Pháp Luật Quốc Tế và Chính Sách Pháp Luật Việt Nam Về Giới Trước Thực Trạng Biến Đổi Khí Hậu

Chuyên khảo luật học phân tích Pháp luật quốc tế và chính sách pháp luật việt nam về giới trước thực trạng biến đổi khí hậu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài nghiên cứu
61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ “GIỚI” VÀ VẤN ĐỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU

1.1. Khái quát về “giới”

1.2. Khái niệm Giới

1.3. Khái niệm Bình đẳng giới

1.4. Vấn đề biến đổi khí hậu và mối liên hệ giữa “giới” với biến đổi khí hậu

1.4.1. Khái quát về biến đổi khí hậu

1.4.2. Mối liên hệ giữa “giới” và biến đổi khí hậu

1.4.3. Ý nghĩa của lồng ghép giới trong biến đổi khí hậu

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT CỦA MỘT SỐ QUÓC GIA ĐIỂN HÌNH

2.1. Pháp luật quốc tế về giới và biến đổi khí hậu

2.2. Công ước về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (viết tắt là CEDAW) (1979)

2.3. Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Biến đổi khí hậu (viết tắt là UNFCCC) (1992)

2.4. Chính sách pháp luật về giới trong biến đổi khí hậu ở một số quốc gia điển hình trên thế giới

2.4.1. Tại Trung Quốc

3. CHƯƠNG 3: CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIỚI TRONG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.1. Thực trạng biến đổi khí hậu đối với “giới” tại Việt Nam

3.2. Chính sách pháp luật Việt Nam và một số chương trình về giới trong biến đổi khí hậu

3.2.1. Hiến pháp Việt Nam

3.2.2. Luật Bình đẳng giới 2006

3.2.3. Chương trình “Mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu” được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào tháng 12/2007

3.2.4. “Đối thoại sau COP 27 về lộ trình chung hướng tới lồng ghép giới trong thực hiện các chính sách khí hậu” do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và Cục Biến đổi Khí hậu (DCC)

3.2.5. Dự án “Tăng cường sự tham gia và nâng cao kỹ năng quản lý của các tổ chức phụ nữ trong xây dựng chính sách ứng phó biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai (POCCA)

3.3. Một số đề xuất, kiến nghị nhằm thực thi hiệu quả chính sách pháp luật về giới trong biến đổi khí hậu

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Quốc Tế về Biến Đổi Khí Hậu và Giới

Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề bất bình đẳng giới. Phụ nữ và trẻ em gái, đặc biệt ở các nước đang phát triển, thường chịu tác động nặng nề hơn do biến đổi khí hậu. Điều này xuất phát từ vai trò giới, sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên và khả năng tiếp cận nguồn lực hạn chế. Pháp luật quốc tế về biến đổi khí hậukhung pháp lý quốc tế về quyền con người ngày càng chú trọng đến yếu tố giới, nhằm đảm bảo các chính sách và biện pháp ứng phó không làm gia tăng bất bình đẳng. Các công ước và thỏa thuận quốc tế như Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC)Thỏa thuận Paris đã đề cập đến sự cần thiết lồng ghép giới trong các hành động khí hậu. Tuy nhiên, việc thực thi trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ các quốc gia và tổ chức quốc tế. Cần có những đánh giá tác động giới cụ thể để đảm bảo các chính sách khí hậu công bằng và hiệu quả.

1.1. Tác động của Biến Đổi Khí Hậu đến Phụ Nữ và Trẻ Em Gái

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động tiêu cực đến đời sống của phụ nữ và trẻ em gái, đặc biệt ở các vùng nông thôn và ven biển. Hạn hán, lũ lụt, và các hiện tượng thời tiết cực đoan làm giảm năng suất nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sinh kế của phụ nữ. Tình trạng thiếu nước sạch và vệ sinh môi trường kém làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và trẻ em. Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn làm gia tăng tình trạng di cư và xung đột, khiến phụ nữ và trẻ em gái dễ bị bạo lực và xâm hại.

1.2. Vai trò của Bình Đẳng Giới trong Ứng Phó Biến Đổi Khí Hậu

Bình đẳng giới không chỉ là mục tiêu xã hội mà còn là yếu tố then chốt để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Khi phụ nữ được trao quyền và tham gia vào quá trình ra quyết định, các chính sách và biện pháp ứng phó sẽ toàn diện và phù hợp hơn với nhu cầu của cộng đồng. Phụ nữ có kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc lồng ghép giới trong các chính sách khí hậu giúp khai thác tối đa tiềm năng của phụ nữ và đảm bảo sự công bằng trong phân bổ nguồn lực và lợi ích.

