Luận văn: Phát triển SPDV tài chính cho doanh nghiệp tại OceanBank

Luận văn thạc sĩ: Phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính cho khách hàng doanh nghiệp tại OceanBank. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp

Phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp là một quá trình chiến lược nhằm gia tăng cả về số lượng và chất lượng các sản phẩm cung ứng, đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của khách hàng tổ chức. Quá trình này không chỉ là việc mở rộng danh mục sản phẩm mà còn bao gồm việc cải tiến quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và ứng dụng công nghệ hiện đại. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính, bao gồm mọi dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ liên quan. Trong bối cảnh Việt Nam, Luật các tổ chức tín dụng 2010 định nghĩa hoạt động ngân hàng là kinh doanh tiền tệ và dịch vụ với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Do đó, việc phát triển các dịch vụ này cho khối doanh nghiệp trở thành trụ cột cho sự tăng trưởng bền vững của các ngân hàng thương mại. Một giải pháp tài chính doanh nghiệp toàn diện phải tích hợp nhiều yếu tố, từ huy động vốn, cấp tín dụng, đến các dịch vụ chuyên biệt như tài trợ thương mạiquản lý dòng tiền. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ liền mạch, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động, giảm thiểu chi phí và nắm bắt cơ hội kinh doanh. Luận văn của Hồ Thị Thanh Thương (2017) nhấn mạnh rằng, để thành công, ngân hàng cần xây dựng các sản phẩm có tính khác biệt lớn, không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về tính tiện ích và chất lượng dịch vụ. Việc phát triển này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc thù của từng phân khúc khách hàng, từ tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các tập đoàn lớn, để đưa ra những sản phẩm phù hợp nhất.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ tài chính doanh nghiệp

Dịch vụ tài chính doanh nghiệp là tập hợp các sản phẩm, nghiệp vụ mà ngân hàng thương mại cung cấp cho các tổ chức kinh tế. Các dịch vụ này bao gồm hoạt động truyền thống như cho vay doanh nghiệp, nhận tiền gửi, và các dịch vụ hiện đại như ngân hàng số cho doanh nghiệp hay tư vấn tài chính doanh nghiệp. Khách hàng doanh nghiệp có những đặc điểm riêng biệt: số lượng ít hơn khách hàng cá nhân nhưng chiếm tỷ trọng doanh thu lớn; nhu cầu dịch vụ đa dạng, phức tạp; và có tính ổn định cao trong quan hệ giao dịch. Đặc điểm của việc phát triển các dịch vụ này là tính phức tạp cao, phụ thuộc nhiều vào xu hướng kinh tế, chính sách nhà nước và trình độ công nghệ. Các sản phẩm mang tính vô hình, không thể lưu kho và đòi hỏi quy trình cung cấp chuyên nghiệp, chặt chẽ để đảm bảo chất lượng.

1.2. Vai trò cốt lõi của dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp

Các dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế. Chúng cung cấp nguồn vốn cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua các sản phẩm tín dụng, giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô và đầu tư công nghệ. Bên cạnh đó, các dịch vụ thanh toán, đặc biệt là thanh toán quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, thúc đẩy hội nhập kinh tế. Các dịch vụ như quản lý tài sản doanh nghiệpquản trị rủi ro tài chính giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và an toàn hơn. Sự phát triển của các dịch vụ này không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

II. Top 5 thách thức khi phát triển dịch vụ tài chính cho DN

Việc phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt và môi trường kinh tế biến động. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Hồ Thị Thanh Thương (2017) tại OceanBank, thị trường Việt Nam gần như bão hòa, các sản phẩm của ngân hàng hầu như không có tính khác biệt hoặc sự khác biệt không đáng kể. Điều này dẫn đến cuộc chiến về giá (lãi suất, phí), làm giảm biên lợi nhuận. Thêm vào đó, sự trỗi dậy của các công ty Fintech cho doanh nghiệp với các giải pháp linh hoạt, chi phí thấp đang tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp. Một thách thức quan trọng khác là quản trị rủi ro tài chính. Hoạt động kinh doanh tiền tệ vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, và rủi ro hoạt động. Nghiên cứu trường hợp của OceanBank cho thấy việc quản trị yếu kém đã dẫn đến những vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề đến uy tín và hoạt động kinh doanh. Môi trường pháp lý cũng là một rào cản, với các quy định, thông tư đôi khi còn chồng chéo, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng đổi mới. Ngoài ra, hạn chế về nguồn lực, bao gồm cả vốn và nhân sự chất lượng cao, cũng như trình độ công nghệ chưa theo kịp xu hướng thế giới, là những trở ngại không nhỏ. Việc đầu tư vào ngân hàng số cho doanh nghiệp đòi hỏi chi phí lớn và chiến lược dài hạn, điều mà không phải ngân hàng nào cũng có đủ tiềm lực để thực hiện.

