Luận văn: Pháp luật bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất tại huyện Chư Sê, Gia Lai

Luận văn thạc sỹ luật phân tích pháp luật bồi thường khi thu hồi đất, thực tiễn tại huyện Chư Sê, Gia Lai và các kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2019

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện pháp luật bồi thường thu hồi đất Chư Sê

Pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là một chế định pháp lý quan trọng, tác động trực tiếp đến quyền lợi của người dân và các dự án phát triển kinh tế xã hội. Tại huyện Chư Sê, tỉnh Gia Lai, quá trình này được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật từ trung ương đến địa phương, cốt lõi là Luật Đất đai 2013 và các nghị định hướng dẫn. Mục đích của việc bồi thường không chỉ là bù đắp thiệt hại vật chất mà còn nhằm ổn định đời sống, sản xuất cho người có đất bị thu hồi. Thực chất, đây là quá trình giải quyết mối quan hệ kinh tế giữa ba bên: Nhà nước, người dân và nhà đầu tư. Các nguyên tắc cơ bản trong bồi thường phải được tuân thủ nghiêm ngặt, bao gồm tính công khai, minh bạch, dân chủ và đảm bảo lợi ích hợp pháp của người dân. Theo luận văn nghiên cứu, việc áp dụng pháp luật tại Chư Sê đã bộc lộ nhiều điểm phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý luận và thực tiễn. Một chính sách bồi thường hợp lý không chỉ đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng mà còn góp phần duy trì ổn định chính trị - xã hội tại địa phương. Các quy định về hỗ trợ và tái định cư cũng đóng vai trò then chốt, giúp người dân, đặc biệt là các hộ bị thu hồi đất nông nghiệp, có thể chuyển đổi nghề nghiệp và đảm bảo sinh kế người dân bị thu hồi đất. Trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, việc nghiên cứu thực tiễn tại Chư Sê cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá để hoàn thiện cơ chế, chính sách, đảm bảo sự hài hòa lợi ích và phát triển bền vững.

1.1. Khung pháp lý điều chỉnh chính sách bồi thường đất đai

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường tại Chư Sê chủ yếu dựa trên Luật Đất đai 2013, Nghị định số 47/2014/NĐ-CP về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, và Nghị định số 43/2014/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai. Để cụ thể hóa, UBND tỉnh Gia Lai đã ban hành các văn bản như Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND. Các văn bản này tạo thành một hệ thống quy phạm điều chỉnh toàn diện các vấn đề từ điều kiện bồi thường, xác định giá đất cụ thể, đến trình tự thủ tục và cơ chế giải quyết khiếu nại. Việc nắm vững hệ thống này là yêu cầu bắt buộc đối với Hội đồng bồi thường và các cán bộ thực thi công vụ.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi trong đền bù giải tỏa tại Chư Sê

Việc đền bù giải tỏa tại Chư Sê phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, người sử dụng đất hợp pháp khi bị thu hồi vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội sẽ được bồi thường. Thứ hai, việc bồi thường phải đảm bảo dân chủ, công khai, kịp thời và đúng quy định. Thứ ba, ưu tiên bồi thường bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng. Nếu không có đất, sẽ bồi thường bằng tiền theo giá đất bồi thường tại thời điểm có quyết định thu hồi đất. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo người dân có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, tránh xáo trộn lớn đến cuộc sống và sản xuất.

II. Top 4 thách thức pháp lý khi bồi thường đất tại Chư Sê

Thực tiễn áp dụng pháp luật bồi thường tại Chư Sê cho thấy nhiều vướng mắc và thách thức lớn, là nguyên nhân sâu xa của các tranh chấp đất đai. Thách thức nổi cộm nhất là việc xác định giá đất bồi thường. Mặc dù đã có bảng giá đất Chư Sê do UBND tỉnh ban hành, nhưng mức giá này thường thấp hơn đáng kể so với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường, gây ra sự không đồng thuận từ phía người dân. Tình trạng này được ghi nhận trong nhiều dự án, dẫn đến việc người dân cho rằng quyền lợi của họ không được đảm bảo. Thách thức thứ hai liên quan đến trình tự, thủ tục. Luận văn chỉ ra các vi phạm như không thông báo thu hồi đất đủ thời gian, không niêm yết công khai phương án bồi thường, hay thiếu sự tham gia của người dân trong quá trình kiểm đếm, lập phương án. Những sai sót này không chỉ vi phạm nguyên tắc dân chủ mà còn là cơ sở để người dân khiếu nại về bồi thường. Vấn đề thứ ba là sự phức tạp trong việc xác định điều kiện được bồi thường, đặc biệt với các trường hợp đất không có giấy tờ hợp lệ nhưng đã sử dụng ổn định lâu dài. Việc xác minh nguồn gốc và thời điểm sử dụng đất gặp nhiều khó khăn do hồ sơ địa chính thiếu sót, gây lúng túng cho cơ quan chức năng. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ và tái định cư tuy đã có nhưng việc triển khai còn bất cập, chưa thực sự đảm bảo sinh kế người dân bị thu hồi đất một cách bền vững.

