Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo của Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi (TĂCN) công nghiệp tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân từ 13% đến 15%/năm, đưa Việt Nam trở thành quốc gia đứng thứ 10 thế giới và số 1 Đông Nam Á về quy mô sản lượng. Tổng sản lượng TĂCN công nghiệp đã tăng gần gấp đôi từ 10,8 triệu tấn (năm 2010) lên 20,3 triệu tấn (năm 2020); nhu cầu thị trường năm 2022 đạt khoảng 36,5 triệu tấn (tăng 3,5% so với năm 2021).

Mặc dù thị trường mở rộng, ngành TĂCN Việt Nam đang đối diện với hai thách thức lớn về chuỗi cung ứng:

  1. Bất ổn nguồn cung và chi phí nguyên liệu: Nguồn nguyên liệu trong nước phụ thuộc lớn vào nhập khẩu (ngô, lúa mì, khô dầu đậu tương phải nhập khẩu từ 70% đến 80%). Năm 2020, Việt Nam chi khoảng 6 tỷ USD để nhập khẩu nguyên liệu TĂCN. Dưới tác động của biến đổi khí hậu gây mất mùa, xung đột địa chính trị và chi phí vận tải biển gia tăng, giá nguyên liệu TĂCN năm 2023 đã tăng từ 15% đến 20% so với năm trước và tăng 41,7% so với thời điểm trước dịch Covid-19 (năm 2020).
  2. Áp lực cạnh tranh và dư thừa công suất: Toàn ngành hiện có khoảng 270 doanh nghiệp sản xuất TĂCN công nghiệp cùng hàng trăm cơ sở sản xuất nông thôn với tổng công suất thiết kế đạt khoảng 43 triệu tấn/năm, vượt quá nhu cầu tiêu thụ thực tế (khoảng 36 triệu tấn/năm), dẫn đến tình trạng dư thừa công suất và cạnh tranh gay gắt.

Là một trong những doanh nghiệp đầu ngành, Công ty Cổ phần (CTCP) Mavin Austfeed chịu tác động trực tiếp từ sự biến động giá nguyên liệu và áp lực cạnh tranh thị trường. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển chuỗi cung ứng theo định hướng bền vững cho doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận về phát triển chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng bền vững trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm TĂCN của CTCP Mavin Austfeed giai đoạn 2020–2022, làm rõ các thành công, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm TĂCN của công ty theo hướng bền vững trong giai đoạn 2023–2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng sản phẩm TĂCN của CTCP Mavin Austfeed.
  • Phạm vi nội dung: Phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm TĂCN định hướng giải pháp bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường).
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam của CTCP Mavin Austfeed.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2023–2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị chuỗi cung ứng tiêu chuẩn trong kinh tế học và quản trị kinh doanh:

