PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Tìm hiểu pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về các quy định pháp lý hiện hành.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI

1.1. Khái quát về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.2. Định nghĩa về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.3. Đặc điểm của hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.4. Vai trò của hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.5. Khái quát pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.6. Khái niệm về pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.7. Nội dung pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.8. Những yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.9. Pháp luật của một số quốc gia về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội và bài học kinh nghiệm với Việt Nam

1.9.1. Pháp luật của một số quốc gia về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

1.9.2. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

1.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng quy định pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội ở Việt Nam hiện nay

2.2. Thực trạng quy định pháp luật về chủ thể của hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

2.3. Thực trạng quy định pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử trên mạng xã hội

2.4. Thực trạng quy định pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thương mại điện tử trên mạng xã hội

2.5. Thực trạng quy định pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật liên quan đến hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội

2.6. Thực tiễn thi hành pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội ở Việt Nam hiện nay

2.7. Những thành tựu đạt được

2.8. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân

2.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội ở Việt Nam hiện nay

3.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội ở Việt Nam hiện nay

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội ở Việt Nam hiện nay

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thương Mại Điện Tử Trên Mạng Xã Hội 55 Ký Tự

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả thương mại điện tử (TMĐT). Các công nghệ như AI, IoT, Big Data tạo ra lợi thế cạnh tranh, giúp phân tích nhu cầu người tiêu dùng hiệu quả hơn. Đại dịch Covid-19 cũng thúc đẩy TMĐT trên mạng xã hội (MXH) phát triển mạnh mẽ. Theo Meta, 45% người tiêu dùng mua sắm trên nền tảng TMĐT sau khi xem thông tin trên Facebook/Instagram. Ở Việt Nam, TMĐT là điểm sáng kinh tế số, doanh thu năm 2023 ước đạt 20,5 tỷ USD. Nghị định số 85/2021/NĐ-CP công nhận MXH là hình thức hoạt động của sàn giao dịch TMĐT nếu đáp ứng các điều kiện. Tuy nhiên, cần có chính sách, quy định rõ ràng hơn về hoạt động TMĐT trên MXH để quản lý tốt hơn và tạo khung pháp lý cụ thể, góp phần thúc đẩy sự phát triển của TMĐT. Vì vậy, nghiên cứu về "Pháp luật về Thương Mại Điện Tử trên Mạng Xã Hội ở Việt Nam hiện nay" là thực sự cần thiết.

1.1. Định nghĩa hoạt động thương mại điện tử trên MXH

Thuật ngữ mạng xã hội xuất hiện từ những năm 1990, với SixDegrees ra mắt năm 1997. Trong CMCN 4.0, số người dùng mạng xã hội đã lên đến hơn 5 tỷ người, theo WeareSocial Digital (2024). Trong xã hội học, mạng xã hội là một loạt các kết nối xã hội liên kết trực tiếp một người với người khác. Trong cách sử dụng hàng ngày, mạng xã hội đề cập đến hành động tương tác với mọi người, tổ chức và chia sẻ thông tin trực tuyến.

1.2. Đặc điểm của hoạt động thương mại điện tử trên MXH

Hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội (TMĐT MXH) có nhiều đặc điểm khác biệt so với TMĐT truyền thống. TMĐT MXH tận dụng tính tương tác cao của MXH để quảng bá sản phẩm, tiếp cận khách hàng tiềm năng. Người bán hàng có thể dễ dàng xây dựng cộng đồng người dùng, tạo dựng lòng tin. TMĐT MXH thường tập trung vào các sản phẩm có tính cá nhân hóa cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Việc thanh toán và giao hàng cũng được tích hợp trực tiếp trên nền tảng MXH, tạo sự tiện lợi cho người mua.

1.3. Vai trò của hoạt động thương mại điện tử trên MXH

Hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số hiện nay. Nó tạo ra cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ tiếp cận thị trường rộng lớn với chi phí thấp. TMĐT MXH cũng thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới trong lĩnh vực bán lẻ. Đối với người tiêu dùng, TMĐT MXH mang đến sự tiện lợi, lựa chọn đa dạng và trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa.

II. Tổng Quan Pháp Luật Về Thương Mại Điện Tử Trên MXH 58 Ký Tự

Pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội là một lĩnh vực pháp lý mới nổi, nhằm điều chỉnh các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ trên các nền tảng MXH như Facebook, Instagram, TikTok. Pháp luật này bao gồm các quy định về chủ thể, hợp đồng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xử lý vi phạm. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của TMĐT. Việc nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về TMĐT trên MXH là rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay.

