Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tiến trình liên kết khu vực Đông Nam Á được khởi nguồn từ ngày 8/8/1967 với việc ký kết Tuyên bố Băng-Cốc (Thái Lan), thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Trải qua các giai đoạn phát triển, ASEAN đã từng bước xây dựng mô hình hợp tác dựa trên ba trụ cột chính: Cộng đồng An ninh - Chính trị (ASC/APSC), Cộng đồng Kinh tế (AEC) và Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC). Trong đó, hội nhập kinh tế được xác định là trụ cột đạt nhiều bước tiến rõ rệt nhất. Theo các mốc lộ trình được thống nhất giữa các quốc gia thành viên, Cộng đồng Kinh tế ASEAN chính thức ra đời vào ngày 31/12/2015. Sự kiện này tác động trực tiếp và sâu rộng đến Việt Nam trên mọi phương diện từ thể chế chính sách, hoạt động lập pháp của Quốc hội, chỉ đạo điều hành của Chính phủ cho đến thực tiễn sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp.
Về mặt lý luận và thực tiễn nghiên cứu tại Việt Nam, các công trình học thuật trước năm 2015 về đề tài ASEAN (tiêu biểu như các nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài, hội nhập AFTA, hay các bài viết trên Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Nghiên cứu lý luận, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế học hoặc chính trị học. Các công trình này chưa đi sâu phân tích toàn diện khuôn khổ quy phạm và các thiết chế pháp lý cơ bản của AEC dưới góc độ khoa học luật học. Trước yêu cầu cấp thiết của việc chuẩn bị thực thi các cam kết pháp lý nội khối khi AEC vận hành vào cuối năm 2015, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm hệ thống hóa và làm sáng tỏ nền tảng pháp lý của Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan tiến trình phát triển thể chế từ Hiệp hội ASEAN đến Cộng đồng ASEAN nói chung và Cộng đồng Kinh tế ASEAN nói riêng.
- Hệ thống hóa, phân tích các vấn đề pháp lý cơ bản cùng hệ thống văn kiện pháp lý điều chỉnh hoạt động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
- Làm rõ ý nghĩa, tác động của khuôn khổ pháp lý AEC đối với các quốc gia thành viên, cộng đồng doanh nghiệp và người dân trong khu vực.
- Đối tượng nghiên cứu: Thể chế pháp lý ASEAN chuyển dịch sang thể chế Cộng đồng ASEAN; mô hình liên kết kinh tế cấp độ cao của AEC; hệ thống các chương trình, hiệp định kinh tế trọng tâm của AEC và các thỏa thuận thương mại với đối tác ngoại khối.
- Phạm vi nghiên cứu: Khuôn khổ pháp luật quốc tế khu vực ASEAN tính từ thời điểm thành lập (1967) đến giai đoạn chuẩn bị hình thành AEC (năm 2015), bao quát phạm vi không gian 10 quốc gia thành viên và quan hệ thương mại với các đối tác lớn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên lý luận về các hình thức liên kết kinh tế quốc tế và các nguyên tắc pháp luật quốc tế điều chỉnh quan hệ đa phương khu vực. Hệ thống văn bản pháp lý làm căn cứ bao gồm:
- Các văn kiện nền tảng của ASEAN: Tuyên bố Băng-Cốc 1967, Tuyên bố ZOPFAN 1971, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC 1976), Tuyên bố Hòa hợp ASEAN I (1976) và Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (Bali Concord II 2003), Kế hoạch tổng thể xây dựng AEC (thông qua năm 2007), Hiến chương ASEAN.
- Các hiệp định kinh tế chuyên ngành: Hiệp định về chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT/AFTA 1992), Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA 2009), Hiệp định Hải quan ASEAN (2012), Hiệp định Khung về Đầu tư ASEAN (AIA), Hiệp định Khung về Dịch vụ ASEAN (AFAS), Thỏa thuận đa phương hóa Sáng kiến Chiang Mai (CMIM 2010), cùng các hiệp định thương mại tự do giữa ASEAN với Australia - New Zealand (AANZFTA), Hàn Quốc (AKFTA), Nhật Bản (AJCEP), và Trung Quốc (ACFTA).