  • Khái niệm và cấu trúc chuỗi cung ứng: Tiếp cận theo Christopher (1992), Lee và Billington (1992), La Londe và Masters (1994), Mentzer và cs (2001) và An Thị Thanh Nhàn (2021). Cấu trúc chuỗi cung ứng gồm 5 nhóm chủ thể (nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, khách hàng) vận hành dựa trên 3 dòng chảy cơ bản: dòng vật chất (hàng hóa/dịch vụ), dòng thông tin và dòng tiền tệ (Wisner và cs, 2018).
  • Quan hệ liên kết chuỗi cung ứng: Phân loại theo hình thức liên kết gồm liên kết dọc, liên kết ngang và liên kết toàn diện; phân loại theo mức độ liên kết gồm bậc tác nghiệp, bậc chiến thuật và bậc chiến lược (Langley và cs, 2008). Nội dung liên kết gồm lựa chọn đối tác, tổ chức mạng lưới và lãnh đạo chuỗi (An Thị Thanh Nhàn, 2021).
  • Ma trận chiến lược chuỗi cung ứng theo tính bất ổn cung – cầu (Lee, 2002):
    • Chiến lược hiệu quả: Cung ổn định, cầu ổn định (tập trung tối ưu hóa chi phí, loại bỏ lãng phí).
    • Chiến lược ngăn chặn rủi ro: Cung bất ổn cao, cầu ổn định (tăng cường dự trữ an toàn, chia sẻ nguồn lực dự phòng).
    • Chiến lược đáp ứng: Cung ổn định, cầu bất ổn cao (linh hoạt điều chỉnh sản xuất theo đơn hàng).
    • Chiến lược nhanh nhạy: Cung bất ổn cao, cầu bất ổn cao (kết hợp ngăn ngừa rủi ro nguồn cung và thích ứng nhanh với biến động thị trường).
  • Chuỗi cung ứng bền vững / xanh: Khái niệm chuỗi cung ứng xanh (Gilbert, 2001), kết hợp đồng bộ ba trụ cột: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thông qua bảng hỏi kết hợp câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở (thực hiện qua điện thoại) trong giai đoạn tháng 10/2023 đến tháng 11/2023, sau cuộc họp nội bộ về định hướng 5 năm của công ty. Đối tượng khảo sát gồm nhân viên, lãnh đạo, khách hàng và đối tác của CTCP Mavin Austfeed.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của phòng thu mua và phòng nhân sự của CTCP Mavin Austfeed giai đoạn 2019–2022 (cập nhật tháng 8/2023).
    • Dữ liệu bên ngoài: Báo cáo và số liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Cục Chăn nuôi, Bộ Công thương, Tổng cục Thống kê, Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu (2019), Báo cáo ngành TĂCN của Vietnam Report (2022, 2023).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp dữ liệu khảo sát thành bảng tần số, biểu đồ tỷ lệ phần trăm) và phương pháp tổng hợp kế thừa để phân tích các yếu tố ảnh hưởng và làm căn cứ cho việc đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phát triển chuỗi cung ứng

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành TĂCN chịu biến động lớn về giá nguyên liệu và áp lực dư thừa công suất. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu giai đoạn 2020–2022:

  • Đinh Hồng Thái, Quyền Đình Hà (2022): Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển chuỗi nông sản an toàn tại Pháp, Thái Lan, Scotland.
  • Trương Đình Chiến (2020): Phát triển chuỗi cung ứng nông sản hữu cơ cho Hà Nội theo mô hình 3F (Feed - Farm - Food).
  • Nguyễn Hải Đăng (2022): Quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm gỗ ván ép tại CTCP SX&XNK Đại Nam.
  • Trương Công Minh (2022): Hoàn thiện quá trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại CTCP Beemart.
  • Hoàng Quỳnh Trang (2022): Quản trị hoạt động logistics linh kiện ô tô tại Công ty TNHH HAL Việt Nam.

Từ tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào trong 3 năm gần nhất (2019–2022) nghiên cứu chuyên sâu về phát triển chuỗi cung ứng TĂCN ở cấp độ doanh nghiệp cụ thể là CTCP Mavin Austfeed, đặc biệt là định hướng giải pháp phát triển chuỗi bền vững. Từ đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về phát triển chuỗi cung ứng của doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển chuỗi cung ứng. Nội dung trọng tâm gồm:

  • Cấu trúc chuỗi cung ứng và vai trò kết nối của 3 dòng chảy (vật chất, thông tin, tiền tệ).
  • Các mối quan hệ liên kết chuỗi (dọc, ngang, toàn diện) và 3 cấp độ liên kết (tác nghiệp, chiến thuật, chiến lược).
  • Phân loại 4 chiến lược chuỗi cung ứng theo ma trận bất ổn cung – cầu của Lee (2002).
  • Phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng:
    • Yếu tố bên ngoài: Thị trường tiêu thụ, cơ sở hạ tầng giao thông/kho vận, nguồn cung nguyên liệu đầu vào, lực lượng lao động xã hội.
    • Yếu tố bên trong: Nguồn nhân lực nội bộ, năng lực tài chính, hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ và năng lực quản trị của ban lãnh đạo.

