Luận văn: Pháp luật thực hiện hợp đồng thuê BĐS khi chuyển cho bên thứ ba

Luận văn phân tích quy định pháp luật về hợp đồng thuê bất động sản khi BĐS được chuyển cho bên thứ ba, nêu rõ thực tiễn áp dụng và các vướng mắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2019

69
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật hợp đồng thuê BĐS khi có bên thứ ba

Pháp luật về hợp đồng thuê bất động sản (BĐS) là một lĩnh vực phức tạp, đặc biệt khi xuất hiện yếu tố bên thứ ba. Giao dịch này không chỉ là thỏa thuận giữa bên cho thuêbên thuê, mà còn chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành. Nền tảng pháp lý chính bao gồm Bộ luật Dân sự 2015, Luật Nhà ở 2014, và Luật Đất đai 2013. Các văn bản này tạo ra một hành lang pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên, nhất là bên thuê – vốn được xem là bên yếu thế hơn. Một trong những quy định quan trọng nhất là quyền được tiếp tục thuê của bên thuê khi BĐS được chuyển quyền sở hữu cho người khác. Việc chuyển quyền này có thể diễn ra thông qua nhiều hình thức như mua bán, tặng cho, thừa kế, hoặc góp vốn. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng các quy định này vẫn còn nhiều bất cập. Sự thiếu rõ ràng trong việc xác định trách nhiệm của chủ sở hữu cũ và mới, cùng với việc thiếu thông tin của bên nhận chuyển nhượng về hợp đồng thuê đang tồn tại, thường dẫn đến tranh chấp hợp đồng thuê. Bài viết này sẽ phân tích sâu các quy định của pháp luật, chỉ ra những thách thức thực tiễn và đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho tất cả các bên liên quan trong giao dịch hợp đồng thuê BĐS khi chuyển cho bên thứ ba.

1.1. Khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng thuê BĐS tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hợp đồng thuê BĐS dựa trên các văn bản cốt lõi. Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra những nguyên tắc chung về hợp đồng, quyền và nghĩa vụ cơ bản của các bên. Tuy nhiên, BLDS 2015 đã có sự thay đổi quan trọng so với phiên bản 2005, đó là không còn quy định chi tiết về hợp đồng thuê nhà ở. Thay vào đó, Điều 472 BLDS 2015 dẫn chiếu việc áp dụng các quy định của Luật Nhà ở và các luật liên quan khác. Cụ thể, Luật Nhà ở 2014 quy định chi tiết về hợp đồng thuê nhà ở, bao gồm các điều kiện, quyền và nghĩa vụ của các bên, và đặc biệt là quyền được tiếp tục thuê của bên thuê khi chủ sở hữu thay đổi (Điều 133). Đối với hợp đồng thuê quyền sử dụng đất, Luật Đất đai 2013 là văn bản pháp lý chính, quy định về điều kiện, hình thức và thủ tục cho thuê, cho thuê lại. Sự phân mảnh trong các văn bản pháp luật đòi hỏi các bên phải có sự am hiểu sâu sắc để tránh rủi ro pháp lý.

1.2. Các hình thức chuyển nhượng BĐS cho bên thứ ba phổ biến

Việc chuyển giao BĐS cho bên thứ ba có thể thực hiện qua nhiều hình thức. Phổ biến nhất là chuyển nhượng hợp đồng thuê thông qua giao dịch mua bán, khi chủ sở hữu cũ bán lại BĐS cho một chủ sở hữu mới. Hình thức thứ hai là tặng cho, khi chủ sở hữu chuyển giao BĐS mà không yêu cầu đền bù. Thứ ba là thừa kế, khi quyền sở hữu BĐS được chuyển giao cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật sau khi chủ sở hữu qua đời. Cuối cùng là góp vốn bằng BĐS, khi chủ sở hữu dùng BĐS của mình để góp vốn vào một doanh nghiệp hoặc dự án. Mỗi hình thức chuyển giao này đều làm phát sinh một chủ thể mới - bên nhận chuyển nhượng, và đặt ra câu hỏi về việc tiếp tục thực hiện hợp đồng thuê BĐS đã ký trước đó. Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Nhà ở, đều có xu hướng bảo vệ quyền lợi của bên thuê được tiếp tục hợp đồng cho đến khi hết hạn.