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, rà soát, trích xuất dữ liệu từ các văn kiện pháp lý, hiệp định đa phương, báo cáo hội nghị cấp cao và tạp chí chuyên ngành.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp, phân loại các dòng thuế cắt giảm, cơ cấu hạn mức góp vốn tài chính và các mốc thời gian cam kết của các nhóm nước thành viên.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các cấp độ liên kết kinh tế quốc tế (PTA, FTA, Liên minh thuế quan, Thị trường chung, Liên minh kinh tế - tiền tệ); so sánh sự khác biệt giữa các hiệp định thế hệ cũ và mới (CEPT với ATIGA, Hiệp định Hải quan 1997 với 2012, AIA với ACIA); đối chiếu lộ trình cam kết giữa nhóm ASEAN-6 và nhóm các nước mới gia nhập (Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar - CLMV).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các điều khoản quy phạm cụ thể để rút ra bản chất thể chế, đánh giá cơ chế thực thi và tổng hợp thành bức tranh toàn diện về hệ thống pháp luật AEC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Từ thể chế ASEAN đến thể chế Cộng đồng ASEAN
Chương I tái hiện lịch sử hình thành thể chế ASEAN và sự chuyển đổi sang mô hình Cộng đồng với ba trụ cột. Sau năm 1945, nhiều nước Đông Nam Á lần lượt giành độc lập (Indonesia, Việt Nam, Lào năm 1945; Philippines năm 1946; Miến Điện năm 1947; Singapore năm 1965; Brunei năm 1983; Thái Lan giữ vững độc lập). Trước nhu cầu hợp tác khu vực và hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn, các tổ chức tiền thân đã ra đời gồm Hiệp ước Hữu nghị và Kinh tế Đông Nam Á (SEAFET 1/1959), Hiệp hội Đông Nam Á (ASA 7/1961), và MAPHILINDO (8/1963). Tuy nhiên, các tổ chức này đều nhanh chóng tan rã do tranh chấp lãnh thổ và chủ quyền.
Dưới tác động của phong trào khu vực hóa toàn cầu (tiêu biểu như EEC, LAFTA, CACM), ngày 8/8/1967, Ngoại trưởng 5 nước (Indonesia, Thái Lan, Philippines, Singapore) và Phó Thủ tướng Malaysia đã ký Tuyên bố Băng-Cốc thành lập ASEAN. ASEAN dần mở rộng từ 5 nước sáng lập lên 10 thành viên: Brunei (1984), Việt Nam (1995), Lào và Myanmar (1997), Campuchia (1999), đạt quy mô diện tích khoảng 4,5 triệu km² và dân số khoảng 575 triệu người.
Khóa luận phân tích các mốc phát triển thể chế qua các kỳ Hội nghị Cấp cao:
- Tuyên bố Băng-Cốc (1967): Xác lập mục tiêu hợp tác nhưng cơ cấu còn sơ sài, 9 năm đầu không có Ban Thư ký.
- Tuyên bố ZOPFAN (1971 tại Kuala Lumpur): Định hình mục tiêu xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, tự do và trung lập.
- Hội nghị Cấp cao I (1976 tại Bali): Ký Hiệp ước TAC, Tuyên bố Hòa hợp ASEAN I và Hiệp định thành lập Ban Thư ký ASEAN tại Jakarta.
- Hội nghị Cấp cao II (1977 tại Kuala Lumpur): Thiết lập cơ chế đối thoại chính thức với các nước công nghiệp phát triển (Nhật Bản, Úc, New Zealand).
- Hội nghị Cấp cao III (1987 tại Manila): Ký Nghị định thư sửa đổi Điều 14, 18 TAC; Hiệp ước khuyến khích và đảm bảo đầu tư; Nghị định thư mở rộng PTA; thành lập cơ chế Hội nghị Liên Bộ trưởng (JMM) và thể chế hóa cuộc họp Quan chức kinh tế cao cấp (SEOM).
