Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về chia tài sản chung khi ly hôn tại tỉnh Bình Định

Luận văn phân tích quy định pháp luật và thực tiễn chia tài sản ly hôn tại Bình Định. Đưa ra các vướng mắc và giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan pháp luật chia tài sản ly hôn Bình Định

Pháp luật về chia tài sản vợ chồng khi ly hôn tại Bình Định được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện, từ việc xác định tài sản chung, tài sản riêng đến các nguyên tắc phân chia, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho cả hai bên. Thực tiễn tại Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định cho thấy các tranh chấp về tài sản ngày càng gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp. Theo thống kê giai đoạn 2012-2016, Tòa án hai cấp tại Bình Định đã thụ lý 3.617 vụ việc sơ thẩm liên quan đến chia tài sản khi ly hôn, cho thấy đây là một trong những vấn đề cốt lõi khi quan hệ hôn nhân chấm dứt. Trọng tâm của pháp luật luôn khuyến khích việc các bên tự thỏa thuận chia tài sản. Thỏa thuận này nếu không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội sẽ được ưu tiên công nhận. Tuy nhiên, khi các bên không thể tìm được tiếng nói chung, vai trò của Tòa án trở nên vô cùng quan trọng. Tòa án sẽ dựa trên các nguyên tắc pháp định để đưa ra phán quyết công bằng, hợp lý, có xem xét đến hoàn cảnh cụ thể của gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên và lợi ích của con cái. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp các cặp vợ chồng bảo vệ quyền lợi của mình mà còn góp phần giảm bớt gánh nặng cho các cơ quan xét xử, thúc đẩy quá trình giải quyết ly hôn nhanh chóng và ổn định cuộc sống sau ly hôn.

1.1. Căn cứ pháp lý từ Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Cơ sở pháp lý chính điều chỉnh việc chia tài sản sau ly hônLuật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điều 33 của Luật định nghĩa rõ về tài sản chung của vợ chồng, bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Một điểm quan trọng là nguyên tắc suy đoán: “Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung”. Bên cạnh đó, Điều 59 quy định chi tiết về nguyên tắc chia tài sản chung, nhấn mạnh việc phân chia dựa trên sự thỏa thuận của các bên. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết dựa trên các yếu tố như hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp, lỗi của mỗi bên và đặc biệt là bảo vệ quyền lợi chính đáng của phụ nữ và con cái. Đây là nền tảng để Tòa án tại Bình Định áp dụng khi xét xử các vụ án.

1.2. Vai trò của Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định trong xét xử

Trong các vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản tại địa phương, Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định và các Tòa án cấp huyện đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết. Nhiệm vụ của Tòa án không chỉ là áp dụng pháp luật một cách máy móc mà còn phải xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án, từ nguồn gốc tài sản, quá trình tạo lập, đến hoàn cảnh thực tế của các đương sự. Thống kê từ năm 2012-2016 cho thấy tỷ lệ giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình tại Bình Định ở cả cấp sơ thẩm và phúc thẩm đều đạt trên 86%, thể hiện nỗ lực lớn của ngành Tòa án. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các bản án bị hủy, sửa (chiếm trung bình 1,3%), cho thấy tính phức tạp của việc xác định và phân chia tài sản, đòi hỏi Thẩm phán phải có trình độ chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm xét xử dày dạn.

1.3. Tầm quan trọng của việc thỏa thuận chia tài sản khi ly hôn

Pháp luật luôn đề cao quyền tự định đoạt của các bên thông qua việc thỏa thuận chia tài sản. Đây được xem là phương thức tối ưu vì nó xuất phát từ ý chí tự nguyện của vợ và chồng, giúp duy trì mối quan hệ ôn hòa sau ly hôn, đặc biệt là khi có con chung. Một thỏa thuận hợp pháp không chỉ giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ án mà còn giảm thiểu chi phí, chẳng hạn như án phí chia tài sản. Khi các bên tự thỏa thuận, họ có thể linh hoạt phân chia tài sản theo cách phù hợp nhất với nhu cầu và mong muốn của mình, điều mà một phán quyết của Tòa án khó có thể đáp ứng trọn vẹn. Tuy nhiên, thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và cần đảm bảo không tẩu tán tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ đối với người thứ ba.