2.1. Bất cập trong khung giá đất và giá đất thị trường

Sự chênh lệch giữa khung giá đất do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế là điểm nghẽn lớn nhất. Theo Quyết định số 30/2014/QĐ-UBND của tỉnh Gia Lai, bảng giá đất Chư Sê được áp dụng để tính tiền bồi thường. Tuy nhiên, giá này thường không theo kịp biến động của thị trường. Hệ quả là người dân nhận tiền bồi thường không đủ khả năng mua lại một mảnh đất tương đương, đặc biệt là các trường hợp thu hồi đất ở. Điều này dẫn đến tâm lý bất mãn, không hợp tác, kéo dài thời gian giải phóng mặt bằng và làm tăng chi phí xã hội cho các dự án.

2.2. Vướng mắc trong quy trình thủ tục thu hồi đất

Nhiều dự án tại Chư Sê đã vi phạm quy trình thu hồi đất được quy định tại Điều 67 và 69 của Luật Đất đai 2013. Vụ việc tại dự án Chợ Bầu Zút là một minh chứng, khi thời gian từ lúc thông báo đến khi ra quyết định thu hồi đất chỉ có 145 ngày, không đủ 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp theo luật định. Hơn nữa, phương án bồi thường được phê duyệt chớp nhoáng mà không lấy ý kiến rộng rãi của người dân. Sự thiếu minh bạch và áp đặt trong thủ tục đã làm xói mòn lòng tin và gây ra phản ứng tiêu cực.

2.3. Thực trạng khiếu nại và tranh chấp đất đai phổ biến

Từ những bất cập về giá đất và thủ tục, các khiếu nại về bồi thườngtranh chấp đất đai xảy ra thường xuyên. Các vụ việc như của hộ ông Bùi Quốc Thảo cho thấy, sai sót trong việc xác định nguồn gốc đất và điều kiện bồi thường của cơ quan cấp cơ sở đã dẫn đến việc khiếu nại kéo dài qua nhiều cấp. Người dân buộc phải theo đuổi quá trình khiếu kiện tốn kém thời gian và công sức để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Đây là một thực trạng đáng báo động về hiệu quả thực thi pháp luật đất đai tại địa phương.

III. Phương pháp áp dụng đúng luật bồi thường thu hồi đất Chư Sê

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tranh chấp, việc áp dụng đúng và đầy đủ các quy định pháp luật về bồi thường là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, Hội đồng bồi thường huyện Chư Sê cần tuân thủ tuyệt đối trình tự, thủ tục theo Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Quá trình từ thông báo thu hồi đất, khảo sát, kiểm đếm, lập phương án bồi thường, đến niêm yết công khai và lấy ý kiến người dân phải được thực hiện một cách minh bạch, bài bản. Mọi biên bản làm việc phải có chữ ký xác nhận của các bên liên quan. Thứ hai, việc xác định điều kiện được bồi thường cần dựa trên việc xác minh kỹ lưỡng nguồn gốc sử dụng đất. Đối với trường hợp không có giấy tờ, cần vận dụng linh hoạt các quy định tại Điều 75 Luật Đất đai 2013 và xác nhận của UBND cấp xã để công nhận quyền lợi cho những người sử dụng đất ổn định, không tranh chấp. Thứ ba, chính sách hỗ trợ và tái định cư phải được xây dựng một cách thực chất. Thay vì chỉ bồi thường bằng tiền, cần có các phương án hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm, đặc biệt đối với các hộ bị thu hồi đất nông nghiệp. Các khu tái định cư phải đảm bảo điều kiện hạ tầng và dịch vụ xã hội bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Việc áp dụng đúng pháp luật không chỉ là trách nhiệm của chính quyền mà còn là cách tốt nhất để đảm bảo tiến độ các dự án phát triển kinh tế xã hội và nhận được sự đồng thuận của nhân dân.

