Luận văn: Pháp luật về xử lý tài sản là nhà ở của người phải thi hành án

Luận văn thạc sỹ luật học nghiên cứu toàn diện pháp luật về xử lý tài sản là nhà ở trong thi hành án dân sự, bao gồm thực trạng và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật xử lý tài sản nhà ở trong thi hành án

Pháp luật về xử lý tài sản nhà ở trong thi hành án là một bộ phận quan trọng trong hệ thống Luật Thi hành án dân sự (THADS), đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án. Hoạt động này đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật được thực thi trên thực tế, thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật. Việc xử lý tài sản, đặc biệt là nhà ở, là một trong những biện pháp cưỡng chế thi hành án phức tạp nhất, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về trình tự, thủ tục. Nhà ở không chỉ là tài sản có giá trị lớn mà còn là nơi ở, gắn liền với đời sống ổn định của người phải thi hành án và gia đình họ. Do đó, pháp luật quy định chặt chẽ các điều kiện, từ việc kê biên tài sản đến định giá tài sảnbán đấu giá tài sản, nhằm cân bằng lợi ích giữa các bên. Quá trình này được thực hiện bởi cơ quan thi hành án dân sự, với vai trò trung tâm của Chấp hành viên. Các văn bản pháp luật chủ chốt điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014) và Nghị định 62/2015/NĐ-CP, cùng các văn bản liên quan về đất đai, nhà ở. Sự cần thiết của việc xử lý tài sản nhà ở phát sinh khi người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ trả nợ dù có đủ điều kiện, buộc nhà nước phải can thiệp bằng các biện pháp cưỡng chế để đảm bảo công lý được thực thi, tránh tình trạng bản án có hiệu lực nhưng không thể thi hành, gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội và niềm tin của người dân vào pháp luật.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của việc xử lý tài sản nhà ở

Xử lý tài sản nhà ở là quá trình áp dụng các biện pháp do pháp luật quy định, như kê biên tài sản, định giá tài sản, và phát mãi tài sản (thông qua bán đấu giá), để chuyển đổi giá trị của nhà ở thành tiền nhằm thực hiện nghĩa vụ trả nợ của người phải thi hành án. Biện pháp này là cần thiết vì nó là công cụ pháp lý hữu hiệu nhất để đảm bảo hiệu lực của bản án. Khi các biện pháp thuyết phục, tự nguyện không thành công, cưỡng chế thi hành án là giải pháp cuối cùng để bảo vệ quyền lợi cho người được thi hành án. Theo luận văn của Huỳnh Thị Thanh Trúc (2019), thực tiễn cho thấy nhiều vụ việc tồn đọng kéo dài do người phải thi hành án cố tình chây ỳ, không thực hiện nghĩa vụ. Việc xử lý tài sản, đặc biệt là nhà ở, góp phần giải quyết dứt điểm các vụ việc này, khôi phục trật tự các quan hệ xã hội và bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật.

1.2. Vai trò của Chấp hành viên trong thủ tục xử lý tài sản

Chấp hành viên là chủ thể trung tâm, được Nhà nước trao quyền để tổ chức thi hành các bản án, quyết định. Trong thủ tục xử lý tài sản nhà ở, Chấp hành viên có thẩm quyền ra quyết định cưỡng chế thi hành án, trực tiếp tổ chức việc kê biên tài sản, lựa chọn tổ chức định giá tài sản, ký hợp đồng dịch vụ bán đấu giá tài sản, và giám sát toàn bộ quá trình. Vai trò của Chấp hành viên không chỉ là áp dụng quyền lực nhà nước một cách máy móc mà còn phải đảm bảo quy trình diễn ra khách quan, minh bạch, đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên liên quan, bao gồm cả người phải thi hành án. Mọi quyết định và hành vi của Chấp hành viên đều phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Thi hành án dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành, nhằm tránh sai sót có thể dẫn đến khiếu nại, tố cáo phức tạp.

