Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Trần Thị Bảo Yến (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2022) được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Thanh Hằng. Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nhơn Trạch.

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và tác động từ đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình số hóa trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, biến thanh toán điện tử và các kênh phân phối trực tuyến thành xu thế khách quan. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) là một trong những định chế tài chính tiên phong trong quá trình chuyển đổi số. Chi nhánh Nhơn Trạch hoạt động trên địa bàn huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai – khu vực kinh tế trọng điểm tập trung nhiều khu công nghiệp, cảng biển, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các khu đô thị mới với tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt khoảng 15%/năm. Đây là môi trường có tiềm năng phát triển dịch vụ ngân hàng số. Tuy nhiên, tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh chỉ chiếm khoảng 20% trong tổng thu phí dịch vụ, sự gia tăng khách hàng giữa các sản phẩm còn thiếu đồng đều và chưa tương xứng với tiềm năng địa bàn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn quản trị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ này tại chi nhánh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và các tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại.
    • Thứ hai: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch giai đoạn 2017–2021, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    • Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh đến năm 2025.

Câu hỏi nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Những tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nhơn Trạch?
  2. Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nhơn Trạch trong giai đoạn 2017–2021 diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp nào cần được thực hiện để thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nhơn Trạch?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch.
  • Phạm vi không gian: Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch, có trụ sở tại đường Nguyễn Hữu Cảnh, ấp Xóm Hố, xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu thứ cấp trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2017 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về thương mại điện tử (theo định nghĩa của WTO và APEC) và dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) theo các công trình của Daniel (1999), Sathye (1999), Phạm Thu Hương (2014) và Nông Thị Như Mai (2015). Dịch vụ ngân hàng điện tử được xác định là việc ứng dụng công nghệ thông tin và viễn thông hiện đại cho phép khách hàng tra cứu thông tin và thực hiện giao dịch tài chính từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp tại quầy.

Khung lý thuyết của khóa luận phân tích tiến trình phát triển ngân hàng điện tử qua 4 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1: Website thông tin quảng cáo (Brochure-ware).
  2. Giai đoạn 2: Thương mại điện tử (E-Commerce) với các tính năng tra cứu cơ bản.
  3. Giai đoạn 3: Quản lý điện tử (E-business) tích hợp xử lý đồng bộ giữa hệ thống giao diện người dùng (front-end) và quản trị nội bộ (back-end).
  4. Giai đoạn 4: Ngân hàng điện tử hoàn chỉnh (E-banking) cung cấp toàn diện các giải pháp tài chính đa kênh.

Về mặt đo lường, tác giả áp dụng khung tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại theo nghiên cứu của Lê Châu Phú và Đào Duy Huân (2019), bao gồm 4 chỉ tiêu:

  • Số lượng các loại hình sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử;
  • Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử (tính trên khách hàng có phát sinh giao dịch trong 3 tháng gần nhất);
  • Doanh số giao dịch qua kênh ngân hàng điện tử;
  • Doanh thu từ phí dịch vụ ngân hàng điện tử.

Bên cạnh đó, tác giả nhận diện 3 nhóm rủi ro đặc thù trong vận hành ngân hàng điện tử: rủi ro vận hành (lỗi kỹ thuật, sai sót của con người), rủi ro bảo mật thông tin (truy cập trái phép, tấn công mạng) và rủi ro tín dụng đối với các khoản vay trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng chủ đạo là phương pháp định tính kết hợp kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch giai đoạn 2017–2021, số liệu từ Trung tâm thẻ Vietcombank cùng tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu của Phạm Thu Hương (2012), Nông Thị Như Mai (2015), Tô Thiện Hiền và Nguyễn Văn Hậu (2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử, bao gồm khái niệm, đặc điểm, 4 giai đoạn tiến hóa và phân loại 5 sản phẩm/kênh dịch vụ chủ yếu: Phone-banking, Mobile-banking, Internet banking, Kiosk banking và Call center. Tác giả phân tích lợi ích của dịch vụ ngân hàng điện tử đối với ba chủ thể: khách hàng (tiện lợi, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí), ngân hàng (mở rộng mạng lưới, giảm chi phí vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh) và nền kinh tế (tăng tốc độ chu chuyển vốn, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt).

