Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại, các sản phẩm thức ăn vặt (snack) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong khẩu phần ăn hằng ngày của người tiêu dùng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Sự gia tăng của các hộ gia đình đơn thân, số lượng trẻ em trong độ tuổi đi học và tỷ lệ người làm việc tại văn phòng đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm tiện lợi, chế biến nhanh nhưng vẫn phải đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, phần lớn các sản phẩm snack thương mại hiện nay chứa hàm lượng đường, muối, chất béo và năng lượng cao, làm tăng nguy cơ béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường khi lạm dụng. Thách thức đặt ra cho ngành công nghệ thực phẩm là phát triển các dòng sản phẩm snack lành mạnh hơn thông qua việc giảm béo, giảm natri, hạ lượng đường tinh luyện nhưng vẫn duy trì cấu trúc và chất lượng cảm quan đặc trưng.

Bên cạnh đó, hệ tiêu hóa của con người—đặc biệt là ở trẻ nhỏ khi hệ thống tiêu hóa chưa hoàn thiện và người cao tuổi khi chức năng đường ruột đã suy giảm—rất nhạy cảm và dễ bị rối loạn. Sữa lên men kefir là nguồn nguyên liệu giàu dinh dưỡng, chứa hàm lượng cao probiotic, protein, các khoáng chất (canxi, magie, phospho), vitamin (B2, B12, A, D, K), enzyme và chất chống oxy hóa. Đặc biệt, hệ vi sinh vật và nấm men trong kefir (như Saccharomyces kefiri, Torular kefir) cùng polysaccharide kefiran mang lại nhiều lợi ích sinh lý như hỗ trợ tiêu hóa, kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch và cải thiện khả năng dung nạp lactose. Để khắc phục nhược điểm về nhiệt làm suy giảm hoạt tính sinh học của vi sinh vật và dinh dưỡng trong các phương pháp sấy nhiệt truyền thống, công nghệ sấy thăng hoa (freeze-drying) được ứng dụng nhằm tạo ra cấu trúc xốp giòn, giữ nguyên hình thái, màu sắc và bảo toàn tối đa giá trị sinh học của sữa chua kefir.

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Developing Freeze-Dried Snack Bites From Kefir Milk" (Phát triển bánh snack sấy khô từ sữa kefir) được thực hiện với các mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng công thức chế biến thực phẩm ăn vặt sấy thăng hoa tốt cho sức khỏe sử dụng sữa lên men kefir làm nguyên liệu chính; đồng thời đánh giá toàn diện các đặc tính cảm quan, hóa lý, cấu trúc cơ học, thành phần dinh dưỡng và mật độ vi sinh vật của sản phẩm.
  2. Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thí nghiệm 1: Đánh giá ảnh hưởng của các loại sữa nguyên liệu và thời gian lên men đến sự phát triển sinh khối hạt kefir, các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và đặc tính vi sinh vật của sữa kefir.
    • Thí nghiệm 2: Xây dựng công thức phối trộn bánh snack từ sữa kefir với các phụ liệu tạo cấu trúc và làm ngọt (bột sữa, đường bột, dextrose, carboxymethyl cellulose - CMC, gelatin).
    • Thí nghiệm 3: Xác định các thông số chất lượng của bánh snack sau sấy thăng hoa (độ ẩm, khối lượng, độ dày, độ cứng, màu sắc, thành phần dinh dưỡng, định lượng vi sinh vật) và đánh giá cảm quan sản phẩm.
    • Thí nghiệm 4: Đánh giá biến đổi chất lượng sản phẩm trong 14 ngày bảo quản tại nhiệt độ phòng và lựa chọn loại bao bì đóng gói tối ưu.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hạt nấm kefir (nhập khẩu từ Hoa Kỳ qua công ty Kefir Home), 3 loại sữa bò tiệt trùng/thanh trùng thương mại (Vinamilk Organic, Dalat Milk, Greendale Pure Milk Full Cream), các phụ liệu thực phẩm (đường bột, sữa bột nguyên kem, dextrose, gelatin, CMC), và sản phẩm bánh snack sữa kefir sấy thăng hoa.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được tiến hành tại hệ thống phòng thí nghiệm thuộc Khoa Đào tạo Chất lượng cao và Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về phân loại thực phẩm ăn vặt, sinh hóa lên men sữa kefir và nguyên lý sấy thăng hoa:

  • Phân loại snack: Theo quy chuẩn công nghệ, snack được chia thành ba thế hệ chính gồm thế hệ thứ nhất (nguyên liệu tự nhiên, hạt, khoai tây thái lát, bỏng ngô), thế hệ thứ hai (sản phẩm đùn trực tiếp đơn cấu tử hoặc định hình từ bột) và thế hệ thứ ba (sản phẩm dạng viên nén/pellet đa cấu tử chế biến qua công nghệ ép đùn gián tiếp). Ngoài ra, snack còn được phân loại theo nguyên liệu gốc (rau củ, trái cây, sữa), quy trình chế biến (chiên, nướng, sấy, ép đùn), mùi vị và hình thái (dạng miếng chip, dạng que stick, dạng hạt bite).
  • Hệ sinh thái vi sinh vật hạt kefir và chất nền kefiran: Hạt kefir là một ma trận cộng sinh phức tạp giữa vi khuẩn lactic (Lactobacillus kefiri, Lactobacillus kefiranofaciens, Lactobacillus kefirgranum, Lactobacillus acidophilus...), vi khuẩn acid acetic và các loài nấm men (Saccharomyces cerevisiae, Kluyveromyces marxianus, Torulaspora delbrueckii...). Trong quá trình lên men, các loài Lactobacillus tổng hợp exopolysaccharide kefiran cấu tạo từ D-glucose và D-galactose theo tỷ lệ 1:1, tạo độ nhớt, khả năng liên kết nước và mang lại các hoạt tính kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch.
  • Nguyên lý sấy thăng hoa (Lyophilization): Quá trình tách ẩm gồm ba giai đoạn kế tiếp nhau: Cấp đông (Freezing) mẫu xuống dưới điểm eutectic (-30°C đến -40°C) để hình thành các tinh thể băng; Sấy sơ cấp (Primary drying) thông qua quá trình thăng hoa trực tiếp từ thể rắn sang thể khí dưới điều kiện chân không sâu và nhiệt độ ngưng tụ của bẫy lạnh dưới -50°C (loại bỏ khoảng 95% lượng nước); Sấy thứ cấp (Secondary drying) nhằm giải hấp lượng nước liên kết ở nhiệt độ cao hơn, đưa độ ẩm cuối cùng của sản phẩm xuống mức 1% đến 4%.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp thực nghiệm công nghệ thực phẩm, phân tích hóa lý, đo lường cấu trúc cơ lý, vi sinh vật học và phân tích cảm quan:

Nhóm chỉ tiêu Phương pháp và Tiêu chuẩn áp dụng Thiết bị và Điều kiện thực nghiệm
Lên men sữa kefir Tỷ lệ cấy hạt 7% (kl/tt), ủ ở 24–25°C trong 16h và 24h Bình thủy tinh vô trùng, lọc thu hồi hạt qua rây vô trùng, trữ ổn định ở 4°C
Độ ẩm (Moisture) Phương pháp sấy đối trọng theo tiêu chuẩn GB 5009.3-2016 Tủ sấy đối lưu 105°C, chén nhôm, bình hút ẩm
Chất khô (Dry matter) Phương pháp sấy theo tiêu chuẩn IDF Standard Tủ sấy 105 ± 1°C trong 3 giờ đến khối lượng không đổi
Độ dày (Thickness) Đo kích thước vật lý theo tiêu chuẩn AACC (2000) Thước kẹp điện tử kỹ thuật số (Electronic digital caliper)
Độ cứng (Hardness) Phân tích cấu trúc TPA (Texture Profile Analysis) Máy đo cấu trúc Ametek Brookfield CT3, đầu dò TA-MTP, tốc độ 5.00 mm/s, độ sâu nén 3.0 mm
Màu sắc (Color) Không gian màu CIE $L^*a^b^$ và tính toán sai khác màu $\Delta E$ Máy so màu quang phổ cầm tay Konica Minolta Chroma Meter CR-400
Định lượng vi sinh vật Đếm khuẩn lạc theo TCVN 8737:2011 Môi trường thạch MRS cho Lactobacillus spp. (30°C, 2–5 ngày), môi trường DRBC cho nấm men
Định danh sinh học phân tử Chiết tách DNA và phản ứng PCR Cặp mồi 63F-1489R (vi khuẩn), ITS1-ITS4 (nấm men), Lacto F - Lacto R; enzyme MyTaq™ DNA Polymerase
Đánh giá cảm quan Phép thử mô tả định lượng (Descriptive test) Hội đồng 12 người (22–24 tuổi), thang điểm đánh giá cường độ từ 0 đến 7
Xử lý số liệu Phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Duncan Phần mềm SPSS, mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: INTRODUCTION

Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thay đổi nhận thức tiêu dùng thực phẩm và sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm ăn vặt lành mạnh, giàu hoạt tính sinh học. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu nhằm tạo ra dòng bánh snack sấy thăng hoa từ sữa kefir, xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của ba loại sữa nền thương phẩm, khảo sát tỷ lệ phối trộn các chất trợ tạo gel và làm ngọt, đánh giá biến đổi chất lượng sau sấy thăng hoa và thử nghiệm độ bền bảo quản trong 14 ngày. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được khẳng định thông qua việc đóng góp hướng nghiên cứu mới về bổ sung nguyên liệu probiotic vào ngành sản xuất bánh kẹo ăn vặt tại thị trường Việt Nam.

Chapter 2: LITERATURE REVIEW

Chương tổng quan tài liệu cung cấp hệ thống thông tin khoa học chi tiết về ba mảng nội dung chính:

  • Tổng quan về thực phẩm ăn vặt: Lịch sử phát triển từ thế kỷ 19 đến nay, cấu trúc giá trị dinh dưỡng, phân loại theo ba thế hệ snack, phân tích quy mô thị trường snack toàn cầu (tăng trưởng ổn định trước và trong đại dịch Covid-19) và thị trường snack tại Việt Nam (đạt 535 triệu USD năm 2017).
  • Tổng quan về nấm men và sữa kefir: Nguồn gốc lịch sử từ vùng núi Caucasus, đặc tính sinh học của hạt kefir (kích thước 0.5 cm, hình dạng tương tự súp lơ, chứa 85–90% nước, khối lượng khô gồm 57% carbohydrate, 33% protein, 4% chất béo, 6% khoáng). Hệ vi sinh vật chứa mật độ vi khuẩn lactic ($10^8\text{ CFU/g}$), vi khuẩn acid acetic ($10^5\text{ CFU/g}$) và nấm men ($10^6\text{–}10^7\text{ CFU/g}$).
  • Tổng quan về công nghệ sấy thăng hoa: Cơ chế thăng hoa của nước ở điều kiện dưới điểm eutectic, chi tiết 3 giai đoạn sấy (cấp đông ở -30°C đến -40°C, sấy sơ cấp ở áp suất chân không vài millibar với nhiệt độ ngưng tụ dưới -50°C, sấy thứ cấp giải hấp ở áp suất microbar), ưu điểm vượt trội trong việc duy trì hình dáng, màu sắc và giá trị sinh học của sản phẩm.

Chapter 3: MATERIALS AND METHODS

Chương phương pháp mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu và các quy trình chế biến, bố trí thí nghiệm:

  • Nguyên liệu: Sữa tiệt trùng Vinamilk Organic (61.6 kcal/100ml), sữa thanh trùng không đường Dalat Milk (65.0 kcal/100ml), sữa tiệt trùng nguyên kem Greendale Pure Milk (63.0 kcal/100ml, 3.0g béo, 5g đường, 55mg natri, 110mg canxi); hạt kefir nhập khẩu từ Mỹ ($12/10g); đường bột, sữa bột nguyên kem (chứa 26–33% lipid), dextrose, gelatin, CMC.
  • Quy trình sản xuất sữa kefir: Phối trộn sữa với 7% (kl/tt) hạt kefir đã hoạt hóa $\rightarrow$ Lên men ở 24–25°C trong 16h hoặc 24h $\rightarrow$ Rây lọc thu hồi hạt $\rightarrow$ Thu dịch sữa kefir và bảo quản ở 4°C.
  • Quy trình chế biến bánh snack: Phối trộn sữa kefir với các phụ liệu (sữa bột, đường bột, gelatin đã hòa tan bằng nhiệt, hoặc CMC) $\rightarrow$ Rót khuôn tạo hình $\rightarrow$ Cấp đông sâu tại -40°C trong 6 giờ $\rightarrow$ Sấy thăng hoa trên thiết bị Harvestright Home Freeze Dryer ở nhiệt độ khay 55°C trong 30 giờ.
  • Quy trình phân tích và đo lường: Chi tiết hóa các phương pháp đo hóa lý (pH, độ ẩm, chất khô), cơ lý (độ cứng bằng TPA, độ dày bằng thước kẹp điện tử, màu sắc bằng máy Minolta CR-400), vi sinh vật học (phân lập, đếm khuẩn lạc, định danh giải trình tự PCR loài L. kefiranofaciens, L. kefiri, S. cerevisiae) và đánh giá cảm quan mô tả trên thang điểm 0–7.

Chapter 4: EXPERIMENT RESULTS

Chương kết quả trình bày và thảo luận số liệu thu được từ bốn thí nghiệm chính:

  • Đánh giá quá trình lên men: So sánh động học lên men và sinh khối hạt kefir trên 3 nền sữa ở 16h và 24h. Kết quả cho thấy mẫu sữa Vinamilk lên men trong 16 giờ (VN16) đạt chất lượng tối ưu về mặt hóa lý (pH, hàm lượng chất khô), sự gia tăng sinh khối hạt và điểm số cảm quan vượt trội so với Dalat Milk và Pure Milk.
  • Xây dựng công thức và đánh giá cơ lý bánh snack: So sánh các mẫu snack bổ sung hệ chất ổn định/làm ngọt khác nhau (nhóm gelatin - đường và nhóm CMC - đường) với mẫu đối chứng (chỉ có sữa kefir). Về kích thước và khối lượng, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các mẫu khảo sát, nhưng có sự khác biệt rõ rệt so với mẫu đối chứng. Cấu trúc độ cứng và màu sắc ($L^, a^, b^*, \Delta E$) biến đổi phụ thuộc vào loại phụ liệu bổ sung; trong đó mẫu chứa Gelatin - Đường đạt độ giòn xốp và điểm cảm quan cao nhất.
  • Giá trị dinh dưỡng và vi sinh: Định lượng thành phần dinh dưỡng và mật độ vi khuẩn Lactobacillus spp. cùng tổng số nấm men sống sót trong sản phẩm snack sau quá trình sấy thăng hoa. So sánh thành phần hóa học với sản phẩm snack sữa chua sấy thăng hoa chứa tinh bột biến tính thương mại.
  • Thời gian bảo quản và bao bì: Đánh giá độ biến thiên độ cứng, độ sáng ($L^$), độ đỏ ($a^$), độ vàng ($b^*$) và độ sai lệch màu tổng thể ($\Delta E$) của bánh snack trong 14 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng trên 3 loại bao bì (bao bì màng nhôm - Aluminum foil, bao bì hút chân không LDPE, và bao bì thông thường).

