Luận văn: Phát triển cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank - Lê Thị Thu Hiền

Luận văn thạc sĩ: Phát triển cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt. Nghiên cứu giải pháp tăng trưởng tín dụng hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập, hoạt động ngân hàng bán lẻ, đặc biệt là cho vay tiêu dùng, đã trở thành một xu hướng tất yếu và là động lực tăng trưởng quan trọng cho các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam. LienVietPostBank (Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt), dù không phải là ngân hàng có quy mô lớn nhất, đã xác định chiến lược kinh doanh tập trung vào mảng bán lẻ, trong đó tín dụng tiêu dùng giữ vai trò cốt lõi. Sự phát triển của hoạt động này không chỉ giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phân tán rủi ro mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dân, góp phần kích cầu tiêu dùng và thúc đẩy kinh tế. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, thu nhập bình quân đầu người tại Việt Nam liên tục tăng trong giai đoạn 2012-2014, tạo ra một thị trường tiềm năng khổng lồ cho các sản phẩm vay vốn cá nhân. Nắm bắt cơ hội này, LienVietPostBank đã triển khai nhiều chính sách nhằm đẩy mạnh phát triển cho vay tiêu dùng, hướng đến việc trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực này. Việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô đến nội tại ngân hàng, là cơ sở để xây dựng những giải pháp chiến lược, giúp hoạt động cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank phát triển mạnh mẽ và bền vững trong tương lai.

1.1. Sự cần thiết của hoạt động tín dụng tiêu dùng trong nền kinh tế

Hoạt động tín dụng tiêu dùng đóng vai trò quan trọng như một đòn bẩy cho nền kinh tế. Nó không chỉ giúp các cá nhân và hộ gia đình tiếp cận nguồn vốn để cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua việc mua sắm, sửa chữa nhà cửa, hay đầu tư cho giáo dục, mà còn trực tiếp kích thích tổng cầu của xã hội. Khi nhu cầu tiêu dùng tăng, các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ sẽ có động lực mở rộng quy mô, tạo thêm việc làm và đóng góp vào tăng trưởng GDP. Hơn nữa, việc phát triển các kênh cho vay chính thức như qua hệ thống NHTM giúp giảm thiểu tình trạng "tín dụng đen", góp phần ổn định trật tự xã hội và tài chính. Đối với hệ thống ngân hàng, đây là một kênh phân tán rủi ro hiệu quả so với việc chỉ tập trung vào cho vay doanh nghiệp, vốn chịu nhiều tác động từ chu kỳ kinh tế.

1.2. Vai trò của cho vay tiêu dùng đối với LienVietPostBank

Đối với LienVietPostBank, việc phát triển cho vay tiêu dùng mang ý nghĩa chiến lược. Đây là nguồn thu nhập quan trọng và ổn định, do lãi suất cho vay tiêu dùng thường cao hơn các khoản vay thương mại. Hoạt động này giúp ngân hàng mở rộng cơ sở khách hàng cá nhân, tạo điều kiện để bán chéo các sản phẩm, dịch vụ khác như thẻ tín dụng, tiền gửi thanh toán, và các dịch vụ ngân hàng số. Với lợi thế sở hữu mạng lưới điểm giao dịch bưu điện rộng khắp cả nước, LienVietPostBank có cơ hội tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Việc đẩy mạnh cho vay tiêu dùng không chỉ giúp ngân hàng tăng trưởng về quy mô, lợi nhuận mà còn củng cố vị thế và thương hiệu trên thị trường ngân hàng bán lẻ đầy cạnh tranh.

II. Các thách thức trong phát triển cho vay tiêu dùng LienVietPostBank

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, quá trình phát triển cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo thường niên của ngân hàng vào đầu năm 2015 cho thấy thị phần cho vay tiêu dùng của ngân hàng chỉ chiếm 1,97% toàn ngành, một con số còn khiêm tốn. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép cạnh tranh khốc liệt của các NHTM trong và ngoài nước, những đơn vị có tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại và thương hiệu lâu đời. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại cũng là rào cản cần khắc phục. Danh mục sản phẩm tín dụng tiêu dùng chưa thực sự đa dạng và linh hoạt để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Quy trình thẩm định và phê duyệt khoản vay đôi khi còn phức tạp, ảnh hưởng đến trải nghiệm của người vay. Một thách thức khác là quản lý rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng từ các khoản vay nhỏ, lẻ và phân tán. Chất lượng thông tin tài chính của khách hàng cá nhân tại Việt Nam thường không đầy đủ và khó xác minh, gây khó khăn cho quá trình thẩm định và có thể dẫn đến nợ xấu nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

