Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Năng lực tài chính trở thành yếu tố cốt lõi chi phối trực tiếp đến các quyết định đầu tư hiện tại cũng như tương lai của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có tiềm lực tài chính vững mạnh sẽ nắm bắt được nhiều cơ hội mở rộng kinh doanh, trong khi sự suy yếu về tài chính sẽ tạo ra nhiều rào cản và rủi ro lớn. Để định hướng và hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp, các nhà quản trị không thể chỉ dựa vào việc đọc các số liệu thuần túy trên báo cáo tài chính mà cần tiến hành phân tích có hệ thống nhằm nhận diện rõ thực trạng, tìm ra nguyên nhân của các điểm mạnh và điểm yếu, từ đó tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Xuất phát từ thực tế thực tập tại Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh, tác giả Trần Thị Bích Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, phân tích, đánh giá tình hình tài chính của Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh giai đoạn 2016–2018; đưa ra các nhận xét tổng quan về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm khắc phục điểm yếu, phát huy điểm mạnh, góp phần cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa những cơ sở lý luận cơ bản về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp.
- Tiến hành phân tích thực trạng tình hình tài chính tại Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh giai đoạn 2016–2018.
- Đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm cải thiện tình hình tài chính tại Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh, căn cứ vào hệ thống số liệu từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh (Km 23, Quốc lộ 1A, Xã Phong An, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích và xử lý số liệu tài chính cùng tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa các nền tảng lý luận về kế toán và phân tích tài chính doanh nghiệp, trích dẫn các tài liệu học thuật tiêu biểu (như giáo trình của Nguyễn Năng Phúc - 2013, Hoàng Thị Kim Thoa - 2014), đồng thời tuân thủ các quy định pháp lý và chế độ kế toán hiện hành của Bộ Tài chính:
- Khung pháp lý và chế độ kế toán: Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014; chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định theo Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính; hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
- Hệ thống báo cáo tài chính sử dụng:
- Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01-DN): Phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản tại một thời điểm nhất định theo phương trình: $\text{Tổng tài sản} = \text{Tổng nguồn vốn}$.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02-DN): Tóm lược doanh thu, chi phí, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh chính, hoạt động tài chính và hoạt động khác trong kỳ kế toán.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03-DN): Đánh giá các dòng tiền vào và ra từ 3 hoạt động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
- Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu số B09-DN): Cung cấp thông tin mô tả chi tiết, giải trình các chính sách kế toán áp dụng và số liệu cụ thể của các báo cáo tài chính tổng hợp.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các tài liệu chuyên ngành kế toán, tài chính trong và ngoài nước làm cơ sở lý luận.
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác các báo cáo tài chính định kỳ, sổ sách kế toán và số liệu nội bộ của Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh giai đoạn 2016–2018.
- Phương pháp so sánh:
- So sánh theo chiều ngang: Đo lường sự biến động về số tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm của từng chỉ tiêu giữa kỳ phân tích so với kỳ gốc.
- So sánh theo chiều dọc: Xác định tỷ trọng của từng khoản mục trong tổng thể (cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, tỷ trọng dòng tiền) để đánh giá sự thay đổi cấu trúc tài chính.
- Phương pháp loại trừ: Sử dụng phương pháp thay thế liên hoàn và phương pháp số chênh lệch để đo lường mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố đến chỉ tiêu phân tích tổng hợp.
- Mô hình phân tích Dupont: Phân rã các chỉ số tổng hợp về khả năng sinh lời thành tích số của các chỉ tiêu thành phần:
$$\text{ROA} = \text{Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)} \times \text{Số vòng quay tổng tài sản (TAT)}$$
$$\text{ROE} = \text{Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)} \times \text{Số vòng quay tổng tài sản (TAT)} \times \text{Đòn bẩy tài chính (FLM)}$$
- Phương pháp thống kê, mô tả trực quan: Lập bảng số liệu, biểu đồ cơ cấu và đồ thị biến động để minh họa trực quan xu hướng tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp. Tác giả làm rõ vai trò của phân tích tài chính đối với các nhóm đối tượng:
- Bên trong doanh nghiệp: Giúp nhà quản trị đánh giá sức khỏe tài chính, kiểm soát chi phí, hoạch định chiến lược kinh doanh và đảm bảo nghĩa vụ thanh toán; giúp người lao động nắm bắt sự ổn định công việc và quyền lợi.
- Bên ngoài doanh nghiệp: Giúp nhà đầu tư đánh giá mức sinh lời và rủi ro hoàn vốn; giúp các chủ nợ xác định năng lực thanh toán gốc và lãi vay.
