Luận văn: Phát triển hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại VietinBank - Nguyễn Thanh Hà

Luận văn thạc sĩ phân tích hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại VietinBank. Đề xuất giải pháp phát triển và nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Tác giả

Nguyễn Thanh Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng cho vay doanh nghiệp Bức tranh toàn cảnh 2024

Hoạt động cho vay doanh nghiệp là huyết mạch của nền kinh tế, cung cấp nguồn vốn quan trọng cho sản xuất và kinh doanh. Trong bối cảnh hiện nay, việc phát triển cho vay doanh nghiệp không chỉ là mục tiêu của riêng ngành ngân hàng mà còn là đòn bẩy cho sự tăng trưởng chung. Các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đang đối mặt với một môi trường đầy biến động, đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt và các chiến lược đột phá. Sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước, cùng với sự thay đổi trong nhu cầu của doanh nghiệp, đã tạo ra cả cơ hội và thách thức. Theo các nghiên cứu gần đây, tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào các ngành kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn còn nhiều rào cản. Luận văn của Nguyễn Thanh Hà (2015) cũng chỉ ra rằng, mặc dù quy mô cho vay tăng, các ngân hàng vẫn cần cải thiện về sự đa dạng của sản phẩm và chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng doanh nghiệp một cách bền vững. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có những giải pháp đồng bộ để vừa tăng dư nợ cho vay, vừa đảm bảo chất lượng tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng.

1.1. Vai trò cốt lõi của tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp

Tín dụng doanh nghiệp đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh. Nguồn vốn vay từ ngân hàng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, đầu tư vào công nghệ mới, và nâng cao năng lực sản xuất. Một hệ thống tín dụng hiệu quả sẽ góp phần phân bổ vốn hợp lý vào các lĩnh vực kinh tế có tiềm năng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Hoạt động này không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng mà còn tạo ra công ăn việc làm, đóng góp vào ngân sách nhà nước và ổn định kinh tế vĩ mô. Sự phát triển ổn định của tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp là chỉ dấu quan trọng cho sức khỏe của nền kinh tế.

1.2. Xu hướng mới và sự trỗi dậy của ngân hàng số

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang định hình lại ngành tài chính. Chuyển đổi số trong ngành tài chính không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các ngân hàng số cho doanh nghiệp ra đời, cung cấp các dịch vụ tiện lợi, nhanh chóng và chi phí thấp hơn. Xu hướng này buộc các ngân hàng truyền thống phải thay đổi, đầu tư vào công nghệ để không bị tụt hậu. Việc ứng dụng AI, Big Data trong thẩm định tín dụng doanh nghiệp giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ giải ngân, mang lại lợi thế cạnh tranh lớn.

II. Rào cản chính thúc đẩy cho vay doanh nghiệp Nhận diện thách thức

Mặc dù tiềm năng phát triển lớn, hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Rủi ro tín dụng là vấn đề hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều bất ổn. Việc xử lý nợ xấu doanh nghiệp vẫn là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và khả năng mở rộng danh mục cho vay của các ngân hàng. Bên cạnh đó, quy trình thẩm định còn phức tạp và kéo dài, gây khó khăn cho các doanh nghiệp, nhất là khối cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hà (2015) tại VietinBank đã chỉ ra những hạn chế trong quy trình, sự thiếu đa dạng của sản phẩm và hoạt động kiểm soát sau vay chưa thực sự hiệu quả. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả hoạt động và tạo ra rào cản trong việc thúc đẩy cho vay doanh nghiệp. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các công ty fintech cho vay với các mô hình linh hoạt hơn cũng đang tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi các ngân hàng phải đổi mới liên tục.

2.1. Vấn đề quản lý rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu

Công tác quản lý rủi ro tín dụng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của hoạt động cho vay. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng vẫn còn yếu trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và các mô hình đánh giá rủi ro tinh vi. Nợ xấu, đặc biệt từ các khoản cho vay theo ngành kinh tế gặp khó khăn, là gánh nặng lớn. Quá trình xử lý nợ xấu doanh nghiệp thường phức tạp về mặt pháp lý và mất nhiều thời gian, làm đóng băng một lượng vốn không nhỏ của ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng cung ứng tín dụng cho thị trường.

