Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tài chính và là kênh dẫn vốn quan trọng cho toàn bộ nền kinh tế. Trong các hoạt động nghiệp vụ, hoạt động cấp tín dụng cho vay là mảng kinh doanh cốt lõi mang lại nguồn thu nhập và lợi nhuận chủ yếu, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu tiếp cận vốn của khách hàng cá nhân nhằm phục vụ đời sống, mua sắm tài sản, cải thiện điều kiện sinh hoạt gia tăng nhanh chóng. Hoạt động cho vay tiêu dùng không chỉ giúp người dân giải quyết tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời trên cơ sở thu nhập tương lai mà còn giúp các ngân hàng đa dạng hóa danh mục tài sản, phân tán rủi ro và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế đã hoạt động hơn 10 năm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và đạt được những kết quả nhất định trong công tác tín dụng. Tuy nhiên, so với tiềm năng thị trường cũng như áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác tại thành phố Huế, quy mô và thị phần cho vay tiêu dùng của chi nhánh vẫn chưa đạt mức kỳ vọng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn các sản phẩm vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Đông Á – Chi nhánh Huế" được tác giả Ngô Thị Phương thực hiện nhằm nhận diện các động thái tâm lý, tiêu chí lựa chọn của khách hàng, từ đó xác lập căn cứ khoa học cho chiến lược phát triển dịch vụ tín dụng tiêu dùng tại chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu nghiên cứu chung: Xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thu hút khách hàng vay tiêu dùng trong năm 2021.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về ngân hàng thương mại, dịch vụ cho vay tiêu dùng và hành vi ra quyết định của khách hàng cá nhân.
    • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, nhân sự, tài sản nguồn vốn của chi nhánh và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và định hướng nhằm thúc đẩy khách hàng cá nhân lựa chọn sản phẩm vay tiêu dùng tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn các sản phẩm vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế, hiện đang sinh sống trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của chi nhánh thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành trong tháng 12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và các mô hình hành vi kinh điển:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Khái niệm ngân hàng thương mại được căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng và Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ. Hoạt động cho vay được định nghĩa theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hoạt động cho vay tiêu dùng được phân loại theo mục đích (cư trú, không cư trú), theo hình thức (trực tiếp, gián tiếp) và theo phương thức hoàn trả (trả góp, phi trả góp, tuần hoàn), đồng thời tuân thủ các nguyên tắc: hoàn trả gốc và lãi đúng hạn, tuân thủ thời hạn, có tài sản bảo đảm và sử dụng vốn đúng mục đích.
  • Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận quan điểm của Leon G. Schiffman & Leslie Lazar Kanuk, TS. Trần Minh Đạo (2009), Quan Minh Nhựt và Huỳnh Văn Tùng (2015), cùng mô hình tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (2003): (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua, (5) Hành vi sau mua.
  • Mô hình lý thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) giải thích ý định hành vi qua hai thành phần: thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan. Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB của Ajzen, 1985, 1991, 2001) bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa các công trình của Lê Phúc Minh Chuyên (2019) tại Agribank Đà Nẵng, Nguyễn Thế Doanh (2017) tại VPBank Đà Nẵng, và Hồ Đoàn Hiếu Long (2017) tại BIDV Thừa Thiên Huế.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Quyết định vay vốn tiêu dùng): (1) Sự thuận tiện, (2) Chính sách tín dụng, (3) Thương hiệu ngân hàng, (4) Ảnh hưởng từ các mối quan hệ, (5) Phương tiện hữu hình, (6) Chất lượng dịch vụ.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thống kê, tài liệu hoạt động kinh doanh, lao động và tài sản của DongA Bank Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019; dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân.
  • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng tiêu chuẩn của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) cho phân tích nhân tố EFA với kích thước tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$), và công thức của Tabachnick & Fidell (2001) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$). Tác giả ấn định quy mô mẫu điều tra thực tế là 120 khách hàng cá nhân để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), tiếp cận trực tiếp khách hàng đến giao dịch tại chi nhánh và phát triển mẫu thông qua sự giới thiệu của người thân, người quen.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO trong khoảng $0,5 - 1,0$, kiểm định Bartlett có $Sig. \le 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$ và Factor loading $\ge 0,5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua VIF, kiểm tra tự tương quan qua Durbin-Watson và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram); Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá giá trị trung bình của các thang đo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và dịch vụ cho vay tiêu dùng

