Luận văn: Pháp luật về xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất - Lê Thị Ngọc Anh

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật về xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2019

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật xử lý động sản sau cưỡng chế đất

Pháp luật về xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền lực nhà nước và quyền tài sản của công dân. Hoạt động cưỡng chế thu hồi đất, theo định nghĩa của Luật Đất đai, là biện pháp bắt buộc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng khi người sử dụng đất không chấp hành quyết định thu hồi đất. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc thu hồi diện tích đất, mà còn bao gồm cả việc xử lý các tài sản trên đất, đặc biệt là động sản. Việc xử lý này không chỉ là một thủ tục hành chính đơn thuần mà còn liên quan mật thiết đến các quy định của pháp luật dân sự về quyền sở hữu. Theo luận văn thạc sĩ của Lê Thị Ngọc Anh (2019), cơ chế xử lý tài sản này vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng, thường phải "vay mượn" quy trình từ các lĩnh vực khác như cưỡng chế thi hành án dân sự. Sự thiếu thống nhất này có thể dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đồng đều tại các địa phương, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị thu hồi đất. Mục đích chính của việc xử lý tài sản là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu, hạn chế tối đa thiệt hại và đảm bảo tài sản được bảo quản hoặc thanh lý một cách minh bạch, đúng pháp luật. Do đó, việc xây dựng một hành lang pháp lý hoàn chỉnh, rõ ràng và thống nhất là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và sự ổn định xã hội.

1.1. Khái niệm cưỡng chế thu hồi đất và xử lý tài sản là gì

Cưỡng chế thu hồi đất là biện pháp bắt buộc bằng quyền lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm lấy lại quyền sử dụng đất khi người bị thu hồi đất không tự nguyện chấp hành. Đây là giai đoạn cuối cùng trong quy trình thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội. Trong khi đó, "xử lý tài sản" là quá trình sắp xếp và giải quyết các vấn đề liên quan đến tài sản theo một trình tự nhất định. Kết hợp lại, xử lý tài sản sau cưỡng chế thu hồi đất là quá trình cơ quan nhà nước giải quyết các động sản còn lại trên đất sau khi đã thực hiện biện pháp cưỡng chế, trong trường hợp chủ sở hữu không tự di dời tài sản hoặc từ chối nhận lại.

1.2. Mục đích của việc xử lý tài sản sau cưỡng chế thu hồi đất

Việc xử lý động sản sau cưỡng chế nhằm đạt được nhiều mục đích. Đối với Nhà nước, hoạt động này thể hiện trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc bảo vệ tài sản của công dân, đảm bảo quy trình thu hồi đất diễn ra đúng pháp luật, công bằng và minh bạch. Đối với chủ đầu tư, việc xử lý tài sản nhanh chóng giúp giải phóng mặt bằng, đẩy nhanh tiến độ dự án. Quan trọng nhất, đối với người bị thu hồi đất, cơ chế này nhằm bảo vệ quyền sở hữu, hạn chế thấp nhất thiệt hại về tài sản thông qua việc bảo quản tài sản sau cưỡng chế một cách an toàn và hoàn trả lại cho chủ sở hữu hoặc đền bù giá trị tương xứng nếu tài sản được thanh lý.

1.3. So sánh cưỡng chế thu hồi đất và cưỡng chế thi hành án

Mặc dù cùng là biện pháp cưỡng chế, hoạt động cưỡng chế thu hồi đấtcưỡng chế thi hành án dân sự có nhiều điểm khác biệt. Cưỡng chế thu hồi đất dựa trên một quyết định hành chính (quyết định thu hồi đất) và đối tượng chính là đất đai. Ngược lại, cưỡng chế thi hành án dân sự dựa trên bản án, quyết định của Tòa án và đối tượng thường là tài sản để đảm bảo một nghĩa vụ tài chính. Một điểm khác biệt quan trọng là theo Nghị định 43/2014/NĐ-CP, việc cưỡng chế thu hồi đất vẫn có thể tiếp tục thực hiện ngay cả khi người dân đang khiếu nại, trong khi thi hành án dân sự thường chỉ diễn ra khi các thủ tục pháp lý đã kết thúc.

