Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về kê biên tài sản là động sản trong thi hành án dân sự

Luận văn phân tích chuyên sâu các quy định pháp luật và thực tiễn về kê biên động sản trong thi hành án dân sự, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về kê biên động sản trong thi hành án

Pháp luật về kê biên động sản trong thi hành án dân sự là một chế định pháp lý quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc đưa các bản án, quyết định của Tòa án vào thực tiễn. Đây là một biện pháp cưỡng chế thi hành án được áp dụng khi người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ thi hành án về tài sản. Luật Thi hành án dân sự năm 2008, được sửa đổi, bổ sung năm 2014, cùng các văn bản hướng dẫn đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho hoạt động này. Kê biên tài sản là động sản được hiểu là hoạt động của Chấp hành viên hoặc người có thẩm quyền, tiến hành mô tả, ghi chép và định đoạt tạm thời đối với tài sản di chuyển được của người phải thi hành án nhằm ngăn chặn việc tẩu tán, đảm bảo thi hành nghĩa vụ. Ý nghĩa của việc kê biên không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền lợi cho người được thi hành án mà còn thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật, góp phần giữ vững trật tự xã hội và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của công dân. Một phán quyết chỉ thực sự có giá trị khi được thực thi trên thực tế, và kê biên chính là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa điều đó. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản như: giá trị tài sản kê biên phải tương ứng với nghĩa vụ, không kê biên vào thời gian pháp luật cấm, và chỉ thực hiện sau khi hết thời hạn tự nguyện thi hành án. Việc phân biệt rõ ràng giữa động sản và bất động sản, cũng như hiểu đúng các quy định pháp luật liên quan, là nền tảng để cơ quan thi hành án dân sự áp dụng biện pháp này một cách chính xác và hiệu quả.

1.1. Khái niệm động sản là gì và các đặc điểm pháp lý cơ bản

Theo pháp luật Việt Nam, khái niệm động sản là gì được xác định theo phương pháp loại trừ. Cụ thể, Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Động sản là những tài sản không phải là bất động sản”. Bất động sản bao gồm đất đai, nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai và các tài sản khác gắn liền với đất. Do đó, phạm vi của động sản rất rộng, bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản không gắn liền với bất động sản. Đặc điểm cơ bản nhất của động sản là khả năng di dời, dù là tự di chuyển (như động vật) hay nhờ tác động ngoại lực (như phương tiện, máy móc). Động sản có thể tồn tại dưới dạng hữu hình (ô tô, trang sức) hoặc vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, phần vốn góp). Về mặt pháp lý, việc chuyển quyền sở hữu đối với hầu hết động sản thường đơn giản hơn bất động sản và không yêu cầu đăng ký bắt buộc, ngoại trừ một số loại tài sản đặc thù như ô tô, xe máy, tàu bay, tàu biển.

1.2. Nguyên tắc và ý nghĩa của việc kê biên động sản thi hành án

Việc kê biên động sản phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của luật thi hành án dân sự. Thứ nhất, giá trị tài sản bị kê biên phải tương ứng với nghĩa vụ phải thi hành và các chi phí thi hành án cần thiết. Thứ hai, việc cưỡng chế không được tiến hành trong khoảng thời gian pháp luật quy định (từ 22 giờ đến 06 giờ sáng, ngày nghỉ, ngày lễ). Thứ ba, biện pháp này chỉ được áp dụng sau khi đã hết thời hạn tự nguyện thi hành án, trừ trường hợp cần ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản. Ý nghĩa của việc kê biên rất lớn: nó thể hiện quyền lực nhà nước, buộc người phải thi hành án thực hiện nghĩa vụ; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người được thi hành án; góp phần giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật và đảm bảo hiệu lực của các phán quyết tư pháp, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.