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM và dịch vụ cho vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của tín dụng tiêu dùng là hình thức ứng trước thu nhập tương lai để đáp ứng nhu cầu chi dùng hiện tại, phân tích vai trò của cho vay tiêu dùng đối với ba chủ thể: cá nhân người tiêu dùng (nâng cao chất lượng đời sống), nhà sản xuất (giải phóng hàng hóa, tăng cầu thị trường) và ngân hàng thương mại (đa dạng hóa dịch vụ, phân tán rủi ro, tăng lợi nhuận).

Nội dung chương phân tích sâu tiến trình 5 bước ra quyết định của người tiêu dùng theo Philip Kotler, đồng thời so sánh cấu trúc giữa mô hình TRA và TPB nhằm giải thích sự hình thành nhận thức và chuẩn chủ quan. Trên cơ sở tổng thuật các nghiên cứu cùng chủ đề tại khu vực miền Trung, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố với 23 biến quan sát cụ thể để đo lường quyết định vay tiêu dùng tại DongA Bank Chi nhánh Huế.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Á Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nguồn lực và kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: Ngân hàng TMCP Đông Á thành lập ngày 01/07/1992. Chi nhánh Huế thành lập ngày 29/07/2009 (tiền thân là Công ty Kiều hối Đông Á – Chi nhánh Huế thành lập năm 2002 và Phòng giao dịch Huế thành lập năm 2006). Bộ máy chi nhánh gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Phòng Phát triển kinh doanh, Phòng Quản lý tín dụng, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Ngân quỹ, Phòng Quản trị tổng hợp.
  • Thực trạng lao động giai đoạn 2017 – 2019: Tổng lao động năm 2017 là 50 người, năm 2018 giảm xuống 38 người (-24%) và năm 2019 tăng lên 40 người (+5,26%). Tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học, cao đẳng tăng dần qua các năm: 88% (2017), 92,11% (2018) và 95% (2019). Cơ cấu giới tính năm 2019 gồm 55% lao động nữ (22 người) và 45% lao động nam (18 người).
  • Tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2017 – 2019: Tổng tài sản/nguồn vốn năm 2017 đạt 590.708 triệu đồng, năm 2018 tăng lên 767.920 triệu đồng (+30%), năm 2019 đạt 751.867 triệu đồng (-2,09%). Trong đó, khoản mục cho vay các tổ chức kinh tế và cá nhân chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng tài sản (năm 2018 tăng 31,82% so với 2017; năm 2019 tiếp tục tăng 2,35% so với 2018).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019: Tổng thu nhập năm 2017 đạt 67.361 triệu đồng, năm 2018 tăng 4,49% đạt 70.377 triệu đồng, năm 2019 giảm 3,36% xuống 68.016 triệu đồng. Thu lãi cho vay là nguồn thu chiếm tỷ trọng cao nhất. Chi phí kinh doanh tăng liên tục từ 41.460 triệu đồng (2017) lên 47.920 triệu đồng (2018) và 48.443 triệu đồng (2019). Lợi nhuận của chi nhánh suy giảm liên tiếp: năm 2018 giảm 13,57% và năm 2019 giảm 13,14% do áp lực chi phí huy động và cạnh tranh thị trường.
  • Phân tích kết quả khảo sát mẫu ($N = 120$):
    • Về nhân khẩu học: Khách hàng nữ chiếm 59,2% (71 người), nam chiếm 40,8% (49 người); nhóm tuổi từ 30 – 45 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40,0% (48 người); nghề nghiệp kinh doanh/buôn bán chiếm 37,5% (45 người); mức thu nhập phổ biến từ 7 – 10 triệu đồng/tháng chiếm 34,2% (41 người) và từ 4 – 7 triệu đồng/tháng chiếm 33,3% (40 người).
    • Phân tích định lượng: Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố; kiểm định giả định không vi phạm đa cộng tuyến, tự tương quan và phần dư chuẩn hóa; thực hiện One-Sample T-test đo lường mức độ đồng ý của khách hàng đối với các biến Sự thuận lợi, Chính sách tín dụng, Mối quan hệ, Chất lượng dịch vụ và Quyết định vay tiêu dùng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng tại thành phố Huế sử dụng dịch vụ vay tiêu dùng của Ngân hàng Đông Á

