Tổng quan về luận án

Công tác dân vận là nhiệm vụ chính trị mang tính chiến lược, xuyên suốt trong hoạt động công tác đảng, công tác chính trị của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trên địa bàn chiến lược phía Nam, Quân khu 7 đóng vai trò đầu tàu kinh tế nhưng đồng thời cũng là trọng điểm chống phá của các thế lực thù địch. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) của nghiên cứu sinh Đỗ Mạnh Hà với đề tài "Phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận hiện nay" là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống dưới lăng kính triết học về phát huy vai trò của lực lượng thanh niên quân đội trên địa bàn đặc thù 09 tỉnh, thành phố Đông Nam Bộ và phụ cận.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Mặc dù các công trình trước đây của Tổng cục Chính trị (1996), Vũ Đình Tấn (2001), Đồng Ngọc Châu (2011, 2016), Nguyễn Văn Lành (2018) đã phân tích công tác dân vận quân đội ở các khía cạnh lịch sử, nghiệp vụ hoặc địa bàn tôn giáo riêng lẻ, song chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo câu hỏi: Bản chất triết học của mối quan hệ biện chứng giữa nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan trong việc chuyển hóa tiềm năng xung kích của thanh niên quân đội thành sức mạnh hiện thực của "thế trận lòng dân" trên một địa bàn kinh tế - chính trị trọng điểm là gì?

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học:

  • RQ1: Thực chất và những nhân tố quy định việc phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận là gì?
  • RQ2: Thực trạng thực hiện vai trò và những mâu thuẫn biện chứng cơ bản đang đặt ra đối với thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận hiện nay là gì?
  • RQ3: Cần thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ nào để tối ưu hóa nguồn lực nội sinh của thanh niên Quân khu 7 trong thực hiện chức năng "đội quân công tác"?
  • H1: Quá trình phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 chịu sự quy định đồng thời của cấu trúc địa bàn đa tôn giáo, đa dân tộc và tính tích cực chính trị - xã hội chủ quan của cán bộ, chiến sĩ trẻ.
  • H2: Sự chuyển hóa từ tiềm năng sang hiện thực về vai trò dân vận của thanh niên tỷ lệ thuận với mức độ hoàn thiện cơ chế, chính sách đãi ngộ và phương thức tổ chức hành động của các chủ thể lãnh đạo, chỉ huy.

Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework): Luận án vận dụng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò sáng tạo lịch sử của quần chúng nhân dân, tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác dân vận và lý thuyết về chức năng xã hội của lực lượng vũ trang cách mạng.

Phạm vi và quy mô nghiên cứu: Địa bàn 09 tỉnh, thành phố trực thuộc Quân khu 7 (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Bình Thuận, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, Lâm Đồng), nơi chiếm 22,75% dân số cả nước với mật độ bình quân 483,82 người/km², 54 dân tộc anh em và 43 tổ chức thuộc 13 tôn giáo hợp pháp. Dữ liệu khảo sát thực tiễn tập trung từ năm 2015 đến nay đối với đối tượng sĩ quan trẻ, hạ sĩ quan và binh sĩ lực lượng vũ trang địa phương.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài được phân tích theo 3 dòng học thuật chính:

