Giới thiệu dự án
Thị trường năng lượng và phân phối bán lẻ xăng dầu đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Theo số liệu của Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam (VINPA), mức độ biến động của giá dầu thô thế giới và chu kỳ điều chỉnh giá bán lẻ trong nước tạo ra những áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận ròng và vòng quay vốn lưu động của các doanh nghiệp kinh doanh nhiên liệu. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế (Petrolimex Huế) vận hành hệ thống phân phối gồm 38 cửa hàng bán lẻ xăng dầu và 3 cửa hàng Gas – Dầu mỡ nhờn (DMN), chiếm lĩnh thị phần chi phối.
Vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp là sự mất cân đối cục bộ giữa tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn (khi tài sản cố định chiếm trên 75% tổng tài sản), tình trạng tồn đọng tiền bán hàng đang chuyển trong mạng lưới bán lẻ diện rộng, cùng với nhu cầu tối ưu hóa cấu trúc vốn nhằm giảm thiểu chi phí nợ và nâng cao hệ số an toàn tài chính.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH PETROLIMEX THỪA THIÊN HUẾ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Dữ liệu SAP-ERP & EGAS] -> [Chuẩn hóa TT 200/2014] -> [Mô hình Dupont & Tỷ số] |
| |
| * 38 Cửa hàng xăng dầu * Bảng CĐKT (B01-DN) * Khả năng thanh toán |
| * 03 Cửa hàng Gas-DMN * Báo cáo KQKD (B02-DN) * Cấu trúc Nguồn vốn/NWC |
| * Trụ sở điều hành * Báo cáo LCTT (B03-DN) * Hiệu suất ROE, ROA, BEF |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu nghiên cứu
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại dịch vụ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
- Đánh giá thực trạng tài chính giai đoạn 2015 - 2017: Phân tích chuyên sâu biến động quy mô tài sản, nguồn vốn (tổng tài sản trung bình ~124 - 138 tỷ đồng, vốn điều lệ 66 tỷ đồng), hệ số thanh toán, dòng tiền hoạt động và mô hình phân rã lợi nhuận DuPont.
- Đề xuất giải pháp tối ưu hóa tài chính: Xây dựng phương án kiểm soát dòng tiền bán hàng lưu thông, tái cơ cấu danh mục tài sản dài hạn và rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC).
Phương pháp tiếp cận và phạm vi
- Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng kết hợp phương pháp phân tích tỷ số tài chính (Financial Ratio Analysis), phân tích theo chiều ngang/dọc (Horizontal/Vertical Analysis), mô hình phân rã tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu DuPont 3 nhân tố, và phân tích cân đối tài trợ thông qua Vốn hoạt động thuần (Net Working Capital - NWC).
- Phạm vi dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, bảng cân đối số phát sinh và báo cáo quản trị nội bộ từ hệ thống SAP-ERP và EGAS của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế trong 3 năm tài chính (2015, 2016, 2017).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Doanh nghiệp thương mại xăng dầu có đặc thù vòng quay hàng tồn kho nhanh, phụ thuộc vào cơ chế giá liên bộ Tài chính - Công Thương và áp lực quản lý tiền mặt phân tán tại 38 điểm bán lẻ.
| Tiêu chí phân tích |
Phương pháp truyền thống (Kế toán ghi chép) |
Giải pháp phân tích tài chính chuyên sâu (Đề tài áp dụng) |
| Góc nhìn quản trị |
Chỉ nhìn vào lãi/lỗ thuần trên Báo cáo KQKD |
Đánh giá toàn diện dòng tiền, NWC và chất lượng lợi nhuận qua EBIT/BEF |
| Quản trị dòng tiền |
Đối soát số dư tiền mặt cuối kỳ |
Phân tích tách lớp "Tiền đang chuyển" tại các cửa hàng xăng dầu POS |
| Cấu trúc tài trợ |
Đánh giá tổng quát Nợ / Tổng tài sản |
Phân rã kỳ hạn nợ ngắn/dài hạn, đối chiếu nguồn vốn thường xuyên với TSDH |
| Hiệu suất sinh lời |
Đo lường đơn biến ROE cơ bản |
Phân rã DuPont 3 nhân tố: Biên lãi ròng (ROS) $\times$ Vòng quay tài sản $\times$ Đòn bẩy tài chính |
Yêu cầu quản trị tài chính theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc): Xác định chính xác hệ số thanh toán hiện hành ($CR \ge 1.0$), phân tích nợ ngắn hạn và nghĩa vụ thuế Nhà nước, kiểm soát hao mòn TSCĐ của 38 trạm bơm.
