Luận văn: Pháp luật về bảo vệ quyền người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật bảo vệ quyền người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về pháp luật bảo vệ NTD trong an toàn thực phẩm

Pháp luật về bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm là một hệ thống quy phạm pháp luật phức hợp, được xây dựng nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tiêu dùng (NTD). Hệ thống này không chỉ giới hạn trong một văn bản luật duy nhất mà là sự tổng hợp của nhiều đạo luật chuyên ngành. Cụ thể, nó bao gồm các quy định từ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (Luật BVQLNTD) năm 2010, Luật An toàn thực phẩm (Luật ATTP) năm 2010, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá, cùng các chế định về bồi thường thiệt hại trong Bộ luật Dân sự và các chế tài xử phạt trong Bộ luật Hình sự. Mục tiêu cốt lõi của khung pháp lý này là tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện, từ khâu sản xuất, kinh doanh cho đến khi sản phẩm đến tay người dùng cuối. Nó điều chỉnh mối quan hệ giữa NTD và các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh, trong đó NTD luôn được xem là bên yếu thế hơn. Do đó, pháp luật can thiệp để cân bằng lại vị thế này, đảm bảo NTD được tiếp cận thông tin minh bạch, sản phẩm an toàn và có cơ chế khiếu nại, giải quyết tranh chấp hiệu quả. Đặc biệt, lĩnh vực an toàn thực phẩm (ATTP) có tầm quan trọng đặc biệt vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người. Việc tiếp cận thực phẩm an toàn được xem là một quyền cơ bản. Do đó, pháp luật bảo vệ quyền NTD trong ATTP không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là nền tảng cho an sinh xã hội, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quyền người tiêu dùng thực phẩm

Quyền của người tiêu dùng thực phẩm là các quyền năng cơ bản và phát sinh khi họ tham gia vào quan hệ mua bán, sử dụng thực phẩm. Theo Luật BVQLNTD 2010, NTD có tám quyền cơ bản, bao gồm quyền được đảm bảo an toàn, quyền được cung cấp thông tin, quyền lựa chọn, và quyền được khiếu nại, yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, các quyền này được cụ thể hóa. Quyền được an toàn là quan trọng nhất, đòi hỏi thực phẩm không được gây hại đến sức khỏe, tính mạng. Quyền được thông tin yêu cầu nhà sản xuất phải ghi nhãn hàng hóa rõ ràng, cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, nguồn gốc, xuất xứ và hạn sử dụng. Bảo vệ các quyền này là trách nhiệm của nhà nước, được thực hiện thông qua việc ban hành và thực thi pháp luật.

1.2. Vai trò của pháp luật trong đảm bảo an toàn thực phẩm

Pháp luật đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Nó thiết lập một “hàng rào” bảo vệ kép. Hàng rào thứ nhất là hệ thống pháp luật về ATTP, quy định chặt chẽ các điều kiện sản xuất, kinh doanh, từ đó ngăn chặn thực phẩm không an toàn lưu thông trên thị trường. Hàng rào thứ hai là hệ thống pháp luật bảo vệ quyền NTD, tạo cơ chế để NTD khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu bồi thường khi quyền lợi bị xâm phạm. Sự kết hợp này mang tính phòng ngừa là chủ yếu, bởi vì đối với sức khỏe, việc ngăn chặn rủi ro quan trọng hơn là khắc phục hậu quả. Theo đó, pháp luật không chỉ trừng phạt hành vi vi phạm mà còn định hướng cho các nhà sản xuất, kinh doanh phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng, vì lợi ích của chính họ và toàn xã hội.