Dòng nghiên cứu chính Tác giả tiêu biểu và Luận điểm cốt lõi Khoảng trống học thuật Luận án giải quyết
Dòng 1: Lý luận về thanh niên và vai trò của thanh niên • Hoàng Chí Bảo (2011), Biền Quốc Thắng (2016), Đoàn Nam Chung (2019): Tư tưởng Hồ Chí Minh về đào tạo thế hệ "vừa hồng vừa chuyên", lực lượng kế cận của cách mạng.
• Mạc Đình Huấn (2011), Nguyễn Công Bằng (2015), Trần Huy Tạo (2015), Lê Thị Chiên & Hà Thị Bích Thủy (2019): Phát huy tính tiên phong, nêu gương của thanh niên trong công nghiệp hóa và giữ gìn bản sắc.
• Trần Quang Tuấn (2016), Nguyễn Văn Tượng (2016): Thanh niên xung kích xây dựng nông thôn mới và bảo vệ Tổ quốc.
Các nghiên cứu phần lớn tiếp cận thanh niên dưới góc độ xã hội học đại cương hoặc phong trào đoàn thể địa phương, chưa định vị vai trò đặc thù của thanh niên trong lực lượng vũ trang chính quy và bộ đội địa phương.
Dòng 2: Lý luận và thực tiễn công tác dân vận của Quân đội • Tổng cục Chính trị (1996), Ngô Xuân Lịch (2016): Chức năng "đội quân công tác", cội nguồn sức mạnh củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
• Vũ Đình Tấn (2001), Nguyễn Quốc Dân & Hoàng Mạnh Cường (2013): Đổi mới nội dung, phương thức dân vận theo phong cách Hồ Chí Minh.
• Phạm Văn Nghĩa (2006), Nguyễn Như Trúc (2007), Đồng Ngọc Châu (2011), Phạm Thị Nhung (2015), Nguyễn Văn Lành (2018): Công tác vận động quần chúng vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tôn giáo tại Nam Bộ và Tây Nguyên.
• Trần Đức Nghi (2021), Nguyễn Xuân Sơn (2021): Nâng cao năng lực dân vận của cán bộ chính trị và huấn luyện dã ngoại làm công tác dân vận.
Phần lớn tập trung vào phương thức dân vận của toàn quân hoặc của đội ngũ cán bộ chính trị chuyên trách, chưa phân tầng vai trò cụ thể của lực lượng chiếm số đông là sĩ quan trẻ, hạ sĩ quan và binh sĩ.
Dòng 3: Phát huy vai trò thanh niên quân đội trong các nhiệm vụ • Hà Sơn Thái (2013): Thanh niên quân đội bảo vệ chủ quyền biển đảo.
• Nguyễn Văn Thanh (2013), Lê Thanh Huế (2015), Đặng Văn Tiến (2015), Nguyễn Bá Vận (2015): Giữ gìn chuẩn mực, phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ và truyền thống đoàn kết quân dân.
• Vũ Hồng Tú (2016), Trịnh Văn Quyết (2017), Nguyễn Long Cáng (2018), Nguyễn Hồng Thái (2018): Thanh niên quân đội xung kích cứu hộ cứu nạn, khắc phục thiên tai, bão lũ.
• Đồng Ngọc Châu (2016), Nguyễn Văn Lành (2018): Kinh nghiệm dân vận của LLVT tại vùng đồng bào theo đạo miền Đông Nam Bộ.
Chưa có công trình tổng kết toàn diện quá trình chuyển hóa nhận thức - hành vi của thanh niên Quân khu 7 thành một hệ thống giải pháp triết học đồng bộ, gắn với bối cảnh chống "diễn biến hòa bình" và đô thị hóa nhanh.

Tranh luận học thuật và Định vị nghiên cứu: Trong y văn quân sự và xã hội học chính trị tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:

  1. Quan điểm kỹ trị quân sự thuần túy: Xem nhiệm vụ huấn luyện sẵn sàng chiến đấu là ưu tiên tuyệt đối, công tác dân vận chỉ mang tính bổ trợ hành chính khi có tình huống đột xuất.
  2. Quan điểm công tác chính trị toàn diện: Khẳng định chức năng "đội quân công tác" có ý nghĩa sống còn ngang hàng chức năng "đội quân chiến đấu", là nền tảng xây dựng sức mạnh phòng thủ từ sớm, từ xa.

Luận án khẳng định sự phát triển vượt bậc của quan điểm thứ hai thông qua lời huấn thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và du kích không nên chỉ biết đánh. Biết đánh là cái tốt nhưng chỉ biết đánh mà coi nhẹ chính trị, kinh tế, tuyên truyền giáo dục nhân dân tức là chỉ biết có một mặt, vì đánh không tách rời được với chính trị và kinh tế" [Hồ Chí Minh, dẫn trong Luận án].

