Luận văn: Bảo vệ người lao động chưa thành niên - Thực tiễn tại Thái Nguyên

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật bảo vệ người lao động chưa thành niên tại Thái Nguyên, đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật bảo vệ người lao động chưa thành niên

Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019, đã xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc nhằm bảo vệ nhóm lao động đặc thù là người chưa thành niên. Nhóm đối tượng này được định nghĩa là người lao động dưới 18 tuổi, một giai đoạn quan trọng của sự phát triển về thể chất, trí tuệ và nhân cách. Do còn non nớt về kinh nghiệm sống và nhận thức pháp luật, họ là đối tượng dễ bị tổn thương, có nguy cơ cao bị lạm dụng và bóc lột sức lao động trẻ em. Việc bảo vệ quyền lợi người lao động dưới 18 tuổi không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, đảm bảo sự phát triển hài hòa của thế hệ tương lai và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Các quy định pháp luật được thiết kế không phải để ngăn cản người chưa thành niên tham gia lao động, mà để định hướng họ vào những công việc phù hợp, an toàn, không ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập và quá trình phát triển toàn diện. Luật pháp đặt ra những tiêu chuẩn tối thiểu về điều kiện lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các chế độ đãi ngộ khác, đồng thời khuyến khích các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động. Sự can thiệp của nhà nước nhằm cân bằng vị thế yếu hơn của người lao động chưa thành niên so với người sử dụng lao động, ngăn chặn các hành vi vi phạm và đảm bảo một môi trường làm việc lành mạnh. Đây cũng là sự thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thực thi các công ước quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về xóa bỏ lao động trẻ em.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và đặc thù của lao động vị thành niên

Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, lao động vị thành niên (hay người lao động chưa thành niên) là người lao động dưới 18 tuổi. Nhóm này được phân chia thành các độ tuổi nhỏ hơn để có quy định áp dụng phù hợp. Đặc điểm nổi bật của nhóm lao động này là sự phát triển chưa hoàn thiện về thể chất và tâm sinh lý. Giai đoạn này, cơ thể các em đang phát triển mạnh mẽ nhưng chưa ổn định, hệ thần kinh và nhận thức còn non nớt. Điều này khiến họ dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố độc hại từ môi trường làm việc, hoặc bị lôi kéo vào các tệ nạn xã hội. Vì thiếu kinh nghiệm và hiểu biết pháp luật, họ gặp khó khăn trong việc tự bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình, dễ trở thành nạn nhân của sự lạm dụng, trả công rẻ mạt và các hình thức bóc lột khác. Do đó, pháp luật lao động quy định mức độ bảo vệ cao hơn cho họ so với lao động thành niên.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi người lao động dưới 18 tuổi

Bảo vệ quyền lợi người lao động dưới 18 tuổi là một yêu cầu cấp thiết. Việc trẻ em phải lao động sớm trong điều kiện không đảm bảo sẽ để lại hậu quả nặng nề cho chính các em và toàn xã hội. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, trí tuệ, nhân cách mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Luận văn của tác giả Lâm Hoàng Thuận Yến nhấn mạnh, việc bảo vệ nhóm đối tượng "yếu thế" này góp phần bảo vệ lợi ích của Nhà nước và xã hội. Một hành lang pháp lý hiệu quả sẽ tạo ra môi trường lao động an toàn, giúp các em vừa có thể phụ giúp kinh tế gia đình, vừa đảm bảo việc học tập và phát triển bình thường. Điều này cũng khẳng định cam kết của Việt Nam với cộng đồng quốc tế trong việc thực hiện Công ước 138 về độ tuổi lao động tối thiểu và Công ước 182 về cấm các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất.

