Luận văn thạc sĩ pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại việt nam

Luận văn thạc sĩ phân tích hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh trong ngân hàng thương mại Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Về Quảng Cáo Cạnh Tranh Ngân Hàng

Quảng cáo là một công cụ mạnh mẽ để các ngân hàng thương mại (NHTM) tiếp cận khách hàng, giới thiệu sản phẩm dịch vụ ngân hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường tài chính đôi khi dẫn đến các hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho các đối thủ cạnh tranh mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của người tiêu dùngrủi ro uy tín của toàn ngành. Pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật Cạnh Tranh Việt NamLuật Quảng Cáo Việt Nam, đã có những quy định để điều chỉnh vấn đề này. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này là vô cùng quan trọng đối với các NHTM. Cần có một hành lang pháp lý rõ ràng và hiệu quả để đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá các quy định pháp luật hiện hành, đồng thời đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật về quảng cáo không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quảng Cáo Trong Hoạt Động NHTM

Quảng cáo đóng vai trò then chốt trong việc thông tin về lãi suất, phí dịch vụ, và các điều khoản và điều kiện liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ tài chính. Các chương trình khuyến mãi hiệu quả có thể thu hút một lượng lớn khách hàng mới. Tuy nhiên, quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và rủi ro uy tín cho ngân hàng.

1.2. Thực Trạng Cạnh Tranh Không Lành Mạnh Trong Quảng Cáo Ngân Hàng

Sự cạnh tranh gay gắt giữa các NHTM đã dẫn đến tình trạng quảng cáo sai sự thật, quảng cáo gây nhầm lẫn và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh khác. Các ngân hàng thường cố gắng thổi phồng lợi ích của sản phẩm hoặc che giấu những hạn chế, rủi ro tiềm ẩn, gây thiệt hại cho khách hàng và ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh chung. Theo nghiên cứu, số vụ việc liên quan đến quảng cáo không lành mạnh tăng từ 41 vụ (2013) lên 77 vụ (2017).

1.3. Mục Tiêu Của Pháp Luật Về Quảng Cáo Cạnh Tranh Ngân Hàng

Mục tiêu chính của pháp luật là tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch cho tất cả các NHTM. Đồng thời, pháp luật cũng hướng đến việc bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và ngăn chặn các hành vi gian dối, lừa đảo trong quảng cáo. Pháp luật cần đảm bảo tính răn đe cao để ngăn chặn các hành vi vi phạm và xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm.

II. Phân Tích Quy Định Pháp Luật Về Quảng Cáo Ngân Hàng Hiện Hành

Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Quảng Cáo Việt NamLuật Cạnh Tranh Việt Nam, đã có những quy định cụ thể về quảng cáocạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn chung chung và chưa thực sự đi sâu vào đặc thù của ngành ngân hàng. Việc xác định hành vi quảng cáo sai sự thật hay quảng cáo gây nhầm lẫn trong lĩnh vực tài chính đôi khi gặp nhiều khó khăn. Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết và cụ thể dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất và gây khó khăn cho các cơ quan quản lý nhà nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan để xây dựng và thực thi các quy định pháp luật một cách hiệu quả.

2.1. Luật Cạnh Tranh Và Hành Vi Quảng Cáo Không Lành Mạnh

Luật Cạnh Tranh Việt Nam điều chỉnh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, bao gồm cả các hành vi liên quan đến quảng cáo. Tuy nhiên, luật này tập trung chủ yếu vào các hành vi gây cản trở cạnh tranh và ít đề cập đến các hành vi lừa dối người tiêu dùng. Do đó, cần có sự bổ sung và hoàn thiện để phù hợp với đặc thù của ngành ngân hàng.

2.2. Luật Quảng Cáo Và Yêu Cầu Đối Với Quảng Cáo Ngân Hàng

Luật Quảng Cáo Việt Nam quy định các yêu cầu chung đối với nội dung và hình thức quảng cáo, bao gồm cả quảng cáo ngân hàng. Luật này yêu cầu quảng cáo phải trung thực, chính xác và không gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, luật chưa có các quy định đặc thù cho ngành ngân hàng, ví dụ như yêu cầu về công bố đầy đủ thông tin về lãi suất, phí dịch vụ và các điều khoản và điều kiện.