II. Phân Tích Chính Sách Giới của Việt Nam về Biến Đổi Khí Hậu

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Nhận thức rõ tầm quan trọng của bình đẳng giới trong ứng phó biến đổi khí hậu, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và chương trình liên quan. Luật Bình đẳng giới 2006 và các văn bản pháp luật khác đã tạo cơ sở pháp lý cho việc lồng ghép giới trong các lĩnh vực, bao gồm cả biến đổi khí hậu. Chương trình Mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu cũng đã đề cập đến việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các hoạt động ứng phó. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế, do thiếu nguồn lực, năng lực và nhận thức. Cần có những đánh giá tác động giới cụ thể để đảm bảo các chính sách khí hậu công bằng và hiệu quả.

2.1. Thực trạng Bất Bình Đẳng Giới trong Bối Cảnh Biến Đổi Khí Hậu ở Việt Nam

Tại Việt Nam, phụ nữ, đặc biệt là ở vùng nông thôn và miền núi, thường phải đối mặt với nhiều khó khăn do biến đổi khí hậu. Họ là những người trực tiếp tham gia vào sản xuất nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên, nhưng lại ít có quyền kiểm soát và tiếp cận các nguồn lực. Khi xảy ra thiên tai, phụ nữ thường phải gánh chịu nhiều gánh nặng hơn, như chăm sóc gia đình, tìm kiếm nguồn sống và đối phó với bạo lực gia đình. Sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định về ứng phó biến đổi khí hậu còn hạn chế, khiến các chính sách và biện pháp chưa thực sự phù hợp với nhu cầu của họ.

2.2. Các Chính Sách và Chương Trình Lồng Ghép Giới trong Biến Đổi Khí Hậu

Chính phủ Việt Nam đã ban hành một số chính sách và chương trình nhằm lồng ghép giới trong ứng phó biến đổi khí hậu. Luật Bình đẳng giới 2006 quy định về quyền và nghĩa vụ của nam và nữ trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Chương trình Mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu đã đề cập đến việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các hoạt động ứng phó. Một số dự án do các tổ chức quốc tế tài trợ cũng đã tập trung vào việc nâng cao năng lực cho phụ nữ trong thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách và chương trình này còn nhiều hạn chế, do thiếu nguồn lực, năng lực và nhận thức.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả của Chính Sách Lồng Ghép Giới Hiện Hành

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, hiệu quả của các chính sách lồng ghép giới trong biến đổi khí hậu ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Các chính sách thường mang tính hình thức và chưa đi vào thực chất. Việc đánh giá tác động giới của các dự án và chương trình ứng phó biến đổi khí hậu còn yếu. Sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định còn hạn chế. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả của các chính sách lồng ghép giới, như tăng cường nguồn lực, nâng cao năng lực cho cán bộ và cộng đồng, và thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào mọi giai đoạn của quá trình ứng phó biến đổi khí hậu.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Pháp Luật về Giới và Khí Hậu

Để nâng cao hiệu quả của pháp luật quốc tế về biến đổi khí hậuchính sách giới của Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần tăng cường nhận thức về mối liên hệ giữa giới và biến đổi khí hậu cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ thực thi và cộng đồng. Cần có những đánh giá tác động giới cụ thể trước khi ban hành các chính sách và chương trình ứng phó biến đổi khí hậu. Cần tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định và đảm bảo sự công bằng trong phân bổ nguồn lực và lợi ích. Cần có những cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách lồng ghép giới.

3.1. Tăng Cường Năng Lực cho Phụ Nữ trong Ứng Phó Biến Đổi Khí Hậu

Nâng cao năng lực cho phụ nữ là yếu tố then chốt để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Cần cung cấp cho phụ nữ kiến thức và kỹ năng về quản lý tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Cần tạo điều kiện cho phụ nữ tiếp cận các nguồn lực, như vốn, đất đai, công nghệ và thông tin. Cần hỗ trợ phụ nữ tham gia vào các hoạt động kinh tế xanh và tạo ra thu nhập bền vững.