3.1. Xác định đúng điều kiện được bồi thường về đất

Điều 75 Luật Đất đai 2013 quy định rõ các trường hợp được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi. Về cơ bản, các hộ gia đình, cá nhân có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận mà chưa được cấp sẽ được bồi thường. Vụ việc của ông Bùi Quốc Thảo là bài học về tầm quan trọng của việc xác minh hồ sơ địa chính qua các thời kỳ. Cơ quan chức năng phải rà soát cẩn thận các giấy tờ về nguồn gốc đất, bản đồ địa chính cũ để xác định chính xác diện tích và loại đất được bồi thường 100%, tránh áp dụng sai gây thiệt hại cho người dân.

3.2. Quy trình hỗ trợ và tái định cư đảm bảo sinh kế

Chính sách hỗ trợ và tái định cư không chỉ dừng lại ở việc cấp một lô đất hay một căn nhà mới. Một quy trình hiệu quả phải bao gồm các bước: khảo sát nguyện vọng của người dân, xây dựng khu tái định cư với hạ tầng đồng bộ, và triển khai các chương trình hỗ trợ sau tái định cư. Các khoản hỗ trợ ổn định đời sống, sản xuất; hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm cần được chi trả kịp thời và đúng đối tượng. Điều này giúp đảm bảo sinh kế người dân bị thu hồi đất, giúp họ hòa nhập với cuộc sống mới một cách bền vững.

IV. Bí quyết đảm bảo quyền lợi người dân khi thu hồi đất ở Chư Sê

Để đảm bảo hài hòa lợi ích và thực hiện thành công công tác giải phóng mặt bằng, việc đặt quyền lợi hợp pháp của người dân lên hàng đầu là một bí quyết quan trọng. Đầu tiên, cần phải thực hiện tốt nguyên tắc công khai, minh bạch. Mọi thông tin về dự án, quy hoạch, chính sách bồi thường, bảng giá đất Chư Sê, và phương án bồi thường chi tiết phải được công bố rộng rãi để người dân tiếp cận, giám sát. Tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân là cách hiệu quả để giải đáp thắc mắc và tiếp thu ý kiến. Thứ hai, việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường phải được thực hiện một cách khoa học và khách quan. Thay vì chỉ dựa vào khung giá đất của tỉnh, cần thành lập tổ công tác liên ngành để khảo sát giá chuyển nhượng thực tế tại khu vực dự án, tham vấn các tổ chức định giá độc lập để đề xuất mức giá bồi thường tiệm cận nhất với giá thị trường. Điều này sẽ làm giảm đáng kể các khiếu nại về bồi thường. Thứ ba, nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong việc tuyên truyền, vận động và giám sát quá trình thực hiện. Họ là cầu nối quan trọng giữa chính quyền và nhân dân, giúp giải quyết các mâu thuẫn ngay từ cơ sở. Cuối cùng, cần có cơ chế giải quyết khiếu nại nhanh chóng, dứt điểm, tránh tình trạng đơn thư kéo dài gây bức xúc trong dư luận.

4.1. Cách xác định giá đất cụ thể tiệm cận giá thị trường

Theo quy định, giá đất bồi thường là giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định. Để giá này phản ánh đúng thực tế, quy trình xác định cần có sự tham gia của một hội đồng thẩm định giá đất độc lập. Phương pháp thu thập thông tin về các giao dịch thành công gần thời điểm thu hồi đất trong khu vực lân cận là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu này, sau khi được phân tích và loại bỏ các yếu tố đầu cơ, sẽ là cơ sở vững chắc để xây dựng một mức giá đất cụ thể công bằng, được người dân chấp nhận.

4.2. Giải pháp minh bạch hóa phương án bồi thường hỗ trợ

Minh bạch hóa phương án bồi thường là chìa khóa thành công. Mỗi hộ dân bị ảnh hưởng phải nhận được một bản dự thảo phương án chi tiết, liệt kê rõ diện tích đất thu hồi, loại đất, đơn giá bồi thường cho từng loại tài sản, các khoản hỗ trợ được hưởng và phương án bố trí tái định cư (nếu có). Việc niêm yết công khai dự thảo này tại trụ sở UBND xã và nhà văn hóa thôn trong ít nhất 20 ngày để người dân góp ý là thủ tục bắt buộc, giúp phát hiện và điều chỉnh các sai sót kịp thời.