2.3. Các Văn Bản Hướng Dẫn Thi Hành Liên Quan Đến Ngân Hàng

Hiện tại, có rất ít các văn bản hướng dẫn thi hành cụ thể liên quan đến quảng cáo ngân hàng. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật và xử lý các hành vi vi phạm. Ngân hàng Nhà nước cần chủ động phối hợp với các bộ, ngành liên quan để ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và cụ thể hơn.

III. Thách Thức Vướng Mắc Trong Thực Thi Pháp Luật Quảng Cáo Ngân Hàng

Việc thực thi pháp luật về quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng gặp nhiều khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định và chứng minh hành vi vi phạm. Các hành vi quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn thường được thực hiện một cách tinh vi và khó phát hiện. Bên cạnh đó, nguồn lực của các cơ quan quản lý nhà nước còn hạn chế, dẫn đến việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm chưa được thực hiện một cách triệt để. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa thực sự hiệu quả, gây khó khăn cho việc điều tra và xử lý các vụ việc liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh. Cần có sự đầu tư hơn nữa về nguồn lực và nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo hiệu quả thực thi pháp luật.

3.1. Khó Khăn Trong Xác Định Hành Vi Vi Phạm Quảng Cáo

Việc xác định hành vi quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn trong lĩnh vực tài chính rất phức tạp. Các ngân hàng thường sử dụng ngôn ngữ marketing chuyên nghiệp và các kỹ thuật che giấu thông tin để đánh lừa người tiêu dùng. Cần có các chuyên gia tài chính và luật sư có kinh nghiệm để phân tích và đánh giá các quảng cáo một cách khách quan.

3.2. Năng Lực Hạn Chế Của Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước

Các cơ quan quản lý nhà nước, như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan quản lý quảng cáo, thường gặp khó khăn về nguồn lực và nhân lực để thực hiện công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Cần có sự đầu tư hơn nữa về nguồn lực và nâng cao năng lực cho các cơ quan này.

3.3. Thiếu Phối Hợp Giữa Các Cơ Quan Chức Năng

Sự phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan quản lý quảng cáo chưa thực sự hiệu quả. Việc chia sẻ thông tin và phối hợp điều tra còn gặp nhiều khó khăn. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn để đảm bảo hiệu quả thực thi pháp luật.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quảng Cáo Cạnh Tranh NHTM

Để nâng cao hiệu quả quản lý và xử lý các hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định liên quan đến quảng cáo ngân hàng. Cần có các quy định chi tiết và cụ thể hơn về nội dung, hình thức và các yêu cầu đối với quảng cáo sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của các NHTMngười tiêu dùng. Cần khuyến khích các NHTM xây dựng và tuân thủ đạo đức kinh doanh ngân hàng, tạo dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững.

4.1. Xây Dựng Tiêu Chí Nhận Diện Quảng Cáo Không Lành Mạnh

Cần xây dựng các tiêu chí cụ thể và rõ ràng để nhận diện các hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng. Các tiêu chí này cần dựa trên các quy định của pháp luật và phù hợp với đặc thù của ngành ngân hàng. Các tiêu chí có thể bao gồm: thông tin sai lệch, gây nhầm lẫn, che giấu thông tin quan trọng, so sánh không công bằng, v.v.

4.2. Hoàn Thiện Quy Định Xử Lý Vi Phạm Quảng Cáo Ngân Hàng

Cần hoàn thiện các quy định về xử lý vi phạm quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng. Các hình thức xử phạt cần đủ sức răn đe và đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

4.3. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Pháp Luật Của NHTM

Cần nâng cao năng lực thực thi pháp luật cho các NHTM. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về quảng cáo. Các ngân hàng cần chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước để ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm.

V. Ứng Dụng Áp Dụng Pháp Luật Vào Thực Tiễn Quản Lý Quảng Cáo NHTM

Việc áp dụng pháp luật về quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh vào thực tiễn quản lý quảng cáo NHTM đòi hỏi sự chủ động và sáng tạo. Các NHTM cần chủ động rà soát lại các hoạt động marketing ngân hàng và quảng cáo của mình để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật. Cần xây dựng một văn hóa đạo đức kinh doanh ngân hàng mạnh mẽ, trong đó sự trung thực và minh bạch được đặt lên hàng đầu. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững. Việc xây dựng một kênh thông tin tiếp nhận phản hồi từ người tiêu dùng cũng là một yếu tố quan trọng.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Kiểm Duyệt Nội Bộ Quảng Cáo

Các NHTM cần xây dựng quy trình kiểm duyệt nội bộ chặt chẽ trước khi phát hành bất kỳ quảng cáo nào. Quy trình này cần đảm bảo rằng tất cả các quảng cáo đều tuân thủ các quy định của pháp luật và không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Cần có sự tham gia của các chuyên gia pháp lý và tài chính trong quá trình kiểm duyệt.