3.2. Thúc Đẩy Sự Tham Gia của Phụ Nữ vào Quá Trình Ra Quyết Định

Sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định là yếu tố quan trọng để đảm bảo các chính sách và biện pháp ứng phó biến đổi khí hậu phù hợp với nhu cầu của cộng đồng. Cần tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia vào các cuộc tham vấn, đối thoại và diễn đàn về biến đổi khí hậu. Cần tăng cường sự đại diện của phụ nữ trong các cơ quan quản lý và ra quyết định về biến đổi khí hậu. Cần đảm bảo rằng tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe và xem xét trong quá trình hoạch định chính sách.

3.3. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý và Chính Sách về Giới và Biến Đổi Khí Hậu

Cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách về giới và biến đổi khí hậu để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc lồng ghép giới trong ứng phó biến đổi khí hậu. Cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành để đảm bảo sự phù hợp với các cam kết quốc tế về bình đẳng giới và biến đổi khí hậu. Cần ban hành các chính sách cụ thể về lồng ghép giới trong các lĩnh vực liên quan đến biến đổi khí hậu, như nông nghiệp, năng lượng, nước và quản lý rủi ro thiên tai. Cần có những cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách lồng ghép giới.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dự Án Giới và Biến Đổi Khí Hậu ở Việt Nam

Nghiên cứu về giới và biến đổi khí hậu ở Việt Nam có thể được ứng dụng trong việc thiết kế và thực hiện các dự án và chương trình cụ thể. Các dự án có thể tập trung vào việc nâng cao năng lực cho phụ nữ trong thích ứng với biến đổi khí hậu, thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định, hoặc hỗ trợ phụ nữ tham gia vào các hoạt động kinh tế xanh. Các dự án cần được thiết kế dựa trên những đánh giá tác động giới cụ thể và có sự tham gia của cộng đồng. Cần có những cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các dự án để đảm bảo tính bền vững và tác động tích cực đến đời sống của phụ nữ.

4.1. Ví dụ về Dự Án Nâng Cao Năng Lực cho Phụ Nữ

Một dự án có thể tập trung vào việc cung cấp cho phụ nữ kiến thức và kỹ năng về nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, như sử dụng giống cây trồng chịu hạn, áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước và quản lý đất đai bền vững. Dự án cũng có thể hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các nguồn lực, như vốn, phân bón và công cụ sản xuất. Ngoài ra, dự án có thể tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng kinh doanh và quản lý tài chính để giúp phụ nữ tăng thu nhập và cải thiện đời sống.

4.2. Ví dụ về Dự Án Thúc Đẩy Sự Tham Gia của Phụ Nữ

Một dự án có thể tập trung vào việc thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các cuộc tham vấn và đối thoại về biến đổi khí hậu ở cấp địa phương. Dự án cũng có thể hỗ trợ phụ nữ thành lập các nhóm tự lực và mạng lưới để chia sẻ kinh nghiệm và vận động cho quyền lợi của mình. Ngoài ra, dự án có thể tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng lãnh đạo và quản lý cho phụ nữ để giúp họ tự tin hơn trong việc tham gia vào quá trình ra quyết định.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế về Lồng Ghép Giới trong Biến Đổi Khí Hậu

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những kinh nghiệm thành công trong việc lồng ghép giới trong biến đổi khí hậu. Các quốc gia này đã ban hành các chính sách và chương trình cụ thể, tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định, và cung cấp nguồn lực cho phụ nữ để thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế có thể giúp Việt Nam nâng cao hiệu quả của các chính sách và chương trình lồng ghép giới.

5.1. Bài Học từ Các Nước Phát Triển

Các nước phát triển như Thụy Điển, Na Uy và Canada đã có những chính sách và chương trình lồng ghép giới toàn diện trong biến đổi khí hậu. Các quốc gia này đã ban hành luật pháp về bình đẳng giới và biến đổi khí hậu, tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các cơ quan quản lý và ra quyết định, và cung cấp nguồn lực cho các tổ chức phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.

5.2. Bài Học từ Các Nước Đang Phát Triển

Các nước đang phát triển như Bangladesh, Kenya và Nepal cũng đã có những kinh nghiệm thành công trong việc lồng ghép giới trong biến đổi khí hậu. Các quốc gia này đã tập trung vào việc nâng cao năng lực cho phụ nữ trong thích ứng với biến đổi khí hậu, thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động kinh tế xanh, và hỗ trợ phụ nữ tiếp cận các nguồn lực.