II. Các thách thức pháp lý khi xử lý nhà ở trong thi hành án

Quá trình xử lý tài sản nhà ở trong thi hành án đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc pháp lý, xuất phát từ tính chất đặc thù của tài sản là nhà ở. Một trong những vấn đề phức tạp nhất là xử lý nhà ở duy nhất của người phải thi hành án và gia đình. Luật Thi hành án dân sự quy định chặt chẽ về điều kiện kê biên loại tài sản này, nhằm đảm bảo quyền có chỗ ở của công dân nhưng cũng gây khó khăn cho việc thi hành án. Thách thức lớn khác liên quan đến tài sản chung của vợ chồng hoặc tài sản đồng sở hữu. Việc xác định phần sở hữu của người phải thi hành án để kê biên đòi hỏi thủ tục phức tạp, thường phải yêu cầu Tòa án phân chia, làm kéo dài thời gian thi hành án. Bên cạnh đó, tình trạng nhà ở được xây dựng trên đất thuộc quyền sử dụng đất của người khác cũng là một bất cập lớn. Pháp luật hiện hành chưa có cơ chế rõ ràng để giải quyết triệt để trường hợp này, đặc biệt khi chủ sở hữu đất không đồng ý cho kê biên. Các quy định trong Luật Thi hành án dân sự đôi khi chưa đồng bộ với Luật Đất đai, Luật Nhà ở, dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau tại các cơ quan thi hành án dân sự địa phương. Những vướng mắc này không chỉ làm giảm hiệu quả công tác thi hành án mà còn có thể xâm phạm đến quyền lợi của các bên, đòi hỏi cần có những kiến nghị hoàn thiện pháp luật kịp thời.

2.1. Vướng mắc khi xử lý tài sản là nhà ở duy nhất

Theo quy định tại Điều 95 Luật Thi hành án dân sự, việc kê biên nhà ở duy nhất chỉ được thực hiện sau khi xác định người phải thi hành án không có tài sản khác hoặc có nhưng không đủ để thi hành án. Quy định này mang tính nhân đạo, nhưng trên thực tế lại là một rào cản lớn. Chấp hành viên phải tốn nhiều thời gian và công sức để xác minh toàn bộ tài sản khác của người phải thi hành án. Hơn nữa, khái niệm "không đủ để thi hành án" đôi khi khó xác định một cách tuyệt đối, dễ dẫn đến tranh cãi. Việc xử lý nhà ở duy nhất còn vấp phải sự phản kháng quyết liệt từ phía người phải thi hành án và gia đình, gây áp lực tâm lý và an ninh trật tự tại địa phương, khiến quá trình cưỡng chế thi hành án trở nên phức tạp.

2.2. Khó khăn với tài sản chung của vợ chồng và đồng sở hữu

Đối với tài sản chung của vợ chồng hoặc tài sản đồng sở hữu, Điều 74 Luật Thi hành án dân sự quy định Chấp hành viên phải thông báo cho các đồng sở hữu biết để họ khởi kiện yêu cầu Tòa án phân chia tài sản. Tuy nhiên, thủ tục khởi kiện tại Tòa án thường kéo dài, làm đình trệ toàn bộ quá trình thi hành án. Trong nhiều trường hợp, các đồng sở hữu khác không hợp tác hoặc cố tình trì hoãn việc khởi kiện nhằm kéo dài thời gian. Điều này đặt cơ quan thi hành án dân sự vào thế bị động, phải chờ đợi phán quyết của Tòa án mới có thể tiếp tục thủ tục xử lý tài sản. Vấn đề này đặc biệt phức tạp khi tài sản là nhà ở và quyền sử dụng đất không thể phân chia bằng hiện vật.

III. Hướng dẫn quy trình kê biên tài sản nhà ở theo luật định

Quy trình kê biên tài sản nhà ở là bước khởi đầu và quan trọng nhất trong các biện pháp cưỡng chế thi hành án, được quy định chi tiết trong Luật Thi hành án dân sự. Đây là hoạt động pháp lý nhằm mục đích ghi nhận, mô tả tình trạng tài sản và ngăn chặn người phải thi hành án tẩu tán, thay đổi hiện trạng tài sản để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ. Trước khi tiến hành kê biên, Chấp hành viên phải xác minh và thu thập đầy đủ thông tin về quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất liên quan. Quyết định kê biên chỉ được ban hành khi đã hết thời hạn tự nguyện thi hành án mà người phải thi hành án không thực hiện nghĩa vụ. Thủ tục kê biên phải được thông báo trước cho đương sự và chính quyền địa phương, trừ trường hợp cần ngăn chặn khẩn cấp. Quá trình kê biên phải được lập biên bản chi tiết, có sự chứng kiến của đại diện chính quyền, tổ dân phố và các đương sự. Biên bản phải ghi rõ vị trí, diện tích, kết cấu, tình trạng của nhà ở và các tài sản gắn liền với đất. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động cưỡng chế mà còn là cơ sở để tiến hành các bước tiếp theo như định giá tài sảnbán đấu giá tài sản. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình kê biên đều có thể dẫn đến việc hủy bỏ kết quả thi hành án, gây tốn kém chi phí thi hành án và thời gian.