- Hội nghị Cấp cao IV (1992 tại Singapore): Ra Tuyên bố Singapore 1992; thông qua Hiệp định khung về hợp tác kinh tế ASEAN, Hiệp định CEPT/AFTA; lập Hội đồng AFTA cấp Bộ trưởng; nâng cấp Tổng Thư ký ASEAN lên hàm Bộ trưởng.
- Giai đoạn 1992 - 1998: Việt Nam và Lào tham gia TAC (7/1992); thành lập Diễn đàn Khu vực ASEAN ARF (7/1994); kết nạp Việt Nam (28/7/1995); Hội nghị Cấp cao V (1995 tại Băng-Cốc) rút ngắn thời gian thực hiện AFTA từ 15 năm xuống 10 năm và ký Hiệp ước về khu vực Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân; Hội nghị Cấp cao VI (1998 tại Hà Nội) thông qua Chương trình hành động Hà Nội (HPA) và quyết định kết nạp Campuchia.
- Hội nghị Cấp cao IX (2003 tại Bali): Ký Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (Bali Concord II), chính thức xác lập mục tiêu thành lập Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột:
- Cộng đồng An ninh - Chính trị (ASC/APSC): Thúc đẩy an ninh toàn diện, không phải là liên minh quân sự hay chính sách ngoại giao chung; cụ thể hóa qua Kế hoạch hành động 6 thành tố, Chương trình hành động Vientiane (VAP 2004-2010) và Kế hoạch tổng thể APSC với 3 đặc trưng: cộng đồng hoạt động theo luật lệ; khu vực gắn kết, hòa bình, tự cường; khu vực năng động, rộng mở.
- Cộng đồng Kinh tế (AEC): Hướng tới thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất, lưu chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề.
- Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC): Tập trung vào 6 nội dung: phát triển con người, phúc lợi xã hội và bảo vệ công bằng xã hội, đảm bảo môi trường bền vững, xây dựng bản sắc ASEAN, thu hẹp khoảng cách phát triển.
Cơ cấu tổ chức bộ máy thể chế của ASEAN bao gồm: Hội nghị Cấp cao ASEAN (cơ quan quyền lực cao nhất), Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao (AMM), Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế (AEM, gồm Hội đồng AFTA), các Hội nghị Bộ trưởng chuyên ngành (năng lượng, nông nghiệp, lâm nghiệp, y tế, môi trường, lao động, giáo dục, pháp luật...), Hội nghị Liên Bộ trưởng (JMM), Tổng Thư ký ASEAN, Ủy ban Thường trực (ASC), SOM, SEOM, JCM và Ban Thư ký ASEAN.
Chương II: Cộng đồng kinh tế ASEAN - Một hình thức liên kết kinh tế cấp độ cao
Chương II phân tích vị trí của AEC trong hệ thống lý luận liên kết kinh tế quốc tế, cấu trúc mục tiêu và cơ chế vận hành pháp lý của cộng đồng.
Khóa luận tổng hợp các cấp độ liên kết kinh tế quốc tế theo bảng đối chiếu:
| Cấp độ liên kết |
Tự do hóa hàng hóa |
Tự do hóa dịch vụ |
Thuế quan chung ngoại khối |
Tự do đầu tư & lao động |
Phối hợp chính sách kinh tế |
Đồng tiền & chính sách tiền tệ chung |
| Khu vực thương mại tự do (FTA) |
Có |
Không/Hạn chế |
Không |
Không |
Không |
Không |
| Liên minh thuế quan (Customs Union) |
Có |
Không/Hạn chế |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Thị trường chung (Common Market) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Không |
Không |
| Liên minh kinh tế - tiền tệ |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Mô hình AEC |
Có |
Có (có điều kiện) |
Không |
Có (lao động kỹ năng, vốn nới lỏng) |
Phối hợp từng phần |
Không |
Về bản chất, AEC được định nghĩa là liên kết kinh tế hình thành trên cơ sở hệ thống thể chế và thiết chế pháp lý nhằm xây dựng một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất, có năng lực cạnh tranh cao, phát triển bình đẳng và hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu.