II. Những thách thức khi xử lý động sản sau cưỡng chế đất

Thực tiễn áp dụng pháp luật về xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt các quy định pháp lý chi tiết và thống nhất. Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 43/2014/NĐ-CP mới chỉ quy định khung chung, giao trách nhiệm chính cho UBND cấp huyện và cấp xã mà chưa có một quy trình cụ thể cho từng loại tài sản. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi địa phương có một cách áp dụng khác nhau, gây ra sự thiếu công bằng và khó khăn cho cả cơ quan thực thi lẫn người dân. Thách thức thứ hai là nguy cơ bồi thường thiệt hại tài sản không thỏa đáng. Quá trình di dời tài sản, tạm giữ tài sản và bảo quản nếu không được thực hiện chuyên nghiệp có thể gây hư hỏng, mất mát. Tuy nhiên, cơ chế xác định thiệt hại và bồi thường còn rất phức tạp và chưa rõ ràng. Bên cạnh đó, chi phí cưỡng chế và chi phí bảo quản tài sản là gánh nặng lớn cho người bị thu hồi đất, đôi khi giá trị chi phí còn lớn hơn giá trị tài sản, đẩy họ vào tình thế khó khăn. Sự thiếu minh bạch trong quá trình kiểm đếm tài sản và định giá khi bán đấu giá tài sản cũng là một thách thức lớn, dễ gây ra khiếu nại, khiếu kiện kéo dài, làm ảnh hưởng đến trật tự xã hội.

2.1. Rủi ro hư hỏng mất mát trong quá trình bảo quản tài sản

Quá trình bảo quản tài sản sau cưỡng chế tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các loại tài sản đặc thù như hoa màu, vật nuôi, máy móc, thiết bị dễ bị hư hỏng, giảm giá trị nếu không có điều kiện bảo quản phù hợp. Nhiều UBND cấp xã không có đủ cơ sở vật chất (kho bãi, nhân lực chuyên môn) để thực hiện tốt nhiệm vụ này. Luận văn của Lê Thị Ngọc Anh (2019) chỉ ra rằng, pháp luật hiện hành quy định chung chung rằng người có tài sản phải chịu chi phí và rủi ro, nhưng chưa làm rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong trường hợp tài sản bị hư hỏng do lỗi chủ quan của bên bảo quản.

2.2. Bất cập trong quy định về chi phí cưỡng chế và thanh lý

Pháp luật hiện hành quy định người bị thu hồi đất phải chịu toàn bộ chi phí cưỡng chế và chi phí bảo quản tài sản. Điều này tạo ra một sự bất hợp lý, đặc biệt trong các trường hợp việc thu hồi đất còn đang trong quá trình giải quyết khiếu nại. Ngoài ra, quy trình thanh lý tài sản hoặc bán đấu giá tài sản còn nhiều vướng mắc. Việc định giá tài sản thường không có sự tham gia của chủ sở hữu, có thể dẫn đến việc tài sản bị bán với giá thấp, gây thiệt hại cho người dân. Sự thiếu minh bạch trong các khâu này là nguồn cơn của nhiều vụ việc khiếu kiện phức tạp.

2.3. Vướng mắc trong phân định trách nhiệm của cơ quan nhà nước

Mặc dù Luật Đất đai giao trách nhiệm cho UBND cấp huyện tổ chức cưỡng chế và UBND cấp xã thực hiện bảo quản tài sản, nhưng sự phối hợp giữa các cơ quan này trên thực tế còn nhiều lúng túng. Việc không có một cơ quan chuyên trách, mà thay vào đó là các ban cưỡng chế được thành lập theo vụ việc, dẫn đến thiếu tính chuyên nghiệp. Khi xảy ra thiệt hại tài sản, việc xác định trách nhiệm của cơ quan nhà nước cụ thể nào để yêu cầu bồi thường là rất khó khăn, tạo ra một vòng luẩn quẩn về khiếu nại.

III. Top 4 nguyên tắc xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất cần tuân thủ nghiêm ngặt một số nguyên tắc cơ bản, vừa đảm bảo hiệu lực quản lý nhà nước, vừa tôn trọng quyền tài sản của công dân. Thứ nhất, nguyên tắc bảo đảm quyền tư hữu tài sản và hạn chế thấp nhất thiệt hại là quan trọng hàng đầu. Mọi hành vi trong quá trình cưỡng chế, từ lập biên bản kiểm đếm tài sản đến di dờibảo quản, đều phải hướng tới mục tiêu bảo toàn tối đa giá trị và hiện trạng của tài sản. Thứ hai, nguyên tắc tối ưu hóa giá trị tài sản đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có phương án xử lý linh hoạt. Đối với những tài sản không thể bảo quản lâu dài như hoa màu, vật nuôi, cần ưu tiên các biện pháp như thanh lý tài sản hoặc bán đấu giá nhanh chóng để thu hồi giá trị cao nhất cho chủ sở hữu, thay vì để hư hỏng gây lãng phí. Thứ ba, nguyên tắc công khai, minh bạch và có sự giám sát của người dân phải được thực thi trong mọi giai đoạn. Tất cả các bước, từ khi ban hành quyết định cưỡng chế đến khi xử lý tài sản cuối cùng, đều phải được thông báo rõ ràng, có sự chứng kiến của các bên liên quan và cộng đồng. Cuối cùng, nguyên tắc đảm bảo tính công bằng và thống nhất trong áp dụng pháp luật yêu cầu phải có một quy trình chuẩn trên cả nước, tránh tình trạng mỗi nơi làm một kiểu, gây bất bình đẳng cho người bị thu hồi đất.