So sánh quốc tế:

  • So với Thuyết Mối quan hệ Dân sự - Quân sự (Civil-Military Relations) của Morris Janowitz (1960) và Samuel Huntington (1957) vốn nhìn nhận sự can dự của quân đội vào xã hội qua lăng kính kiểm soát dân sự thể chế, mô hình dân vận của Quân đội nhân dân Việt Nam và Quân khu 7 phản ánh bản chất quân đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân phục vụ, mang tính tự giác và cố kết cộng đồng sâu sắc.
  • Khác biệt với mô hình Military Civic Action của quân đội một số nước đang phát triển (Edward Shils, 1962; Henry Bienen, 1989) thường mang tính áp đặt từ trên xuống nhằm bình định an ninh, mô hình dân vận của thanh niên Quân khu 7 dựa trên phương châm thực thi dân chủ: "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân thụ hưởng" gắn liền với phương thức "ba cùng" (cùng ăn, cùng ở, cùng làm).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý luận Mác - Lênin về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, cụ thể hóa luận điểm của V.I. Lênin: "Một nước mạnh là nhờ ở sự giác ngộ của quần chúng. Nước mạnh là khi nào, quần chúng biết rõ tất cả mọi cái, quần chúng có thể phán đoán được mọi cái và đi vào hành động một cách có ý thức" [Lênin, Toàn tập, T.35].

Các mệnh đề khoa học (Theoretical Propositions):

  • Proposition 1 (P1): Bản chất vai trò dân vận của thanh niên Quân khu 7 là sự thống nhất biện chứng giữa tính xung kích chính trị và năng lực thực thi hành vi dân vận thực tế.
  • Proposition 2 (P2): Quá trình phát huy vai trò là sự tác động có quy luật của các chủ thể lãnh đạo nhằm chuyển hóa sức mạnh tiềm năng nội sinh thành hành động tự giác có định hướng.
  • Proposition 3 (P3): Hiệu quả dân vận của thanh niên tỷ lệ thuận với mức độ thích ứng văn hóa bản địa (dân tộc, tôn giáo) và mức độ gắn kết với hệ thống chính trị cơ sở.
  • Proposition 4 (P4): Sự kết hợp giữa phong cách dân vận truyền thống và công nghệ truyền thông hiện đại quyết định khả năng vô hiệu hóa chiến lược "diễn biến hòa bình" trên không gian mạng và địa bàn thực tế.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Triết học Mác - Lênin về vai trò quần chúng; (2) Tư tưởng dân vận Hồ Chí Minh; (3) Lý thuyết Hoạt động (Activity Theory).

Định nghĩa khái niệm trung tâm:

  • Vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận: Là tổng thể những giá trị biểu hiện chức năng và phẩm chất, năng lực riêng có, quy định tính chủ động, hăng hái, nhiệt tình, xung kích, sáng tạo của thanh niên Quân khu 7 trong mối quan hệ với các tổ chức, các lực lượng, cũng như với chính nội dung công tác dân vận trên địa bàn đơn vị đóng quân.
  • Phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận: Là tổng hợp những tác động hợp quy luật của các chủ thể nhằm khơi dậy, lan tỏa và gia tăng thế mạnh đặc trưng của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia cùng các tổ chức, các lực lượng khác thực hiện các nội dung của công tác dân vận một cách hiệu quả ở từng giai đoạn lịch sử nhất định.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, quán triệt sâu sắc các nguyên tắc: khách quan toàn diện, lịch sử - cụ thể và nguyên tắc phát triển.
  • Phương pháp kết hợp (Mixed-methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận hàn lâm (phân tích văn kiện, hệ thống hóa khái niệm) với điều tra xã hội học thực nghiệm và nghiên cứu trường hợp (case studies) tại các điểm nóng văn hóa - xã hội.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát ở 3 cấp độ: Cấp Bộ Tư lệnh Quân khu / Cấp Trung đoàn, Ban Chỉ huy quân sự địa phương / Cấp Chi đoàn, Phân đội trực tiếp làm công tác dân vận.
       CẤP QUÂN KHU (Lãnh đạo, chỉ đạo, ban hành chủ trương, quy chế)
       CẤP TRUNG ĐOÀN / BAN CHQS ĐỊA PHƯƠNG (Tổ chức, điều hành, phối hợp hiệp đồng)
       CẤP CHI ĐOÀN / PHÂN ĐỘI CHIẾN ĐẤU (Trực tiếp thực hiện "3 cùng", tuyên truyền, giúp dân)

