PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM CHO CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO

Nghiên cứu pháp luật lao động về lao động nữ tại Việt Nam, kinh nghiệm cho Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Phân tích, so sánh, và kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

0.2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Những đóng góp của luận án

0.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.9. Cấu trúc của Luận án

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG NỮ VÀ PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG NỮ

1.1. Những vấn đề lý luận về lao động nữ

1.1.1. Khái niệm về lao động nữ

1.1.2. Đặc điểm của lao động nữ

1.1.3. Vai trò của lao động nữ

1.1.4. Những vấn đề lý luận pháp luật lao động về lao động nữ

1.1.4.1. Khái niệm pháp luật lao động về lao động nữ
1.1.4.2. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật lao động đối với lao động nữ
1.1.4.3. Cơ sở quy định pháp luật lao động đối với lao động nữ
1.1.4.4. Nội dung điều chỉnh pháp luật lao động đối với lao động nữ
1.1.4.5. Những biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật lao động về lao động nữ

1.2. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ TẠI VIỆT NAM

2.1. Thực trạng quy định pháp luật lao động về lao động nữ

2.2. Thực trạng quy định pháp luật lao động trong xác lập và thực hiện quan hệ lao động với lao động nữ

2.3. Thực trạng quy định pháp luật lao động trong chấm dứt quan hệ lao động với lao động nữ

2.4. Một số biện pháp nhằm bảo đảm thực thi pháp luật lao động về lao động nữ hiện nay

2.4.1. Biện pháp kinh tế

2.4.2. Biện pháp xã hội

2.4.3. Biện pháp pháp lý

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ LAO ĐỘNG NỮ TẠI CHDCND LÀO

3.1. Thực trạng pháp luật lao động về lao động nữ tại CHDCND Lào

3.2. Khái quát về lao động nữ tại CHDCND Lào

3.3. Thực trạng pháp luật lao động Lào về lao động nữ

3.4. Các biện pháp nhằm bảo đảm thực thi pháp luật lao động về lao động nữ

3.5. Những kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật lao động đối với lao động nữ tại CHDCND Lào

3.5.1. Về nguyên tắc xây dựng pháp luật

3.5.2. Đề xuất điều chỉnh một số quy định pháp luật lao động đối với lao động nữ

3.6. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Pháp luật lao động nữ Việt Nam Tổng quan Vai trò quan trọng

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, phụ nữ ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong xã hội. Chiếm một nửa lực lượng lao động, lao động nữ đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội. Tại Việt Nam, trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, vai trò này càng được nhấn mạnh. Nền kinh tế phát triển mang đến nhiều cơ hội cho phụ nữ, xóa bỏ phân công lao động theo giới và tạo điều kiện để họ tham gia vào thị trường lao động. Điều này đòi hỏi phải xây dựng các quy định pháp luật tạo điều kiện cho lao động nữ nâng cao kiến thức, trình độ chuyên môn, đồng thời đảm bảo quyền lợi của họ. Bộ luật Lao động 2019 đã có nhiều quy định mới về chính sách đối với lao động nữ và bình đẳng giới, xuất phát từ đặc điểm riêng về sức khỏe, giới tính và thể lực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục, đặc biệt là về tư tưởng, quan điểm xã hội và hành lang pháp luật bảo vệ lao động nữ.

1.1. Khái niệm và Đặc điểm của Lao động nữ theo Pháp luật

Pháp luật lao động Việt Nam định nghĩa lao động nữ là người lao động có giới tính nữ, tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội, và được pháp luật bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp. Đặc điểm của lao động nữ bao gồm sự khác biệt về thể chất, sinh lý so với lao động nam, vai trò sinh sản và nuôi con, cũng như những ảnh hưởng từ định kiến xã hội về giới tính. Các quy định pháp luật đặc biệt dành cho lao động nữ nhằm bảo vệ sức khỏe, đảm bảo an toàn lao động và tạo điều kiện để họ cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.

1.2. Vai trò của Lao động nữ trong Phát triển Kinh tế Xã hội

Lao động nữ đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Họ tham gia vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất nông nghiệp đến công nghiệp, dịch vụ, và đóng góp vào GDP của đất nước. Ngoài ra, lao động nữ còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng gia đình hạnh phúc, nuôi dạy con cái, và duy trì các giá trị văn hóa truyền thống. Việc bảo vệ quyền lợi lao động nữ và tạo điều kiện để họ phát huy hết khả năng của mình là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

1.3. Ý nghĩa của Nghiên cứu Pháp luật Lao động về Lao động nữ

Nghiên cứu pháp luật lao động về lao động nữ có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật hiện hành, nhận diện những bất cập và hạn chế, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Nghiên cứu này cũng giúp nâng cao nhận thức về quyền lợi của lao động nữ, góp phần xây dựng một môi trường làm việc công bằng, bình đẳng và đảm bảo an toàn vệ sinh lao động cho lao động nữ. Đồng thời, kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc xây dựng và sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan.