3.1. Đảm bảo quyền tư hữu và hạn chế tối đa thiệt hại tài sản

Hiến pháp 2013 đã khẳng định "Quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ". Nguyên tắc này đòi hỏi quá trình xử lý tài sản sau cưỡng chế không được xâm phạm đến quyền sở hữu hợp pháp của công dân. Mọi biện pháp từ tạm giữ tài sản đến bảo quản phải được thực hiện một cách cẩn trọng. Trong trường hợp xảy ra thiệt hại, cần phải có cơ chế bồi thường thiệt hại tài sản rõ ràng và công bằng, quy định rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước.

3.2. Tối ưu hóa giá trị thông qua thanh lý hoặc bán đấu giá tài sản

Đối với các tài sản không có người nhận lại hoặc không thể bảo quản lâu dài, việc thanh lý tài sản hoặc bán đấu giá tài sản là giải pháp cần thiết. Nguyên tắc này yêu cầu quy trình phải được thực hiện công khai, minh bạch, theo đúng quy định của pháp luật về đấu giá. Số tiền thu được sau khi trừ đi các chi phí cưỡng chế hợp lý phải được hoàn trả cho chủ sở hữu. Điều này giúp tránh lãng phí và tối ưu hóa lợi ích cho người bị thu hồi đất.

3.3. Nguyên tắc công khai minh bạch và có sự giám sát

Sự công khai, minh bạch là "chìa khóa" để giảm thiểu tranh chấp. Mọi hoạt động từ việc lập biên bản kiểm đếm tài sản, ghi nhận hiện trạng, đến quá trình bảo quản và xử lý cuối cùng đều cần có sự tham gia hoặc giám sát của đại diện người dân, chủ sở hữu (nếu có thể) và các tổ chức xã hội. Việc cho phép ghi hình, chụp ảnh trong quá trình cưỡng chế và kiểm đếm là cần thiết để làm bằng chứng, đảm bảo tính khách quan.

IV. Hướng dẫn quy trình xử lý động sản sau cưỡng chế đất

Để đảm bảo tính thống nhất và đúng pháp luật, quy trình xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất cần được chuẩn hóa với các bước cụ thể. Quy trình này bắt đầu từ khi quyết định cưỡng chế có hiệu lực và người dân không tự nguyện di dời. Ban thực hiện cưỡng chế do Chủ tịch UBND cấp huyện thành lập sẽ đóng vai trò chủ trì. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là lập biên bản kiểm đếm tài sản. Biên bản này phải ghi nhận chi tiết, đầy đủ số lượng, chủng loại, tình trạng của từng loại tài sản dưới sự chứng kiến của các bên liên quan. Tiếp theo là giai đoạn di dời tài sản ra khỏi khu vực đất bị thu hồi. Tài sản sau khi di dời sẽ được bàn giao cho chủ sở hữu. Trong trường hợp chủ sở hữu từ chối nhận, tài sản sẽ được đưa vào diện tạm giữbảo quản. Trách nhiệm bảo quản thường được giao cho UBND cấp xã hoặc một đơn vị có chức năng. Cuối cùng, đối với tài sản không có người nhận lại sau một thời gian thông báo hợp lý, cơ quan chức năng sẽ tiến hành các phương thức xử lý như thanh lý tài sản hoặc tổ chức bán đấu giá theo quy định. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan và phải được thực hiện một cách minh bạch, công khai để tránh các khiếu nại về sau.