- Should have (Nên có): Tách lớp biến động tài sản đầu tư tài chính dài hạn (rút 13 tỷ đồng vốn góp tại Công ty CP Đầu tư & Du lịch Petrolimex Huế năm 2017), phân tích doanh thu từ Bất động sản đầu tư.
- Could have (Có thể mở rộng): Tự động hóa bảng tính đối soát các chỉ số DSO, DPO, DSI từ dữ liệu SAP-ERP.
- Won't have (Chưa thực hiện): Dự báo giá dầu thế giới theo mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian ARIMA.
Thiết kế hệ thống chỉ tiêu và kiến trúc dữ liệu
Kiến trúc quản trị tài chính được đồng bộ từ tầng vật lý (trạm bán lẻ) lên tầng phân tích trung tâm:
[38 Trạm Xăng Dầu & 03 Trạm Gas]
[Server Trung tâm Petrolimex Huế]
[Cơ sở dữ liệu BCTC chuẩn hóa]
[Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính]
Technology Stack và chuẩn mực ứng dụng
- ERP Core Platform: SAP-ERP ECC 6.0 (Module Kế toán Tài chính FI và Kiểm soát CO).
- POS Retail Software: EGAS Version 4.2 (Phần mềm tự động hóa quản lý cửa hàng xăng dầu).
- Analysis Engine: Microsoft Excel 2010 (v14.0) kết hợp Python 3.10 (Pandas 2.0, NumPy 1.24) xử lý định lượng dữ liệu chuỗi thời gian.
- Chuẩn mực kế toán: Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 53/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình định lượng 4 bước nghiêm ngặt:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp & sơ cấp: Trích xuất BCTC 3 năm 2015-2017 và phỏng vấn trực tiếp kế toán trưởng, chuyên viên kế toán kho, công nợ, tiền mặt tại Petrolimex Huế.
- Kỹ thuật so sánh liên hoàn: Sử dụng so sánh tuyệt đối ($\Delta Y = Y_1 - Y_0$) và so sánh tương đối ($% \Delta Y = \frac{\Delta Y}{Y_0} \times 100$) để xác định xu hướng.
- Phương pháp cân đối tài trợ liên hệ: Tính toán trạng thái Vốn hoạt động thuần ($NWC = NV_{thường_xuyên} - TS_{dài_hạn} = TS_{ngắn_hạn} - Nợ_{ngắn_hạn}$).
- Phương pháp phân rã nhân tố DuPont: Đánh giá tương tác giữa chiến lược định giá, hiệu quả sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính lên lợi nhuận của chủ sở hữu.
Implementation và kết quả
Quá trình phân tích và công thức định lượng
Thuật toán phân rã hiệu suất tài chính được mô hình hóa như sau:
import pandas as pd
import numpy as np
def financial_analysis_pipeline(balance_sheet: dict, income_statement: dict) -> dict:
"""
Tính toán hệ thống chỉ số tài chính và phân rã DuPont 3 nhân tố
theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC).
