Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất và xuất khẩu gia vị của Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản và thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2021, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã gây ra nhiều biến động tiêu cực đến chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất, lưu thông hàng hóa và nhu cầu tiêu thụ gia vị tại các thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp xuất khẩu gia vị Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp, phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về chất lượng, năng lực xúc tiến thương mại và tổ chức mạng lưới phân phối quốc tế.

Bún bò Huế là món ăn truyền thống đặc trưng của cố đô Huế, đã được Tổ chức Kỷ lục Châu Á công nhận về giá trị ẩm thực. Xuất phát từ nhu cầu thưởng thức hương vị ẩm thực quê hương của cộng đồng người Việt định cư tại nước ngoài cũng như việc lưu giữ hương vị chuẩn truyền thống (với các nguyên liệu đặc thù như mắm ruốc Huế và sả tím), Công ty TNHH SX&TM YesHue đã nghiên cứu và thương mại hóa dòng sản phẩm "Gia vị hoàn chỉnh – Bún bò Huế". Bên cạnh việc tiêu thụ nội địa, doanh nghiệp đã từng bước đưa sản phẩm tiếp cận các thị trường nước ngoài như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Canada, Úc, Anh... Trong đó, Hoa Kỳ được xác định là thị trường xuất khẩu trọng điểm. Là một doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô nhỏ, YesHue gặp phải nhiều khó khăn trong việc kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng theo yêu cầu của nước nhập khẩu, nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu, thiết lập kênh phân phối và triển khai các hoạt động xúc tiến bán hàng quốc tế.

Nhằm làm rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp và tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ khó khăn, tác giả Nguyễn Thị Liệu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Phân tích tình hình xuất khẩu sản phẩm gia vị hoàn chỉnh – Bún bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue" dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đăng Hào.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Tình hình hoạt động xuất khẩu gia vị bún bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue như thế nào?
    2. Công ty TNHH SX&TM YesHue nên có những giải pháp nào để thúc đẩy xuất khẩu gia vị?
  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xuất khẩu gia vị Bún Bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu gia vị.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu gia vị Bún Bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue.
    3. Đề xuất giải pháp để hoàn thiện hoạt động kinh doanh xuất khẩu gia vị Bún Bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu gia vị và giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu gia vị.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tập trung tại Công ty TNHH SX&TM YesHue (75 Lê Duẩn, Phường Phú Thuận, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế).
    • Thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh, xuất khẩu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
    • Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 12/09/2022 đến ngày 30/11/2022.

Cơ sở lý luận và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và tài liệu học thuật chuyên ngành ngoại thương:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Khoản 1, Điều 28 của Luật Thương mại 2005.
  • Khung lý thuyết về nội dung, kỹ thuật và quy trình thực hiện hợp đồng kinh doanh xuất nhập khẩu dựa trên giáo trình "Kỹ thuật kinh doanh xuất nhập khẩu" của GS. Võ Thanh Thu (2011).
  • Các văn bản pháp quy quản lý hoạt động ngoại thương và hải quan: Thông tư số 38/2015/TT-BTC về thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ và Nghị định 187/2013/NĐ-CP.
  • Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng an toàn thực phẩm quốc tế ISO 22000:2018 và các quy định kiểm dịch, đăng ký an toàn thực phẩm của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
  • Các nghiên cứu thực tiễn liên quan: Nghiên cứu thị trường gia vị Hoa Kỳ của Peter J. Buzzanell và Fred Gray; Phân tích xu hướng xuất khẩu gia vị Ấn Độ của Krishnamoorthy và cộng sự; Nghiên cứu chiến lược Marketing-mix tại YesHue của Lý Văn Bắc (Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu của đề tài bao gồm:

  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự, tài sản, nguồn vốn và số liệu kim ngạch xuất khẩu của YesHue giai đoạn 2019–2021; số liệu ngành gia vị từ Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), số liệu thống kê của Nielsen và các tài liệu chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp, thảo luận với người dùng thử sản phẩm và Việt kiều về nước; phỏng vấn chuyên gia, cán bộ phụ trách tại phòng Kế toán và bộ phận Xuất khẩu của công ty.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu về lao động, tài sản, nguồn vốn, doanh thu và kim ngạch để đánh giá thực trạng xuất khẩu của công ty.
    • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động về số tuyệt đối và số tương đối của các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, kim ngạch qua các năm 2019, 2020 và 2021.
    • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp để xây dựng hệ thống giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu gia vị

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu hàng hóa và bức tranh tổng quan của ngành hàng gia vị:

  • Khái niệm và vai trò: Xuất khẩu là việc bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài trên cơ sở dùng tiền tệ làm phương tiện thanh toán nhằm mục tiêu lợi nhuận, khai thác lợi thế so sánh quốc gia. Xuất khẩu đóng vai trò là động lực tăng trưởng kinh tế, nâng cao chất lượng sản phẩm Việt Nam, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
  • Hình thức xuất khẩu: Trình bày 4 hình thức chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ (theo Thông tư 38/2015/TT-BTC) và tạm nhập tái xuất.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (môi trường kinh tế, chính trị – pháp luật, công nghệ – tự nhiên, văn hóa – xã hội) và môi trường bên trong doanh nghiệp (năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, nguồn cung ứng nguyên liệu đầu vào).
  • Nội dung và quy trình xuất khẩu: Trình bày các bước từ nghiên cứu thị trường thế giới, xác định dung lượng thị trường, lựa chọn đối tác, định giá, phương thức thanh toán quốc tế (chuyển tiền, ghi sổ, nhờ thu, L/C), lập phương án kinh doanh, chuẩn bị nguồn hàng, đàm phán (hỏi giá, chào hàng, đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận giá, xác nhận) đến ký kết hợp đồng. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu bao gồm: xin giấy phép, chuẩn bị và đóng gói bao bì, kiểm tra/kiểm nghiệm/kiểm dịch hàng hóa, làm thủ tục hải quan, thuê phương tiện vận tải, giao hàng cho người chuyên chở, mua bảo hiểm, lập bộ chứng từ thanh toán, giải quyết tranh chấp và thanh lý hợp đồng.
  • Cơ sở thực tiễn ngành gia vị: Nêu nguồn gốc lịch sử món bún bò Huế (từ thời chúa Nguyễn Hoàng tại làng Vân Cù, Hương Trà). Thị trường gia vị Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh (150–200%/năm đối với thực phẩm chế biến; Nielsen dự báo tăng 25–32%/năm giai đoạn 2016–2022). Phân tích cơ hội (ưu đãi thuế quan từ EVFTA, điều kiện tự nhiên thuận lợi) và thách thức (rào cản kỹ thuật an toàn thực phẩm, chi phí logistics cao, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ) của ngành gia vị Việt Nam trong bối cảnh thương mại quốc tế giai đoạn 2019–2021.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu gia vị hoàn chỉnh Bún bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện tình hình hoạt động, nguồn lực và thực trạng xuất khẩu sản phẩm của Công ty TNHH SX&TM YesHue:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 18/04/2017 (MST: 3301608069; Trụ sở: 75 Lê Duẩn, TP Huế; Đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Tấn Tôn Thất Tử Mỹ; Phó Giám đốc: Bà Lê Thị Kim Hằng). Doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu YesHue đăng ký ngày 25/04/2017 tại Cục Sở hữu Trí tuệ. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và 3 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Sản xuất, Bộ phận Kinh doanh – Sale (gồm phòng Kinh doanh và phòng Hành chính), và Bộ phận Kế toán.