II. Thách thức trong việc bảo vệ lao động trẻ tại Thái Nguyên

Thái Nguyên, một tỉnh có nhiều lợi thế về nông nghiệp, tài nguyên khoáng sản và các khu công nghiệp, cũng đối mặt với không ít thách thức trong việc thực thi pháp luật bảo vệ người lao động chưa thành niên. Thực tiễn cho thấy, tình trạng vi phạm trong sử dụng lao động trẻ vẫn còn khá phổ biến, đặc biệt tại các huyện miền núi, vùng sâu vùng xa. Nguyên nhân chính xuất phát từ áp lực kinh tế khiến nhiều gia đình phải để con em tham gia lao động sớm. Mặt khác, một số doanh nghiệp tại Thái Nguyên vì lợi ích trước mắt đã cố tình lách luật, lợi dụng sự non nớt của các em để trả lương thấp, yêu cầu làm việc quá giờ và không đảm bảo điều kiện lao động. Nhiều trường hợp người sử dụng lao động không ký kết hợp đồng lao động cho người chưa thành niên, gây khó khăn cho việc quản lý và bảo vệ quyền lợi của các em. Công tác thanh tra, giám sát của các cơ quan chức năng, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn còn hạn chế do địa bàn rộng và nguồn lực mỏng. Những bất cập này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn từ chính quyền địa phương, doanh nghiệp và toàn xã hội để bảo vệ tốt nhất cho nhóm lao động "yếu thế" này.

2.1. Thực trạng bóc lột sức lao động trẻ em qua điều kiện làm việc

Một trong những vấn đề nhức nhối là tình trạng bóc lột sức lao động trẻ em thông qua các điều kiện lao động không đảm bảo. Nhiều người lao động chưa thành niên phải làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm, vượt quá sức khỏe và độ tuổi cho phép. Các báo cáo của thanh tra lao động Thái Nguyên cho thấy vẫn còn tình trạng các em phải làm những công việc trong danh mục công việc cấm sử dụng lao động dưới 18 tuổi. Bên cạnh đó, việc trang bị các phương tiện bảo hộ và tuân thủ quy định về an toàn vệ sinh lao động thường bị xem nhẹ, tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động cao. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cũng thường xuyên bị vi phạm, nhiều em phải làm việc quá số giờ quy định, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và việc học.

2.2. Vi phạm về hợp đồng lao động và các quy định về tiền lương

Vấn đề giao kết hợp đồng lao động cho người chưa thành niên còn nhiều lỗ hổng. Nhiều người sử dụng lao động cố tình không ký hợp đồng bằng văn bản để trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Việc này khiến người lao động mất đi cơ sở để đòi hỏi các quyền lợi chính đáng. Hơn nữa, quy định về tiền lương cũng bị vi phạm nghiêm trọng. Người lao động chưa thành niên thường bị trả mức lương thấp hơn mức lương tối thiểu, không tương xứng với công sức bỏ ra. Các hành vi như chậm trả lương, giữ lương, trừ lương vô lý vẫn còn tồn tại, đẩy các em và gia đình vào hoàn cảnh khó khăn hơn. Sự thiếu minh bạch trong cơ chế trả lương và sự thiếu hiểu biết của người lao động đã tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm này tiếp diễn.

III. Hướng dẫn tuân thủ BLLĐ 2019 về lao động vị thành niên

Để đảm bảo quyền lợi người lao động dưới 18 tuổi, Bộ luật Lao động 2019 đã đưa ra những quy định rất cụ thể mà mọi người sử dụng lao động phải tuân thủ. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh bền vững. Các quy định này bao trùm toàn bộ quá trình sử dụng lao động, từ việc xác định độ tuổi lao động tối thiểu, lựa chọn công việc phù hợp, giao kết hợp đồng, cho đến việc đảm bảo điều kiện lao động và các chế độ phúc lợi. Việc tuân thủ pháp luật là nền tảng cơ bản để bảo vệ người lao động chưa thành niên khỏi các hình thức bóc lột sức lao động trẻ em. Doanh nghiệp cần xem đây là một phần không thể thiếu trong văn hóa vận hành, xây dựng quy trình tuyển dụng và quản lý lao động trẻ một cách bài bản, khoa học. Hướng dẫn này sẽ cung cấp những nội dung cốt lõi nhất, giúp các doanh nghiệp tại Thái Nguyên nắm vững và thực thi hiệu quả các quy định của pháp luật về lao động vị thành niên, từ đó bảo vệ cả người lao động và chính doanh nghiệp.