II. Thách thức khi kê biên động sản Những vướng mắc thực tiễn

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối đầy đủ, thực tiễn áp dụng các quy định kê biên động sản vẫn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ đặc tính dễ di chuyển và cất giấu của động sản. Chấp hành viên thường gặp trở ngại trong việc xác minh và truy tìm tài sản, đặc biệt là các loại động sản không phải đăng ký quyền sở hữu. Thêm vào đó, việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản cũng là một vấn đề phức tạp. Nhiều trường hợp tài sản đã được mua bán qua giấy tay, chưa sang tên, hoặc là tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng, hộ gia đình. Khi đó, việc kê biên có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài, làm chậm quá trình thi hành án. Ví dụ thực tiễn được nêu trong luận văn của Nguyễn Văn Tuấn (2019) cho thấy, một vụ việc kê biên máy gặt đập liên hợp đã mất đến 24 tháng chỉ để giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu. Bên cạnh đó, các vấn đề về chi phí thi hành án như chi phí di dời, bảo quản, định giá tài sản kê biên cũng là một gánh nặng. Đối với những tài sản đặc thù như hàng hóa mau hỏng hoặc quyền sở hữu trí tuệ, việc bảo quản và định giá càng trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi năng lực chuyên môn cao từ phía cơ quan thi hành án dân sự.

2.1. Vấn đề thẩm quyền kê biên và chi phí phát sinh ngoài dự kiến

Thẩm quyền của Chấp hành viên về cơ bản được giới hạn trong địa giới hành chính. Tuy nhiên, động sản như phương tiện giao thông có thể di chuyển liên tục qua nhiều địa phương. Theo quy định, nếu phát hiện tài sản ngoài địa bàn, về nguyên tắc phải ủy thác thi hành án. Thủ tục này tốn nhiều thời gian, tạo cơ hội cho người phải thi hành án tẩu tán tài sản. Bên cạnh đó, chi phí thi hành án là một rào cản lớn. Chi phí cưỡng chế, đặc biệt là chi phí vận chuyển, bốc dỡ hàng hóa trên phương tiện bị kê biên, hoặc chi phí bảo quản tài sản trong kho chuyên dụng có thể rất lớn. Nguồn kinh phí tạm ứng cho hoạt động này còn hạn hẹp, gây khó khăn cho Chấp hành viên trong việc xử lý kịp thời, đôi khi dẫn đến thiệt hại cho tài sản kê biên.

2.2. Rủi ro pháp lý từ việc kê biên tài sản thuộc sở hữu chung

Việc kê biên tài sản thuộc sở hữu chung là một trong những tình huống phức tạp nhất. Pháp luật yêu cầu phải xác định rõ phần sở hữu của người phải thi hành án trong khối tài sản chung trước khi kê biên. Tuy nhiên, việc phân chia này không hề đơn giản, nhất là với tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân không có thỏa thuận phân chia. Khi có tranh chấp phát sinh, Chấp hành viên phải thông báo để các bên khởi kiện ra Tòa án. Quá trình tố tụng có thể kéo dài, khiến tài sản bị giảm giá trị, đồng thời làm trì hoãn việc thi hành án. Đây là kẽ hở pháp lý mà nhiều đối tượng lợi dụng để trì hoãn hoặc trốn tránh nghĩa vụ thi hành án.

2.3. Các loại tài sản không được kê biên theo luật định

Nhằm đảm bảo tính nhân đạo và điều kiện sống tối thiểu cho người phải thi hành án và gia đình, Điều 87 Luật Thi hành án dân sự quy định rõ các tài sản không được kê biên. Danh mục này bao gồm: lương thực, thực phẩm đáp ứng nhu cầu thiết yếu; thuốc men phòng, chữa bệnh; đồ dùng sinh hoạt thông thường có giá trị không lớn; công cụ lao động cần thiết; đồ thờ cúng; vật dụng liên quan đến khen thưởng nhà nước. Việc xác định thế nào là “nhu cầu thiết yếu” hay “giá trị không lớn” đôi khi còn mang tính chủ quan, đòi hỏi Chấp hành viên phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng, tránh việc kê biên tràn lan gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của đương sự nhưng cũng không được bỏ lọt tài sản có giá trị để đảm bảo thi hành án.

