Luận văn ThS: Chuyển nhượng QSDĐ của hộ gia đình theo Luật Đất đai 2013

Luận văn ThS phân tích quy định pháp luật về chuyển nhượng QSDĐ của hộ gia đình theo Luật Đất đai 2013, thực tiễn áp dụng và các vướng mắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng pháp luật chuyển nhượng đất hộ gia đình 2013

Pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình là một lĩnh vực phức tạp, được quy định chi tiết trong Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp các bên tham gia giao dịch đảm bảo quyền lợi hợp pháp mà còn tránh được những rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Theo Khoản 29 Điều 3 Luật Đất đai 2013, khái niệm “hộ gia đình sử dụng đất” được định nghĩa rất cụ thể, khác biệt hoàn toàn với khái niệm “hộ gia đình” trong sổ hộ khẩu. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định đúng chủ thể có quyền định đoạt đối với thửa đất. Quyền sử dụng đất của hộ gia đình là tài sản chung của tất cả các thành viên có đủ điều kiện tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất hoặc nhận chuyển quyền. Do đó, mọi giao dịch liên quan đến sổ đỏ ghi tên hộ gia đình đều cần sự đồng thuận của tất cả các thành viên này. Một điểm cần lưu ý là sự phân biệt rõ ràng giữa “chuyển nhượng” và “mua bán”. Trong khi “mua bán” thường áp dụng cho tài sản thuộc sở hữu tư nhân, thuật ngữ “chuyển nhượng” được sử dụng cho quyền sử dụng đất để khẳng định chế độ sở hữu toàn dân về đất đai do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Người sử dụng đất chỉ được phép chuyển giao quyền sử dụng của mình cho người khác theo các điều kiện, trình tự pháp luật quy định. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hộ gia đình là chứng thư pháp lý quan trọng nhất, xác nhận quyền hợp pháp của hộ gia đình đối với thửa đất, là điều kiện tiên quyết để thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế.

1.1. Khái niệm hộ gia đình sử dụng đất theo Luật Đất đai 2013

Theo Luật Đất đai 2013, tại Khoản 29 Điều 3, “Hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất”. Định nghĩa này nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi: (1) Mối quan hệ pháp lý (hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng); (2) Tình trạng sống chung; và (3) Có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm xác lập quyền. Điều này có nghĩa không phải tất cả những người có tên trong sổ hộ khẩu đều là thành viên hộ gia đình sử dụng đất. Sổ hộ khẩu chỉ là công cụ quản lý hành chính về cư trú, không phải là căn cứ pháp lý để xác lập quyền sở hữu chung đối với đất đai. Việc xác định chính xác các thành viên là cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

1.2. Phân biệt chuyển nhượng đất và mua bán đất hộ gia đình

Việc sử dụng thuật ngữ “chuyển nhượng” thay vì “mua bán” mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. “Mua bán” là hành vi chuyển giao quyền sở hữu tài sản. Tuy nhiên, theo Hiến pháp và Luật Đất đai 2013, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Do đó, hộ gia đình, cá nhân chỉ được Nhà nước giao quyền sử dụng, không có quyền sở hữu đất. Vì vậy, họ không thể “bán” đất mà chỉ có thể “chuyển nhượng quyền sử dụng đất”. Bản chất của việc chuyển nhượng là chuyển giao quyền khai thác, sử dụng và định đoạt có giới hạn đối với thửa đất từ người này sang người khác, đổi lại một khoản tiền. Giao dịch này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định chuyển nhượng đất hộ gia đình, trong khi “mua bán đất” là một khái niệm không được pháp luật Việt Nam thừa nhận.

1.3. Vai trò của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hộ gia đình

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (thường gọi là sổ đỏ) là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền hợp pháp của người sử dụng đất. Đối với đất hộ gia đình, giấy chứng nhận này là cơ sở để xác định thửa đất là tài sản chung. Khi sổ đỏ ghi tên hộ gia đình, nó xác nhận quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung của các thành viên đủ điều kiện. Đây là điều kiện bắt buộc theo Điều 188 Luật Đất đai 2013 để hộ gia đình có thể thực hiện quyền chuyển nhượng. Thiếu giấy chứng nhận, mọi giao dịch chuyển nhượng đều không có giá trị pháp lý và không được Nhà nước bảo vệ, trừ một số trường hợp ngoại lệ theo luật định.

