Khóa luận: Giải pháp tăng lợi nhuận của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Phân tích thực trạng kinh doanh và lợi nhuận của EY Việt Nam giai đoạn 2018-2020, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu chi phí và tăng trưởng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan EY Việt Nam và thách thức tăng trưởng lợi nhuận

Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam) là một trong bốn công ty kiểm toán và tư vấn hàng đầu thế giới, thường được biết đến với tên gọi Big 4. Được thành lập tại Việt Nam từ năm 1992, EY là công ty kiểm toán quốc tế đầu tiên có 100% vốn nước ngoài, đặt nền móng cho sự phát triển của ngành dịch vụ chuyên nghiệp tại quốc gia. Với hơn 30 năm kinh nghiệm, EY Việt Nam đã xây dựng được uy tín vững chắc, cung cấp đa dạng các dịch vụ từ dịch vụ kiểm toán và đảm bảo EY đến tư vấn quản trị doanh nghiệp EY, tư vấn thuế, và tư vấn giao dịch. Mô hình kinh doanh EY Việt Nam tập trung vào việc cung cấp các giải pháp chuyên biệt, dựa trên thông lệ quốc tế và sự am hiểu sâu sắc về thị trường nội địa. Tuy nhiên, dù luôn dẫn đầu về doanh thu trong nhóm Big 4, bài toán tối ưu hóa lợi nhuận EY vẫn là một thách thức lớn. Theo khóa luận của Trịnh Yến Chinh (2021), trong giai đoạn 2018-2020, "EY luôn dẫn đầu về doanh thu, tuy nhiên lại đứng chót ở khoản mục lợi nhuận sau thuế". Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng và đề ra các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện biên lợi nhuận, đảm bảo sự phát triển bền vững. Bối cảnh kinh tế toàn cầu và Việt Nam, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, càng làm gia tăng áp lực cạnh tranh và đòi hỏi EY phải có những bước đi đột phá. Phân tích này sẽ đi sâu vào thực trạng tài chính, xác định các điểm nghẽn trong hoạt động và đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả kinh doanh, từ quản lý chi phí hiệu quả đến việc mở rộng thị phần EY trong các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Việc giải quyết thành công bài toán lợi nhuận không chỉ củng cố vị thế của EY mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

1.1. Lịch sử hình thành và mô hình kinh doanh EY Việt Nam

EY Việt Nam, thành viên của EY Toàn cầu, chính thức hoạt động tại Việt Nam từ năm 1992, trở thành công ty kiểm toán quốc tế đầu tiên được cấp phép với 100% vốn ngoại. Sự kiện này đánh dấu một cột mốc quan trọng cho thị trường dịch vụ chuyên nghiệp Việt Nam. Mô hình kinh doanh EY Việt Nam được xây dựng dựa trên bốn khối dịch vụ chính: Dịch vụ Kiểm toán và Đảm bảo, Dịch vụ Tư vấn, Dịch vụ Tư vấn Thuế, và Dịch vụ Tư vấn Giao dịch. Mỗi bộ phận hoạt động chuyên môn hóa cao, nhưng có sự phối hợp chặt chẽ để cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng. Với đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và mạng lưới toàn cầu, EY phục vụ một danh mục khách hàng đa dạng, từ các tập đoàn kinh tế hàng đầu, ngân hàng, đến các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Lợi thế cạnh tranh của EY nằm ở khả năng huy động nguồn lực quốc tế để giải quyết các vấn đề phức tạp tại thị trường Việt Nam.

1.2. Vị thế của EY trước các đối thủ cạnh tranh trong Big 4

Trong nhóm Big 4 tại Việt Nam, bao gồm PwC, Deloitte, và KPMG, EY luôn khẳng định vị thế dẫn đầu về quy mô doanh thu. Tuy nhiên, khi xét đến hiệu quả sinh lời, các đối thủ cạnh tranh của EY lại cho thấy kết quả tốt hơn. Phân tích giai đoạn 2018-2020 chỉ ra rằng, dù doanh thu của EY cao nhất, lợi nhuận sau thuế lại thấp nhất trong nhóm. Điều này cho thấy áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ việc giành giật thị phần mà còn ở khả năng quản lý chi phí hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động. Trong khi các đối thủ khác có thể đã tối ưu hóa được cơ cấu chi phí hoặc tập trung vào các dịch vụ có biên lợi nhuận cao hơn, EY dường như đang đối mặt với thách thức trong việc chuyển hóa doanh thu khổng lồ thành lợi nhuận tương xứng. Vị thế này đòi hỏi một chiến lược tăng trưởng doanh thu EY phải đi kèm với việc siết chặt quản lý tài chính và nâng cao hiệu suất.