V. Nghiên cứu thực tiễn thu hồi đất tại các dự án ở Chư Sê

Phân tích các trường hợp cụ thể tại Chư Sê cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng thu hồi đất tại Gia Lai. Luận văn đã chỉ ra nhiều bài học xương máu từ các dự án như mở rộng Trung tâm hành chính huyện, xây dựng đường Hồ Chí Minh đoạn tránh Chư Sê. Một điểm chung của các dự án gặp vướng mắc là công tác dân vận chưa được coi trọng và quy trình pháp lý chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ, trong dự án mở rộng Trung tâm hành chính, việc người dân trồng cây hồ tiêu sau khi có thông báo thu hồi đất cho thấy sự thiếu thông tin và mong muốn được đền bù cao hơn. Phản ứng của chính quyền khi kiên quyết không bồi thường cho số cây trồng sau là đúng luật, nhưng nó cũng cho thấy sự thiếu kết nối và đối thoại ngay từ đầu. Các vụ việc liên quan đến thu hồi đất nông nghiệp thường phức tạp hơn vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tư liệu sản xuất chính của người nông dân. Nếu chính sách hỗ trợ và tái định cư không hiệu quả, người dân dễ rơi vào cảnh thất nghiệp, nghèo đói. Ngược lại, việc thu hồi đất ở lại nhạy cảm về vấn đề an cư. Giá bồi thường và chất lượng khu tái định cư là hai yếu tố quyết định sự thành công. Những kết quả nghiên cứu này là bằng chứng sống động cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng pháp luật một cách linh hoạt, nhân văn và vì lợi ích của người dân.

5.1. Bài học từ việc đền bù giải tỏa dự án trọng điểm

Dự án mở rộng Trung tâm hành chính và khu đô thị sinh thái phía Đông thị trấn Chư Sê là một ví dụ điển hình. Công tác giải phóng mặt bằng gặp khó khăn do 34 hộ dân trồng cây hồ tiêu trên đất. Việc chỉ một hộ trồng cây trước khi có quyết định thu hồi đất được hỗ trợ đã gây ra mâu thuẫn. Bài học rút ra là cần phải quản lý chặt chẽ hiện trạng sử dụng đất ngay sau khi công bố quy hoạch và thông báo thu hồi, đồng thời tăng cường đối thoại để người dân hiểu rõ quy định pháp luật, tránh đầu tư vô ích và gây khó khăn cho công tác bồi thường.

5.2. Phân tích thu hồi đất nông nghiệp và thu hồi đất ở

Việc thu hồi đất nông nghiệp tại Chư Sê đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ về sinh kế. Ngoài tiền bồi thường, người nông dân cần được hỗ trợ học nghề, giới thiệu việc làm tại các khu công nghiệp hoặc hỗ trợ vốn để chuyển đổi sang kinh doanh, dịch vụ. Đối với thu hồi đất ở, chính sách tái định cư là yếu tố quyết định. Vụ việc của hộ bà Kpuih Krek và bà Siu H'Vinh cho thấy sự bất cập khi chỉ dựa vào sổ hộ khẩu để xét cấp nhà tái định cư, tạo ra sự không công bằng và kẽ hở cho việc trục lợi. Cần có tiêu chí rõ ràng hơn dựa trên số thế hệ cùng chung sống và nhu cầu ở thực tế.

VI. Hướng hoàn thiện chính sách theo Luật Đất đai 2024

Từ những phân tích về thực trạng tại Chư Sê, việc hoàn thiện chính sách bồi thường là yêu cầu cấp bách, đặc biệt khi Luật Đất đai 2024 sắp được áp dụng. Luật mới mang đến nhiều điểm tiến bộ, kỳ vọng sẽ giải quyết được các bất cập tồn tại. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là nguyên tắc xác định giá đất. Luật Đất đai 2024 yêu cầu giá đất phải phù hợp với giá trị thị trường, bỏ cơ chế khung giá đất của Chính phủ. Điều này sẽ trao quyền chủ động hơn cho địa phương trong việc xây dựng bảng giá đất sát thực tế, từ đó giảm thiểu khiếu kiện về giá bồi thường. Hơn nữa, luật mới cũng nhấn mạnh hơn đến việc đảm bảo sinh kế người dân bị thu hồi đất một cách bền vững. Các quy định về hỗ trợ đào tạo nghề, giải quyết việc làm được chi tiết hóa, yêu cầu các địa phương khi phê duyệt phương án bồi thường phải đồng thời phê duyệt phương án hỗ trợ, tái định cư. Để triển khai hiệu quả luật mới tại Chư Sê, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn nhân lực, xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất thị trường và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Đây là cơ hội để Chư Sê nói riêng và Gia Lai nói chung cải thiện toàn diện công tác đền bù giải tỏa, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội trong sự đồng thuận của người dân.