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định hướng phát triển mảng bán lẻ của DongA Bank, chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp về Chính sách tín dụng: Thiết kế đa dạng hóa các gói vay phù hợp với từng đối tượng (hộ kinh doanh, CBCNV, hưu trí); linh hoạt hóa hạn mức và kỳ hạn vay; áp dụng chính sách lãi suất cạnh tranh và minh bạch các mức phí liên quan.
  2. Nhóm giải pháp về Sự thuận lợi: Tối ưu hóa mạng lưới điểm giao dịch, máy ATM/POS tại các địa bàn tập trung dân cư; cải tiến, rút ngắn quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ vay; đơn giản hóa thủ tục chứng minh thu nhập.
  3. Nhóm giải pháp về Nhóm yếu tố ảnh hưởng từ các mối quan hệ: Đẩy mạnh chiến lược marketing truyền miệng, xây dựng chính sách ưu đãi hoặc hoa hồng cho người giới thiệu khách hàng mới; tăng cường liên kết với các cơ quan, đơn vị, hội đoàn trên địa bàn.
  4. Nhóm giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn, phong cách giao tiếp chuyên nghiệp và tinh thần tận tụy của cán bộ tín dụng và giao dịch viên; chuẩn hóa quy trình giải đáp vướng mắc sau giải ngân.
  5. Nhóm giải pháp chung: Hoàn thiện cơ sở vật chất, nâng cấp hạ tầng công nghệ ngân hàng điện tử, song song với việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để kiểm soát nợ quá hạn và phòng ngừa rủi ro mất vốn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về nguồn lực và kết quả kinh doanh của DongA Bank Chi nhánh Huế, đồng thời mô tả cấu trúc mẫu điều tra khách hàng cá nhân.

Chỉ tiêu tài chính - nhân sự (DAB Huế) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2018/2017 (%) Tăng trưởng 2019/2018 (%)
Tổng số lao động (người) 50 38 40 -24,00 +5,26
- Trình độ Đại học, Cao đẳng (%) 88,00 92,11 95,00 - -
- Lao động Nữ (%) 60,00 52,63 55,00 - -
Tổng tài sản/Nguồn vốn (Tr.đồng) 590.708 767.920 751.867 +30,00 -2,09
Thu nhập thuần từ hoạt động (Tr.đồng) 67.361 70.377 68.016 +4,49 -3,36
Tổng chi phí (Tr.đồng) 41.460 47.920 48.443 +15,44 +1,08
Tốc độ tăng/giảm lợi nhuận (%) - - - -13,57 -13,14
Đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát Số lượng ($N=120$) Tỷ lệ (%) Tỷ lệ tích lũy (%)
Giới tính
- Nam 49 40,8 40,8
- Nữ 71 59,2 100,0
Độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 26 21,7 21,7
- Từ 30 đến 45 tuổi 48 40,0 61,7
- Từ 45 đến 60 tuổi 31 25,8 87,5
- Trên 60 tuổi 15 12,5 100,0
Nghề nghiệp
- Kinh doanh / buôn bán 45 37,5 37,5
- Cán bộ, công nhân viên chức 21 17,5 55,0
- Lao động phổ thông 21 17,5 72,5
- Nội trợ / hưu trí 19 15,8 88,3
- Khác 9 7,5 95,8
- Học sinh / sinh viên 5 4,2 100,0
Thu nhập hàng tháng
- Dưới 4 triệu đồng 19 15,8 15,8
- Từ 4 đến 7 triệu đồng 40 33,3 49,2
- Từ 7 đến 10 triệu đồng 41 34,2 83,3
- Trên 10 triệu đồng 20 16,7 100,0