II. Thách thức lớn khi thực thi luật bảo vệ NTD về ATTP

Mặc dù khung pháp lý về bảo vệ quyền NTD trong lĩnh vực an toàn thực phẩm tại Việt Nam được đánh giá là tương đối đầy đủ, việc thực thi trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng vi phạm pháp luật về ATTP vẫn còn diễn ra phổ biến. Theo báo cáo của Đoàn Giám sát - Quốc hội, trong giai đoạn 2011-2016, qua kiểm tra hơn 3 triệu cơ sở, đã phát hiện 678.755 cơ sở vi phạm, chiếm tỷ lệ 20,3%. Thực trạng này cho thấy các chế tài xử phạt hiện hành chưa đủ sức răn đe. Thêm vào đó, quy trình giải quyết tranh chấp cho NTD còn nhiều rào cản. NTD thường gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh giao dịch mua bán, đặc biệt với các hình thức kinh doanh nhỏ lẻ, thức ăn đường phố. Vụ ngộ độc bánh mì tại Bến Tre là một ví dụ điển hình, khi tòa án đã từ chối đơn kiện của NTD vì họ không có giấy tờ chứng minh việc mua hàng. Hơn nữa, việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa thực phẩm không an toàn và thiệt hại về sức khỏe là một thách thức lớn, bởi nhiều tác hại không bộc phát ngay lập tức. Sự chồng chéo trong quản lý nhà nước giữa các Bộ Y tế, Nông nghiệp và Công thương cũng gây khó khăn, dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khi có sự cố xảy ra, như trong vụ Pate Minh Chay.

2.1. Bất cập trong quy định về trách nhiệm của nhà sản xuất

Pháp luật đã quy định rõ trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc cung cấp thông tin qua ghi nhãn hàng hóa và cảnh báo nguy cơ. Tuy nhiên, một bất cập lớn là sự thiếu hụt các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật chi tiết cho nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm truyền thống hoặc đặc sản vùng miền. Tình trạng "loạn thương hiệu thực phẩm sạch" là hệ quả của sự thiếu hụt này, khiến NTD không thể phân biệt được sản phẩm chất lượng thực sự. Điều này không chỉ vi phạm quyền được thông tin mà còn làm suy giảm lòng tin của người tiêu dùng vào thị trường. Khi xảy ra sự cố, việc quy trách nhiệm cụ thể cho từng khâu trong chuỗi cung ứng cũng gặp nhiều khó khăn.

2.2. Khó khăn khi NTD khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại

Quyền khởi kiện của NTD được pháp luật ghi nhận, nhưng trên thực tế, số vụ kiện thành công không nhiều. Rào cản lớn nhất là nghĩa vụ chứng minh. Mặc dù Luật BVQLNTD 2010 đã miễn trừ nghĩa vụ chứng minh lỗi của nhà sản xuất cho NTD, nhưng NTD vẫn phải chứng minh được có giao dịch mua bán và có thiệt hại thực tế. Trong các giao dịch thực phẩm hàng ngày, việc lấy hóa đơn, chứng từ là không phổ biến. Hơn nữa, chi phí theo đuổi một vụ kiện thường lớn hơn giá trị thiệt hại, khiến NTD không có động lực để khởi kiện. Quy định về giải quyết vụ án theo thủ tục đơn giản cũng chưa có hướng dẫn cụ thể, gây lúng túng cho các tòa án khi áp dụng.

III. Phương pháp bảo vệ NTD qua các quy định pháp luật ATTP

Hệ thống pháp luật bảo vệ quyền NTD trong an toàn thực phẩm của Việt Nam được xây dựng dựa trên các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là tám quyền cơ bản do Liên Hiệp Quốc khuyến nghị. Luật BVQLNTD 2010Luật ATTP 2010 là hai trụ cột chính, tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện. Các quy định này tập trung vào việc trao quyền cho NTD, đồng thời ràng buộc chặt chẽ nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh. Quyền được an toàn là quyền được ưu tiên hàng đầu, thể hiện qua hàng loạt các quy định về điều kiện sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng. Bên cạnh đó, quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác cũng được chú trọng thông qua các quy định bắt buộc về ghi nhãn hàng hóa, quảng cáo trung thực. Pháp luật cũng thiết lập các cơ chế để NTD thực thi quyền của mình, bao gồm quyền được lắng nghe, quyền khiếu nại, tố cáo và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Một điểm tiến bộ của pháp luật Việt Nam là quy định về trách nhiệm của bên thứ ba trong chuỗi cung ứng và cơ chế thu hồi sản phẩm khuyết tật, nhằm bảo vệ NTD một cách chủ động và kịp thời. Những quy định này không chỉ bảo vệ NTD mà còn thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh, nơi các doanh nghiệp cạnh tranh bằng chất lượng và uy tín.