II. Rủi ro khi chuyển nhượng đất hộ gia đình Làm sao tránh

Hoạt động chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, mà nguyên nhân sâu xa thường bắt nguồn từ việc xác định không đầy đủ hoặc không chính xác các thành viên có quyền sử dụng đất chung. Vướng mắc lớn nhất, như được chỉ ra trong nhiều nghiên cứu và thực tiễn, là việc xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất. Do định nghĩa pháp lý tại Luật Đất đai 2013 dựa trên thời điểm xác lập quyền, việc truy nguyên và chứng minh ai là thành viên tại thời điểm đó (có thể là hàng chục năm trước) là vô cùng khó khăn. Nhiều trường hợp, cơ quan chức năng và các bên chỉ dựa vào sổ hộ khẩu tại thời điểm giao dịch, dẫn đến bỏ sót thành viên, đặc biệt là những người đã chuyển đi nơi khác nhưng vẫn có quyền lợi. Khi sổ đỏ ghi tên hộ gia đình nhưng lại ghi thiếu thành viên, hợp đồng chuyển nhượng được ký kết mà không có sự đồng ý của người bị bỏ sót sẽ có nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Hậu quả là giao dịch bị hủy bỏ, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, gây thiệt hại lớn về thời gian và tài chính. Một rủi ro khác đến từ các hợp đồng viết tay, không qua công chứng hợp đồng chuyển nhượng. Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy các giao dịch này rất phổ biến, đặc biệt là đối với thủ tục mua bán đất nông nghiệp. Tuy nhiên, theo pháp luật, các hợp đồng này không đảm bảo về mặt hình thức và không có hiệu lực pháp lý, dẫn đến tranh chấp kéo dài khi có biến động về giá đất hoặc khi Nhà nước thu hồi đất.

2.1. Thách thức trong việc xác định thành viên hộ gia đình

Thách thức lớn nhất trong các giao dịch đất đai hộ gia đình là việc xác định thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất chung. Luật pháp yêu cầu xác định các thành viên tại “thời điểm” được cấp đất, nhưng hồ sơ lưu trữ về đất đai qua các thời kỳ thường không ghi nhận đầy đủ danh sách này. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến việc xác minh trở nên phức tạp. Ví dụ, một người con sinh ra sau thời điểm cấp đất nhưng trước thời điểm đăng ký kết hôn của bố mẹ, hoặc một thành viên đã đi làm ăn xa nhưng vẫn có đóng góp chung, đều có thể bị bỏ sót. Sai lầm này dẫn đến việc hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất không có đủ chữ ký, làm cơ sở cho các vụ kiện tụng đòi lại quyền lợi sau này.

2.2. Vướng mắc khi sổ đỏ ghi tên hộ gia đình không đủ thành viên

Khi sổ đỏ ghi tên hộ gia đình chỉ ghi tên chủ hộ (ví dụ: “Hộ ông Nguyễn Văn A”), nhưng thực tế có nhiều thành viên khác cùng có quyền, một sự nhầm lẫn phổ biến là chỉ cần chữ ký của chủ hộ là đủ. Đây là quan niệm sai lầm. Theo quy định, việc định đoạt tài sản chung phải có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các thành viên từ đủ 15 tuổi trở lên, hoặc người đại diện của họ. Văn bản đồng ý này phải được công chứng hoặc chứng thực. Nếu một thành viên không đồng ý hoặc không được hỏi ý kiến, họ có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu, gây ra tình trạng tranh chấp phức tạp, đặc biệt khi bên nhận chuyển nhượng đã đầu tư, xây dựng trên đất.

2.3. Tranh chấp từ hợp đồng chuyển nhượng không được công chứng

Theo Khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều giao dịch, nhất là thủ tục mua bán đất nông nghiệp ở nông thôn, vẫn diễn ra bằng giấy viết tay để né tránh thuế phí khi chuyển nhượng đất. Những hợp đồng này không có giá trị pháp lý. Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ tuyên hợp đồng vô hiệu. Bên nhận chuyển nhượng sẽ gặp rủi ro lớn nhất, có thể mất trắng số tiền đã trả nếu bên chuyển nhượng không có khả năng hoàn trả. Việc thiếu công chứng hợp đồng chuyển nhượng cũng khiến bên mua không thể thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai để đứng tên trên giấy chứng nhận.

