Nghiên Cứu Sản Xuất Bột Đạm Chứa Chondroitin Sulfate Từ Sụn Cá Mập Trắng Bằng Enzyme Protease

Nghiên cứu sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng chứa chondroitin sulfate bằng enzyme protease, ứng dụng trong dinh dưỡng và y học.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

172
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU VỀ CHONDROITIN SULFATE VÀ ỨNG DỤNG

1.2. TÌNH HÌNH KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG SỤN CÁ MẬP

1.3. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ THỦY PHÂN SỤN CÁ MẬP

1.4. GIỚI THIỆU VỀ KỸ THUẬT SẤY PHUN

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Các phương pháp nghiên cứu protease và chondroitin sulfate

2.2.2. Các phương pháp phân tích hóa học

2.2.3. Các phương pháp phân tích cấu trúc

2.2.4. Phương pháp định lượng vi sinh vật

2.3. PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM

2.3.1. Phương pháp tiếp cận các nội dung nghiên cứu

2.3.2. Bố trí thí nghiệm xác định các thông số của quá trình nghiên cứu

2.4. HÓA CHẤT VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM CHỦ YẾU ĐÃ SỬ DỤNG

2.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. NGHIÊN CỨU THỦY PHÂN SỤN CÁ MẬP (C. DUSSUMIERI) BẰNG ENZYME PROTEASE

3.1.1. Phân tích thành phần cơ bản của sụn cá mập trắng

3.1.2. Xác định loại enzyme protease thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.3. Xác định tỷ lệ enzyme alcalase/papain thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.4. Xác định nồng độ hỗn hợp enzyme alcalase - papain thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.5. Xác định tỷ lệ nước bổ sung thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.6. Xác định pH thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.7. Xác định nhiệt độ thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.8. Xác định thời gian thích hợp cho quá trình thủy phân

3.1.9. Tối ưu hóa quá trình thủy phân sụn cá mập bằng hỗn hợp enzyme alcalase-papain

3.1.10. Đề xuất quy trình thủy phân sụn cá mập bằng hỗn hợp enzyme alcalase papain

3.2. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH THỦY PHÂN SỤN CÁ MẬP BẰNG HỖN HỢP ENZYME ALCALASE - PAPAIN VÀ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CỦA CHONDROITIN SULFATE

3.2.1. Đánh giá chất lượng dịch thủy phân sụn cá mập

3.2.2. Phân tích cấu trúc chondroitin sulfate có trong dịch thủy phân sụn cá mập

3.3. NGHIÊN CỨU SẤY PHUN TẠO BỘT ĐẠM THỦY PHÂN CHỨA CHONDROITIN SULFATE

3.3.1. Xác định chất mang thích hợp cho quá trình sấy phun

3.3.2. Xác định tỉ lệ chất mang thích hợp cho quá trình sấy phun

3.3.3. Xác định nhiệt độ không khí buồng sấy thích hợp

3.3.4. Xác định tốc độ bơm nhập liệu

3.3.5. Xác định áp suất buồng sấy

3.3.6. Tối ưu hóa quá trình sấy phun tạo bột đạm chứa chondroitin sulfate từ dịch thủy phân sụn cá mập

3.3.7. Đề xuất quy trình sản xuất và đánh giá chất lượng bột đạm chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Ý KIẾN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bột Đạm Chondroitin Sulfate Cá Mập

Nghiên cứu sản xuất bột đạm chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng đang thu hút sự quan tâm lớn. Chondroitin sulfate là thành phần quan trọng của sụn khớp, giúp duy trì sự linh hoạt và đàn hồi. Việc chiết xuất và chế biến thành bột đạm mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và dược phẩm. Nguồn nguyên liệu sụn cá mập được đánh giá cao vì hàm lượng chondroitin sulfate vượt trội so với các loại sụn động vật khác. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để thu được sản phẩm chất lượng cao, an toàn và hiệu quả.