3.1. Quyền được an toàn và được cung cấp thông tin chính xác

Quyền được an toàn là quyền cơ bản nhất, đòi hỏi thực phẩm phải đảm bảo không gây hại đến sức khỏe, tính mạng. Luật ATTP 2010 quy định chi tiết các điều kiện đảm bảo an toàn từ khâu trồng trọt, chăn nuôi đến chế biến, bảo quản và kinh doanh. Song song đó, quyền được cung cấp thông tin chính xác cho phép NTD đưa ra lựa chọn sáng suốt. Theo Điều 12 Luật BVQLNTD 2010, tổ chức, cá nhân kinh doanh phải thực hiện ghi nhãn hàng hóa theo quy định, cung cấp thông tin về nguồn gốc, thành phần và cảnh báo các nguy cơ tiềm ẩn. Việc cung cấp thông tin sai lệch hoặc gian dối bị coi là hành vi vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý nghiêm.

3.2. Quyền được lựa chọn và yêu cầu bồi thường thiệt hại

NTD có quyền tự do lựa chọn thực phẩm theo nhu cầu và khả năng tài chính mà không bị ép buộc hay lừa dối. Khi quyền lợi bị xâm phạm, chẳng hạn như mua phải thực phẩm kém chất lượng, không an toàn, NTD có quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Quyền này là một công cụ pháp lý mạnh mẽ, buộc nhà sản xuất, kinh doanh phải chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình. Pháp luật quy định rõ các phương thức để NTD yêu cầu bồi thường, từ thương lượng, hòa giải đến khởi kiện tại tòa án, đảm bảo quyền lợi bị xâm hại được khôi phục một cách thỏa đáng.

IV. Hướng dẫn giải quyết tranh chấp và chế tài trong ATTP

Khi quyền lợi bị xâm phạm, pháp luật bảo vệ quyền NTD cung cấp nhiều phương thức giải quyết tranh chấp và hệ thống chế tài xử phạt nghiêm khắc. Theo Điều 30 Luật BVQLNTD 2010, có bốn phương thức giải quyết tranh chấp: thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Thương lượng là phương thức đơn giản, nhanh chóng nhất, trong đó NTD trực tiếp làm việc với bên bán. Nếu thương lượng không thành, các bên có thể tìm đến hòa giải với sự tham gia của bên thứ ba, thường là Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Phương thức tòa án là giải pháp cuối cùng nhưng có tính pháp lý cao nhất, quyết định của tòa án có hiệu lực thi hành bắt buộc. Về chế tài, hệ thống pháp luật quy định ba loại chính. Chế tài hành chính được áp dụng phổ biến cho các vi phạm về điều kiện vệ sinh, ghi nhãn, quảng cáo, với mức phạt có thể lên đến hàng trăm triệu đồng. Chế tài dân sự chủ yếu là bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần cho NTD. Nghiêm khắc nhất là chế tài hình sự, áp dụng cho các hành vi gây hậu quả nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo "Tội vi phạm quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm" trong Bộ luật Hình sự, với mức phạt tù lên đến 20 năm.

4.1. Các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án

Thương lượng và hòa giải là hai phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án được khuyến khích. Thương lượng là việc NTD và doanh nghiệp tự thỏa thuận để giải quyết vấn đề. Pháp luật quy định doanh nghiệp phải tiếp nhận và tiến hành thương lượng trong vòng 7 ngày làm việc. Hòa giải có sự tham gia của một bên trung gian (cá nhân hoặc tổ chức hòa giải) để hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp chung. Các phương thức này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng phụ thuộc lớn vào thiện chí của doanh nghiệp.

4.2. Thủ tục khởi kiện tại tòa án để bảo vệ quyền lợi NTD

Khi các phương thức khác thất bại, NTD có quyền khởi kiện tại tòa án. Pháp luật tố tụng dân sự có những quy định ưu tiên nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho NTD, như miễn tạm ứng án phí và không bắt buộc phải chứng minh lỗi của doanh nghiệp. Vụ án dân sự về bảo vệ quyền của NTD có thể được giải quyết theo thủ tục đơn giản nếu giá trị giao dịch dưới 100 triệu đồng và chứng cứ rõ ràng. Các tổ chức xã hội như Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cũng có quyền đại diện cho NTD để khởi kiện, giúp tăng cường sức mạnh và tiếng nói cho người tiêu dùng.