II. Thách thức pháp lý Bảo vệ quyền lợi lao động nữ Việt Nam

Mặc dù Bộ luật Lao động 2019 đã có nhiều tiến bộ trong việc bảo vệ quyền lợi lao động nữ, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Một số quy định chưa được đánh giá là hợp lý, thiếu tính linh hoạt, và chưa được thực hiện triệt để. Trong quá trình thực hiện, một số quy định vẫn còn thiết sót, chưa phù hợp với thực tiễn, gây ảnh hưởng tới quá trình cống hiến của lao động nữ tại nơi làm việc. Ví dụ, quy định về chính sách giảm thuế cho doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ chưa thực sự hiệu quả do thủ tục phức tạp và lợi ích không đáng kể. Vấn đề phân biệt đối xử với lao động nữ vẫn còn tồn tại trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là về tiền lương, cơ hội thăng tiến, và điều kiện làm việc.

2.1. Thực trạng Áp dụng Pháp luật về Chế độ Thai sản cho Lao động nữ

Chế độ thai sản là một trong những quyền lợi quan trọng nhất của lao động nữ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp vẫn còn lách luật, gây khó khăn cho lao động nữ khi hưởng chế độ này. Các vấn đề thường gặp bao gồm: từ chối tuyển dụng phụ nữ mang thai, ép buộc lao động nữ nghỉ việc sau khi sinh con, hoặc không trả đủ tiền lương và phụ cấp trong thời gian nghỉ thai sản. Cần tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật lao động về chế độ thai sản để bảo vệ quyền lợi của lao động nữ.

2.2. Vấn đề Bình đẳng giới trong Cơ hội Việc làm và Thăng tiến

Mặc dù bình đẳng giới trong lao động đã được pháp luật quy định, nhưng trên thực tế, lao động nữ vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các cơ hội việc làm tốt và thăng tiến trong sự nghiệp. Định kiến xã hội về vai trò của phụ nữ trong gia đình và công việc, cũng như sự thiếu hụt các chính sách hỗ trợ chăm sóc con cái, là những rào cản lớn đối với sự phát triển của lao động nữ. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn để thúc đẩy bình đẳng giới, tạo điều kiện để lao động nữ phát huy hết khả năng của mình.

2.3. Thách thức trong Thực thi Pháp luật về An toàn Vệ sinh Lao động

An toàn vệ sinh lao động cho lao động nữ là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong các ngành nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa quan tâm đúng mức đến việc đảm bảo an toàn cho lao động nữ, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và tính mạng. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về an toàn vệ sinh lao động, đồng thời nâng cao trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho lao động nữ.

III. Kinh nghiệm Việt Nam Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật lao động Lào

Là một nghiên cứu sinh người Lào, tác giả nhận thấy Việt Nam và Lào có nhiều điểm tương đồng về văn hóa, kinh tế - xã hội và điều kiện tự nhiên. Tuy nhiên, nền lập pháp của Việt Nam phát triển cao hơn. Trong khi đó, tại CHDCND Lào, mặc dù lực lượng lao động nữ rất đông đảo nhưng các quy định về lao động nữ chưa thực sự đồng bộ và tồn tại nhiều thiếu sót. Trong quá trình hoàn thiện các quy định dành riêng cho lao động nữ trong hệ thống pháp luật lao động Lào, việc học tập những kinh nghiệm của pháp luật Việt Nam là điều cần thiết. Từ việc nghiên cứu những quy định, chính sách của pháp luật Việt Nam đối với lao động nữ tác giả mong muốn thu được nhiều kinh nghiệm để áp dụng cho Cộng hòa dân chủ Nhân dân Lào trong vấn đề tương tự.