Quy trình nghiên cứu và Đo lường độ tin cậy

  • Chiến lược lấy mẫu: Chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên 09 tỉnh/thành phố Quân khu 7, bao gồm đô thị đặc biệt (TP.HCM), các tỉnh kinh tế phát triển công nghiệp (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu), các tỉnh biên giới có đông đồng bào dân tộc thiểu số và tôn giáo (Tây Ninh, Bình Phước, Long An) và vùng cao (Lâm Đồng, Bình Thuận).
  • Mẫu khảo sát định lượng: $N = 680$ phiếu khảo sát hợp lệ (gồm 180 sĩ quan trẻ, 500 hạ sĩ quan - binh sĩ).
  • Phỏng vấn chuyên sâu định tính: Thực hiện $N = 28$ cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với lãnh đạo Cục Chính trị Quân khu 7, Chính ủy Trung đoàn, Bí thư Tỉnh đoàn và già làng, chức sắc tôn giáo.
  • Độ tin cậy và giá trị thang đo: Thang đo nhận thức và hành vi dân vận đạt hệ số Cronbach's $\alpha = 0.865$ ($\alpha > 0.70$), hệ số tương quan biến - tổng ($Item-Total$ $Correlation$) đều đạt $> 0.42$, bảo đảm độ tin cậy và giá trị hội tụ của công cụ đo lường.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu làm sáng tỏ 4 nội hàm cấu thành vai trò và thực trạng phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7:

  1. Chuyển biến vượt bậc trong tuyên truyền và thực thi phương châm dân chủ: 91,4% cán bộ, chiến sĩ thanh niên thể hiện nhận thức sâu sắc về phong cách dân vận Hồ Chí Minh: "Dân vận là vận động tất cả lực lượng của mỗi một người dân không để sót một người nào, góp thành lực lượng toàn dân, để thực hành những công việc nên làm" [Hồ Chí Minh, dẫn trong Luận án]. Việc thực hiện mô hình "ba cùng" đã giúp nhân dân hiểu rõ chính sách tôn giáo, chính sách dân tộc của Đảng.
  2. Đột phá trong cứu trợ thảm họa, thiên tai và phòng chống đại dịch Covid-19: Thanh niên Quân khu 7 là lực lượng nòng cốt đi vào tâm dịch tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, trực tiếp vận chuyển lương thực, chăm sóc y tế, củng cố sâu sắc chuẩn mực Bộ đội Cụ Hồ thời kỳ mới: "Cán bộ dân vận phải óc nghĩ, mắt trông, tai nghe, chân đi, miệng nói, tay làm, biết nghe dân nói, nói dân hiểu, làm dân tin, luôn gần dân, học dân và có trách nhiệm với dân" [Ngô Xuân Lịch 2016, dẫn trong Luận án].
  3. Hiệu quả phòng ngừa "diễn biến hòa bình" tại các điểm nóng dân tộc - tôn giáo: Đập tan âm mưu lợi dụng 43 tổ chức thuộc 13 tôn giáo để kích động biểu tình, bạo loạn lật đổ, làm thất bại các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch trên địa bàn Đông Nam Bộ.
  4. Xây dựng hệ thống chính trị cơ sở: Phối hợp hiệu quả với Đoàn thanh niên các địa phương tham gia bồi dưỡng nguồn cán bộ cơ sở, xây dựng nếp sống văn minh đô thị và nông thôn mới.
  5. Những điểm nghẽn (Negative Findings): 14,2% thanh niên còn biểu hiện tâm lý ngại khó khi làm công tác dân vận ở địa bàn vùng sâu, vùng xa; một số cấp ủy cơ sở còn khoán trắng công tác dân vận cho tổ chức Đoàn, cơ chế chính sách đãi ngộ vật chất - tinh thần cho sĩ quan trẻ làm nhiệm vụ dân vận chuyên trách còn nhiều bất cập.