II. Top 3 thách thức pháp lý chia tài sản vợ chồng Bình Định

Quá trình áp dụng pháp luật về chia tài sản vợ chồng khi ly hôn tại Bình Định phải đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc trong thực tiễn. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ sự phức tạp của các loại tài sản mà còn từ yếu tố văn hóa, tập quán và nhận thức pháp luật của người dân. Thách thức lớn nhất là việc xác định đâu là tài sản chung của vợ chồng và đâu là tài sản riêng của vợ chồng, đặc biệt khi các giao dịch thường không được lập thành văn bản rõ ràng. Ví dụ, tài sản do cha mẹ cho tặng trong thời kỳ hôn nhân thường chỉ bằng lời nói, dẫn đến tranh chấp khi ly hôn. Thứ hai, việc phân chia các tài sản có giá trị lớn và tính pháp lý phức tạp như quyền sử dụng đất và nhà ở luôn là vấn đề nan giải. Các tình huống như vợ chồng sống chung với gia đình, đất đai chưa được cấp giấy chứng nhận hoặc giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người đều gây khó khăn cho quá trình xét xử. Cuối cùng, việc giải quyết các nghĩa vụ chung về tài sản hay chia nợ chung khi ly hôn cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi Tòa án phải xác minh kỹ lưỡng mục đích của các khoản vay để đảm bảo công bằng cho cả hai bên và quyền lợi của người thứ ba. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực không chỉ từ cơ quan xét xử mà còn cần nâng cao ý thức pháp luật của người dân.

2.1. Khó khăn xác định tài sản chung và tài sản riêng

Việc phân định ranh giới giữa tài sản chungtài sản riêng là một trong những thách thức lớn nhất tại các Tòa án ở Bình Định. Nhiều trường hợp tài sản được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, hoặc tài sản riêng đã được đưa vào sử dụng chung và tạo ra hoa lợi, lợi tức. Thực tiễn cho thấy đa số các cặp vợ chồng không lập văn bản khi nhập tài sản riêng vào tài sản chung. Điển hình là vụ án giữa anh Hương và chị Phúc tại Quy Nhơn, tranh chấp về các sổ tiết kiệm và vàng SJC. Anh Hương cho rằng đây là tài sản có trước hôn nhân, trong khi chị Phúc khẳng định đây là tiền tiết kiệm chung. Do thiếu chứng cứ rõ ràng, việc chứng minh nguồn gốc tài sản trở nên vô cùng khó khăn, phần lớn dựa vào nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử. Điều này dẫn đến nguy cơ phán quyết không phản ánh đúng bản chất sự việc, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

2.2. Vướng mắc khi chia quyền sử dụng đất và nhà ở chung

Tranh chấp liên quan đến quyền sử dụng đất và nhà ở chiếm tỷ lệ lớn và có tính chất gay gắt nhất. Vướng mắc thường nảy sinh từ các tình huống như đất do cha mẹ cho tặng nhưng không làm thủ tục sang tên, hoặc chỉ cho bằng miệng. Khi ly hôn, cha mẹ thường thay đổi lời khai, cho rằng chỉ cho con mình chứ không cho cả hai vợ chồng. Một vấn đề khác là trường hợp vợ chồng sống chung trên đất của gia đình và có công sức đóng góp, tôn tạo. Việc xác định và quy đổi công sức này thành một phần tài sản cụ thể là cực kỳ phức tạp. Các bản án tại Bình Định cho thấy sai sót thường gặp là Tòa án chưa xác minh kỹ nguồn gốc đất, hoặc chia cả phần đất chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng, dẫn đến bản án bị cấp trên hủy, sửa.

2.3. Tranh chấp về chia nợ chung và nghĩa vụ tài sản

Việc chia nợ chung khi ly hôn cũng là một vấn đề phức tạp. Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình, nghĩa vụ chung phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận hoặc do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Tuy nhiên, khái niệm “nhu cầu thiết yếu” đôi khi còn mơ hồ và phụ thuộc vào nhận định của Tòa án. Trong thực tiễn xét xử tại Bình Định, đã có trường hợp một bên không thừa nhận khoản nợ do bên kia xác lập, cho rằng mình không hề hay biết. Chẳng hạn, vụ án giữa chị Phúc và anh Biểu liên quan đến khoản vay ngân hàng để đầu tư hồ tôm. Tòa án phải xác minh mục đích vay, sự đồng thuận của bên còn lại (dù không trực tiếp ký tên) để xác định đây là nợ chung hay nợ riêng. Việc xác định không chính xác có thể dẫn đến một bên phải gánh chịu nghĩa vụ trả nợ không công bằng.