2.1. Khái niệm pháp luật về TMĐT trên mạng xã hội

Pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội có thể được hiểu là tổng hợp các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thực hiện các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ trên các nền tảng MXH. Các quy phạm pháp luật này quy định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia (người bán, người mua, nhà cung cấp dịch vụ MXH), điều kiện kinh doanh, hình thức hợp đồng, phương thức thanh toán, giải quyết tranh chấp,...

2.2. Nội dung pháp luật về TMĐT trên mạng xã hội

Nội dung của pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội rất đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm các quy định về: (1) Chủ thể tham gia TMĐT trên MXH (điều kiện, trách nhiệm); (2) Hợp đồng điện tử trên MXH (hình thức, nội dung, hiệu lực); (3) Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (chống hàng giả, hàng nhái, xâm phạm bản quyền); (4) Bảo vệ thông tin cá nhân (quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu); (5) Xử lý vi phạm (hành vi bị cấm, chế tài xử phạt).

2.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về TMĐT trên MXH

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các nền tảng MXH đòi hỏi pháp luật phải liên tục cập nhật, điều chỉnh. Thói quen mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng cũng tác động đến nội dung và hiệu quả của pháp luật. Ngoài ra, các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa cũng có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng và thực thi pháp luật về TMĐT trên MXH.

III. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Pháp Luật TMĐT MXH 52 Ký Tự

Nhiều quốc gia trên thế giới đã ban hành các quy định pháp luật để quản lý hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội. Ví dụ, Liên minh châu Âu (EU) có các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR), bảo vệ người tiêu dùng (Consumer Rights Directive). Trung Quốc có Luật Thương mại điện tử (E-commerce Law) và các quy định về kiểm duyệt nội dung trực tuyến. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam có thể học hỏi, áp dụng các giải pháp phù hợp để hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình.

3.1. Pháp luật của một số quốc gia về TMĐT trên MXH

Tại Liên minh châu Âu (EU), Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) có tác động lớn đến hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội. GDPR quy định nghiêm ngặt về việc thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ thông tin cá nhân của người dùng. Tại Trung Quốc, Luật Thương mại điện tử (E-commerce Law) quy định về trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ TMĐT, bao gồm cả các nền tảng MXH.

3.2. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác trong việc xây dựng pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội. Cần chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và kiểm soát nội dung trực tuyến. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định để thúc đẩy sự phát triển của TMĐT trên MXH.

IV. Thực Trạng Pháp Luật TMĐT Trên MXH ở VN Hiện Nay 59 Ký Tự

Hiện nay, Việt Nam đã có một số quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội, tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập. Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Nghị định số 85/2021/NĐ-CP là hai văn bản quan trọng quy định về TMĐT. Tuy nhiên, các quy định này chưa thực sự đầy đủ, chi tiết để điều chỉnh các vấn đề phát sinh trong TMĐT trên MXH. Cần có những nghiên cứu, đánh giá sâu sắc hơn về thực trạng pháp luật hiện tại để đưa ra các giải pháp hoàn thiện.

4.1. Thực trạng quy định pháp luật về chủ thể TMĐT trên MXH

Các quy định pháp luật về chủ thể của hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội còn chung chung, chưa rõ ràng. Chưa có quy định cụ thể về trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ MXH trong việc kiểm soát nội dung, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cần làm rõ vai trò, trách nhiệm của từng chủ thể để đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong hoạt động TMĐT trên MXH.

4.2. Thực trạng quy định pháp luật về hợp đồng TMĐT trên MXH

Quy định về hợp đồng thương mại điện tử trên mạng xã hội còn thiếu tính đặc thù. Hợp đồng thường được giao kết bằng hình thức điện tử, thông qua các tin nhắn, bình luận trên MXH. Việc xác định tính pháp lý của các hợp đồng này còn gặp nhiều khó khăn. Cần có quy định cụ thể về hình thức, nội dung, hiệu lực của hợp đồng TMĐT trên MXH để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

4.3. Thực trạng quy định pháp luật về SHTT trong TMĐT MXH

Vấn đề bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong thương mại điện tử trên mạng xã hội đang là một thách thức lớn. Tình trạng hàng giả, hàng nhái, xâm phạm bản quyền diễn ra phổ biến trên các nền tảng MXH. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn để ngăn chặn, xử lý các hành vi vi phạm SHTT, bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu và người tiêu dùng.