5.2. Tăng Cường Đào Tạo Về Pháp Luật Quảng Cáo Cho Nhân Viên

Các NHTM cần tăng cường đào tạo về pháp luật quảng cáo cho nhân viên, đặc biệt là những người làm trong lĩnh vực marketing ngân hàng và truyền thông. Cần giúp nhân viên hiểu rõ các quy định của pháp luật và nhận biết các hành vi vi phạm.

5.3. Thiết Lập Cơ Chế Tiếp Nhận Phản Hồi Từ Khách Hàng

Các NHTM cần thiết lập cơ chế tiếp nhận phản hồi từ khách hàng về các quảng cáo của mình. Cần xử lý nhanh chóng và hiệu quả các phản hồi của khách hàng và có biện pháp khắc phục kịp thời.

VI. Kết Luận Hướng Tới Môi Trường Quảng Cáo Ngân Hàng Lành Mạnh

Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng là một nhiệm vụ cấp bách và quan trọng. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và các NHTM mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững cho toàn ngành. Cần có sự chung tay của tất cả các bên liên quan, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước, các NHTMngười tiêu dùng, để xây dựng một môi trường quảng cáo ngân hàng minh bạch, trung thực và có trách nhiệm. Đây là yếu tố then chốt để ngành ngân hàng Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.

6.1. Vai Trò Của Đạo Đức Kinh Doanh Trong Quảng Cáo Ngân Hàng

Đạo đức kinh doanh ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh. Các NHTM cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự trung thực, minh bạch và trách nhiệm.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Quốc Tế Trong Quản Lý Quảng Cáo

Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý quảng cáo là rất quan trọng để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia có nền kinh tế phát triển để nâng cao năng lực quản lý và xử lý vi phạm.

6.3. Xây Dựng Niềm Tin Của Người Tiêu Dùng Vào Ngành Ngân Hàng

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là xây dựng niềm tin của người tiêu dùng vào ngành ngân hàng. Khi người tiêu dùng tin tưởng vào sự trung thực và minh bạch của các NHTM, họ sẽ sẵn sàng sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tài chính, góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về pháp luật hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động của các NHTM Chương 2: Thực trạng pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động của các NHTM ở Việt Nam luan.nam 8 Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động của các NHTM ở Việt Nam Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT HÀNH VI QUẢNG CÁO NHẰM CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái quát về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh 1. Khái niệm hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh Quảng cáo với vai trò là công cụ xúc tiến thương mại có lịch sử hình thành từ lâu đời và cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, quảng cáo cũng không ngừng phát triển. Theo Hiệp hội quảng cáo Mỹ American Advertising Association 2008, một trong những hiệp hội quảng cáo lâu đời và có uy tín nhất trên thế giới thì quảng cáo được hiểu là “hoạt động truyền bá thông tin trong đó nói rõ ý đồ của chủ quảng cáo, truyền tin hàng hoá, dịch vụ của chủ quảng cáo trên cơ sở có thu phí quảng cáo”.

Theo tác giả Philip Kotler 2008: “Quảng cáo là hình thức truyền thông không trực tiếp được thực hiện thông qua những phương tiện truyền tin phải trả tiền và xác định rõ nguồn kinh phí”. Trong một cuốn sách khác ông viết “Quảng cáo là một hình thức trình bày gián tiếp và khuếch trương ý tưởng, hàng hoá hay dịch vụ được người bảo trợ nhất định trả tiền”. Dưới góc độ pháp lý, quảng cáo cũng được đề cập đến trong các từ điển luật học và các văn bản pháp luật. Theo pháp luật Việt Nam, khái niệm quảng cáo cũng được đề cập trong nhiều văn bản khác nhau.