II. Phân tích báo cáo tài chính EY Thách thức về lợi nhuận

Việc phân tích báo cáo tài chính EY trong giai đoạn 2018-2020 hé lộ những thách thức cốt lõi liên quan đến lợi nhuận. Mặc dù doanh thu có sự tăng trưởng nhẹ trong năm tài chính 2019 (tăng 6,75%), nhưng lại sụt giảm mạnh 12,95% vào năm 2020 do tác động của đại dịch COVID-19. Đáng chú ý hơn là cơ cấu chi phí. Chi phí nhân công chiếm tỷ trọng rất lớn, lên tới 67,46% tổng chi phí vào năm 2018. Dù đã có nỗ lực cắt giảm, đây vẫn là một gánh nặng đáng kể. Bên cạnh đó, tổng chi phí của EY luôn ở mức cao nhất so với các công ty còn lại trong Big 4. Cụ thể, năm 2019, tổng chi phí của EY là 1.179 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với các đối thủ. Sự chênh lệch giữa doanh thu dẫn đầu và lợi nhuận cuối cùng cho thấy một vấn đề mang tính hệ thống trong việc quản lý chi phí hiệu quả. Lợi nhuận sau thuế của EY biến động không ổn định, giảm mạnh 48,62% trong năm 2019 trước khi phục hồi vào năm 2020. Nguyên nhân của sự sụt giảm năm 2019 được xác định là do chi phí tài chính tăng đột biến. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một chiến lược tăng trưởng doanh thu EY bền vững, không chỉ dựa vào quy mô mà còn tập trung vào việc cải thiện biên lợi nhuận. Các chỉ số tài chính như ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) và ROS (Lợi nhuận trên doanh thu) của EY cũng phản ánh hiệu suất chưa tối ưu so với tiềm năng và so với các đối thủ cạnh tranh của EY.

2.1. Biến động doanh thu và cơ cấu chi phí giai đoạn 2018 2020

Theo Bảng 2.3 trong tài liệu nghiên cứu, doanh thu của EY đạt 1.109 tỷ đồng (FY18), tăng lên 1.184 tỷ đồng (FY19) và sau đó giảm xuống 1.030 tỷ đồng (FY20). Sự sụt giảm trong năm 2020 là xu hướng chung của thị trường. Tuy nhiên, điểm đáng báo động là cơ cấu chi phí. Chi phí nhân công, dù có xu hướng giảm tỷ trọng, vẫn là khoản mục lớn nhất, cho thấy mô hình kinh doanh của EY phụ thuộc nhiều vào nguồn nhân lực. Tổng chi phí của EY trong năm 2019 đạt mức cao nhất trong Big 4, cho thấy việc tăng hiệu suất hoạt động và tối ưu hóa quy trình là yêu cầu cấp bách. Việc chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng chưa được kiểm soát tốt đã bào mòn đáng kể lợi nhuận gộp.

2.2. So sánh hiệu quả sinh lời với các đối thủ cạnh tranh

Khi đặt lên bàn cân với PwC, Deloitte và KPMG, bài toán lợi nhuận của EY càng trở nên rõ ràng. Dữ liệu từ Bảng 2.8 cho thấy Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) của EY luôn thấp hơn đáng kể so với mức trung bình ngành và các đối thủ. Tương tự, Bảng 2.9 về Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí cũng chỉ ra rằng cứ một đồng chi phí bỏ ra, EY thu về ít lợi nhuận hơn so với các công ty khác. Sự khác biệt này cho thấy các đối thủ cạnh tranh của EY đang vận hành hiệu quả hơn. Họ có thể đã thành công trong việc tự động hóa quy trình, tập trung vào các dịch vụ tư vấn M&A EY hay tư vấn chiến lược có biên lợi nhuận cao, hoặc đơn giản là quản trị chi phí nội bộ tốt hơn. Đây là một điểm yếu chí mạng mà EY cần khắc phục để bảo vệ vị thế dài hạn.