2.2. Khó khăn trong thẩm định và tiếp cận vốn của SME

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm đa số nhưng lại là nhóm khó tiếp cận vốn nhất. Các giải pháp tín dụng cho SME còn hạn chế do thiếu thông tin tài chính minh bạch và tài sản đảm bảo. Quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp truyền thống thường cứng nhắc, không phù hợp với đặc thù của SME. Nhiều doanh nghiệp không đủ điều kiện vay vốn chính thức, buộc phải tìm đến các kênh phi chính thức với lãi suất cao, kìm hãm sự phát triển của họ.

III. Cách tối ưu chính sách và sản phẩm cho vay doanh nghiệp

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc cải tiến chính sách cho vay doanh nghiệp và đa dạng hóa sản phẩm là giải pháp trọng tâm. Ngân hàng cần xây dựng các gói sản phẩm linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng và ngành nghề kinh doanh. Thay vì các sản phẩm truyền thống, cần phát triển các hình thức mới như tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Financing), cho vay không tài sản đảm bảo dựa trên dòng tiền và uy tín. Việc này không chỉ giúp thu hút khách hàng doanh nghiệp mới mà còn gia tăng giá trị cho khách hàng hiện hữu. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh lãi suất cho vay doanh nghiệp một cách cạnh tranh và minh bạch là yếu tố then chốt. Theo đề xuất trong luận văn của Nguyễn Thanh Hà, việc "Hoàn thiện sản phẩm cho vay hiện có và phát triển thêm các sản phẩm mới" là một trong những giải pháp cấp bách. Ngân hàng cần nghiên cứu sâu sắc nhu cầu thị trường để thiết kế các sản phẩm vay vốn doanh nghiệp thực sự giải quyết được "nỗi đau" của khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm vay vốn doanh nghiệp chuyên biệt

Việc phát triển các sản phẩm vay vốn doanh nghiệp chuyên biệt theo ngành là hướng đi hiệu quả. Ví dụ, các gói vay cho ngành nông nghiệp công nghệ cao, ngành xuất khẩu, hay ngành công nghiệp phụ trợ sẽ có những đặc thù riêng về chu kỳ vốn, tài sản đảm bảo và phương thức trả nợ. Bên cạnh đó, các sản phẩm như tài trợ chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa dòng tiền cho cả nhà cung cấp và nhà phân phối, giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ chuỗi giá trị.

3.2. Cải tiến chính sách lãi suất và điều kiện cho vay linh hoạt

Một chính sách cho vay doanh nghiệp linh hoạt là chìa khóa để giữ chân khách hàng. Ngân hàng có thể áp dụng các mức lãi suất cho vay doanh nghiệp ưu đãi dựa trên xếp hạng tín nhiệm, lịch sử giao dịch và cam kết sử dụng các dịch vụ khác. Ngoài ra, việc xem xét các hình thức cho vay không tài sản đảm bảo hoặc chấp nhận các loại tài sản đảm bảo đa dạng hơn (như quyền sở hữu trí tuệ, hàng tồn kho) sẽ mở ra cơ hội cho nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp và SME.

IV. Phương pháp ứng dụng công nghệ thúc đẩy cho vay doanh nghiệp

Công nghệ là đòn bẩy mạnh mẽ nhất để phát triển cho vay doanh nghiệp trong kỷ nguyên số. Việc áp dụng chuyển đổi số trong ngành tài chính giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp cho phép khách hàng thực hiện giao dịch, nộp hồ sơ vay vốn và theo dõi khoản vay mọi lúc, mọi nơi. Sự hợp tác với các công ty fintech cho vay cũng là một chiến lược thông minh, giúp ngân hàng tận dụng các mô hình chấm điểm tín dụng sáng tạo (alternative credit scoring) và tiếp cận các phân khúc khách hàng mới. Công nghệ Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép phân tích hành vi khách hàng, dự báo rủi ro chính xác hơn, và đưa ra các quyết định cho vay nhanh chóng. Điều này không chỉ giúp tăng dư nợ cho vay mà còn cải thiện đáng kể chất lượng danh mục tín dụng, hướng tới một mô hình cho vay hiệu quả và an toàn hơn.