1.1. Giới thiệu về Chondroitin Sulfate và Ứng Dụng

Chondroitin sulfate là một glycosaminoglycan (GAG) quan trọng, cấu tạo nên sụn khớp và các mô liên kết. Nó giúp duy trì sự linh hoạt, đàn hồi và khả năng chịu lực của khớp. Chondroitin sulfate còn có khả năng ức chế các enzyme phá hủy sụn, hỗ trợ điều trị các bệnh lý về xương khớp và thoái hóa khớp. Ngoài ra, nó còn có vai trò trong việc nuôi dưỡng và tái tạo tế bào giác mạc mắt. Theo nghiên cứu của Đinh Hữu Đông, chondroitin sulfate tăng sản xuất chất nhầy và khả năng bôi trơn của dịch khớp, đảm bảo sự vận động linh hoạt của khớp.

1.2. Nguồn Gốc Chondroitin Sulfate từ Sụn Cá Mập

Sụn cá mập là một nguồn giàu chondroitin sulfate, đặc biệt là sụn cá mập trắng (Carcharhinus dussumieri). Hàm lượng chondroitin sulfate trong sụn cá mập thường cao hơn so với sụn của các loài động vật khác. Điều này làm cho sụn cá mập trở thành một nguyên liệu lý tưởng để sản xuất các sản phẩm bổ sung chondroitin sulfate. Việc sử dụng sụn cá mập cũng góp phần tận dụng các phụ phẩm từ ngành công nghiệp chế biến thủy sản, giảm thiểu lãng phí và tăng giá trị kinh tế.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Bột Đạm Chondroitin Sulfate

Mặc dù tiềm năng lớn, quá trình sản xuất bột đạm chondroitin sulfate từ sụn cá mập đối mặt với nhiều thách thức. Việc chiết xuất chondroitin sulfate hiệu quả, đảm bảo độ tinh khiết và duy trì cấu trúc hoạt tính sinh học là một vấn đề quan trọng. Bên cạnh đó, cần tối ưu hóa quy trình thủy phân để thu được bột đạm có chất lượng cao, dễ hấp thu và an toàn cho người sử dụng. Vấn đề bảo tồn cá mập và đảm bảo nguồn cung nguyên liệu bền vững cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Vấn Đề Chiết Xuất Chondroitin Sulfate Hiệu Quả

Việc chiết xuất chondroitin sulfate từ sụn cá mập đòi hỏi các phương pháp phù hợp để đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Các phương pháp truyền thống có thể không hiệu quả hoặc gây ảnh hưởng đến cấu trúc của chondroitin sulfate. Do đó, cần nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật chiết xuất tiên tiến, như sử dụng enzyme hoặc các dung môi đặc biệt, để tối ưu hóa quá trình chiết xuất và bảo toàn hoạt tính sinh học của chondroitin sulfate.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Thủy Phân Sụn Cá Mập

Quá trình thủy phân sụn cá mập là một bước quan trọng để thu được bột đạm dễ hấp thu. Tuy nhiên, việc kiểm soát quá trình thủy phân để tránh làm mất hoạt tính của chondroitin sulfate và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn là một thách thức. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân, như loại enzyme, nồng độ enzyme, nhiệt độ, pH và thời gian, để tối ưu hóa quy trình và thu được bột đạm có chất lượng cao.

2.3. Đảm Bảo Nguồn Cung Sụn Cá Mập Bền Vững

Việc khai thác sụn cá mập cần được thực hiện một cách bền vững để bảo tồn loài cá mập và đảm bảo nguồn cung nguyên liệu lâu dài. Cần có các quy định và biện pháp kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức và bất hợp pháp. Đồng thời, cần khuyến khích các phương pháp nuôi trồng cá mập bền vững để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chondroitin sulfate.

III. Phương Pháp Thủy Phân Enzyme Sản Xuất Bột Đạm

Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp thủy phân bằng enzyme protease để sản xuất bột đạm chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng. Phương pháp này có ưu điểm là hiệu quả, kiểm soát được quá trình và ít gây ảnh hưởng đến cấu trúc của chondroitin sulfate. Việc lựa chọn enzyme phù hợp, tối ưu hóa các thông số thủy phân và đánh giá chất lượng dịch thủy phân là những bước quan trọng để đảm bảo thành công của quy trình.