3.1. So sánh Pháp luật Lao động Việt Nam và Lào về Lao động nữ

Để rút ra bài học kinh nghiệm cho Lào, cần tiến hành so sánh chi tiết pháp luật lao động của hai nước về các vấn đề liên quan đến lao động nữ. So sánh cần tập trung vào các quy định về chế độ thai sản, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động, và bình đẳng giới. Phân tích sự khác biệt trong cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề này để xác định những điểm mạnh và điểm yếu của mỗi hệ thống pháp luật. Từ đó, có thể xác định những quy định của Việt Nam có thể áp dụng hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện của Lào.

3.2. Bài học về Xây dựng và Thực thi Chính sách Hỗ trợ Lao động nữ

Việt Nam có nhiều kinh nghiệm trong việc xây dựng và thực thi các chính sách lao động nữ như hỗ trợ chăm sóc con cái, đào tạo nghề, và tạo việc làm. Nghiên cứu cách thức các chính sách này được thiết kế, triển khai, và đánh giá hiệu quả để rút ra những bài học kinh nghiệm cho Lào. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc đảm bảo tính khả thi và bền vững của các chính sách, cũng như sự tham gia của các bên liên quan như doanh nghiệp, tổ chức công đoàn, và chính quyền địa phương.

3.3. Kinh nghiệm về Giám sát và Tuân thủ Pháp luật Lao động

Việc giám sát và tuân thủ pháp luật lao động là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi lao động nữ. Việt Nam đã xây dựng một hệ thống thanh tra lao động và giải quyết tranh chấp lao động. Nghiên cứu cách thức hoạt động của hệ thống này, cũng như những thách thức và khó khăn trong quá trình thực thi, để rút ra những bài học kinh nghiệm cho Lào. Cần chú trọng đến việc nâng cao năng lực của cán bộ thanh tra lao động, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, và khuyến khích sự tham gia của người lao động trong việc giám sát việc tuân thủ pháp luật.

IV. Giải pháp đột phá Hoàn thiện pháp luật lao động nữ ở Lào

Để hoàn thiện pháp luật lao động về lao động nữ tại Lào, cần có một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa việc học hỏi kinh nghiệm của Việt Nam và việc xem xét các đặc thù của Lào. Cần tập trung vào việc xây dựng các quy định cụ thể, rõ ràng và dễ thực thi, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền lao động của phụ nữ. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về quyền lao động của phụ nữ, cũng như nâng cao nhận thức của người sử dụng lao động về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của lao động nữ.

4.1. Đề xuất Sửa đổi Bổ sung Các Quy định Pháp luật Hiện hành

Dựa trên kết quả so sánh và phân tích, cần đề xuất các sửa đổi, bổ sung cụ thể cho các quy định pháp luật lao động Lào hiện hành về lao động nữ. Các đề xuất này cần tập trung vào việc hoàn thiện các quy định về chế độ thai sản, bình đẳng giới, an toàn vệ sinh lao động, và giải quyết tranh chấp lao động. Cần đảm bảo rằng các sửa đổi, bổ sung này phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Lào, cũng như các cam kết quốc tế mà Lào đã tham gia.

4.2. Xây dựng và Ban hành Các Chính sách Hỗ trợ Lao động nữ

Bên cạnh việc sửa đổi, bổ sung pháp luật, cần xây dựng và ban hành các chính sách hỗ trợ lao động nữ. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ chăm sóc con cái, đào tạo nghề, tạo việc làm, và hỗ trợ khởi nghiệp. Cần đảm bảo rằng các chính sách này được thiết kế một cách khoa học, phù hợp với nhu cầu thực tế của lao động nữ, và có nguồn lực tài chính đảm bảo.

4.3. Tăng cường Năng lực Thực thi và Giám sát Pháp luật Lao động

Để đảm bảo rằng các quy định pháp luật lao động về lao động nữ được thực thi một cách hiệu quả, cần tăng cường năng lực của các cơ quan chức năng trong việc thanh tra, kiểm tra, và xử lý vi phạm. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ thanh tra lao động có trình độ chuyên môn cao, trang bị các phương tiện và công cụ cần thiết, và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội và người lao động trong việc giám sát việc tuân thủ pháp luật.

V. Tương lai Pháp luật lao động Phát triển bền vững cho lao động nữ

Pháp luật lao động về lao động nữ cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Việc đảm bảo bình đẳng giới trong lao động không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần tạo ra một môi trường làm việc công bằng, tôn trọng và hỗ trợ lao động nữ phát huy hết khả năng của mình. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước và nâng cao chất lượng cuộc sống của phụ nữ.