Khóa luận làm rõ 4 mục tiêu cốt lõi của AEC:
- Thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất: Tự do hóa 5 yếu tố (hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn, lao động kỹ năng) kết hợp các lĩnh vực ưu tiên và nông - lâm nghiệp.
- Khu vực kinh tế cạnh tranh cao: Xây dựng chính sách cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ, cơ sở hạ tầng, thuế và thương mại điện tử.
- Phát triển kinh tế đồng đều: Trọng tâm phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và thu hẹp khoảng cách phát triển.
- Hội nhập hoàn toàn vào nền kinh tế toàn cầu: Tiếp cận thống nhất trong quan hệ ngoại khối và tham gia mạng lưới cung ứng toàn cầu.
Về thiết chế điều hành, AEC đặt dưới sự chỉ đạo của Hội nghị Cấp cao ASEAN, Hội đồng Điều phối ASEAN, Hội đồng AEC (với hai cơ quan giúp việc là Nhóm đặc trách cao cấp về hội nhập kinh tế - HLTF và SEOM), các cơ quan cấp bộ trưởng chuyên ngành (AEM, AFTA, AIA, AFMM, AMAF, AMEM, AMMin, TELMIN, ATM, M-ATM...) và Ban Thư ký ASEAN.
Khóa luận phân tích các đặc thù pháp lý của AEC:
- Mô hình liên kết: AEC là mô hình "thị trường chung trừ" hoặc "khu vực thương mại tự do cộng", không sao chép hoàn toàn mô hình phương Tây mà kế thừa, nâng cấp các hiệp định sẵn có (AFTA, AFAS, AIA...).
- Nguyên tắc ra quyết định: Duy trì nguyên tắc đồng thuận (consensus). Để khắc phục sự chậm trễ trong đàm phán kinh tế, AEC áp dụng linh hoạt công thức ASEAN - X (hoặc 10 - X). Khác với công thức 2 + X trước đây (cho phép số ít quốc gia vượt trước thực hiện cam kết), công thức ASEAN - X cho phép các quốc gia chưa đủ điều kiện được thực hiện cam kết chậm hơn lộ trình chung nhưng sẽ không được hưởng ưu đãi mở cửa từ các nước đi đúng hạn.
- Triển vọng và thách thức: Kế hoạch Cấp cao Cebu (1/2007) đã đẩy nhanh tiến độ thành lập AEC từ năm 2020 xuống cuối năm 2015. Về mặt thuận lợi, nhóm ASEAN-6 đã áp dụng thuế suất 0% từ năm 2010 và 4 nước CLMV hoàn tất năm 2015 theo ATIGA. Tuy nhiên, AEC đối mặt với 3 trở ngại lớn: (1) Khoảng cách phát triển về chất (thể chế, chính sách); (2) Thị trường mang tính chất "cộng" hơn là hòa nhập thống nhất; (3) Thiếu vắng nền kinh tế đầu tàu và đồng tiền chung dẫn dắt.
Chương III: Một số chương trình và Hiệp định trọng tâm trong Cộng đồng kinh tế ASEAN
Chương III đi sâu phân tích hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành trực tiếp kiến tạo các quyền tự do kinh tế nội khối và ngoại khối:
1. Hiệp định về Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) và CEPT
Ký kết năm 1992 tại Singapore. Công cụ trung tâm là Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT). CEPT quy định lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu nội khối xuống 0 - 5% trong vòng 10 năm (từ 1/1/1993), đồng thời xóa bỏ hạn ngạch, cấp phép hành chính và hàng rào kỹ thuật. Điều kiện để hưởng ưu đãi CEPT: (i) Nằm trong danh mục cắt giảm thuế của cả nước xuất và nhập khẩu với thuế suất ≤ 20%; (ii) Có chương trình cắt giảm được Hội đồng AFTA thông qua; (iii) Đáp ứng hàm lượng xuất xứ nội khối ASEAN tối thiểu 40%.
2. Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA)
Có hiệu lực từ tháng 5/2010, tổng hợp toàn bộ các cam kết thương mại hàng hóa nội khối, thay thế các văn kiện CEPT trước đó. Quy tắc xuất xứ hàng hóa được quy định tại Chương 3 (từ Điều 25 đến Điều 39), phân loại thành hai nhóm:
- Hàng hóa có xuất xứ thuần túy hoặc sản xuất toàn bộ (Điều 27): Gồm 4 nhóm (Nhóm 1: động thực vật sinh trưởng, thu hoạch tại nước thành viên; Nhóm 2: khoáng sản, phi sinh vật khai thác; Nhóm 3: sản phẩm khai thác từ biển bằng tàu treo cờ quốc gia thành viên; Nhóm 4: sản phẩm chế tạo 100% từ nguyên liệu của 3 nhóm trên).
- Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy: Phải đáp ứng một trong ba tiêu chuẩn: Hàm lượng giá trị khu vực (RVC), Tiêu chuẩn chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC/CTH), hoặc Tiêu chuẩn cộng gộp.
3. Hiệp định Hải quan mới năm 2012
Có hiệu lực từ 30/9/2012, thay thế Hiệp định Hải quan 1997. Hiệp định gồm 65 điều phân bổ trong 9 chương, kế thừa Công ước Kyoto sửa đổi và tích hợp quy định của ATIGA. Trọng tâm là thiết lập Cơ chế một cửa ASEAN (ASW) kết nối các Cơ chế một cửa quốc gia (NSW), ứng dụng Mô hình dữ liệu ASEAN (ADM - chuẩn hóa 13 mẫu dữ liệu giao dịch) và hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử AMS, giúp thông quan phi giấy tờ và giảm chi phí thương mại.
4. Hiệp định Khung về Đầu tư ASEAN (AIA)
Gồm 21 điều khoản, áp dụng riêng cho các dự án đầu tư trực tiếp (FDI), không áp dụng cho đầu tư chứng khoán danh mục. AIA quy định nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) cho nhà đầu tư nội khối, đồng thời cho phép các nước bảo hộ sản xuất trong nước thông qua Danh mục loại trừ chung (TEL), Danh mục nhạy cảm (SL) và Danh mục loại trừ tạm thời. Hiệp định quy định quyền áp dụng biện pháp tự vệ khẩn cấp khi bị thiệt hại nghiêm trọng, kèm nghĩa vụ thông báo cho Hội đồng AIA trong vòng 14 ngày.
5. Hiệp định Khung về Dịch vụ ASEAN (AFAS) và Thỏa thuận MRA
AFAS thúc đẩy tự do hóa thương mại dịch vụ và phát triển công nghệ thông tin (e-ASEAN), hoàn tất 9 gói cam kết dịch vụ vào năm 2013 (bao trùm dịch vụ chuyên nghiệp, phân phối, vận tải biển, viễn thông, giáo dục, tài chính, vận tải hàng không). Để tạo điều kiện cho lưu chuyển lao động có kỹ năng, các nước đã ký kết các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA):
- MRA trong lĩnh vực kỹ thuật (2005)
- MRA trong lĩnh vực dịch vụ điều dưỡng (2006)
- MRA trong lĩnh vực kiến trúc và giám sát (2007)
- MRA trong lĩnh vực kế toán
- MRA đối với nghề bác sĩ và nha sĩ
- MRA đối với chuyên viên du lịch (thông qua năm 2009 tại Hà Nội)
6. Thỏa thuận Đa phương hóa Sáng kiến Chiang Mai (CMIM)
Có hiệu lực từ tháng 3/2010 với quy mô quỹ hoán đổi tiền tệ đa biên 120 tỷ USD nhằm hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn. Cơ cấu đóng góp: các nước ASEAN đóng góp 24 tỷ USD, các đối tác ASEAN+3 (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, bao gồm Hồng Kông) đóng góp 96 tỷ USD. Quy chế rút vốn: cho phép rút tối đa 20% hạn mức mà không bị ràng buộc bởi điều kiện của IMF; phần còn lại phải gắn với chương trình khả thi của IMF. Kỳ hạn mỗi giao dịch hoán đổi là 90 ngày, được gia hạn tối đa 7 lần (nếu không gắn với IMF thì được gia hạn tối đa 3 lần).