III. Hướng dẫn thủ tục kê biên động sản thông thường và tài sản chung

Để đảm bảo hiệu quả, thủ tục kê biên tài sản là động sản phải được tiến hành một cách chặt chẽ, tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Quy trình này bắt đầu từ việc ban hành quyết định kê biên tài sản của Chấp hành viên. Quyết định này phải dựa trên kết quả xác minh điều kiện thi hành án, xác định rõ tài sản thuộc sở hữu của người phải thi hành án. Sau khi có quyết định, cơ quan thi hành án dân sự sẽ lập kế hoạch và tổ chức cưỡng chế. Khi tiến hành kê biên, Chấp hành viên phải lập biên bản kê biên tài sản, mô tả chi tiết tình trạng, số lượng, đặc điểm của từng tài sản. Biên bản phải có chữ ký của các bên liên quan và người chứng kiến. Đối với tài sản bị khóa hoặc đóng gói, nếu đương sự không hợp tác, Chấp hành viên có quyền mở hoặc phá khóa với sự chứng kiến của chính quyền địa phương. Một bước quan trọng là giao bảo quản tài sản. Tài sản sau khi kê biên có thể được giao cho người phải thi hành án, người thân của họ, hoặc một tổ chức có điều kiện bảo quản. Toàn bộ quy trình này nhằm mục đích cuối cùng là chuẩn bị cho các bước tiếp theo như định giá tài sản kê biênbán đấu giá tài sản kê biên để thu hồi tiền thi hành án.

3.1. Các bước ban hành quyết định và lập biên bản kê biên tài sản

Sau khi xác định người phải thi hành án có động sản và không tự nguyện thi hành, Chấp hành viên sẽ ban hành quyết định kê biên tài sản. Thời hạn ra quyết định là 10 ngày kể từ ngày có căn cứ xác định tài sản. Tiếp theo, việc tổ chức kê biên phải được thông báo trước cho đương sự. Tại hiện trường, Chấp hành viên công bố quyết định và tiến hành kiểm đếm, mô tả tài sản. Mọi diễn biến phải được ghi nhận chi tiết trong biên bản kê biên tài sản. Biên bản này là chứng cứ pháp lý quan trọng, ghi rõ thời gian, địa điểm, thành phần tham gia, tình trạng tài sản, ý kiến của các bên. Nếu đương sự vắng mặt hoặc từ chối ký, phải ghi rõ trong biên bản và có xác nhận của người chứng kiến.

3.2. Phương pháp xử lý tài sản là phương tiện giao thông tàu thuyền

Khi kê biên phương tiện giao thông (ô tô, xe máy) hoặc tàu thuyền, Chấp hành viên yêu cầu người đang quản lý phải giao giấy đăng ký phương tiện. Nếu không giao, việc kê biên vẫn được tiến hành. Sau khi kê biên, Chấp hành viên có thể thu giữ phương tiện hoặc giao lại cho đương sự tiếp tục sử dụng, khai thác dưới sự giám sát và không được phép chuyển nhượng, cầm cố. Đồng thời, cơ quan thi hành án sẽ gửi thông báo đến cơ quan đăng ký để ngăn chặn các giao dịch liên quan đến tài sản này. Biện pháp này vừa đảm bảo tài sản không bị tẩu tán, vừa cho phép khai thác công dụng của tài sản, tránh lãng phí.