Pháp luật quảng cáo điều chỉnh hoạt động quảng cáo chung, bao gồm quảng cáo nhằm mục đích lợi nhuận và không nhằm mục đích lợi nhuận. Trong khi đó, Luật Thương mại chỉ điều chỉnh hoạt động quảng cáo với tư cách là hoạt động xúc tiến thương mại. Như vậy, cho dù tiếp cận ở nhiều cách khác nhau nhưng giữa chúng đều có điểm chung khi coi quảng cáo có bản chất thông tin.nam 9 Trong khoa học pháp lý, khi xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh người ta thường đặt nó trong mặt đối lập với hành vi cạnh tranh lành mạnh. Cho đến nay, cạnh tranh lành mạnh được nghiên cứu, tiếp cận, phản ánh trong nhiều học thuyết và công trình khác nhau.

Dưới góc độ luật học, cạnh tranh lành mạnh được hiểu là “Sự ganh đua một cách hợp pháp, trong sạch, đàng hoàng giữa các nhà kinh doanh trong cùng lĩnh vực, ngành nghề để chiếm lĩnh thị phần mà không sử dụng thủ đoạn mờ ám, bất chính nhằm loại bỏ đối thủ, tranh giành thị trường”. Thế nhưng, để đánh giá thế nào là trong sạch, đàng hoàng, trung thực, công bằng là không đơn giản, bởi lẽ, các quan điểm tiếp cận ở trên đều có chung nhận định, hành vi cạnh tranh lành mạnh phải hợp pháp (phù hợp với quy định của pháp luật) và chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh. Công ước Paris 1883, về Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp cũng đề cập đến hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Theo đó, bất kì hành động nào trái với tập quán trung thực trong công nghiệp và thương mại đều bị coi là hành động cạnh tranh không lành mạnh.

Các hành động sẽ bị cấm nếu có dấu hiệu: (i) hành động có khả năng gây nhầm lẫn dưới bất kì hình thức nào; (ii) những khẳng định sai lệch trong hoạt động thương mại có khả năng gây mất uy tín của người cạnh tranh; (iii) những chỉ dẫn hoặc khẳng định mà việc sử dụng chúng trong hoạt động thương mại có thể gây nhầm lẫn cho công chúng về bản chất, quá trình sản xuất, tính chất, tính thích hợp để sử dụng hoặc số lượng của hàng hoá. Luật Cạnh tranh năm 2018 đã đưa ra khái niệm về hành vi cạnh tranh không lành mạnh, đó là “hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác”. Nhìn chung, cách tiếp cận hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật Việt Nam về cơ bản là phù hợp với Công ước Pari năm 1883 về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp cũng như pháp luật một số nước. Bản chất pháp lý của hành vi cạnh tranh không lành mạnh chính là tính trái với các chuẩn mực trung thực luan.nam 10 và lành mạnh trong quan hệ thương mại, gây thiệt hại chủ yếu đến doanh nghiệp là đối thủ cạnh tranh trên thị trường liên quan.

Có thể thấy, có nhiều quan niệm khác nhau về cạnh tranh không lành mạnh nhưng đều coi cạnh tranh không lành mạnh là những hành vi cụ thể, đơn phương, vì mục đích của các chủ thể kinh doanh khi thực hiện hành vi là không lành mạnh (chứ không chỉ là tính bất hợp pháp), mà hậu quả của nó là gây ra sự bất lợi hay thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh. Ở Việt Nam, Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001, Luật Quảng cáo 2012, Luật Thương mại 2005 chỉ đề cập đến các hành vi quảng cáo bị cấm, Quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh là một trong số các hành vi đó. Trong phạm vi luận văn, khái niệm hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh được hiểu là “hành vi quảng cáo được thương nhân thực hiện trong hoạt động kinh doanh, trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc của người tiêu dùng”. Sở dĩ phải là hành vi quảng cáo thương mại bởi vì mặc dù hoạt động quảng cáo không tham gia vào quá trình sản xuất ra hàng hóa, nhưng có vai trò rất lớn đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh của các chủ thể kinh doanh.