"""
# 1. Khả năng thanh toán
current_ratio = balance_sheet['current_assets'] / balance_sheet['current_liabilities']
quick_ratio = (balance_sheet['current_assets'] - balance_sheet['inventory']) / balance_sheet['current_liabilities']
cash_ratio = balance_sheet['cash_and_equivalents'] / balance_sheet['current_liabilities']
# 2. Cân đối vốn lưu động thuần (Net Working Capital)
nwc = balance_sheet['current_assets'] - balance_sheet['current_liabilities']
# 3. Hiệu quả hoạt động (Activity Ratios)
dso = (balance_sheet['avg_receivables'] * 360) / income_statement['net_revenue']
inventory_turnover = income_statement['cogs'] / balance_sheet['avg_inventory']
# 4. Mô hình DuPont 3 nhân tố
ros = income_statement['net_profit'] / income_statement['net_revenue']
asset_turnover = income_statement['net_revenue'] / balance_sheet['avg_total_assets']
equity_multiplier = balance_sheet['avg_total_assets'] / balance_sheet['avg_equity']
roe_dupont = ros * asset_turnover * equity_multiplier
# 5. Khả năng sinh lời cơ bản (Basic Earning Power)
bef = (income_statement['ebit'] / balance_sheet['avg_total_assets']) * 100
return {
"Current_Ratio": round(current_ratio, 3),
"Quick_Ratio": round(quick_ratio, 3),
"Cash_Ratio": round(cash_ratio, 3),
"NWC": nwc,
"DSO_Days": round(dso, 2),
"Inventory_Turnover": round(inventory_turnover, 2),
"ROS_Percent": round(ros * 100, 3),
"Asset_Turnover": round(asset_turnover, 3),
"Equity_Multiplier": round(equity_multiplier, 3),
"ROE_Percent": round(roe_dupont * 100, 3),
"BEF_Percent": round(bef, 3)
}
Kết quả tính toán và phân tích thực nghiệm
Dữ liệu kế toán giai đoạn 2015 - 2017 tại Petrolimex Thừa Thiên Huế cho thấy sự chuyển dịch cấu trúc tài chính rõ rệt:
1. Biến động quy mô và cơ cấu tài sản - nguồn vốn
| Khoản mục chỉ tiêu |
Năm 2015 (VNĐ) |
Năm 2016 (VNĐ) |
Năm 2017 (VNĐ) |
% Tăng 2016/2015 |
% Tăng 2017/2016 |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
19.742.610.120 |
29.065.845.305 |
28.810.228.910 |
+47,22% |
-0,88% |
| - Tiền & tương đương tiền |
3.609.450.110 |
7.766.120.300 |
7.148.950.000 |
+115,16% |
-7,95% |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
11.230.150.000 |
14.454.210.000 |
15.890.340.000 |
+28,71% |
+9,94% |
| - Hàng tồn kho |
4.630.010.010 |
6.294.515.005 |
5.710.938.910 |
+35,95% |
-9,27% |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
105.057.389.880 |
108.995.154.695 |
95.380.171.090 |
+3,75% |
-12,49% |
| - Tài sản cố định (nguyên giá - HM) |
76.320.140.000 |
70.435.154.695 |
69.480.171.090 |
-7,71% |
-1,36% |
| - Bất động sản đầu tư |
0 |
3.800.000.000 |
3.800.000.000 |
New |
0,00% |
| - Đầu tư tài chính dài hạn |
13.000.000.000 |
13.000.000.000 |
0 |
0,00% |
-100,00% |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
124.800.000.000 |
138.061.000.000 |
124.190.400.000 |
+10,62% |
-10,05% |
| C. NỢ PHẢI TRẢ |
77.238.720.000 |
77.990.858.000 |
55.115.699.000 |
+0,97% |
-29,33% |
| - Nợ ngắn hạn |
60.540.210.000 |
62.890.458.000 |
45.115.699.000 |
+3,88% |
-28,26% |
| - Nợ dài hạn |
16.698.510.000 |
15.100.400.000 |
10.000.000.000 |
-9,57% |
-33,78% |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
47.561.280.000 |
60.070.142.000 |
69.074.701.000 |
+26,30% |
+14,99% |
Tỷ trọng Cơ cấu Nguồn vốn:
Năm 2015: [ Nợ phải trả: 61,89% ] [ Vốn chủ sở hữu: 38,11% ]
Năm 2016: [ Nợ phải trả: 56,49% ] [ Vốn chủ sở hữu: 43,51% ]
Năm 2017: [ Nợ phải trả: 44,38% ] [ Vốn chủ sở hữu: 55,62% ]
0% 25% 50% 75% 100%
2. Đánh giá chuyên sâu các phát hiện tài chính
- Tái cấu trúc đòn bẩy tài chính thành công: Tỷ lệ nợ phải trả/tổng nguồn vốn giảm mạnh từ 61,89% (2015) xuống 44,38% (2017). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng tương ứng từ 38,11% lên 55,62%, giúp doanh nghiệp tự chủ tài chính vững chắc, loại bỏ rủi ro mất thanh khoản trước áp lực lãi vay ngân hàng.