3.1. Lựa Chọn Enzyme Protease Thích Hợp

Việc lựa chọn enzyme protease thích hợp là yếu tố then chốt để thủy phân sụn cá mập hiệu quả. Các loại enzyme khác nhau có khả năng phân cắt các liên kết peptide khác nhau, do đó ảnh hưởng đến thành phần và chất lượng của bột đạm thu được. Nghiên cứu này đã tiến hành thử nghiệm với nhiều loại enzyme protease khác nhau để xác định loại enzyme hoặc hỗn hợp enzyme phù hợp nhất cho quá trình thủy phân sụn cá mập.

3.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Quá Trình Thủy Phân

Các thông số của quá trình thủy phân, như nồng độ enzyme, tỷ lệ nguyên liệu/nước, pH, nhiệt độ và thời gian, có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng của bột đạm thu được. Nghiên cứu này đã sử dụng các phương pháp thống kê và tối ưu hóa để xác định các thông số tối ưu cho quá trình thủy phân sụn cá mập bằng enzyme protease.

3.3. Đánh Giá Chất Lượng Dịch Thủy Phân Sụn Cá Mập

Chất lượng của dịch thủy phân sụn cá mập được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu, như hàm lượng protein, peptide, axit amin, chondroitin sulfate, khoáng chất và các chỉ tiêu vi sinh. Việc đánh giá chất lượng dịch thủy phân giúp kiểm soát quá trình sản xuất và đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm.

IV. Nghiên Cứu Sấy Phun Tạo Bột Đạm Chondroitin Sulfate

Sau quá trình thủy phân, dịch thủy phân sụn cá mập cần được sấy khô để tạo thành bột đạm. Phương pháp sấy phun được sử dụng rộng rãi vì khả năng tạo ra bột đạm có kích thước hạt đồng đều, độ hòa tan tốt và dễ bảo quản. Việc lựa chọn chất mang phù hợp, tối ưu hóa các thông số sấy phun và đánh giá chất lượng bột đạm là những bước quan trọng để đảm bảo thành công của quy trình.

4.1. Lựa Chọn Chất Mang Thích Hợp Cho Sấy Phun

Chất mang đóng vai trò quan trọng trong quá trình sấy phun, giúp bảo vệ chondroitin sulfate và cải thiện tính chất của bột đạm. Các loại chất mang thường được sử dụng bao gồm maltodextrin, lactose và các loại tinh bột biến tính. Nghiên cứu này đã tiến hành thử nghiệm với nhiều loại chất mang khác nhau để xác định loại chất mang phù hợp nhất cho quá trình sấy phun dịch thủy phân sụn cá mập.

4.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Quá Trình Sấy Phun

Các thông số của quá trình sấy phun, như nhiệt độ không khí buồng sấy, tốc độ bơm nhập liệu và áp suất buồng sấy, có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng của bột đạm thu được. Nghiên cứu này đã sử dụng các phương pháp thống kê và tối ưu hóa để xác định các thông số tối ưu cho quá trình sấy phun dịch thủy phân sụn cá mập.

4.3. Đánh Giá Chất Lượng Bột Đạm Chondroitin Sulfate

Chất lượng của bột đạm chứa chondroitin sulfate được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu, như hàm lượng chondroitin sulfate, protein, tro, độ ẩm, kích thước hạt và các chỉ tiêu vi sinh. Việc đánh giá chất lượng bột đạm giúp kiểm soát quá trình sản xuất và đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm.

V. Ứng Dụng Bột Đạm Chondroitin Sulfate Trong Thực Tế

Sản phẩm bột đạm chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng có nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và dược phẩm. Nó có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh lý về xương khớp, tăng cường sức khỏe khớp và cải thiện chức năng vận động. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác, như thực phẩm bổ sung và mỹ phẩm.

