Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam đang trên đà phục hồi sau các tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu và khủng hoảng nợ công châu Âu. Quá trình hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng. Trong môi trường đó, hoạt động ngân hàng — với tính chất kinh doanh tiền tệ thuần túy — đặt ra yêu cầu bức thiết về năng lực phân tích tài chính để ra quyết định quản trị đúng đắn và giảm thiểu rủi ro. Tác giả chỉ ra rằng việc định kỳ phân tích báo cáo tài chính là cần thiết để đánh giá tiềm lực vốn có, xác định vị thế và xu hướng phát triển của ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tình hình tài chính của Ngân hàng Công thương Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng – Hà Nội một cách tỉ mỉ và kỹ càng.
  2. Cung cấp cơ sở cho các quyết định tài chính của nhà đầu tư cổ phần tiềm năng, nhà cho vay tiềm năng và nhà phân tích tham mưu.
  3. Tìm ra nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính của ngân hàng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Ngân hàng Công thương Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng – Hà Nội giai đoạn 2011–2013.

Phạm vi nghiên cứu: Báo cáo tài chính và các tài liệu liên quan đến quản trị tài chính tại chi nhánh Hai Bà Trưng – Hà Nội trong giai đoạn 2011–2013.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên khái niệm tài chính doanh nghiệp theo hai nguồn chính: định nghĩa từ trang taichinhdoanhnghiep.com và Giáo trình Tài chính doanh nghiệp của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp được mở rộng theo cách tiếp cận phương Tây, trích dẫn từ Encyclopedia of Banking & Finance (ấn bản lần 9) của Charles J. Woelfel.

Các chỉ tiêu đặc thù của ngân hàng được sử dụng trong khóa luận bao gồm: ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), NIM (tỷ lệ thu nhập lãi thuần — Net Interest Margin), NPL (tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ), RPF (tỷ lệ chi trả trên quỹ — Rate Paid on Fund), CAR (hệ số tổng vốn — Total Capital Ratio), chỉ số nợ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio) và tỷ số vốn cổ đông (Shareholder Equity Ratio). Phương pháp phân tích Dupont được áp dụng để phân tách ROE thành các thành phần: hệ số lợi nhuận ròng, hiệu suất sử dụng tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Quy định về vốn cấp 1 và vốn cấp 2 được tham chiếu theo Quyết định số 457/2005/QĐ-NHNN ngày 19/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng tổ hợp các phương pháp định tính và định lượng dựa trên dữ liệu thứ cấp, cụ thể:

  • Phương pháp so sánh: so sánh theo chiều dọc (cùng cột), chiều ngang (cùng hàng) và xác định xu hướng qua nhiều kỳ.
  • Phương pháp cân đối: đánh giá sự cân bằng giữa tổng tài sản và tổng nguồn vốn.
  • Phương pháp phân tích tỷ lệ: tính toán các nhóm tỷ số thanh toán, cơ cấu vốn, năng lực hoạt động và khả năng sinh lời.
  • Phương pháp loại trừ: xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, bao gồm phương pháp số chênh lệch và thay thế liên hoàn.
  • Phương pháp chi tiết: phân tích theo bộ phận cấu thành và theo thời gian.
  • Phương pháp đồ thị: trình bày trực quan bằng biểu đồ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập trực tiếp từ phòng Tài chính – Kế toán của Ngân hàng Công thương Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng – Hà Nội trong thời gian thực tập. Các báo cáo bao gồm: bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho ba năm 2011, 2012 và 2013. Ngoài ra, tác giả bổ sung thông tin từ Internet và trải nghiệm thực tế tại đơn vị thực tập.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động phân tích tài chính doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày khái niệm tài chính doanh nghiệp, phân biệt đặc thù của ngân hàng — tổ chức kinh doanh tiền tệ theo mối quan hệ "Tiền – Tiền" — so với doanh nghiệp sản xuất theo mối quan hệ "Tiền – Hàng – Tiền".

Quy trình phân tích tài chính được mô tả qua ba bước tuần tự: (1) Xác định và thu thập thông tin phân tích; (2) Xử lý và phân tích thông tin; (3) Dự đoán và ra quyết định. Nội dung phân tích được triển khai theo sáu hạng mục: phân tích bảng cân đối kế toán, phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn, phân tích các chỉ tiêu ngân hàng đặc thù, và phân tích ROA và ROE theo phương pháp Dupont.