4.1. Xây dựng nền tảng ngân hàng số toàn diện cho doanh nghiệp

Một nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp hiệu quả không chỉ dừng lại ở các giao dịch cơ bản. Nó cần tích hợp các giải pháp quản lý tài chính, quản lý dòng tiền, thanh toán quốc tế và tư vấn đầu tư. Việc số hóa hoàn toàn quy trình từ lúc nộp hồ sơ đến khi giải ngân giúp rút ngắn thời gian chờ đợi của doanh nghiệp từ vài tuần xuống còn vài ngày, thậm chí vài giờ, tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội.

4.2. Hợp tác Fintech để đổi mới mô hình thẩm định tín dụng

Các công ty fintech cho vay thường có thế mạnh về công nghệ và sự linh hoạt. Bằng cách hợp tác, ngân hàng có thể tiếp cận các thuật toán chấm điểm tín dụng tiên tiến, sử dụng các nguồn dữ liệu phi truyền thống (như hoạt động trên mạng xã hội, lịch sử giao dịch thương mại điện tử) để đánh giá các doanh nghiệp SME và startup. Mô hình hợp tác này giúp ngân hàng mở rộng danh mục cho vay một cách an toàn đến các đối tượng trước đây bị xem là rủi ro cao.

V. Bài học từ VietinBank Kinh nghiệm phát triển cho vay thực tiễn

Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) giai đoạn 2012-2014 của tác giả Nguyễn Thanh Hà cung cấp những bài học giá trị. Về mặt thành công, VietinBank đã đạt được tốc độ tăng dư nợ cho vay và số lượng khách hàng doanh nghiệp ấn tượng (Bảng 3.4 và 3.7), khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng chủ lực. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại cần khắc phục. Một trong số đó là các sản phẩm dịch vụ cho vay khách hàng doanh nghiệp chưa đa dạng, quy trình thực hiện còn một số điểm chưa tối ưu và hệ số sử dụng vốn còn thấp (Bảng 3.10). Những hạn chế này cho thấy ngay cả các ngân hàng lớn cũng cần liên tục cải tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn, như "Nâng cao chất lượng công tác thẩm định" và "Hoàn thiện sản phẩm cho vay", vẫn còn nguyên giá trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa tăng trưởng quy mô và chiều sâu chất lượng.

5.1. Phân tích kết quả đạt được trong việc tăng dư nợ cho vay

Dữ liệu từ luận văn cho thấy VietinBank đã thành công trong việc tăng dư nợ cho vaythu hút khách hàng doanh nghiệp. Giai đoạn 2012-2014 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định về quy mô tín dụng. Điều này đến từ uy tín thương hiệu, mạng lưới chi nhánh rộng khắp và chính sách khách hàng tương đối tốt. Thành công này là nền tảng vững chắc, nhưng cũng đòi hỏi ngân hàng phải chú trọng hơn đến việc duy trì chất lượng tín dụng khi quy mô phình to.

5.2. Những tồn tại và giải pháp đề xuất từ nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra các điểm yếu cốt lõi, bao gồm quy trình cho vay chưa thực sự tinh gọn và danh mục sản phẩm thiếu tính đột phá. Để khắc phục, các giải pháp như cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng thẩm định và chăm sóc khách hàng được nhấn mạnh. Đặc biệt, việc "Tăng cường công tác cán bộ" và đào tạo nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để triển khai thành công các sáng kiến, đảm bảo việc phát triển cho vay doanh nghiệp đi vào chiều sâu và bền vững.