Tác giả thiết lập hệ thống 3 nhóm chỉ tiêu phân tích tài chính căn bản:
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu cụ thể |
Công thức tính toán xác định |
| 1. Khả năng thanh toán và tính thanh khoản |
Hệ số thanh toán ngắn hạn |
$\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
|
Khả năng thanh toán nhanh |
$(\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
|
Khả năng thanh toán tức thời |
$\text{Tiền và tương đương tiền} / \text{Nợ ngắn hạn}$ |
|
Hệ số thanh toán của tài sản ngắn hạn |
$\text{Tiền và tương đương tiền} / \text{Tài sản ngắn hạn}$ |
|
Chất lượng tài sản ngắn hạn |
$\text{Hàng tồn kho} / \text{Tài sản ngắn hạn}$ |
|
Số lần hoàn trả lãi vay ngắn hạn |
$\text{EBIT} / \text{Tài sản ngắn hạn}$ |
| 2. Hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản |
Số vòng quay tổng tài sản (TAT) |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$ |
|
Suất hao phí của tài sản so với DTT |
$\text{Tổng tài sản bình quân} / \text{Doanh thu thuần}$ |
|
Số vòng quay hàng tồn kho |
$\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$ |
|
Số ngày dự trữ hàng tồn kho |
$360 / \text{Số vòng quay hàng tồn kho}$ |
|
Số vòng quay khoản phải thu |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Các khoản phải thu bình quân}$ |
|
Kỳ thu tiền bình quân (DOS) |
$360 / \text{Số vòng quay các khoản phải thu}$ |
|
Số vòng luân chuyển khoản phải trả |
$(\text{Giá vốn hàng bán} + \text{Tăng/giảm HTK}) / \text{Số dư BQ các khoản phải trả}$ |
|
Sức sản xuất của TSCĐ ($H_{sx}$) |
$\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản cố định bình quân}$ |
| 3. Khả năng sinh lời |
Đòn bẩy tài chính (FLM) |
$\text{Tổng tài sản bình quân} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$ |
|
Lợi nhuận ròng biên (ROS) |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$ |
|
Lợi nhuận gộp biên |
$(\text{Lợi nhuận gộp từ bán hàng} / \text{Doanh thu thuần}) \times 100%$ |
|
Khả năng sinh lời cơ bản (BEF) |
$(\text{EBIT} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100%$ |
|
Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100%$ |
|
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) |
$(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}) \times 100%$ |
Chương 2: Phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức hoạt động, bộ máy quản lý, tổ chức công tác kế toán, tình hình nhân sự và phân tích thực trạng tài chính của doanh nghiệp:
- Thông tin chung: Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh thành lập ngày 26/11/2015 theo GCNĐKKD số 3301573803; vốn điều lệ 25 tỷ đồng với 3 thành viên góp vốn: Phạm Quang Hồng (17 tỷ đồng, chiếm 68%), Phạm Quang Phúc (5 tỷ đồng, chiếm 20%), Phạm Quang Hiếu (3 tỷ đồng, chiếm 12%). Trụ sở đặt tại Km 23, Quốc lộ 1A, Xã Phong An, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế với diện tích 54 ha. Năm 2017, công ty đầu tư kho chứa gỗ dăm tại Cảng Chân Mây công suất 40.000 tấn/lượt trên diện tích 5,5 ha.
- Hoạt động kinh doanh và tiêu chuẩn kỹ thuật: Chế biến dăm gỗ phục vụ sản xuất giấy xuất khẩu sang Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan. Tiêu chuẩn dăm gỗ xuất khẩu:
- Thị trường Nhật Bản: Kích cỡ trên 28,6 mm $\le 5%$; từ 4,8 mm – 28,6 mm $\ge 92%$; dưới 4,8 mm $\le 3%$; vỏ cây $\le 0,5%$; gỗ mục $\le 0,5%$.
- Thị trường Trung Quốc: Kích cỡ trên 40 mm $\le 5%$; từ 9,5 mm – 40 mm $\ge 82%$; từ 4,8 mm – 9,5 mm $\le 9%$; dưới 4,8 mm $\le 2%$; độ ẩm dăm gỗ 40% – 56%; vỏ cây và gỗ mục $\le 1%$.