V. Hoàn Thiện Pháp Luật TMĐT Trên MXH ở VN 55 Ký Tự

Việc hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Cần có những nghiên cứu, đánh giá sâu sắc về thực trạng pháp luật hiện tại, kinh nghiệm quốc tế và nhu cầu thực tiễn để đưa ra các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của TMĐT trên MXH.

5.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về TMĐT trên MXH

Định hướng hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội cần tập trung vào các vấn đề sau: (1) Làm rõ vai trò, trách nhiệm của các chủ thể tham gia; (2) Xây dựng quy định cụ thể về hợp đồng điện tử; (3) Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; (4) Bảo vệ thông tin cá nhân; (5) Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật TMĐT trên MXH

Để hoàn thiện quy định pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội, cần có các kiến nghị cụ thể sau: (1) Sửa đổi, bổ sung Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Nghị định số 85/2021/NĐ-CP; (2) Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết; (3) Xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước; (4) Tăng cường đào tạo, tuyên truyền pháp luật.

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật TMĐT trên MXH

Để nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội, cần có các giải pháp sau: (1) Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động TMĐT trên MXH; (2) Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm; (3) Nâng cao nhận thức pháp luật cho người tiêu dùng; (4) Khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Pháp Luật TMĐT Trên MXH 56 Ký Tự

Nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số Việt Nam. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và các nền tảng MXH, pháp luật cần liên tục được cập nhật, điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Hy vọng rằng, với sự chung tay của các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng, Việt Nam sẽ có một hệ thống pháp luật về TMĐT trên MXH hoàn thiện, minh bạch, hiệu quả.

6.1. Tóm tắt những điểm chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã trình bày tổng quan về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội và pháp luật điều chỉnh. Phân tích thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những hạn chế, bất cập. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành. Kinh nghiệm quốc tế cũng được nghiên cứu để đưa ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

6.2. Dự báo tương lai của pháp luật TMĐT trên MXH

Trong tương lai, pháp luật về thương mại điện tử trên mạng xã hội sẽ tiếp tục phát triển theo hướng: (1) Tăng cường bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; (2) Kiểm soát chặt chẽ nội dung trực tuyến; (3) Thúc đẩy sự minh bạch, công bằng trong hoạt động TMĐT; (4) Ứng dụng các công nghệ mới (AI, Blockchain) để quản lý TMĐT.

26/04/2025
Pháp luật về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN MẠNG XÃ HỘI 1. Khái quát về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội 1. Định nghĩa về hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội Thứ nhất, định nghĩa mạng xã hội Thuật ngữ MXH đã xuất hiện từ những năm của thập niên 1990, cụ thể, năm 1997 lần đầu tiên một sản phẩm được ra mắt có đầy đủ yếu tố của MXH bây giờ đó là SixDegrees. Nền tảng này dựa trên nguyên lý hai người bất kỳ nào cũng có thể liên kết với nhau tối đa sáu lần thông qua giới thiệu theo hình thức “bạn của bạn”.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự bùng nổ chưa từng có của khoa học công nghệ đã giúp cho cuộc sống của xã hội trở nên tiện ích hơn. MXH cũng phát triển rất mạnh mẽ, theo báo cáo của WeareSocial Digital (2024) số người sử dụng MXH đã lên đến hơn 5 tỷ người (Phong Vân, 2024). Qua đó, MXH không còn xa lạ với mọi người. Tuy nhiên, để có thể định nghĩa MXH một cách chính xác và đầy đủ thì cần phải có sự nghiên cứu.

Trong xã hội học, có thể định nghĩa: “mạng xã hội đề cập đến một loạt các kết nối xã hội liên kết trực tiếp một người với người khác và sau đó, với nhiều người hơn nữa thông qua họ. Mạng lưới, trong bối cảnh này, đề cập đến việc giao tiếp với những người này. Trong cách sử dụng hàng ngày, mạng xã hội đề cập đến hành động tương tác với mọi người, tổ chức và chia sẻ thông tin trực tuyến. Trong trường hợp này, mạng xã hội có thể đề cập đến phương tiện và công nghệ hỗ trợ những hành động này, tức là các trang web và ứng dụng trực tuyến” (Study Smarter, 2024).