Chương này cũng xác lập 4 tiêu chí đánh giá quy mô và hiệu quả phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, đồng thời tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn từ 3 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam:

  • Techcombank: Chiến lược đầu tư công nghệ trung bình 15 triệu USD/năm, triển khai chương trình E-Banking 0 đồng cho doanh nghiệp SME trên nền tảng Fast E-Bank.
  • VietinBank: Phát triển ứng dụng VietinBank iPay, tích hợp giải pháp thanh toán QR Pay và mở rộng hệ sinh thái liên kết với hơn 100 bệnh viện và 200 trường học.
  • TPBank: Triển khai mô hình ngân hàng tự động LiveBank 24/7, ứng dụng trợ lý ảo T'aio tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning để nhận diện sinh trắc học, phát hành thẻ qua ứng dụng FreeGo, hợp nhất Internet Banking và Mobile Banking thành nền tảng E-Bank thu hút 70% tệp khách hàng trẻ (Gen Y, Gen Z).

Từ kinh nghiệm trên, tác giả rút ra 4 bài học cho Vietcombank Nhơn Trạch về hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa tính năng sản phẩm theo phân khúc khách hàng, đẩy mạnh tiếp thị bán chéo và tích hợp tiện ích số hóa quy trình mở thẻ.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nhơn Trạch

Chương 2 trình bày tổng quan về Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch (thành lập ngày 06/08/2002, nâng cấp thành chi nhánh cấp I ngày 21/12/2006), cơ cấu tổ chức gồm 112 nhân sự, 7 phòng chuyên môn tại hội sở và 4 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Hiệp Phước, PGD Phước Thái, PGD Lộc An, PGD Lý Thái Tổ).

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2017–2021:

  • Huy động vốn tăng trưởng liên tục từ 5.021 tỷ đồng (năm 2017) lên 8.387 tỷ đồng (năm 2021), trong đó nguồn vốn từ khách hàng bán lẻ chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 4.810 tỷ đồng năm 2021).
  • Tổng dư nợ tín dụng tăng từ 3.605 tỷ đồng (năm 2017) lên 5.382 tỷ đồng (năm 2021); tỷ lệ nợ nhóm 2 giảm từ 0,87% xuống mức thấp và tỷ lệ nợ xấu giảm từ 0,27% năm 2017.
  • Doanh số thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại tăng từ 976 triệu USD (năm 2017) lên 1.853 triệu USD (năm 2021); doanh số mua bán ngoại tệ duy trì trên 1.000 triệu USD/năm.
  • Tổng lợi nhuận trước thuế tăng từ 227,524 tỷ đồng (năm 2017) lên mức 397,747 tỷ đồng (năm 2021).

Về thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, chi nhánh đang cung ứng 5 nhóm sản phẩm chính: VCBPAY, VCB-SMS Banking, VCB-Mobile Banking, VCB-iBanking và VCB-Money, cùng hệ thống thẻ, ATM và POS.

Dịch vụ ngân hàng điện tử Năm 2017 (KH) Năm 2018 (KH) Năm 2019 (KH) Năm 2020 (KH) Năm 2021 (KH)
VCB-SMS Banking 11.078 14.971 19.778 Tăng 36% 38.078
VCB-Mobile Banking 9.458 Tăng 19% Tăng 23% Tăng 28% 23.458
VCB-iBanking 7.739 Tăng 15% Tăng 22% Tăng 23% Tăng 27%
VCB-Money 68 81 96 117 135
VCBPAY 0 324 372 441 547

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Vietcombank Nhơn Trạch 2017–2021

Đối với mảng thẻ, số lượng thẻ ghi nợ nội địa phát hành tăng từ 86.160 thẻ (năm 2017) lên 136.214 thẻ (năm 2019) và 180.778 thẻ (năm 2020); thẻ ghi nợ quốc tế tăng từ 467 thẻ (năm 2017) lên 954 thẻ (năm 2021); thẻ tín dụng quốc tế tăng từ 337 thẻ lên 665 thẻ trong cùng giai đoạn.

Đánh giá chung trong chương chỉ rõ: Dù số lượng khách hàng và doanh số giao dịch tăng trưởng, nguồn thu từ dịch vụ ngân hàng điện tử mới chiếm khoảng 20% tổng thu dịch vụ. Sự phân bổ người dùng chưa đồng đều khi khách hàng tập trung chủ yếu vào SMS Banking và Mobile Banking, trong khi VCBPAY và VCB-Money tăng trưởng chậm. Nguyên nhân xuất phát từ việc ứng dụng VCBPAY còn phát sinh lỗi kỹ thuật, tính năng chưa có sự khác biệt rõ rệt so với Mobile Banking, hạ tầng đường truyền đôi lúc gián đoạn và các chương trình tiếp thị sản phẩm dịch vụ số chưa tiếp cận sâu rộng tới mọi nhóm đối tượng công nhân, dân cư địa phương.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Nhơn Trạch