5.1. Thúc đẩy Đối thoại xã hội và Sự Tham gia của các Bên

Đối thoại xã hội là một công cụ quan trọng để xây dựng các chính sách và quy định pháp luật lao động phù hợp với thực tế. Cần tăng cường đối thoại giữa chính phủ, người sử dụng lao động, và đại diện của người lao động để giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động nữ. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, các nhà nghiên cứu, và các chuyên gia trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật.

5.2. Nâng cao Nhận thức về Quyền và Trách nhiệm của Lao động nữ

Việc nâng cao nhận thức về quyền và trách nhiệm của lao động nữ là yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng họ có thể bảo vệ quyền lợi của mình và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về pháp luật lao động, đặc biệt là các quy định liên quan đến lao động nữ. Đồng thời, cần khuyến khích lao động nữ tham gia vào các hoạt động của tổ chức công đoàn và các tổ chức xã hội khác để bảo vệ quyền lợi của mình.

5.3. Hợp tác quốc tế và Áp dụng Các Tiêu chuẩn Quốc tế

Việc hợp tác quốc tế và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quyền lao động của phụ nữ là cần thiết để đảm bảo rằng pháp luật lao động của Việt Nam và Lào phù hợp với các xu hướng phát triển trên thế giới. Cần tham gia vào các diễn đàn quốc tế về lao động, học hỏi kinh nghiệm của các nước khác, và áp dụng các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và các tổ chức quốc tế khác.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về lao động nữ và pháp luật lao động nữ Chương 2: Thực trạng pháp luật lao động về lao động nữ tại Việt Nam Chương 3: Thực trạng và những kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật lao động về lao động nữ tại CHDCND Lào 7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Có thể nói, phụ nữ luôn là đề tài nhận được nhiều sự quan tâm đặc biệt là lao động nữ, với sự tham gia nghiên cứu, tìm hiểu của nhiều nhà khoa học, nhà tâm lý, nhà luật học, nhà xã hội học. Cho đến nay đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu, sách, báo, tạp chí đề cập đến một vấn đề, một khía cạnh liên quan đến người lao động nữ nói chung và pháp luật lao động về lao động nữ nói riêng ở các góc độ tiếp cận khác nhau. Trên cơ sở nghiên cứu các tài liệu, các công trình của các tác giả trong và ngoài nước, cần khái quát đánh giá và phân tích các công trình nghiên cứu có liên quan thành các nhóm sẽ giúp cho luận án tránh được sự trùng lặp về góc độ tiếp cận cũng như nội dung.

Những nghiên cứu liên quan đến lý luận lao động nữ Thực tế có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến nữ giới xét trên khía cạnh họ là một nửa lực lượng lao động của thế giới, họ cần được đối xử bình đẳng khi tham gia thị trường lao động. Khi nghiên cứu lý luận về lao động nữ các tác giả sẽ đưa ra ý kiến của mình về khái niệm, phân tích đặc điểm và vai trò của lao động nữ và một số vấn đề liên quan như quyền của lao động nữ, bình đẳng giới. Sách Jayati Ghosh (2012), Women, Labor, and Capital Accumulation in Asia (Phụ nữ, Lao động và Tích lũy vốn ở Châu Á) đã phân tích và đưa ra các bằng chứng về việc nam giới người chồng, người cha làm trụ cột gia đình, người vợ, người mẹ chủ yếu xử lý các công việc nội trợ, gia đình. Nó đã đẩy đến cuộc đấu tranh kéo dài và huy động kiên quyết để tạo ra sự thừa nhận của xã hội lớn hơn về vai trò của phụ nữ là lao động hưởng lương theo các hình thức khác nhau, để mang lại ý nghĩa kinh tế quan trọng của hộ gia đình không được trả lương và công việc dựa vào cộng đồng.

Harvard Business School (2011), Gender and Corporate Social Responsibility: It’s a Matter of Sustainability (Giới tính và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: Đó là vấn đề của sự bền vững): Cũng cho rằng khi phụ nữ tham gia lao động và nắm vai trò lãnh đạo 8 doanh nghiệp thì những đóng góp của họ cũng tốt hơn doanh nghiệp chỉ toàn lãnh đạo nam. Trong các công trình dưới đây, các tác giả phản ánh những thay đổi về vai trò của phụ nữ trong gia đình, bước đầu có những kiến nghị nhằm phát huy vai trò của phụ nữ trong gia đình, trong công cuộc đổi mới: Bùi Thị Tỉnh (2010), Phụ nữ và giới, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Hà Nội. Võ Thị Mai (2013), Đánh giá chính sách bình đẳng giới dựa trên bằng chứng, Nhà xuất bản chính trị quốc gia-sự thật. Nguyễn Đình Tấn, PGS.