II. Rủi ro pháp lý khi sang nhượng hợp đồng thuê cho bên thứ ba

Quá trình sang nhượng hợp đồng thuê khi BĐS được chuyển giao cho bên thứ ba tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho tất cả các bên. Đối với bên thuê, rủi ro lớn nhất là bị chủ sở hữu mới yêu cầu đơn phương chấm dứt hợp đồng một cách trái pháp luật. Điều này xảy ra khi bên cho thuê (chủ cũ) không thông báo về hợp đồng thuê đang tồn tại cho bên nhận chuyển nhượng. Hậu quả là bên thuê có thể bị buộc phải di dời, gây thiệt hại về chi phí đầu tư, kinh doanh và sự ổn định. Đối với bên nhận chuyển nhượng, rủi ro đến từ việc phải tiếp nhận một hợp đồng thuê không mong muốn. Họ có thể không đồng ý với các điều khoản về giá thuê, thời hạn thuê đã được ký kết trước đó, dẫn đến tranh chấp hợp đồng thuê. Về phía bên cho thuê ban đầu, mặc dù đã chuyển giao tài sản, họ vẫn có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý nếu không thực hiện nghĩa vụ thông báo và đảm bảo quyền lợi cho bên thuê. Tình trạng này có thể khiến hợp đồng chuyển nhượng BĐS bị xem xét lại hoặc phát sinh các yêu cầu bồi thường thiệt hại. Việc thiếu một cơ chế ràng buộc rõ ràng trong luật pháp về nghĩa vụ của chủ sở hữu cũ là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vướng mắc này.

2.1. Nguy cơ bị đơn phương chấm dứt hợp đồng đối với bên thuê

Rủi ro lớn nhất mà bên thuê phải đối mặt là nguy cơ bị chủ sở hữu mới yêu cầu chấm dứt hợp đồng thuê trước thời hạn. Theo phân tích trong luận văn của Hồ Tất Đặng Như Trang, nhiều trường hợp chủ sở hữu cũ cố tình che giấu thông tin về hợp đồng thuê để giao dịch mua bán diễn ra thuận lợi. Khi bên nhận chuyển nhượng không được thông báo, họ có thể cho rằng mình không bị ràng buộc bởi thỏa thuận trước đó và yêu cầu bên thuê trả lại mặt bằng. Mặc dù Điều 133 Luật Nhà ở 2014 bảo vệ quyền tiếp tục thuê, việc chứng minh và yêu cầu thực thi quyền này trên thực tế rất phức tạp và tốn kém. Bên thuê có thể phải khởi kiện ra tòa, gây gián đoạn hoạt động kinh doanh và phát sinh chi phí pháp lý. Nếu hợp đồng thuê không được công chứng hợp đồng thuê hoặc đăng ký theo quy định, vị thế pháp lý của bên thuê sẽ càng yếu hơn khi xảy ra tranh chấp.

2.2. Hậu quả pháp lý đối với bên cho thuê và bên nhận chuyển nhượng

Bên cho thuê (chủ cũ) và bên nhận chuyển nhượng (chủ mới) đều có thể gánh chịu những hậu quả pháp lý bất lợi. Chủ cũ, nếu không thông báo về tình trạng cho thuê của BĐS, có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng mua bán (nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực) và đối mặt với yêu cầu bồi thường thiệt hại từ cả bên thuê và chủ mới. Về phía chủ mới, dù không biết về hợp đồng thuê, pháp luật vẫn buộc họ phải tiếp tục thực hiện hợp đồng đó. Sự ràng buộc ngoài ý muốn này có thể làm phá vỡ kế hoạch sử dụng BĐS của họ. Nếu họ cố tình chấm dứt hợp đồng với bên thuê, họ sẽ vi phạm pháp luật và có thể bị kiện, buộc phải bồi thường. Điều này tạo ra một tình thế pháp lý phức tạp, nơi quyền lợi của các bên xung đột trực tiếp, và nguyên nhân sâu xa là sự thiếu minh bạch trong quá trình chuyển giao tài sản.