4.3. Phân loại chế tài hành chính dân sự và hình sự

Hệ thống chế tài được phân thành ba cấp độ. Chế tài hành chính (phạt tiền, tịch thu tang vật) được quy định tại Nghị định 115/2018/NĐ-CP và Nghị định 98/2020/NĐ-CP, nhằm xử lý nhanh các vi phạm phổ biến. Chế tài dân sự tập trung vào việc buộc bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại do sản phẩm không an toàn gây ra. Cuối cùng, chế tài hình sự được áp dụng cho các tội phạm nghiêm trọng, như sử dụng chất cấm trong sản xuất thực phẩm gây chết người, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật trong việc bảo vệ tính mạng và sức khỏe cộng đồng.

V. Phân tích thực trạng pháp luật bảo vệ NTD về ATTP VN

Thực trạng áp dụng pháp luật bảo vệ quyền NTD trong lĩnh vực an toàn thực phẩm tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Về mặt lập pháp, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đã tương đối hoàn chỉnh, phù hợp với thông lệ quốc tế. Công tác thanh tra, kiểm tra được tăng cường, nhiều vụ việc vi phạm lớn đã được phát hiện và xử lý. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi vẫn chưa như kỳ vọng. Tỷ lệ cơ sở vi phạm về ATTP vẫn còn ở mức cao (khoảng 20,3% theo báo cáo của Quốc hội), cho thấy các chế tài xử phạt dù đã được nâng lên nhưng chưa đủ sức răn đe hoặc việc áp dụng chưa triệt để. Hoạt động của các thiết chế bảo vệ NTD, đặc biệt là ở cấp địa phương, còn hạn chế về nguồn lực và nhân sự. Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hoạt động tích cực nhưng vai trò chủ yếu vẫn là tư vấn, hòa giải, khả năng đại diện khởi kiện còn hạn chế. Một trong những vấn đề lớn nhất là nhận thức của chính NTD. Nhiều người vẫn còn tâm lý e ngại va chạm, chưa chủ động sử dụng các công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình. Do đó, mặc dù luật pháp đã có, việc đưa luật vào cuộc sống vẫn cần một quá trình nỗ lực đồng bộ từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp và toàn xã hội.

5.1. Đánh giá hiệu quả của các chế tài xử phạt hiện hành

Các chế tài hành chính, hình sự và dân sự đã được quy định khá cụ thể. Mức phạt hành chính đã được nâng cao đáng kể. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn hạn chế. Theo thống kê của Bộ Công an (2011-2016), chỉ có 01 vụ với 03 bị cáo bị khởi tố về tội vi phạm quy định ATTP, một con số rất nhỏ so với thực tế vi phạm. Nguyên nhân là do việc chứng minh "lỗi cố ý" hoặc các yếu tố cấu thành tội phạm rất phức tạp. Đối với bồi thường thiệt hại dân sự, như đã phân tích, NTD gặp nhiều rào cản trong việc chứng minh thiệt hại, dẫn đến việc chế tài này ít được áp dụng hiệu quả.

5.2. Vai trò thực tiễn của Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Tổ chức xã hội như Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đóng một vai trò quan trọng. Trên thực tế, các Hội đã tích cực tham gia vào việc tư vấn, hỗ trợ NTD giải quyết khiếu nại, tổ chức hòa giải thành công nhiều vụ việc. Họ cũng là một kênh thông tin quan trọng, giúp cảnh báo NTD về các sản phẩm kém chất lượng. Tuy nhiên, năng lực đại diện NTD khởi kiện các vụ án lớn còn hạn chế do thiếu nguồn lực tài chính và pháp lý chuyên sâu. Để phát huy hết vai trò của các tổ chức này, cần có cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ nhà nước.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ NTD trong ATTP