VI. Định hướng tương lai Giải pháp phát triển cho vay bền vững

Hướng tới tương lai, phát triển cho vay doanh nghiệp cần được đặt trong một chiến lược tổng thể và bền vững. Các ngân hàng không chỉ tập trung vào việc tăng dư nợ cho vay mà còn phải chú trọng đến các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Tín dụng xanh, tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo và các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội sẽ là xu hướng tất yếu. Để thúc đẩy cho vay doanh nghiệp một cách hiệu quả, cần có sự kết hợp hài hòa giữa ba trụ cột chính: (1) Con người - nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng; (2) Quy trình - số hóa và tinh gọn thủ tục; (3) Công nghệ - ứng dụng các giải pháp AI, Big Data và Fintech. Đồng thời, việc xây dựng một chính sách cho vay doanh nghiệp rõ ràng, minh bạch và một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng vững chắc sẽ là nền tảng để các ngân hàng tự tin mở rộng danh mục cho vay, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

6.1. Tầm quan trọng của tín dụng xanh và cho vay theo ngành kinh tế

Tín dụng xanh không chỉ là một cam kết về trách nhiệm xã hội mà còn là cơ hội kinh doanh mới. Việc ưu tiên cho vay theo ngành kinh tế bền vững như nông nghiệp sạch, công nghệ xanh, và năng lượng tái tạo giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro dài hạn liên quan đến biến đổi khí hậu và các quy định môi trường. Đây là hướng đi giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trong mắt cộng đồng và nhà đầu tư.

6.2. Tổng kết các giải pháp then chốt để thúc đẩy cho vay

Tựu trung lại, để thúc đẩy cho vay doanh nghiệp thành công, các NHTM cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đó là đa dạng hóa sản phẩm vay vốn doanh nghiệp, áp dụng công nghệ để tối ưu hóa thẩm định tín dụng doanh nghiệp, cải thiện chính sách cho vay doanh nghiệp theo hướng linh hoạt, và đặc biệt là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Sự chuyển dịch sang mô hình ngân hàng số cho doanh nghiệp và hợp tác với fintech cho vay sẽ là những động lực tăng trưởng chính trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng tmcp công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển hoạt động cho vay của Ngân hàng Thƣơng mại Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng phát triển hoạt động cho vay khách hàng doan h nghiệp tại VietinBank Chƣơng 4: Giải pháp phát triển hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại VietinBank Kết luận 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan nghiên cứu Cho vay của ngân hàng thƣơng mại là một lĩnh vực phức tạp và thƣờng xuyên cập nhật theo những biến chuyển của môi trƣờng kinh tế. Hoạt động phát triển cho vay có vai trò quan trọng trong các hoạt động của ngân hàng, bởi lẽ đây là hoạt động chủ yếu để tạo ra lợi nhuận. Vì thế gần đây có nhiều nghiên cứu về vấn đề này gắn liền với các ngân hàng, có thể kể đến một số nghiên cứu nổi bật sau đây: Luận án tiến sỹ kinh tế, “Tăng trưởng tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong điều kiện nền kinh tế vĩ mô bất ổn”, của Nguyễn Văn Lê (2014), Học viện Ngân hàng.

Luận án phân tích khái niệm và cách phân loại khác nhau tại nhiều nƣớc trên thế giới nhằm mang lại cái nhìn bao quát nhất về doanh nghiệp nhỏ và vừa, từ đó nêu lên đặc điểm và vai trò của những doanh nghiệp này đối với nền kinh tế. Tác giả đƣa ra khái niệm về tín dụng ngân hàng và phân tích các phƣơng thức tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời nêu bật lên vai trò của nguồn vốn này đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thông qua việc phân tích kỹ các cuộc khủng hoảng trên thế giới luận án đã đƣa ra dấu hiệu của một nền kinh tế vĩ mô bất ổn, từ đó gắn việc tăng trƣởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vào bối cảnh này. Cùng với những nội dung cơ bản về tín dụng ngân hàng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa nêu trên, luận án đã khái quát tăng trƣởng tín dụng ngân hàng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn là những hoạt động gia tăng tín dụng của ngân hàng dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm thỏa mãn hơn nữa những nhu cầu của đối tƣợng khách hàng này.