4.1. Lập biên bản kiểm đếm di dời và bàn giao tài sản

Đây là bước khởi đầu, có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Biên bản kiểm đếm tài sản là bằng chứng ghi nhận hiện trạng tài sản tại thời điểm cưỡng chế. Biên bản cần có chữ ký của đại diện ban cưỡng chế, chấp hành viên (nếu có), chủ sở hữu hoặc người chứng kiến. Sau khi kiểm đếm, ban cưỡng chế tổ chức di dời tài sản và ưu tiên bàn giao ngay cho chủ sở hữu. Nếu chủ sở hữu nhận lại tài sản, quá trình xử lý kết thúc tại đây.

4.2. Thủ tục tạm giữ và bảo quản tài sản sau cưỡng chế

Khi chủ sở hữu từ chối nhận, tài sản sẽ được đưa vào chế độ tạm giữ tài sản. Cơ quan được giao nhiệm vụ bảo quản tài sản sau cưỡng chế (thường là UBND cấp xã) phải có trách nhiệm trông coi, bảo vệ tài sản khỏi mất mát, hư hỏng. Mọi chi phí phát sinh trong quá trình này sẽ được ghi nhận để làm cơ sở yêu cầu chủ sở hữu hoàn trả sau này. Thời hạn bảo quản cần được quy định rõ trong các văn bản pháp luật để tránh tình trạng kéo dài vô hạn.

4.3. Phương thức xử lý khi không có người nhận lại tài sản

Sau khi hết thời hạn thông báo mà không có người đến nhận, tài sản sẽ được xử lý theo pháp luật. Đối với các tài sản có giá trị, phương thức phổ biến là bán đấu giá tài sản. Đối với hoa màu, vật nuôi hoặc tài sản mau hỏng, có thể áp dụng hình thức bán trực tiếp (thanh lý). Số tiền thu được, sau khi trừ chi phí cưỡng chế và chi phí bảo quản, sẽ được gửi vào tài khoản tạm giữ tại Kho bạc Nhà nước và thông báo cho chủ sở hữu.

04/10/2025
Pháp luật về xử lý tài sản là động sản sau cưỡng chế thu hồi đất luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về xử lý tài sản sau cưỡng chế thu hồi đất Trong chương này tác giả làm rõ các khái niệm cơ bản như cưỡng chế thu hồi đất, xử lý tài sản sau cưỡng chế thu hồi đất, động sản, Bên cạnh đó, tác giả còn tìm hiểu các trường hợp tiến hành cưỡng chế thu hồi đất có sử dụng biện pháp xử lý tài sản; cũng như nguyên tắc, điều kiện, thẩm quyền vai trò của cơ quan thừa hành trong công tác tiến hành cưỡng chế, xử lý tài sản sau cưỡng chế và những nguyên tắc phân loại động sản cần lưu ý, làm tiền đề cơ sở nghiên cứu cho chương tiếp theo. Chương 2: Thực trạng pháp luật về xử lý động sản sau cưỡng chế thu hồi đất Chương này, tác giả tập trung nghiên cứu quy định của pháp luật hiện hành về trách nhiệm trực tiếp của Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc bảo quản và xử lý tài sản sau cưỡng chế. Đồng thời, nghiên cứu thực tiễn thực hiện pháp luật liên quan đến vấn đề xử lý tài sản khi có người nhận lại và ngược lại; thời hạn, trình tự và những vấn đề phát sinh trong việc xử lý tài sản sau cưỡng chế. Từ đó có hướng đánh giá, nhằm chỉ ra những mặt thuận lợi, vướng mắc và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện quy định về xử lý tài sản nói chung và xử lý tài sản sau cưỡng chế thu hồi đất nói riêng khi Nhà nước tiến hành thu hồi đất.

KHÁI QUÁT VỀ XỬ LÝ TÀI SẢN SAU CƯỠNG CHẾ THU HỒI ĐẤT Đối với Nhà nước cưỡng chế là hoạt động mang tính quyền lực, đây là phương tiện hữu hiệu giúp Nhà nước dễ dàng điều phối đất đai. Bên cạnh, việc triển khai đã đúng quy trình pháp luật hay chưa là vấn đề mang tính thời sự và nhạy cảm. Giới hạn trong phạm vi nghiên cứu tác giả chỉ đề cập đến những vấn đề pháp lý liên quan biện pháp xử lý tài sản sau cưỡng chế trong trường hợp Nhà nước tiến hành thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng; bên cạnh cơ chế bảo vệ và xử lý tài sản được thực hiện ra sao với trường hợp chủ sở hữu tạm thời từ chối nhận tài sản sau cưỡng chế. Nhằm làm rõ vấn đề này, trước hết cần khái quát lại vấn đề nhằm có cái nhìn tổng quan về cưỡng chế thu hồi đất qua các khái niệm có liên quan như: khái niệm thu hồi đất, cưỡng chế thu hồi đất, xử lý tài sản là động sản, đặc điểm, nguyên tắc, đặc điểm của việc xử lý tài sản sau cưỡng chế khi Nhà nước thu hồi đất, những trường hợp được thực hiện cưỡng chế., thông qua những khái niệm, phân loại về động sản trong cưỡng 7 chế thu hồi đất là những vấn đề sẽ được tác giả tập trung làm rõ trong chương này.