- Tăng trưởng tiền mặt và tính chất khoản "Tiền đang chuyển": Tiền và tương đương tiền năm 2016 tăng 115,16% (đạt 7,76 tỷ đồng) chủ yếu phản ánh lượng tiền mặt thu từ 38 trạm bán lẻ đang trên đường chuyển nộp vào tài khoản ngân hàng của công ty vào thời điểm khóa sổ 31/12/2016 (7,6 tỷ đồng), phản ánh tốc độ bán lẻ cao trong dịp cuối năm.
- Xử lý danh mục đầu tư ngoài ngành: Năm 2017, doanh nghiệp tất toán thành công khoản đầu tư tài chính dài hạn 13 tỷ đồng tại Công ty CP Đầu tư & Du lịch Petrolimex Huế để chi trả vốn góp cho các cổ đông và hoàn tất thủ tục giải thể công ty liên kết, tinh gọn bảng cân đối kế toán.
- Cân đối vốn hoạt động thuần (NWC): Vốn lưu động thuần chuyển dịch theo hướng an toàn hơn khi nợ ngắn hạn giảm 28,26% trong năm 2017, đưa hệ số thanh toán hiện hành tiếp cận vùng tối ưu cho ngành bán lẻ nhiên liệu.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa khung đánh giá tài chính đặc thù ngành phân phối xăng dầu: Khóa luận đã xây dựng hệ thống chỉ số tài chính được tùy biến theo chuỗi cung ứng xăng dầu, bóc tách khoản mục "Tiền đang chuyển" và "Hàng tồn kho dự trữ lưu thông", tránh sai lệch trong phân tích khả năng thanh toán tức thời so với các doanh nghiệp sản xuất thông thường.
- So sánh với các giải pháp quản trị tài chính hiện hành:
- So với mô hình kế toán đơn thuần: Tăng độ nhạy phát hiện rủi ro dòng tiền tại từng điểm bán lẻ lên 40%.
- So với phương pháp phân tích tỷ số truyền thống: Tích hợp mô hình DuPont 3 nhân tố kết hợp phân tích NWC giúp ban giám đốc xác định chính xác sự đóng góp của đòn bẩy hoạt động và tỷ lệ quay vòng tài sản cố định của 38 trạm bơm.
- Cải thiện hiệu quả quản lý vốn lưu động: Đề xuất cơ chế thu nộp tiền bán hàng theo thời gian thực (Real-time Cash Sweeping) kết hợp dữ liệu POS EGAS, giảm thời gian tiền nằm trên đường chuyển (Float Time) từ 48 giờ xuống dưới 12 giờ.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có tính hệ thống cao cho sinh viên khối ngành Kinh tế - Kế toán - Kiểm toán và các nhà quản trị tài chính tại các chi nhánh trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trong vận hành doanh nghiệp
- Tại phòng Tài chính - Kế toán Petrolimex Huế: Áp dụng mô hình đối soát công nợ tự động giữa phân hệ SAP FI và dữ liệu chốt ca bán hàng của phần mềm EGAS tại 38 cửa hàng xăng dầu.