Chương 3: Thực trạng phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm thức ăn chăn nuôi của Công ty Cổ phần Mavin Austfeed

Chương 3 trình bày chi tiết về hoạt động thực tế của CTCP Mavin Austfeed (tiền thân là dự án hợp tác Việt Nam – Australia thành lập năm 2007 tại Khoái Châu, Hưng Yên; mở rộng nhà máy tại Nghệ An năm 2017, Đồng Tháp năm 2018 và Kim Động):

Chỉ tiêu / Khía cạnh Dữ liệu thực tế tại CTCP Mavin Austfeed
Quy mô cơ sở vật chất Nhà máy diện tích 17.700 m², công suất thiết kế 70.000 tấn/năm tại Khoái Châu, Hưng Yên; đạt chuẩn ISO 9001, HACCP, GMP Plus; hệ thống máy móc nhập khẩu 100% từ Tập đoàn Buhler (Thụy Sĩ).
Cơ cấu sản phẩm 2 thương hiệu chính: Stargro và Mavin Austfeed (thức ăn cho heo, gia cầm, bò).
Kết quả kinh doanh (2019–2022) Doanh thu năm 2022 đạt 2.800 tỷ VNĐ (tăng trưởng vượt mức trước dịch 2019 là 2.600 tỷ VNĐ); Lợi nhuận năm 2019 đạt mức cao nhất (>168 tỷ VNĐ), sụt giảm trong 2020–2021 do dịch bệnh và chi phí tăng.
Cơ cấu vốn & tài sản (2022) Vốn chủ sở hữu: 28,3%; Nợ ngắn hạn: 52,67%; Nợ dài hạn: 19,03%. Tài sản ngắn hạn: 47,5%; Tài sản dài hạn: 52,5%.
Cơ cấu nhân sự theo trình độ Đại học trở lên: 33,7%; Cao đẳng, Trung cấp: 18,2%; Lao động phổ thông: 48,1%.
Cấu trúc thượng nguồn Chi khoảng 60,7 tỷ USD giai đoạn 2020–2022 nhập khẩu nguyên liệu từ Argentina (Enerfo, Louis Dreyfus - khô dầu đậu tương, ngô hạt), Australia (Cofco - lúa mì), Ấn Độ (cám gạo chiết ly), Singapore, Tây Ban Nha, Mexico (phụ gia).
Cấu trúc hạ nguồn 100% sản phẩm bán theo điều kiện giao hàng EXW (giao tại xưởng). Khách hàng gồm các doanh nghiệp (Bình Phát, T&T VINA, Thành Long, Agrifeed Vietnam, Tân Tín...), hợp tác xã (Hà Dũng, Bản Vược, Đồng Tiến, Hoàng Kim...) và hàng nghìn đại lý miền Bắc, miền Trung.

Kết quả khảo sát nội bộ phản ánh:

  • Tiêu chí chọn đối tác: 100% dựa vào độ uy tín/lịch sử cộng tác; 85,7% đánh giá chất lượng; 42,9% đánh giá giá cả. Thời gian hợp tác trung bình từ 5–7 năm.
  • Chia sẻ thông tin: 71,4% đánh giá mức độ chia sẻ ở mức bình thường (chủ yếu chia sẻ dữ liệu vận chuyển, nguyên vật liệu; 100% không chia sẻ quyền lực thị trường; không chia sẻ kho bãi, nghiệp vụ).
  • Vị thế và quyền lực chuỗi: 42,9% đánh giá công ty có quyền lực cao trong việc dẫn dắt chuỗi.
  • Mô hình sản xuất: 100% xác nhận công ty sản xuất để dự trữ (make-to-stock) khi chưa có đơn hàng; mức dự trữ nguyên liệu ở mức bình thường.
  • Nhận thức bền vững: 57,1% nhân viên cho rằng công ty chưa đầu tư vào phát triển chuỗi cung ứng bền vững; 42,9% nhận định công ty đã có các hành động ban đầu ở cả 3 trụ cột (đổi mới công nghệ giảm tiêu hao năng lượng, đảm bảo phúc lợi công nhân, số hóa giảm giấy in).