5.1. Sản Xuất Thực Phẩm Chức Năng Hỗ Trợ Xương Khớp

Bột đạm chondroitin sulfate có thể được sử dụng làm thành phần chính trong các sản phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị các bệnh lý về xương khớp, như viêm khớp, thoái hóa khớp và loãng xương. Các sản phẩm này có thể giúp giảm đau, cải thiện chức năng khớp và làm chậm quá trình thoái hóa sụn.

5.2. Ứng Dụng Trong Dược Phẩm và Mỹ Phẩm

Chondroitin sulfate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm. Trong dược phẩm, nó có thể được sử dụng để điều trị các bệnh về mắt, như khô mắt và viêm giác mạc. Trong mỹ phẩm, nó có thể được sử dụng để cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bột Đạm

Nghiên cứu sản xuất bột đạm chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease đã đạt được những kết quả khả quan. Quy trình sản xuất đã được tối ưu hóa để thu được sản phẩm chất lượng cao, an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục để nâng cao hiệu quả sản xuất, mở rộng ứng dụng và đảm bảo tính bền vững của quy trình.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất và Giảm Chi Phí

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất bột đạm chứa chondroitin sulfate, nhằm giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm sử dụng các loại enzyme protease rẻ tiền hơn, cải thiện hiệu suất chiết xuất và thủy phân, và giảm thiểu lượng chất mang sử dụng trong quá trình sấy phun.

6.2. Nghiên Cứu Mở Rộng Ứng Dụng Của Bột Đạm

Cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng ứng dụng của bột đạm chứa chondroitin sulfate trong các lĩnh vực khác, như thực phẩm chức năng cho động vật, sản phẩm chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi và các sản phẩm y tế khác. Việc mở rộng ứng dụng sẽ giúp tăng giá trị kinh tế của sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

06/06/2025
Nghiên cứu sản xuất bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng carcharhinus dussumieri bằng enzyme protease

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chondroitin sulfate là thành phần cơ bản cấu tạo nên sụn khớp và các tổ chức sợi chun (gân, cơ, dây chằng…) giúp cho sự vận động linh hoạt và tính đàn hồi trong hoạt động khớp, tạo độ bền khi bị nén ép. Chondroitin sulfate cũng làm tăng sản xuất chất nhầy và khả năng bôi trơn của dịch khớp, đảm bảo sự vận động linh hoạt của khớp [21, 23]. Chondroitin sulfate còn có vai trò bảo vệ sụn khớp bằng cách ức chế các enzyme phá hủy sụn khớp như collagenase, phospholipase A2, N-acetylglucosamindase. Vì vậy, chondroitin sulfate được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý về xương khớp và hạn chế quá trình thoái hoá sụn khớp.

Ngoài ra, chondroitin sulfate cũng góp phần nuôi duỡng và tái tạo các tế bào của giác mạc mắt [21, 23, 39]. Chondroitin sulfate chủ yếu được thu nhận từ các nguồn nguyên liệu tự nhiên, trong đó, có sụn cá mà đặc biệt là sụn cá mập do sụn cá mập thường có hàm lượng chondroitin sulphat cao hơn sụn các loại động vật khác [21, 39]. Chính vì thế, người ta thường sử dụng sụn cá mập dưới dạng bột khô trong sản xuất viên nén thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị các bệnh xương khớp [39, 43, 47÷49]. Tuy thế, trong sụn cá mập, chondroitin sulfate thường liên kết với protein bằng liên kết o-glycosid tạo thành phức hợp proteoglycan (glucoprotein) nằm trong cấu trúc của mô sụn nên con người rất khó hấp thụ [21, 23, 24, 63].