7. Các Hiệp định thương mại tự do giữa ASEAN và đối tác ngoại khối
Khóa luận tổng hợp cam kết pháp lý trong các hiệp định FTA chủ chốt:
- AANZFTA (ASEAN - Australia - New Zealand, ký 2009): Cam kết xóa bỏ thuế quan đối với ít nhất 90% số dòng thuế vào năm 2018.
- AKFTA (ASEAN - Hàn Quốc, ký 2005): Phân chia Lộ trình thông thường (NT - xóa bỏ vào 2010) và Lộ trình nhạy cảm (ST, gồm SL và danh mục có độ nhạy cảm cao HSL chia làm 5 nhóm A, B, C, D, E).
- AJCEP (ASEAN - Nhật Bản): Nhật Bản xóa bỏ 92% dòng thuế trong 10 năm; ASEAN-6 và Việt Nam xóa bỏ 90% dòng thuế trong 10 năm; các nước CLM thực hiện trong 13 năm. Áp dụng quy tắc xuất xứ RVC 40% hoặc chuyển đổi nhóm CTH.
- ACFTA (ASEAN - Trung Quốc): Ký kết Hiệp định Thương mại Hàng hóa (2004, xóa bỏ thuế cơ bản năm 2010 với ASEAN-6 và 2015 với CLMV), Hiệp định Thương mại Dịch vụ (2007, áp dụng cam kết GATS Plus) và Hiệp định Đầu tư (ký 2009, hiệu lực 2010).
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa khung pháp lý: Khóa luận xây dựng bức tranh toàn diện, có trật tự logic về toàn bộ hệ thống văn kiện pháp lý điều chỉnh quá trình hội nhập kinh tế của ASEAN từ năm 1967 đến năm 2015.
- Làm rõ bản chất thể chế AEC: Đưa ra định nghĩa và luận giải chính xác về AEC dưới góc độ luật học: mô hình liên kết kinh tế quốc tế có cấp độ cao hơn FTA nhưng duy trì tính chất "mở", vận hành theo phương thức liên chính phủ, kết hợp nguyên tắc đồng thuận với công thức linh hoạt ASEAN - X.
- Đóng góp học thuật chuyên ngành: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu tiếp cận theo góc độ kinh tế - chính trị học, cung cấp hệ thống luận cứ pháp lý phục vụ nghiên cứu luật quốc tế và luật thương mại quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do được hoàn thành vào năm 2015 ngay trước thời điểm AEC chính thức có hiệu lực (31/12/2015), khóa luận chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu câu chữ của các văn bản pháp quy và cam kết lý thuyết; chưa có điều kiện đánh giá dữ liệu thực chứng về các tranh chấp thương mại thực tế và hiệu quả thực thi cơ chế giải quyết tranh chấp sau khi AEC vận hành toàn diện.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng các hiệp định chuyên ngành trong giai đoạn sau năm 2015; đánh giá tác động của việc công nhận văn bằng chứng chỉ nghề nghiệp theo các thỏa thuận MRA đối với thị trường lao động kỹ thuật cao tại Việt Nam; và hoàn thiện các cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế nội khối.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật học, Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Quan hệ Quốc tế và Kinh tế Đối ngoại.
- Nội dung tham khảo hữu ích:
- Chương II cung cấp khung lý thuyết so sánh chuẩn xác giữa các hình thức liên kết kinh tế quốc tế.
- Chương III là tài liệu tra cứu các quy định kỹ thuật về tiêu chí xác định quy tắc xuất xứ (ATIGA Điều 27), thủ tục hải quan điện tử (ASW/ADM), danh mục bảo hộ đầu tư trực tiếp (AIA) và cơ chế quỹ tài chính khẩn cấp (CMIM).