Theo từ điển Tiếng Anh, MXH là “một trang web hoặc chương trình máy tính cho phép mọi người giao tiếp và chia sẻ thông tin trên internet bằng máy tính hoặc điện thoại di động.” Tại Việt Nam, định nghĩa về MXH được nêu tại khoản 22 điều 3 Nghị định 72/2013/ NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng: “Mạng xã hội (social network) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử 6 dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác”. Theo đó, quy định này định nghĩa MXH bằng cách liệt kê những loại hình dịch vụ từ hệ thống thông tin cho phép người sử dụng mạng truy cập. Mặc dù các cách diễn đạt định nghĩa về MXH của các nước là khác nhau nhưng nội dung vẫn có điểm tương đồng. Đó là sự kết nối thông tin giữa các chủ thể trong hệ thống mạng với nhau trên một nền tảng có thể cho phép họ thực hiện được.

Tóm lại, có thể định nghĩa MXH như sau: Mạng xã hội là một nền tảng trực tuyến hoặc ứng dụng trực tuyến của con người, qua đó cho phép những chủ thể có thể truy cập vào nhằm kết nối, truyền đạt thông tin với nhau bằng nhiều hình thức khác thông qua internet. Thứ hai, định nghĩa hoạt động TMĐT Trải qua nhiều giai đoạn của lịch sử, thế giới đang không ngừng vận hành trong thập kỷ thứ ba của thế kỷ 21, xã hội đang chứng kiến sự phát triển vượt trội của internet. Có thể nói, internet là một trong những nền tảng tiện ích mà được xã hội ưa chuộng. Trong hoạt động thương mại, việc ứng dụng các nền tảng từ phương tiện điện tử đã trở thành một phương thức kinh doanh hoàn toàn khác so với hoạt động thương mại truyền thống, đó là hoạt động TMĐT.

Theo Tổ chức thương mại thế giới (WTO), định nghĩa TMĐT là: "Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet.” Theo định nghĩa của WTO thì TMĐT là một chu trình bao gồm những hoạt động thương mại được thực hiện trên mạng internet, quá trình giao và nhận được thực hiện một cách hữu hình. Theo Uỷ ban TMĐT của Tổ chức hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) định nghĩa TMĐT: "Thương mại điện tử liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm (cá nhân) mang tính điện tử chủ yếu thông qua các hệ thống có nền tảng dựa trên Internet.” 7 Theo tác giả Phí Mạnh Cường (2022) định nghĩa TMĐT như sau: “thương mại điện tử là việc thực hiện một phần hoặc toàn bộ các quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử được kết nối với nhau thông qua Internet. Trong đó, hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.” Những định nghĩa trên đều giải thích rất rõ về TMĐT tuy nhiên không đưa ra định nghĩa về hoạt động TMĐT. Ở Việt Nam, thuật ngữ hoạt động TMĐT được giải thích tại khoản 1 điều 3 Nghị định số 52/2013/NĐ-CP quy định về hoạt động TMĐT.

Cụ thể như sau: “Hoạt động thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác”. Với cách giải thích này, đã mô tả khá bao quát về hoạt động TMĐT. Tóm lại, hoạt động TMĐT có thể được định nghĩa như sau: Hoạt động thương mại điện tử là hoạt động thương mại, theo đó các chủ thể tiến hành một phần hoặc toàn bộ quá trình của hoạt động thương mại thông qua phương tiện điện tử kết nối mạng Internet. Thứ ba, định nghĩa hoạt động TMĐT trên MXH Từ định nghĩa của hoạt động TMĐT thì có thể thấy nội hàm của hoạt động này khá rộng và được biểu hiện thông qua nhiều cách thức đa dạng.

Ngoài thực hiện thông qua sàn thương mại điện tử, Website thì nền tảng MXH là một cách thức đầy tiềm năng. Nói một cách khác, hoạt động TMĐT trên MXH là nội hàm của hoạt động TMĐT. Hoạt động TMĐT trên MXH đang phát triển rất nhanh trong giai đoạn gần đây, với lợi thế được nhiều người biết đến và sử dụng, các nền tảng MXH tận dụng để thêm các chức năng thương mại nhằm kích thích các bên tham gia vào, từ đó thị trường TMĐT trở nên sôi nổi hơn. Hiện nay, chưa có một định nghĩa cụ thể nào về hoạt động TMĐT trên MXH.