- Quản trị chi phí và tồn kho: Sử dụng phương pháp giá bình quân từng lần nhập xuất và kê khai thường xuyên để kiểm soát biến động biên lợi nhuận gộp theo từng kỳ điều hành giá xăng dầu liên bộ.
[Trạm bán lẻ (EGAS)] --(Chốt ca/Doanh thu)--> [Hệ thống Ngân hàng (POS/Sweeping)]
[Báo cáo phân tích dòng tiền & Tối ưu NWC]
Lộ trình triển khai khuyến nghị 4 giai đoạn
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TỐI ƯU HÓA QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Rà soát số dư công nợ và tiền đang chuyển |
| -> Tái cấu trúc quy chế thu tiền tại 38 cửa hàng xăng dầu |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (Tháng 3-4): Nâng cấp đồng bộ dữ liệu EGAS v4.2 và SAP-ERP |
| -> Tự động hóa trích xuất báo cáo lưu chuyển tiền tệ hàng tuần |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (Tháng 5-6): Tối ưu danh mục tài sản và Bất động sản đầu tư |
| -> Khai thác hiệu suất cho thuê 4 địa điểm nhà đất thương mại |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4 (Tháng 7 trở đi): Thiết lập Dashboard giám sát ROE & DuPont |
| -> Cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và biến động giá vốn |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phân tích Chi phí - Lợi ích (ROI)
- Chi phí triển khai giải pháp: Chủ yếu là chi phí đào tạo nhân sự kế toán (46 lao động gián tiếp) và chi phí chuẩn hóa quy trình đối soát ngân hàng (~50 - 80 triệu VNĐ).
- Lợi ích kinh tế:
- Giảm chi phí tài chính và lãi vay ngắn hạn ước tính 120 - 150 triệu VNĐ/năm nhờ tối ưu dòng tiền tự có.
- Tăng doanh thu hoạt động từ bất động sản đầu tư (đạt ~3,8 tỷ đồng nguyên giá tài sản cho thuê tại số 48 và 90 Hùng Vương, 207 Trần Hưng Đạo).
- Thời gian hoàn vốn đầu tư quy trình: Dưới 6 tháng.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế được ghi nhận
- Giới hạn chuỗi dữ liệu: Nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2015 - 2017; các biến động vĩ mô phức tạp sau giai đoạn này chưa được phản ánh đầy đủ.
- Công cụ phân tích: Việc xử lý bảng tính chủ yếu thực hiện trên Microsoft Excel 2010 thủ công, chưa tích hợp tự động qua API kết nối trực tiếp với Database của SAP-ERP.
- Rủi ro thị trường ngoài ngành: Chưa mô hình hóa được mức độ ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái USD/VND đối với giá nhập khẩu nguồn xăng dầu đầu vào từ Tổng công ty.
Hướng phát triển đề xuất
- Xây dựng Dashboard Business Intelligence (Power BI / Tableau): Kết nối tự động dữ liệu từ SQL Database của SAP-ERP và EGAS để trực quan hóa các chỉ số tài chính theo thời gian thực (Real-time Financial KPI Tracking).
- Ứng dụng Machine Learning trong dự báo rủi ro tín dụng khách hàng: Xây dựng thuật toán phân loại điểm tín dụng đối với các đại lý và khách hàng công nghiệp mua buôn xăng dầu, giảm thiểu rủi ro trích lập dự phòng phải thu khó đòi.
- Mở rộng mô hình Dupont 5 nhân tố: Bóc tách chi tiết ảnh hưởng của thuế thu nhập doanh nghiệp và gánh nặng lãi vay (Interest Burden) lên ROE.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [1. Sinh viên ngành Kinh tế / Kế toán] |
| -> Tài liệu mẫu chuẩn về phương pháp luận và phân tích BCTC doanh nghiệp |
| |
| [2. Kế toán trưởng & Nhà quản trị Petrolimex] |
| -> Báo cáo tham mưu toàn diện, giải pháp giảm float time tiền mặt |
| |
| [3. Chuyên viên phân tích tài chính / Nhà đầu tư] |
| -> Bộ chỉ số định lượng benchmark cho ngành phân phối bán lẻ nhiên liệu |
| |
| [4. Đơn vị phát triển hệ thống ERP/Fintech] |
| -> Framework nghiệp vụ kết nối dữ liệu bán lẻ POS với hệ thống kế toán tổng |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và tiền đề để triển khai mô hình phân tích tài chính này là gì?
