CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH VÀ GIAO DỊCH TÀI CHÍNH CÁ NHÂN 1. Tổng quan về FinTech 1. Khái niệm và lịch sử phát triển Lĩnh vực fintech đang phát triển nhanh chóng, nhưng có rất nhiều định nghĩa về khái niệm này tồn tại trong thực tiễn học thuật và các tạp chí kinh doanh. Trong khi đó, ngay cả khi các bên liên quan đồng ý về các yếu tố cốt lõi của thuật ngữ, phạm vi của nó vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Theo định nghĩa của Citigroup, FinTech được hiểu là sự vận dụng những sản phẩm, ứng dụng, dịch vụ hay quy trình mới của công nghệ vào quá trình cung cấp các dịch vụ tài chính. Nói một cách đơn giản, FinTech là từ viết tắt của “công nghệ tài chính”. Thuật ngữ “FinTech” được sử dụng để mô tả xu hướng tài chính mới vận hành dựa trên công nghệ nổi lên trong cuộc Đại suy thoái từ sau 2008. Từ điển Cambridge mô tả “FinTech” là từ viết tắt của Công nghệ Tài chính (Financial Technology), hay kinh doanh sử dụng công nghệ để cung cấp các dịch vụ tài chính theo những cách mới và tốt hơn.
Merriam-Webster mô tả “FinTech” là các sản phẩm và công ty sử dụng các công nghệ kỹ thuật số trực tuyến mới được phát triển trong ngành ngân hàng và dịch vụ tài chính. Tóm lại, FinTech là cụm từ chỉ tất cả các sản phẩm, hoạt động công nghệ hóa việc cung cấp dịch vụ tài chính nhằm mang lại hiệu quả sử dụng tốt hơn với nguồn tài nguyên được tiết kiệm hơn. Nhìn chung, thuật ngữ “FinTech” có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ sự đổi mới nhờ công nghệ trong cách con người giao dịch kinh doanh.0 (1866-1987) Cụm từ “FinTech” lần đầu tiên được đề cập đến vào năm 1990 bởi Citigroup trong sự thành lập của “Hiệp hội Công nghệ dịch vụ Tài chính” được khởi sướng bởi Citicorp và Travellers Group. Tuy vậy, FinTech 1.0 được cho là đã xuất hiện từ thời điểm sơ khai của tài chính và công nghệ từ những năm 1866-1987.
Đây là giai đoạn chứng kiến những ứng dụng đầu tiên của công nghệ vào các hoạt động tài 5 chính. Tiêu biểu cho FinTech 1.0 là sự ra đời của các máy rút tiền ATM tự động (1967), dịch vụ thanh toán tự động của ngân hàng BACS (1968), hệ thống thanh toán liên ngân hàng Clearing House – CHIPS (1970), sàn giao dịch tự động NASDAQ (1971)… *FinTech 2.0 (1987-2008) Từ sau cuộc khủng hoảng từ sự sụp đổ của ngân hàng Hestatt (1974) và chứng khoán Mỹ (1987), sự phát triển của việc ứng dụng FinTech đã bị đặt trong hàng loạt các hiệp định phần mềm quốc tế. Đây cũng chính là thời điểm của cuộc cách mạng công nghệ 2.0, với sự ra đời của nền tảng Internet, FinTech đã bước vào giai đoạn phát triển mới. Mặc dù chịu sự hạn chế của khuôn khổ pháp lý, FinTech 2.0 đã đưa hoạt động ngân hàng lên một tầm cao mới với sự ra đời của dịch vụ ngân hàng điện tử.
Ngoài ra, vẫn có rất nhiều các nền tảng sử dụng FinTech để triển khai các hình thức cho vay P2P. Chính vì nhu cầu phát triển *FinTech 3.0 (2009-Nay) Đây là giai đoạn công nghệ - kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, điều này đã thúc đẩy các sản phẩm FinTech ngày càng đa dạng và tiên tiến hơn. Đáng chú ý nhất phải kể đến việc dân chủ hóa FinTech khi ngày càng xuất hiện nhiều các sản phẩm công nghệ tài chính nhắm đến đối tượng khách hàng là cá nhân. Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, thị trường tài chính đã hình thành các liên kết rõ ràng hơn giữa các chủ thể tham gia, giúp cho nhiều hơn các sản phẩm FinTech có thể tiếp cận và phục vụ trực tiếp cho các cá nhân.