2.1. Khó khăn trong quản trị rủi ro tài chính và bảo mật

Hoạt động cung cấp dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro cao. Các giao dịch có giá trị lớn làm tăng mức độ thiệt hại tiềm tàng khi có sự cố xảy ra. Việc quản trị rủi ro tài chính đòi hỏi một hệ thống quy trình chặt chẽ, công nghệ giám sát hiện đại và đội ngũ chuyên gia có năng lực. Sự cố tại OceanBank là một minh chứng điển hình cho thấy hậu quả của việc buông lỏng quản trị rủi ro. Bên cạnh đó, với xu hướng số hóa, rủi ro an ninh mạng và bảo mật thông tin ngày càng trở nên nghiêm trọng. Các doanh nghiệp yêu cầu mức độ bảo mật cao nhất cho tài khoản và dữ liệu giao dịch của mình, đặt ra thách thức lớn cho hạ tầng công nghệ của các ngân hàng.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ ngân hàng đối thủ và Fintech

Thị trường tài chính Việt Nam hiện có hơn 100 ngân hàng đang hoạt động, chưa kể các ngân hàng nước ngoài và công ty Fintech. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở các sản phẩm truyền thống như cho vay doanh nghiệp mà còn ở các dịch vụ mới như tài trợ chuỗi cung ứng hay các nền tảng thanh toán số. Các công ty Fintech cho doanh nghiệp có lợi thế về sự nhanh nhạy, linh hoạt và chi phí thấp, thu hút một bộ phận không nhỏ khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Điều này buộc các ngân hàng truyền thống phải không ngừng đổi mới để giữ chân khách hàng và duy trì thị phần.

III. Phương pháp tối ưu hóa nguồn vốn và huy động vốn hiệu quả

Để phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp một cách bền vững, việc tối ưu hóa nguồn vốn và xây dựng các kênh huy động vốn hiệu quả là nhiệm vụ tiên quyết. Hoạt động huy động vốn không chỉ dừng lại ở các sản phẩm tiền gửi truyền thống mà cần được đa dạng hóa để thu hút các nguồn tiền nhàn rỗi từ doanh nghiệp. Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010, ngân hàng có thể huy động vốn dưới hình thức tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn và phát hành các giấy tờ có giá. Đối với doanh nghiệp, các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn với lãi suất cạnh tranh vẫn là kênh phổ biến. Tuy nhiên, các ngân hàng cần phát triển thêm các giải pháp quản lý dòng tiền tự động, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lượng tiền trong tài khoản thanh toán. Một phương pháp hiệu quả khác là phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Ngân hàng có thể đóng vai trò là nhà tư vấn, bảo lãnh phát hành, giúp doanh nghiệp tiếp cận một kênh huy động vốn trung và dài hạn với quy mô lớn. Luận văn nghiên cứu tại OceanBank cho thấy ngân hàng này đã bắt đầu hoàn thiện quy trình cho hoạt động mua bán trái phiếu, xem đây là một hướng đi chiến lược. Bên cạnh đó, việc cung cấp các giải pháp tài chính doanh nghiệp tích hợp, chẳng hạn như gói sản phẩm kết hợp giữa tiền gửi, tín dụng và quản lý tài khoản, có thể gia tăng sự gắn kết của khách hàng và tạo ra nguồn vốn ổn định hơn cho ngân hàng.