Hàm ý đa chiều (Implications)

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp hệ thống luận cứ triết học chứng minh tính tất yếu khách quan của việc phát huy nhân tố nội sinh thanh niên trong củng cố "thế trận lòng dân" và xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá chất lượng công tác dân vận của lực lượng vũ trang thông qua chỉ số hài lòng của nhân dân và mức độ vững chắc của hệ thống chính trị cơ sở.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
    1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể lãnh đạo, chỉ huy và tổ chức đoàn.
    2. Hoàn thiện cơ chế chính sách đãi ngộ và phát huy tính tự giác, nhân tố chủ quan của thanh niên.
    3. Đồng bộ hóa nội dung, linh hoạt hóa hình thức biện pháp (hành quân dã ngoại, dân vận công nghệ cao).

Limitations và Future Research

  • Giới hạn phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại 09 tỉnh, thành phố thuộc địa bàn Quân khu 7. Do đặc thù địa bàn Đông Nam Bộ có nền kinh tế thị trường phát triển nhanh và mức độ đô thị hóa cao, các phát hiện cần được hiệu chỉnh khi áp dụng cho các quân khu có địa hình đồi núi thuần túy (Quân khu 1, Quân khu 2) hoặc địa bàn Tây Nguyên (Quân khu 5).
  • Giới hạn phương pháp: Dữ liệu định lượng khảo sát qua bảng hỏi cắt ngang (cross-sectional) từ năm 2015 đến nay, chưa thu thập được dữ liệu chuỗi thời gian dài hạn (longitudinal panel data) để đánh giá sự biến đổi thế hệ giữa các lứa chiến sĩ nghĩa vụ quân sự.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu tác động của mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đối với kỹ năng công tác dân vận số của thanh niên quân đội.
    2. Mở rộng so sánh đối chiếu hiệu quả công tác dân vận giữa lực lượng bộ đội thường trực và lực lượng dân quân tự vệ, dự bị động viên.
    3. Xây dựng bộ tiêu chí định lượng (KPIs) đánh giá năng lực công tác dân vận của sĩ quan trẻ tốt nghiệp các trường quân đội.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận cao phục vụ nghiên cứu và giảng dạy tại Học viện Chính trị, Trường Sĩ quan Lục quân 2, Học viện Lục quân và hệ thống các trường đại học, học viện trong toàn quân (ước tính phục vụ trên 5.000 học viên, cán bộ chính trị mỗi năm).
  • Đổi mới hoạt động LLVT Quân khu 7: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp để Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 ban hành các nghị quyết chuyên đề, chỉ thị hướng dẫn nâng cao hiệu quả công tác đoàn và phong tràu thanh niên tham gia dân vận trên 09 tỉnh trọng điểm.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ bổ sung việc thực hiện Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa XI) và Chỉ thị số 1006/QUTW của Quân ủy Trung ương về xây dựng hệ thống chính trị cơ sở.
  • Lợi ích xã hội: Thắt chặt mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa quân đội với hơn 22,75% dân số cả nước tại địa bàn Quân khu 7, góp phần xóa đói giảm nghèo, bài trừ tệ nạn và giữ vững ổn định an ninh chính trị xã hội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lý luận chính trị: Tiếp cận khung phân tích triết học bài bản về công tác dân vận quân đội và phương pháp luận duy vật biện chứng.
  • Cán bộ lãnh đạo, chỉ huy các cơ quan, đơn vị Quân khu 7: Nắm bắt công cụ đánh giá thực trạng và áp dụng quy trình 3 nhóm giải pháp để phát huy nguồn lực thanh niên.
  • Đội ngũ sĩ quan trẻ, cán bộ đoàn các cấp trong quân đội: Nâng cao nhận thức, trau dồi kỹ năng, hoàn thiện phương pháp tác phong dân vận "nói dân hiểu, làm dân tin".
  • Cấp ủy, chính quyền địa phương 09 tỉnh, thành phố Đông Nam Bộ: Có thêm giải pháp phối hợp liên ngành hiệu quả với các đơn vị quân đội đóng quân trên địa bàn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Luận giải sâu sắc bản chất triết học của quá trình phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong công tác dân vận là sự thống nhất biện chứng giữa nhân tố khách quan (quy định bởi bối cảnh kinh tế, văn hóa đa tôn giáo, đa dân tộc) và nhân tố chủ quan (bản lĩnh chính trị, nhu cầu cống hiến nội sinh của thanh niên). Luận án phát triển lý thuyết dân vận Hồ Chí Minh trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
Khác với các nghiên cứu mô tả định tính đơn thuần của Đồng Ngọc Châu (2011) hay Vũ Đình Tấn (2001), luận án kết hợp chặt chẽ giữa phân tích triết học Mác - Lênin với điều tra xã hội học thực nghiệm ($N=680$), kiểm định độ tin cậy thang đo ($\alpha = 0.865$) và tam giác hóa dữ liệu đa nguồn trên 09 tỉnh thành phố.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Tại các đô thị phát triển công nghiệp năng động nhất như TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, nhu cầu dân vận của nhân dân đối với quân đội về an sinh xã hội, giải quyết tệ nạn và đấu tranh tư tưởng trên không gian mạng lại cao hơn và phức tạp hơn so với các địa bàn nông thôn truyền thống.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Hệ thống 3 nhóm giải pháp của luận án được chuẩn hóa thành các bước: Giáo dục nhận thức $\rightarrow$ Thể chế hóa chính sách $\rightarrow$ Tổ chức hành động phong trào (hành quân dã ngoại, phối hợp liên ngành), có thể chuyển giao và áp dụng cho các quân khu, quân đoàn khác trong toàn quân.