KHÁI NIỆM XỬ LÝ TÀI SẢN SAU CƯỠNG CHẾ THU HỒI ĐẤT 1. Khái niệm thu hồi đất và cưỡng chế thu hồi đất 1. Khái niệm thu hồi đất Về mặt ngữ nghĩa, “thu hồi” là lấy lại cái đã đưa ra, đã cấp phát hoặc bị người khác lấy, ví dụ: thu hồi vốn, thu hồi giấy kinh doanh, thu hồi tài sản bị lấy cắp.3 Như vậy có thể hiểu, thu hồi đất là việc Nhà nước lấy lại quyền sử dụng đất (QSDĐ) đã giao cho các tổ chức, cá nhân sử dụng hoặc lấy lại QSDĐ hiện do người khác lấn, chiếm của Nhà nước. Trên phương diện góc độ nào đó, thì việc Nhà nước thu hồi đất chỉ phù hợp trong một số trường hợp nhất định như các tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất; tuy nhiên, trên cơ sở căn cứ các trường hợp QSDĐ được hình thành từ việc Nhà nước công nhận, giao đất có thu tiền sử dụng đất, nhất là qua cơ chế đấu giá QSDĐ hoặc đấu thầu dự án có sử dụng đất, thì thuật ngữ “thu hồi đất” tỏ ra chưa phù hợp, nhất quán trong vấn đề này; bởi lẽ QSDĐ vốn dĩ đã được chuyển giao từ chủ thể này sang chủ thể khác, đó có thể được ví như một loại hàng hóa mang tên QSDĐ khi mà “người mua” đã sở hữu loại tài sản đó thông qua cơ chế đấu giá hoặc giá được hình thành trên cơ sở ý chí của Nhà nước mà người sử dụng đất không được thỏa thuận đưa ra giá theo ý muốn của mình.

Trên phương diện khoa học luật, định nghĩa thu hồi đất có thể được hiểu: “Là văn bản hành chính của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền nhằm chấm dứt một quan hệ pháp luật đất đai để phục vụ lợi ích của Nhà nước, của xã hội hoặc xử lý hành chính hành vi vi phạm pháp luật đất đai của người sử dụng đất”.4 Dưới góc độ pháp lý, thuật ngữ thu hồi đất được dẫn giải tại khoản 5 Điều 4 Luật đất đai năm 2003, kế đến là khoản 11 Điều 3 Luật đất đai năm 2013. Theo đó: “Thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại QSDĐ của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của ngưởi sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai”. Khi đối chiếu khái niệm “thu hồi đất” nêu trên với khái niệm “trao quyền sử dụng đất” tại Điều 17 Luật đất đai năm 2013 ta thấy dường như có sự khác nhau về đối tượng “trao đi” (là quyền sử dụng đất) và đối tượng “thu về” (đất). Tuy nhiên, sở dĩ Luật đất đai dùng cụm từ “thu hồi đất”, thay vì “thu hồi quyền sử dụng đất” vì một số lý do sau: (i) thứ nhất, cụm từ “thu hồi đất” khái quát được tất cả các trường hợp cần thu hồi.

Ví dụ: đối với trường hợp đất đã có “trao quyền sử dụng đất” trước đó thì có thể thu hồi “quyền sử dụng đất”, nhưng cũng có trường hợp chưa trao “quyền sử dụng đất” hoặc do đất do lấn chiếm mà có 3Nguyễn Như Ý (Chủ biên) (1999), Đại từ điển Tiếng Việt, Nxb Văn hóa Thông tin, Hà Nội, tr. 4Trần Quang Huy (Chủ biên) (2012), Giáo trình Luật Đất đai, Nxb Công an nhân dân, tr. 8 thì rõ ràng việc dung cụm từ thu hồi “quyền sử dụng đất” trở nên bất hợp lý; (ii) thứ hai, cụm từ “thu hồi đất” vật chất hóa được đối tượng thu hồi và thể hiện được đặc tính “chấm dứt” về quyền và nghĩa vụ của chủ sử dụng đất. Ví dụ: việc thu hồi đất không chỉ làm chấm dứt đối với mọi quyền năng của người sử dụng đất đối với thửa đất theo quy định pháp luật mà thực tế thửa đất sẽ được thiết kế để sử dụng cho mục đích khác, do chủ sở hữu khác thiết lập một cách vĩnh viễn.