Tuy nhiên, chỉ đến năm 2014 FinTech mới bắt đầu thu hút được sự chú ý của người dân trên toàn thế giới thông qua làn sóng xuất hiện của các đồng tiền ảo mà tiêu biểu là Bitcoin đồng thời FinTech cũng từng bước trở thành một ngành công nghiệp lớn tại Mỹ. Cùng với cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0, thời đại của AI (Artificial Intelligence) và IoT (Internet of Things) đã giúp cho FinTech tham gia sâu hơn vào các hoạt động tài chính của con người từ hỗ trợ vay vốn, đầu tư tài chính, giao dịch tài sản,… Những dấu mốc đáng kể tính đến thời điểm hiện tại của giai đoạn này có thể kể đến việc các nền tảng thanh toán trực tuyến bằng tiền ảo đã dần xuất hiện ở các nước phát triển (Anh, Mỹ, Đức,…), thuật toán Robot adviser để tính toán đòn bẩy, khoản 6 đầu tư và mức rủi ro của các quỹ đầu tư, sự ra đời của luật JOBs (2012) đối với việc nới lỏng các quy định về các khoản vay điện tử đồng thời thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng của các ứng dụng FinTech cho vay P2P. Tổng quan thị trường FinTech Hiện nay, trên thị trường dịch vụ công nghệ tài chính có 4 nhà cung cấp các sản phẩm FinTech chính cho người dùng bao gồm: - Ngân hàng và các tổ chức tài chính; - Các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử (PISP, AISP và các nhà cung cấp tiền ảo); - Các startups FinTech (B2B, B2C); - Các công ty công nghệ; Dù được cung cấp bởi ai, các dịch vụ và sản phẩm được phân loại là “FinTech” đều phải đáp ứng điều kiện là tạo ra các giá trị cho người dùng bằng các nền tảng hoặc cơ sở hạ tầng công nghệ mới. FinTech có thể xuất hiện ở nhiều trường hợp giao dịch trên thị trường tài chính như là giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), giữa doanh nghiệp với khách hàng (B2C) hoặc giao dịch ngang hàng (P2P).
Mặc dù có thể xuất hiện trong hầu hết tất cả các loại giao dịch kinh doanh nhưng các sản phẩm của FinTech được tập trung tại 6 loại hình chính: - Dịch vụ ngân hàng; - Dịch vụ thanh toán; - Giao dịch tài chính cá nhân; - Giao dịch & tư vấn đầu tư tài sản; - Dịch vụ vốn; - Tài chính nhúng. Tổng quan về ứng dụng FinTech trong giao dịch tài chính cá nhân 1. Khái niệm về ứng dụng FinTech trong giao dịch tài chính cá nhân Đầu tiên, cần phải hiểu rằng không phải tất cả ứng dụng FinTech mà các khách hàng cá nhân sử dụng đều là ứng dụng giao dịch tài chính cá nhân. Rất nhiều người thường nhầm lẫn các ứng dụng FinTech đại chúng như VN Pay, TNex hay Kredivo là các ứng dụng giao dịch tài chính cá nhân.
Các ứng dụng FinTech trong giao dịch tài chính cá nhân là các sản phẩm cung cấp giải pháp kỹ thuật số nhằm giao dịch và xử lý nguồn tài chính ở cấp độ cá nhân với. Mặc dù các công cụ này về cơ bản giống như hệ thống giao dịch kinh doanh và mô hình ngân hàng trực tuyến để cung cấp dịch vụ ngân hàng, nhưng các ứng dụng FinTech này hướng tới việc sử dụng các tác nhân kinh tế cụ thể trong môi trường hàng ngày, chẳng hạn như phương thức thanh toán, tiết kiệm và đầu tư, tín dụng và cho vay và nhiều dịch vụ tài chính ngân hàng khác. Loại phần mềm này được phát triển đặc biệt nhằm mục đích đơn giản hóa và giao dịch các hoạt động kinh tế hàng ngày liên quan đến tiết kiệm và cải thiện hiệu suất thu nhập. Vì lý do này, các hệ thống trí tuệ nhân tạo khác nhau được sử dụng để tự động hóa các hoạt động và tạo báo cáo tình trạng tài chính một cách thường xuyên nhằm nâng cao hiệu quả trong giao dịch tài chính cá nhân hơn so với các phương pháp truyền thống.
