Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cách mạng công nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang phân khúc bán lẻ trở thành xu thế tất yếu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính quốc tế và các ngân hàng nội địa hàng đầu. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt (LienVietPostBank), tỷ trọng bán lẻ trong cơ cấu tín dụng đã có bước tăng trưởng vượt bậc từ 14% năm 2010 lên 42% vào năm 2017. Tuy nhiên, quy mô phục vụ mới chỉ đạt hơn 1,6 triệu khách hàng trên toàn quốc, chưa tương xứng hoàn toàn với tiềm năng mạng lưới rộng lớn.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại LienVietPostBank giai đoạn 2013-2017, nhận diện những rào cản nội tại và áp lực cạnh tranh bên ngoài, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá hiệu quả kinh doanh bán lẻ dựa trên số liệu thực chứng, phân tích các chỉ tiêu định tính và định lượng, đồng thời hoạch định chiến lược phát triển bền vững tầm nhìn đến năm 2020.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ các sản phẩm dịch vụ bán lẻ của LienVietPostBank trên phạm vi mạng lưới 63 tỉnh, thành phố trong khung thời gian từ năm 2013 đến năm 2017. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi đưa ra các giải pháp thúc đẩy tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt trên 15,45%, nâng cao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) lên trên 0,90%, đồng thời góp phần hiện thực hóa chiến lược tài chính toàn diện quốc gia tại khu vực nông nghiệp nông thôn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng Lý thuyết trung gian tài chính và Lý thuyết quy mô kinh tế trong hoạt động ngân hàng thương mại để phân tích bản chất của việc phân phối dịch vụ bán lẻ. Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter và phương pháp phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) được tích hợp nhằm đánh giá vị thế thị trường của ngân hàng.
Nghiên cứu tập trung vào 5 khái niệm cốt lõi: Dịch vụ ngân hàng bán lẻ (Retail Banking), Kênh phân phối đa kênh (Omni-channel Banking), Ngân hàng điện tử (E-Banking), Tín dụng tiêu dùng và Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Bản chất của phát triển dịch vụ bán lẻ được xác định qua hai phương diện: gia tăng quy mô khách hàng và hoàn thiện chất lượng dịch vụ theo các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II cùng các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định lượng và định tính dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp đáng tin cậy. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ 5 báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của LienVietPostBank giai đoạn 2013-2017 và dữ liệu thống kê chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế với cỡ mẫu phát ra là 240 phiếu câu hỏi và thu về 206 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 85,83%), bao gồm 154 khách hàng cá nhân và 52 khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện được triển khai trên 6 vùng kinh tế trọng điểm: Hà Nội, Miền Bắc, Miền Trung, Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ và Thành phố Hồ Chí Minh. Tại mỗi khu vực, tác giả chọn ngẫu nhiên 1 chi nhánh tiêu biểu để khảo sát, đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ.
Bên cạnh đó, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 3 chuyên gia đầu ngành trong ban điều hành LienVietPostBank và các nhà khoa học uy tín. Các phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian được lựa chọn vì tính chính xác cao trong việc lượng hóa tốc độ tăng trưởng dư nợ, quy mô huy động vốn và thị phần, giúp đưa ra những kết luận khách quan, khoa học.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, quy mô huy động vốn bán lẻ đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Tổng nguồn vốn huy động của LienVietPostBank năm 2017 đạt 128.275 tỷ đồng, tăng gấp 2,3 lần so với mức 55.275 tỷ đồng của năm 2013 (tương đương mức tăng trưởng 110,98%). Cơ cấu huy động chuyển dịch tích cực khi tỷ trọng vốn huy động từ dân cư tăng từ 18,46% (10.255 tỷ đồng năm 2013) lên hơn 46% (đạt trên 59.000 tỷ đồng năm 2017).
Thứ hai, hoạt động tín dụng bán lẻ bứt phá mạnh mẽ nhưng vẫn duy trì chất lượng kiểm soát rủi ro. Dư nợ tín dụng tăng trưởng 119,61% trong giai đoạn 2013-2017, đạt xấp xỉ 99.000 tỷ đồng vào cuối năm 2017. Tỷ trọng dư nợ bán lẻ tăng nhanh chóng từ 14% lên 42% trong tổng dư nợ toàn ngân hàng, tập trung vào cho vay tiêu dùng và hộ kinh doanh cá thể.