III. Hướng dẫn điều kiện cho thuê lại tài sản đúng pháp luật

Việc cho thuê lại tài sản là một quyền của bên thuê, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện do pháp luật quy định để tránh hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Đây là một hình thức chuyển giao quyền sử dụng cho một bên thứ ba (gọi là bên thuê lại) khác với trường hợp chủ sở hữu chuyển nhượng BĐS. Điều kiện tiên quyết và quan trọng nhất là phải có sự đồng ý của chủ sở hữu (tức bên cho thuê ban đầu). Sự đồng ý này phải được thể hiện rõ ràng, tốt nhất là bằng một văn bản đồng ý hoặc được quy định trực tiếp trong hợp đồng thuê gốc. Nếu bên thuê tự ý cho thuê lại mà không có sự chấp thuận, hành vi này được xem là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng và bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Ngoài ra, các điều khoản của hợp đồng cho thuê lại (giá thuê, thời hạn) không được vượt quá phạm vi của hợp đồng thuê ban đầu. Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng cho thuê lại cũng cần được xác định rõ ràng. Bên thuê ban đầu vẫn phải chịu trách nhiệm trực tiếp với bên cho thuê về mọi hành vi của bên thuê lại. Việc tuân thủ các điều kiện cho thuê lại này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch mà còn giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp hợp đồng thuê sau này.

3.1. Vai trò của sự đồng ý của chủ sở hữu trong hợp đồng thuê lại

Sự đồng ý của chủ sở hữu là yếu tố cốt lõi quyết định tính hợp pháp của việc cho thuê lại tài sản. Theo quy định tại Điều 475 của Bộ luật Dân sự 2015, bên thuê chỉ được phép cho thuê lại tài sản nếu được bên cho thuê đồng ý. Sự đồng ý này là cơ chế để chủ sở hữu kiểm soát việc ai là người trực tiếp sử dụng tài sản của mình, đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích và không bị hư hỏng. Hình thức đồng ý tốt nhất là lập thành văn bản đồng ý riêng biệt hoặc đưa điều khoản cho phép cho thuê lại vào hợp đồng thuê chính. Văn bản này cần ghi rõ phạm vi, điều kiện cho thuê lại. Nếu không có sự đồng ý bằng văn bản, việc chứng minh sự chấp thuận bằng lời nói khi xảy ra tranh chấp sẽ rất khó khăn, và hợp đồng cho thuê lại có nguy cơ bị tuyên hợp đồng vô hiệu.

3.2. Quy định về quyền và nghĩa vụ các bên khi cho thuê lại BĐS

Khi một hợp đồng cho thuê lại tài sản được xác lập, một mối quan hệ tay ba phức tạp hình thành. Quyền và nghĩa vụ các bên cần được phân định rõ. Bên thuê (nay là bên cho thuê lại) vẫn có đầy đủ nghĩa vụ với bên cho thuê gốc như trả tiền thuê, bảo quản tài sản. Đồng thời, họ có quyền và nghĩa vụ của một bên cho thuê đối với bên thuê lại. Bên thuê lại có quyền sử dụng tài sản theo thỏa thuận nhưng phải thực hiện nghĩa vụ trực tiếp với bên cho thuê lại. Quan trọng nhất, bên thuê ban đầu phải chịu trách nhiệm trước bên cho thuê gốc về mọi thiệt hại do bên thuê lại gây ra. Do đó, việc soạn thảo hợp đồng cho thuê lại cần quy định chặt chẽ các điều khoản về bảo quản tài sản, tiền đặt cọc, và trách nhiệm bồi thường để bảo vệ quyền lợi cho bên thuê ban đầu.

IV. Bí quyết soạn thảo phụ lục hợp đồng thuê BĐS an toàn nhất

Để đảm bảo quyền lợi khi chuyển nhượng hợp đồng thuê hoặc khi chủ sở hữu BĐS thay đổi, việc soạn thảo một phụ lục hợp đồng chặt chẽ là giải pháp tối ưu. Phụ lục này là văn bản không thể tách rời của hợp đồng chính, có giá trị pháp lý tương đương, dùng để ghi nhận sự thay đổi về chủ thể bên cho thuê. Nội dung của phụ lục cần xác định rõ ràng thời điểm chuyển giao quyền và nghĩa vụ từ chủ sở hữu cũ sang chủ sở hữu mới. Cần nêu rõ bên nhận chuyển nhượng kế thừa toàn bộ các quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê theo hợp đồng thuê đã ký. Một điều khoản quan trọng là xác nhận về tiền đặt cọc: chủ sở hữu cũ đã bàn giao khoản cọc cho chủ sở hữu mới, và chủ mới có trách nhiệm hoàn trả cho bên thuê khi hợp đồng kết thúc. Để tăng tính pháp lý, phụ lục hợp đồng nên được lập thành ba bên (chủ cũ, chủ mới và bên thuê) cùng ký. Việc công chứng hợp đồng thuê và phụ lục đi kèm cũng là một biện pháp được khuyến khích, đặc biệt với các hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh có giá trị lớn, giúp tạo ra bằng chứng không thể chối cãi khi có tranh chấp hợp đồng thuê.