2.1. Sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác

Thị trường cho vay tiêu dùng tại Việt Nam là một sân chơi đông đúc với sự tham gia của hàng loạt ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank, BIDV, và các công ty tài chính tiêu dùng. Các đối thủ này không chỉ có lợi thế về quy mô vốn, mà còn đầu tư mạnh vào marketing và công nghệ để thu hút khách hàng. Họ liên tục tung ra các gói vay với lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Điều này tạo ra một áp lực cạnh tranh rất lớn lên LienVietPostBank, đòi hỏi ngân hàng phải tìm ra những hướng đi khác biệt và tạo dựng lợi thế cạnh tranh riêng, chẳng hạn như tận dụng mạng lưới bưu cục độc quyền của mình.

2.2. Rủi ro tín dụng tiềm ẩn và quản lý chất lượng khoản vay

Bản chất của cho vay tiêu dùng là các khoản vay thường không có tài sản đảm bảo hoặc tài sản đảm bảo có giá trị thấp, dựa chủ yếu vào nguồn thu nhập của người vay. Nguồn thu nhập này có thể biến động do nhiều yếu tố như mất việc, bệnh tật, làm tăng nguy cơ vỡ nợ. Việc thẩm định hàng loạt hồ sơ vay nhỏ lẻ đòi hỏi một quy trình hiệu quả và đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao để đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu là chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng. Đối với LienVietPostBank, việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay và đảm bảo an toàn vốn là một bài toán đầy thách thức.

III. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc phát triển cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank cần một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc làm mới và đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, ngân hàng cần nghiên cứu và phát triển các gói vay chuyên biệt, nhắm đến từng phân khúc khách hàng cụ thể. Nghiên cứu của Lê Thị Thu Hiền (2016) đã chỉ ra rằng, việc tạo ra các sản phẩm độc đáo như "Tín dụng hưu trí" hay "Cho vay xây/sửa nhà cho thuê" đã giúp ngân hàng tạo sự khác biệt trên thị trường. Bên cạnh việc tạo ra sản phẩm mới, việc cải tiến và linh hoạt hóa các điều kiện vay hiện có cũng vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc áp dụng một chính sách lãi suất linh hoạt, cạnh tranh, minh bạch và đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Một danh mục sản phẩm phong phú, đáp ứng đúng nhu cầu và đi kèm với chính sách hấp dẫn sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng cá nhân, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh số cho vay tiêu dùng một cách bền vững.

3.1. Xây dựng danh mục sản phẩm cho vay đa dạng linh hoạt

Việc xây dựng một danh mục sản phẩm đa dạng là yếu tố tiên quyết. LienVietPostBank có thể phát triển các sản phẩm vay theo mục đích sử dụng cụ thể như: vay du học, vay mua ô tô với lãi suất ưu đãi liên kết với các hãng xe, vay tiêu dùng tín chấp cho cán bộ nhân viên nhà nước, hay các gói vay ưu đãi cho giáo viên, bác sĩ. Đặc biệt, sản phẩm "Tín dụng An cư" cho vay mua nhà dự án đã cho thấy hiệu quả tích cực khi đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường bất động sản. Sự đa dạng hóa này không chỉ giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều nhóm khách hàng hơn mà còn giúp phân tán rủi ro trên nhiều loại hình cho vay khác nhau, tránh phụ thuộc vào một vài sản phẩm chủ lực.

3.2. Áp dụng chính sách lãi suất cạnh tranh và minh bạch

Lãi suất là một trong những yếu tố hàng đầu mà khách hàng quan tâm khi quyết định vay vốn. LienVietPostBank cần xây dựng một chính sách lãi suất đủ sức cạnh tranh so với các đối thủ trên thị trường. Ngân hàng có thể áp dụng các mức lãi suất ưu đãi trong giai đoạn đầu của khoản vay, hoặc thiết kế các gói lãi suất thả nổi linh hoạt theo thị trường nhưng có biên độ rõ ràng. Sự minh bạch trong cách tính lãi và các loại phí liên quan cũng là yếu tố xây dựng niềm tin cho khách hàng. Việc công khai, rõ ràng về lãi suất và phí sẽ giúp người vay dễ dàng lập kế hoạch tài chính và cảm thấy an tâm hơn khi giao dịch với ngân hàng.