III. Điều kiện cần và đủ để chuyển nhượng đất hộ gia đình

Để một giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình được coi là hợp pháp và có hiệu lực, các bên tham gia phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện do Luật Đất đai 2013 quy định. Đây là những quy định mang tính bắt buộc nhằm đảm bảo sự minh bạch, ổn định của thị trường bất động sản và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể. Theo Điều 188 Luật Đất đai 2013, bên chuyển nhượng phải đáp ứng đồng thời bốn điều kiện cốt lõi: có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hộ gia đình; đất không có tranh chấp; quyền sử dụng đất không bị kê biên để đảm bảo thi hành án; và đất vẫn còn trong thời hạn sử dụng. Thiếu một trong các điều kiện này, giao dịch sẽ không đủ cơ sở pháp lý để thực hiện. Bên cạnh đó, pháp luật cũng có những quy định riêng cho bên nhận chuyển nhượng. Hộ gia đình, cá nhân được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tuy nhiên có một số trường hợp bị hạn chế. Ví dụ, hộ gia đình, cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp thì không được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa. Tương tự, người không sinh sống trong khu vực rừng phòng hộ, rừng đặc dụng thì không được nhận chuyển nhượng đất ở, đất nông nghiệp trong các khu vực đó. Các điều kiện sang tên sổ đỏ hộ gia đình này nhằm mục đích đảm bảo đất đai được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và phù hợp với quy hoạch, chính sách của nhà nước.

3.1. Các điều kiện đối với bên chuyển nhượng theo Điều 188

Điều 188 Luật Đất đai 2013 là quy định xương sống về điều kiện sang tên sổ đỏ hộ gia đình. Cụ thể, hộ gia đình chuyển nhượng phải có: a) Giấy chứng nhận, trừ một số trường hợp thừa kế đặc biệt; b) Đất không có tranh chấp, tức là tại thời điểm giao dịch, không có đơn khởi kiện, khiếu nại nào về quyền sử dụng thửa đất đó đang được cơ quan có thẩm quyền thụ lý giải quyết; c) Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án, điều này cần được kiểm tra tại cơ quan thi hành án dân sự; d) Còn trong thời hạn sử dụng đất. Đối với đất ở thì thời hạn là ổn định lâu dài, nhưng đối với đất nông nghiệp, đất có thời hạn thì cần kiểm tra kỹ thời hạn còn lại trên giấy chứng nhận.

3.2. Quy định dành cho bên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Bên nhận chuyển nhượng cũng phải tuân thủ một số quy định. Mặc dù pháp luật cho phép hộ gia đình, cá nhân nhận chuyển nhượng đất không phụ thuộc vào nơi cư trú, nhưng có những giới hạn quan trọng. Điều 191 Luật Đất đai 2013 quy định rõ các trường hợp không được nhận chuyển nhượng. Ví dụ điển hình là hộ gia đình, cá nhân không trực tiếp sản xuất nông nghiệp thì không được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa. Mục đích của quy định này là để bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực và giao đất cho đúng đối tượng có nhu cầu sản xuất. Do đó, trước khi giao dịch, bên nhận chuyển nhượng cần tự xem xét tư cách của mình có phù hợp với loại đất dự định nhận chuyển nhượng hay không.

3.3. Các trường hợp không được nhận chuyển nhượng tặng cho đất

Ngoài trường hợp không được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa, Điều 191 Luật Đất đai 2013 còn liệt kê các trường hợp khác. Cụ thể: Tổ chức kinh tế không được nhận chuyển nhượng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng của hộ gia đình, cá nhân (trừ trường hợp được chuyển mục đích sử dụng). Hộ gia đình, cá nhân không được nhận chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất ở, đất nông nghiệp trong khu vực rừng phòng hộ, trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của rừng đặc dụng nếu không sinh sống tại khu vực đó. Những quy định này nhằm bảo vệ các loại đất có tính chất đặc thù, phục vụ lợi ích quốc gia và cộng đồng, tránh tình trạng đầu cơ, sử dụng sai mục đích.