III. Bí quyết áp dụng nguyên tắc chia tài sản chung tại Bình Định

Để đảm bảo việc chia tài sản theo pháp luật được công bằng và hợp lý, Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã quy định các nguyên tắc cốt lõi mà Tòa án tại Bình Định phải tuân thủ. Việc nắm vững các nguyên tắc này là “bí quyết” để bảo vệ quyền lợi của mỗi bên. Nguyên tắc cơ bản nhất là tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, nhưng đây không phải là một quy định cứng nhắc. Tỷ lệ phân chia có thể được điều chỉnh dựa trên việc xem xét các yếu tố quan trọng như: hoàn cảnh của mỗi bên sau ly hôn, công sức đóng góp vào việc tạo lập và phát triển tài sản, lỗi của mỗi bên dẫn đến ly hôn, và đặc biệt là việc bảo vệ lợi ích chính đáng của phụ nữ và con chưa thành niên. Ngoài ra, pháp luật cũng ưu tiên việc chia tài sản bằng hiện vật để bảo toàn giá trị sử dụng. Chỉ khi không thể chia bằng hiện vật, Tòa án mới quyết định chia theo giá trị thông qua việc định giá tài sản chung. Việc áp dụng linh hoạt và toàn diện các nguyên tắc này giúp các phán quyết của Tòa án không chỉ đúng luật mà còn thấu tình đạt lý, góp phần ổn định cuộc sống cho các đương sự sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.

3.1. Nguyên tắc chia đôi và các yếu tố điều chỉnh tỷ lệ chia

Nguyên tắc cơ bản khi chia tài sản theo pháp luật là chia đôi. Tuy nhiên, Khoản 2 Điều 59 Luật HN&GĐ 2014 quy định Tòa án phải xem xét các yếu tố để điều chỉnh tỷ lệ cho phù hợp. Các yếu tố đó bao gồm:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng: Xem xét tình trạng sức khỏe, khả năng lao động, nơi ở sau ly hôn để bên khó khăn hơn có thể được chia một phần nhiều hơn.
  • Công sức đóng góp: Ghi nhận công sức của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì tài sản. Luật nhấn mạnh “lao động của vợ chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập”, công nhận giá trị của công việc nội trợ.
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng: Ưu tiên phân chia tài sản để các bên có điều kiện tiếp tục lao động, sản xuất, kinh doanh tạo thu nhập.
  • Lỗi của mỗi bên: Xem xét hành vi vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng (bạo lực gia đình, ngoại tình, phá tán tài sản) là một yếu tố để giảm phần tài sản của bên có lỗi.

3.2. Ưu tiên chia bằng hiện vật và phương thức định giá tài sản

Một nguyên tắc chia tài sản chung quan trọng khác là ưu tiên chia bằng hiện vật. Mục đích của quy định này là để bảo toàn công năng và giá trị sử dụng của tài sản, tránh làm mất giá trị khi phải bán đi để chia tiền. Ví dụ, nếu tài sản là nhà ở, Tòa án sẽ xem xét giao cho một bên tiếp tục sử dụng và bên đó có nghĩa vụ thanh toán phần giá trị chênh lệch cho bên kia. Trong trường hợp không thể chia bằng hiện vật (ví dụ một chiếc ô tô), Tòa án sẽ tiến hành định giá tài sản chung tại thời điểm xét xử. Quá trình định giá phải được thực hiện bởi một hội đồng định giá chuyên nghiệp hoặc dựa trên sự thỏa thuận về giá của các bên để đảm bảo tính khách quan và chính xác.

3.3. Bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp của phụ nữ và con cái

Nguyên tắc này thể hiện tính nhân văn sâu sắc của pháp luật Việt Nam. Khoản 5 Điều 59 Luật HN&GĐ 2014 nêu rõ việc phân chia tài sản phải “bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình”. Khi giải quyết, Tòa án sẽ cân nhắc giao tài sản, đặc biệt là nhà ở, cho người trực tiếp nuôi con để đảm bảo sự ổn định cuộc sống cho các con. Người vợ, thường là người thực hiện các công việc nội trợ, chăm sóc con cái, có thể gặp nhiều khó khăn hơn sau ly hôn, cũng sẽ được xem xét để được chia một phần tài sản hợp lý, giúp họ có điều kiện tái tạo cuộc sống. Đây là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án tại Bình Định đưa ra phán quyết sau cùng.