III. Bí quyết quản lý chi phí hiệu quả để cải thiện biên lợi nhuận

Để giải quyết bài toán lợi nhuận, giải pháp trọng tâm đầu tiên là quản lý chi phí hiệu quả. Đây là yếu tố quyết định trực tiếp đến việc cải thiện biên lợi nhuận của công ty. Dựa trên phân tích báo cáo tài chính EY, chi phí nhân công và chi phí dịch vụ mua ngoài là hai khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất. Do đó, việc tối ưu hóa các chi phí này cần được ưu tiên hàng đầu. Đối với chi phí nhân công, thay vì cắt giảm nhân sự, EY có thể tập trung vào việc tăng hiệu suất hoạt động. Điều này có thể đạt được thông qua việc đào tạo nâng cao kỹ năng cho nhân viên, áp dụng các công cụ quản lý dự án hiện đại để phân bổ nguồn lực hợp lý, và xây dựng một cơ chế lương thưởng dựa trên hiệu quả công việc rõ ràng. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ và tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong quy trình kiểm toán và tư vấn sẽ giúp giải phóng thời gian của chuyên gia, cho phép họ tập trung vào các công việc có giá trị gia tăng cao hơn. Đây cũng là một phần quan trọng của quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Đối với chi phí dịch vụ mua ngoài, cần có một quy trình rà soát và đánh giá lại các nhà cung cấp một cách nghiêm ngặt, đàm phán lại các hợp đồng để có mức giá tốt hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng. Việc xây dựng một chiến lược quản lý chi phí toàn diện, từ các chi phí lớn như nhân sự đến các chi phí nhỏ hơn như vận hành văn phòng, sẽ tạo ra một tác động tích lũy, giúp EY dần cải thiện được tỷ suất lợi nhuận và nâng cao sức cạnh tranh.

3.1. Tối ưu hóa chi phí nhân công và dịch vụ mua ngoài

Chi phí nhân công chiếm tới 47,55% tổng chi phí của EY trong năm 2020. Để tối ưu hóa, công ty cần áp dụng các giải pháp công nghệ để tự động hóa các công việc thủ công, từ đó giảm số giờ làm việc cần thiết cho mỗi dự án. Đồng thời, việc xây dựng một mô hình phân bổ nhân sự linh hoạt, kết hợp giữa nhân viên toàn thời gian và các chuyên gia hợp đồng theo dự án (freelancer) cho các lĩnh vực không cốt lõi có thể giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cố định. Với dịch vụ mua ngoài, việc rà soát, đánh giá hiệu quả và đàm phán lại hợp đồng với các nhà cung cấp là cần thiết. EY nên ưu tiên các đối tác có khả năng cung cấp dịch vụ chất lượng với chi phí cạnh tranh và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.

3.2. Ứng dụng công nghệ để tăng hiệu suất hoạt động nội bộ

Công nghệ là chìa khóa để tăng hiệu suất hoạt động. EY cần đẩy mạnh đầu tư vào các nền tảng phân tích dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình bằng robot (RPA). Các công nghệ này có thể được áp dụng trong dịch vụ kiểm toán và đảm bảo EY để tự động hóa việc kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu, giúp kiểm toán viên phát hiện rủi ro nhanh hơn và chính xác hơn. Trong lĩnh vực tư vấn, các công cụ cộng tác trực tuyến và quản lý dự án thông minh sẽ giúp tối ưu hóa luồng công việc, giảm thời gian chết và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các nhóm. Quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp này không chỉ giúp cắt giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Chiến lược tăng trưởng doanh thu EY qua đa dạng hóa dịch vụ

Bên cạnh việc kiểm soát chi phí, một chiến lược tăng trưởng doanh thu EY thông minh và bền vững là trụ cột không thể thiếu để giải quyết bài toán lợi nhuận. Thay vì chỉ tập trung vào các dịch vụ truyền thống như kiểm toán, vốn có biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp do cạnh tranh về giá, EY cần đẩy mạnh đa dạng hóa sang các lĩnh vực tư vấn có giá trị gia tăng cao. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn quản trị doanh nghiệp EY, tư vấn chiến lược, tư vấn M&A, và đặc biệt là tư vấn chuyển đổi số. Thị trường Việt Nam đang chứng kiến một làn sóng mạnh mẽ về chuyển đổi số trong doanh nghiệp, tạo ra nhu cầu rất lớn về các dịch vụ tư vấn chuyên sâu. EY cần tận dụng thế mạnh về mạng lưới toàn cầu và chuyên môn sâu để nắm bắt cơ hội này, giúp các doanh nghiệp Việt Nam tái cấu trúc, tối ưu hóa quy trình và ứng dụng công nghệ mới. Việc mở rộng thị phần EY trong các mảng dịch vụ này không chỉ mang lại doanh thu cao hơn mà còn có biên lợi nhuận hấp dẫn hơn nhiều so với kiểm toán. Hơn nữa, việc cung cấp các dịch vụ tư vấn M&A EY cho các thương vụ lớn sẽ củng cố danh tiếng và vị thế của công ty như một nhà tư vấn chiến lược hàng đầu. Để thực hiện chiến lược này, EY cần đầu tư vào việc xây dựng đội ngũ chuyên gia có kỹ năng đa dạng, từ công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu đến chiến lược kinh doanh, đồng thời tăng cường hoạt động marketing và phát triển kinh doanh để tiếp cận các khách hàng tiềm năng trong các lĩnh vực mới nổi.

