Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế giai đoạn 2011 - 2013 đối mặt với nhiều biến động, tăng trưởng tín dụng toàn ngành ngân hàng có xu hướng chậm lại, chỉ đạt mức 0,3% tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) vào năm 2012. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các ngân hàng thương mại là phải chuyển dịch cơ cấu thu nhập, gia tăng tỷ trọng nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng. Eximbank sở hữu mạng lưới 207 chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc cùng quy mô vốn điều lệ 12.355 tỷ đồng, trong đó tệp khách hàng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu chiếm tỷ trọng khoảng 20% trên tổng số 33.000 khách hàng doanh nghiệp tính đến tháng 6 năm 2013.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thanh toán thuế xuất nhập khẩu qua ngân hàng thương mại, phân tích thực trạng triển khai dịch vụ tại Eximbank và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm phát triển dịch vụ này. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung tại hệ thống Eximbank với trọng tâm khảo sát tại 3 địa bàn trọng điểm gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Hải Phòng. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kéo dài từ ngày 01 tháng 01 năm 2008 đến ngày 30 tháng 06 năm 2013, kết hợp dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập từ tháng 08 năm 2013 đến tháng 10 năm 2013. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp giải pháp gia tăng số lượng khách hàng nộp thuế xuất nhập khẩu từ mức hơn 3.900 khách hàng hiện tại lên các mục tiêu cao hơn, đồng thời đóng góp vào mục tiêu cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa quy trình thông quan điện tử và chuẩn bị vận hành hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết chức năng trung gian thanh toán của ngân hàng thương mại theo Peter S. Rose (2004), khẳng định vai trò của ngân hàng như một cầu nối huyết mạch luân chuyển vốn và thanh toán an toàn, tiết kiệm chi phí giao dịch cho nền kinh tế. Đồng thời, đề tài áp dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman cùng các cộng sự (1993) và mô hình cảm nhận chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) để đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.

Khung phân tích tập trung vào các khái niệm nền tảng bao gồm: dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng thương mại, dịch vụ thu hộ ngân sách nhà nước, hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng Citad và mạng viễn thông tài chính quốc tế SWIFT. Nghiên cứu xác định các tiêu chí đánh giá mức độ phát triển dịch vụ dựa trên hai khía cạnh cốt lõi: quy mô phát triển (thể hiện qua số lượng khách hàng, doanh số giao dịch, doanh thu phí dịch vụ) và chất lượng dịch vụ (thể hiện qua tính nhanh chóng, độ chính xác của lệnh chuyển tiền, mức độ an toàn bảo mật, tính ổn định của hạ tầng kết nối và sự hài lòng của người nộp thuế).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và khoa học cho đề tài:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2008 - 2012 và báo cáo hoạt động 6 tháng đầu năm 2013 của Eximbank, cùng các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11 ngày 29 tháng 11 năm 2006.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và chọn mẫu: Khảo sát thực tế được triển khai trong giai đoạn từ tháng 08 năm 2013 đến tháng 10 năm 2013. Cỡ mẫu khảo sát gồm 150 phiếu hợp lệ từ hai nhóm đối tượng: cán bộ thanh toán viên trực tiếp xử lý nghiệp vụ tại Eximbank và các đại diện doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên nộp thuế tại chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo khu vực địa lý được áp dụng nhằm phản ánh chính xác đặc thù các trung tâm cảng biển và cửa khẩu lớn.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý thông qua phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm, phân tích trung bình trọng số trên thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá mức độ hài lòng và tầm quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm nhận diện rõ các điểm nghẽn kỹ thuật và sự khác biệt trong cảm nhận giữa nhân viên ngân hàng và khách hàng doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu hoạt động của Eximbank giai đoạn 2008 - 2013 cho thấy những kết quả nổi bật:

Thứ nhất, quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ nộp thuế xuất nhập khẩu ghi nhận mức tăng trưởng hơn 60% trong 5 năm, từ khoảng 2.500 khách hàng năm 2008 lên hơn 3.900 khách hàng vào tháng 6 năm 2013, chiếm tỷ lệ khoảng 70% tổng số doanh nghiệp xuất nhập khẩu có tài khoản tại Eximbank. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng khách hàng mới có dấu hiệu chững lại rõ rệt trong năm 2012 và nửa đầu năm 2013 khi chỉ tăng xấp xỉ 1% do ảnh hưởng suy thoái kinh tế.