3.1. Đa dạng hóa kênh huy động vốn từ khách hàng doanh nghiệp

Ngoài tiền gửi thanh toán và tiền gửi có kỳ hạn, ngân hàng cần phát triển các sản phẩm huy động vốn chuyên biệt. Ví dụ, sản phẩm tiền gửi linh hoạt cho phép doanh nghiệp hưởng lãi suất cao như có kỳ hạn nhưng vẫn có thể rút một phần vốn khi cần thiết. Phát hành các chứng chỉ tiền gửi với mệnh giá lớn và lãi suất hấp dẫn cũng là một cách hiệu quả để thu hút nguồn vốn từ các tập đoàn, tổng công ty. Việc liên kết với các dịch vụ quản lý tài sản doanh nghiệp giúp ngân hàng đưa ra những lời khuyên đầu tư, từ đó định hướng dòng tiền nhàn rỗi của doanh nghiệp vào các sản phẩm huy động của chính ngân hàng.

3.2. Tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệp và các giấy tờ có giá

Dịch vụ tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệp là một dịch vụ giá trị gia tăng quan trọng. Ngân hàng không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp về mặt thủ tục pháp lý mà còn giúp định giá, tìm kiếm nhà đầu tư và tổ chức các buổi roadshow. Đây là một giải pháp tài chính doanh nghiệp hiệu quả, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch vốn. Nghiên cứu tại OceanBank cho thấy, sau giai đoạn tái cơ cấu, ngân hàng này đã chú trọng hơn đến các nghiệp vụ đầu tư, trong đó có mua bán trái phiếu, để đa dạng hóa nguồn thu và hỗ trợ khách hàng tốt hơn.

IV. Bí quyết phát triển dịch vụ tín dụng và tài trợ thương mại

Tín dụng và tài trợ thương mại là hai mảng dịch vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu lớn trong hoạt động phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp. Để thành công, ngân hàng cần vượt ra khỏi các sản phẩm cho vay doanh nghiệp truyền thống và xây dựng các giải pháp chuyên biệt theo ngành nghề và quy mô. Đối với tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), nhu cầu vốn thường cấp thiết và quy mô nhỏ. Do đó, các sản phẩm cho vay tín chấp dựa trên dòng tiền, hoặc cho vay nhanh với thủ tục đơn giản hóa sẽ có tính cạnh tranh cao. Một hướng đi tiềm năng là tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Financing), trong đó ngân hàng tài trợ cho các nhà cung cấp hoặc nhà phân phối trong chuỗi giá trị của một doanh nghiệp lớn, giúp tối ưu hóa dòng vốn cho cả chuỗi. Về mảng tài trợ thương mại, việc nâng cao năng lực xử lý các giao dịch thanh toán quốc tế như Thư tín dụng (L/C), nhờ thu (Collection) là yếu tố bắt buộc. Luận văn của Hồ Thị Thanh Thương (2017) chỉ ra rằng OceanBank đã cung cấp đầy đủ các dịch vụ L/C xuất nhập khẩu và nhờ thu. Tuy nhiên, để tạo khác biệt, ngân hàng cần đẩy mạnh số hóa quy trình, cho phép doanh nghiệp thực hiện giao dịch trực tuyến qua các nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp. Cung cấp các dịch vụ ngoại hối với tỷ giá cạnh tranh và công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging) cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

4.1. Xây dựng gói cho vay doanh nghiệp linh hoạt theo ngành nghề

Mỗi ngành kinh doanh có một chu kỳ và đặc thù dòng tiền khác nhau. Do đó, việc thiết kế các gói cho vay doanh nghiệp chuyên biệt là rất cần thiết. Ví dụ, doanh nghiệp nông nghiệp cần các khoản vay theo mùa vụ, trong khi doanh nghiệp xây dựng cần các khoản vay trung dài hạn để đầu tư dự án. Ngân hàng cần có đội ngũ chuyên gia am hiểu từng lĩnh vực để xây dựng chính sách tín dụng và thẩm định rủi ro phù hợp. Việc này không chỉ giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng mà còn giúp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả hơn.