IV. Cách tối ưu kênh phân phối marketing cho vay tiêu dùng

Một chiến lược sản phẩm tốt cần được hỗ trợ bởi một hệ thống phân phối và marketing hiệu quả. Để phát triển cho vay tiêu dùng, LienVietPostBank phải tận dụng triệt để lợi thế cạnh tranh lớn nhất của mình: mạng lưới hơn 10.000 điểm giao dịch trên toàn quốc thông qua hệ thống bưu cục. Đây là kênh tiếp cận khách hàng vô giá, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa nơi các ngân hàng khác chưa vươn tới. Việc đào tạo nhân viên bưu điện để trở thành những tư vấn viên tín dụng ban đầu sẽ giúp mở rộng tệp khách hàng một cách nhanh chóng. Song song đó, ngân hàng cần đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, tiếp thị chuyên nghiệp. Thay vì chờ khách hàng đến, cần chủ động tìm kiếm và tiếp cận họ thông qua các kênh marketing kỹ thuật số, quảng cáo tại điểm bán, và các chương trình hợp tác với doanh nghiệp bán lẻ. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên tư vấn, đảm bảo họ không chỉ am hiểu sản phẩm mà còn có kỹ năng giao tiếp tốt, là yếu tố quyết định để chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.

4.1. Tận dụng lợi thế mạng lưới bưu cục để tiếp cận khách hàng

Sự hợp tác với Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VietnamPost) mang lại cho LienVietPostBank một mạng lưới phân phối không đối thủ. Để tối ưu hóa kênh này, ngân hàng cần chuẩn hóa quy trình giới thiệu và tiếp nhận hồ sơ vay tại các bưu cục. Cần có cơ chế khuyến khích, hoa hồng hấp dẫn cho nhân viên bưu điện khi giới thiệu thành công khách hàng vay vốn. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ để số hóa quy trình, cho phép khách hàng nộp hồ sơ trực tuyến ngay tại bưu cục sẽ giúp giảm thiểu thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả hoạt động, biến mỗi điểm bưu điện thành một cánh tay nối dài của ngân hàng.

4.2. Hoàn thiện công tác quảng bá tiếp thị sản phẩm tín dụng

Công tác marketing cần được đầu tư bài bản và chuyên nghiệp hơn. LienVietPostBank nên xây dựng các chiến dịch quảng cáo tập trung vào lợi ích của từng sản phẩm vay, nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu trên các nền tảng mạng xã hội, báo điện tử, và các kênh truyền thông khác. Tổ chức các sự kiện giới thiệu sản phẩm tại các khu dân cư, trung tâm thương mại hoặc hợp tác với các đại lý ô tô, siêu thị điện máy để đặt quầy tư vấn cũng là những cách tiếp cận trực tiếp và hiệu quả. Một thông điệp marketing rõ ràng, nhất quán và hấp dẫn sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng.

V. Phân tích kết quả thực tiễn cho vay tiêu dùng LienVietPostBank

Dựa trên số liệu từ luận văn của Lê Thị Thu Hiền, hoạt động cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank trong giai đoạn 2012-2014 đã ghi nhận những kết quả tích cực, phản ánh nỗ lực của ngân hàng trong việc đẩy mạnh mảng ngân hàng bán lẻ. Các chỉ tiêu về quy mô đều cho thấy sự tăng trưởng ổn định. Số lượng khách hàng cá nhân tìm đến các sản phẩm vay tiêu dùng tăng đều qua các năm, cho thấy mức độ nhận diện thương hiệu và sự tin tưởng của khách hàng ngày càng được cải thiện. Cùng với đó, cả doanh số cho vaydư nợ cho vay tiêu dùng đều tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp một phần ngày càng quan trọng vào tổng lợi nhuận của ngân hàng. Đặc biệt, sự tăng trưởng này đi đôi với việc kiểm soát tốt chất lượng tín dụng. Mặc dù quy mô cho vay mở rộng, tỷ lệ nợ xấu vẫn được duy trì ở mức thấp và trong giới hạn an toàn. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy chiến lược phát triển cho vay tiêu dùng của ngân hàng đang đi đúng hướng, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Tăng trưởng ấn tượng về số lượng khách hàng vay vốn

Biểu đồ 3.1 trong tài liệu nghiên cứu cho thấy một xu hướng tăng trưởng rõ rệt về số lượng khách hàng. Năm 2012, ngân hàng có 6.901 lượt khách hàng vay tiêu dùng. Con số này đã tăng lên 9.526 lượt vào năm 2013 (tăng 37,5%) và đạt 10.981 lượt vào năm 2014 (tăng 15,3%). Sự gia tăng liên tục về số lượng khách hàng cho thấy các chính sách về sản phẩm, lãi suất và marketing của LienVietPostBank đã phát huy hiệu quả, thu hút được sự quan tâm của thị trường. Đây là một chỉ số quan trọng, thể hiện sự mở rộng về quy mô và độ phủ của hoạt động cho vay tiêu dùng.