3.1. Điều kiện và căn cứ pháp lý để tiến hành kê biên nhà ở

Căn cứ để Chấp hành viên tiến hành kê biên tài sản là nhà ở bao gồm: bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực; quyết định thi hành án của cơ quan thi hành án dân sự; và quyết định cưỡng chế thi hành án. Điều kiện tiên quyết là người phải thi hành án đã hết thời hạn tự nguyện thi hành án (10 ngày kể từ ngày nhận được quyết định thi hành án) mà không tự nguyện chấp hành hoặc chấp hành không đầy đủ. Đối với trường hợp kê biên nhà ở duy nhất, cần phải có thêm điều kiện là người đó không còn tài sản nào khác hoặc tài sản khác không đủ để thi hành án, theo quy định tại Điều 95 Luật Thi hành án dân sự. Mọi hoạt động kê biên đều phải dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc để đảm bảo tính khả thi và tránh bị khiếu nại.

3.2. Thủ tục thông báo và lập biên bản khi kê biên tài sản

Trước khi thực hiện kê biên, Chấp hành viên phải thông báo cho người phải thi hành án, người đang quản lý, sử dụng tài sản và UBND cấp xã nơi có tài sản. Việc thông báo phải được thực hiện hợp lệ theo quy định. Khi tiến hành kê biên, phải có sự tham gia của đương sự (hoặc người đại diện), đại diện chính quyền địa phương hoặc tổ dân phố. Mọi diễn biến của buổi kê biên phải được ghi nhận đầy đủ, trung thực trong biên bản kê biên. Biên bản phải mô tả chi tiết đặc điểm nhà ở, tài sản gắn liền với đất, và ghi nhận ý kiến của các bên tham gia. Biên bản này có giá trị pháp lý quan trọng, là chứng cứ cho toàn bộ quá trình định giá tài sảnphát mãi tài sản sau này.

IV. Phương pháp định giá và bán đấu giá tài sản thi hành án

Sau khi hoàn tất thủ tục kê biên tài sản, bước tiếp theo trong quy trình xử lý tài sản nhà ở trong thi hành ánđịnh giá tài sản và tổ chức bán đấu giá tài sản. Đây là giai đoạn quyết định giá trị của tài sản và cách thức chuyển hóa tài sản thành tiền để thi hành án. Luật Thi hành án dân sựNghị định 62/2015/NĐ-CP quy định rõ ràng về các phương pháp định giá. Ưu tiên hàng đầu là sự thỏa thuận về giá giữa các đương sự (người được thi hành ánngười phải thi hành án). Nếu không thỏa thuận được, Chấp hành viên sẽ lựa chọn một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp để xác định giá khởi điểm. Kết quả định giá là cơ sở để tiến hành phát mãi tài sản thông qua đấu giá. Quá trình bán đấu giá tài sản phải được thực hiện công khai, minh bạch, tuân thủ Luật Đấu giá tài sản, nhằm đảm bảo tài sản được bán với giá cao nhất có thể, bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên. Toàn bộ số tiền thu được sau khi trừ đi chi phí thi hành án sẽ được dùng để thanh toán cho người được thi hành án. Hiệu quả của công tác thi hành án phụ thuộc rất lớn vào sự chính xác trong định giá và tính minh bạch trong đấu giá.