Luận án cũng đánh giá khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa khi nền kinh tế khó khăn, mất ổn định và nêu lên một số tiêu chí đánh giá cũng nhƣ các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động này. Đồng thời luận văn đã tập trung đánh giá một cách tổng thể thực trạng tăng trƣởng tín dụng đối 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với đối tƣợng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong thời gian qua theo nhiều cách tiếp cận, bao gồm cách tiếp cận định tính và định lƣợng, cách tiếp cận từ phía dịch vụ tín dụng ngân hàng cũng nhƣ nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kết quả phân tích cho thấy do thị phần rộng lớn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các dịch vụ tín dụng cho đối tƣợng này trong thời gian qua đã đem lại doanh thu đáng kể cho các ngân hàng thƣơng mại, cơ cấu tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa dịch chuyển theo hƣớng tích cực, các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam đã bắt đầu quan tâm đẩy mạnh hiện đại hóa, ứng dụng những tiến bộ của khoa học công nghệ vào tăng cƣờng tiếp cận với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh đó, hoạt động tín dụng cho đối tƣợng doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn một số tồn tại nhƣ: tỷ lệ nợ xấu trong dƣ nợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại các ngân hàng thƣơng mại cao, chuyển dịch cơ cấu tín dụng đối với theo ngành nghề kinh doanh còn chậm, hình thức phát triển của các ngân hàng thƣơng mại đối với các sản phẩm tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa có nhiều điểm tƣơng đồng… Trong môi trƣờng điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn, hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể bị ảnh hƣởng, tuy nhiên nhu cầu đối với các dịch vụ ngân hàng của đối tƣợng doanh nghiệp này sẽ tiếp tục gia tăng trong tƣơng lai đặc biệt là khi các yếu tố kinh tế vĩ mô đi vào ổn định.

Đây chính là cơ sở để các ngân hàng thƣơng mại tăng cƣờng cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Luận án đã trình bày ba nội dung nghiên cứu chính là định hƣớng tăng trƣởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong thời gian tới, các giải pháp về tăng trƣởng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong điều kiện kinh tế vĩ mô bất ổn, và đi kèm là một số kiến nghị quan trọng với Chính phủ, với Ngân hàng nhà nƣớc, và với Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam để bảo đảm các giải pháp trên có thể thực hiện đƣợc một cách đồng bộ, phát huy hiệu quả. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, “Giải pháp mở rộng cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại NHTM cổ phần công thương Việt Nam – chi nhánh Bắc Đà Nẵng”, của Hồ Thị Thúy Vân (2012)¸ Trƣờng đại học Đà Nẵng. Tác giả phân tích, lý giải các vấn đề liên quan đến mở rộng cho vay khách hàng doanh 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiệp, nội dung mở rộng cho vay khách hàng doanh nghiệp, tiêu chí đánh giá mở rộng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh.

Đƣa ra thực trạng mở rộng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần công thƣơng Việt Nam – chi nhánh Bắc Đà Nẵng, cũng đã phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến thực trạng này, từ đó đề xuất các giải pháp mở rộng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp nhƣ: Tăng cƣờng công tác huy động vốn, phát triển mạng lƣới khách hàng, điều chỉnh quy chế cho vay phù hợp đối với từng loại hình doanh nghiệp, mở rộng về điều kiện tài sản đảm bảo, áp dụng lãi suất linh hoạt cho từng đối tƣợng khách hàng, tăng cƣờng kiểm tra giám sát khoản vay, giải pháp nguồn nhân lực, tăng cƣờng thu thập thông tin, tăng cƣờng công tác quảng cáo, tiếp thị, chăm sóc khách hàng. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, “Giải pháp mở rộng cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại NHTM cổ phần công thương Việt Nam – chi nhánh Kon Tum”, của Nguyễn Văn Ban (2013)¸ Trƣờng đại học Đà Nẵng. Luận văn đã đánh giá đƣợc những kết quả đạt đƣợc, hạn chế, nguyên nhân và đề ra các giải pháp mở rộng cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong luận văn tác giả mới chỉ sử dụng các phƣơng pháp tổng hợp và đánh giá số liệu, chƣa sử dụng các phƣơng pháp phân tích nhƣ bảng hỏi, phỏng vấn…để đáng giá sát thực hơn về thực trạng mở rộng cho vay khách hàng tại đây.