Tuy nhiên, bằng việc nắm rõ được định nghĩa MXH và định nghĩa TMĐT thì có thể định nghĩa hoạt động TMĐT trên MXH như sau: Hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội là một dạng của hoạt động thương mại điện tử. Qua đó, cá nhân (tổ chức) tiến hành một phần hoặc toàn bộ quá trình hoạt động thương mại bằng cách sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, tạo trang thông tin điện tử cá 8 nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác để thực hiện. Đặc điểm của hoạt động thương mại điện tử trên mạng xã hội Xuất phát từ khái niệm thì bản chất của HĐTMĐT trên MXH có những đặc điểm chung với HĐTMĐT thông thường. Gồm những đặc điểm sau đây: Thứ nhất, về chủ thể tham gia vào hoạt động TMĐT trên MXH: Các chủ thể bao gồm: Người tiêu dùng (Customers); Doanh nghiệp (Business); Nhà nước (đại diện là Chính Phủ- Government); Bên thứ ba ( Nhà cung cấp dịch vụ).

Tương ứng với sự tham gia vào hoạt động của các chủ thể và từng trường hợp giao dịch cụ thể là các mô hình TMĐT. Đối với sự tham gia của doanh nghiệp và người tiêu dùng là mô hình giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C), đối với sự tham gia của doanh nghiệp với nhau là mô hình doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), đối với sự tham gia của doanh nghiệp và Chính phủ là mô hình giữa doanh nghiệp với Chính phủ (B2G), đối với sự tham gia của các Chính phủ là mô hình giữa Chính phủ với Chính phủ (G2G), đối với sự tham gia của người tiêu dùng và Chính phủ là mô hình giữa người tiêu dùng với Chính phủ (C2G). Trong những mô hình này thì mô hình doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) chiếm doanh thu lớn nhất. Đối với bên thứ ba (Nhà cung cấp dịch vụ) đóng vai trò quan trọng trong HĐTMĐT, góp phần thực hiện hoạt động TMĐT trở nên nhanh chóng và đảm bảo an toàn cho thông tin thông qua việc kiểm định dữ liệu của các bên tham gia.

Thứ hai, hoạt động TMĐT chứa một lượng thông tin cực kỳ lớn: Cùng với sự phát triển khoa học công nghệ, sự tham gia của các chủ thể ngày càng nhiều thì khối lượng thông tin dữ liệu đến từ hoạt động TMĐT cực kỳ lớn. Mọi hoạt động của họ đều thực hiện trên các sàn giao dịch điện tử, Website, nền tảng MXH. Vì vậy, nguồn thông tin từ các bên đăng tải cực kỳ đa dạng, từ văn bản tới âm thanh, hình ảnh,… Thứ ba, phạm vi của hoạt động TMĐT là không giới hạn: Đối với hoạt động thương mại truyền thống thì việc thực hiện các giao dịch thương mại cần có thời gian, địa điểm được xác định rõ ràng. Tuy nhiên hoạt động TMĐT nói chung, hoạt động TMĐT trên MXH nói chung thì việc người tiêu dùng có thể mua hàng mọi thời điểm và bất cứ thời gian nào.

Việc trao đổi, tiếp cận thông tin liên quan tới giao dịch đều được thực hiện trên TMĐT, do đó các chủ thể không cần phải gặp mặt trực tiếp mà có thể ở 9 bất cứ đâu cũng có thể thực hiện được. Hơn thế nữa, thông qua TMĐT thì mức độ tương tác của các chủ thể cũng trở nên nhanh hơn và thuận tiện hơn. Thứ tư, mạng Internet có vai trò không thể thiếu trong hoạt động TMĐT: Xuất phát từ khái niệm của hoạt động TMĐT nói chung, hoạt động TMĐT trên MXH nói riêng thì mạng Internet là phương tiện không thể thiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài viết "Pháp luật về Thương Mại Điện Tử trên Mạng Xã Hội ở Việt Nam: Nghiên Cứu và Đề Xuất" một cách súc tích:

Bài viết này đi sâu vào bức tranh pháp lý phức tạp của thương mại điện tử trên mạng xã hội tại Việt Nam. Nó không chỉ phân tích thực trạng pháp luật hiện hành, chỉ ra những lỗ hổng và bất cập trong việc điều chỉnh hoạt động mua bán trên các nền tảng mạng xã hội, mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử. Đọc bài viết này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia vào hoạt động mua bán trực tuyến, cũng như nắm bắt được những rủi ro tiềm ẩn và cách phòng tránh.

Để hiểu sâu hơn về các quy định liên quan đến thương mại điện tử, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Pháp luật về hoạt động cung cấp dịch vụ thương mại điện tử ở việt nam hiện nay. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động cung cấp dịch vụ thương mại điện tử nói chung tại Việt Nam, giúp bạn nắm bắt được bối cảnh pháp lý rộng lớn hơn.