4.1. Quy trình định giá tài sản Từ thỏa thuận đến thẩm định

Quy trình định giá tài sản bắt đầu bằng việc Chấp hành viên ấn định thời hạn để các đương sự thỏa thuận về giá của tài sản kê biên và lựa chọn tổ chức thẩm định giá. Nếu các bên đạt được thỏa thuận, giá đó sẽ là giá khởi điểm. Trường hợp không thỏa thuận được, trong vòng 5 ngày làm việc, Chấp hành viên sẽ lựa chọn một tổ chức thẩm định giá có uy tín trên địa bàn tỉnh, thành phố nơi có tài sản để thực hiện thẩm định. Chứng thư thẩm định giá của tổ chức này sẽ là cơ sở pháp lý để xác định giá khởi điểm cho phiên bán đấu giá tài sản. Pháp luật cũng quy định về việc định giá lại trong một số trường hợp nhất định để đảm bảo giá trị tài sản phản ánh đúng giá thị trường tại thời điểm bán.

4.2. Thủ tục tổ chức bán đấu giá tài sản nhà ở chi tiết

Sau khi có giá khởi điểm, Chấp hành viên ký hợp đồng dịch vụ đấu giá với một tổ chức đấu giá tài sản. Tổ chức này sẽ chịu trách nhiệm niêm yết, thông báo công khai về việc đấu giá, tổ chức cho người tham gia xem tài sản và tiến hành phiên đấu giá theo quy định của Luật Đấu giá tài sản. Thủ tục xử lý tài sản thông qua đấu giá nhằm đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và khách quan. Người trúng đấu giá có nghĩa vụ nộp đủ tiền mua tài sản trong thời hạn quy định. Sau khi hoàn tất, cơ quan thi hành án dân sự sẽ phối hợp với các cơ quan chức năng để làm thủ tục chuyển quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở cho người mua, kết thúc quá trình phát mãi tài sản.

V. Thực tiễn xử lý tài sản và chuyển giao quyền sở hữu nhà

Thực tiễn áp dụng pháp luật về xử lý tài sản nhà ở trong thi hành án cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng không ít khó khăn. Việc bán đấu giá tài sản thành công giúp giải quyết dứt điểm nhiều vụ việc tồn đọng, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người được thi hành án. Tuy nhiên, quá trình từ sau khi đấu giá thành công đến khi bàn giao tài sản và hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu cho người mua vẫn còn nhiều trở ngại. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chống đối, không tự nguyện bàn giao nhà của người phải thi hành án. Điều này đòi hỏi cơ quan thi hành án dân sự phải tiến hành cưỡng chế thi hành án một lần nữa để giao tài sản, gây tốn kém thêm chi phí thi hành án và dễ phát sinh xung đột. Ngoài ra, việc xử lý các trường hợp đặc biệt như nhà đang được thế chấp tại ngân hàng, nhà đang cho thuê hoặc cho ở nhờ cũng cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Chấp hành viên, ngân hàng và các bên liên quan. Quá trình xử lý tài sản gắn liền với đất sau đấu giá, đặc biệt là việc đăng ký chuyển quyền sử dụng đất, đôi khi gặp vướng mắc do thủ tục hành chính tại các cơ quan quản lý đất đai còn chậm trễ, chưa có sự phối hợp đồng bộ.

5.1. Chuyển quyền sở hữu sử dụng sau khi bán đấu giá thành

Sau khi người trúng đấu giá nộp đủ tiền, Chấp hành viên và tổ chức đấu giá sẽ làm các thủ tục cần thiết để bàn giao tài sản. Cơ quan thi hành án dân sự có văn bản yêu cầu cơ quan đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đất thực hiện việc đăng ký, chuyển quyền cho người mua. Về nguyên tắc, các cơ quan này có trách nhiệm phối hợp thực hiện. Tuy nhiên, trên thực tế, việc này có thể bị chậm trễ do hồ sơ pháp lý của tài sản không đầy đủ hoặc do sự thiếu phối hợp. Người mua tài sản đấu giá đôi khi phải mất nhiều thời gian mới chính thức đứng tên trên giấy chứng nhận, ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của họ.