Thứ ba, mạng lưới phân phối phát triển vượt bậc tạo lợi thế cạnh tranh độc quyền. Tính đến 31/12/2017, ngân hàng đã xây dựng được 229 chi nhánh và phòng giao dịch ngân hàng, hơn 1.100 phòng giao dịch bưu điện và quyền khai thác hơn 10.000 điểm giao dịch bưu điện trải dài khắp 63 tỉnh thành. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng dịch vụ ngân hàng điện tử chưa theo kịp kênh truyền thống, tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số mới chỉ đạt khoảng 35% trên tổng số hơn 1,6 triệu khách hàng.
Thứ tư, hiệu quả tài chính và chỉ số an toàn cải thiện vượt trội. Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 1.368 tỷ đồng, tăng trưởng 106,2% so với mức 566 tỷ đồng năm 2013. Tỷ suất sinh lời ROE tăng từ 7,72% năm 2013 lên 15,45% năm 2017, và ROA tăng từ 0,78% lên 0,90%, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn không ngừng nâng cao.
Thảo luận kết quả
Khi xem xét dữ liệu qua các bảng so sánh cơ cấu tài chính và biểu đồ cột thể hiện tốc độ tăng trưởng, có thể thấy bước chuyển mình rõ nét của LienVietPostBank. Việc sáp nhập Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện từ năm 2011 đã tạo ra đòn bẩy mạng lưới vô tiền khoáng hậu, cho phép ngân hàng thâm nhập sâu vào thị trường ngách là khu vực nông nghiệp nông thôn, nơi mà các đối thủ lớn như BIDV hay Techcombank chưa phủ kín.
Tuy nhiên, khi đối chiếu với nghiên cứu của Tạ Mạnh Tuấn (2016) tại Vietcombank hay Tô Khánh Toàn (2014) tại Vietinbank, tỷ trọng thu nhập thuần từ phí dịch vụ phi tín dụng của LienVietPostBank vẫn ở mức thấp, chỉ chiếm khoảng 12% đến 15% tổng lợi nhuận thuần. Hoạt động kinh doanh vẫn phụ thuộc lớn vào thu nhập lãi thuần (NIM). Nguyên nhân chính là hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ hoàn toàn giữa kênh ngân hàng và hệ thống bưu điện, năng lực bán chéo sản phẩm thẻ và bảo hiểm của nhân viên giao dịch bưu điện còn hạn chế, dẫn đến việc chưa khai thác tối đa nguồn khách hàng sẵn có.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, đẩy mạnh số hóa quy trình kinh doanh và phát triển các sản phẩm ngân hàng số hiện đại. Khối Công nghệ thông tin và Khối Ngân hàng điện tử cần hoàn thiện nền tảng Mobile Banking và Internet Banking thế hệ mới, mục tiêu nâng tỷ lệ giao dịch bán lẻ qua kênh số đạt trên 65% vào cuối năm 2020. Thời gian triển khai từ quý 1/2018 đến hết năm 2020.
Thứ hai, đa dạng hóa danh mục sản phẩm phi tín dụng và dịch vụ bảo hiểm liên kết (Bancassurance). Khối Sản phẩm cần thiết kế các gói sản phẩm đóng gói linh hoạt dành riêng cho khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nông thôn, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi lên mức 25% tổng lợi nhuận trong lộ trình 2018-2020.
Thứ ba, chuẩn hóa quy trình và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại các phòng giao dịch bưu điện. Khối Nhân sự chủ trì xây dựng chương trình đào tạo bắt buộc tối thiểu 40 giờ/năm cho hơn 2.500 giao dịch viên bưu điện về kỹ năng tư vấn, bán chéo sản phẩm thẻ và văn hóa phục vụ, nhằm đưa tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt trên 90% từ năm 2018.
Thứ tư, hiện đại hóa hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (Credit Scoring) và kiểm soát rủi ro theo chuẩn Basel II. Khối Quản lý rủi ro cần ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để xét duyệt nhanh các khoản vay tiêu dùng dưới 100 triệu đồng trong vòng 24 giờ, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu bán lẻ luôn duy trì dưới mức 1,5% trong giai đoạn 2018-2020.