IV. Hướng dẫn thủ tục và thuế phí khi chuyển nhượng đất

Quy trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình được pháp luật quy định chặt chẽ qua nhiều bước, nhằm đảm bảo tính pháp lý và sự an toàn cho các bên. Quá trình này không chỉ liên quan đến việc thỏa thuận và ký kết hợp đồng mà còn bao gồm các thủ tục hành chính bắt buộc tại cơ quan nhà nước. Đầu tiên, các bên cần lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Hợp đồng phải có đầy đủ thông tin về các bên, thông tin thửa đất, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán và phải có sự đồng ý, ký tên của tất cả các thành viên trong hộ gia đình sử dụng đất. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là công chứng hợp đồng chuyển nhượng tại một tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã. Đây là yêu cầu về hình thức bắt buộc của hợp đồng. Sau khi hợp đồng được công chứng, các bên phải thực hiện nghĩa vụ tài chính khi mua bán đất. Các khoản này bao gồm thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng bất động sản (thường do bên bán chịu) và lệ phí trước bạ nhà đất (thường do bên mua chịu). Cuối cùng, bên nhận chuyển nhượng nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai để thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai, hay còn gọi là sang tên sổ đỏ. Giao dịch chỉ được xem là hoàn tất và có hiệu lực đầy đủ khi thông tin của bên nhận chuyển nhượng được đăng ký vào sổ địa chính.

4.1. Quy trình 3 bước lập và công chứng hợp đồng chuyển nhượng

Quy trình này gồm ba bước cơ bản. Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Các bên cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD), sổ hộ khẩu, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc), và văn bản đồng ý của tất cả các thành viên hộ gia đình. Bước 2: Soạn thảo và ký kết hợp đồng. Các bên đến tổ chức công chứng để được công chứng viên soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất theo mẫu, đảm bảo đầy đủ các điều khoản pháp lý. Tất cả các thành viên có quyền của hộ gia đình và bên nhận chuyển nhượng sẽ ký tên/điểm chỉ vào hợp đồng trước mặt công chứng viên. Bước 3: Công chứng. Công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, xác thực ý chí tự nguyện của các bên và chứng nhận hợp đồng.

4.2. Thủ tục đăng ký biến động đất đai sang tên sổ đỏ

Sau khi có hợp đồng đã công chứng, một trong hai bên (thường là bên mua) sẽ tiến hành thủ tục đăng ký biến động đất đai. Hồ sơ nộp tại Văn phòng Đăng ký đất đai cấp huyện bao gồm: Đơn đăng ký biến động; Hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng (bản chính); Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc); Giấy tờ tùy thân của các bên. Cơ quan đăng ký đất đai sẽ kiểm tra hồ sơ, gửi thông tin cho cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Sau khi các bên hoàn thành việc nộp thuế, Văn phòng Đăng ký đất đai sẽ cập nhật tên người sử dụng đất mới vào sổ địa chính và trên giấy chứng nhận. Đây là thời điểm quyền sử dụng đất chính thức được chuyển giao.

4.3. Các loại thuế phí khi chuyển nhượng đất và cách tính

Khi thực hiện chuyển nhượng đất, các bên phải nộp hai loại thuế phí khi chuyển nhượng đất chính. Thứ nhất là Thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng bất động sản, do bên bán nộp, với mức thuế suất là 2% trên giá chuyển nhượng ghi trong hợp đồng. Thứ hai là Lệ phí trước bạ nhà đất, do bên mua nộp, với mức phí là 0,5% trên giá trị đất tính lệ phí trước bạ (giá này có thể là giá trên hợp đồng hoặc giá theo bảng giá đất của UBND cấp tỉnh, tùy giá nào cao hơn). Ngoài ra, có thể phát sinh một số khoản phí khác như phí thẩm định hồ sơ, phí công chứng, lệ phí cấp giấy chứng nhận. Các trường hợp sang tên sổ đỏ cho con, cha mẹ, vợ chồng... có thể được miễn một số loại thuế, phí theo quy định.

V. Phân tích thực tiễn chuyển nhượng đất hộ gia đình

Lý thuyết pháp luật và thực tiễn áp dụng về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình luôn tồn tại những khoảng cách nhất định. Nghiên cứu thực tế tại tỉnh Bình Định, được đề cập trong luận văn của tác giả Đào Văn Hòa, đã chỉ ra nhiều bất cập điển hình. Một trong những vụ việc nổi cộm là tranh chấp liên quan đến 24 hộ dân chuyển nhượng đất nông nghiệp bằng giấy viết tay. Do sổ đỏ ghi tên hộ gia đình theo dạng “nhóm hộ” và giao dịch không được công chứng, khi Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án, cả bên bán và bên mua đều đòi quyền nhận tiền bồi thường, tạo ra một vụ tranh chấp kéo dài và phức tạp. Vụ việc này là bài học đắt giá về tầm quan trọng của việc tuân thủ hình thức hợp đồng theo quy định của pháp luật. Một vấn đề khác thường gặp trong thực tiễn là việc xác định “đất đang có tranh chấp”. Nhiều trường hợp, tranh chấp không thực sự liên quan đến quyền sử dụng đất (ví dụ: tranh chấp lối đi chung, ranh giới) nhưng vẫn bị lợi dụng để cản trở giao dịch chuyển nhượng của người khác. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có hướng dẫn cụ thể hơn từ cơ quan nhà nước về việc thế nào được coi là “tranh chấp” làm cản trở quyền của người sử dụng đất. Các cơ quan quản lý đất đai địa phương, dù đã có nhiều nỗ lực trong cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin, vẫn đối mặt với thách thức trong việc xác minh hồ sơ cũ và giải quyết các vướng mắc lịch sử để lại.