5.2. Sự gia tăng về doanh số và dư nợ cho vay tiêu dùng

Song song với số lượng khách hàng, các chỉ tiêu tài chính cũng rất khả quan. Doanh số cho vay tiêu dùng đã tăng từ 3.571 tỷ đồng năm 2012 lên 4.917 tỷ đồng năm 2013, và tiếp tục tăng trong năm 2014. Tương tự, dư nợ cho vay tiêu dùng cũng ghi nhận mức tăng trưởng đều đặn qua các năm. Sự tăng trưởng đồng bộ của cả doanh số và dư nợ cho thấy ngân hàng không chỉ giải ngân tốt các khoản vay mới mà còn duy trì được một danh mục tín dụng ổn định và ngày càng lớn mạnh, góp phần đáng kể vào việc mở rộng quy mô tài sản và tạo ra lợi nhuận.

VI. Định hướng tương lai cho phát triển cho vay tiêu dùng bền vững

Để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao vị thế cạnh tranh, định hướng phát triển cho vay tiêu dùng tại LienVietPostBank trong tương lai cần tập trung vào sự bền vững và chiều sâu. Thay vì chỉ chạy đua về số lượng, ngân hàng cần chú trọng hơn nữa vào chất lượng tín dụng, nâng cao trải nghiệm khách hàng và ứng dụng công nghệ số. Chiến lược phát triển bền vững phải dựa trên nền tảng cốt lõi là ngân hàng bán lẻ, với tín dụng tiêu dùng là sản phẩm mũi nhọn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào việc nghiên cứu thị trường để nắm bắt các xu hướng tiêu dùng mới, từ đó thiết kế các sản phẩm đón đầu. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro, tối ưu hóa quy trình thẩm định bằng công nghệ (eKYC, Credit Scoring) sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ xử lý hồ sơ. Đồng thời, việc đưa ra các kiến nghị phù hợp với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý để tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi cũng là yếu tố quan trọng, giúp thị trường cho vay tiêu dùng phát triển lành mạnh và hiệu quả.

6.1. Chiến lược phát triển bền vững dựa trên công nghệ và trải nghiệm khách hàng

Trong tương lai, công nghệ sẽ là yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh. LienVietPostBank cần đẩy mạnh số hóa toàn diện quy trình cho vay, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và quản lý khoản vay. Việc phát triển ứng dụng di động cho phép khách hàng đăng ký vay và theo dõi khoản nợ một cách dễ dàng sẽ nâng cao đáng kể trải nghiệm của họ. Chiến lược bền vững cũng có nghĩa là xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, thông qua các chương trình chăm sóc, ưu đãi cho khách hàng thân thiết, từ đó biến họ thành những khách hàng trung thành của ngân hàng.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động cho vay