Lê Tiêu La, TS. Trần Thị Bích Hằng (2010), Năng lực cán bộ lãnh đạo quản lý cấp cơ sơ trong việc thực hiện quyền phụ nữ - Thực trạng và giải pháp, Nhà xuất bản chính trị quốc gia. Viện Khoa học xã hội Việt Nam (2008) Trần Vân Anh- Nguyễn Hữu Minh (chủ biên), Bình đẳng giới ở Việt Nam, Nhà xuất bản khoa học xã hội. Trong cuốn sách Phụ nữ, giới và phát triển Nhà xuất bản Phụ nữ, Hà Nội xuất bản năm 2002 tác giả Trần Thị Vân Anh và Lê Ngọc Hùng cho rằng vai trò cơ bản của lao động nữ bao gồm: vai trò tái sản xuất, vai trò sản xuất, vai trò cộng đồng; đồng thời đánh giá phụ nữ là những người yếu thế, ngoài ra tác giả nêu những biểu hiện, những xu hướng biến đổi trong đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội và gia đình có liên quan đến phụ nữ.

Luận án, luận văn Tác giả Lê Thị Yến Loan trong luận văn Thạc sĩ luật Kinh tế: Pháp luật lao động về lao động nữ từ thực tiễn các khu công nghiệp tại tỉnh Bình Phước, bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội năm 2020 lại phân đặc điểm của lao động nữ thành ba mặt: thứ nhất là mặt sinh lý: bất kỳ một phụ nữ lao động nào được ban thiên chức làm mẹ, và vì thiên chức này người phụ nữ có rất nhiều “phiền toái” đi kèm; thứ hai là mặt sức khỏe và thể trạng của lao động nữ: họ thể trạng yếu hơn và nhỏ hơn nhưng lại khéo léo và có khả năng chịu áp lực cao hơn nam giới; thứ ba là mặt tâm lý: xã hội vẫn còn những định kiến khắt khe dành cho người phụ nữ, họ thường xuyên phải lao động nhiều hơn nam giới với những công việc nội trợ không được trả lương lại cũng không được coi trọng. 9 Trong luận văn thạc sĩ Luật học 2019 “Pháp luật về quyền của lao động nữ đi làm việc ở nước ngoài qua thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Trị”, Đại học Huế, trường Đại học Luật, tác giả Võ Thị Thanh Bình đưa ra khái niệm: “Người lao động nữ là người lao động có giới tính nữ, từ đủ 15 tuổi trở lên (trừ 1 số trường hợp ngoại lệ), có khả năng lao động, làm việc theo hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý điều hành của người sử dụng lao động”2. Theo tác giả Nguyễn Thị Minh Loan, Sử dụng lao động nữ theo pháp luật lao động từ thực tiễn thành phố Hà Nội, Luận văn thạc sĩ, Học viện Khoa học Xã hội bảo vệ năm 2017: Phụ nữ tham gia quan hệ lao động được xác minh là người lao động khi đáp ứng mọi điều kiện về năng lực pháp luật và năng lực hành vi. Tuy nhiên tác giả nhận định: lao động nữ còn có thể là người lao động dưới 15 tuổi có khả năng tham gia vào quan hệ lao động trong một số ngành nghề công việc đòi hỏi không áp lực và không quá sức lao động.