  • Phân tích tình hình lao động (2019–2021):
    • Quy mô: Tổng số lao động tăng liên tục từ 12 người (năm 2019) lên 15 người (năm 2020, tăng 25%) và đạt 19 người (năm 2021, tăng 26,7% so với năm 2020).
    • Cơ cấu giới tính: Lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo do đặc thù sản xuất gia vị cần sự tỉ mỉ, khéo léo (năm 2019: 66,6% nữ; năm 2020: 60% nữ; năm 2021: 63,1% nữ).
    • Trình độ học vấn: Lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất (năm 2019: 50%; năm 2020: 53,3%; năm 2021: 52,6%), trình độ Cao đẳng - Đại học chiếm từ 40% đến 50%.
    • Độ tuổi: Độ tuổi 26–35 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất qua các năm (năm 2019: 50%; năm 2020: 53,3%; năm 2021: 42,1%).
    • Bộ phận làm việc: Bộ phận Sản xuất chiếm lực lượng đông nhất (năm 2019: 41,6%; năm 2020: 40%; năm 2021: 47,3%), kế tiếp là bộ phận Kinh doanh và Kế toán.
Tiêu thức phân loại Năm 2019 (Người / %) Năm 2020 (Người / %) Năm 2021 (Người / %)
Tổng số lao động 12 (100%) 15 (100%) 19 (100%)
- Nam 4 (33,3%) 6 (40,0%) 7 (36,8%)
- Nữ 8 (66,6%) 9 (60,0%) 12 (63,1%)
- Lao động phổ thông 6 (50,0%) 8 (53,3%) 10 (52,6%)
- Trình độ Cao đẳng, Đại học 6 (50,0%) 7 (46,7%) 9 (47,4%)
- Độ tuổi 26 – 35 6 (50,0%) 8 (53,3%) 8 (42,1%)
- Bộ phận Sản xuất 5 (41,6%) 6 (40,0%) 9 (47,3%)
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh:
    • Nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu có xu hướng tăng trưởng tích cực, năm 2020 tăng 1.592 triệu đồng (tăng 22,52% so với năm 2019); năm 2021 tiếp tục tăng 533 triệu đồng (tăng 6,38% so với năm 2020).
    • Biến động doanh thu và lợi nhuận: Năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng đột biến với lợi nhuận sau thuế tăng 117,57% so với 2019 (doanh thu thuần tăng 83,83%, lợi nhuận gộp tăng 65,37%). Tuy nhiên, sang năm 2021, do ảnh hưởng đứt gãy thị trường của đại dịch, doanh thu thuần giảm 23,66%, lợi nhuận gộp giảm 27,22%, kéo theo lợi nhuận sau thuế giảm 58,75% so với năm 2020.
  • Đặc tính sản phẩm và năng lực cạnh tranh:
    • Sản phẩm "Bún bò Huế – Gia vị hoàn chỉnh" được đóng gói dạng hũ 150g và 1kg; số công bố sản phẩm: 08/YESHUE/2018; mã vạch: 8938515761012; thành phần gồm nước, đường, muối, dầu thực vật, mắm ruốc Huế, sả tím, ớt.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Năm 2018 đạt chứng nhận ISO 22000:2018, sản phẩm đã hoàn tất đăng ký chứng nhận an toàn với FDA (Hoa Kỳ).
    • Thành tích nổi bật: Giải Khuyến khích Khởi nghiệp Nông nghiệp lần 3 (2017), Giải Nhất Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo tỉnh Thừa Thiên Huế (2017), Giải Nhất Techfest Bắc Trung Bộ (2018), Bằng khen của Chủ tịch UBND tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017–2020.
  • So sánh với các sản phẩm đối thủ cạnh tranh:
Chỉ tiêu so sánh Gia vị YesHue Aji-Quick (Ajinomoto) Viên gia vị Ông Chà Và (Nosafood)
Quy cách / Dạng Dạng sệt, đóng hũ 150g, 1kg Dạng bột, đóng gói Dạng viên nén
Mức giá tham chiếu Phân khúc trung - cao cấp Rẻ (khoảng 10.000 đ/gói cho 4–5 người) Khá cao (12.000 đ/viên/người)
Điểm mạnh Hương vị chuẩn Huế (sả tím, mắm ruốc), chuẩn ISO 22000, đăng ký FDA Thương hiệu lâu đời (từ 1908), độ phủ phân phối rộng khắp Dạng viên tiện lợi, thương hiệu uy tín
Hạn chế Doanh nghiệp non trẻ, nhận diện thương hiệu quốc tế còn hạn chế Ít cải tiến bao bì, hương vị bột không tạo sự khác biệt cao Kênh phân phối chưa rộng, ít đầu tư xúc tiến