4.1. Mở rộng thị phần EY trong các dịch vụ tư vấn giá trị cao

Để mở rộng thị phần EY, công ty cần tập trung vào các dịch vụ tư vấn chiến lược, đặc biệt là tư vấn M&A EY (Mua bán và Sáp nhập). Đây là lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn sâu và mang lại biên lợi nhuận cao. EY có thể tận dụng mạng lưới khách hàng kiểm toán hiện hữu để bán chéo (cross-selling) các dịch vụ tư vấn này. Ngoài ra, việc phát triển các gói dịch vụ tư vấn về phát triển bền vững (ESG), quản trị rủi ro, và an ninh mạng cũng là những hướng đi tiềm năng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Việc xây dựng thương hiệu EY không chỉ là một công ty kiểm toán mà còn là một đối tác tư vấn chiến lược toàn diện sẽ là chìa khóa thành công.

4.2. Tăng cường tư vấn thuế EY Việt Nam và quản trị rủi ro tài chính

Dịch vụ tư vấn thuế EY Việt Nam luôn là một thế mạnh, nhưng cần được phát triển theo hướng chuyên sâu hơn, ví dụ như tư vấn về thuế quốc tế, giá chuyển nhượng, và các ưu đãi đầu tư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, nhu cầu về quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp ngày càng tăng. EY có thể xây dựng các giải pháp tư vấn toàn diện giúp khách hàng nhận diện, đo lường và quản lý các rủi ro liên quan đến lãi suất, tỷ giá, và thanh khoản. Việc kết hợp chặt chẽ giữa chuyên môn về thuế và tài chính sẽ tạo ra các gói dịch vụ độc đáo, giúp EY khác biệt hóa so với các đối thủ và thu hút được các khách hàng lớn.

V. Hướng đi tương lai Tối ưu hóa lợi nhuận EY một cách bền vững

Để đạt được mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận EY một cách bền vững, công ty cần một tầm nhìn dài hạn, kết hợp hài hòa giữa các giải pháp đã phân tích. Tương lai của EY Việt Nam không chỉ nằm ở việc cắt giảm chi phí hay tăng doanh thu một cách đơn lẻ, mà nằm ở việc xây dựng một mô hình kinh doanh linh hoạt, hiệu quả và có khả năng thích ứng cao. Trọng tâm của mô hình này là con người và công nghệ. Việc tiếp tục đầu tư vào đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm sẽ là nền tảng vững chắc. Công nghệ, đặc biệt là tự động hóa và phân tích dữ liệu, phải được xem là công cụ chiến lược để tăng hiệu suất hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, việc quản trị rủi ro tài chính nội bộ cũng cần được chú trọng để tránh những biến động bất thường về chi phí như đã xảy ra trong năm 2019. EY cần xây dựng các kịch bản kinh doanh khác nhau và có kế hoạch dự phòng để ứng phó với các biến động của thị trường. Cuối cùng, việc liên tục lắng nghe và đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng, đặc biệt là trong các lĩnh vực mới như kinh tế xanh và phát triển bền vững, sẽ giúp EY không chỉ mở rộng thị phần mà còn xây dựng được mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài. Con đường phía trước đòi hỏi sự quyết tâm và những thay đổi mang tính cấu trúc, nhưng đó là điều kiện tiên quyết để EY Việt Nam chuyển hóa vị thế dẫn đầu về doanh thu thành vị thế dẫn đầu về lợi nhuận và hiệu quả.