Để thị trường cho vay tiêu dùng phát triển an toàn và minh bạch, cần có một môi trường pháp lý hoàn thiện. Dựa trên các nghiên cứu, có thể đề xuất một số kiến nghị với các cơ quan quản lý. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về cho vay tiêu dùng, đặc biệt là các quy định về lãi suất, phí và các biện pháp thu hồi nợ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Chính phủ và các bộ ngành cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia, giúp các tổ chức tín dụng xác thực thông tin khách hàng một cách chính xác và nhanh chóng. Một hành lang pháp lý rõ ràng sẽ tạo điều kiện cho các NHTM như LienVietPostBank hoạt động hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại cổ phần bưu điện liên việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, khóa luận gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tài liệu, cơ sở lý luận và thực tiễn về cho vay tiêu dùng và phát triển cho vay tiêu dùng của Ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2 : Phƣơng pháp nghiên cứu luận văn Chƣơng 3: Đánh giá thực trạng phát triển cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Bƣu điện Liên Việt Chƣơng 4: Giải pháp phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Bƣu điện Liên Việt Kết luận. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHO VAY TIÊU DÙNG VÀ PHÁT TRIỂN CHO VAY TIÊU DÙNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.Tổng quan tài liệu về cho vay tiêu dùng và phát triển cho vay tiêu dùng của ngân hàng thƣơng mại Một số công trình nghiên cứu về đề tài Phát triển cho vay tiêu dùng đã đƣợc thực hiện nhƣ: Luận văn của tác giả Trần Xuân Hƣơng (2006): “Phân tích hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thƣơng Tín” đã tập trung phân tích và đánh giá hoạt động tín dụng tiêu dùng, tìm ra những nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn tới rủi ro tín dụng, từ đó đề ra những biện pháp phòng ngừa và ngăn chặn rủi ro, nâng cao chất lƣợng tín dụng của ngân hàng. Luận văn của tác giả Ngô Thị Tâm (2011): “Nâng cao chất lƣợng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam”, năm 2011, tác giả đã đề cập đến các cơ sở lý luận về NHTM, các hoạt động của NHTM; đã nêu lên thực trạng và tìm ra nguyên nhân, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lƣợng cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam. Luận văn thạc sỹ: “Giải pháp tăng cƣờng nguồn lực để phát triển tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam”, năm 2013, Học viện Ngân hàng của tác giả Ngô Thị Loan.

Tác giả đã tổng quan lại cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng trong ngân hàng thƣơng mại, phân tích thực trạng tín dụng tiêu dùng tại TMCP Hàng Hải Việt Nam, chỉ ra những nguồn lực nào cần thiết để phát triển hoạt động tín dụng tiêu dùng,từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao tỷ trọng tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Thanh (2013): “Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Công thƣơng Hà Nam” đã hệ thống và khái quát hoá các lý luận cơ bản về nghiệp vụ kinh doanh cơ bản của NHTM, các nhân tố ảnh hƣởng 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đến hiệu quả kinh doanh của NHTM; đánh giá về thực trạng hiệu quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Công thƣơng Hà Nam. Nêu đƣợc nguyên nhân và những vấn đề cần phải giải quyết. Đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh ngân hàng TMCP Công thƣơng Hà Nam.

- Luận văn của tác giả Hoàng Thị Tâm (2014): “Xây dựng chiến lƣợc kinh doanh tín dụng tiêu dùng của ngân hàng TMCP Công Thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Hà Tĩnh giai đoạn 2011 đến 2015” có cung cấp một số thông tin về ngân hàng TMCP Công Thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Hà Tĩnh. Bài luận văn đã nói về chiến lƣợc kinh doanh nhóm khách hàng cá nhân và đƣa ra các giải pháp nhằm thực hiện chiến lƣợc kinh doanh của ngân hàng TMCP Công Thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Hà Tĩnh. Luận văn thạc sỹ: “Một số giải pháp mở rộng tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Công Thƣơng – Chi nhánh Ba Đình”, năm 2013, Học viện Tài Chính của tác giả Ngô Mai Lan. Tác giả đã đề cập đến các cơ sở lý luận về NHTM, các hoạt động của NHTM; đã nêu lên thực trạng và tìm ra nguyên nhân, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lƣợng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Công Thƣơng – Chi nhánh Ba Đình Luận văn thạc sỹ: “Một số giải pháp tăng trƣởng tỷ trọng tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Công Thƣơng – Chi nhánh Bát Đàn”, năm 2013, Học viện Ngân hàng của tác giả Vũ Hùng Huy.

Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng trong ngân hàng thƣơng mại, phân tích thực trạng tín dụng tiêu dùng tại Vietinbank Chi nhánh Bát Đàn, đƣa ra những đánh giá nhận xét nhằm làm nổi bật nên những yếu kém còn tồn tại trong hoạt động tín dụng tiêu dùng, những nguyên nhân vì sao tỷ trọng tín dụng tiêu dùng tại Chi nhánh còn thấp, từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao tỷ trọng tín dụng tiêu dùng tại Chi nhánh. Luận văn thạc sỹ: “Một số giải pháp phát triển hoạt động tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Kỹ Thƣơng Việt Nam”, năm 2014, Học viện Hàn Lâm của tác giả Mai Bích Ngọc. Trong luận văn của mình, tác giả Mai Bích Ngọc đã dựa trên thực trạng tình hình tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Kỹ Thƣơng Việt Nam để đề ra các giải pháp nhằm phát triển hoạt động tín dụng tiêu dùng tại Ngân hàng. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ: “Giải pháp tăng cƣờng nguồn lực để phát triển tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam”, năm 2013, Học viện Ngân hàng của tác giả Ngô Thị Loan.