3.1. Quy định độ tuổi lao động tối thiểu và danh mục công việc cấm

Pháp luật lao động Việt Nam quy định rõ về độ tuổi lao động tối thiểu. Người từ đủ 15 tuổi trở lên được phép giao kết hợp đồng lao động. Tuy nhiên, đối với người từ đủ 13 đến dưới 15 tuổi, họ chỉ được làm các công việc nhẹ theo danh mục do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành. Đặc biệt, Bộ luật Lao động 2019 nghiêm cấm sử dụng người lao động dưới 18 tuổi làm các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc nơi làm việc ảnh hưởng xấu đến nhân cách. Danh mục công việc cấm sử dụng lao động chưa thành niên được quy định chi tiết, bao gồm các công việc như tiếp xúc với hóa chất độc hại, làm việc dưới lòng đất, hoặc tại các cơ sở kinh doanh nhạy cảm như quán bar, vũ trường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là bắt buộc để bảo vệ sự phát triển an toàn của các em.

3.2. Nguyên tắc ký hợp đồng lao động cho người chưa thành niên

Việc giao kết hợp đồng lao động cho người chưa thành niên phải tuân thủ những nguyên tắc đặc biệt. Đối với người lao động từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi, họ có thể tự mình giao kết hợp đồng nhưng phải có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật. Đối với người dưới 15 tuổi, hợp đồng lao động phải do người đại diện theo pháp luật của họ giao kết và phải có sự đồng ý của chính người lao động đó. Hợp đồng phải được lập thành văn bản và ghi rõ các điều khoản về công việc, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, và các điều kiện lao động khác. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các em trong suốt quá trình làm việc, tránh các tranh chấp không đáng có.

IV. Nghĩa vụ cốt lõi của người sử dụng lao động tại Thái Nguyên

Pháp luật bảo vệ người lao động chưa thành niên tại Thái Nguyên quy định rõ ràng về nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Đây không chỉ là các yêu cầu pháp lý mà còn là tiêu chuẩn đạo đức trong kinh doanh. Doanh nghiệp phải nhận thức rằng việc sử dụng lao động trẻ đi kèm với trách nhiệm lớn hơn trong việc chăm sóc và bảo vệ họ. Nghĩa vụ đầu tiên và quan trọng nhất là tạo ra một môi trường làm việc an toàn tuyệt đối. Điều này bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ và thường xuyên kiểm tra, đánh giá các yếu tố nguy hiểm tại nơi làm việc. Bên cạnh đó, việc chăm sóc sức khỏe cho người lao động chưa thành niên là một nghĩa vụ không thể bỏ qua. Doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ để theo dõi sự phát triển thể chất của các em. Cuối cùng, sự minh bạch và công bằng trong chính sách tiền lương và các chế độ đãi ngộ khác là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ lao động lành mạnh, ngăn ngừa tình trạng bóc lột sức lao động trẻ em và đảm bảo các em nhận được thành quả xứng đáng với công sức bỏ ra.

4.1. Cách đảm bảo điều kiện lao động và an toàn vệ sinh lao động

Một trong những nghĩa vụ của người sử dụng lao động là phải đảm bảo nơi làm việc đạt yêu cầu về không gian, độ thoáng, ánh sáng và không chứa các yếu tố độc hại. Các quy định về an toàn vệ sinh lao động phải được áp dụng nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần xây dựng nội quy an toàn, tổ chức huấn luyện cho người lao động chưa thành niên về các quy trình làm việc an toàn và cách xử lý sự cố. Việc trang bị đầy đủ các phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp với từng công việc là bắt buộc. Ngoài ra, cần thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng máy móc, thiết bị để ngăn ngừa tai nạn lao động. Việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn giúp nâng cao năng suất và giữ chân người lao động.