Câu hỏi thường gặp
1. Hàng hóa được xác định có xuất xứ thuần túy hoặc sản xuất toàn bộ trong ASEAN theo Hiệp định ATIGA gồm những nhóm nào?
Căn cứ Điều 27 Hiệp định ATIGA, hàng hóa xuất xứ thuần túy gồm 4 nhóm: Nhóm 1 (động thực vật sinh trưởng và thu hoạch tại nước thành viên); Nhóm 2 (khoáng sản và phi sinh vật khai thác tại nước thành viên); Nhóm 3 (sản phẩm khai thác từ biển bằng tàu treo cờ nước thành viên); Nhóm 4 (sản phẩm chế tạo hoàn toàn từ nguyên liệu thuộc 3 nhóm trên).
2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa công thức "ASEAN - X" và công thức "2 + X" trong cơ chế hợp tác kinh tế AEC là gì?
Công thức "2 + X" cho phép một số ít quốc gia có đủ điều kiện chủ động đi trước thực hiện các dự án hội nhập. Trong khi đó, công thức "ASEAN - X" (hay 10 - X) xuất phát từ số nhiều, cho phép các quốc gia chưa đủ điều kiện được lùi thời hạn thực hiện cam kết nhưng sẽ không được hưởng các ưu đãi mở cửa thị trường từ các quốc gia thực hiện đúng lộ trình.
3. Thỏa thuận Đa phương hóa Sáng kiến Chiang Mai (CMIM) có tổng quy mô vốn bao nhiêu và quy chế rút vốn khẩn cấp như thế nào?
CMIM có tổng trị giá 120 tỷ USD (ASEAN đóng góp 24 tỷ USD, nhóm ASEAN+3 đóng góp 96 tỷ USD). Các nước thành viên được quyền rút tối đa 20% hạn mức vay mà không cần gắn với bất kỳ thỏa thuận nào của IMF; phần còn lại bắt buộc phải đi kèm chương trình của IMF. Thời hạn khoản vay là 90 ngày, được gia hạn tối đa 7 lần (hoặc tối đa 3 lần nếu không thông qua IMF).
4. Khung pháp lý về tự do hóa dịch vụ của ASEAN (AFAS) đã thông qua các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) cho những ngành nghề cụ thể nào?
Tính đến giai đoạn hoàn tất khóa luận, các MRA đã được ký kết trong các lĩnh vực: Kỹ thuật (2005), Dịch vụ điều dưỡng (2006), Kiến trúc và giám sát (2007), Kế toán, Bác sĩ, Nha sĩ, và Chuyên viên du lịch (2009 tại Hà Nội).
5. Trong Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA), danh mục hàng hóa có độ nhạy cảm cao (HSL) được xử lý theo những nhóm nào?
Việc cắt giảm thuế đối với danh mục HSL được chia thành 5 nhóm: Nhóm A (cắt giảm thuế suất xuống không quá 50%); Nhóm B (cắt giảm 20% mức thuế hiện hành); Nhóm C (cắt giảm 50% mức thuế hiện hành); Nhóm D (áp dụng hạn ngạch thuế quan thỏa thuận song phương); Nhóm E (loại trừ 40 dòng thuế HS và 6 số không cắt giảm thuế).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp năm 2015 đã phân tích một cách có hệ thống tiến trình chuyển dịch thể chế từ Hiệp hội ASEAN sang Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) dưới góc độ khoa học luật học. Tác phẩm làm rõ bản chất của AEC như một mô hình liên kết kinh tế cấp độ cao, vận hành linh hoạt dựa trên nguyên tắc đồng thuận và công thức ASEAN - X. Đồng thời, công trình tổng hợp chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật trong các hiệp định cốt lõi về hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, hải quan và an toàn tài chính nội khối cũng như ngoại khối. Đây là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu và thực thi pháp luật kinh tế quốc tế tại Việt Nam.