Chương 4: Một số giải pháp phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm TĂCN của Công ty Cổ phần Mavin Austfeed

Chương 4 dự báo xu hướng chuyển dịch của chuỗi cung ứng toàn cầu sang mô hình chuỗi cung ứng xanh, linh hoạt, số hóa và thương mại điện tử minh bạch. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định hướng và các nhóm giải pháp:

  1. Đầu tư, phát triển nguồn cung bền vững: Đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, chủ động tìm kiếm và khai thác nguồn nguyên liệu nông sản thay thế trong nước (liên kết với các hợp tác xã nông nghiệp nội địa) và các thị trường tiềm năng khu vực Đông Nam Á để giảm tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu liên lục địa.
  2. Tăng cường liên kết, hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng: Nâng cấp quan hệ từ bậc tác nghiệp lên bậc chiến thuật và chiến lược; mở rộng mức độ chia sẻ thông tin về kế hoạch sản xuất, dữ liệu thị trường và phối hợp quản lý dự trữ.
  3. Liên kết mạng lưới các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi: Thiết lập liên kết ngang với các doanh nghiệp sản xuất cùng ngành để chia sẻ nguồn lực dự phòng, tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô trong thu mua nguyên liệu và trao đổi kỹ thuật.
  4. Xây dựng tiêu chuẩn, quy định với các nhà cung cấp về các yêu cầu bền vững: Ban hành bộ tiêu chí đánh giá nhà cung ứng gắn liền với trách nhiệm môi trường và nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu bền vững.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Phân tích chi tiết thực trạng chuỗi cung ứng khép kín và chuyên môn hóa cao của Mavin Austfeed: Doanh nghiệp tập trung 100% nguồn lực cho sản xuất tại nhà máy Hưng Yên (công suất 70.000 tấn/năm), áp dụng toàn bộ điều kiện giao hàng EXW cho hệ thống hạ nguồn, không đầu tư đội xe vận tải riêng nhằm tối ưu hóa chi phí cố định.
  • Ghi nhận sự phục hồi về mặt doanh thu của công ty sau đại dịch Covid-19, từ mức suy giảm năm 2020–2021 lên 2.800 tỷ VNĐ vào năm 2022 (vượt mức 2.600 tỷ VNĐ năm 2019), mặc dù lợi nhuận chịu áp lực lớn do chi phí quản lý và bán hàng gia tăng.
  • Định lượng hóa mức độ liên kết chuỗi qua khảo sát: Thời gian hợp tác đối tác duy trì dài hạn (5–7 năm), song mức độ liên kết mới chỉ dừng lại ở bậc tác nghiệp; 85,7% người được khảo sát khẳng định công ty đang trong quá trình xây dựng các chiến lược chuỗi cung ứng (chiến lược hiệu quả, ngăn chặn rủi ro và nhanh nhạy).