5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu sang "Dân vận số" (Digital Civic Action), xây dựng khung lý thuyết bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng dành riêng cho thanh niên quân đội trước tác động của chuyển đổi số toàn diện.


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận triết học về vai trò và phát huy vai trò của thanh niên Quân khu 7 trong tham gia công tác dân vận, xây dựng chuẩn xác hệ thống khái niệm công cụ và khái niệm trung tâm.
  2. Khái quát sâu sắc 3 đặc điểm địa bàn đặc thù: Đa dân tộc - tôn giáo (54 dân tộc, 13 tôn giáo), phân hóa giàu - nghèo trong đô thị hóa và địa bàn trọng điểm chống phá của các thế lực thù địch.
  3. Làm rõ 4 nội hàm vai trò cốt lõi: Tuyên truyền chủ trương; Giúp dân phát triển kinh tế, phòng chống thiên tai; Đấu tranh chống "diễn biến hòa bình"; Xây dựng hệ thống chính trị cơ sở.
  4. Đánh giá khách quan thực trạng 2015 - nay: Chỉ rõ ưu điểm vượt bậc, thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về cơ chế và tâm lý ngại khó, xác lập nguyên nhân gốc rễ.
  5. Thiết lập hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi: Nâng cao nhận thức chủ thể; Hoàn thiện cơ chế chính sách, khơi dậy nhân tố chủ quan; Đổi mới nội dung, phương thức hoạt động phong phú, thiết thực.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về liên minh công - nông - trí thức và công tác dân vận quân sự trong kỷ nguyên số.