Để nâng cao hiệu quả của pháp luật bảo vệ quyền NTD trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật, tập trung vào việc xây dựng và ban hành các quy chuẩn kỹ thuật cụ thể cho từng nhóm sản phẩm thực phẩm, khắc phục tình trạng "khoảng trống" tiêu chuẩn hiện nay. Về giải quyết tranh chấp, cần có hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng thủ tục tố tụng đơn giản cho các vụ kiện của NTD, đồng thời nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ NTD trong việc thu thập chứng cứ. Nâng cao hiệu quả của các chế tài xử phạt là yêu cầu cấp bách. Điều này đòi hỏi không chỉ tăng mức phạt mà còn phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra đột xuất và xử lý nghiêm minh, công khai các trường hợp vi phạm để tạo tính răn đe. Bên cạnh đó, cần phân định rõ ràng, tránh chồng chéo trách nhiệm quản lý nhà nước giữa các bộ, ngành. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức pháp luật cho cả NTD và doanh nghiệp là giải pháp nền tảng. Khi NTD hiểu rõ quyền và biết cách bảo vệ mình, đồng thời doanh nghiệp nhận thức được trách nhiệm và uy tín là yếu tố sống còn, khi đó pháp luật bảo vệ quyền NTD mới thực sự đi vào cuộc sống.

6.1. Đề xuất sửa đổi quy định về giải quyết tranh chấp

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về giải quyết tranh chấp theo hướng đơn giản hóa thủ tục cho NTD. Cần có văn bản hướng dẫn cụ thể thế nào là "vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng" để tòa án có cơ sở áp dụng thủ tục rút gọn. Đồng thời, cần xem xét cơ chế "đảo ngược nghĩa vụ chứng minh" một cách triệt để hơn, yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm của mình an toàn khi có khiếu nại từ NTD. Tăng cường vai trò của hòa giải thương mại và các tổ chức xã hội trong việc giải quyết tranh chấp cũng là một hướng đi hiệu quả.

6.2. Nâng cao hiệu quả chế tài và năng lực cơ quan thực thi

Hiệu quả của chế tài xử phạt không chỉ nằm ở mức độ nghiêm khắc mà còn ở tính kịp thời và công bằng. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật, từ thanh tra chuyên ngành đến các cơ quan tiến hành tố tụng, thông qua đào tạo, bổ sung trang thiết bị và nguồn lực. Công khai thông tin về các doanh nghiệp vi phạm trên các phương tiện thông tin đại chúng là một biện pháp răn đe hiệu quả. Đồng thời, cần có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, thống nhất để tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm trong quản lý an toàn thực phẩm.

04/10/2025
Pháp luật về bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm ở việt nam hiện nay luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý luận về pháp luật bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm và kiến nghị hoàn thiện. LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ QUYỀN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TRONG LĨNH VỰC AN TOÀN THỰC PHẨM 1.

Khái quát về bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm 1. Quyền của người tiêu dùng Quyền của người tiêu dùng bao gồm những quyền năng cơ bản và phát sinh khi họ tham gia vào quan hệ mua bán. Theo điều 8 Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 quy định tám quyền cơ bản: Quyền được bảo đảm; Quyền được cung cấp thông tin; Quyền được lựa chọn; Quyền được góp ý; Quyền được tham gia xây dựng và thực thi; Quyền được yêu cầu; Quyền được khiếu nại; Quyền được tư vấn. Bảo vệ quyền của người tiêu dùng1 Chúng ta đều biết, người tiêu dùng luôn yếu thế trong các mối quan hệ mua bán với nhà sản xuất, kinh doanh cho nên người tiêu dùng không thể đưa ra các chọn lựa phù hợp và đúng đắn với lợi ích của họ.

Vì lý do đó, Nhà nước phải can thiệp thông qua việc ban hành pháp luật để bảo vệ quyền của họ. Có hai cách tiếp cận chủ đạo trên thế giới mà thông qua đó Nhà nước bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng: Một là, xây dựng một hệ thống pháp luật trong đó quy định trách nhiệm pháp luật đối với các bên sau khi đã xảy ra vi phạm; Đây là cách tiếp cận mà 1 Đinh Thành Trung (2019), “Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm theo pháp luật nước ta hiện nay từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh”, Luận án Thạc sĩ Luật Kinh tế, Học Viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, tr. 9 theo đó các bên liên quan phải bồi thường thiệt hại sau khi xảy ra thiệt hại thực sự. Theo cách tiếp cận này, các cơ quan phân xử, trong đại đa số các trường hợp là các toà án, bao gồm cả các toà chuyên biệt, sẽ quyết định mức độ bồi thường thiệt hại, căn cứ trên bản chất và thực tế vụ việc.