Chương cũng hệ thống hóa sáu phương pháp phân tích: so sánh, cân đối, phân tích tỷ lệ, loại trừ, chi tiết và đồ thị. Phần cuối chương phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công tác phân tích tài chính, chia thành nhân tố chủ quan (nhân tố con người, xử lý thông tin, độ tin cậy của báo cáo tài chính, quy mô phân tích) và nhân tố khách quan (cơ chế quản lý nhà nước, kỹ thuật công nghệ, hệ thống thông tin kinh tế, tỷ lệ lạm phát).

Chương 2: Thực trạng phân tích tình hình tài chính tại Ngân hàng Công thương Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng – Hà Nội

Chương này là phần trọng tâm của khóa luận, gồm hai nội dung lớn.

Phần tổng quan về chi nhánh: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) được thành lập theo Nghị định 53/HĐBT, trải qua quá trình tái cơ cấu toàn diện từ năm 2001 gồm năm nội dung: bộ máy tổ chức và mạng lưới; xử lý nợ tồn đọng; bổ sung vốn điều lệ; hiện đại hóa công nghệ; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chi nhánh Hai Bà Trưng đóng tại 285 đường Trần Khát Chân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Đến 31/12/2012, vốn điều lệ toàn hệ thống đạt 26.218 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 33.625 tỷ đồng, ROA đạt 1,7%, ROE đạt 19,9% và CAR đạt 10,33%. Cổ đông nước ngoài bao gồm Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) và Bank of Tokyo Mitsubishi (ký kết bán 20% cổ phần ngày 27/12/2012). Công ty kiểm toán là Ernst & Young Việt Nam.

Phần phân tích tình hình tài chính giai đoạn 2011–2013:

Bảng cân đối kế toán: Tổng tài sản – nguồn vốn năm 2011 đạt 7.642 triệu đồng (bảng số liệu cho thấy nợ và VCSH lần lượt qua các năm như sau):

Năm Nợ (triệu đồng) VCSH (triệu đồng)
2011 7.686.699 285.568
2012 7.694.661 264.642
2013 7.534.237 290.596

Giai đoạn 2011–2012, tổng tài sản – nguồn vốn giảm 18% từ mức 7.267 triệu đồng xuống 7.833 triệu đồng; giai đoạn 2012–2013 phục hồi tăng 16% lên 7.303 triệu đồng. Nguyên nhân sụt giảm giai đoạn đầu chủ yếu là sự giảm của vốn tự có và dự trữ bắt buộc; giai đoạn 2013 có tín hiệu khả quan hơn nhờ lãi chứng khoán tăng và các khoản mục tín dụng, huy động khách hàng cải thiện.

Vốn huy động: Vốn huy động tăng trưởng liên tục qua ba năm, phản ánh tác động tích cực từ chính sách của NHNN về kiểm soát lãi suất trần và chuyển đổi quan hệ huy động – cho vay ngoại tệ thành quan hệ mua bán. NHNN điều chỉnh trần lãi suất huy động USD từ 6%/năm xuống 2%/năm, điều chỉnh tăng dự trữ bắt buộc tiền gửi ngoại tệ thêm 2% lên 6%, khiến mặt bằng lãi suất VND trong 8 tháng đầu năm 2012 giảm từ 2–5% so với năm 2011.

Vốn vay: Năm 2011 đạt 557.378 triệu đồng; sang giai đoạn 2012–2013 lần lượt còn 290.583 triệu đồng, tức giảm gần một nửa trong vòng một năm, phản ánh xu hướng thu hẹp nguồn vốn vay ưu đãi và quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng theo chủ trương của Đảng và Nhà nước.

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Tác giả phân tích ba khu vực: doanh thu (thu nhập lãi thuần — NII), chi phí (bao gồm chi phí hoạt động và dự phòng rủi ro tín dụng) và lợi nhuận. Hệ số ROI được tính theo công thức: ROI = (Tổng thu nhập hoạt động + Tổng chi phí hoạt động) / Tổng chi phí hoạt động. Biểu đồ diễn biến chi phí hoạt động và biểu đồ diễn biến ROI giai đoạn 2011–2012 được trình bày trực quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Phân tích chia thành ba nhóm theo chuẩn mực: (I) Lưu chuyển từ hoạt động kinh doanh; (II) Lưu chuyển từ hoạt động đầu tư; (III) Lưu chuyển từ hoạt động tài chính; cùng với lưu chuyển thuần trong kỳ, đầu kỳ và cuối kỳ.

Diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn: Lập bảng tài trợ tổng quát cho hai giai đoạn 2011–2012 và 2012–2013, xác định các khoản mục tăng tài sản hoặc giảm nguồn vốn (ghi vào "sử dụng vốn") và các khoản mục giảm tài sản hoặc tăng nguồn vốn (ghi vào "nguồn vốn").