VI. Tương Lai Pháp Luật Giới và Biến Đổi Khí Hậu ở Việt Nam

Tương lai của pháp luật về giới và biến đổi khí hậu ở Việt Nam phụ thuộc vào sự cam kết của Chính phủ, sự tham gia của cộng đồng và sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách, tăng cường năng lực cho phụ nữ, thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào quá trình ra quyết định, và đảm bảo sự công bằng trong phân bổ nguồn lực và lợi ích. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

6.1. Hướng Hoàn Thiện Pháp Luật và Chính Sách

Cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành để đảm bảo sự phù hợp với các cam kết quốc tế về bình đẳng giới và biến đổi khí hậu. Cần ban hành các chính sách cụ thể về lồng ghép giới trong các lĩnh vực liên quan đến biến đổi khí hậu, như nông nghiệp, năng lượng, nước và quản lý rủi ro thiên tai. Cần có những cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách lồng ghép giới.

6.2. Vai Trò của Cộng Đồng và Các Tổ Chức Xã Hội

Cộng đồng và các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và ứng phó với biến đổi khí hậu. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình hoạch định chính sách và thực hiện các chương trình. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về mối liên hệ giữa giới và biến đổi khí hậu. Cần hỗ trợ các nhóm tự lực và mạng lưới của phụ nữ để chia sẻ kinh nghiệm và vận động cho quyền lợi của mình.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ “GIỚI” VÀ VẤN ĐỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1. Khái quát về “giới” 1. Khái niệm Giới Giới (gender) là khái niệm không đồng nhất với giới tính (sex), không chỉ đề cập đến phụ nữ mà thực ra là khái niệm bao gồm cả nam giới và nữ giới cùng mối quan hệ tương tác giữa họ. Không giống như khái niệm “giới tính” mang tính đồng nhất, cụ thể và dễ nhất trí khi xác định định nghĩa thì khái niệm về “giới” lại đa dạng hơn và phong phú hơn rất nhiều.

Robert Stoller, tác giả cuốn sách “Sex and gender”, đưa ra định nghĩa về giới và mối quan hệ giữa hai khái niệm như sau: “Giới là một thuật ngữ có ý nghĩa tâm lý và văn hóa hơn là sinh học, nếu các thuật ngữ thích hợp cho giới tính (sex) là "nam" và "nữ", thì các thuật ngữ tương ứng cho giới (gender) là "nam tính" (masculine) và "nữ tính"(feminine) ; những điều sau này có thể khá độc lập với giới tính sinh học. Giới là chỉ số lượng về sự nam tính hoặc nữ tính được tìm thấy ở một người, và, rõ ràng ,trong khi có sự pha trộn của cả hai ở nhiều người, nam giới bình thường có ưu thế về nam tính và nữ giới bình thường có ưu thế về nữ tính.”1 Trong “Thinking about women” của Margaret L. Andersen thì “giới liên quan đến sự học hỏi hành vi xã hội và những trông đợi được tạo nên với hai giới tính. Trong khi “con trai”(male) hay “con gái”(female) là những yếu tố sinh học thì việc trở thành một nữ giới hay một nam giới là một quá trình văn hóa.”2 1 Ann Oakley, 1972, Sex Gender and Society, tr.Andersen: Think about women, tr 20 13 Theo Vũ Mạnh Lợi : “Giới chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ có được do quá trình học hỏi từ gia đình, nhà trường và giao tiếp xã hội chứ không phải sinh ra đã có.”3 Các định nghĩa trên cho phép ta hình dung được cách tiếp cận đa dạng của vấn đề.

Tuy nhiên ta nhận thấy được một quan điểm thống nhất quan trọng: đó là giới giống như là sản phẩm của xã hội-văn hóa, được hình thành từ qúa trình học tập và sinh sống. Tại Việt Nam, theo Điều 5, Khoản 1, Luật Bình đẳng giới Việt Nam (2006) quy định: “Giới” là thuật ngữ dùng để chỉ đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội. So sánh với các định nghĩa khác, Luật Việt Nam có sự ngắn gọn, khái quát và chia tách rõ ràng giữa hai khái niệm ‘giới” và “giới tính” tại khoản 1 và khoản 2 điều 5, phân biệt các đặc điểm về phương diện sinh học và phương diện xã hội - văn hóa của phụ nữ và nam giới. Tuy nhiên, khái niệm này lại chưa thật sự cụ thể và chi tiết so với các khái niệm quốc tế.