4.2. Trách nhiệm bắt buộc về việc khám sức khỏe định kỳ cho lao động trẻ

Pháp luật quy định, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động chưa thành niên ít nhất 06 tháng một lần. Chi phí cho các lần khám sức khỏe này phải do doanh nghiệp chi trả. Đây là một quy định bắt buộc nhằm mục đích theo dõi sát sao tình hình sức khỏe và sự phát triển của các em trong quá trình làm việc. Kết quả khám sức khỏe là cơ sở để sắp xếp công việc phù hợp, phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, doanh nghiệp phải lập sổ theo dõi sức khỏe riêng cho từng lao động chưa thành niên, đây là tài liệu quan trọng khi có các cuộc thanh tra lao động Thái Nguyên kiểm tra.

V. Thực tiễn áp dụng và kết quả thanh tra lao động tại Thái Nguyên

Việc áp dụng pháp luật bảo vệ người lao động chưa thành niên tại Thái Nguyên trong thực tiễn đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng cũng còn tồn tại nhiều hạn chế. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Thái Nguyên đã triển khai nhiều hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến các doanh nghiệp tại Thái Nguyên và người dân. Công tác thanh tra lao động Thái Nguyên được tăng cường, qua đó phát hiện và xử lý nhiều trường hợp vi phạm. Các hình thức xử phạt vi phạm lao động trẻ em đã được áp dụng, từ cảnh cáo, phạt tiền đến các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc trả lương, bồi thường cho người lao động. Tuy nhiên, theo luận văn nghiên cứu, hiệu quả thực thi pháp luật chưa đồng đều. Các vi phạm liên quan đến hợp đồng lao động cho người chưa thành niên, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơiquy định về tiền lương vẫn còn tồn tại. Đặc biệt ở các cơ sở sản xuất nhỏ, hộ gia đình, việc giám sát gặp nhiều khó khăn. Điều này cho thấy cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa các cơ quan quản lý và sự nâng cao nhận thức từ chính cộng đồng để công tác bảo vệ lao động trẻ thực sự đi vào chiều sâu và hiệu quả.

5.1. Vai trò của Sở Lao động Thương binh và Xã hội Thái Nguyên

Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Thái Nguyên đóng vai trò là cơ quan chủ chốt trong việc quản lý nhà nước về lao động trên địa bàn. Cơ quan này có nhiệm vụ tham mưu cho UBND tỉnh ban hành các chính sách, kế hoạch về lao động và việc làm, trong đó có nội dung bảo vệ lao động vị thành niên. Sở cũng là đơn vị trực tiếp chỉ đạo, tổ chức các hoạt động tuyên truyền pháp luật, tập huấn cho doanh nghiệp về nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Bên cạnh đó, Sở chỉ đạo lực lượng thanh tra chuyên ngành tiến hành kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật lao động tại các cơ sở sản xuất kinh doanh, giải quyết các khiếu nại, tố cáo liên quan đến bóc lột sức lao động trẻ em.

5.2. Các biện pháp xử phạt vi phạm lao động trẻ em đã được áp dụng

Khi phát hiện vi phạm, các cơ quan chức năng sẽ áp dụng các biện pháp xử phạt vi phạm lao động trẻ em theo quy định. Các hành vi như sử dụng lao động dưới độ tuổi quy định, bắt làm công việc trong danh mục công việc cấm sử dụng, không đảm bảo an toàn vệ sinh lao động, hay vi phạm về tiền lương đều có mức phạt cụ thể. Mức phạt tiền có thể lên đến hàng chục triệu đồng đối với cá nhân và gấp đôi đối với tổ chức. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc ký kết hợp đồng lao động, trả đủ lương và các khoản phụ cấp cho người lao động. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hành vi vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