Thứ năm, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho mô hình đại lý ngân hàng (Banking Agent) và thanh toán không dùng tiền mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho các định chế có mạng lưới bưu chính mở rộng cung ứng tài chính vi mô.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm 1: Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý chiến lược tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp case study thực tế về mô hình hợp tác ngân hàng - bưu điện, hỗ trợ tối ưu hóa bài toán mở rộng kênh phân phối vật lý kết hợp kênh số.
Nhóm 2: Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Bộ Thông tin và Truyền thông. Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn để xây dựng khung pháp lý về đại lý thanh toán, phát triển tài chính toàn diện cho hơn 60% dân số sống tại nông thôn.
Nhóm 3: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, thang đo Likert và kỹ thuật phân tích số liệu thứ cấp trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ.
Nhóm 4: Các chuyên gia tư vấn tài chính và nhà phát triển giải pháp Fintech. Luận văn giúp nắm bắt chi tiết hành vi tiêu dùng tài chính của hơn 1,6 triệu khách hàng và các khoảng trống dịch vụ cần ứng dụng công nghệ để khai phá.
Câu hỏi thường gặp
Lợi thế cạnh tranh đặc thù nhất của LienVietPostBank trong mảng bán lẻ là gì?
Lợi thế lớn nhất là quyền khai thác hơn 10.000 điểm giao dịch bưu điện khắp 63 tỉnh, thành phố. Mạng lưới này giúp ngân hàng tiếp cận trực tiếp thị trường nông thôn với chi phí đầu tư mặt bằng thấp hơn nhiều so với việc mở mới chi nhánh truyền thống.
Tại sao tỷ trọng bán lẻ của ngân hàng lại tăng mạnh từ 14% lên 42% trong giai đoạn nghiên cứu?
Sự tăng trưởng này đến từ chiến lược chuyển dịch kinh doanh bài bản, tận dụng tối đa dòng tiền huy động giá rẻ từ dân cư (tăng từ 10.255 tỷ đồng lên hơn 59.000 tỷ đồng) để đẩy mạnh các gói vay tiêu dùng và sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ.
Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu có đảm bảo tính đại diện khoa học không?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng tại 6 vùng kinh tế trọng điểm với 206 mẫu khảo sát hợp lệ từ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Cách tiếp cận này phản ánh đầy đủ đặc tính tiêu dùng tài chính đa dạng của các vùng miền.
Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động bán lẻ của LienVietPostBank giai đoạn 2013-2017 là gì?
Điểm nghẽn nằm ở tỷ trọng thu dịch vụ phi tín dụng còn thấp (chỉ đạt khoảng 12-15%), hạ tầng ngân hàng số chưa bắt kịp tốc độ mở rộng mạng lưới vật lý và trình độ nghiệp vụ của nhân sự bưu điện chưa đồng đều.
Các giải pháp trong luận văn có thể áp dụng cho các ngân hàng khác không?
Các giải pháp về chuyển đổi số, thiết kế hệ thống chấm điểm tín dụng tự động và chiến lược liên kết bảo hiểm hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả cho các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vừa tại Việt Nam.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong môi trường cạnh tranh hiện đại.
- Đánh giá chân thực bước tăng trưởng nhảy vọt của LienVietPostBank giai đoạn 2013-2017 với tổng tài sản tăng 105,3%, huy động vốn đạt 128.275 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng 106,2%.
- Nhận diện chính xác các điểm nghẽn về tỷ trọng thu ngoài lãi, hạ tầng công nghệ số và chất lượng nhân sự tại kênh bưu điện.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn với mục tiêu cụ thể, phân công chủ thể thực hiện rõ ràng cho lộ trình đến năm 2020.
- Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho việc triển khai chiến lược tài chính toàn diện tại Việt Nam.
Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi ngân hàng cần tập trung nguồn lực triển khai ngay dự án ngân hàng số trong năm 2018 và tái cấu trúc quy trình vận hành bưu điện. Các nhà nghiên cứu và nhà quản trị ngân hàng quan tâm hãy tham khảo chi tiết toàn văn đề tài để ứng dụng các mô hình phân tích vào thực tiễn quản trị của đơn vị mình.