IV. Cách kê biên động sản vô hình Quyền SHTT và vốn góp

Việc kê biên động sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) và phần vốn góp trong doanh nghiệp là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Khác với tài sản hữu hình, giá trị của các tài sản này không dễ xác định và việc chuyển giao quyền sở hữu cũng có những quy định đặc thù. Đối với kê biên quyền sở hữu trí tuệ, Chấp hành viên phải xác định rõ các quyền tài sản có thể chuyển nhượng được, ví dụ như quyền công bố tác phẩm, quyền khai thác thương mại đối với sáng chế, nhãn hiệu. Các quyền nhân thân không được phép kê biên. Thủ tục kê biên tài sản trong trường hợp này bao gồm việc thu giữ các giấy chứng nhận, văn bằng bảo hộ và thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước về SHTT. Về kê biên phần vốn góp, Chấp hành viên không kê biên tài sản cụ thể của doanh nghiệp, mà kê biên giá trị phần vốn mà người phải thi hành án sở hữu. Điều này đòi hỏi phải tiến hành định giá tài sản kê biên, cụ thể là định giá giá trị doanh nghiệp, để xác định giá trị phần vốn góp. Quá trình này thường cần đến sự tham gia của các tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Sau khi kê biên, phần vốn góp sẽ được bán đấu giá tài sản kê biên và người mua trúng đấu giá sẽ trở thành thành viên hoặc cổ đông mới của công ty.

4.1. Điều kiện và thủ tục kê biên quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả

Điều kiện tiên quyết để kê biên quyền sở hữu trí tuệ là quyền đó phải là quyền tài sản và được phép chuyển giao, chuyển nhượng theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Chấp hành viên cần xác minh kỹ lưỡng tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc Cục Bản quyền tác giả. Thủ tục kê biên bao gồm việc ra quyết định, thu giữ các văn bằng, giấy tờ gốc liên quan. Một điểm đặc biệt là sau khi kê biên, thay vì bán đấu giá ngay, pháp luật cho phép giao cho tổ chức, cá nhân khác khai thác quyền SHTT để thu lợi nhuận thi hành án. Phương pháp này giúp tối ưu hóa giá trị tài sản, nhưng trên thực tế rất ít được áp dụng do khó khăn trong việc giám sát và quản lý dòng tiền.

4.2. Phương pháp xác định và kê biên phần vốn góp trong doanh nghiệp

Để kê biên phần vốn góp, Chấp hành viên phải xác minh tại cơ quan đăng ký kinh doanh để xác định tỷ lệ vốn góp của người phải thi hành án. Thách thức lớn nhất là xác định giá trị thực của phần vốn góp đó, vì nó phụ thuộc vào tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của toàn bộ công ty. Pháp luật cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc cho phép Chấp hành viên thuê tổ chức thẩm định giá để xác định giá trị công ty làm cơ sở cho việc kê biên. Sau khi kê biên, người mua trúng đấu giá phần vốn góp sẽ được hưởng các quyền và nghĩa vụ tương ứng với tư cách là thành viên công ty, theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

V. Quy trình xử lý tài sản kê biên Từ định giá đến bán đấu giá

Sau khi hoàn tất việc kê biên, giai đoạn tiếp theo là xử lý tài sản kê biên để chuyển hóa thành tiền mặt, thực hiện nghĩa vụ thi hành án. Quy trình này gồm hai bước chính: định giá và bán tài sản. Định giá tài sản kê biên là bước cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả người được thi hành ánngười phải thi hành án. Theo quy định, các bên có quyền thỏa thuận về giá. Nếu không thỏa thuận được, Chấp hành viên sẽ chỉ định một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp để xác định giá khởi điểm. Kết quả định giá phải được thông báo công khai. Sau khi có giá khởi điểm, tài sản sẽ được đưa ra bán đấu giá tài sản kê biên theo quy định của Luật Đấu giá tài sản. Toàn bộ quá trình từ thông báo, niêm yết đấu giá đến tổ chức phiên đấu giá phải đảm bảo tính công khai, minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Số tiền thu được từ việc bán đấu giá, sau khi trừ đi các chi phí thi hành án, sẽ được ưu tiên thanh toán cho người được thi hành án. Nếu còn thừa, sẽ được trả lại cho người phải thi hành án. Đây là giai đoạn cuối cùng, quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình cưỡng chế.