Hiện có một số nghiên cứu sử dụng tác nhân hóa học hoặc enzyme thủy phân sụn cá khô hoặc tươi sau đó kết tủa thu chondroitin sulfate dùng trong sản xuất thực phẩm chức năng [23, 39, 42, 63÷70]. Tuy vậy, việc chỉ thu nhận chondroitin sulfate dẫn đến sự lãng phí các chất tự nhiên từ sụn cá và hiệu quả sử dụng trong điều trị các bệnh lý về xương khớp không cao cũng như giá thành sản phẩm cao nên hiệu quả hạn chế [23, 39, 42, 44, 45, 63÷70]. Để khắc phục hiện tượng này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu sử dụng enzyme trong thủy phân sụn cá mập tươi với mong muốn tạo ra dịch thủy phân chứa các chất tự nhiên từ sụn cá và chondroitin sulphat để định hướng sử dụng làm thực phẩm chức năng cung cấp các thành phần thiết yếu giúp hỗ trợ điều trị bệnh lý xương khớp và chống thoái hóa xương khớp. Việt Nam có bờ biển dài hơn 3260km, sản lượng khai thác thủy sản lớn và trong quá trình khai thác thủy sản, số lượng cá mập mắc lưới khá lớn [14, 23, 26, 27].

Hiện cá mập được người dân sử dụng để thu cước cá phần còn lại chiếm tỷ trọng lớn là sụn cá 1 và vi cá thường phơi khô bán cho thương lái Trung Quốc với giá rẻ [38]. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu thủy phân sụn sụn cá mập tươi còn rất mới mẻ và chưa có một công trình nào đề cập đến vấn đề này. Do vậy, Luận án tiến hành: “Nghiên cứu sản xuất bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng (Carcharhinus dussumieri) bằng enzyme protease”. Mục đích của luận án: Tận dụng nguồn nguyên liệu còn lại - sụn cá mập tươi trong chế biến tạo dịch thủy phân và bột đạm chứa chondroitin sulfate và các chất tự nhiên từ sụn cá mập (C.

dussumieri) bằng công nghệ sử dụng enzyme protease thân thiện với môi trường để định hướng sử dụng làm thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị chống thoái hóa xương khớp. Nội dung nghiên cứu của luận án: 1) Nghiên cứu thủy phân sụn cá mập (C. dussumieri) bằng enzyme protease. 2) Đánh giá chất lượng dịch thủy phân sụn cá mập và xác định cấu trúc chondroitin sulfate.

3) Nghiên cứu sấy phun tạo bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate. Ý nghĩa khoa học của luận án: Luận án lần đầu tiên tiến hành nghiên cứu một cách toàn diện từ công đoạn thủy phân sụn cá mập tươi, … cho tới nghiên cứu sấy khô tạo bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate. Do vậy luận án có ý nghĩa về khoa học, thể hiện ở chỗ đã chứng minh rằng có thể thủy phân sụn cá mập bằng tổ hợp enzyme protease và thu dịch thủy phân chứa các chất dinh dưỡng từ sụn cá mập để ứng dụng trong thực phẩm và sấy phun tạo bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate, đây một sản phẩm hoàn toàn mới trước đây chưa có ai nghiên cứu. Mặt khác các số liệu nghiên cứu của luận án là thông tin khoa học có giá trị và tài liệu tham khảo phục vụ cho việc giảng dạy, các học viên cao học và nghiên cứu sinh quan tâm tới lĩnh vực này.

Ý nghĩa thực tiễn của luận án: Luận án lần đầu tiên tạo ra dịch thủy phân sụn cá mập và sản phẩm bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate, dễ hấp thụ và tiện lợi khi sử dụng làm thực phẩm chức năng. Đặc biệt sản phẩm bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate thích hợp cho 2 những người bị bệnh về xương khớp, hơn nữa sản phẩm khô dễ bảo quản và vận chuyển. Do vậy, luận án có ý nghĩa thực tiễn cao là cơ sở cho việc định hướng sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị chống thoái hóa xương khớp. GIỚI THIỆU VỀ CHONDROITIN SULFATE VÀ ỨNG DỤNG 1.