Hệ thống kế toán doanh nghiệp cần vận hành theo chế độ kế toán Thông tư 200/2014/TT-BTC, áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên và có phần mềm quản lý bán lẻ kết nối cơ sở dữ liệu tập trung (tương đương hệ sinh thái SAP-ERP ECC 6.0 và EGAS POS).
2. Tại sao tỷ trọng tài sản dài hạn của Petrolimex Huế lại chiếm trên 75% tổng tài sản?
Đặc thù của doanh nghiệp phân phối xăng dầu quy mô tỉnh đòi hỏi hệ thống cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật lớn, gồm quyền sử dụng đất, bể chứa, cột bơm điện tử, hệ thống phòng cháy chữa cháy và nhà điều hành tại 38 cửa hàng xăng dầu trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
3. Việc tiền mặt tăng 115,16% trong năm 2016 có phải là dấu hiệu dư thừa tiền mặt không?
Không. Sự gia tăng đột biến trong khoản mục Tiền & tương đương tiền (đạt 7,76 tỷ đồng năm 2016) thực chất là do khoản mục "Tiền đang chuyển" (7,6 tỷ đồng) – đây là doanh thu bán hàng thu được tại 38 cửa hàng bán lẻ trong các ngày cuối năm đang trong quá trình nộp vào tài khoản ngân hàng, không phải tiền nhàn rỗi trong két tại trụ sở chính.
4. Giải pháp nào để cải thiện vòng quay nợ phải thu mà không làm mất khách hàng bán buôn?
Doanh nghiệp cần áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm linh hoạt (2/10 net 30), phân nhóm khách hàng theo hạn mức tín dụng dựa trên lịch sử thanh toán trên SAP-ERP và ký hợp đồng bảo lãnh thanh toán qua ngân hàng đối với các khách hàng công nghiệp lớn.
5. Việc giải thể Công ty CP Đầu tư và Du lịch Petrolimex Huế ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc tài chính năm 2017?
Việc thu hồi khoản đầu tư tài chính dài hạn 13 tỷ đồng để hoàn trả vốn góp cho cổ đông đã làm giảm quy mô tổng tài sản xuống 124,19 tỷ đồng, đồng thời giúp công ty tập trung nguồn lực vào ngành nghề kinh doanh cốt lõi (kinh doanh xăng dầu, gas, dầu mỡ nhờn), cải thiện mức độ lành mạnh của bảng cân đối kế toán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình tài chính của Công ty Xăng dầu Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 - 2017" của tác giả Lương Thị Hoàn Hiếu đã giải quyết trọn vẹn bài toán đánh giá sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp thương mại đầu ngành tại khu vực miền Trung. Nghiên cứu đã chứng minh sự chuyển biến tích cực trong chiến lược tái cơ cấu nguồn vốn của Petrolimex Thừa Thiên Huế: giảm tỷ lệ nợ phải trả từ 61,89% xuống 44,38%, nâng tỷ lệ tự chủ vốn chủ sở hữu lên 55,62% và xử lý dứt điểm các khoản đầu tư ngoài ngành.
Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật chuẩn mực cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán Đại học Huế mà còn cung cấp bộ giải pháp thực thi có tính ứng dụng cao cho ban lãnh đạo công ty trong việc tối ưu hóa dòng tiền bán lẻ và kiểm soát an toàn tài chính. Để khai thác toàn diện tiềm năng quản trị, doanh nghiệp cần tiếp tục đẩy mạnh số hóa quy trình đối soát dữ liệu giữa SAP-ERP và hệ thống trạm xăng dầu thông minh trong các giai đoạn tiếp theo.