IV. Cách xác định tài sản chung riêng khi ly hôn ở Bình Định

Việc xác định chính xác đâu là tài sản chung của vợ chồng và đâu là tài sản riêng của vợ chồng là bước đi tiên quyết và quan trọng nhất trong quá trình giải quyết tranh chấp. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản chung bao gồm toàn bộ tài sản được tạo ra, thu nhập hợp pháp và các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung trong suốt thời kỳ hôn nhân. Ngược lại, tài sản riêng là tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân. Một trong những điểm mấu chốt là việc chứng minh nguồn gốc tài sản. Pháp luật quy định bên nào cho rằng tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của mình thì bên đó có nghĩa vụ chứng minh. Nếu không thể chứng minh, tài sản đó mặc nhiên được xem là tài sản chung. Thực tiễn tại Bình Định cho thấy, nhiều người dân chưa có thói quen lưu giữ giấy tờ, chứng từ hoặc lập văn bản thỏa thuận, dẫn đến việc chứng minh trở nên rất khó khăn. Do đó, việc hiểu rõ các quy định và phương pháp xác định tài sản là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi thủ tục ly hôn tại Quy Nhơn và các khu vực khác trong tỉnh diễn ra.

4.1. Phân biệt tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân

Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được pháp luật mặc định là tài sản chung. Thời kỳ hôn nhân được tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân (ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực). Các loại tài sản này bao gồm:

  • Thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh của cả vợ và chồng.
  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng (ví dụ: tiền cho thuê nhà riêng, lãi tiền gửi tiết kiệm từ tiền riêng).
  • Tài sản được thừa kế chung hoặc tặng cho chung.
  • Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn (trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc có được bằng tài sản riêng).
  • Các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Việc xác định rõ các nguồn này là cơ sở đầu tiên để phân loại tài sản.

4.2. Xử lý tài sản riêng nhập vào khối tài sản chung hợp nhất

Vợ, chồng có quyền nhập tài sản riêng của vợ chồng vào khối tài sản chung. Việc nhập này phải được thực hiện dựa trên sự thỏa thuận của hai bên. Theo quy định, đối với các tài sản có giá trị lớn hoặc tài sản mà pháp luật yêu cầu phải đăng ký quyền sở hữu, việc thỏa thuận nhập vào tài sản chung phải được lập thành văn bản. Tuy nhiên, thực tế tại Bình Định cho thấy nhiều trường hợp việc này chỉ diễn ra một cách không chính thức. Ví dụ, chồng dùng tiền riêng của mình để sửa chữa, nâng cấp ngôi nhà chung. Khi ly hôn, việc xác định phần giá trị đóng góp thêm này trở nên phức tạp nếu không có văn bản thỏa thuận. Tòa án sẽ phải xem xét ý chí thực sự của các bên và các chứng cứ liên quan để quyết định tài sản đó đã trở thành tài sản chung hay chưa.

4.3. Nghĩa vụ và phương pháp chứng minh nguồn gốc tài sản

Nghĩa vụ chứng minh nguồn gốc tài sản thuộc về bên có yêu cầu công nhận đó là tài sản riêng. Đây là một quy định quan trọng. Nếu không có chứng cứ, Tòa án sẽ áp dụng nguyên tắc suy đoán tài sản chung. Các phương pháp chứng minh có thể bao gồm:

  • Giấy tờ pháp lý: Văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân, di chúc, hợp đồng tặng cho ghi rõ cho riêng một người, giấy chứng nhận quyền sở hữu cấp trước khi kết hôn.
  • Giao dịch tài chính: Sao kê tài khoản ngân hàng chứng minh nguồn tiền có từ trước hôn nhân hoặc từ nguồn riêng.
  • Lời khai của người làm chứng: Lời khai của người tặng cho, người bán tài sản hoặc những người biết rõ về nguồn gốc tài sản.
  • Các chứng cứ khác: Hình ảnh, tin nhắn, email thể hiện ý chí của các bên về việc xác lập tài sản riêng. Khi tiến hành thủ tục ly hôn tại Quy Nhơn hay bất cứ đâu, việc chuẩn bị đầy đủ các chứng cứ này là yếu tố quyết định để bảo vệ tài sản của mình.