Các chỉ tiêu ngân hàng: Phân tích NIM theo công thức NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản tạo thu nhập × 100%; phân tích NPL theo công thức NPL = Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ × 100%; phân tích tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ qua biểu đồ ba năm. Chỉ số ROA giai đoạn 2011–2013 được thể hiện qua biểu đồ riêng.

Phân tích Dupont: ROE được khai triển thành: ROE = Hệ số Lợi nhuận ròng × Hiệu suất sử dụng tổng tài sản × Đòn bẩy tài chính (số nhân vốn cổ đông — Equity Multiplier), cho phép phát hiện điểm yếu của chi nhánh trong từng nhân tố cấu thành.

Đánh giá chung giai đoạn 2011–2013: Tác giả tổng kết những mặt đạt được và những mặt còn hạn chế, làm cơ sở cho các đề xuất ở Chương 3.

Chương 3: Kết luận

Chương trình bày định hướng phát triển của chi nhánh và đề xuất bốn nhóm giải pháp cải thiện, được trình bày ở mục Kết quả và đóng góp dưới đây.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Vốn chủ sở hữu năm 2012 giảm xuống còn 264.642 triệu đồng so với mức 285.568 triệu đồng năm 2011, sau đó phục hồi lên 290.596 triệu đồng năm 2013.
  • Vốn vay giảm mạnh từ 557.378 triệu đồng năm 2011 xuống còn khoảng 290.583 triệu đồng ở giai đoạn 2012–2013 (giảm gần 50%).
  • Tổng tài sản – nguồn vốn biến động: giảm 18% giai đoạn 2011–2012, phục hồi tăng 16% giai đoạn 2012–2013.
  • Số liệu tham chiếu toàn hệ thống tại 31/12/2012: ROA 1,7%; ROE 19,9%; CAR 10,33%; tỷ lệ chi trả cổ tức 16%; vốn điều lệ 26.218 tỷ đồng; vốn chủ sở hữu 33.625 tỷ đồng.

Giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Bám sát nhiệm vụ của Chính phủ và NHNN trong công tác xử lý nợ xấu, tuân thủ các quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
  2. Tăng cường đổi mới và nâng cao công tác nghiệp vụ, trình độ cán bộ công nhân viên (CBCNV) nhằm đảm bảo chất lượng phân tích và quản trị tài chính.
  3. Chú trọng khu vực tiền gửi dân cư để mở rộng cơ sở huy động vốn bền vững, giảm phụ thuộc vào vốn vay từ thị trường liên ngân hàng.
  4. Đa dạng hóa dịch vụ và sản phẩm nhằm tăng nguồn thu ngoài lãi, phân tán rủi ro tập trung vào hoạt động tín dụng.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận cung cấp bức tranh phân tích tài chính toàn diện cho một chi nhánh ngân hàng thương mại lớn trong giai đoạn tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam (2011–2013), kết hợp lý thuyết phân tích tài chính doanh nghiệp với đặc thù của tổ chức tín dụng, đặc biệt là việc áp dụng đồng thời phương pháp Dupont và các chỉ tiêu chuyên biệt ngành ngân hàng (NIM, NPL, CAR, RPF) — điều mà các khóa luận phân tích doanh nghiệp sản xuất thông thường không đặt ra.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, một số hạn chế có thể nhận thấy:

  • Nghiên cứu chỉ giới hạn tại một chi nhánh đơn lẻ (Hai Bà Trưng – Hà Nội) nên kết quả không đại diện cho toàn hệ thống VietinBank hay hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung.
  • Giai đoạn nghiên cứu ngắn (ba năm, 2011–2013) trong bối cảnh biến động kinh tế mạnh, khó phân biệt xu hướng dài hạn với biến động chu kỳ.
  • Dữ liệu hoàn toàn là thứ cấp từ nội bộ ngân hàng; không có dữ liệu so sánh chuẩn ngành (benchmark) để đánh giá tương đối vị thế cạnh tranh của chi nhánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh sang các chi nhánh khác trong hệ thống VietinBank hoặc so sánh liên ngân hàng, đồng thời kéo dài chuỗi thời gian phân tích để đánh giá xu hướng sau giai đoạn tái cơ cấu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp với các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại các trường đại học làm đề tài phân tích tình hình tài chính ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng, đặc biệt phần Chương 1 cung cấp khung lý luận hệ thống về sáu phương pháp và sáu nội dung phân tích tài chính đặc thù ngành ngân hàng.
  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán muốn hiểu cách đọc và diễn giải bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong bối cảnh tổ chức tín dụng.
  • Người làm đề tài tương tự về phân tích tài chính chi nhánh ngân hàng có thể tham khảo cách tổ chức dữ liệu theo bảng tài trợ tổng quát, cách khai triển Dupont trong phân tích ngân hàng, và cách diễn giải các chỉ tiêu NIM, NPL, CAR, RPF trong mối liên hệ với chính sách tiền tệ của NHNN.
  • Cán bộ ngân hàng cấp chi nhánh tham khảo quy trình ba bước phân tích tài chính (thu thập – xử lý – dự đoán) và cách xây dựng bảng phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn theo hai giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn vay của chi nhánh Hai Bà Trưng giảm bao nhiêu từ 2011 sang 2012 và nguyên nhân là gì? Vốn vay giảm từ 557.378 triệu đồng năm 2011 xuống còn khoảng 290.583 triệu đồng giai đoạn 2012–2013, tức giảm gần 50%. Nguyên nhân chủ yếu là các nguồn vốn vay ưu đãi thu hẹp, Ngân hàng Thế giới đề nghị Việt Nam tiếp cận nguồn vốn với lãi suất cao hơn, đồng thời quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng giai đoạn "bản lề" 2011–2013 theo chủ trương của Đảng và Nhà nước đã làm giảm mạnh nguồn vốn vay liên ngân hàng.

2. Tỷ lệ CAR, ROA và ROE của VietinBank tại thời điểm 31/12/2012 là bao nhiêu? Tại 31/12/2012: ROA đạt 1,7%; ROE đạt 19,9%; CAR (hệ số tổng vốn) đạt 10,33%; tỷ lệ chi trả cổ tức là 16%. Vốn điều lệ toàn hệ thống đạt 26.218 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt 33.625 tỷ đồng.

3. Phương pháp Dupont được áp dụng như thế nào trong khóa luận này? Khóa luận khai triển ROE thành tích của ba thành phần: ROE = Hệ số Lợi nhuận ròng × Hiệu suất sử dụng tổng tài sản × Đòn bẩy tài chính (số nhân vốn cổ đông). ROA được tiếp tục phân tách thành "Tỷ lệ Thu nhập lãi thuần" và "Hiệu suất sử dụng tài sản". Mục đích là phát hiện nguyên nhân của mức ROE thấp hoặc cao so với ngành, xác định điểm yếu cụ thể trong từng nhân tố và theo dõi xu hướng qua các năm.

4. NHNN đã áp dụng những biện pháp chính sách nào tác động đến kết quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2011–2013? NHNN kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng dưới 20% (năm 2011), quy định trần lãi suất cho vay ngắn hạn VND với 5 lĩnh vực ưu tiên, điều chỉnh trần lãi suất huy động USD từ 6%/năm xuống 2%/năm, tăng dự trữ bắt buộc tiền gửi ngoại tệ thêm 2% lên 6%, và chuyển đổi quan hệ huy động – cho vay ngoại tệ thành quan hệ mua bán. Tổng thể, mặt bằng lãi suất VND giảm 2–5% trong 8 tháng đầu năm 2012 so với năm 2011.

5. Bốn giải pháp tác giả đề xuất để cải thiện tình hình tài chính của chi nhánh là gì? Tác giả đề xuất: (1) Bám sát nhiệm vụ của Chính phủ và NHNN trong công tác xử lý nợ xấu; (2) Tăng cường đổi mới và nâng cao nghiệp vụ, trình độ CBCNV; (3) Chú trọng vào khu vực tiền gửi dân cư để mở rộng nền huy động vốn bền vững; (4) Đa dạng hóa dịch vụ và sản phẩm ngân hàng nhằm tăng thu ngoài lãi và phân tán rủi ro.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Bá Hoàng Nam (Đại học Thăng Long, 2014) thực hiện phân tích tình hình tài chính Ngân hàng Công thương Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng – Hà Nội giai đoạn 2011–2013 theo quy trình ba bước và sáu nội dung phân tích, kết hợp đầy đủ các chỉ tiêu đặc thù ngành ngân hàng (NIM, NPL, CAR, RPF) với phương pháp Dupont. Kết quả cho thấy giai đoạn 2011–2013 là giai đoạn biến động với vốn tự có và vốn vay sụt giảm mạnh năm 2012 trước khi có dấu hiệu phục hồi năm 2013, trong bối cảnh chính sách tiền tệ thắt chặt và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp tập trung vào xử lý nợ xấu, nâng cao năng lực nhân sự, phát triển nền huy động dân cư và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ để cải thiện hiệu quả quản lý tài chính của chi nhánh trong các giai đoạn tiếp theo.