Tác giả đã tổng quan lại cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng trong ngân hàng thƣơng mại, phân tích thực trạng tín dụng tiêu dùng tại TMCP Hàng Hải Việt Nam, chỉ ra những nguồn lực nào cần thiết để phát triển hoạt động tín dụng tiêu dùng,từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao tỷ trọng tín dụng tiêu dùng tại ngân hàng. Có thể nhận thấy, các năm qua vấn đề cho vay tiêu dùng đã đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu. Các nghiên cứu này đã góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về cho vay tiêu dùng, phân tích thực trạng phát triển cho vay tiêu dùng đối với các đối tƣợng khác nhau và đƣa ra một số giải pháp cũng nhƣ kiến nghị với cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền nhằm phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng, giúp tác giả có thể sử dụng để tham khảo để xây dựng cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng của đề tài. Tuy nhiên, các đề tài trên mới chỉ dừng lại nghiên cứu thực trạng cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thƣơng mại trên cơ sở nghiên cứu thu thập các tài liệu thứ cấp mà chƣa thu thập và sử dụng tài liệu sơ cấp.

Mặt khác, mặc dù có nhiều tài liệu, đề tài nghiên cứu về cho vay tiêu dùng nhƣng chƣa có đề tài nào nghiên cứu hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Bƣu điện Liên Việt giai đoạn 2011-2014. Luận văn cũng sẽ sử dụng phƣơng pháp khảo sát thông qua bảng hỏi để có những đánh giá khách quan hơn về hoạt động cho vay tiêu dùng của Ngân hàng. Cơ sở lý luận về phát triển cho vay tiêu dùng tại NHTM 1. Những vấn đề chung về cho vay tiêu dùng của NHTM 1.

Khái niệm chung - Khái niệm tín dụng ngân hàng Ngân hàng thƣơng mại là một tổ chức trung gian tài chính có vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và hoạt động theo định chế trung gian mang tính chất tổng hợp. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng, ngân hàng thƣơng mại hình thành trên cơ sở của sự phát triển sản xuất và trao đổi hàng hoá. Khi sản xuất phát triển thì nhu cầu trao đổi mở rộng sản xuất giữa các vùng lãnh thổ, giữa các quốc gia tăng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lên, để khác phục sự khác biệt về tiền tệ giữa các khu vực thì thì xuất hiện các thƣơng gia làm nghề đổi tiền. Khi trao đổi hàng hoá phát triển quay trở lại kích thích sản xuất hàng hóa.

Cùng với sự phát triển đó, các nghiệp vụ đƣợc phát triển dần nhƣ giữ tiền hộ, chi trả hộ. trên cơ sở đó thực hiện hoạt động tín dụng ( Nguyễn Minh Kiều, 2008). Theo luật tổ chức tín dụng, khái niệm ngân hàng thƣơng mại nhƣ sau: “Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng (là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ: nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản) và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật nhằm mục tiêu lợi nhuận” (Luật tổ chức tín dụng Việt Nam, 2010). Theo luật tổ chức tính dụng, khái niệm ngân hàng nhƣ sau: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thƣờng xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán, và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan” (Luật tổ chức tín dụng Việt Nam, 2010).

Theo khoản 14 và 16 điều 4 Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12: Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Nói cách khác, nếu xem xét tín dụng ngân hàng nhƣ một quá trình, có thể phát biểu tín dụng ngân hàng là sự vận động của giá trị vốn lần lƣợt qua ba giai đoạn: − Giai đoạn cho vay: chuyển giao cho bên đi vay một lƣợng giá trị nhất định biểu hiện dƣới hình thái tiền tệ hoặc hiện vật. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com − Giai đoạn sử dụng vốn: Bên đi vay sử dụng tạm thời tài sản trên trong một thời gian nhất định, hết thời gian thoả thuận, bên đi vay phải hoàn trả lại cho bên cho vay.

− Giai đoạn hoàn trả: Sau thời gian sử dụng vốn vay bên đi vay phải hoàn trả cho bên cho vay một giá trị vốn lớn hơn giá trị lúc cho vay. Phần chênh lệch đó có thể xem là lợi tức của bên cho vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