Do vậy các đánh giá của luận văn còn mang tính chủ quan, chung chung. Luận văn thạc sĩ kinh doanh và quản lý, “Nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng TMCP Liên Việt Chi nhánh Hà Nội”, của Ngô Thị Thu Lan (2011)¸ Trƣờng đại học Kinh tế Quốc Dân. Luận văn đã nghiên cứu những vấn đề cơ bản về lý thuyết về hiệu quả cho vay khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng thƣơng mại, phân tích đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng TMCP Liên Việt chi nhánh Hà Nội. Đánh giá những kết quả, tồn tại, hạn chế và tìm ra nguyên nhân của những tồn tại đó.

Đồng thời đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Liên Việt chi nhánh Hà Nội. Tuy nhiên những kết luận đi đến 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đánh giá thì còn chung chung, luận văn chƣa làm nổi bật đƣợc điểm mạnh, điểm yếu cũng nhƣ cơ hội và thách thức qua kết quả nghiên cứu để qua đó có thể tìm ra đƣợc các chiến lƣợc tận dụng đƣợc điểm mạnh cũng nhƣ khắc phục đƣợc điểm yếu và tận dụng cơ hội để phát triển. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, “Giải pháp mở rộng quy mô cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Đà Nẵng ”, của Lê Hải Bắc (2010), Trƣờng đại học Đà Nẵng. Luận văn đã đƣa ra những lý luận về mở rộng quy mô cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thƣơng mại.

Luận văn đã phân tích thực trạng mở rộng quy mô cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chi nhánh ngân hàng thƣơng mại cổ phần Ngoại thƣơng Đà Nẵng, kết hợp việc dùng bảng hỏi điều tra về dịch vụ cho vay của chi nhánh ngân hàng thƣơng mại cổ phần Ngoại thƣơng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, từ đó đánh giá chất lƣợng cho vay của ngân hàng và cũng là một trong các căn cứ đánh giá kết quả mở rộng quy mô cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chi nhánh ngân hàng thƣơng mại cổ phần Ngoại thƣơng Đà Nẵng. Cuối cùng là đề xuất một số giải pháp mở rộng quy mô cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại đây. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, “Giải pháp mở rộng cho vay các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng cổ phần VPBank Đà Nẵng”, của Hoàng Thị Kim Anh (2012)¸ Trƣờng đại học Đà Nẵng. Luận văn đã nghiên cứu những vấn đề cơ bản về lý thuyết mở rộng cho vay các doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thƣơng mại, phân tích đánh giá thực trạng mở rộng cho vay các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng cổ phần VPBank Đà Nẵng.

Đánh giá những kết quả, tồn tại, hạn chế và tìm ra nguyên nhân của những tồn tại đó. Đồng thời đề xuất một số giải pháp mở rộng cho vay các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng cổ phần VPBank Đà Nẵng. Luận văn thạc sỹ kinh tế, “Giải pháp phát triển tín dụng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam”, của Nguyễn Ngọc Lê Ca (2011), Trƣờng đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn đã trình bày khái niệm, vai trò của tín dụng cá nhân đối với nền kinh tế - xã hội, đối với ngân hàng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thƣơng mại và đối với khách hàng, các sản phẩm tín dụng cá nhân của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