- Cơ cấu tổ chức và công tác kế toán: Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, các phòng ban (Tổ chức Hành chính, Kế toán - Tài vụ, Mẫu, Cân, Bảo vệ) và Quản đốc phân xưởng (quản lý Tổ Cơ khí, Tổ Sản xuất, Tổ Điện). Bộ máy kế toán gồm 6 người: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán thanh toán, Kế toán vật tư, Thủ kho, Thủ quỹ. Công ty áp dụng hình thức kế toán máy trên nền Chứng từ ghi sổ qua phần mềm FAST, ghi nhận hàng tồn kho theo phương pháp bình quân gia quyền và kê khai thường xuyên, tính khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng.
- Tình hình lao động giai đoạn 2016–2018:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
|
Năm 2017 |
|
Năm 2018 |
|
So sánh 2017/2016 |
|
So sánh 2018/2017 |
|
|
SL (Người) |
% |
SL (Người) |
% |
SL (Người) |
% |
+/- |
% |
+/- |
% |
| Tổng số lao động |
25 |
100,00 |
32 |
100,00 |
45 |
100,00 |
+7 |
28,00 |
+13 |
40,63 |
| 1. Theo trình độ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Thạc sĩ |
4 |
16,00 |
4 |
12,50 |
4 |
8,89 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| - Đại học |
18 |
72,00 |
25 |
78,13 |
38 |
84,44 |
+7 |
38,89 |
+13 |
52,00 |
| - Trung cấp |
3 |
12,00 |
3 |
9,38 |
3 |
6,67 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| 2. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
16 |
64,00 |
21 |
65,63 |
27 |
60,00 |
+5 |
31,25 |
+6 |
28,57 |
| - Nữ |
9 |
36,00 |
11 |
34,38 |
18 |
40,00 |
+2 |
22,22 |
+7 |
63,64 |
| 3. Theo tính chất CV |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
18 |
72,00 |
23 |
71,88 |
33 |
73,33 |
+5 |
27,78 |
+10 |
43,48 |
| - Lao động gián tiếp |
7 |
28,00 |
9 |
28,13 |
12 |
26,67 |
+2 |
28,57 |
+3 |
33,33 |
- Kết quả phân tích tài chính: Triển khai đánh giá Bảng cân đối kế toán (cơ cấu và biến động tài sản, nguồn vốn), Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cùng các tỷ số thanh khoản, vòng quay tài sản và tỷ suất sinh lời ROA, ROE theo mô hình Dupont giai đoạn 2016–2018.
Chương 3: Giải pháp cải thiện tình hình tài chính tại Công ty TNHH chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh
Trên cơ sở phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả tổng hợp đánh giá và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Đánh giá điểm mạnh: Doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động và nhân sự; tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng nhanh (đạt 84,44% năm 2018); chủ động đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi tại cảng Chân Mây đáp ứng tiến độ xuất khẩu hàng hóa; duy trì bộ máy quản lý và kế toán vận hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Đánh giá điểm yếu: Tồn tại khó khăn về khả năng thanh toán tức thời và khả năng thanh toán của tài sản ngắn hạn; tốc độ luân chuyển của một số khoản mục tài sản còn hạn chế; khả năng sinh lời cần tiếp tục được tối ưu; công tác lưu trữ dữ liệu kế toán và thông tin tài chính cần được chuẩn hóa chặt chẽ hơn.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Nhóm giải pháp về thanh khoản: Cải thiện khả năng thanh toán tức thời và khả năng thanh toán của tài sản ngắn hạn thông qua việc cân đối dòng tiền mặt, quản trị chặt chẽ các khoản phải thu và nợ ngắn hạn.
- Nhóm giải pháp về quản lý tài sản: Tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định và tài sản dài hạn.
- Nhóm giải pháp về nâng cao khả năng sinh lời: Tăng cường kiểm soát giá vốn hàng bán, tiết giảm chi phí quản lý và chi phí tài chính, nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Nhóm giải pháp về hoàn thiện hệ thống thông tin: Tăng cường kỷ luật lưu trữ dữ liệu, ứng dụng hiệu quả phần mềm kế toán FAST nhằm cung cấp số liệu nhanh chóng, chính xác cho việc ra quyết định tài chính.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa chi tiết sự phát triển của công ty qua quy mô nhân sự từ 25 người (năm 2016) lên 32 người (năm 2017) và 45 người (năm 2018), với mức tăng trưởng lao động đại học từ 18 lên 38 người. Đề tài phản ánh toàn diện hiện trạng vốn góp điều lệ (25 tỷ đồng), năng lực sản xuất kho cảng Chân Mây (40.000 tấn/lượt), cùng thực trạng cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ số thanh toán, vòng quay, sinh lời trong 3 năm liên tiếp.