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

  1. Đầu tư phát triển nguồn cung bền vững: Tìm kiếm đối tác cung ứng nông sản trong nước (hợp tác xã trồng trọt) và các quốc gia lân cận tại Đông Nam Á nhằm hạ tỷ trọng nhập khẩu từ các thị trường xa xôi.
  2. Tăng cường liên kết dọc: Nâng cao mức độ tin cậy và chia sẻ thông tin logistics, kho bãi với mạng lưới đại lý và nhà cung ứng cấp 1.
  3. Hình thành liên kết ngang: Thúc đẩy hợp tác giữa Mavin Austfeed với các nhà sản xuất TĂCN khác nhằm cân đối nguồn nguyên liệu dự phòng khi xảy ra đứt gãy cục bộ.
  4. Thiết lập tiêu chuẩn nhà cung cấp bền vững: Áp dụng bộ tiêu chí đánh giá quy trình sản xuất sạch, giảm phát thải và đảm bảo an toàn sinh học đối với các đối tác cung ứng nguyên liệu đầu vào.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận phát triển chuỗi cung ứng gắn liền với tiêu chí bền vững trong một ngành công nghiệp cụ thể là sản xuất TĂCN.
  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về chuỗi cung ứng của CTCP Mavin Austfeed giai đoạn 2020–2022, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cấp doanh nghiệp trong thời gian 3 năm gần nhất.
  • Đề xuất khung giải pháp có tính ứng dụng thực tế cho ban lãnh đạo Mavin Austfeed trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng giai đoạn 2023–2028.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được chỉ ra trong văn bản

  • Phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu: Các nguyên liệu thiết yếu (ngô, lúa mì, đậu tương, vi chất phụ gia) phụ thuộc vào thị trường nước ngoài (Argentina, Ấn Độ, Mỹ, Australia...), khiến chi phí đầu vào chịu rủi ro cao từ biến động tỷ giá, giá thế giới và đứt gãy logistics quốc tế.
  • Mức độ liên kết chuỗi còn hạn chế: Quan hệ với đối tác dù kéo dài 5–7 năm nhưng chủ yếu dừng lại ở bậc tác nghiệp. Doanh nghiệp không chia sẻ quyền lực thị trường, dữ liệu kho bãi hay nghiệp vụ quản trị với các đối tác trong chuỗi.
  • Thiếu liên kết ngang: Chưa thiết lập mối quan hệ hợp tác với các doanh nghiệp sản xuất cùng ngành để tận dụng quy mô kinh tế trong thu mua hoặc chia sẻ rủi ro dự trữ.
  • Chưa gây ảnh hưởng bền vững lên đối tác: Chưa xây dựng được các quy chuẩn bắt buộc về phát triển bền vững đối với các nhà cung ứng nguyên liệu quốc tế; công tác truyền thông nội bộ về chiến lược chuỗi cung ứng xanh còn hạn chế (57,1% nhân viên chưa nhận diện được hoạt động bền vững của công ty).

Hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và giới hạn của đề tài, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo các hướng:

  • Nghiên cứu mô hình định lượng đánh giá mức độ tương thích và hiệu quả kinh tế khi chuyển đổi nguồn cung nguyên liệu từ nhập khẩu sang các hợp tác xã nông sản nội địa tại Việt Nam.
  • Thiết kế lộ trình chi tiết để chuyển đổi mức độ liên kết chuỗi của doanh nghiệp từ bậc tác nghiệp lên bậc chiến lược gắn với hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) về bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics.
    • Các nhà nghiên cứu về chuỗi cung ứng nông nghiệp và ngành công nghiệp sản xuất TĂCN tại Việt Nam.
    • Cán bộ quản lý, chuyên viên phòng Thu mua, Kế hoạch và Cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung lý thuyết phân loại chiến lược chuỗi cung ứng theo ma trận bất ổn cung – cầu của Lee (2002) áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
    • Phương pháp thiết kế khảo sát thực tế để đo lường mức độ liên kết, mức độ chia sẻ thông tin và nhận thức về chuỗi cung ứng bền vững trong doanh nghiệp.
    • Mô hình vận hành chuỗi cung ứng tinh gọn hạ nguồn thông qua phương thức giao nhận 100% EXW tại nhà máy.