5.1. Bài học từ tranh chấp chuyển nhượng đất nông nghiệp viết tay

Vụ việc 24 hộ dân tại Bình Định là minh chứng rõ nét cho rủi ro của việc thực hiện thủ tục mua bán đất nông nghiệp bằng giấy viết tay. Các hợp đồng này, dù có người làm chứng, vẫn bị coi là vô hiệu về mặt hình thức theo Luật Đất đai 2013. Khi giá đất tăng hoặc có chính sách bồi thường của Nhà nước, bên bán thường có xu hướng “lật kèo”, phủ nhận giao dịch. Bài học rút ra là dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc công chứng hợp đồng chuyển nhượng là thủ tục không thể bỏ qua để bảo vệ quyền lợi của bên nhận chuyển nhượng. Giao dịch bằng miệng hoặc giấy viết tay chỉ mang lại rủi ro, đặc biệt với tài sản có giá trị lớn như đất đai.

5.2. Vấn đề đất đang có tranh chấp và hệ quả pháp lý thực tế

Tình trạng “đất đang có tranh chấp” là một trong bốn điều kiện cấm chuyển nhượng theo Điều 188 Luật Đất đai 2013. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy khái niệm này đang bị áp dụng một cách máy móc. Một tranh chấp nhỏ về hàng rào, lối đi cũng có thể bị coi là lý do để cơ quan chức năng từ chối thực hiện thủ tục chuyển nhượng. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền định đoạt hợp pháp của chủ sử dụng đất. Cần có một cơ chế rõ ràng để phân loại mức độ tranh chấp và xác định khi nào một tranh chấp thực sự đủ cơ sở để ngăn chặn một giao dịch, tránh tình trạng lạm dụng để gây khó khăn cho người khác.

5.3. Vai trò của cơ quan quản lý trong giải quyết vướng mắc

Để giải quyết các vướng mắc, vai trò của Văn phòng Đăng ký đất đai và UBND các cấp là rất quan trọng. Việc đầu tư vào hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai, số hóa hồ sơ địa chính như tỉnh Bình Định đang triển khai là một hướng đi đúng đắn. Nó giúp việc tra cứu, xác định thành viên hộ gia đình tại thời điểm cấp đất trở nên dễ dàng hơn. Đồng thời, cơ quan chức năng cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu rõ các quy định chuyển nhượng đất hộ gia đình, từ đó tự giác tuân thủ, giảm thiểu các giao dịch không hợp lệ và hạn chế tranh chấp phát sinh trong cộng đồng.

04/10/2025
Pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình sử dụng đất theo luật đất đai năm 2013 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CỦA HỘ GIA ĐÌNH SỬ DỤNG ĐẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2013 1. Khái niệm và đặc điểm hộ gia đình sử dụng đất 1. Khái niệm hộ gia đình sử dụng đất Theo quy định của Luật Đất đai năm 2013, “hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất.” Với quy định trên thì khái niệm “hộ gia đình sử dụng đất” và “hộ gia đình” theo hộ khẩu là khác nhau. Theo Luật Cư trú, sổ hộ khẩu là giấy tờ quản lý hành chính về mặt cư trú, nơi ở (nơi thường trú) của công dân8.Hộ gia đình trong sổ hộ khẩu là các cá nhân trong cùng một gia đình có chung địa chỉ đăng ký thường trú, không có ý nghĩa xác định về mặt sở hữu tài sản chung như hộ gia đình trong quan hệ pháp luật dân sự hay hộ gia đình sử dụng đất.Như vậy, những người có cùng hộ khẩu không đương nhiên được xem là thành viên trong hộ gia đình sử dụng đất.