5.2. Giải quyết trường hợp nhà ở đang cầm cố thế chấp

Khi xử lý tài sản thế chấp, Luật Thi hành án dân sự quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán. Số tiền thu được từ việc bán tài sản sẽ được ưu tiên thanh toán cho bên nhận thế chấp (thường là ngân hàng) sau khi trừ chi phí thi hành án. Phần còn lại mới được dùng để thi hành các nghĩa vụ khác của người phải thi hành án. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Chấp hành viên và tổ chức tín dụng để xác định chính xác số nợ được bảo đảm. Đối với nhà đang cho thuê, người thuê nhà có quyền tiếp tục thuê theo hợp đồng nếu thời hạn thuê vẫn còn, trừ khi có thỏa thuận khác, nhằm bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật xử lý tài sản nhà ở THADS

Để nâng cao hiệu quả xử lý tài sản nhà ở trong thi hành án, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng, nhiều kiến nghị đã được đưa ra nhằm tháo gỡ các vướng mắc hiện nay. Cần có hướng dẫn cụ thể và rõ ràng hơn về việc kê biên tài sảnnhà ở duy nhất, có thể quy định một mức giá trị tối thiểu của nhà ở không bị kê biên để đảm bảo an sinh xã hội cho người phải thi hành án, tương tự như kinh nghiệm của một số quốc gia. Đối với tài sản chung của vợ chồngtài sản đồng sở hữu, cần rút ngắn thủ tục phân chia tài sản tại Tòa án hoặc cho phép Chấp hành viên có thẩm quyền tạm xác định phần sở hữu để thi hành án trước. Sự đồng bộ giữa Luật Thi hành án dân sự với Luật Đất đai, Luật Nhà ở, và các văn bản liên quan cần được chú trọng. Việc tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan thi hành án dân sự, Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan công an và chính quyền địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của công tác thi hành án. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Chấp hành viên cũng là một giải pháp quan trọng để đảm bảo pháp luật được áp dụng một cách công tâm và hiệu quả.

6.1. Đề xuất sửa đổi quy định về nhà ở duy nhất tài sản chung

Cần nghiên cứu sửa đổi Điều 95 Luật Thi hành án dân sự theo hướng quy định rõ hơn về tiêu chí xác định "tài sản khác không đủ để thi hành án" khi xử lý nhà ở duy nhất. Đối với tài sản đồng sở hữu, cần có cơ chế cho phép cơ quan thi hành án dân sự bán toàn bộ tài sản và phân chia số tiền thu được cho các đồng sở hữu theo tỷ lệ, thay vì phải chờ Tòa án phân chia bằng hiện vật vốn rất khó thực hiện. Giải pháp này sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ thi hành án, tránh việc lợi dụng kẽ hở pháp luật để trì hoãn nghĩa vụ trả nợ.

6.2. Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành trong thi hành án

Hiệu quả của việc cưỡng chế thi hành án phụ thuộc lớn vào sự phối hợp của các cơ quan liên quan. Cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, rõ ràng hơn giữa cơ quan thi hành án dân sự với cơ quan công an (trong việc bảo vệ cưỡng chế), cơ quan quản lý đất đai (trong việc cung cấp thông tin và làm thủ tục chuyển quyền), và Tòa án (trong việc giải quyết nhanh các tranh chấp liên quan đến tài sản). Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản có thể giúp Chấp hành viên xác minh điều kiện thi hành án nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó nâng cao hiệu quả chung của công tác xử lý tài sản nhà ở trong thi hành án.

04/10/2025
Pháp luật về xử lý tài sản là nhà ở của người phải thi hành án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ XỬ LÝ TÀI SẢN LÀ NHÀ Ở CỦA NGƯỜI PHẢI THI HÀNH ÁN 1. Khái quát về người phải thi hành án và tài sản thi hành án là nhà ở 1. Khái niệm người phải thi hành án, quyền và nghĩa vụ của người phải thi hành án 1. Khái niệm người phải thi hành án Thi hành án dân sự (THADS) là một trong những hoạt động quan trọng của bộ máy nhà nước nhằm đảm bảo cho các bản án, quyết định về dân sự của Tòa án, Trọng tài thương mại, Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh được thi hành trên thực tế.