5.1. Vai trò của định giá trong việc đảm bảo quyền lợi các bên

Việc định giá tài sản kê biên có vai trò trung tâm. Một mức giá hợp lý, sát với giá thị trường sẽ đảm bảo người phải thi hành án không bị thiệt hại do tài sản bị bán rẻ, đồng thời giúp người được thi hành án nhận được khoản tiền tối đa có thể để bù đắp cho quyền lợi của mình. Pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận của các bên về giá. Trong trường hợp phải thuê tổ chức thẩm định giá, việc lựa chọn một đơn vị uy tín, độc lập là trách nhiệm của Chấp hành viên. Đương sự có quyền khiếu nại về kết quả định giá nếu cho rằng nó không khách quan, và kháng cáo quyết định kê biên hoặc các thủ tục liên quan là quyền được pháp luật bảo vệ.

5.2. Thủ tục bán đấu giá tài sản kê biên và thanh toán tiền

Sau khi xác định giá khởi điểm, cơ quan thi hành án dân sự ký hợp đồng dịch vụ đấu giá với một tổ chức đấu giá tài sản. Tổ chức này sẽ thực hiện các thủ tục kê biên tài sản liên quan đến việc bán đấu giá như: niêm yết công khai thông tin, cho xem tài sản, tổ chức phiên đấu giá. Phiên đấu giá phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Luật Đấu giá tài sản. Số tiền thu được sẽ được chuyển vào tài khoản của cơ quan thi hành án. Chấp hành viên sẽ tiến hành thanh toán theo thứ tự ưu tiên: chi phí cưỡng chế, tiền thi hành án cho người được thi hành án, và cuối cùng là hoàn trả phần còn lại (nếu có) cho người phải thi hành án.

04/10/2025
Pháp luật về kê biên tài sản là động sản trong thi hành án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH VỀ KÊ BIÊN TÀI SẢN LÀ ĐỘNG SẢN TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái quát về kê biên tài sản là động sản 1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại động sản 1. Khái niệm động sản Pháp luật các nước trên thế giới đều có các quy định về phân loại tài sản.

Có nhiều tiêu chí để phân loại tài sản như vật chính và vật phụ, vật đồng bộ và vật đặc định. Quan trọng nhất và trên hết cách thức phân loại truyền thống là phân chia tài sản thành bất động sản và động sản. Pháp luật một số nước trên thế giới về động sản: - Pháp luật Cộng hòa Pháp1 quy định: “tất cả tài sản là động sản hoặc là bất động sản” (Điều 516). Bộ luật Dân sự Pháp có đưa ra 02 tiêu chí để xác định tài sản là động sản theo đó: “Tài sản là động sản do bản chất của chúng hoặc do luật định.”(Điều 527), Điều 528 đã giải thích cụ thể một tài sản là động sản do bản chất khi nó có khả năng tự di chuyển hoặc có thể dịch chuyển nhờ tác động bên ngoài mà vẫn giữ nguyên được hình dạng, kích thước và tính chất vốn có của tài sản.

Điều 529 liệt kê các loại tài sản là động sản do luật định bao gồm: trái phiếu, cổ phiếu trị giá bằng tiền, các cổ phần, lãi suất trong các công ty khi các công ty này tồn tại, các khoản lợi tức. Ngoài ra, Điều 533 còn quy định các loại tài sản như tiền, các tác phẩm nghệ thuật cũng là động sản. Cách thức phân loại trên không dựa vào phương pháp loại trừ mà dựa trên những tiêu chí để xác định tài sản là bất động sản hay động sản. - Pháp luật Nhật Bản: Động sản là những vật không thuộc phạm trù của bất động sản.

Nghĩa vụ thanh toán cũng như tín phiếu, cổ phiếu được thể hiện bằng hình thức văn bản không ghi tên người có quyền yêu cầu thanh toán được hiểu là động sản. Cách phân loại này dựa vào phương pháp loại trừ và phân loại theo luật định. - Pháp luật Thái Lan quy định: Động sản là những vật có thể chuyển từ chỗ này 1Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Pháp - Nhà xuất bản chính trị Quốc gia 1998 8 qua chỗ khác bất chấp do tự chúng hoặc do ngoại lực2. Cách phân loại này dựa vào bản chất di chuyển của tài sản.