Hộ gia đình sử dụng đất là một trong bảy “nhóm người sử dụng đất”quy định trong Luật Đất đai gồm: Tổ chức trong nước; Hộ gia đình, cá nhân trong nước; Cộng đồng dân cư; Cơ sở tôn giáo; Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao; Người Việt Nam định cư ở nước ngoài; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài9. Đặc điểm của hộ gia đình sử dụng đất Hộ gia đình sử dụng đất theo Luật Đất đai năm 2013 có các đặc điểm sau: *Những người trong hộ gia đình sử dụng đất có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình. 8 Khoản 1 Điều 24 Luật Cư trú năm 2006 9 Điều 5 Luật Đất đai năm 2013 7 *Đang sống chung trong hộ gia đình. *Có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất.

*Hộ gia đình sử dụng đất có vị trí trương đương với chủ thể sử dụng đất là cá nhân, trong Luật Đất đai 2013, hầu hết tất cả các quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình và cá nhân luôn đi kèm nhau, do đó hộ gia đình và cá nhân có vị trí tương tương với nhau trong quan hệ pháp luật về đất đai. * Hộ gia đình sử dụng đất là chủ thể sử dụng đất có số lượng lớn hơn hết so với các chủ thể sử dụng đất khác theo Luật Đất đai năm 2013. Thành viên của hộ gia đình sử dụng đất Việc xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất phải căn cứ hồ sơ giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, nhận chuyển quyền sử dụng đất. Theo đó, chỉ căn cứ vào hộ khẩu tại các thời điểm trên có thể không chính xác, vì có thể là thành viên trong hộ gia đình đang sống chung, nhưng không có quyền sử dụng đất chung.

Những thành viên trong hộ gia đình sử dụng đất không phải là tất cả thành viên có tên trong hộ khẩu, người có tên trong hộ khẩu không phải lúc nào cũng là thành viên của hộ gia đình sử dụng đất, nói cách khác nhân khẩu trong sổ hộ khẩu không phải là cơ sở pháp lý xác lập quyền sử cách dụng đất của thành viên hộ gia đình sử dụng đất. Về chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự, cho đến khi ban hành Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, các chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự được thừa nhận bao gồm: cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình và tổ hợp tác. BLDS năm 2015 chỉ chính thức thừa nhận tư cách chủ thể của cá nhân và pháp nhân (Điều 1); hộ gia đình được coi là một trường hợp cá nhân kết nhóm đặc thù, đặc biệt có ý nghĩa ở góc độ pháp luật đất đai; còn tổ hợp tác không còn được coi là chủ thể nữa10. Khái niệm và đặc điểm về quyền sử dụng đất của hộ gia đình 1.

Khái niệm quyền sử dụng đất của hộ gia đình 10Nguyễn Ngọc Điện (2018), Giáo trình Luật Dân sự - tập 1, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh, tr. 8 Năm 1986, Đảng Cộng sản Việt Nam tổ chức đại hội lần thứ VI đã đẩy mạnh công cuộc đổi mới đất nước, chuyển nền kinh tế sang cơ chế thị trường, đổi mới cơ chế quản lý kinh tế trong nông nghiệp và xác định vai trò của hộ gia đình là đơn vị kinh tế tự chủ trong sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp; đồng thời đề ra chủ trương giao đất cho hộ gia đình sử dụng ổn định, lâu dài, mở rộng các quyền năng của người sử dụng đất. Theo kết quả thống kê diện tích đất đai của cả nước tính đến ngày 31/12/2017, tổng diện tích tự nhiên của cả nước là 33.568 ha, trong đó:Diện tích nhóm đất nông nghiệp 27.589 ha, diện tích nhóm đất phi nông nghiệp 3.674 ha, diện tích nhóm đất chưa sử dụng 2. Trong đó, hộ gia đình và cá nhân đang sử dụng 15.492 ha, chiếm 47,97% tổng diện tích tự nhiên11.

Năm 1987, Luật Đất đai đầu tiên ra, “hộ nông dân” là một trong những đối tượng được Nhà nước giao đất. Đến khi ban hành Luật Đất đai năm 1993 đã quy định này rõ hơn: “Nhà nước giao đất cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định lâu dài”12. Đến khi ban hành Luật Đất đai năm 2003 quy định cụ thể hơn: “Hộ gia đình, cá nhân trong nước được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận QSDĐ, nhận chuyển quyền sử dụng đất”13. Bộ luật Dân sự năm 1995: “Những hộ gia đình mà các thành viên có tài sản chung để hoạt động kinh tế chung trong quan hệ sử dụng đất, trong hoạt động sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp và trong một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định, là chủ thể trong các quan hệ dân sự đó”14.