Hoạt động THADS có hiệu quả góp phần bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật; bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và lợi ích của Nhà nước, qua đó góp phần giữ vững ổn định chính trị, trật tự xã hội, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước trong việc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người. Để có khái niệm về người phải THADS, trước hết chúng ta cần làm rõ khái niệm thi hành án dân sự. Thi hành án dân sự là hoạt động của nhiều tổ chức và cá nhân, bao gồm cả cơ quan THADS trong quá trình tổ chức thi hành các bản án, quyết định của Tòa án, Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh và Trọng tài thương mại1. Các bản án, quyết định được THADS bao gồm: bản án, quyết định về dân sự, hình phạt tiền, tịch thu tài sản, truy thu tiền, tài sản thu lợi bất chính, xử lý vật chứng, tài sản, án phí và quyết định dân sự trong bản án, quyết định hình sự, phần tài sản trong bản án, quyết định hành chính của Tòa án, quyết định của Tòa án giải quyết phá sản, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh có liên quan đến tài sản của bên phải thi hành và phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại hoặc những bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm được thi hành án ngay, mặc dù có thể bị kháng cáo, kháng nghị.

Hoạt động THADS được thực hiện theo nguyên tắc và trình tự, thủ tục theo quy định 1 Điều 1 Luật Thi hành án dân sự 7 của Luật THADS, các văn bản hướng dẫn thi hành và các văn bản quy phạm phát luật có liên quan. Như vậy, thi hành án dân sự là hoạt động của nhiều tổ chức và cá nhân được thực hiện theo nguyên tắc và trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật THADS và pháp luật có liên quan trong quá trình tổ chức thi hành các bản án, quyết định của Tòa án, Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh và Trọng tài thương mại2. Theo quy định tại khoản 3 Điều 3 Luật THADS năm 2014 “người phải thi hành án là cá nhân, cơ quan, tổ chức phải thực hiện nghĩa vụ trong Bản án, quyết định được thi hành”. Thực tế hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về thời điểm phát sinh khái niệm người phải thi hành án, cụ thể: Thứ nhất, khái niệm người phải thi hành án phát sinh tại thời điểm cơ quan THADS thụ lý yêu cầu thi hành án.

Yêu cầu thi hành án làm phát sinh quá trình tổ chức thi hành án, đồng thời cũng làm phát sinh quyền, nghĩa vụ thi hành án của các đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, đặc biệt là quyền, nghĩa vụ của người phải thi hành án theo nội dung bản án, quyết định của Tòa án (trừ trường hợp chủ động tổ chức thi hành án). Do vậy, khái niệm người phải thi hành án cũng phát sinh từ thời điểm đó. Thứ hai, khái niệm người phải thi hành án phát sinh sau thời điểm hết thời gian tự nguyện thi hành án. Theo quan điểm này, khái niệm người phải thi hành án chỉ phát sinh sau thời gian người phải thi hành án tự nguyện thi hành, trừ trường hợp có việc tẩu tán tài sản như quy định tại khoản 2 Điều 45 Luật thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014).

Trước và trong thời gian tự nguyện thi hành án, cá nhân, tổ chức có quyền, lợi ích theo bản án, quyết định phải thi hành án chưa có quyền yêu cầu thực hiện bản án, quyết định đó. 1 Điều 1 Luật Thi hành án dân sự 8 Thứ ba, khái niệm người phải thi hành án phát sinh từ rất sớm, tại thời điểm bản án, quyết định có hiệu lực thi hành hoặc chưa có hiệu lực thi hành nhưng thuộc trường hợp phải thi hành ngay. Quan điểm này cho rằng, dù cá nhân, tổ chức có quyền, lợi ích tự đôn đốc thi hành hay cơ quan có thẩm quyền đôn đốc thi hành án; dù bản án được thi hành thông qua thủ tục tự nguyện hay không tự nguyện thi hành án. Trong các vụ án dân sự, lao động, hôn nhân và gia đình có các tên gọi như nguyên đơn, bị đơn; trong án hình sự có các tên gọi như bị can, bị cáo, người bị hại.