Cấu trúc chondroitin sulfate Chondroitin sulfate (CS) là một polysaccharid, thuộc nhóm heteropolysaccharid gọi là glycosaminoglycan (GAG), được tìm thấy trong tự nhiên ở dạng một polyme mạch thẳng gồm các đơn vị cơ bản được cấu tạo bởi 2 loại đường là N-acetyl-D- galactosamine (GalNAc) và D-glucuronic acid (GlcA) xen kẽ nhau (polymeric D- galactosamine and D-glucuronic acid). Các gốc đường này có thể được sulphate hóa hay không bị sulphate hoá [23, 63], một số gốc GlcA bị epime hoá thành L-iduronic acid (IdoA). Chondroitin sulfate là một polyme tự nhiên có chứa 15÷150 đơn vị cấu trúc của đơn vị cơ bản gồm 2 loại đường là GlcA và GalNAc. Khối lượng phân tử của CS thường biến động trong khoảng 10.

Năm 1950, Julia Einbinder và Maxwell Schubert lần đầu tiên phát hiện và tách chiết được chondroitin sulfate từ sụn bằng cách kỹ thuật chiết rút chondroitin sulfate trong dung dịch natri hydroxit 2%. Sau đó, Julia Einbinder và Maxwell Schubert đã tinh sạch được chondroitin sulfate bằng cách sử dụng canxi clorua khử protein ra khỏi dịch chiết, thu được chondroitin sulfate [65]. công bố nghiên cứu về CS và cho rằng CS thường gắn với các protein bằng liên kết o-glycosid tạo thành một phức chất proteoglycan (PG) (glucoprotein) - là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm mucopolysaccharid [56, 57, 65, 81, 84, 85]. Sự kết hợp giữa nhóm sulphate (SO42-) với các nhóm carboxyl (COO-) làm cho phân tử chondroitin sulfate có mật độ điện tích âm rất cao dễ dàng liên kết đồng hoá trị với các protein trong cấu tạo của PG.

Trong cấu trúc của proteoglycan, CS thường gắn với nhóm OH của acid amin serine nằm trong chuỗi polypeptid của protein. Các nhà khoa học vẫn chưa biết được cách protein gắn chọn lọc chính xác với GAG. Tuy thế, họ cho rằng GAG được tổng hợp trong mạng lưới nội bào và trong thể Golgi. Sự gắn kết của chuỗi GAG với 4 gốc đường đơn theo phương thức cố định là Xyl-Gal-Gal-GlcA trong đó xylose gắn với protein trong mạng lưới nội bào, còn các phân tử đường khác được gắn trong hệ Golgi [45, 48, 79].

4 Chondroitin sulfate là polyme ưa nước vì thế mô sụn có hàm lượng nước cao. Phân tử đường trong cấu trúc của CS có thể không bị sulphate hoá, bị sulphate hoá 1 lần hay 2 lần, đa phần nhóm OH ở vị trí carbon 4 và 6 của GalNAc được sulphate hoá, đối với một số chuỗi GAG có thể bị sulphate hoá ở vị trí 2 của GlcA. Quá trình sulphate hoá là nhờ các enzyme sulfotransferase đặc hiệu. Việc sulphate hoá ở các vị trí khác nhau tạo nên hoạt tính sinh học đặc thù cho CS [39, 45, 48÷50].

Trong cơ thể sống, các PG và GAG giữ vai trò quan trọng trong nhiều quá trình khác nhau như: điều hòa hoạt động enzyme và sự bám dính, phát triển và di thực của tế bào [39, 45, 48÷50]. GAG còn có chức năng cấu trúc và điều khiển trong cơ thể sống. Về cấu trúc, nó là thành phần chính của mô sụn. Về điều khiển, CS rất dễ gắn kết với protein trong mô tế bào nhờ có điện tích âm, mối quan hệ này rất quan trọng cho việc điều hoà các hoạt động của tế bào.