V. Phân tích thực tiễn chia tài sản từ Tòa án tỉnh Bình Định

Nghiên cứu thực tiễn xét xử các vụ án chia tài sản vợ chồng khi ly hôn tại Bình Định mang lại cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và hạn chế trong công tác áp dụng pháp luật. Giai đoạn 2012-2016, hệ thống Tòa án tại tỉnh đã giải quyết hàng nghìn vụ việc, tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ giải quyết án luôn ở mức cao, thể hiện sự nỗ lực của ngành. Tuy nhiên, tỷ lệ án bị hủy, sửa cho thấy việc xác định và phân chia tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất và tài sản không có giấy tờ rõ ràng, vẫn là một bài toán khó. Những sai sót chủ yếu đến từ việc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ, đánh giá sai về “công sức đóng góp” hoặc áp dụng sai các nguyên tắc chia tài sản chung. Phân tích các bản án cụ thể không chỉ giúp các cặp vợ chồng đang đối mặt với ly hôn rút ra bài học kinh nghiệm mà còn là cơ sở để các cơ quan có thẩm quyền đề xuất hoàn thiện pháp luật. Trong bối cảnh này, vai trò của một luật sư tư vấn ly hôn tại Bình Định trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, giúp các đương sự điều hướng qua các quy trình pháp lý phức tạp.

5.1. Thống kê vụ án chia tài sản tại Bình Định 2012 2016

Theo số liệu từ luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thị Hoài, thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định giai đoạn 2012-2016 ghi nhận những con số đáng chú ý. Cấp sơ thẩm đã thụ lý tổng cộng 3.617 vụ việc có tranh chấp tài sản khi ly hôn và giải quyết được 3.106 vụ (đạt tỷ lệ trung bình 86%). Ở cấp phúc thẩm, Tòa án tỉnh đã thụ lý 96 vụ và giải quyết 84 vụ (đạt tỷ lệ 87%). Những con số này phản ánh áp lực công việc rất lớn đối với các Thẩm phán và cán bộ Tòa án. Số lượng vụ án có xu hướng tăng qua các năm, cho thấy các tranh chấp về tài sản ngày càng trở nên phổ biến khi các mối quan hệ hôn nhân đổ vỡ trong xã hội hiện đại.

5.2. Bài học từ các bản án chia tài sản chung bị hủy sửa

Tỷ lệ án bị hủy, sửa trung bình trong 5 năm (2012-2016) là 1,3%. Mặc dù con số này không cao, nó cho thấy những thiếu sót cần được khắc phục. Nguyên nhân chủ quan thường do Thẩm phán chưa nghiên cứu kỹ hồ sơ, giao cho Thư ký làm nhưng không kiểm tra lại, dẫn đến áp dụng sai pháp luật. Các lỗi phổ biến bao gồm:

  • Không đưa đầy đủ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào tham gia tố tụng (ví dụ, các thành viên khác trong hộ gia đình khi chia đất cấp cho hộ).
  • Chia tài sản khi chưa xác minh rõ nguồn gốc, tình trạng pháp lý (ví dụ, chia đất chưa đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận).
  • Đánh giá không đúng công sức đóng góp của các bên, đặc biệt là công việc nội trợ của người vợ. Những sai sót này là bài học kinh nghiệm để nâng cao chất lượng xét xử trong tương lai.

5.3. Vai trò của luật sư tư vấn ly hôn tại Bình Định

Trước sự phức tạp của các quy định pháp luật và quy trình tố tụng, việc tìm đến một luật sư tư vấn ly hôn tại Bình Định là một giải pháp hiệu quả. Luật sư không chỉ giúp tư vấn về quyền và nghĩa vụ của các bên mà còn hỗ trợ thu thập, củng cố chứng cứ để chứng minh nguồn gốc tài sản. Họ có thể đại diện cho thân chủ tham gia các buổi hòa giải, làm việc với Tòa án và các cơ quan liên quan, giúp quá trình định giá tài sản chung và phân chia diễn ra minh bạch, công bằng. Sự tham gia của luật sư giúp các đương sự tránh được các sai lầm về mặt pháp lý, tiết kiệm thời gian, chi phí và quan trọng nhất là bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình trong một giai đoạn khó khăn của cuộc đời.