Bộ luật Dân sự năm 2005 quy định: “Hộ gia đình mà các thành viên có tài sản chung, cùng đóng góp công sức để hoạt động kinh tế chung trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp hoặc một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định là chủ thể khi tham gia quan hệ dân sự thuộc các lĩnh vực này”15. Tuy nhiên, pháp luật về đất đai cũng như pháp luật về dân sự trước đây không 11 Bộ Tài nguyên và Môi trường (2018), Quyết định phê duyệt và công bố kết quả thống kê diện tích đất đai năm 2017, tr. 12 Điều 20 Luật Đất đai năm 1993. 13 Khoản 2 Điều 9 Luật Đất đai năm 2003.

14 Điều 116 Bộ Luật Dân sự 1995. 15 Điều 106 Bộ Luật Dân sự 2005. 9 xác định thành viên hộ gia đình dựa vào sổ hộ khẩu hay quan hệ huyết thống nên gặp rất nhiều khó khăn, vướng mắc trong các quan hệ, giao dịch. Do vậy, đa số các cơ quan, tổ chức đều hướng dẫn cho các đương sự khi không xác định được thành viên hộ gia đình, thì làm đơn đề nghị cơ quan quản lý đất đai căn cứ vào hồ sơ về đất đai để xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất.

Để khắc phục những vướng mắc trước đây, Luật Đất đai năm 2013 quy định: “Hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất”16. Do đó có thể hiểu: Quyền sử dụng đất của hộ gia đình sử dụng đất có được là trên cơ sở được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép nhận quyền sử dụng đất từ người khác hoặc được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất và được Nhà nước bảo vệ và bảo đảm thực hiện trên thực tế. Đặc điểm về quyền sử dụng đất của hộ gia đình Quyền sử dụng đất của hộ gia đình có những đặc điểm sau đây: * Cơ sở các căn cứ pháp lý để xác lập quyền sử dụng đất cho hộ gia đình có phạm vi rộng hơn so với các tổ chức sử dụng đất, tổ chức nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài. * Do tính chất đặc biệt của việc sử dụng đất của hộ gia đình và đối với một số loại quyền sử dụng đất đặc biệt mà pháp luật có những chế định ưu tiên hoặc hạn chế việc sử dụng đất của hộ gia đình, mà không dành cho các tổ chức trong nước hoặc đối tượng sử dụng đất nước ngoài.

Chẳng hạn, đối với hộ gia đình trực tiếp sản xuất nông nghiệp thì được Nhà nước giao đất trong phạm vi hạn mức không phải trả tiền. Song, nếu các hộ gia đình này không sử dụng mà muốn chuyển nhượng thì chỉ được chuyển nhượng cho các hộ gia đình khác cũng trực tiếp sản xuất nông nghiệp mà không chuyển nhượng ngoài đối tượng nêu trên. 16 Khoản 29 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013. 10 * Việc xác định nguồn gốc và cơ sở để xác lập QSDĐ của hộ gia đình trên thực tế là rất phức tạp và nhiều vướng mắc.

Một mặt xuất phát từ khái niệm hộ gia đình nói chung và hộ gia đình sử dụng đất theo Luật Đất đai hiện nay còn có ý kiến khác nhau, Bộ luật Dân sự 2015 không còn điều chỉnh quan hệ chủ thể là hộ gia đình mà chỉ có pháp nhân, cá nhân. Mặt khác, việc xác định QSDĐ của hộ gia đình theo khoản 29 Điều 3 Luật Đất đai hiện hành còn gặp những khó khăn nhất định. Khái niệm và đặc điểm về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình 1. Khái niệm về chuyển nhượng quyền sử dụng đất của hộ gia đình Theo từ điển Tiếng Việt, thuật ngữ chuyển nhượng và mua bán về bản chất đều là hoạt động “chuyển quyền sở hữu tài sản”.

Trong khoa học pháp lý của Việt Nam, vì tính chất đặc biệt của quyền sử dụng đất nên pháp luật chỉ cho phép việc “chuyển nhượng” thay vì “mua bán” quyền sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