Thứ hai, hoạt động dịch vụ thanh toán luôn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu thu ngoài lãi của Eximbank, đóng góp từ 77% đến 88% lãi thuần dịch vụ trong giai đoạn 2008 - 2010 và duy trì trên 60% giai đoạn 2011 - 2012. Mặc dù lãi thuần dịch vụ toàn hàng năm 2012 sụt giảm xuống 242,78 tỷ đồng do chi phí hoạt động tăng lên 167,99 tỷ đồng, dịch vụ thanh toán thuế vẫn tạo ra nguồn thu phí ổn định và giữ chân lượng tiền gửi thanh toán lớn.

Thứ ba, việc triển khai chương trình thu thuế điện tử EIB-Tax kết nối dữ liệu trực tiếp với Tổng cục Hải quan từ tháng 8 năm 2012 đã rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa từ 1 - 2 ngày làm việc xuống chỉ còn vài phút sau khi có thông điệp xác nhận nộp thuế thành công.

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu dữ liệu khảo sát và số liệu thống kê thực tế, kết quả nghiên cứu có thể được minh họa sinh động qua biểu đồ tăng trưởng số lượng giao dịch và cơ cấu doanh thu phí theo khu vực địa lý. Cụ thể, khu vực Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp hơn 65% tổng doanh số thu thuế xuất nhập khẩu toàn hệ thống Eximbank, theo sau là khu vực Hải Phòng và Hà Nội. Điều này hoàn toàn tương thích với lưu lượng hàng hóa thực tế qua các cụm cảng biển quốc tế lớn của Việt Nam.

So sánh với các ngân hàng thương mại nhà nước như Vietcombank hay BIDV – những đơn vị được Kho bạc Nhà nước mở tài khoản chuyên thu trực tiếp, Eximbank gặp bất lợi thế cạnh tranh do chưa có tài khoản chuyên thu của Kho bạc Nhà nước tại hệ thống. Do đó, dòng tiền nộp thuế từ Eximbank vẫn phải luân chuyển qua kênh thanh toán điện tử liên ngân hàng Citad sang một ngân hàng trung gian khác trước khi về Kho bạc Nhà nước. Điều này làm phát sinh thêm thời gian xử lý và chi phí giao dịch. Ngoài ra, dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng tỷ lệ giao dịch nộp thuế điện tử chưa đạt kỳ vọng do hệ thống dữ liệu của Tổng cục Hải quan chưa cập nhật kịp thời thông tin nợ thuế của tờ khai, dẫn đến việc thanh toán viên phải chuyển sang quy trình nộp tiền thủ công truyền thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát triển mạnh mẽ dịch vụ nộp thuế xuất nhập khẩu tại Eximbank trong giai đoạn tiếp theo, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

  • Hoàn thiện hạ tầng công nghệ và tối ưu hóa hệ thống phần mềm EIB-Tax: Khối Công nghệ thông tin Eximbank cần chủ động nâng cấp đường truyền, tự động hóa khâu đối soát dữ liệu và xử lý lỗi đồng bộ tờ khai, hướng đến mục tiêu giảm tỷ lệ lỗi kết nối truyền tin xuống dưới 1% trước quý 4 năm 2014.
  • Thiết kế gói giải pháp tài chính trọn gói cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Khối Khách hàng Doanh nghiệp Eximbank cần kết hợp dịch vụ nộp thuế điện tử với các sản phẩm thế mạnh như phát hành bảo lãnh thuế trực tuyến, thấu chi tài khoản nộp thuế và tài trợ vốn lưu động mở L/C. Mục tiêu đạt tỷ lệ 85% khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại ngân hàng sử dụng dịch vụ nộp thuế vào năm 2015.
  • Đẩy mạnh liên kết mở tài khoản chuyên thu của Kho bạc Nhà nước: Ban Điều hành Eximbank cần tích cực đàm phán với Bộ Tài chính và Kho bạc Nhà nước để được cấp phép mở tài khoản chuyên thu tại các chi nhánh trọng điểm, giúp cắt giảm 100% phí chuyển tiền liên ngân hàng cho khách hàng trong lộ trình 2014 - 2015.
  • Đa dạng hóa kênh giao dịch qua Ngân hàng điện tử (Internet Banking): Triển khai tính năng tự lập lệnh nộp thuế xuất nhập khẩu 24/7 có xác thực bằng chữ ký số trên cổng Internet Banking, giúp doanh nghiệp nộp thuế mọi lúc mọi nơi mà không phụ thuộc vào giờ giao dịch tại quầy.
  • Kiến nghị Tổng cục Hải quan và Kho bạc Nhà nước: Đẩy nhanh tốc độ đồng bộ dữ liệu tờ khai hải quan lên cổng thông tin điện tử tập trung, đồng thời mở rộng cơ chế phối hợp thu nộp tự động nhằm sẵn sàng kết nối thông suốt với hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS từ năm 2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong thực tiễn nghiên cứu và điều hành:

  • Ban lãnh đạo và cán bộ phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp bài học kinh nghiệm thực tế về xây dựng quy trình kết nối công nghệ EIB-Tax, thiết kế chính sách phí và quản trị rủi ro thanh toán khi tham gia đề án hiện đại hóa thu ngân sách nhà nước.
  • Giám đốc tài chính và kế toán trưởng doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nắm bắt chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ nộp thuế điện tử, cơ chế bảo lãnh thông quan để tối ưu hóa dòng tiền và rút ngắn thời gian lưu kho bãi cho hàng hóa xuất nhập khẩu.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Tổng cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước, Bộ Tài chính): Sử dụng dữ liệu khảo sát và các điểm nghẽn thực tế từ phía ngân hàng thương mại để điều chỉnh quy định pháp lý, chuẩn hóa định dạng dữ liệu điện tử liên ngành.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và mô hình phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ nộp thuế xuất nhập khẩu qua ngân hàng mang lại lợi ích gì vượt trội so với nộp trực tiếp tại Kho bạc? Dịch vụ nộp thuế điện tử giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian làm thủ tục thông quan hàng hóa xuống chỉ còn vài phút thay vì phải mất từ 1 đến 2 ngày chờ đợi giấy báo có tiền từ Kho bạc Nhà nước, giảm thiểu chi phí lưu kho bãi và rủi ro giả mạo chứng từ giấy.

Hệ thống phần mềm EIB-Tax tại Eximbank vận hành theo cơ chế nào? Hệ thống EIB-Tax được tích hợp trực tiếp vào Core Banking Korebank của Eximbank, kết nối trực tiếp với cổng dữ liệu của Tổng cục Hải quan để tự động truy vấn số thuế phải nộp, tạo điện chuyển tiền qua kênh Citad và gửi thông điệp xác nhận nộp thuế tức thời sang cơ quan Hải quan.

Vì sao một số giao dịch nộp thuế qua hệ thống kết nối điện tử vẫn chưa thực hiện thành công? Nguyên nhân chủ yếu do dữ liệu tờ khai hải quan chưa được chi cục Hải quan địa phương cập nhật kịp thời lên máy chủ Tổng cục Hải quan, hoặc do sai lệch mã chương, mã tiểu mục kinh tế giữa tờ khai của doanh nghiệp và cơ sở dữ liệu điện tử.

Eximbank đã áp dụng chính sách gì để hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu nộp thuế? Eximbank triển khai các gói tài trợ tín dụng xuất nhập khẩu ưu đãi, phát hành thư bảo lãnh thuế nhanh chóng và phối hợp hỗ trợ kỹ thuật tận nơi cho kế toán doanh nghiệp khi thao tác nộp thuế qua hệ thống ngân hàng điện tử.

Việc triển khai hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS ảnh hưởng thế nào đến dịch vụ nộp thuế? Hệ thống VNACCS/VCIS đòi hỏi quy trình xử lý dữ liệu thanh toán phải diễn ra hoàn toàn tự động và chính xác tuyệt đối theo thời gian thực, buộc các ngân hàng như Eximbank phải nâng cấp hạ tầng công nghệ và chuẩn hóa kết nối thông điệp chuẩn quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về dịch vụ thanh toán thuế xuất nhập khẩu và xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá quy mô, chất lượng dịch vụ tại ngân hàng thương mại.
  • Đề tài phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động giai đoạn 2008 - 2013 tại Eximbank, ghi nhận bước chuyển biến lớn với hơn 3.900 khách hàng sử dụng dịch vụ nộp thuế và sự ra đời của hệ thống EIB-Tax năm 2012.
  • Nghiên cứu chỉ rõ các hạn chế cốt lõi về sự thiếu đồng bộ dữ liệu với Tổng cục Hải quan và điểm nghẽn khi Eximbank chưa được mở tài khoản chuyên thu của Kho bạc Nhà nước.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ công nghệ, phát triển sản phẩm trọn gói đến kiến nghị chính sách đã mở ra định hướng phát triển rõ ràng cho giai đoạn 2014 - 2015.
  • Để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng chuẩn mực hải quan hiện đại, Eximbank cần khẩn trương đầu tư nâng cấp hạ tầng CNTT, sẵn sàng kết nối toàn diện với hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS trong thời gian tới.