5.3. Tìm kiếm sự hỗ trợ qua kênh tư vấn pháp luật lao động uy tín

Để bảo vệ quyền lợi của mình, người lao động chưa thành niên và gia đình có thể tìm đến các kênh tư vấn pháp luật lao động. Các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, các văn phòng luật sư, hoặc các tổ chức xã hội là những địa chỉ cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc với chi phí thấp. Việc được tư vấn giúp các em hiểu rõ hơn về quyền lợi người lao động dưới 18 tuổi, cách thức khiếu nại khi bị xâm phạm, và quy trình yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp. Đây là một công cụ hữu hiệu để nâng cao khả năng tự bảo vệ và đảm bảo công lý được thực thi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ bảo vệ người lao động chưa thành niên theo pháp luật lao động từ thực tiễn tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƯỜI LAO ĐỘNG CHƯA THÀNH NIÊN 1.1 Lao động chưa thành niên 1.1 Khái niệm Trên thế giới hiện chưa có khái niệm thống nhất về “ lao động chưa thành niên”. Theo Công ước về quyền trẻ em năm 1989 của Liên hợp quốc và Công ước số 182 năm 1999 của Tổ chức lao động quốc tế (ILO) về loại bỏ những hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất không đưa ra khái niệm “ lao động chưa thành niên” mà đưa ra khái niệm “lao động trẻ em”. Theo đó, “ trẻ em được xác định là người dưới mười tám tuổi, trừ khi pháp luật quốc gia công nhận tuổi thành niên sớm hơn”. Còn trong Bản quy tắc của Liên hợp quốc về bảo vệ người chưa thành niên bị tước quyền tự do được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 14/12/1990 có quy định: “ người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi.

Giới hạn dưới tuổi này cần phải được pháp luật xác định và không được tước quyền tự do của người chưa thành niên”. Như vậy, khi đưa ra khái niệm chưa thành niên, pháp luật quốc tế không dựa hoàn toàn, trực tiếp vào đặc điểm tâm, sinh lý hay sự phát triển thể chất, tinh thần,. mà trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua việc xác định độ tuổi. Nhìn chung, pháp luật quốc tế đã đưa ra khả năng “mở” cho các quốc gia tùy điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa, truyền thống riêng để có thể quy định độ tuổi thành niên sớm hơn.

Ở Việt Nam, những người chưa phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần nhưng tham gia lao động là hiện tượng phổ biến và được nhà nước thừa nhận. Hiện nay, hệ thống pháp luật nước ta đang ghi nhận cả hai thuật ngữ “trẻ em” và “người chưa thành niên”. Theo Điều 1 Luật trẻ em 2016 thì “ trẻ em là người dưới 16 tuổi”. Còn theo Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: “ người 8 chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi”.

Điều đó cho thấy khái niệm “ trẻ em” trong pháp luật Việt Nam là không hoàn toàn đồng nhất với quy định của Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em. Xét về độ tuổi, “ trẻ em” theo quan niệm của Liên hợp quốc tương ứng với khái niệm “ người chưa thành niên” của pháp luật Việt Nam là người dưới 18 tuổi. Trong lĩnh vực pháp luật lao động, khái niệm người lao động chưa thành niên hiện nay được quy định tại Điều 119 Bộ luật lao động 2012. Theo đó, “người lao động chưa thành niên là người lao động dưới 18 tuổi”.