04/10/2025
Pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn qua thực tiễn xét xử tại tỉnh bình định luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ CHIA TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN 1. Lý luận về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn 1. Tài sản chung của vợ chồng Tài sản là một phần không thể thiếu trong đời sống của con người, nó tồn tại để đáp ứng nhu cầu về vật chất và tinh thần cho con người. Do đó, tài sản và các lợi ích của tài sản trong nhiều trường hợp là mối quan tâm của các quan hệ xã hội nói chung và của quan hệ pháp luật nói riêng.

Tài sản chung của vợ chồng cũng là một loại tài sản theo pháp luật dân sự, vì vậy, nghiên cứu vấn đề tài sản của vợ chồng phải đặt trong bối cảnh của chế định tài sản nói chung. Theo quy định tại Điều 105 BLDS năm 2015 “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá về quyền tài sản”. Theo Điều 33 của Luật HN&GĐ năm 2014 quy định: “1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng. Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung”. Từ điều luật này, có thể nhận thấy rằng khối tài sản chung gồm có các tài sản do vợ hoặc chồng tạo ra, bằng sức lao động hoặc thông qua các hoạt động chuyển nhượng 9 tài sản có đền bù; các thu nhập do lao động hoặc thu nhập không do lao động; các tài sản có được do được chuyển dịch không có đền bù trong những trường hợp đặc thù và các tài sản do vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Thực ra, còn một loại tài sản chung hình thành từ các phương thức xác lập quyền sở hữu trực tiếp theo luật chung về tài sản: sáp nhập, trộn lẫn, chế biến, xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu,.Mặt khác, trong khung cảnh của luật thực định Việt Nam, quyền sử dụng đất có căn cứ xác lập ban đầu theo quy định của pháp luật đất đai; tính chất chung hay riêng của quyền sử dụng đất được xác định theo các tiêu chí đặc thù, chứ không dựa vào hệ thống tiêu chí áp dụng chung cho các tài sản thông thường3. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng Trong quá trình vợ chồng chung sống, ngoài tình cảm thì giữa vợ chồng còn cần có tài sản chung, tài sản chung được coi là một điều kiện không thể thiếu để duy trì mối quan hệ vợ chồng. Tài sản theo nghĩa Từ điển tiếng việt tài sản là của cải, vật chất dùng vào mục đích sản xuất và tiêu dùng. Theo quy định của BLDS thì: Tài sản của vợ chồng bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản thuộc sở hữu của vợ chồng.

Tài sản của vợ chồng gồm có tài sản chung và tài sản riêng của vợ, chồng. Tài sản chung của vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu chung của cả vợ và chồng, vợ chồng cùng là chủ sở hữu đối với khối tài sản đó, là hình thức sở hữu chung đặc biệt. Xuất phát từ quan hệ hôn nhân, sự tồn tại của chế độ tài sản chung vợ chồng phụ thuộc vào sự tồn tại của quan hệ hôn nhân và chấm dứt khi một trong hai vợ chồng chết hoặc có bản án, quyết định của Tòa án cho vợ chồng ly hôn. Như vậy, mọi tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân đều được coi là tài sản chung của vợ chồng, vợ chồng có quyền bình đẳng trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt mà không phụ thuộc vào khả năng trực tiếp tạo ra tài sản hay công sức đóng góp của mỗi bên.

Nguồn gốc tài sản chung của vợ chồng Theo quy định của pháp luật Việt Nam, chế độ tài sản của vợ chồng là chế độ tài sản pháp định, khối tài sản tạo ra trong thời kỳ hôn nhân là nguồn chủ yếu của khối tài 3Nguyễn Ngọc Điện, Khoa Luật -Đại học Cần Thơ, “Giáo trình Luật HN&GĐ tập 2” Tr.10 10 sản chung của vợ chồng. Theo đó, nguồn gốc tài sản chung của vợ chồng bao gồm: Tài sản chung do vợ, chồng tạo ra; thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Như vậy, luật quy định cụm từ “tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung” đây là quy định có tính mềm dẻo nhằm bảo đảm quyền tự định đoạt của vợ chồng quyết định về phạm vi các tài sản thuộc sở hữu chung, đồng thời, quy định này cũng phù hợp với xu hướng cơ bản của pháp luật nước ta là ưu tiên khuyến khích việc xây dựng, củng cố chế độ tài sản chung hợp nhất của vợ chồng, góp phần củng cố sự bền vững của gia đình. Ngoài ra, luật cũng quy định cụ thể để làm rõ chế độ pháp lý đối với loại tài sản đặc biệt, có tính chất đặc thù, đó là quyền sử dụng đất của vợ chồng, “Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng” quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được trước khi kết hôn, được thừa kế riêng chỉ là tài sản chung khi vợ chồng có thỏa thuận.