4.1. Nội dung cần thiết trong phụ lục chuyển giao hợp đồng thuê

Một phụ lục hợp đồng chuyển giao cần bao gồm các nội dung cốt lõi sau. Thứ nhất, thông tin đầy đủ của ba bên: bên cho thuê (cũ), bên nhận chuyển nhượng (chủ mới), và bên thuê. Thứ hai, viện dẫn chính xác đến hợp đồng thuê gốc (số hợp đồng, ngày ký). Thứ ba, tuyên bố rõ ràng về việc chuyển giao toàn bộ quyền và nghĩa vụ các bên từ chủ cũ sang chủ mới kể từ một ngày cụ thể. Thứ tư, điều khoản xác nhận về tiền đặt cọc, ghi rõ chủ mới đã nhận và chịu trách nhiệm hoàn trả. Cuối cùng, chữ ký của cả ba bên là yêu cầu bắt buộc để phụ lục có hiệu lực ràng buộc tất cả các chủ thể liên quan. Việc soạn thảo cẩn thận các điều khoản này sẽ ngăn ngừa các tranh chấp phát sinh từ sự mập mờ về trách nhiệm.

4.2. Tầm quan trọng của việc công chứng hợp đồng thuê và phụ lục

Mặc dù pháp luật hiện hành không bắt buộc công chứng hợp đồng thuê nhà ở (trừ khi các bên có nhu cầu), việc công chứng mang lại giá trị pháp lý rất lớn. Theo luận văn của Hồ Tất Đặng Như Trang, công chứng viên sẽ xác thực tính hợp pháp của giao dịch, năng lực hành vi dân sự và sự tự nguyện của các bên. Điều này biến hợp đồng và phụ lục hợp đồng thành một nguồn chứng cứ vững chắc. Khi có tranh chấp hợp đồng thuê, một văn bản đã được công chứng sẽ có giá trị chứng minh cao hơn trước tòa án. Đặc biệt đối với các hợp đồng thuê quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh dài hạn, chi phí công chứng là một khoản đầu tư hợp lý để đảm bảo an toàn pháp lý, tránh được những hậu quả pháp lý nghiêm trọng và tốn kém hơn trong tương lai.

V. Phân tích thực tiễn tranh chấp hợp đồng thuê BĐS phổ biến

Thực tiễn xét xử cho thấy tranh chấp hợp đồng thuê khi BĐS được chuyển giao cho bên thứ ba là rất phổ biến. Các tình huống tranh chấp thường xoay quanh việc bên nhận chuyển nhượng từ chối tiếp tục hợp đồng hoặc yêu cầu thay đổi các điều khoản bất lợi cho bên thuê. Một ví dụ điển hình được đề cập trong tài liệu nghiên cứu là trường hợp Viettel thuê nhà tại 6/9 Huỳnh Tấn Phát, TPHCM. Chủ nhà cũ đã bán nhà cho chủ mới mà không thông báo cho Viettel. Sau đó, chủ mới yêu cầu Viettel chấm dứt hợp đồng và dọn đi. Vụ việc này cho thấy sự thiếu thiện chí của bên cho thuê cũ và sự lúng túng của các bên khi luật không quy định rõ ràng trách nhiệm của họ. Ngược lại, cũng có những trường hợp chuyển giao diễn ra suôn sẻ khi các bên thiện chí và chủ động lập phụ lục hợp đồng ba bên, như trường hợp Viettel thuê nhà của ông Nguyễn Thanh Sang. Sự khác biệt giữa hai trường hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch và sự hợp tác. Phân tích các vụ việc thực tế giúp nhận diện các lỗ hổng trong quy định của pháp luật và sự cần thiết phải có các thỏa thuận bằng văn bản rõ ràng để bảo vệ quyền lợi các bên.