4.2. Tối ưu hóa dịch vụ tài trợ thương mại và ngoại hối

Trong bối cảnh hội nhập, nhu cầu tài trợ thương mạithanh toán quốc tế ngày càng tăng. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ để tự động hóa quy trình kiểm tra chứng từ L/C, giảm thời gian xử lý và sai sót. Cung cấp các dịch vụ ngoại hối đa dạng như giao dịch giao ngay (spot), kỳ hạn (forward), hoán đổi (swap) giúp doanh nghiệp chủ động trong việc quản lý rủi ro tỷ giá. Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp liên quan đến các quy định thương mại quốc tế cũng là một điểm cộng lớn, giúp ngân hàng trở thành đối tác tin cậy của doanh nghiệp.

V. Case study Phát triển dịch vụ tài chính doanh nghiệp tại OceanBank

Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng TM TNHH MTV Đại Dương (OceanBank) giai đoạn 2011-2016 cung cấp một bức tranh thực tế về những thành công và thất bại trong việc phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp. Trước giai đoạn tái cơ cấu, OceanBank đã triển khai một danh mục sản phẩm tương đối đầy đủ, bao gồm tín dụng, huy động vốn, tài trợ thương mại, và quản lý dòng tiền. Tuy nhiên, theo đánh giá trong luận văn của Hồ Thị Thanh Thương (2017), các sản phẩm này còn mang nặng tính chạy theo thị trường, tính cạnh tranh không cao và nguồn lực dàn trải. Giai đoạn khủng hoảng năm 2014-2015, khi ngân hàng bộc lộ nhiều yếu kém trong quản trị và vi phạm pháp luật, đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín. Hoạt động kinh doanh với khách hàng doanh nghiệp bị ảnh hưởng nặng nề, tổng dư nợ tín dụng và tổng huy động đều sụt giảm mạnh. Bài học lớn nhất rút ra từ trường hợp OceanBank là tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro tài chính và xây dựng một nền tảng quản trị vững chắc. Sau khi được Ngân hàng Nhà nước mua lại với giá 0 đồng và chuyển đổi mô hình, OceanBank đã từng bước tái cơ cấu. Ngân hàng đã chuẩn hóa lại hệ thống quy trình, quy chế và tập trung phát triển các sản phẩm có chọn lọc. Một trong những hướng đi mới là đẩy mạnh cấp tín dụng hợp vốn, đặc biệt là hợp tác với VietinBank, và phát triển nghiệp vụ mua bán trái phiếu, cho thấy nỗ lực đa dạng hóa giải pháp tài chính doanh nghiệp.

5.1. Phân tích danh mục sản phẩm và kết quả kinh doanh

Danh mục sản phẩm của OceanBank dành cho khách hàng doanh nghiệp được chia thành các nhóm chính: Tín dụng (tài trợ vốn lưu động, cho vay trung dài hạn, bảo lãnh), huy động vốn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn), tài trợ thương mại (L/C, nhờ thu, chuyển tiền quốc tế) và quản lý dòng tiền. Giai đoạn 2013-2014 chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng về các chỉ số kinh doanh: tổng tài sản giảm 55%, tổng dư nợ giảm 37%. Lợi nhuận trước thuế năm 2014 âm 11,838 tỷ đồng, chủ yếu do chi phí trích lập dự phòng rủi ro quá lớn. Điều này cho thấy danh mục sản phẩm dù đa dạng nhưng chất lượng tài sản và hiệu quả kinh doanh lại rất thấp.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ quá trình tái cơ cấu và định hướng mới

Quá trình tái cơ cấu tại OceanBank cho thấy một số bài học quan trọng. Thứ nhất, uy tín là tài sản quý giá nhất. Một khi uy tín bị sụt giảm, việc thu hút và giữ chân khách hàng, đặc biệt là khách hàng doanh nghiệp, trở nên vô cùng khó khăn. Thứ hai, quản trị rủi ro tài chính phải là ưu tiên hàng đầu. Thứ ba, cần có một chiến lược phát triển sản phẩm tập trung, tránh dàn trải nguồn lực. Định hướng mới của OceanBank sau tái cơ cấu tập trung vào việc kiện toàn đội ngũ nhân sự, chuẩn hóa quy trình và đẩy mạnh các sản phẩm an toàn hơn như cấp tín dụng hợp vốn, cho thấy sự thay đổi trong tư duy quản trị.