Chính vì vậy, mặc dù về phương diện pháp lý việc thu hồi đất được xem là kết thúc khi quyết định thu hồi đất có hiệu lực, nhưng trình tự thu hồi đất chỉ thực sự hoàn thành khi người có đất bị thu hồi đồng ý giao đất hoặc bị cưỡng chế phải bàn giao đất và cơ quan Nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận diện tích đó. Khái niệm cưỡng chế thu hồi đất “Cưỡng chế” theo Từ điển tiếng Việt là “bắt phải tuân theo bằng sức mạnh quyền lực”6 hoặc “dùng quyền lực nhà nước bắt phải tuân theo”7. Tuy nhiên, cho đến nay không có văn bản quy phạm pháp luật nào giải thích cụ thể khái niệm cưỡng chế thu hồi đất. Về phương diện khoa học luật, cưỡng chế thu hồi đất thuộc loại cưỡng chế hành chính.

Đây là hoạt động của cơ quan chức năng tiến hành khi có quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền; là biện pháp bắt buộc của cơ quan Nhà nước áp dụng đối với người có đất bị thu hồi mà không chấp hành quyết định thu hồi đất. Mục đích của việc cưỡng chế nhằm buộc người có đất bị thu hồi phải thực hiện quyết định của chính quyền. Nói cách khác, cưỡng chế được xem như biện pháp pháp lý nhằm đảm bảo hiệu lực chấm dứt một quan hệ pháp luật về đất đai. Thông qua đó “cưỡng chế” còn được hiểu là biện pháp bắt buộc bằng bạo lực của các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, được áp dụng đối với những cá nhân hoặc tổ chức nhất định trong những trường hợp pháp luật quy định về mặt vật chất hoặc tinh thần, với mục đích là buộc cá nhân, tổ chức đó phải thực hiện hoặc không thực hiện những hành vi nhất định hoặc phải phục tùng những hạn chế nhất định đối với tài sản của cá nhân hay tổ chức hoặc tự do thân thể của các cá nhân.8 về phương diện khoa học quản lý, việc kết hợp giữa thuyết phục và cưỡng chế trong quản lý nhà nước là rất cần thiết.

Trong sự kết hợp này cần phải luôn luôn lấy thuyết phục làm chính, còn biện pháp cưỡng chế chỉ được áp dụng khi thuyết phục không có kết quả. Lênin, dù thế nào đi nữa thì trước hết chúng ta cũng phải thuyết phục rồi 5Phan Trung Hiền (chủ biên), 2016, Pháp luật về quản lý và sử dụng đất đai ở Việt Nam, nxb Đại học Cần Thơ, tr. 6Nguyễn Như Ý (chủ biên), 1999, Đại từ điển tiếng Việt, Nxb. Văn hóa - thông tin, tr.

7Hoàng Phê (chủ biên), 2016, Từ điển tiếng Việt, Nxb. Hồng Đức, tr. 8 Phan Trung Hiền - Huỳnh Thanh Toàn, (2018), “Hoàn thiện pháp luật về cưỡng chế thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam”, Tạp chí nghiên cứu lập pháp, số 12(364) (tháng 6/2018), tr. 9 mới cưỡng bức.9 Thông qua thực tiễn áp dụng pháp luật biện pháp cưỡng chế thu hồi đất không phải là ý chí mong muốn của cả hai bên chủ thể.

Một mặt, về phía người có đất bị thu hồi: có nhiều lý do khiến họ không chấp hành quyết định thu hồi đất như: (i) cho rằng giá trị bồi thường còn thấp so với thị trường, đặc biệt là vấn đề giá đất tính bồi thường; (ii) cho rằng đời sống và sinh hoạt tại khu tái định chưa được đảm bảo; (iii) cho rằng không phù hợp với tập quán sinh sống của người dân “nhất cận thị, nhị cận giang”, “liền canh, liền cư”, “bán bà con xa, mua láng giềng gần”. Vì những lẽ đó, người dân dù ít hay nhiều đều không mong muốn Nhà nước thu hồi đất của mình, càng không muốn mình bị cưỡng chế vì khi bị cưỡng chế làm ảnh hưởng về mặt tâm lý, sức khỏe và tài sản của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