- Pháp luật bang Québec (Canada) quy định: các sóng hoặc năng lượng được con người chế ngự và đưa vào sử dụng, bất kể nguồn của nó là động sản hay bất động sản, đều được coi là động sản hữu hình3. Đây là một loại tài sản tạo ra các giá trị kinh tế, là một dạng mới của tài sản. Cách phân loại này dựa trên các quy định pháp luật. Theo pháp luật Việt Nam tại Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: 1.

Bất động sản bao gồm: a) Đất đai; b) Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; c) Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; d) Tài sản khác theo quy định của pháp luật. Động sản là những tài sản không phải là bất động sản. Cách phân chia trên được tiếp tài sản dưới góc độ tài sản là vật. Theo đó tài sản được phân chia thành bất động sản và động sản.

Ngoài ra, còn có những cách phân loại khác như: vật chính và vật phụ, vật chia được và không chia được. Từ các quy định trên cho thấy các Bộ luật Dân sự thường quy tất cả tài sản còn lại là động sản. Về mặt học thuật, việc phân chia như vậy để xác định do bản chất và động sản do pháp luật quy định. Bộ luật Dân sự năm 2015 không đưa ra khái niệm về động sản mà chỉ áp dụng phương pháp loại trừ để xác định động sản.

Kết hợp Điều 105 và Điều 107 xác định tài sản là động sản là những tài sản không phải là đất đai; nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; tài sản khác theo quy định của pháp luật. Như vậy, tài sản là động sản có phạm vi rất rộng và phong phú. 2Bộ Luật Dân sự và Thương mại Thái Lan - Các quyển I-VI” do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia phát hành tháng 8 năm 1995 (Điều 140) 3Legisquebec.ca/en/showdoc/cs/CCQ-1991. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2018 9 1.

Đặc điểm của động sản Đối tượng được xếp vào là động sản có phạm vi khá rộng vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản mà không gắn liền với bất động sản. Dạng tồn tại của động sản có thể là tài sản vô hành hoặc hữu hình, có thể có ở hiện tại hoặc hình thành trong tương lai. Một số động sản thể hiện giá trị bằng những con số cụ thể hoặc hoặc bằng cảm tính của con người. Là những tài sản có thể di dời được bất kể là do tự di chuyển hoặc do ngoại lực tác động.

Phân loại động sản Từ khái niệm và đặc điểm trên, tài sản là động sản vô cùng phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, vẫn có thể sắp xếp chúng thành 03 nhóm4 - Động sản tự nhiên: Gọi là động sản tự nhiên những vật di dời được một cách dễ dàng như: động vật sống, phương tiện đi lại, tiền mặt, quần áo, nữ trang. Các tài sản này có thể tự di chuyển hoặc do tác động ngoại lực mà di chuyển. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, trong những loại tài sản này có những tài sản phải bắt buộc đăng ký hành chính như: ô tô, xe máy hoặc đăng ký quyền sở hữu như tàu bay, tàu biển.

- Động sản do b ản chấ t kinh tế: có những tài sản vốn là bất động sản nhưng chỉ phát huy được giá trị và tác dụng khi nó trở thành động sản. Điển hình trường hợp này hoa lợi mùa màng được bán ngay tại ruộng, vườn. - Động sản vô hình: như quyền sở hữu trí tuệ, quyền đòi nợ, theo đó quyền này cho phép người có quyền yêu cầu người có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ trả tiền nhưng không cho phép người có quyền thực hiện một quyền gì đặc biệt trên một tài sản đặc định. Các phần vốn góp trong công ty, quyền sở hữu trí tuệ cũng là tài sản vô hình.