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng và vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) vào lĩnh vực dịch vụ tài chính - ngân hàng tại thị trường đô thị loại I trực thuộc tỉnh (thành phố Huế).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về biến động nhân sự, tài sản, lợi nhuận của DongA Bank Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019; nhận diện đặc điểm nhân khẩu học và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân; đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế vận hành của chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực tế thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $N = 120$, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng cá nhân tại địa bàn chưa tuyệt đối cao.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ thu thập trong tháng 12/2020 tại địa bàn thành phố Huế; dữ liệu thứ cấp tài chính dừng lại ở mốc năm 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các biến động kinh tế vĩ mô giai đoạn sau.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 6 nhóm nhân tố nội tại và môi trường gần, chưa mở rộng sang các biến số tâm lý chuyên sâu như rủi ro cảm nhận hay tác động từ công nghệ số hóa ngân hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường độ chuẩn xác thống kê.
  • Mở rộng địa bàn nghiên cứu ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn.
  • Cập nhật chuỗi số liệu tài chính mới và bổ sung các biến quan sát liên quan đến ứng dụng ngân hàng số, dịch vụ trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng hành vi khách hàng, quy trình khảo sát bảng hỏi và các bước xử lý thống kê trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, One-Sample T-test).
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế: Sử dụng các kết quả phân tích thực trạng kinh doanh, cơ cấu lao động và dữ liệu nhân khẩu học khách hàng để xây dựng chính sách sản phẩm, cải tiến dịch vụ cho vay tiêu dùng phù hợp với thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào công thức khoa học nào để xác định quy mô mẫu điều tra là 120 khách hàng?
Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu) và công thức của Tabachnick & Fidell (2001) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu). Để phòng ngừa bảng hỏi bị lỗi hoặc thiếu thông tin, tác giả đã chọn cỡ mẫu chính thức là 120.

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu trình độ lao động của DongA Bank Chi nhánh Huế thay đổi ra sao trong giai đoạn 2017 – 2019?
Tổng nhân sự chi nhánh giảm từ 50 người (2017) xuống 38 người (2018), sau đó tăng lên 40 người (2019). Tỷ lệ lao động có trình độ đại học, cao đẳng liên tục tăng từ 88% (2017) lên 92,11% (2018) và đạt 95% (2019); lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ cao hơn nam (năm 2019 chiếm 55%).

3. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của DongA Bank Chi nhánh Huế diễn biến thế nào trong 3 năm 2017 – 2019?
Thu nhập hoạt động đạt 67.361 triệu đồng (2017), tăng lên 70.377 triệu đồng (2018) và giảm xuống 68.016 triệu đồng (2019). Thu lãi cho vay luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng thu nhập. Chi phí hoạt động tăng đều qua các năm khiến lợi nhuận chi nhánh giảm 13,57% trong năm 2018 và tiếp tục giảm 13,14% trong năm 2019.

4. Khách hàng vay tiêu dùng trong mẫu điều tra của chi nhánh tập trung chủ yếu ở nhóm đối tượng nào?
Trong 120 mẫu khảo sát, khách hàng nữ chiếm đa số (59,2%); độ tuổi tập trung nhiều nhất từ 30 đến 45 tuổi (40,0%); nghề nghiệp phổ biến nhất là kinh doanh/buôn bán (37,5%); mức thu nhập hàng tháng tập trung chính ở hai nhóm: từ 4 – 7 triệu đồng (33,3%) và từ 7 – 10 triệu đồng (34,2%).

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Sự thuận tiện, (2) Chính sách tín dụng, (3) Thương hiệu ngân hàng, (4) Ảnh hưởng từ các mối quan hệ, (5) Phương tiện hữu hình, và (6) Chất lượng dịch vụ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên cỡ mẫu 120 khách hàng cá nhân, đề tài đã nhận diện rõ nét đặc điểm nhân khẩu học và các yếu tố tác động đến quyết định vay vốn tiêu dùng. Các nhóm giải pháp về chính sách tín dụng, cải tiến sự thuận tiện, mở rộng mạng lưới quan hệ và nâng cao chất lượng phục vụ là cơ sở thực tiễn giúp chi nhánh gia tăng năng lực cạnh tranh và thu hút khách hàng vay tiêu dùng hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.