Đặc điểm của các ứng dụng FinTech trong giao dịch tài chính cá nhân Công nghệ hóa: Như đã trình bày ở trên, các ứng dụng FinTech trong giao dịch tài chính cá nhân sẽ cung cấp các giải pháp giao dịch tài chính hiệu quả hơn nhờ các công cụ IT. Thông qua việc sử dụng Giao diện lập trình ứng dụng (APIs), thông tin tài chính được chuẩn hóa để lưu truyền giữa các ứng dụng khác nhau bằng một bộ giao thức cụ thể. Do đó, các ứng dụng này có thể sử dụng thông tin này để cải thiện hiệu suất của chúng. Tính cá nhân hóa cao: Các ứng dụng FinTech có thể giúp cá nhân hóa hoạt động ngân hàng theo mong muốn của người dùng.
Cụ thể, với sự cho phép của người dùng, các ứng dụng này có thể truy cập và can thiệp vào các hoạt động chi tiêu trên các ứng dụng Online Banking của người dùng. Từ đó, khách hàng có thể 8 tùy chỉnh và đảm bảo các mục tiêu thu nhập, chi tiêu, đầu tư hoặc tiết kiệm sẽ được giao dịch chính xác hơn. Tự động hóa: Mặc dù một số giao dịch thương mại hoặc tài chính nhất định sẽ không được thực hiện thường xuyên hoặc cần phải nghiên cứu trước, nhưng hầu hết các giao dịch thông thường đều có thể được tự động hóa bởi các ứng dụng FinTech. Chúng bao gồm thanh toán hoặc đăng ký dịch vụ, cũng như các phương thức tiết kiệm, đầu tư kỳ hạn.
Đây cũng là những tùy chọn phổ biến nhất để cải thiện hiệu suất thu nhập và đơn giản hóa việc giao dịch tài chính cá nhân. Tư vấn thích ứng (Robo-advisory): Do khả năng vận hành và xử lý dữ liệu khổng lồ (Big Data), có thể sử dụng các mô hình thuật toán (Algorithmic Modeling) và phần mềm trí tuệ nhân tạo (AI), các ứng dụng FinTech có thể phân tích hiệu suất của hoạt động tài chính và đưa ra các khuyến nghị phù hợp dựa trên tình trạng và mục tiêu tài chính của khách hàng. Rủi ro bảo mật: Trong thời đại mà vấn đề bảo mật thông tin riêng tư được cực kỳ xem trọng thì sự can thiệp của công nghệ vào không gian tài chính cá nhân luôn tiềm tàng những rủi ro. Để có thể vận hành hiệu quả thì các ứng dụng FinTech cần thu thập một lượng thông tin nhất định của khách hàng.
Khi đó các dữ liệu cá nhân của khách hàng sẽ nằm trong bộ lưu trữ của công ty FinTech và không ai có thể đảm bảo chắc chắn về khả năng bảo mật cho các thông tin này. Đây cũng có thể coi là đặc điểm cố hữu của các nền tảng công nghệ cá nhân. Kể cả với các tập đoàn lớn thì vẫn sẽ luôn có những lỗ hổng rò rỉ với trường hợp tiêu biểu của Facebook. Tổng quan thị trường FinTech trên thế giới: 1.
Tổng quan chung tình hình sử dụng FinTech trên các quốc gia trên thế giới: Sự xuất hiện của FinTech đang dần thay đổi không gian hoạt động tài chính của con người trên toàn thế giới.