Kê biên tài sản là động sản trong thi hành án dân sự 4Trường đại học mở Thành phố Hồ Chí Minh (2016), Giáo trình Lu ật dân sự tập 1, NXB Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, trang179. Khái niệm kê biên tài sản là động sản Điều 106 Hiến pháp 2013 của Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định: “Bản án, quyết định của Toà án nhân dân có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành”. Luật Thi hành án dân sự đã được sửa đổi, bổ sung năm 2014 các bản án, quyết định quy định phải được cơ quan, tổ chức và mọi công dân tôn trọng. Cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan trong phạm vi trách nhiệm của mình chấp hành nghiêm chỉnh bản án, quyết định và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thi hành án.”5 Nhà nước khuyến khích đương sự tự nguyện thi hành án.

Người phải thi hành án có điều kiện thi hành án mà không tự nguyện thi hành thì sẽ bị cưỡng chế thi hành án6. Đây là những căn cứ pháp lý quan trọng trong việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án. Pháp luật thi hành án dân sự ghi nhận quyền thỏa thuận của đương sự trong tất cả quá trình tổ chức thi hành án và Chấp hành viên được phân công tổ chức thi hành án phải ghi nhận sự thỏa thuận với điều kiện là thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội7. Sau khi cơ quan Thi hành án dân sự ban hành quyết định thi hành án thì người được thi hành án có thời gian tự nguyện thi hành là 10 ngày kể từ ngày được thông báo hợp lệ 8.

Hết thời gian đó mà người phải thi hành án không tự nguyện thi hành, tìm cách trốn tránh thì Chấp hành viên được phân công tổ chức thi hành án phải áp dụng các biện pháp bảo đảm, biện pháp cưỡng chế thi hành án. Trong trường hợp này, Chấp hành viên được áp dụng các biện pháp bảo đảm, biện pháp cưỡng chế theo quy định của Luật Thi hành án dân sự để buộc người phải thi hành án thi hành. Pháp luật thi hành án dân sự hiện không có khái niệm về kê biên tài sản là động sản mà chỉ đưa ra các biện pháp cưỡng chế đối với từng nhóm tài sản và quy định các biện pháp cưỡng chế chế đối với từng nhóm. Pháp luật về thi hành án dân sự từ 1993 đến nay có sử dụng đến thuật ngữ pháp lý kê biên tài sản nhưng chưa đưa ra khái niệm kê biên tài sản là động sản.

54 Điều 4 Luật Thi hành án dân sự đã được sửa đổi bổ sung năm 2014. 6Điều 9 Luật Thi hành án dân sự đã được sửa đổi bổ sung năm 2014. 7Điều 6 Luật Thi hành án dân sự đã được sửa đổi bổ sung năm 2014 8Điều 45 Luật Thi hành án dân sự đã được sửa đổi bổ sung năm 2014 11 Trong thực tiễn, không phải lúc nào người có nghĩa vụ trong các bản án, quyết định của Tòa án đều tuân thủ và tự nguyện chấp hành nghiêm chỉnh. Vì vậy, các cơ quan Thi hành án dân sự đã phải tiến hành cưỡng chế để buộc người phải thi hành án phải thi hành nghĩa vụ của mình.

Theo số liệu tổng hợp của Tổng cục Thi hành án dân sự - Bộ Tư pháp: Năm 2016, các cơ quan Thi hành án dân sự cả nước đã ban hành 11.901 quyết định cưỡng chế thi hành án, trong đó cưỡng chế có huy động lực lượng là 5. Tại tỉnh Bình Định có 159 quyết định cưỡng chế, trong đó cưỡng chế có huy động lực lượng là 70 vụ9. Năm 2017, các cơ quan Thi hành án dân sự cả nước đã ban hành 11.780 quyết định cưỡng chế thi hành án, trong đó cưỡng chế có huy động lực lượng là 5. Tại tỉnh Bình Định có 112 quyết định cưỡng chế, trong đó cưỡng chế có huy động lực lượng là 44 vụ10.

Cưỡng chế được hiểu là cá nhân hay tổ chức phải phục từng một mệnh lệnh, thực hiện một nghĩa vụ, trách nhiệm theo quyết định đã có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