Chapter 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

Chương kết luận tóm tắt các kết quả then chốt: Xác định được nền sữa Vinamilk với thời gian lên men 16 giờ là tối ưu; lựa chọn công thức Gelatin - Đường làm công thức chuẩn cho sản phẩm bánh snack sấy thăng hoa; xác định bao bì màng nhôm là giải pháp bảo quản tối ưu cho sản phẩm. Đồng thời, tác giả đưa ra các khuyến nghị về việc nghiên cứu kéo dài thời gian theo dõi chất lượng và ứng dụng công nghệ ở quy mô lớn hơn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lựa chọn nguyên liệu và thông số lên men: Trong 3 loại sữa khảo sát, mẫu sữa Vinamilk lên men với tỷ lệ 7% (kl/tt) hạt kefir ở nhiệt độ phòng trong thời gian 16 giờ (mẫu VN16) cho sự phát triển sinh khối hạt tốt, độ acid ổn định, hương vị hài hòa và đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất, được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu sản xuất snack.
  2. Công thức phối trộn bánh snack tối ưu: Hệ phụ liệu bổ sung Gelatin kết hợp với Đường bột (Gelatin - Sugar) mang lại chất lượng sản phẩm tốt nhất. Sau quá trình sấy thăng hoa ở 55°C trong 30 giờ (sau khi đã cấp đông sâu -40°C trong 6 giờ), bánh snack có cấu trúc xốp giòn đặc trưng, bề mặt đồng đều và duy trì được hương vị thơm ngon của sữa kefir lên men.
  3. Đặc tính cơ lý và vi sinh của sản phẩm:
    • Hình thái và độ ẩm: Khối lượng và độ dày của các mẫu khảo sát có tính đồng nhất cao, độ ẩm sau sấy đạt mức tiêu chuẩn bảo quản khô.
    • Vi sinh vật có lợi: Quy trình sấy thăng hoa bảo tồn được mật độ tế bào sống của vi khuẩn Lactobacillus spp. và nấm men, đáp ứng tiêu chí của thực phẩm chứa probiotic.
  4. Hiệu quả bao bì và bảo quản: Thử nghiệm bảo quản trong 14 ngày tại nhiệt độ phòng cho thấy bao bì màng lá nhôm (Aluminum foil packaging) có khả năng duy trì độ cứng, độ giòn và ổn định màu sắc ($\Delta E$) tương đương với phương pháp đóng gói hút chân không trong bao bì LDPE. Do tính phổ biến, chi phí hợp lý và kỹ thuật đóng gói thuận tiện, bao bì màng nhôm được kết luận là bao bì tối ưu nhất cho sản phẩm.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về động học lên men của hạt kefir trên các dòng sữa thương phẩm tại Việt Nam; cung cấp bộ thông số công nghệ sấy thăng hoa (thời gian cấp đông, nhiệt độ sấy, áp suất) áp dụng cho hệ nền sữa lên men đa vi sinh vật.
  • Đóng góp thực tiễn: Tạo ra một sản phẩm ăn vặt mới có giá trị sinh học cao, hỗ trợ đa dạng hóa danh mục sản phẩm từ sữa và cung cấp giải pháp thực phẩm dinh dưỡng phù hợp cho người có hệ tiêu hóa nhạy cảm như trẻ em và người già.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian theo dõi và khảo sát bảo quản sản phẩm mới dừng lại ở mức 14 ngày tại nhiệt độ phòng, chưa đánh giá được hạn sử dụng dài hạn (shelf-life) thực tế của sản phẩm.
    • Quy trình sấy thăng hoa được thực hiện trên thiết bị quy mô nhỏ dùng cho gia đình/phòng thí nghiệm (Harvestright Home Freeze Dryer), chưa khảo sát các yếu tố tiêu hao năng lượng và tối ưu hóa chi phí sản xuất ở quy mô công nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian nghiên cứu bảo quản (3 đến 6 tháng) nhằm đánh giá sự suy giảm mật độ tế bào vi sinh vật probiotic (Lactobacillus spp. và nấm men) theo thời gian.
    • Nghiên cứu bổ sung các hương vị tự nhiên (bột trái cây, chiết xuất thảo mộc) để đa dạng hóa danh mục sản phẩm.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa biểu đồ nhiệt - áp suất trong các giai đoạn sấy sơ cấp và sấy thứ cấp nhằm rút ngắn chu kỳ sấy 30 giờ, tiết kiệm năng lượng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học: Nguồn tài liệu tham khảo thực nghiệm về kỹ thuật nuôi cấy, hoạt hóa và lên men hạt kefir; phương pháp kiểm tra vi sinh vật bằng môi trường chọn lọc (MRS, DRBC) kết hợp định danh sinh học phân tử PCR.
  • Kỹ sư nghiên cứu & phát triển sản phẩm (R&D): Tham khảo quy trình công nghệ sấy thăng hoa cho sản phẩm từ sữa; công thức phối trộn hệ hydrocolloid (gelatin, CMC) nhằm cải thiện cấu trúc xốp giòn và hạn chế sự co rút thể tích sau sấy.
  • Phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thực phẩm: Cung cấp quy trình vận hành và phương pháp xử lý số liệu chuẩn xác cho các thiết bị phân tích cấu trúc TPA (Brookfield CT3) và thiết bị đo màu quang phổ (Chroma Meter CR-400).