5.1. Quản trị rủi ro tài chính trong bối cảnh kinh tế biến động

Bài học từ sự sụt giảm lợi nhuận năm 2019 do chi phí tài chính tăng vọt cho thấy tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro tài chính. EY cần thiết lập một bộ phận chuyên trách hoặc một quy trình nghiêm ngặt để theo dõi và quản lý các rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái, đặc biệt là đối với các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ. Việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro (hedging) cũng là một giải pháp cần được cân nhắc. Một chiến lược quản trị rủi ro chủ động sẽ giúp công ty ổn định kết quả kinh doanh và tránh những cú sốc bất ngờ, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng lợi nhuận bền vững.

5.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới hiệu quả và đổi mới

Yếu tố con người là tài sản quý giá nhất của một công ty dịch vụ như EY. Để thực hiện thành công các chiến lược đề ra, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh là tối quan trọng. Văn hóa này cần đề cao hiệu quả, nơi mọi nhân viên đều có ý thức về việc tối ưu hóa chi phí và thời gian. Đồng thời, nó phải khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo, tạo không gian cho nhân viên đề xuất các ý tưởng cải tiến quy trình và phát triển dịch vụ mới. Việc gắn kết mục tiêu cá nhân của nhân viên với mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận EY của công ty thông qua các chính sách khen thưởng và ghi nhận phù hợp sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, thúc đẩy toàn bộ tổ chức cùng hướng về một mục tiêu chung.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỢI NHUẬN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Nguồn gốc của lợi nhuận 1. Các quan điểm trước Mác về lợi nhuận Năm 1986, Việt Nam chuyển cơ chế kinh tế từ kinh tế tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường. Cùng với sự chuyển đổi sang cơ chế thị trường một loại những phạm trù mới xuất hiện khác hẳn với nền kinh tế tập trung bao cấp trước đây đặc biệt là vấn đề lợi nhuận.

Chúng ta đã một thời coi lợi nhuận là một cái gì đó xấu xa, là một phạm trù hoàn toàn xa lạ với nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Hiện nay nước ta đang vận hành nền kinh tế theo cơ chế thị trường có sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước thì lợi nhuận là vấn đề trung tâm. Nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân khi bắt tay vào sản xuất kinh doanh đều muốn thu lợi nhuận. Lợi nhuận là mục đích của mọi ngành nghề, mọi nhà kinh doanh.

Lợi nhuận là phần thưởng cho sự lao động, sáng tạo, năng động của con người trong qúa trình sản xuất kinh doanh. Lợi nhuận có vai trò nhất định trong nền kinh tế hiện nay. Vậy nguồn gốc, bản chất lợi nhuận là gì và vai trò của lợi nhuận trong nền kinh tế thị trường hiện nay như thế nào là vấn đề mà đề án này đề cập tới. - Quan điểm của chủ nghĩa trọng thương về lợi nhuận Chủ nghĩa trọng thương là tư tưởng kinh tế của giai cấp tư sản trong giai đoạn phương thức sản xuất phong kiến tan rã và chủ nghĩa tư bản ra đời.

Nguyên lý cơ bản trong học thuyết của những người trọng thương: lợi nhuận được tạo ra trong lĩnh vực lưu thông, nó là kết quả của trao đổi không ngang giá, do lừa gạt mà có. Những người trọng thương cho rằng “Trong hoạt động thương nghiệp phải có một bên được một bên mất, dân tộc này làm giàu thì dân tộc khác phải chịu thiệt thòi”. Trong hoạt động thương nghiệp, nội thương có tác dụng phân phối lại của cải từ túi người này sang túi người khác, chỉ có ngoại thương mới đem lại của cải cho quốc gia. Những người theo chủ nghĩa trọng thương quan niệm rằng tiền tệ là tiêu chuẩn căn bản của cải dân tộc; xuất khẩu tiền tệ ra nước ngoài thì làm giảm của cải, nhập khẩu tiền tệ thì làm tăng 3 của cải.

Xuất phát từ quan điểm ấy, chủ nghĩa trọng thương trong thời kỳ đầu – với thuyết bảng cân đối tiền tệ – chủ trương cấm xuất khẩu tiền ra nước ngoài. Họ cho rằng điều kiện cần thiết để tăng của cải trong nước là bảng cân đối nhập siêu (tiền nhập vượt mức xuất). Thời kỳ cuối trường phái trọng thương với thuyết bảng cân đối thương mại – không phản đối việc xuất khẩu tiền tệ và cần thiết để tăng thêm của cải trong nước. Để tăng thêm của cải, một nước không nên nhập khẩu hàng hoá nhiều hơn xuất khẩu.

Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ XVII trở đi, chủ nghĩa trọng thương dần dần tan rã, theo đà phát triển của chủ nghĩa tư bản, cách thức chủ yếu để tăng thêm của cải không đơn thuần là tích luỹ tiền tệ nữa mà là tái sản xuất mở rộng tư bản chủ nghĩa. Trung tâm chú ý của các nhà kinh tế học ngày càng chuyển từ lĩnh vực lưu thông sang lĩnh vực sản xuất. - Quan điểm của trường phái cổ điển Anh về lợi nhuận Cùng với sự vận động và phát triển của sản xuất tư bản tư bản chủ nghĩa, học thuyết kinh tế của những người trọng thương trở thành phiến diện lỗi thời đòi hỏi phải có lý luận mới và trên cơ sở đó kinh tế chính trị học cổ điển Anh ra đời. Trường phái cổ điển cho rằng lợi nhuận được sinh ra từ lĩnh vực sản xuất vật chất bằng cách bóc lột lao động sản xuất những người làm thuê.

Giai cấp tư sản lúc này đã nhận thức được “Muốn giàu phải bóc lột lao động, lao động làm thuê của những người nghèo là nguồn gốc làm giàu vô tận cho những người giàu”. William Petty, Adam Smith, David Ricardo, những tác giả tiêu biểu của trường phái cổ điển Anh, đều nêu lên quan điểm của mình về lợi nhuận. William Petty (1623 – 1678): phái trọng thương bỏ qua vấn đề địa tô nhưng Petty đã tìm thấy nguồn gốc của địa tô ở trong lĩnh vực sản xuất. Ông định nghĩa: địa tô là số chênh lệch giữa giá trị sản phẩm và chi phí sản xuất (bao gồm chi phí tiền lương, chi phí giống má).

Thực ra ông không rút ra được lợi nhuận kinh doanh ruộng đất nhưng theo logic có thể rút ra được kết luận, công nhân chỉ nhận được tiền lương tối thiểu, số còn lại là lợi nhuận của địa chủ. Petty coi lợi tức là tô của tiền và cho rằng nó lệ thuộc vào mức địa tô (trên đất mà người ta có thể dùng tiền vay để mua). Ông 4 coi lợi tức là số tiền thưởng, trả cho sự nhịn ăn tiêu, coi lợi tức cũng như tiên thuê ruộng. Adam Smith (1723 – 1790): Theo Adam Smith, lợi nhuận là “khoản khấu trừ thứ hai” vào sản phẩm của người lao động, là một trong những nguồn gốc đầu tiên của thu nhập cũng như của mọi giá trị trao đổi.

Ông cho rằng giá cả lao động nông nghiệp và lao động công nghiệp đều tạo ra lợi nhuận. Smith coi lợi nhuận trong nhiều trường hợp chỉ là món tiền thưởng cho việc mạo hiểm và cho lao động khi đầu tư tư bản. Lợi nhuận do toàn bộ tư bản đẻ ra. Lợi nhuận tăng hay giảm tuỳ thuộc vào sự giàu có tăng hay giảm của xã hội.

Ông thừa nhận sự đối lập giữa tiền công và lợi nhuận. Smith đã nhìn thấy “khuynh hướng thường xuyên đi đến chỗ ngang nhau” của tỷ suất lợi nhuận trên cơ sở cạnh tranh giữa các ngành và khuynh hướng tỷ xuất lợi nhuận giảm sút. Theo Ông tư bản đầu tư càng nhiều thì tỷ suất lợi nhuận càng thấp. David Ricardo (1772 – 1823): Ricardo cho rằng lợi nhuận là phần giá trị thừa ra ngoài tiền công.

Ông coi lợi nhuận là lao động không được trả công của công nhân. Ricardo đã có những nhận xét tiến gần đến lợi nhuận bình quân, ông cho rằng những tư bản có đại lượng bằng nhau thì đem lại lợi nhuận như nhau. Giữa tiền lương và lợi nhuận có sự đối kháng; năng suất lao động tăng lên thì tiền lương giảm và lợi nhuận tăng. Mặc dù ông chưa biết đến phạm trù giá trị thặng dư nhưng trước sau vẫn nhất quán quan điểm cho rằng giá trị do công nhân tạo ra lớn hơn số tiền mà họ nhận được.