5.1. Tình huống Chủ sở hữu mới từ chối thực hiện hợp đồng thuê

Đây là dạng tranh chấp hợp đồng thuê thường gặp nhất. Nguyên nhân chính là do bên cho thuê ban đầu không thông báo cho bên nhận chuyển nhượng về sự tồn tại của hợp đồng thuê. Dẫn chứng từ vụ việc tại 6/9 Huỳnh Tấn Phát cho thấy, chủ sở hữu mới (ông Minh và bà Lộc) sau khi hoàn tất thủ tục đã gửi công văn yêu cầu bên thuê (Viettel) hoàn trả nhà trong 30 ngày. Họ lập luận rằng hợp đồng được ký với chủ cũ nên không có giá trị ràng buộc với họ. Mặc dù Luật Nhà ở đứng về phía bên thuê, quá trình giải quyết tranh chấp vẫn rất phức tạp. Bên thuê buộc phải chứng minh hợp đồng của mình, trong khi chủ mới không hợp tác. Tình huống này đẩy bên thuê vào thế bị động, đối mặt với nguy cơ gián đoạn hoạt động và phải theo đuổi một vụ kiện tốn kém để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

5.2. Giải pháp thực tiễn Chuyển giao hợp đồng thuê thành công

Không phải mọi trường hợp chuyển giao BĐS đều dẫn đến tranh chấp. Một ví dụ về thực tiễn tốt là trường hợp Viettel thuê tài sản của ông Sang và bà Yến, sau đó được chuyển nhượng cho ông Sương và bà Phượng. Trong trường hợp này, các bên đã chủ động, thiện chí hợp tác. Mặc dù chủ mới chưa hoàn tất thủ tục đăng ký, các bên đã thỏa thuận chuyển giao quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng thuê kể từ chu kỳ thanh toán mới. Thỏa thuận này được ghi nhận bằng văn bản, đảm bảo quyền lợi cho cả chủ mới và bên thuê. Kinh nghiệm từ trường hợp này cho thấy, sự minh bạch của chủ cũ và sự hợp tác của các bên thông qua việc lập phụ lục hợp đồng là chìa khóa để quá trình chuyển giao diễn ra thuận lợi, tránh được các tranh chấp hợp đồng thuê không đáng có và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

04/10/2025
Pháp luật về thực hiện hợp đồng thuê bất động sản khi bất động sản được chuyển cho bên thứ ba luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, tác giả lựa chọn nghiên cứu đối với đất đai là đất ở, là loại đất phát sinh nhiều giao dịch thuê và cho thuê quyền sử dụng đất, để từ đó, có cái nhìn từ khái quát đến cụ thể về đề tài nghiên cứu. Đất ở hiểu đơn giản là đất có mục đích để ở, đất mà trên đó xây dựng nhà, công trình xây dựng để ở và phục vụ đời sống, sinh hoạt của cá nhân, hộ gia đình có đất. Theo quy định tại Điều 143 và 144 Luật Đất đai năm 2013, đất ở bao gồm đất để xây 8 dựng nhà ở, xây dựng các công trình phục vụ đời sống, vườn, ao trong cùng thửa đất thuộc khu dân cư nông thôn hoặc thuộc khu dân cư đô thị, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng điểm dân cư nông thôn hoặc quy hoạch xây dựng đô thị đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt. Trên thực tế, người sử dụng đất không sử dụng đất ở với mục đích để ở hoặc xây dựng các công trình phục vụ đời sống mà sử dụng vào mục đích khác như xây dựng văn phòng, nhà xưởng,.

Trong trường hợp này, người sử dụng đất không cần phải làm thủ tục xin chuyển mục đích sử dụng đất mà chỉ cần thực hiện đăng ký biến động chuyển đất ở sang đất phi nông nghiệp không phải là đất ở (theo điểm d khoản 1 Điều 12 Thông tư 33/2017/TT-BTNMT ngày 29/9/2017 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết nghị định số 01/2017/NĐ-CP ngày 06/01/2017 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai và sửa đổi, bổ sung một số điều của các thông tư hướng dẫn thi hành của Luật Đất đai). Thứ hai, bất động sản là nhà. Theo từ điển tiếng Việt, nhà được định nghĩa là công trình xây dựng có mái, tường bao quanh, cửa ra vào để ở, sinh hoạt văn hoá, xã hội hoặc cất giữ vật chất hay để sử dụng vào một việc nào đó2. Khác với đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu và trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất, thì cá nhân, tổ chức được quyền sở hữu nhà do họ tạo lập hoặc nhận chuyển quyền sở hữu một cách hợp pháp.