Câu hỏi thường gặp

1. Loại sữa và thời gian lên men nào được nhóm tác giả lựa chọn là tối ưu để sản xuất sữa kefir?

Dựa trên kết quả khảo sát 3 loại sữa (Vinamilk Organic, Dalat Milk, Greendale Pure Milk) ở 2 mốc thời gian (16 giờ và 24 giờ), mẫu sữa tiệt trùng Vinamilk lên men trong 16 giờ với tỷ lệ cấy 7% (kl/tt) hạt kefir đạt chất lượng tốt nhất về pH, sự tăng sinh khối hạt kefir và điểm số đánh giá cảm quan.

2. Các thông số kỹ thuật chính trong quy trình cấp đông và sấy thăng hoa bánh snack là gì?

Hỗn hợp sau khi phối trộn và rót khuôn được cấp đông sâu ở nhiệt độ -40°C trong khoảng 6 giờ để tinh thể nước đóng băng hoàn toàn. Sau đó, khay chứa mẫu đông lạnh được đưa vào máy sấy thăng hoa (Harvestright Freeze Dryer) cài đặt nhiệt độ sấy 55°C trong thời gian khoảng 30 giờ.

3. Công thức phụ liệu nào cho chất lượng cấu trúc và cảm quan bánh snack tốt nhất?

Trong các công thức khảo sát chứa chất làm ngọt và chất tạo cấu trúc (nhóm CMC - đường, nhóm gelatin - đường, mẫu đối chứng), công thức kết hợp giữa Gelatin và Đường bột (Gelatin - Sugar) cho cấu trúc độ cứng, độ giòn xốp và điểm số cảm quan tổng thể cao nhất.

4. Tại sao bao bì màng nhôm lại được lựa chọn thay vì bao bì hút chân không LDPE?

Kết quả theo dõi trong 14 ngày bảo quản cho thấy bao bì màng nhôm (Aluminum foil packaging) duy trì độ cứng và độ ổn định màu sắc ($\Delta E$) của bánh snack tương đương với bao bì hút chân không LDPE. Nhờ tính phổ biến cao, chi phí hợp lý và kỹ thuật đóng gói đơn giản, bao bì màng nhôm được chọn là giải pháp tối ưu.

5. Thiết bị và thông số nào được sử dụng để đo lường độ cứng (Hardness) của sản phẩm?

Độ cứng của bánh snack được xác định bằng phương pháp nén đâm xuyên (Puncture test) trên máy phân tích cấu trúc Ametek Brookfield CT3 Texture Analyzer, sử dụng đầu dò mã hiệu TA-MTP, chế độ nén (Compression Test) với tốc độ di chuyển đầu dò 5.00 mm/s và độ sâu biến dạng mục tiêu là 3.0 mm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu và phát triển thành công quy trình sản xuất bánh snack sấy thăng hoa từ sữa lên men kefir sử dụng nền sữa Vinamilk lên men 16 giờ kết hợp phụ liệu Gelatin và Đường bột. Quy trình công nghệ gồm cấp đông sâu tại -40°C trong 6 giờ và sấy thăng hoa ở 55°C trong 30 giờ giúp tạo ra sản phẩm có độ xốp giòn, màu sắc đặc trưng và bảo tồn được các vi sinh vật probiotic có lợi. Bao bì màng nhôm được chứng minh là phương thức đóng gói tối ưu, mở ra tiềm năng thương mại hóa dòng sản phẩm snack dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe tại thị trường Việt Nam.