6.1. Kiến nghị sửa đổi quy định bồi thường tại Gia Lai

Dựa trên thực tiễn tại Chư Sê, UBND tỉnh Gia Lai cần sớm rà soát và sửa đổi các quyết định liên quan đến bồi thường để phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai 2024. Cần xây dựng một quy trình xác định giá đất cụ thể minh bạch, có sự tham gia của các tổ chức định giá độc lập và đại diện người dân. Ngoài ra, cần quy định rõ các tiêu chí cấp đất tái định cư để đảm bảo công bằng, tránh tình trạng lợi dụng chính sách như đã xảy ra. Các chính sách hỗ trợ cần được lượng hóa và đa dạng hóa, không chỉ dừng lại ở hỗ trợ bằng tiền.

6.2. Tác động của Luật Đất đai 2024 đến người dân Chư Sê

Luật Đất đai 2024 được kỳ vọng sẽ mang lại tác động tích cực. Người dân có đất bị thu hồi sẽ được bồi thường với mức giá sát hơn với giá thị trường, đảm bảo quyền lợi tốt hơn. Các quy định chặt chẽ về trình tự, thủ tục và sự tham gia của người dân sẽ tăng cường tính minh bạch, dân chủ. Đặc biệt, việc luật hóa các chính sách hỗ trợ sinh kế sẽ giúp người bị thu hồi đất nông nghiệp có cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định cuộc sống tốt hơn. Tuy nhiên, thách thức đặt ra cho chính quyền địa phương là phải nâng cao năng lực thực thi để biến các quy định tiến bộ trên giấy thành hiện thực.

04/10/2025
Pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất qua thực tiễn áp dụng tại địa bàn huyện chư sê tỉnh gia lai luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về BT khi NNTHĐ. Chương 2: Thực tiễn áp dụng pháp luật về BT khi NNTHĐ tại địa bàn huyện Chư Sê tỉnh Gia Lai và kiến nghị hoàn thiện pháp luật. 7 CHƯƠNG1 MỘT S Ô VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BỒI THƯỜNG K N NƯỚ T U ẤT 1. Khái niệm, mục đích thu hồi đất 1.

Khái niệm Nếu như giao đất, cho thuê đất là cơ sở để làm phát sinh quan hệ pháp luật đất đai, phát sinh QSDĐ của người được Nhà nước trao quyền sử dụng thì thu hồi đất là một biện pháp làm chấm dứt quan hệ pháp luật đất đai bằng một quyết định hành chính của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thông qua những hoạt động này, Nhà nước thể hiện rất rõ quyền định đoạt đất đai với tư cách là đại diện chủ sở hữu đối với đất đai. Thu hồi đất đã được đề cập nhiều trong các quy định pháp luật, từ trước khi LĐĐ đầu tiên có hiệu lực cho đến nay. Trong Quyết định số 201 - CP của Hội đồng Chính Phủ ngày 01/07/1980 về việc thống nhất quản lý ruộng đất và tăng cường công tác quản lý ruộng đất trong cả nước đã có đề cập đến vấn đề thu hồi đất tại khoản mục V; tiếp theo LĐĐ năm 1987, LĐĐ năm 1993 và các văn bản hướng dẫn đều có những quy định về thu hồi đất, nhưng chưa định nghĩa rõ thế nào là thu hồi đất mà chỉ liệt kê các trường hợp bị thu hồi đất (Điều 14 LĐĐ năm 1987 và Điều 26 LĐĐ năm 1993).