Chương 3: Các giải pháp cải thiện hoạt động xuất khẩu gia vị Bún bò Huế của Công ty TNHH SX&TM YesHue

Chương 3 tổng hợp phân tích SWOT và đề xuất các nhóm định hướng, giải pháp hoàn thiện hoạt động xuất khẩu:

  • Phân tích ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh (sản phẩm đạt chuẩn ISO 22000:2018, hương vị đặc trưng, đã đăng ký FDA), điểm yếu (vốn mỏng, lao động chuyên trách xuất khẩu thiếu, kênh phân phối quốc tế chưa hoàn thiện), cơ hội (thị trường kiều bào lớn tại Mỹ, Canada, Nhật Bản; chính sách khuyến khích xuất khẩu và ưu đãi EVFTA), thách thức (rào cản kiểm định chất lượng khắt khe, chi phí logistics quốc tế gia tăng, cạnh tranh từ các tập đoàn lớn).
  • Định hướng và giải pháp đối với Công ty YesHue:
    • Giải pháp về thị trường và marketing: Tập trung vào thị trường trọng điểm Hoa Kỳ và các thị trường tiềm năng có đông người gốc Việt (Nhật Bản, Canada, Úc, Anh); đẩy mạnh tiếp thị số và thương mại điện tử quốc tế.
    • Giải pháp về sản phẩm và sản xuất: Giữ vững chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018, kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu đầu vào (sả tím, mắm ruốc).
    • Giải pháp về nhân sự và tổ chức: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, đàm phán hợp đồng cho đội ngũ cán bộ kinh doanh.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
    • Đối với Nhà nước: Hỗ trợ thông tin thị trường xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục hành chính, cung cấp các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
    • Đối với chính quyền địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế): Tạo điều kiện về mặt bằng sản xuất, hỗ trợ phát triển tài sản trí tuệ và kết nối doanh nghiệp khởi nghiệp với các kênh phân phối xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Hệ thống hóa toàn bộ các dữ liệu thực tế về nguồn lực và tài chính của YesHue giai đoạn 2019–2021: Lực lượng lao động tăng từ 12 người lên 19 người; vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục (năm 2020 tăng 22,52%, năm 2021 tăng 6,38%); làm rõ sự biến động của kết quả kinh doanh với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh năm 2020 (tăng 117,57%) và sụt giảm năm 2021 (giảm 58,75%) dưới tác động của dịch Covid-19.
    • Phân tích chi tiết chu trình sản xuất, thành phần công thức, các chứng nhận chất lượng (ISO 22000:2018, đăng ký FDA Hoa Kỳ) và so sánh cụ thể định vị của sản phẩm YesHue với các đối thủ trực tiếp trên thị trường (Aji-Quick, Ông Chà Và).
    • Xác định rõ Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu trọng điểm, bên cạnh các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Canada, Úc, Anh.
  • Giải pháp và kiến nghị: Xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ phân tích SWOT bao gồm: củng cố chất lượng và bao bì, nâng cao nghiệp vụ nhân sự ngoại thương, mở rộng kênh phân phối kiều bào, đẩy mạnh marketing trực tuyến và đề xuất kiến nghị cụ thể cho Nhà nước cùng chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp một nghiên cứu thực chứng điển hình (case study) về hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực chế biến đặc sản ẩm thực địa phương miền Trung; phản ánh chân thực những cơ hội và rào cản thực tế của doanh nghiệp nhỏ khi đưa sản phẩm gia vị truyền thống vượt qua các hàng rào kỹ thuật để vươn ra thị trường toàn cầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2019–2021), trùng với thời điểm đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp làm biến động bất thường chuỗi cung ứng; phạm vi khảo sát sơ cấp mới tập trung vào nhóm khách hàng thử nghiệm, chuyên gia nội bộ và kiều bào về nước, chưa thực hiện được các khảo sát quy mô lớn trực tiếp tại thị trường nước ngoài (Hoa Kỳ, Nhật Bản).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng đối với hệ thống các nhà phân phối, đại lý bán lẻ và người tiêu dùng bản địa tại thị trường Hoa Kỳ; nghiên cứu tối ưu hóa chi phí logistics và chuỗi cung ứng gia vị xuất khẩu trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Kinh tế Nông nghiệp khi thực hiện các đề tài về phân tích hoạt động xuất khẩu, chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp ngành thực phẩm: Tham khảo quy trình chuẩn hóa sản phẩm đặc sản địa phương đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe (ISO 22000, FDA), phương thức định vị sản phẩm và cách thức tiếp cận thị trường xuất khẩu ngách phục vụ cộng đồng kiều bào.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH SX&TM YesHue được thành lập vào thời gian nào và sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp là gì?
Công ty TNHH SX&TM YesHue được thành lập vào ngày 18/04/2017 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3301608069 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, có trụ sở tại 75 Lê Duẩn, TP Huế. Sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp là "Bún bò Huế – Gia vị hoàn chỉnh" (đóng gói hũ 150g và 1kg), bên cạnh các gia vị khác như dầu điều hành, tỏi phi, ruốc sả Huế, tương ớt Huế và gia vị phở.