VI. Xu hướng tương lai của dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp

Tương lai của việc phát triển dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp sẽ được định hình bởi ba yếu tố chính: công nghệ số, cá nhân hóa và dịch vụ giá trị gia tăng. Xu hướng số hóa đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi cách thức ngân hàng tương tác với khách hàng. Ngân hàng số cho doanh nghiệp không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các doanh nghiệp mong muốn thực hiện mọi giao dịch, từ chuyển tiền, thanh toán quốc tế đến đăng ký cho vay doanh nghiệp, trên một nền tảng trực tuyến duy nhất, an toàn và tiện lợi. Sự phát triển của Fintech cho doanh nghiệp và công nghệ API mở (Open Banking) sẽ thúc đẩy sự hợp tác giữa ngân hàng và các bên thứ ba, tạo ra những hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện. Bên cạnh đó, xu hướng cá nhân hóa ngày càng rõ nét. Thay vì cung cấp các sản phẩm đóng gói sẵn, ngân hàng sẽ sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích nhu cầu, hành vi của từng doanh nghiệp, từ đó đưa ra các giải pháp tài chính doanh nghiệp được "may đo" riêng. Cuối cùng, vai trò của ngân hàng sẽ dịch chuyển từ một nhà cung cấp giao dịch đơn thuần sang một đối tác tư vấn chiến lược. Nhu cầu về tư vấn tài chính doanh nghiệp, tư vấn tái cấu trúc, hỗ trợ các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) sẽ ngày càng tăng cao. Ngân hàng nào nắm bắt được những xu hướng này sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội trong tương lai.

6.1. Tầm quan trọng của ngân hàng số và hệ sinh thái Fintech

Nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp là trung tâm của mô hình kinh doanh trong tương lai. Nó giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí hoạt động và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ sinh thái mở, kết nối với các công ty Fintech cho doanh nghiệp sẽ cho phép ngân hàng tích hợp các dịch vụ đa dạng như kế toán, quản lý nhân sự, logistics... vào nền tảng của mình. Điều này tạo ra một giải pháp tài chính doanh nghiệp toàn diện, giúp ngân hàng gia tăng sự gắn kết và trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

6.2. Nhu cầu gia tăng về dịch vụ tư vấn tài chính và M A

Khi thị trường ngày càng phức tạp, các doanh nghiệp cần nhiều hơn là các sản phẩm tài chính cơ bản. Họ cần sự tư vấn chuyên sâu về tối ưu hóa nguồn vốn, chiến lược đầu tư, và quản trị rủi ro tài chính. Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp trở thành một nguồn thu quan trọng và là công cụ để xây dựng mối quan hệ đối tác dài hạn. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế hội nhập, các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) diễn ra sôi động. Ngân hàng có lợi thế lớn để cung cấp dịch vụ tư vấn M&A, từ việc tìm kiếm đối tác, định giá doanh nghiệp đến thu xếp vốn cho thương vụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính dành cho khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại tnhh mtv đại dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn được kết cấu theo 4 chương: Chương 01: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính dành cho Khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại Chương 02: Phương pháp nghiên cứu Chương 03: Thực trạng phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính dành cho Khách hàng doanh nghiệp tại OceanBank Chương 04: Một số giải pháp phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính dành cho Khách hàng doanh nghiệp tại OceanBank. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ TÀI CHÍNH DÀNH CHO KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nƣớc Hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về sản phẩm dịch vụ tài chính ngân hàng, trong đó có các công trình nghiên cứu mang tính chất tổng thể cũng có một số công trình mang tính chất chuyên biệt theo từng nghiệp vụ, từng loại sản phẩm hoặc một nội dung chuyên sâu trong việc cung cấp dịch vụ ngân hàng; Tác giả đã sưu tầm và nghiên cứu các công trình có liên quan đến đề tài luận văn bao gồm: (1) Tô Khánh Toàn (2014): Luận án tiến sĩ "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam" - Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí minh: Nghiên cứu trọng tâm là các Dịch vụ Ngân hàng bán lẻ truyền thống và hiện đại. Tác giả phân tích số liệu trong khoảng thời gian từ năm 2008 đến năm 2013 và tầm nhìn hướng đến năm 2030. Tác giả nghiên cứu toàn bộ các Dịch vụ mà Ngân hàng thương mại cổ phần công thương cung cấp, trên cơ sở phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ là tăng về chất lượng, số lượng dịch vụ, nhằm phát triển dịch vụ khách hàng tốt nhất nhu cầu Khách hàng.