Nhà bao gồm nhà để ở và nhà để sử dụng vào mục đích khác. Nhà ở được định nghĩa tại khoản 1 Điều 3 Luật Nhà ở năm 2014, là công trình xây dựng với mục đích để ở và phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân. Điều 3 Luật Nhà ở năm 2014 cũng đưa ra nhiều loại nhà ở và định nghĩa về các loại nhà ở đó, cụ thể: - Nếu căn cứ vào cách bố trí và hình thức sở hữu, nhà ở được phân thành nhà ở riêng lẻ và nhà chung cư. Nhà ở riêng lẻ là nhà ở được xây dựng trên thửa đất ở riêng biệt thuộc quyền sử dụng hợp pháp của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, bao gồm nhà biệt thự, nhà ở liền kề và nhà ở độc lập.

Nhà chung cư là nhà có từ hai tầng trở lên, có nhiều căn hộ, có lối đi, cầu thang chung, có phần sở hữu riêng, phần sở hữu chung và hệ thống 2Hoàng phê (2018), Từ điển tiếng Việt, NXB Hồng Đức, TP.HCM 9 công trình hạ tầng sử dụng chung cho các hộ gia đình, cá nhân, tổ chức, bao gồm nhà chung cư được xây dựng với mục đích để ở và nhà chung cư được xây dựng có mục đích sử dụng hỗn hợp để ở và kinh doanh; - Nếu căn cứ vào nguồn gốc hình thành và mục đích xây dựng nhà ở, Luật Nhà ở năm 2014 quy định có các loại nhà ở thương mại, nhà ở công vụ, nhà ở để phục vụ tái định cư và nhà ở xã hội. Nhà ở thương mại là nhà ở được đầu tư xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua theo cơ chế thị trường. Nhà ở công vụ là nhà ở được dùng để cho các đối tượng thuộc diện được ở nhà công vụ theo quy định của pháp luật thuê trong thời gian đảm nhận chức vụ, công tác. Nhà ở để phục vụ tái định cư là nhà ở để bố trí cho các hộ gia đình, cá nhân thuộc diện được tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất ở, bị giải tỏa nhà ở theo quy định của pháp luật.

Nhà ở xã hội là nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước cho các đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở theo quy định của luật nhà ở. - Nếu căn cứ vào trạng thái của nhà ở (đã hình thành tài sản và quyền sở hữu), nhà ở được phân thành nhà ở có sẵn và nhà ở hình thành trong tương lai. Nhà ở có sẵn là nhà ở đã hoàn thành việc đầu tư xây dựng và đưa vào sử dụng. Nhà ở hình thành trong tương lai là nhà ở đang trong quá trình đầu tư xây dựng và chưa được nghiệm thu đưa vào sử dụng.

Bên cạnh nhà để ở, nhà còn để sử dụng vào mục đích khác. Mục đích sử dụng của nhà phụ thuộc vào ý chí của người tạo dựng nên nhà hoặc người sử dụng 10 nhà, có thể dùng làm nhà kho, văn phòng, trụ sở làm việc,. Dưới góc độ pháp lý, mục đích sử dụng của nhà không làm thay đổi tính chất và bản chất của nhà của nhà. Điểm b khoản 1 Điều 10 Luật Nhà ở năm 2014 cũng quy định về quyền của chủ sở hữu nhà ở và người sử dụng nhà ở là sử dụng nhà ở vào mục đích để ở và mục đích khác mà luật không cấm.