Chương 3 trình bày định hướng phát triển của Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch đến năm 2025 với mục tiêu đưa ngân hàng điện tử thành kênh phân phối nòng cốt, gia tăng tỷ trọng thu ngoài lãi. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng định hướng và chiến lược hoạt động: Định vị rõ phân khúc khách hàng mục tiêu tại địa bàn huyện Nhơn Trạch (khách hàng doanh nghiệp FDI, công nhân tại các khu công nghiệp, hộ kinh doanh); xây dựng chỉ tiêu KPI phát triển dịch vụ số cụ thể cho từng phòng giao dịch.
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, khắc phục triệt để các lỗi vận hành trên nền tảng VCBPAY và Mobile Banking, đơn giản hóa quy trình đăng ký và xác thực giao dịch, mở rộng các tiện ích thanh toán hóa đơn sinh hoạt.
  3. Đầu tư phát triển hạ tầng cơ sở và công nghệ: Nâng cấp băng thông và hệ thống đường truyền kết nối giữa chi nhánh với hội sở; tăng cường bảo trì định kỳ mạng lưới ATM/POS trên địa bàn huyện Nhơn Trạch và Long Thành nhằm giảm thiểu sự cố kỹ thuật.
  4. Tăng cường công tác quản lý tiếp thị: Triển khai các chính sách ưu đãi phí dịch vụ, đẩy mạnh hoạt động bán chéo sản phẩm dịch vụ ngân hàng số khi mở tài khoản trả lương cho công nhân tại các khu công nghiệp, tăng cường truyền thông hướng dẫn sử dụng an toàn.
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ công nghệ ngân hàng định kỳ cho giao dịch viên và nhân viên tư vấn, xây dựng quy chuẩn phục vụ và hỗ trợ xử lý sự cố giao dịch trực tuyến cho khách hàng một cách nhanh chóng.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Hội sở chính Vietcombank về việc cấp ngân sách nâng cấp hạ tầng CNTT, nghiên cứu tích hợp mô hình phát hành thẻ trực tuyến nhận tại nhà và hoàn thiện cơ chế chính sách biểu phí linh hoạt cho các chi nhánh địa phương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh kinh doanh cùng thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank Nhơn Trạch giai đoạn 2017–2021:

Chỉ tiêu kinh doanh chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) 5.021 5.348 6.191 7.315 8.387
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 3.605 3.845 4.180 4.649 5.382
Doanh số TTQT - TTTM (triệu USD) 976 - 1.600 - 1.853
Thu nhập thuần từ dịch vụ (triệu đồng) 16.447 - - - 45.356
Lợi nhuận hoạt động KD (tỷ đồng) 227,524 247,763 337,525 384,822 397,747
KH cá nhân mới dùng NHĐT (khách hàng) 15.914 - - - 47.834

Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Vietcombank Nhơn Trạch 2017–2021

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các khía cạnh:

  • Cập nhật số liệu thực tế giai đoạn 2017–2021, phản ánh rõ nét tác động của giai đoạn giãn cách xã hội do dịch COVID-19 đối với hành vi chuyển dịch sang thanh toán điện tử của khách hàng.
  • Phân tích chi tiết từng nhóm sản phẩm ngân hàng điện tử (VCB-SMS Banking, VCB-Mobile Banking, VCB-iBanking, VCBPAY, VCB-Money, các dòng thẻ nội địa và quốc tế) tại một địa bàn đặc thù có tốc độ công nghiệp hóa cao như huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của chi nhánh cấp cơ sở và đề xuất các bài học kinh nghiệm có thể chuyển giao từ các ngân hàng thương mại tiên tiến tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp định tính dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ của một chi nhánh ngân hàng cụ thể (Vietcombank Nhơn Trạch). Khóa luận chưa triển khai khảo sát định lượng sơ cấp đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp về mức độ hài lòng, sự chấp nhận công nghệ hoặc các rào cản hành vi trong việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng nghiên cứu bằng việc xây dựng mô hình định lượng (như mô hình chấp nhận công nghệ TAM, UTAUT) để đo lường các nhân tố tác động đến ý định và tần suất sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng tại các khu công nghiệp; đồng thời mở rộng phạm vi so sánh đối sánh giữa các chi nhánh ngân hàng trên toàn địa bàn tỉnh Đồng Nai.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu phương pháp phân tích thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng số tại một chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý, nhân viên ngân hàng tại các chi nhánh khu vực công nghiệp tham khảo các số liệu thực tế về cơ cấu sản phẩm thẻ, thanh toán điện tử và các giải pháp tiếp thị dịch vụ số.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống bảng biểu chi tiết về biến động khách hàng sử dụng từng loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử và các bài học kinh nghiệm thực tiễn rút ra từ Techcombank, VietinBank, TPBank ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung tiêu chí nào để đánh giá sự phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử?
Tác giả áp dụng khung tiêu chí theo nghiên cứu của Lê Châu Phú và Đào Duy Huân (2019), bao gồm 4 tiêu chí: (1) Số lượng các loại hình sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử; (2) Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ (có phát sinh giao dịch trong 3 tháng gần nhất); (3) Doanh số giao dịch qua ngân hàng điện tử; (4) Doanh thu thu được từ phí dịch vụ ngân hàng điện tử.