(2) Nguyễn Thị Hồng Yến (2015): Luận án tiến sĩ "Phát triển dịch vụ ngân hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam" – Học viện ngân hàng: Nghiên cứu trọng tâm các Dịch vụ ngân hàng tập trung vào các dịch vụ: Hoạt động Huy động vốn, hoạt động tín dụng, hoạt động bão lãnh, hoạt động thanh toán, hoạt động kinh doanh ngoại hối và hoạt động thẻ. Luận án thể hiện sự thay đổi về lượng và chất của dịch vụ được đánh giá thông qua nội dung và hệ thống chỉ tiêu. Đề tài được nghiên cứu tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam giai đoạn 2010-2014 và định hướng đến năm 2020. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (3) Bùi Thị Xuân Hà (2016): Luận văn thạc sĩ "Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển chi nhánh Trà Vinh - Trường đại học Trà Vinh; nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các dịch vụ ngân hàng tại khu vực tỉnh Trà Vinh.

Đánh giá hoạt động của Chi nhánh Trà Vinh trong giai đoạn từ 2012-2015 (4) Nông Thị Như Mai (2015): Đề tài "Phát triển bền vững dịch vụ ngân hàng điện tử ở Việt Nam" - Tạp chí Khoa học trường Đại học An Giang; Nghiên cứu tập trung về thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử ở Việt Nam trong giai đoạn 2007-2013 và xem xét những yếu tố chưa bền vững từ đó đề xuất các giải pháp phát triển bền vững dịch vụ Ngân hàng. (5) Cao Thị Mỹ Phú (2013): Luận văn thạc sĩ "Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam Chi nhánh công nghiệp phú mỹ tài" - Đại học Đà Nẵng; Nghiên cứu tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử các ngân hàng thương mại. Phân tích đánh giá thực trạng đưa ra các giải pháp về viêc phát triển dịch vụ Ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP công Thương Việt Nam chi nhánh KCN Phú tài giai đoạn 2009-2013. (6) Đào Lê Kiều Oanh (2014): Đề tài "Cơ hội và thách thức đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam khi tham gia vào TPP" - Tạp chí phát triển và hội nhập; Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng, cơ hội, thách thức đối với hệ thống ngân hàng việt Nam khi Việt Nam tham gia TPP từ đó đưa ra các việc các Ngân hàng cần phải làm để nắm bắt các cơ hội và vượt qua thách thức.

(7) Hà Văn Hội, Vũ Quang Kết (2011): Đề tài "Xuất khẩu dịch vụ tài chính - ngân hàng Việt Nam: Thực trạng và giải pháp - Tạp chí khoa học ĐHQGHN, kinh tế và kinh doanh; Nghiên cứu tập trung nghiên cứu về thực trạng đưa ra các đánh giá về xuất khẩu dịch vụ tài chính của các Ngân hàng Việt Nam từ đó đưa ra một số biện pháp thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ tài chính ngân hàng. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.0 – Tương Lai Của Ngân Hàng Trong Kỷ Nguyên Số - Nhà xuất bản Đại học kinh tế quốc dân; Cuốn sách bao gồm những hiểu biết chuyên sâu về sự phát triển nhanh chóng của các phương thức thanh toán di động, trong đó có ví điện tử và các phương thức thanh toán không dùng thẻ. Bên cạnh đó là những điều đang diễn ra với thế giới công nghệ website khi con người đang rời bỏ các trình duyệt trên máy tính cố định để đến với công nghệ kết nối bằng màn hình di động. Tiếp đó là ý nghĩa của truyền thông xã hội đối với thương hiệu của các ngân hàng, cách ngân hàng lôi kéo khách hàng và tác động của nó lên cơ cấu tổ chức của chính họ.