Đặc điểm hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh Thứ nhất, hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh là hành vi quảng cáo thương mại. Với tư cách là chủ thể kinh doanh, thương nhân mong muốn giới thiệu hàng hoá, dịch vụ của mình đến với rộng rãi công chúng. Thông qua quảng cáo, thương nhân truyền tải thông tin về hàng hoá, dịch vụ của mình đến thị trường, giúp cho người tiêu dùng biết nhãn hiệu, tính năng, công dụng, cách bảo dưỡng, giá cả, cách mua và địa điểm mua hàng hoá mình mong muốn bán. Nhờ vậy, thương nhân có thể lôi kéo, thuyết phục lượng khách hàng, tăng doanh thu và tối đa lợi nhuận.

Việc thông tin này cũng rất cần thiết cho khách hàng, giúp họ có sự so sánh trước khi quyết định lựa chọn sản phẩm nào. Có thể nói, quảng cáo có khả năng định hướng tiêu dùng, qua đó giúp doanh nghiệp canh tranh, giành thị phần luan.nam 11 trên thị trường. Do vậy, hành vi quảng cáo thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật Cạnh tranh phải được hiểu theo khái niệm mà Luật Thương mại đã đề cập, theo đó, quảng cáo phải là hành vi thương mại của thương nhân. Thứ hai, hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh là hành vi thương mại của thương nhân trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh trong hoạt động quảng cáo.

Trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh là căn cứ lý luận để xác định bản chất không lành mạnh của hành vi. Để làm rõ “chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh” cần dựa vào hai căn cứ: (i) Căn cứ luật định; (ii) Các tập quán kinh doanh, đạo đức kinh doanh thông thường đã được thừa nhận. Khi xác định tính không lành mạnh của quảng cáo, cần dựa vào động cơ, mục đích của hành vi trên cơ sở pháp luật cạnh tranh, pháp luật quảng cáo, các văn bản chuyên ngành liên quan và chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh trong hoạt động quảng cáo. Thứ ba, hậu quả của hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh là gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc người tiêu dùng.

Thiệt hại mà hành vi gây ra có thể có thật, xác định được hoặc cũng có thể chỉ là tiềm năng, có căn cứ rằng hậu quả chắc chắn sẽ xẩy ra nếu không ngăn chặn hành vi. Phân biệt hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh với các hành vi quảng cáo bị cấm Trước khi Luật Cạnh tranh năm 2004 được ban hành, hoạt động quảng cáo được điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Thương mại 1997 và Pháp lệnh Quảng cáo 2001. Bên cạnh việc ghi nhận quảng cáo là quyền của người kinh doanh, các văn bản pháp luật này cũng quy định các hành vi quảng cáo bị cấm. Từ khi Luật Cạnh tranh năm 2004 ra đời và được thay thế bởi Luật cạnh tranh năm 2018, các hành vi quảng cáo bị cấm được bổ sung thêm là hành vi quảng cáo có nội dung nhằm cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật về cạnh tranh (Điều 45, Luật Cạnh tranh năm 2018).

Mặc dù, cùng là hành vi quảng cáo so sánh trực tiếp, quảng cáo đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng và quảng cáo bắt chước, luan.nam 12 nhưng khi xem xét các hành vi này từ phương diện là hành vi quảng cáo bị cấm (theo Luật Quảng cáo năm 2012 và Luật Thương mại năm 2005) và phương diện là hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh có sự khác biệt. Đối chiếu cấu thành của hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh và các hành vi quảng cáo so sánh trực tiếp, quảng cáo bắt chước, quảng cáo đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng bị cấm theo Luật Thương mại năm 2005, Luật Quảng cáo năm 2012 và các văn bản liên quan khác có thể thấy, có một số nét khác biệt rõ rệt như sau: Thứ nhất, cả hành vi quảng cáo bị cấm và hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh đều do chủ thể thực hiện trong hoạt động kinh doanh, nhằm thúc đẩy hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Về Quảng Cáo Cạnh Tranh Không Lành Mạnh Trong Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến quảng cáo trong ngành ngân hàng, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quy định hiện hành mà còn chỉ ra những rủi ro và hệ lụy từ việc vi phạm pháp luật trong quảng cáo. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích để bảo vệ quyền lợi của mình và nâng cao nhận thức về trách nhiệm trong hoạt động quảng cáo.

Để mở rộng thêm kiến thức về năng lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh đồng nai, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho ngân hàng nông nghiệp. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam tại tp hcm trong giai đoạn hội nhập quốc tế luận văn thạc sĩ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh cạnh tranh trong khu vực này. Cuối cùng, Luận văn tốt nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về chiến lược cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này.