Theo Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học, thu hồi đất được hiểu là: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thu hồi QSDĐ của người vi phạm quy định về sử dụng đất để Nhà nước giao cho người khác sử dụng hoặc trả lại cho chủ sử dụng đất hợp pháp bị lấn chiếm. Trường hợp thật cần thiết, NNTHĐ đang sử dụng của NSDĐ để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng2. Khái niệm này mặc dù có đề cập đến các trường hợp bị thu hồi đất, nhưng có nội hàm khá hẹp, chưa bao quát được hết các trường hợp thu hồi đất của Nhà nước. Khi LĐĐ năm 2003 ra đời, thuật ngữ thu hồi đất đã được giải thích tại khoản 5, Điều 4: “Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại QSDĐ hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, UBND xã, phường, thị trấn quản lý theo quy định của Luật này”.

2Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học về Luật đất đai, Luật lao động, Tư pháp quốc tế, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội. 8 Khái niệm trên chỉ đề cập đến việc NNTHĐ đã giao cho tổ chức, UBND cấp quản lí trong trường hợp thuộc diện phải thu hồi. Vấn đề đặt ra là QSDĐ không được hình thành từ hình thức giao; hoặc NSDĐ sử dụng đất hoang phí; hoặc đất được nhà nước giao cho các chủ thể là hộ gia đình, cá nhân thì có bị thu hồi không? Như vậy, dù đã có sự điều chỉnh và mở rộng nội hàm của vấn đề thu hồi đất, song cách giải thích này chưa thực sự thuyết phục. Trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc các ý kiến trong quá trình soạn thảo LĐĐ năm 2013 về vấn đề này, tại khoản 11, Điều 3 LĐĐ năm 2013 quy định: “NNTHĐ là việc Nhà nước quyết định thu lại QSDĐ của người được Nhà nước trao QSDĐ hoặc thu lại đất của NSDĐ vi phạm pháp luật về đất đai”.

Khái niệm này đã giải quyết được nhiều vấn đề đã đặt ra, cụ thể: Khi cần sử dụng đất cho phát triển kinh tế, chính trị, đời sống, xã hội, an ninh - quốc phòng thì Nhà nước với tư cách là người chủ sỡ hữu đại diện thông qua quyền lực của mình ra quyết định thu hồi QSDĐ mà Nhà nước đã trao cho các chủ thể trước đó. Với quy định này, có thể thấy chủ thể bị thu hồi không chỉ là các tổ chức hoặc UBND xã, phường, thị trấn như LĐĐ năm 2003 mà là tất cả các chủ thể được sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Từ những nghiên cứu trên, có thể đưa ra khái niệm về thu hồi đất như sau: Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại đất và quyền sử dụng đất đã giao cho các chủ thể sử dụng đất theo quy định của pháp luật đất đai. Mục đích của thu hồi đất Trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, khi Nhà nước có nhu cầu về việc sử dụng quỹ đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội, vì lợi ích quốc gia thì việc thu hồi đất từ NSDĐ là một điều tất yếu và khách quan.

Việc thu hồi đất trong một số trường hợp là cần thiết và xuất phát từ những mục đích sau: Thứ nhất, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã khẳng định: “Phấn đấu đến năm 2020, nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại”3. Để đạt được mục tiêu này, chúng ta cần đẩy mạnh công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, hiện đại, phát triển nguồn 3Đảng Cộng sản Việt Nam (2011), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, tr. 9 nhân lực chất lượng cao đi đôi với cải cách thể chế chính trị. Do vậy, việc chuyển một phần diện tích đất đang sử dụng sang sử dụng với mục đích khác là điều không tránh khỏi.

Quỹ đất quốc gia là có hạn, vì thế mà để thực hiện những điều trên, Nhà nước cần phải thực hiện việc thu hồi đất của NSDĐ. Thứ hai, cùng với sự tăng trưởng kinh tế, quá trình đô thị hóa ngày càng được thúc đẩy, đặt ra yêu cầu Nhà nước phải xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật và hệ thống hạ tầng xã hội nhằm cải thiện, nâng cao đời sống của người dân. Dẫn đến việc Nhà nước phải thu hồi đất đang sử dụng để chuyển sang mục đích khác. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra cần phải giải quyết, đó là việc thu hồi đất phải được tính toán một cách khoa học và dựa trên cơ sở quy hoạch đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với ổn định xã hội, giữa phát triển công nghiệp, dịch vụ với bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và sự phát triển bền vững đất nước.