Dù tên gọi khác nhau nhưng sau khi bản án, quyết định được đưa ra thi hành thì cơ quan, tổ chức, cá nhân được hưởng quyền lợi được gọi là bên được thi hành án và ngược lại, cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ, trách nhiệm phải thi hành được gọi là bên phải thi hành án. Quan điểm này còn trích dẫn Điều 49 Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18/7/2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật THADS, quy định về thanh toán, chi, trả tiền, tài sản thi hành án: “Trường hợp bản án, quyết định đang do cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành xác định nhiều người được thi hành án nhưng chỉ một hoặc một số người yêu cầu thi hành án mà tài sản của người phải thi hành án không đủ để thi hành nghĩa vụ tài sản theo bản án, quyết định thì cơ quan thi hành án dân sự thanh toán cho người đã yêu cầu thi hành án theo tỷ lệ mà họ được nhận, số tiền còn lại gửi vào ngân hàng theo loại tiền gửi kỳ hạn 01 tháng, đồng thời thông báo và ấn định thời hạn không quá 01 tháng cho những người được thi hành án chưa yêu cầu về quyền yêu cầu thi hành án, trừ trường hợp đã hết thời hiệu”. Như vậy, theo quy định này thì khái niệm người phải thi hành án phát sinh ngay cả khi cá nhân, tổ chức được hưởng quyền, lợi ích theo bản án, quyết định chưa yêu cầu thi hành án. Người phải thi hành án được đề cập nhiều trong Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015, Luật THADS năm 2014.

Tuy nhiên, thời điểm phát sinh khái niệm người phải thi hành án có quan điểm khác nhau, mỗi quan điểm đều có lý lẽ riêng. Tác giả đồng tình với quan thứ ba, theo đó, khái niệm người phải thi hành án là cá nhân, cơ quan, tổ chức phải thi hành nghĩa vụ trong bản án, quyết định được thi hành phát sinh từ khi có bản án, quyết định có hiệu lực thi hành án hoặc chưa có hiệu lực nhưng được cho thi hành 9 án ngay, bởi sau khi bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực hoặc chưa có hiệu lực nhưng được cho thi hành án thì quyền, lợi ích của một bên đã được xác định cụ thể là bên được thi hành án, đồng thời xác lập nghĩa vụ, trách nhiệm đối với bên kia gọi là bên phải thi hành án. Từ đó, rút kết từ những lý luận trên đưa ra kết luận: Người phải thi hành án là cá nhân, cơ quan, tổ chức phải thực hiện nghĩa vụ trong Bản án, quyết định được thi hành. Quyền và nghĩa vụ của người phải thi hành án Người phải thi hành án có các quyền và nghĩa vụ được quy định Điều 7a Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (sửa đổi bổ sung năm 2014), cụ thể bao gồm: 1.

Quyền của người phải thi hành án Quyền con người (human rights) là một phạm trù đa diện, vì vậy có nhiều định nghĩa khác nhau, mỗi định nghĩa tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhất định, chỉ ra một số thuộc tính, nhưng không định nghĩa nào bao hàm được tất cả các thuộc tính của quyền con người. Tuy nhiên, ở cấp độ quốc tế, có một định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người (Office of High Commissioner for Human Rights - OHCHR) được trích dẫn bởi nhiều nhà nghiên cứu. Theo định nghĩa này, quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người25. Đứng ở góc độ chủ thể thụ hưởng quyền, có thể hiểu quyền con người là khả năng mà con người được bảo vệ trước những hành động hoặc không hành động mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người.

Xét ở góc độ nghiên cứu khoa học, người phải THADS là con người, vì thế quyền của người phải THADS cũng là một phạm trù thuộc về quyền con người. Ở những giai đoạn khác nhau trước và trong quá trình tổ chức thi hành án, người phải THADS cũng có những tâm lý, yêu cầu khác nhau, do vậy, ở mỗi giai đoạn, cần đáp ứng những yếu tố, điều kiện thích hợp, đảm bảo để người phải THADS có thể thụ hưởng các quyền, lợi ích hợp pháp của mình một cách đầy đủ và 25 Khoa Luật Đại học Quốc Gia Hà Nội (2011), Giáo trình Lý luận và pháp luật về Quyền con người, NXB: Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 37 10 toàn diện nhất. Như vậy, có thể hiểu quyền của người phải THADS là khả năng mà người phải THADS có thể khôi phục, thụ hưởng các quyền và lợi ích hợp pháp của mình đầy đủ và toàn diện nhất, bao gồm cả những quyền, lợi ích hợp pháp được tuyên trong bản án, quyết định của Tòa án và cả những quyền trong quá trình tổ chức thi hành án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