Phân tử PG của mô sụn (chứa khoảng 80÷100 mạch CS) cùng với protein và acid hyaluronic tạo thành một phức hệ thủy động học có khả năng nén thuận nghịch giúp cho mô sụn chống lại sự ép nén với sự biến dạng nhỏ nhất [38]. Công thức và cấu trúc hoá học của một đơn vị trong cấu trúc của chondroitin sulfate (C14H21NO14S)n được trình bày ở hình 1. Cấu trúc hoá học của một đơn vị trong chuỗi chondroitin sulfate [23,56] Chondroitin-4-sulphate: R1 = H; R2 = SO3H; R3 = H. Chondroitin-6-sulphate: R1 = SO3H; R2, R3 = H.

Cấu trúc mạch của các chondroitin sulfate [23, 56] 5 Chondroitin có 3 loại chính là A, B và C được đặc trưng bởi số lượng và vị trí của nhóm sulphate trong disaccharid lặp lại của chuỗi polysaccharid. Chondroitin sulfate A: gốc sulphate gắn ở vị trí C-4 (chondroitin-4-sulphate, GlcA-GalNAc-4S, CS4) (Hình 1.3), kết hợp với protein tạo nên chondromucoid và có nhiều ở mô sụn. Chondroitin sulfate C: gốc sulphate gắn ở vị trí C-6 (chondroitin-6-sulphate, CS6). Chondroitin sulfate B (IdoA-GalNAc-4S, CS4): acid iduronic thay thế acid glucuronic (hình 1.

CS4 còn được gọi là dermatant sulphate (iduronic acid thay cho glucuronic acid), thường có nhiều ở da, ngoài ra còn gặp ở van tim, gân, thành mạch. Vị trí bị sulphate hoá ở C-4 của GlcNAc và C-5 của glucuronic acid bị epime hoá thành iduronic acid [23, 56]. Loại A và B (CS4) thường được tìm thấy ở sụn động vật có vú (bò và lợn), ngược lại loại C (CS6) thường được tìm thấy chủ yếu ở các loài cá sụn (cá mập, cá đuối,. Tuy nhiên, CS từ các nguồn nguyên liệu khác nhau rất đa dạng về cấu trúc và kích thước, chúng chứa nhiều hay ít các isome của CS, có tới 16 isome của CS, phụ thuộc vào vị trí sulphate hóa của các cặp đường đôi tạo nên 16 isome/ mỗi cặp.

Trong đó CS A và CS C là những thành phần chủ yếu hình thành PG. Cấu trúc một đơn vị của Hình 1. Cấu trúc của chondroitin chondroitin sulfate A sulfate B Hình 1. Cấu trúc của chondroitin sulfate - C (GlcA-GalNAc-6S) - CS6 Người ta tách chiết được CS trước khi cấu trúc của nó được xác định.

Do vậy, tên gọi của CS cũng có sự thay đổi. Phân loại CS được tóm tắt trong bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sản Xuất Bột Đạm Chứa Chondroitin Sulfate Từ Sụn Cá Mập Trắng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất bột đạm từ sụn cá mập trắng, một nguồn nguyên liệu quý giá chứa chondroitin sulfate. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp chiết xuất và tinh chế mà còn nhấn mạnh lợi ích của chondroitin sulfate trong việc hỗ trợ sức khỏe khớp và cải thiện chức năng vận động. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về tiềm năng ứng dụng của sản phẩm này trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp cellulase của các chủng xạ khuẩn ưa nhiệt thu thập tại buôn ma thuột, nơi khám phá khả năng sinh tổng hợp enzyme từ vi sinh vật. Ngoài ra, tài liệu Phân lập tuyển họn khảo sát đặc điểm chủng vi khuẩn sinh tổng hợp cellulase từ bã dong riềng sau khi trồng nấm và ứng dụng cho sản xuất phân bón cũng sẽ cung cấp cái nhìn về ứng dụng của cellulase trong sản xuất phân bón. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Tinh sạch và nghiên cứu đặc tính của cellulase tự nhiên và tạo cellulase tái tổ hợp từ nấm sợi tại việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc tính của enzyme tự nhiên và ứng dụng của chúng trong công nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu này.