Và cuối cùng tìm kiếm những giải pháp toàn diện cho dịch vụ ngân hàng thông qua sử dụng các dữ liệu thông minh và sự hợp tác với nhiều ngành kinh doanh khác. (10) Lê Thị Mận (2014): Nghiệp vụ ngân hàng thương mại - Nhà xuất bản Lao động - Xã hội; Cuốn sách bao gồm các kiến thức cơ bản về nghiệp vụ ngân hàng; cụ thể: Hoạt động tín dụng, hoạt động huy động, nghiệp vụ phi tín dụng, thanh toán. TS Phan Thị Thu Hà (2013); Giáo trình Ngân hàng thương mại Trường đại Học Kinh tế quốc dân - NXB Đại học kinh tế Quốc Dân; Cuốn sách bao gồm các kiến thức cơ bản về ngân hàng thương mại.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu nƣớc ngoài (1) Andras Bethlendi (2009): Luận án tiến sĩ “Studies on the Hungarian credit market, market trend, macroeconomic and financial stability consequences” (Nghiên cứu về thị trường tín dụng Hung-ga-ry, xu hướng, các hệ quả ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính) - Budapest University of Technology and Economics. Đánh giá hệ thống ngân hàng Hungary và thị trường tín dụng những thay đổi cơ bản sau khi chuyển đổi sang hệ thống ngân hàng hai cấp từ giữa những năm 1990.

Hoạt động tín dụng đã mở rộng hơn cho các hộ gia đình và các doanh nghiệp Hungary. (2) Valeria Arina Balaceanu (2011) - Luận án tiến sĩ “Promoting banking services and products” (Thúc đẩy sản phẩm và dịch vụ ngân hàng) - Romanian 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cademy national institute of economic research “Costin C. Luận án tập trung phân tích các yếu tố của các Dịch vụ ngân hàng, sự phát triển của dịch vụ ngân hàng và thị trường, tình hình cung cấp các Dịch vụ ngân hàng, các tác động của toàn cầu hóa đến các Dịch vụ ngân hàng ở Ru-ma-ni,,…Tác giả đã phân tích cho toàn bộ các sản phẩ, dịch vụ ngân hàng từ đó đề xuất các chiến lược Marketing và quan điểm về đa dạng hóa Dịch vụ ngân hàng 1.2 Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ tài chính dành cho Khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm, đặc điểm của phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính dành cho Khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng 1.1 Ngân hàng thƣơng mại a) Định nghĩa Hiện nay trên thế giới có nhiều Khái niệm khác nhau về Ngân hàng thương mại.

Tại Mỹ, Ngân hàng thương mại được định nghĩa: "Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong nghành công nghiệp dịch vụ tài chính" còn Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) định nghĩa: "Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính". Tại Việt Nam, Theo luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ban hành ngày 16/06/20110 định nghĩa: Ngân hàng thương mại là một tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động khác có liên quan". Luật này cũng định nghĩa "Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán". 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, Ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế.

Nhờ hệ thống định chế này mà các nguồn tiền vốn nhàn rỗi sẽ được huy động, tạo lập nguồn vốn tín dụng để có thể cho vay phát triển kinh tế, đồng thời cung cấp các dịch vụ thanh toán đa dạng khác cho Khách hàng. b) Các hoạt động kinh doanh cơ bản của Ngân hàng thƣơng mại - Hoạt động huy động vốn Đây là một trong nhưng hoạt động cơ bản và quan trọng nhất trong Ngân hàng thương mại. Vốn được ngân hàng huy động dưới nhiều hình thức khác nhau cụ thể như hình thức tiền gửi, đi vay hay phát hành giấy tờ có giá. Hiện nay hoạt động huy động vốn của các Ngân hàng ngày càng mở rộng và đặc biệt được chú trọng.

Với hoạt động Huy động vốn, các Ngân hàng thương mại có thể sử dụng các chiến lược, phương pháp, công cụ khác nhau để huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế để tạo lập nguồn vốn và sau đó đáp ứng nhu cầu vay vốn của nền kinh tế - Hoạt động sử dụng vốn Hoạt động sử dụng vốn được đánh giá là nghiệp vụ trực tiếp và mang lại lợi nhuận lớn cho Ngân hàng. Ngày nay rất nhiều ngân hàng xem hoạt động này là hoạt động cốt lõi, khi hoạt động sử dụng vốn hiệu quả thì uy tín của Ngân hàng được tăng cao, thương hiệu đẩy mạnh, nguồn lợi nhuận thu về lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