Các khái niệm quốc tế không chỉ nêu ra sự khác biệt giữa “giới” và”giới tính” mà còn phân tích cụ thể sự hình thành “giới” trải qua sự dạy dỗ, học hỏi không chỉ trong gia đình mà còn trong các thiết chế xã hội chủ yếu gồm: trường học, tôn giáo, nhà nước…và là sự kỳ vọng liên quan đến nam và nữ mà xã hội mong muốn. Chẳng hạn: phụ nữ làm nội trợ, may vá, chăm sóc con cái, nam giới làm kinh tế, chính trị,…Ngoài ra, hình thành “giới” còn thay đổi theo thời gian, từ nước này sang nước khác, từ nền văn hoá này sang nền văn hoá khác trong một bối cảnh cụ thể của một xã hội, do các yếu tố xã hội, lịch sử, tôn giáo, kinh tế quyết định. Chẳng hạn: địa vị của người phụ nữ phương Tây khác với địa vị của người phụ nữ phương Đông, địa vị của phụ nữ nông thôn khác với địa vị của phụ nữ vùng thành thị…. Bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình.

14 Từ những phân tích trên, khái niệm giới được hiểu là những khác biệt về mặt xã hội giữa phụ nữ và nam giới trái ngược với sinh học, hình thành do được dạy và học, có thể thay đổi theo thời gian và có sự khác nhau đáng kể cả trong và giữa các nền văn hóa. Giới định hình các vai trò, quyền hạn, mối quan hệ và trách nhiệm được gán cho phụ nữ và nam giới trong một xã hội và bối cảnh văn hóa cụ thể. Khái niệm Bình đẳng giới Căn cứ pháp lý làm phát sinh đề xuất về lồng ghép giới là bình đẳng giới. Đây là một vấn đề mang tính đa dạng, phức tạp và luôn dành được rất nhiều sự quan tâm từ các nhà khoa học cả trong và ngoài nước từ trước tới nay.

Về phía quốc tế, đã có rất nhiều định nghĩa được đưa ra về vấn đề này như: “khái niệm rằng tất cả mọi người đều được tự do phát triển năng lực cá nhân và đưa ra lựa chọn mà không có sự hạn chế nào bị ấn định bởi các vai trò giới khắt khe; rằng hành vi, các khao khát và nhu cầu khác nhau của phụ nữ và nam giới được xem xét, coi trọng và ủng hộ như nhau”4 hay “ Bình đẳng giới không có nghĩa là phụ nữ và nam giới phải trở nên giống nhau, nhưng không nên có sự khác biệt về quyền, trách nhiệm và cơ hội của các cá nhân. Bình đẳng giới có nghĩa là tất cả các cá nhân được hưởng các quyền như nhau, bất kể họ là nam, nữ hay thuộc giới tính khác. Một công cụ được sử dụng để thúc đẩy và thực hiện bình đẳng giới là lồng ghép giới.”5 hoặc “Bình đẳng giới có nghĩa là sự hiện diện một cách bình đẳng, sự trao quyền và sự tham gia bình đẳng của cả hai giới tính trong tất cả các lĩnh vực của đời sống công và riêng tư. Bình đẳng giới là sự đối lập với bất bình đẳng giới, không phải của khác biệt giới tính, và nhằm mục đích thúc đẩy sự tham gia đầy đủ 4 Ủy ban Châu Âu.

One Hundred Words for Equality: A Glossary of Terms on Equality between Women and Men). 5 Tổ chức United Network for Young Peacebuilders, 2011, Peacebag for Euromed Youth.org/files/PeaceBagforEuromed14032012.pdf 15 của phụ nữ và nam giới trong xã hội.”6 Nhìn chung, các khái niệm trong những nghiên cứu quốc tế đều đã cụ thể hóa các đặc điểm và nội dung đã bao hàm những đặc điểm của khái niệm “bình đẳng giới”. Về bản chất có thể hiểu bình đẳng giới chính là giữa nam giới và phụ nữ không có sự phân biệt, hạn chế về mọi mặt trong tất cả các khía cạnh của đời sống kinh tế- xã hội, nam và nữ trở nên ngang bằng nhau trong việc hưởng thụ thành quả, có cơ hội phát triển năng lực các nhân. Mục tiêu cuối cùng hướng đến là xoá bỏ phân biệt đối xử về giới, tạo cơ hội như nhau cho nam và nữ trong phát triển kinh tế - xã hội và phát triển nguồn nhân lực, tiến tới bình đẳng giới thực chất giữa nam, nữ và thiết lập, củng cố quan hệ hợp tác, hỗ trợ giữa nam, nữ trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình.7 Không chỉ quốc tế, hệ thống pháp luật Việt Nam và các nhà lập pháp từ rất sớm đã có sự chú trọng và phát triển tới khía cạnh đảm bảo quyền lợi của nam giới và nữ giới và vấn đề bình đẳng giới đã được đề cập trong rất nhiều chính sách,bộ luật… Hiến pháp năm 2013 tại khoản 1 và 3 điều 26 quy định : “Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt.

Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới.” và “nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới”. Chỉ thị 21/CT-TW ngày 20/1/2018 của Ban Bí thư yêu cầu “hoàn thiện luật pháp, chính sách về bình đẳng giới, tạo điều kiện cho phụ nữ phát triển toàn diện ” và “Ban cán sự Đảng Chính phủ bảo đảm lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong việc xây dựng cơ chế, chính sách, chương trình, dự án phát triển kinh tế - xã hội”. Nghị quyết 28/NQ-CP ngày 03/3/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021-2030 nêu rõ mục tiêu hướng nam và nữ tới thụ hưởng bình đẳng trong các lĩnh vực đời sồng xã hội trong các lĩnh vực cụ thể như: chính trị, kinh tế, lao động, y tế, giáo dục…và phân công trách nhiệm tới các bộ, ban ngành có liên quan. Đặc biệt nhà nước đã xây dựng riêng 6 Council of Europe, EG-S-MS (98) 2, Gender mainstreaming: Conceptual framework, methodology and presentation of good practices , may 1998, tr.7 7 Điều 4, Luật bình đẳng giới (2006) 16 “Luật Bình đẳng giới” ngày 29/6/2006 quy định chi tiết và cụ thể nguyên tắc bình đẳng giới trong các lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình, biện pháp bảo đảm hay trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân trong thực hiện bình đẳng giới.

Trong luật này, khái niệm về bình đẳng giới đã được cụ thể hóa. Giống với các định nghĩa quốc tế, đây cũng là một khái niệm có nội dung đầy đủ, bao hàm và nêu rõ được các đặc điểm của vấn đề. Bình đẳng giới là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng, của gia đình và thụ hưởng như nhau về thành quả của sự phát triển đó. Khái niệm Lồng ghép giới Vấn đề giới (gender) từ lâu đã luôn được quan tâm cả ở quốc tế và Việt Nam.

Điều này có nguyên nhân từ việc bất bình đẳng giới giữa nam giới và nữ giới trong xã hội được thể hiện dưới nhiều góc độ: lao động và việc làm, giáo dục, chăm sóc sức khỏe… Để thu hẹp khoảng cách giới, xóa bỏ bất bình đẳng giới thì nhà nước cần thực hiện hàng loạt những giải pháp vừa tổng thể vừa cụ thể để hướng tới bình đẳng giới và một trong những giải pháp hiệu quả là Lồng ghép giới. Như đã đề cập, khái niệm về giới tính (sex) là chỉ sự khác biệt các yếu tố sinh học giữa nam và nữ còn giới (gender) là chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ về khía cạnh xã hội. Điều này lý giải rằng lồng ghép giới với tên tiếng anh là “gender mainstreaming” đề cập tới vấn đề đưa những mối quan tâm về nam giới và nữ giới dưới góc độ kinh tế xã hội, những quyền lợi, vai trò hay trách nhiệm của họ vào trong mọi lĩnh vực quan trọng của đời sống đặc biệt là việc đưa ý tưởng, thể chế hóa, đan xen những mối quan tâm ấy vào trong các chính sách, luật pháp và chương trình 8 Khoản 3, điều 5, Luật bình đẳng giới (2006) 17 để nhằm hướng tới bình đẳng giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Quốc Tế và Chính Sách Việt Nam về Giới trong Biến Đổi Khí Hậu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa pháp luật quốc tế và chính sách của Việt Nam trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu, đặc biệt là vấn đề giới. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố giới vào các chính sách khí hậu, nhằm đảm bảo rằng cả nam và nữ đều có cơ hội bình đẳng trong việc tham gia và hưởng lợi từ các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức mà các chính sách có thể được điều chỉnh để phục vụ cho sự phát triển bền vững và công bằng xã hội. Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn thạc sĩ về vai trò của rừng ngập mặn trong ứng phó biến đổi khí hậu, nơi khám phá vai trò của hệ sinh thái trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ về đánh giá tác động thiên tai đến trồng trọt sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghị định thư Kyoto và hợp tác quốc tế đối phó với biến đổi khí hậu, để hiểu rõ hơn về các cam kết quốc tế trong việc ứng phó với thách thức này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề biến đổi khí hậu và chính sách giới tại Việt Nam.