Điều này có mâu thuẫn với khái niệm lao động nữ mà tác giả đưa ra: “Lao động nữ là người lao động có giới tính nữ, đủ 15 tuổi trở lên, có giao kết hợp đồng lao động với người sử dụng lao động và được đảm bảo đầy đủ quyền lợi, nghĩa vụ cũng như các điều kiện khác của người lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam3”. Trong Luận án tiến sĩ luật học, Quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam bảo vệ tại Viện Khoa học Xã hội năm 2016, tác giả Đặng Thị Thơm cho rằng lao động nữ được hiểu là người lao động có những đặc điểm riêng biệt so với lao động nam về tâm sinh lý và thể lực, mang những đặc trưng riêng về giới khi tham gia quan hệ lao động. Tác giả đã dẫn chứng theo lý thuyết về giới và phát triển, phân đặc điểm của lao động nữ thành hai nhóm đặc điểm thứ nhất là đặc điểm sinh học hay còn gọi là giới tính liên quan đến chủ yếu đến vai trò sinh sản; thứ hai là đặc điểm xã hội liên quan đến các vấn đề như thể chế, chính trị, xã hội, tôn giáo, văn hóa, kinh tế 4… 2 Võ Thị Thanh Bình (2019), Pháp luật về quyền của lao động nữ đi làm việc ở nước ngoài qua thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Trị, Luận văn Thạc sĩ, Đại học Huế, trường Đại học Luật, 3 Nguyễn Thị Minh Loan (2017), Sử dụng lao động nữ theo pháp luật lao động từ thực tiễn thành phố Hà Nội, Luận văn thạc sĩ, Học viện Khoa học Xã hội 4 Đặng Thị Thơm (2016), Quyền của Lao động nữ theo pháp luật Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, Viện Khoa học Xã hội 10 Luận văn Thạc sĩ Luật học của Bùi Quang Hiệp, Bảo vệ quyền lợi lao động nữ trong pháp luật lao động Việt Nam (2007), trường Đại học Quốc gia Hà Nội đã nêu: “Lao động nữ được hiểu là người lao động có giới tính nữ, chính sự khác biệt về giới mà lao động nữ có những đặc tính riêng biệt so với lao động nam. Tính đặc thù của lao động nữ xét theo những yếu tố sinh học đó là những đặc điểm về tâm sinh lý và thể lực khác nam giới”5.

Bài viết đăng trên tạp chí, kỷ yếu Hội thảo khoa học Theo báo cáo, nghiên cứu Giới và thị trường lao động ở Việt Nam: Phân tích dựa trên số liệu điều tra lao động - việc làm của ILO năm 2021 cho thấy có hơn 70% phụ nữ Việt Nam trong độ tuổi lao động tham gia lực lượng lao động. Tỉ lệ này trên toàn cầu là 47,2% và tỉ lệ trung bình của khu vực châu Á - Thái Bình Dương là 43,9%6. Bà Valentina Barcucci - chuyên gia kinh tế lao động của ILO Việt Nam, tác giả chính của nghiên cứu - cho hay: "Bất bình đẳng đối với phụ nữ về chất lượng việc làm và phát triển nghề nghiệp cũng bắt nguồn từ trách nhiệm kép mà họ phải gánh vác. Phụ nữ phải dành thời gian làm việc nhà nhiều hơn gấp đôi so với nam giới".

Báo cáo nhận định: “Mặc dù ở cấp độ chính sách, Bộ luật Lao động 2019 đã mở ra những cơ hội để thu hẹp khoảng cách giới, chẳng hạn như thu hẹp khoảng cách trong độ tuổi nghỉ hưu hay xóa bỏ việc hạn chế phụ nữ tham gia một số ngành nghề nhất định, Việt Nam vẫn còn một nhiệm vụ khó khăn hơn nữa cần phải hoàn thành. Đó là việc thay đổi tư duy của nam giới và của cả chính phụ nữ Việt Nam để từ đó thay đổi hành vi của họ trên thị trường lao động7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt chuyên sâu về "Pháp luật lao động về lao động nữ ở Việt Nam và kinh nghiệm cho Lào: Nghiên cứu chuyên sâu" sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của lao động nữ tại Việt Nam, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm hữu ích cho Lào trong quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động của mình. Nghiên cứu tập trung vào các quy định về bảo vệ thai sản, chế độ nghỉ phép, an toàn lao động và các chính sách hỗ trợ khác, giúp độc giả hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của lao động nữ, cũng như vai trò của nhà nước và doanh nghiệp trong việc đảm bảo quyền lợi này.

Để hiểu sâu hơn về quyền làm mẹ của lao động nữ, bạn có thể tham khảo luận văn thạc sĩ luật học về "Luận văn thạc sĩ luật học bảo vệ quyền làm mẹ của lao động nữ tại doanh nghiệp theo pháp luật lao động việt nam". Bên cạnh đó, nếu bạn muốn tìm hiểu về thực tiễn bảo vệ lao động nữ tại một số tỉnh thành cụ thể của Việt Nam, hãy xem luận văn về "Luận văn thạc sĩ luật học bảo vệ lao động nữ theo quy định pháp luật lao động và thực tiễn thực hiện tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh hòa bình". Cuối cùng, để có cái nhìn chuyên sâu hơn về vấn đề phân biệt đối xử với lao động nữ tại doanh nghiệp, bạn có thể nghiên cứu "Phân biệt đối xử với lao động nữ tại doanh nghiệp theo pháp luật lao động việt nam". Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của vấn đề này, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.