2. Tốc độ tăng trưởng khách hàng sử dụng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank Nhơn Trạch giai đoạn 2017–2021 diễn ra như thế nào?
Sản phẩm có số lượng người dùng lớn nhất là VCB-SMS Banking (tăng từ 11.078 khách hàng năm 2017 lên 38.078 khách hàng năm 2021, tốc độ tăng trưởng đạt 41% vào năm 2021). VCB-Mobile Banking tăng từ 9.458 khách hàng năm 2017 lên 23.458 khách hàng năm 2021 (tăng trưởng 33% năm 2021). VCB-iBanking duy trì tốc độ tăng trưởng 27% vào năm 2021. Sản phẩm dành cho tổ chức VCB-Money tăng từ 68 đơn vị lên 135 đơn vị. Ứng dụng VCBPAY triển khai từ năm 2018 với 324 người dùng và đạt 547 người dùng vào năm 2021.

3. Vì sao ứng dụng VCBPAY có quy mô khách hàng sử dụng thấp nhất trong các sản phẩm bán lẻ tại chi nhánh?
Theo phân tích của tác giả, VCBPAY ra đời muộn hơn (năm 2018), được thiết kế như một bản thu gọn tập trung vào thanh toán P2P và chuyển tiền nhỏ lẻ nên tính năng bị trùng lặp với VCB-Mobile Banking mà không có điểm vượt trội rõ rệt. Bên cạnh đó, hệ thống ứng dụng trong giai đoạn này thường xuyên gặp lỗi kỹ thuật kết nối khiến khách hàng e ngại trải nghiệm.

4. Những bài học kinh nghiệm nào từ các ngân hàng khác được tác giả đề xuất áp dụng cho Vietcombank Nhơn Trạch?
Tác giả đúc kết 4 bài học: (1) Từ Techcombank: tập trung nguồn lực đầu tư hạ tầng CNTT và chính sách ưu đãi phí để thu hút khách hàng; (2) Từ VietinBank: đa dạng hóa hệ sinh thái thanh toán (liên kết trường học, bệnh viện, đơn vị công); (3) Từ TPBank: phát triển tiện ích thông minh như định danh điện tử, đăng ký phát hành thẻ online giao tận nhà (tương tự ứng dụng FreeGo); (4) Duy trì và hoàn thiện dịch vụ nền tảng SMS Banking để phục vụ người dân tại các khu vực nông thôn chưa tiếp cận mạng Internet tốc độ cao.

5. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của Vietcombank Nhơn Trạch biến động ra sao trong giai đoạn 2017–2021?
Quy mô huy động vốn tăng từ 5.021 tỷ đồng lên 8.387 tỷ đồng; dư nợ tín dụng tăng từ 3.605 tỷ đồng lên 5.382 tỷ đồng; doanh số thanh toán quốc tế - tài trợ thương mại tăng từ 976 triệu USD lên 1.853 triệu USD; thu nhập thuần từ dịch vụ tăng từ 16,447 tỷ đồng lên 45,356 tỷ đồng; lợi nhuận kinh doanh tăng từ 227,524 tỷ đồng lên 397,747 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới mức 0,27%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Bảo Yến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và phân tích thực trạng phát triển mảng dịch vụ này tại Vietcombank – Chi nhánh Nhơn Trạch giai đoạn 2017–2021 dựa trên dữ liệu thứ cấp nội bộ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô khách hàng và số lượng giao dịch số hóa tại chi nhánh có sự tăng trưởng qua các năm nhưng tỷ trọng thu phí dịch vụ ngân hàng điện tử vẫn còn ở mức khiêm tốn (khoảng 20%) và cơ cấu sử dụng giữa các ứng dụng còn phân hóa. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp tập trung vào chiến lược phân khúc, hoàn thiện chất lượng phần mềm, nâng cấp hạ tầng mạng lưới, đẩy mạnh tiếp thị tại các khu công nghiệp và đào tạo nhân sự nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động ngân hàng số của chi nhánh đến năm 2025.