Thứ ba, việc thu hồi đất còn do nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất đang sử dụng sang mục đích sử dụng đất hiệu quả hơn. Trên thực tế, có những trường hợp chủ sử dụng không khai thác được hết giá trị sử dụng của đất, hoặc là cho người khác thuê để sử dụng vào mục đích khác. Để đảm bảo hiệu quả cho việc sử dụng đất, cũng như quyền lợi của chủ thể sử dụng đất, việc quy hoạch, chuyển mục đích sử dụng cần phải được đặt ra. Việc thu hồi đất do nhu cầu của Nhà nước sẽ là hợp lí, hợp quy luật và chính đáng nếu đất đó được khai thác và sử dụng có hiệu quả cho các mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và vì mục tiêu phát triển kinh tế.

Việc thu hồi đất cũng sẽ là tất yếu và nhận được sự đồng lòng, nhất trí cao của người có đất bị thu hồi nếu đất đó được sử dụng đích thực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, đô thị hóa đất nước và đi kèm với đó là chính sách BT, HT cho người có đất bị thu hồi một cách thỏa đáng, hơn thế nữa là sự bố trí việc làm gắn liền với việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách hợp lí, cân bằng. Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất 1. Khái niệm, mục đích và ý nghĩa của bồi thường khi nhà nước thu hồi đất Theo từ điển Luật học, “BT là việc bù đắp những thiệt hại vật chất, tinh thần do chính mình gây ra cho người khác do không thực hiện, thực hiện chậm, thực hiện không đầy đủ một nghĩa vụ dân sự hay do vi phạm pháp luật” 4. Trong lĩnh vực pháp 4Ngô Văn Thâu, Nguyễn Hữu Đắc, Lê Kim Quế, Nguyễn Hữu Viện, Lê Đức Tiết (1999), Từ điển Luật học, Nhà 10 luật, trách nhiệm BT được đặt ra khi một chủ thể có hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại cho chủ thể khác trong xã hội.

Riêng lĩnh vực pháp luật đất đai, thuật ngữ “BT” khi NNTHĐ (trước đây là BT thiệt hại hay đền bù thiệt hại) được ghi nhận từ rất sớm trong Nghị định số 151/TTg của Hội đồng Chính phủ ngày 14/01/1959 quy định Thể lệ tạm thời về trưng dụng ruộng đất. Đến LĐĐ năm 1987, thuật ngữ “BT” đã bị thay thế bởi thuật ngữ “đền bù”. Sau đó, thuật ngữ “đền bù thiệt hại” lại được sử dụng một lần nữa trong LĐĐ năm 1993, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của LĐĐ năm 1998 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của LĐĐ năm 2001, thuật ngữ “BT” được sử dụng trở lại và thay thế thuật ngữ “đền bù”.

Thuật ngữ “BT” tiếp tục được sử dụng tại LĐĐ năm 2003 đến nay. Khoản 6 Điều 4, LĐĐ năm 2003 quy định: “BT khi NNTHĐ là việc Nhà nước trả lại giá trị QSDĐ đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất”. Hiện nay, khoản 12 Điều 3 LĐĐ năm 2013 quy định: “BT về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị QSDĐ đối với diện tích đất thu hồi cho NSDĐ”. Có thể khẳng định: Việc sử dụng thuật ngữ “BT” từ khi có LĐĐ năm 2003 đến nay đã thể hiện hàm ý đây là quan hệ BT ngang giá5.

Trong lĩnh vực pháp luật đất đai, thuật ngữ “BT” khi NNTHĐ khác với thuật ngữ “đền bù thiệt hại” khi NNTHĐ. Đền bù thiệt hại khi NNTHĐ có nghĩa là việc Nhà nước đền bù thiệt hại do hành vi thu hồi đất gây ra cho NSDĐ mà không đi kèm các chính sách HT, TĐC như BT. Thông thường, khi đề cập thuật ngữ đền bù khi NNTHĐ, người ta hay nghĩ tới việc đền bù tương xứng giá trị của diện tích đất bị thu hồi. Điều này có nghĩa là phải đền bù 100% giá trị của mảnh đất thu hồi.

Trong khi đó, BT khi NNTHĐ là BT những giá trị, thiệt hại hợp lý về đất và tài sản trên đất cho NSDĐ khi bị NNTHĐ.6 Trách nhiệm “BT thiệt hại” khi NNTHĐ cũng khác với “BT thiệt hại ngoài hợp đồng” trong pháp luật dân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