Câu hỏi thường gặp

1. CTCP Mavin Austfeed tổ chức hoạt động hạ nguồn trong chuỗi cung ứng như thế nào?

Theo dữ liệu chương 3, 100% sản phẩm TĂCN của Mavin Austfeed được bán theo điều kiện cơ sở giao hàng EXW (giao hàng tại xưởng). Khách hàng (gồm các công ty nông lâm sản, hợp tác xã và hàng nghìn đại lý tại miền Bắc và miền Trung) tự điều động hoặc thuê phương tiện vận chuyển nhận hàng trực tiếp tại nhà máy ở Hưng Yên. Công ty không đầu tư đội xe vận tải riêng hay hệ thống kho bãi ngoài khuôn viên nhà máy mà tập trung toàn bộ nguồn lực vào hoạt động sản xuất và kiểm soát chất lượng.

2. Mức độ liên kết giữa Mavin Austfeed với các đối tác trong chuỗi cung ứng đang ở cấp độ nào?

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng mối quan hệ giữa Mavin Austfeed và các đối tác (nhà cung cấp, khách hàng đại lý) dù kéo dài trung bình từ 5 đến 7 năm nhưng chỉ dừng lại ở bậc tác nghiệp. Công ty chia sẻ thông tin về nguyên vật liệu, thành phẩm và tuyến đường vận chuyển, nhưng không chia sẻ cơ sở vật chất kho bãi, nghiệp vụ hỗ trợ, dữ liệu đơn hàng chuyên sâu hay quyền lực thị trường.

3. Kết quả kinh doanh và cơ cấu tài chính của Mavin Austfeed giai đoạn 2019–2022 có đặc điểm gì?

Về doanh thu, năm 2022 công ty đạt mức tăng trưởng 2.800 tỷ VNĐ (vượt mức 2.600 tỷ VNĐ năm 2019 sau giai đoạn sụt giảm 2020–2021 do dịch Covid-19). Về lợi nhuận, năm 2019 đạt mức cao nhất (hơn 168 tỷ VNĐ), các năm sau đó lợi nhuận biến động do chi phí nguyên liệu và bán hàng tăng cao. Về cấu trúc vốn năm 2022: Vốn chủ sở hữu chiếm 28,3%, nợ ngắn hạn chiếm 52,67%, nợ dài hạn chiếm 19,03%; tài sản ngắn hạn chiếm 47,5% và tài sản dài hạn chiếm 52,5%.

4. Công ty áp dụng mô hình sản xuất và chiến lược dự trữ nào trong chuỗi cung ứng?

Khảo sát nội bộ ghi nhận 100% ý kiến khẳng định Mavin Austfeed áp dụng mô hình sản xuất để dự trữ (make-to-stock) khi chưa phát sinh đơn hàng cụ thể, nhờ vào năng lực dự đoán nhu cầu thị trường tốt. Mức độ dự trữ nguyên vật liệu sản xuất tại nhà máy duy trì ở mức trung bình, phục vụ cho công suất thiết kế 70.000 tấn/năm.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để phát triển chuỗi cung ứng bền vững cho Mavin Austfeed?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Đầu tư, phát triển nguồn cung bền vững (khai thác nguồn nguyên liệu nội địa và khu vực Đông Nam Á).
  2. Tăng cường liên kết, hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng (nâng cấp bậc liên kết).
  3. Liên kết mạng lưới các nhà sản xuất TĂCN (liên kết ngang chia sẻ nguồn lực).
  4. Xây dựng tiêu chuẩn, quy định với các nhà cung cấp về các yêu cầu bền vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Bảo Anh đã phản ánh toàn diện thực trạng chuỗi cung ứng sản phẩm thức ăn chăn nuôi của CTCP Mavin Austfeed trong giai đoạn biến động 2020–2022. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp ngành và kết quả khảo sát sơ cấp nội bộ, nghiên cứu đã làm rõ mô hình vận hành tinh gọn, tập trung vào sản xuất của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn lớn về sự phụ thuộc nguồn cung ngoại nhập và mức độ liên kết chuỗi mới dừng ở bậc tác nghiệp. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững trong giai đoạn 2023–2028.