Học thuyết giá trị thặng dư của C.Mác Kết hợp có chọn lọc các nhân tố khoa học của kinh tế chính trị tư sản cổ điển, kết hợp với những phương pháp biện chứng duy vật, C.Mác đã nghiên cứu thành công Học thuyết giá trị thặng dư. Học thuyết giá trị thặng dư được hình thành trên cơ sở học thuyết giá trị - lao động mà trực tiếp là việc phát hiện ra tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa. Việc phát hiện ra tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa có ý nghĩa to lớn về mặt lý luận, nó đem đến cho lý thuyết giá trị - lao động một cơ sở khoa học thực sự. Mác, ngay cả những nhà kinh tế học lỗi lạc của trường phái tư sản cổ điển, như Adam Smith và David Ricardo đã không giải thích nổi vì sao các nhà tư bản trao đổi hàng hóa đúng giá trị mà vẫn thu được giá trị thặng dư.

Mác đã khắc phục được những nhầm lẫn, hạn chế của trường phái cổ điển và làm cho học thuyết giá trị - lao động đạt tới sự hoàn bị. Sử dụng phương pháp đặc thù trong nghiên cứu kinh tế chính trị là trừu tượng hóa khoa học, C. Mác đã tách giá trị thặng dư ra khỏi những hình thái đặc thù của nó, xây dựng nên học thuyết giá trị thặng dư của mình. Các nhà kinh tế trước C.

Mác thấy được lao động tạo ra giá trị, nhưng không tách ra được lao động nào (cụ thể hay trừu tượng) tạo ra giá trị. Mác cho thấy, chỉ có lao động trừu tượng mới tạo ra giá trị của hàng hóa. Nhờ phát hiện ra tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa cùng với một loạt những kết quả nghiên cứu khác: Về lượng giá trị, cấu thành lượng giá trị; nguồn gốc, bản chất, chức năng tiền tệ; quy luật giá trị và tác động của nó; mâu thuẫn công thức chung của tư bản và đặc biệt là nhờ phát hiện ra giá trị sử dụng đặc biệt của hàng hóa sức lao động có thuộc tính hết sức đặc biệt là sản sinh ra giá trị lớn hơn giá trị bản thân nó và nhờ phân biệt được quá trình lao động và quá trình làm tăng giá trị (quá trình sản xuất giá trị thặng dư), C. Mác đã vạch rõ bản chất của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa (TBCN), thực chất của quá trình sản xuất giá trị thặng dư.

Mác làm rõ giá trị thặng dư được tạo ra trong sản xuất chứ không phải là trong lĩnh vực lưu thông; lưu thông rất cần cho quá trình sản xuất và thực hiện giá trị thặng dư. Như vậy, điểm mấu chốt của học thuyết giá trị thặng dư là: Thứ nhất, chỉ có lao động sống mới tạo ra giá trị của hàng hóa, tạo ra giá trị thặng dư. Nguồn gốc tạo ra giá trị thặng dư là sức lao động của công nhân làm thuê, chỉ có lao động sống (sức lao động đang hoạt động) mới tạo ra giá trị, trong đó có giá trị thặng dư, nguồn gốc của giá trị thặng dư là sự tiêu dùng sức lao động kéo dài ngoài thời gian tái sản xuất ra giá trị của nó; Thứ hai, giá trị thặng dư là quy luật kinh tế tuyệt đối của phương thức sản xuất TBCN, không có sản xuất giá trị thặng dư thì không có CNTB, giá trị thặng dư là 6 nguồn gốc của mâu thuẫn cơ bản, nội tại của xã hội tư bản (mâu thuẫn giữa lao động và tư bản, giữa giai cấp tư sản và giai cấp công nhân), mâu thuẫn này ngày càng sâu sắc, đưa đến sự thay thế tất yếu CNTB bằng một xã hội cao hơn. Thứ ba, chừng nào còn chế độ chiếm hữu tư nhân TBCN về TLSX, còn hàng hóa sức lao động, chừng nào mà người lao động còn phải thêm vào thời gian lao động cần thiết để nuôi sống mình một số thời gian lao động dôi ra để sản xuất những tư liệu sinh hoạt cho người chiếm hữu TLSX, chừng đó, học thuyết giá trị thặng dư của C.

Mác vẫn còn nguyên giá trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