Như vậy, có thể thấy là, việc phân biệt nhà ở hay nhà sử dụng vào mục đích khác chỉ thể hiện mục đích sử dụng của nhà chứ không ảnh hưởng đến tính pháp lý của nhà, các quan hệ hay giao dịch liên quan đến nhà vẫn được điều chỉnh bởi pháp luật dân sự, pháp luật nhà ở và pháp luật liên quan.2 Khái niệm về hợp đồng thuê bất động sản Về khái niệm hợp đồng, thuật ngữ hợp đồng phát sinh từ động từ “contrahere” trong tiếng La tinh có nghĩa là “ràng buộc” và xuất hiện đầu tiên ở La Mã khoảng thế kỷ V - IV trước công nguyên3, đó chính là khởi nguồn thuật ngữ “hợp đồng” mà pháp luật của các nước sau này kế thừa. Bộ luật dân sự Pháp quy định “hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó một hoặc nhiều người cam kết với một hoặc nhiều người khác về việc chuyển giao một vật, làm hoặc không làm một công việc nào đó”4. Pháp luật Hoa Kỳ nhìn nhận hợp đồng “một lời hứa đối với vi phạm pháp luật quy định biện pháp khắc phục (remedy); hoặc thực hiện các nghĩa vụ mà pháp luật công nhận; một giao dịch bao gồm hai hay nhiều cá nhân có quyền đối ứng yêu cầu bên còn lại thực hiện lời hứa”5. Ở Việt Nam, hợp đồng được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự (Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015).

Khái niệm này có khác biệt so với Bộ luật Dân sự năm 2005, đó là không còn sử dụng thuật ngữ “hợp đồng dân sự” mà chỉ là thuật ngữ “hợp đồng”. Việc bỏ từ “dân sự” để tránh làm phát sinh tư tưởng là các quy định trong Bộ luật Dân sự chỉ áp dụng cho quan hệ dân sự thuần túy mà không áp dụng cho các loại quan hệ hợp đồng khác như quan hệ hợp đồng trong kinh doanh, thương mại, lao động. Với hướng bỏ từ “dân sự”, các quy định về hợp đồng (cũng như các quy định khác trong Bộ luật Dân sự về hợp đồng) áp dụng cho tất cả các hợp đồng trong các quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật 11 (198). 3Nguyễn Ngọc Khánh, ‘Hợp đồng: Thuật ngữ và khái niệm', Tạp chí nhà nước và pháp luật số 8, 38-43 4 Nhà pháp luật Việt Pháp (2006), Bộ luật dân sự Pháp, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội, Điều 1101, 399 - 667.

5 Phạm Quang Huy (2016), “Consideration” theo pháp luật hợp đồng Hoa Kỳ, Tạp chí Luật học số 11 tư”6. Quan điểm này là một quan điểm phù hợp với quan hệ giao dịch trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, khi mà các giao dịch dân sự và thương mại đan xen lẫn nhau, đối với hoàn cảnh này là giao dịch dân sự nhưng với hoàn cảnh khác lại là một giao dịch thương mại. Ví dụ như đối với giao dịch không nhằm mục đích sinh lợi, trong đó có một bên là thương nhân mà bên thực hiện hoạt động không nhằm mục đích sinh lợi chọn áp dụng Luật Thương mại, thì đó là giao dịch thương mại và ngược lại, nếu bên đó không chọn áp dụng Luật Thương mại thì đó là giao dịch dân sự. Việc bỏ từ “dân sự” tạo sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật trong các hoàn cảnh và điều kiện khác nhau.

Trong nền kinh tế phát triển theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc cho thuê và thuê tài sản phần nào đáp ứng được nhu cầu của chủ sở hữu tài sản và người có nhu cầu sử dụng tài sản. Bởi, không phải ai có tài sản đều có nhu cầu sử dụng hết công năng của tài sản và cũng không phải người nào có nhu cầu sử dụng tài sản đều có khả năng mua tài sản đó. Đặc biệt với tài sản có giá trị lớn như bất động sản thì giao dịch thuê tài sản đóng vai trò rất quan trọng, đảm bảo cân bằng giữa nhu cầu và khả năng của mỗi bên trong giao dịch, khi mà quyền sở hữu không chuyển giao mà chỉ chuyển giao quyền sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận giữa các bên. Quay trở lại với khái niệm Hợp đồng thuê bất động sản, đây là một loại hợp đồng thuê tài sản, được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, còn bên thuê phải trả tiền thuê.

Khác với các loại tài sản khác, việc giao tài sản giữa bên cho thuê và bên thuê bất động sản (đất đai và nhà) được thực hiện tại nơi có tài sản, do tính chất không di chuyển của tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