Căn cứ các quy định liên quan về người lao động chưa thành niên, giáo trình Luật lao động Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội có diễn giải rõ hơn như sau: “ lao động chưa thành niên là những lao động dưới 18 tuổi, bao gồm hai loại lao động là lao động dưới 15 tuổi và lao động từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi”. Quy định này thể hiện sự phù hợp với quy định của Bộ luật dân sự 2015 về xác định độ tuổi, năng lực chủ thể và trách nhiệm chủ thể, thông qua đó để xác định phạm vi tham gia công việc, điều kiện bảo đảm và phương hướng bảo vệ lao động chưa thành niên trong quan hệ lao động. Đồng thời cũng thể hiện sự phù hợp với quy định của Công ước về quyền trẻ em năm 1989 của Liên hợp quốc và Công ước số 182 năm 1999 của ILO. Tuy nhiên, tương tự như Điều 119 Bộ luật lao động, khái niệm này chưa nêu rõ những đặc tính cơ bản làm cơ sở để nhận biết đối tượng người lao động chưa thành niên.

Theo tiến sỹ Nguyễn Hữu Chí: “ mọi người lao động dưới 18 tuổi có khả năng lao động và giao kết hợp đồng lao động là lao động chưa thành niên”. Đây là khái niệm phản ánh tương đối đầy đủ nội hàm về người lao động chưa thành niên, trong đó đã xác định phạm vi đối tượng, tính chất, thuộc tính của nhóm đối tượng chưa phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần tham gia quan hệ lao động, làm cơ sở để phân biệt với những người lao động đã phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần. 9 Từ đó có thể đưa ra khái niệm lao động chưa thành niên như sau: người lao động chưa thành niên là người lao động có đặc điểm riêng, gồm những người dưới 18 tuổi, có khả năng lao động và có giao kết hợp đồng lao động. Khái niệm này đã nhấn mạnh đây là nhóm lao động đặc thù, có những đặc điểm riêng biệt nhằm xây dựng một hành lang pháp lý phù hợp để bảo vệ quyền lợi xác đáng cho họ.

Đây cũng là khái niệm thể hiện tính đồng nhất với các quy định của pháp luật quốc tế nói chung và pháp luật Việt Nam nói riêng khi chỉ rõ phạm vi giới hạn tối đa về độ tuổi của người lao động chưa thành niên là dưới 18 tuổi nhằm phân biệt với người lao động thành niên, có sự phát triển đầy đủ về thể lực, trí tuệ. Ngoài ra, khái niệm trên cũng nêu điều kiện, tính chất của người lao động chưa thành niên. Đó chính là khả năng lao động. Việc xác định khả năng lao động là điều kiện, thuộc tính của đối tượng này nhằm phân biệt với người không có khả năng lao động (có khuyết tật nặng về trí lực, thể lực,.

Một điều kiện quan trọng khác để được thừa nhận là người lao động chưa thành niên, đó là phải có giao kết hợp đồng lao động. Người chưa thành niên có năng lực pháp luật và năng lực hành vi đầy đủ nhưng có trường hợp họ không được coi là người lao động chưa thành niên khi họ không tham gia vào quan hệ lao động. Việc tham gia quan hệ lao động thông qua hình thức hợp đồng lao động. Theo đó, chủ thể trong hợp đồng lao động phải là người sử dụng lao động và người lao động chưa thành niên.

Đồng thời, hai bên khi giao kết hợp đồng lao động phải tuân theo những quy định về hình thức, nội dung hợp đồng để đảm bảo hợp đồng có hiệu lực.2 Tính đặc thù của lao động chưa thành niên So sánh với lao động thành niên, có thể thấy lao động chưa thành niên là nhóm lao động đặc thù, có những đặc điểm riêng cơ bản như sau: Thứ nhất, lao động chưa thành niên là người có độ tuổi dưới 18 tuổi, chưa phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần. Ở giai đoạn dưới 18 tuổi, nhóm người này đang phát triển vượt bậc về thể chất nhưng chưa có sự ổn định về sinh lý. Nếu phải lao động với cường độ quá sức, hoặc làm việc nhiều giờ, hoặc làm công việc nặng nhọc, độc hại,.hoặc phải tiếp xúc thường xuyên với các môi trường dễ xảy ra tệ nạn xã hội như: quán bar, quán karaoke, quán bia – rượu,. sẽ ảnh hưởng xấu đến sự hình thành và phát triển cả về thể chất lẫn trí tuệ của người chưa thành niên.