Các bên liên quan phải chịu bồi thường thiệt hại do sai sót mà đã họ gây ra, nhưng chỉ sau khi bên bị thiệt hại đã kiện ra toà hoặc khiếu nại đến các cơ quan chức năng có thẩm quyền khác, với đầy đủ căn cứ và bằng chứng chứng minh thiệt hại của mình và hành vi vi phạm của bên kia có mối quan hệ nhân quả với nhau. Hai là, xây dựng hệ thống pháp luật điều chỉnh, ngăn chặn trước các hành vi vi phạm để giảm thiểu tối đa vi phạm. Cách tiếp cận thứ hai này mang tính ngăn chặn, phòng ngừa. Theo cách tiếp cận này, một hệ thống quy chuẩn phải được thiết lập, không liên quan đến việc có xảy ra thiệt hại thực sự cho người tiêu dùng hay không.

Các vụ việc, hay cả một nhóm các vấn đề, đều có thể được điều chỉnh bởi các quy định chuẩn chung này, giảm thiểu khả năng xảy ra việc phải phân định đúng sai, hay giúp tránh các phán quyết không nhất quán và thiếu công bằng trên cơ sở vụ việc. Và trong đại đa số các trường hợp, các cơ quan chức năng sẽ sử dụng các thủ tục hành chính để xem xét các thông tin kỹ thuật có liên quan, nhằm đi đến kết luận cuối cùng. Khái niệm an toàn thực phẩm An toàn thực phẩm là vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt đối với con người, được tiếp cận với thực phẩm an toàn là quyền cơ bản của con người. Thực phẩm an toàn đóng góp to lớn trong việc cải thiện sức khoẻ, chất lượng cuộc sống và lâu dài hơn là chất lượng giống nòi.

Ngộ độc thực phẩm và các bệnh do thực phẩm gây ra không chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khoẻ và cuộc sống của mỗi người, mà còn gây thiệt hại lớn về kinh tế, là gánh nặng 10 chi phí cho chăm sóc y tế; liên quan chặt chẽ đến năng suất, hiệu quả phát triển kinh tế, thương mại, du lịch và an sinh xã hội. An toàn thực phẩm là toàn bộ những vấn đề cần xử lý đến việc đảm bảo an toàn đối với thực phẩm nhằm bảo đảm sức khỏe cho người tiêu dùng. Đây là một vấn đề lớn mà các nước phát triển và đang phát triển phải đối mặt hằng ngày và trong đó có Việt Nam. Theo quy định tại Điều 2 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, “An toàn thực phẩm là việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người”.

Do vậy, để đảm bảo an toàn thực phẩm, các chủ thể cần tuân theo những quy định, điều kiện cụ thể mới có thể đảm bảo thực phẩm không gây hại đến sức khỏe con người. Điều kiện để đảm bảo an toàn thực phẩm là quy chuẩn về kỹ thuật đối với các nhà sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành. Từ những phân tích nêu trên, có thể cho rằng bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm là việc Nhà nước ban hành quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền năng cơ bản và phát sinh của người tiêu dùng thực phẩm khi họ tham gia vào quan hệ mua bán thực phẩm và có thể kéo dài trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm, dịch vụ liên quan đến thực phẩm nhằm đảm bảo quyền của họ, đặc biệt là quyền đảm bảo về sức khỏe, tính mạng. Pháp luật về bảo vệ quyền người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm 11 1.

Khái niệm pháp luật về bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm2 1. Khái niệm pháp luật về bảo vệ quyền của người tiêu dùng. Trong xã hội dân chủ, pháp luật luôn được xem là cơ chế hiệu quả nhất trong việc đảm bảo quyền của các chủ thể khi tham gia các quan hệ xã hội. Do đó, Nhà nước đặt ra pháp luật nhằm để các chủ thể tuân thủ, nếu vi phạm, họ sẽ phải chịu những điều chỉnh và chế tài tương ứng.