- Giải pháp và kiến nghị: Đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể tập trung vào cải thiện thanh khoản tức thời, tối ưu hóa chu chuyển vốn lưu động, gia tăng biên lợi nhuận và hoàn thiện công tác lưu trữ dữ liệu kế toán.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả đã vận dụng thành công mô hình lý luận phân tích báo cáo tài chính và phương pháp phân tích Dupont vào một doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu cụ thể tại địa bàn Thừa Thiên Huế, cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác điều hành nội bộ của công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát số liệu trong giai đoạn 2016–2018 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh). Nghiên cứu chưa đối chiếu, so sánh các chỉ số tài chính của doanh nghiệp với số liệu trung bình ngành hoặc các doanh nghiệp đối thủ cùng ngành chế biến gỗ trên địa bàn miền Trung.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu phân tích tài chính trong các giai đoạn tiếp theo; nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến động tỷ giá ngoại tệ, chính sách thuế xuất khẩu và giá nguyên liệu gỗ rừng trồng đầu vào tới hiệu quả tài chính của doanh nghiệp chế biến gỗ dăm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất - xuất khẩu.
- Nhà quản trị và kế toán viên: Các cán bộ quản lý, nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp chế biến lâm sản xuất khẩu tham khảo hệ thống chỉ tiêu phân tích thanh khoản, hiệu quả sử dụng tài sản và quy trình tổ chức công tác kế toán máy FAST theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống phương pháp luận tính toán các chỉ số tài chính, phương pháp phân tích nhân tố Dupont (ROA, ROE) và mô hình phân tích chi tiết cơ cấu lao động doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sở hữu vốn điều lệ của Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh được phân bổ như thế nào?
Vốn điều lệ của công ty là 25 tỷ đồng, gồm 3 thành viên góp vốn: ông Phạm Quang Hồng góp 17 tỷ đồng (tương ứng 68,00%), ông Phạm Quang Phúc góp 5 tỷ đồng (tương ứng 20,00%), và ông Phạm Quang Hiếu góp 3 tỷ đồng (tương ứng 12,00%).
2. Doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán và hệ thống phần mềm kế toán nào?
Công ty áp dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014, trích khấu hao TSCĐ theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, thực hiện kế toán máy theo hình thức Chứng từ ghi sổ trên phần mềm kế toán FAST, đơn vị tiền tệ ghi sổ là Việt Nam Đồng (VND).
3. Cơ cấu lao động của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Tổng số lao động tăng từ 25 người (năm 2016) lên 32 người (năm 2017, tăng 28,00%) và đạt 45 người (năm 2018, tăng 40,63% so với 2017). Trong đó, lao động có trình độ đại học tăng trưởng mạnh nhất từ 18 người (chiếm 72%) lên 38 người (chiếm 84,44%); lao động trực tiếp luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 70%.
4. Yêu cầu kỹ thuật dăm gỗ xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản và Trung Quốc có điểm gì khác biệt?
Thị trường Nhật Bản yêu cầu kích cỡ dăm gỗ chuẩn từ 4,8 mm đến 28,6 mm chiếm không ít hơn 92%, tỷ lệ vỏ cây $\le 0,5%$ và gỗ mục $\le 0,5%$. Thị trường Trung Quốc chấp nhận dải kích cỡ từ 9,5 mm đến 40 mm không ít hơn 82%, độ ẩm dăm gỗ quy định từ 40% đến 56%, tỷ lệ vỏ cây và gỗ mục chấp nhận tối đa 1%.
5. Đề tài sử dụng mô hình nào để phân tích chuyên sâu các chỉ số sinh lời ROA và ROE?
Đề tài sử dụng mô hình phân tích Dupont để tách chỉ số ROA thành tích số của Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và Số vòng quay tổng tài sản (TAT); chỉ số ROE được phân tích kết hợp giữa ROS, TAT và hệ số Đòn bẩy tài chính (FLM).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Bích Ngọc đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp và vận dụng phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Chế biến gỗ xuất khẩu Phúc Thịnh giai đoạn 2016–2018. Công trình đã làm rõ đặc điểm tổ chức sản xuất, bộ máy quản lý, chế độ kế toán, tình hình biến động lao động cũng như cấu trúc tài chính của công ty. Dựa trên việc chỉ ra các hạn chế về tính thanh khoản tức thời và chu chuyển tài sản, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp bám sát thực tế sản xuất kinh doanh gỗ dăm xuất khẩu, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tài chính tại đơn vị.