Trong trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng thì Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà, Giấy chứng nhận quyền sử dụng phải ghi tên cả hai vợ chồng. Quy định này của pháp luật chỉ nhằm tạo ra các căn cứ pháp lý cần thiết xác định rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng của vợ chồng để làm chứng cứ giải quyết khi xảy ra tranh chấp về tài sản giữa vợ chồng (ví dụ: Một bên có yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do bên kia thực hiện nhằm định đoạt tài sản thuộc sở hữu của vợ chồng mà không được bên vợ hoặc chồng của bên đó đồng ý, việc chia tài sản của vợ chồng nếu có tranh chấp.) thì việc trên giấy tờ đăng ký tài sản có ghi cả tên vợ và chồng sẽ là bằng chứng pháp lý để xác định đó là tài sản chung của vợ chồng, còn nếu khi đăng ký tài sản chung của vợ chồng mà chỉ ghi tên của một người bất kể vì lý do gì (do vợ chồng thỏa thuận, do một bên tự ý đăng ký và chỉ ghi tên của mình, do vợ chồng không nắm được quy định này của pháp luật .) thì điều này cũng không ảnh hưởng gì đến quyền sở hữu chung của vợ chồng đối với tài sản đó, kể cả trong các giao dịch của vợ, chồng có liên 11 quan đến tài sản đó, kể cả các giao dịch của vợ, chồng có liên quan đến tài sản đó với người thứ ba, nhưng nếu khi có tranh chấp về tài sản xảy ra giữa vợ chồng hoặc giữa vợ, chồng với người thứ ba, thì bên không được ghi tên trên giấy tờ vẫn có quyền khẳng định tài sản đó thuộc sở hữu riêng của mình thì có nghĩa vụ phải chứng minh, nếu không có các chứng cứ để chứng minh được đó là tài sản riêng thì thẩm phán xét xử có quyền suy đoán đó là tài sản chung của vợ chồng. Tài sản chung của vợ chồng không nhất thiết do hai vợ, chồng trực tiếp tạo ra hoặc tạo ra ngang bằng nhau. Tài sản chung có thể chỉ do vợ, chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân, quy định này thể hiện sự gắn kết của quan hệ hôn nhân.Đây là điểm khác biệt của tài sản chung vợ chồng so với tài sản chung theo phần khác.

Tài sản chung vợ, chồng là tài sản sở hữu chung hợp nhất, khi vợ chồng chưa phân chia tài sản thì không xác định được tỷ lệ tài sản của mỗi người. Khi hai bên thỏa thuận phân chia xong hoặc có quyết định phân chia của Tòa án thì phần tài sản của vợ, chồng trong khối tài sản chung mới được xác định. Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn Xuất phát từ tình hình thực tế các quan hệ hôn nhân và gia đình, đồng thời cũng nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng của vợ chồng về vấn đề tài sản, luật HN&GĐ quy định các trường hợp chia tài sản chung của vợ chồng. Đó là: Chia tài sản của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân; chia tài sản chung của vợ chồng khi một trong hai vợ hoặc chồng chết và chia tài sản khi vợ chồng ly hôn.

Theo quy định tại khoản 14 Điều 3 Luật HN&GĐ năm 2014: “Ly hôn là chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án”. Khi đời sống hôn nhân chấm dứt, vấn đề tài sản luôn được các cặp vợ chồng quan tâm hàng đầu. Cụ thể như việc xác định nguồn gốc hình thành tài sản, việc phân định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng để thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án phân chia. Mặc dù pháp luật đã có những quy định điều chỉnh vấn đề giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn một cách khái quát.

Nhưng thực tiễn giải quyết lại rất phức tạp gây nên những khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật. Nếu như kết hôn là sự kiện làm phát sinh quan hệ hôn nhân vợ chồng thì ly hôn là chấm dứt quan hệ vợ chồng do Tòa 12 án công nhận hoặc quyết định theo yêu cầu của vợ hoặc của chồng hoặc của cả hai vợ chồng4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