Tâm lý phức tạp của lứa tuổi này cũng là một vấn đề lo ngại khi họ bắt đầu có sự tự ý thức về cá tính của mình, việc sinh hoạt, giao tiếp với xã hội cũng được mở rộng và mang tính độc lập hơn, không chịu sự quản lý, kiểm soát chặt chẽ từ gia đình như trước. Nếu không có sự uốn nắn kịp thời, người lao động chưa thành niên, với tâm lý tuổi trẻ bồng bột, hiếu thắng, rất dễ ảnh hưởng xấu đến khả năng học nghề, năng suất lao động, thậm chí là cả sự hình thành về tính cách sau này. Chính vì vậy, các yếu tố bên ngoài là một trong những yếu tố để hình thành nhân cách, lối sống của lao động chưa thành niên. Mặt khác, lao động chưa thành niên là người chưa hoàn thiện về nhận thức, trì tuệ, còn non nớt về xã hội và pháp luật cho nên rất khó để họ độc lập thực hiện và bảo vệ tính mạng, danh dự của mình.

Vì thế, đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị xâm hại, bị lợi dụng, dụ dỗ, bóc lột lao động. Xuất phát từ đặc điểm này mà pháp luật lao động cũng có quy định chặt chẽ các vấn đề liên quan đến việc tuyển dụng và sử dụng lao động chưa thành niên. Thứ hai, người lao động chưa thành niên được pháp luật bảo vệ ở mức độ cao hơn so với người lao động thành niên. Lao động chưa thành niên còn 11 thiếu kinh nghiệm sống và làm việc, chưa hiểu biết pháp luật, hiểu biết xã hội.

Do độ tuổi còn trẻ, nên lao động chưa thành niên chưa có nhiều kinh nghiệm sống, hiểu biết pháp luật còn hạn chế, chưa nhận thức được đầy đủ về quyền và nghĩa vụ lao động của mình. Cho nên khả năng tự bảo vệ là chưa cao, nhiều em nhỏ phải chịu nguy cơ bị bóc lột, lợi dụng sức lao động. Do vậy, họ được pháp luật bảo vệ theo hướng hưởng một số quyền, lợi ích ngang bằng hoặc hơn những quyền và lợi ích mà pháp luật quy định với người lao động thành niên, như: tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi,. Mặt khác, việc bảo vệ người lao động chưa thành niên còn thể hiện ở quy định hạn chế họ tham gia làm một số công việc, ngành nghề nhất định.

Đối với nhóm lao động chưa thành niên từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi là nhóm tuổi tham gia quan hệ lao động khá phổ biến hiện nay. Theo như Bộ luật dân sự năm 2015 thì đây cũng là nhóm tuổi tối thiểu để có năng lực chủ thể khi tham gia vào quan hệ lao động, có thể tự mình xác lập một số quyền và nghĩa vụ trong quan hệ lao động ( Ví dụ như giao kết hợp đồng lao động). Việc quy định nhóm tuổi lao động này căn cứ vào một số yếu tố như: cơ cấu và nhu cầu giải quyết việc làm của xã hội, điều kiện kinh tế, xã hội của một số quốc gia, lực lượng lao động xã hội và một số yếu tố khác. Bên cạnh đó, việc quy định về nhóm tuổi này hoàn toàn phù hợp với Công ước số 138 năm 1973 về độ tuổi tối thiểu.

Mặc dù, pháp luật cho phép độ tuổi này được tham gia lao động, học nghề những do chưa hoàn thiện đầy đủ về thể chất lẫn tinh thần nên độ tuổi này chỉ được phép làm những công việc phù hợp với sức khỏe, không được làm những công việc độc hại, nặng nhọc, nguy hiểm hoặc nơi làm việc, tính chất công việc ảnh hưởng xấu đến nhân cách của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