Pháp luật bảo vệ quyền của NTD được đặt ra để hỗ trợ pháp luật dân sự và hạn chế quyền tự do trong các giao dịch liên quan đến tiêu dùng, do NTD không cân xứng về điều kiện kinh tế, trình độ hiểu biết đối với nhà sản xuất, kinh doanh. Như vậy, pháp luật bảo vệ quyền của NTD là tổng thể các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành, được đảm bảo thực hiện nhằm điều chỉnh những quan hệ phát sinh giữa NTD với tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh để bảo vệ quyền được hưởng những lợi ích chính đáng của người tiêu dùng, người sản xuất, kinh doanh và lợi ích xã hội. Đồng thời, chế định ngày còn là cơ sở để xử lý các vi phạm của các các cá nhân, tổ chức kinh doanh khi họ thực hiện những hành vi xâm phạm đến quyền của người tiêu dùng đã được luật định. Khái niệm pháp luật về bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm An toàn thực phẩm là một lĩnh vực đặc thù, có yêu cầu cao về các điều kiện đảm bảo an toàn và chất lượng của thực phẩm.

Pháp luật bảo vệ quyền 2 Nguyễn Diệu Vũ (2016), “Bảo vệ người tiêu dùng trong lĩnh vực vệ sinh, an toàn thực phẩm theo pháp luật nước ta hiện nay”, Luận án Thạc sĩ Luật học, Học Viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, tr. 12 của NTD trong lĩnh vực ATTP chú trọng các quy định về điều kiện đảm bảo an toàn thực phẩm cho nguời tiêu dùng, chế tài xử lý các chủ thể vi phạm và vấn đề bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng. Ngoài các quy định chung về bảo vệ quyền của NTD trong luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, lĩnh vực đặc biệt này còn liên quan đến các luật chuyên ngành về an toàn thực phẩm, thú y, bảo vệ thực vật, thủy sản và chất lượng sản phẩm trong sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển và kinh doanh. Vì vậy, pháp luật bảo vệ quyền của NTD trong lĩnh vực ATTP là toàn bộ nội dung của pháp luật bảo vệ quyền của NTD và dẫn chiếu đến một lĩnh vực chuyên biệt, đó là lĩnh vực ATTP, bao gồm các đạo luật cơ bản như Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; Luật An toàn thực phẩm; Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá; Các chế tài xử phạt liên quan đến hành chính, hình sự và chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Tất cả những quy phạm pháp luật này tạo nên một khung pháp lý hoàn thiện nhằm bảo vệ tốt nhất quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực ATTP. Đặc điểm pháp luật bảo vệ quyền của người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm Thực phẩm là nguồn nuôi sống quan trọng của con người, không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của mỗi cá nhân, về lâu dài còn ảnh hưởng đến giống nòi. Do đó, được sử dụng thực phẩm an toàn là quyền của con người và là trách nhiệm của cộng đồng. Năm 1992, Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận rằng “Tiếp cận an toàn và đầy đủ thực phẩm về giá trị dinh dưỡng là quyền của 13 mỗi cá nhân.”3 Tuy nhiên, thực tế thực phẩm mất an toàn vẫn đang đe dọa sức khỏe, tính mạng của con người.

Vì vậy, pháp luật quốc tế và pháp luật của các quốc gia đã được đặt ra để bảo đảm chất lượng, an toàn của thực phẩm cho con người thông qua pháp luật về ATTP. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền của NTD trong lĩnh vực ATTP, ngoài pháp luật về ATTP, pháp luật về bảo vệ quyền của NTD cũng giữ vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của NTD thực phẩm. Sự gắn kết giữa hai lĩnh vực pháp luật về bảo vệ quyền của NTD và ATTP đã tạo nên hệ thống các quy phạm pháp luật về bảo vệ quyền của NTD trong lĩnh vực ATTP. Do đó, có thể khẳng định, pháp luật về bảo vệ quyền của NTD trong lĩnh vực ATTP là một lĩnh vực chuyên sâu, liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật (Ví dụ: pháp luật về ATTP có Luật ATTP, Luật Thú y, Trồng trọt, Thủy sản,…; pháp luật về bảo vệ quyền của NTD có Luật bảo vệ quyền của NTD, Luật Dân sự, Luật Hình sự,…).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