2. Quy mô và cơ cấu lao động của YesHue giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng từ 12 người (năm 2019) lên 15 người (năm 2020) và 19 người (năm 2021). Cơ cấu lao động có đặc thù: lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ cao (60% – 66,6%); lao động phổ thông chiếm trên 50%; nhóm tuổi từ 26–35 chiếm đa số (42,1% – 53,3%); và bộ phận Sản xuất là bộ phận có lực lượng lao động đông nhất trong doanh nghiệp (40% – 47,3%).

3. Tình hình lợi nhuận sau thuế của YesHue biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Năm 2020, lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng mạnh 117,57% so với năm 2019 nhờ doanh thu thuần tăng 83,83% và lợi nhuận gộp tăng 65,37%. Tuy nhiên, sang năm 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, doanh thu thuần giảm 23,66% khiến lợi nhuận sau thuế giảm 58,75% so với năm 2020.

4. Sản phẩm Gia vị hoàn chỉnh – Bún bò Huế của YesHue đã đạt được các tiêu chuẩn và chứng nhận nào?
Vào năm 2018, sản phẩm đã đạt tiêu chuẩn quốc tế về Hệ thống quản lý chất lượng an toàn thực phẩm ISO 22000:2018, đồng thời đã hoàn thành thủ tục đăng ký an toàn thực phẩm tại Hoa Kỳ (FDA) và đạt giải Nhất tại cuộc thi Techfest Bắc Trung Bộ năm 2018.

5. Đâu là thị trường xuất khẩu trọng điểm và đối tượng khách hàng tiềm năng của YesHue?
Hoa Kỳ được công ty xác định là thị trường xuất khẩu trọng điểm, bên cạnh các thị trường tiềm năng khác như Nhật Bản, Canada, Úc, Anh. Đối tượng khách hàng mục tiêu hàng đầu là cộng đồng người gốc Việt đang sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài có nhu cầu thưởng thức món ăn truyền thống chuẩn vị quê hương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Liệu đã phản ánh một cách chân thực và có căn cứ khoa học về thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu sản phẩm "Gia vị hoàn chỉnh – Bún bò Huế" của Công ty TNHH SX&TM YesHue trong giai đoạn biến động 2019–2021. Bằng việc kết hợp các phương pháp thống kê mô tả, so sánh tài chính và phân tích ma trận SWOT, đề tài đã làm rõ bức tranh nguồn lực, năng lực cạnh tranh và những rào cản của doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành gia vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, đào tạo nhân sự và hoàn thiện kênh xúc tiến ngoại thương, mang lại giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp và tài liệu tham khảo hữu ích cho chuyên ngành Quản trị Kinh doanh.