Tổng quan nghiên cứu

Quản lý cung ứng và sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả luôn là trụ cột hàng đầu trong hoạt động khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế. Theo số liệu thống kê tại Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á – TP.HCM trong năm 2020, tổng kinh phí thu được đạt 805.059.331.500 đồng, trong đó tổng giá trị chi phí mua sắm thuốc chiếm tới 176.423.923.296 đồng, tương đương tỷ lệ 21,91% tổng ngân sách vận hành. Việc tối ưu hóa chi phí điều trị nhưng vẫn đảm bảo chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá thực trạng danh mục thuốc hiện hành.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề sử dụng thuốc chưa thực sự tối ưu, nhận diện các điểm nghẽn trong cơ cấu phân bổ ngân sách dược và giảm thiểu các chi phí y tế không cần thiết. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: mô tả toàn diện cơ cấu 503 khoản mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện năm 2020 theo các chỉ tiêu chuyên môn và phân tích chuyên sâu danh mục bằng ma trận phối hợp ABC và VEN.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á – TP.HCM (cơ sở y tế đa khoa tư nhân quy mô 500 giường bệnh với 24 chuyên khoa) trong khung thời gian từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị điều chỉnh danh mục mua sắm, tiết kiệm quỹ Bảo hiểm Y tế và giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho hơn 54.498 lượt người bệnh điều trị tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản lý chu trình cung ứng thuốc bệnh viện và các hướng dẫn chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Luận văn kết hợp chặt chẽ giữa hai mô hình phân tích kinh tế dược kinh điển: phương pháp phân tích ABC (dựa trên nguyên lý Pareto phân định mức độ tiêu hao ngân sách) và phương pháp phân tích VEN (phân nhóm thuốc theo mức độ ưu tiên lâm sàng thành Thuốc tối cần - Vital, Thuốc thiết yếu - Essential và Thuốc không thiết yếu - Non-essential).

Nền tảng pháp lý và chuẩn mực chuyên môn được căn cứ trực tiếp theo các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Bộ Y tế, bao gồm:

  • Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện.
  • Thông tư số 30/2018/TT-BYT ban hành danh mục và tỷ lệ, điều kiện thanh toán đối với thuốc hóa dược, sinh phẩm thuộc phạm vi được hưởng của người tham gia Bảo hiểm Y tế.
  • Thông tư số 05/2015/TT-BYT ban hành danh mục thuốc đông y, thuốc từ dược liệu thanh toán Bảo hiểm Y tế.
  • Thông tư số 11/2016/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: thuốc biệt dược gốc, thuốc generic theo các nhóm tiêu chí kỹ thuật (nhóm 1 đến nhóm 5), phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 và phân loại giải phẫu - điều trị - hóa học (ATC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phương pháp hồi cứu toàn bộ dữ liệu tiêu thụ dược phẩm trong năm tài chính 2020.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu khảo sát toàn bộ mẫu (100%) gồm 503 khoản mục thuốc đã phát sinh sử dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á – TP.HCM, tiêu chuẩn loại trừ là các vị thuốc y học cổ truyền chưa qua chế biến thành phẩm. Lý do lựa chọn phương pháp chọn mẫu toàn bộ là nhằm thu thập bức tranh toàn cảnh, triệt tiêu sai số chọn mẫu và phản ánh chính xác 100% dòng tiền tiêu thụ thuốc với tổng giá trị hơn 176,42 tỷ đồng.

Nguồn dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện (HIS), báo cáo tổng hợp của Khoa Dược và kết quả trúng thầu tập trung năm 2020 của Sở Y tế TP.HCM. Kỹ thuật xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel 2016 thông qua quy trình làm sạch dữ liệu ngoại lai, gộp đơn giá bình quân gia quyền và mã hóa các biến số định danh, biến số rời rạc và liên tục theo chuẩn Thông tư số 21/2013/TT-BYT.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Tổng giá trị tiền thuốc tiêu thụ trong năm 2020 tại bệnh viện là 176.423.923.296 đồng với 503 khoản mục thuốc, phản ánh quy mô điều trị lớn của bệnh viện đa khoa tư nhân. Những kết quả phân tích nổi bật bao gồm:

  • Cơ cấu hóa dược áp đảo tuyệt đối: Nhóm thuốc hóa dược chiếm 492 khoản mục (tỷ lệ 97,81%) và chiếm tới 99,23% tổng giá trị sử dụng (tương ứng 175.060.086.059 đồng). Ngược lại, thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chỉ chiếm 11 khoản mục (tỷ lệ 2,19%) với giá trị 1.363.837.237 đồng (chiếm 0,77%).
  • Cơ cấu nhóm tác dụng dược lý: Thuốc đường tiêu hóa đứng đầu về giá trị sử dụng với 44.095.918.313 đồng (chiếm 24,99% tổng chi phí và 9,94% số khoản mục). Trong đó, thuốc kháng acid và chống loét chiếm tỷ trọng áp đảo với 74,13% giá trị của toàn nhóm tiêu hóa (đạt 32.687.933.085 đồng). Đứng thứ hai là nhóm hormon và thuốc tác động vào hệ nội tiết chiếm 16,86% giá trị (29.747.753.685 đồng). Nhóm tim mạch đứng thứ ba với 16,41% giá trị (28.950.095.483 đồng).
  • Đặc điểm sử dụng kháng sinh: Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn có số lượng khoản mục cao nhất danh mục với 87 khoản mục (chiếm 17,30%), giá trị sử dụng đạt 18.167.359.692 đồng (chiếm 10,30%). Trong nhóm kháng sinh, phân nhóm beta-lactam chiếm ưu thế vượt trội với 33 khoản mục (51,56% số khoản mục kháng sinh) và chiếm 75,34% giá trị sử dụng kháng sinh (12.941.641.598 đồng), chủ yếu là các kháng sinh cephalosporin chiếm 56,98% giá trị nhóm beta-lactam.
  • Tỷ lệ thuốc biệt dược gốc và thuốc generic: Thuốc generic chiếm chủ đạo với 443 khoản mục (88,07%) và chiếm 72,74% giá trị sử dụng (128.339.344.568 đồng). Thuốc biệt dược gốc có 60 khoản mục (11,93%) nhưng chiếm tới 27,26% tổng kinh phí (48.084.578.727 đồng). Phân tích tiêu chí kỹ thuật thuốc generic cho thấy nhóm 1 chiếm tỷ trọng giá trị cao nhất với 43,56% (55.910.684.770 đồng), tiếp đến là nhóm 3 chiếm 26,19% và nhóm 4 chiếm 23,43%.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu sử dụng thuốc tại Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á – TP.HCM có sự tương thích cao với mô hình bệnh tật thực tế của đơn vị trong năm 2020 (với 54.498 lượt điều trị). Cụ thể, bệnh hệ tuần hoàn chiếm tỷ lệ cao nhất trong mô hình bệnh tật với 32,30% (17.602 bệnh nhân), bệnh hệ hô hấp chiếm 12,68% và bệnh nội tiết chuyển hóa chiếm 10,93%. Do đó, việc nhóm thuốc tim mạch và nội tiết nằm trong top 3 nhóm có giá trị sử dụng cao nhất là hoàn toàn hợp lý.

Tuy nhiên, việc nhóm thuốc tiêu hóa chiếm tới 24,99% tổng kinh phí (trong khi bệnh hệ tiêu hóa chỉ chiếm 7,48% mô hình bệnh tật) là một điểm đáng lưu ý. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc bác sĩ lâm sàng thường xuyên kê đơn thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc kháng acid để dự phòng loét dạ dày khi điều trị phối hợp với các thuốc kháng viêm, chống đông hoặc điều trị nội trú dài ngày.

Tỷ lệ sử dụng thuốc biệt dược gốc (27,26% tổng giá trị) phù hợp với xu hướng tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và tư nhân (thường dao động từ 20% đến 30%), giúp bảo đảm hiệu quả điều trị cho các ca bệnh nặng nhưng vẫn kiểm soát tốt quỹ Bảo hiểm Y tế thông qua việc ưu tiên thuốc generic nhóm 1.

Về phương diện trực quan hóa dữ liệu, toàn bộ cơ cấu phân bổ này có thể được biểu diễn một cách khoa học thông qua biểu đồ tròn (Pie chart) cho tỷ trọng nhóm tác dụng dược lý, biểu đồ cột chồng (Stacked bar chart) thể hiện cơ cấu biệt dược gốc - generic theo từng chuyên khoa và ma trận 9 ô kết hợp ABC/VEN nhằm tách biệt trực quan các thuốc thuộc nhóm AN và BN cần can thiệp quản lý.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích chuyên sâu, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng quản lý dược:

  1. Kiểm soát và tái cơ cấu nhóm thuốc AN và BN: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần chủ trì rà soát toàn bộ danh mục thuốc không thiết yếu (nhóm N) có giá trị sử dụng cao (hạng A và B). Tiến hành cắt giảm tối thiểu 15% kinh phí của nhóm AN trong vòng 6 tháng đầu năm 2021 bằng cách thay thế bằng các thuốc nhóm E tương đương hoặc hạn chế chỉ định.
  2. Tối ưu hóa tỷ lệ thuốc Generic nhóm 1 thay thế biệt dược gốc: Khoa Dược phối hợp với các trưởng khoa lâm sàng xây dựng lộ trình chuyển đổi tối thiểu 10% giá trị thuốc biệt dược gốc sang các thuốc generic nhóm 1 đạt chuẩn tiêu chuẩn kỹ thuật cao theo Thông tư số 11/2016/TT-BYT, duy trì tỷ trọng chi phí biệt dược gốc dưới 25% trong kỳ đấu thầu tiếp theo.
  3. Thiết lập quy chế giám sát kê đơn kháng sinh và thuốc tiêu hóa: Đơn vị Dược lâm sàng triển khai quy trình đánh giá sử dụng thuốc (DUE) định kỳ hàng quý, ban hành hướng dẫn sử dụng kháng sinh dự phòng và phác đồ dùng thuốc PPI hợp lý, hướng đến mục tiêu giảm 10% tỷ lệ chỉ định thuốc tiêu hóa không phù hợp trong thời gian 12 tháng.
  4. Hiện đại hóa hệ thống cảnh báo kê đơn trên phần mềm bệnh viện: Phòng Công nghệ thông tin cùng Khoa Dược tích hợp các thuật toán phân tích ma trận ABC/VEN và phân quyền duyệt chỉ định thuốc nhóm A, thuốc hạn chế sử dụng trên hệ thống HIS/EMR trong thời hạn 9 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Hội đồng Thuốc và Điều trị và Ban Giám đốc bệnh viện: Cung cấp công cụ quản trị định lượng để đánh giá hiệu quả kinh tế y tế, làm căn cứ phê duyệt danh mục mua sắm thuốc hàng năm và cân đối quỹ Bảo hiểm Y tế tại đơn vị.
  • Dược sĩ lâm sàng và Cán bộ quản lý Khoa Dược: Hướng dẫn chi tiết phương pháp phân tích thực hành ma trận ABC/VEN, cách thức quản lý thuốc tồn kho an toàn và quy trình tối ưu hóa nhóm tiêu chí kỹ thuật generic.
  • Bác sĩ điều trị và Trưởng các khoa lâm sàng: Giúp nhận thức rõ mối liên hệ giữa thói quen kê đơn với gánh nặng tài chính của bệnh nhân, từ đó điều chỉnh chỉ định thuốc kháng sinh, thuốc tiêu hóa theo hướng an toàn, tiết kiệm.
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Quản lý Dược: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc nghiên cứu, phương pháp xử lý biến số và mô hình phân tích kinh tế dược thực tế tại các bệnh viện đa khoa.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thuốc đường tiêu hóa lại chiếm tỷ trọng giá trị sử dụng cao nhất tại bệnh viện? Thuốc đường tiêu hóa chiếm 24,99% tổng chi phí (đạt hơn 44,09 tỷ đồng) chủ yếu do nhóm thuốc kháng acid và chống loét (đặc biệt là các thuốc PPI thế hệ mới) chiếm tới 74,13% giá trị nhóm. Bác sĩ thường chỉ định nhóm này rộng rãi để điều trị bệnh lý dạ dày phối hợp và dự phòng tổn thương niêm mạc khi dùng nhiều thuốc phức hợp.

Tỷ lệ sử dụng thuốc biệt dược gốc 27,26% tại Bệnh viện Xuyên Á có hợp lý không? Tỷ lệ này hoàn toàn phù hợp với mô hình hoạt động của một bệnh viện đa khoa tư nhân có kỹ thuật cao. Theo hướng dẫn chung của ngành y tế, tỷ lệ biệt dược gốc tại tuyến tỉnh và bệnh viện tương đương thường dao động quanh mức 20% đến 30%, vừa bảo đảm hiệu quả điều trị các ca hồi sức nặng, vừa kiểm soát chi phí nhờ sử dụng 72,74% thuốc generic.

Ứng dụng quan trọng nhất của ma trận ABC/VEN trong quản lý danh mục thuốc là gì? Ma trận kết hợp ABC/VEN giúp phân loại 9 tiểu nhóm thuốc, trong đó quan trọng nhất là nhận diện nhóm AN (thuốc không thiết yếu nhưng chi phí rất cao) và BN. Đây là căn cứ khoa học chuẩn xác để Hội đồng Thuốc loại bỏ hoặc thay thế các thuốc đắt tiền không cần thiết, giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng cho ngân sách y tế.

Việc sử dụng thuốc Generic nhóm 1 chiếm 43,56% mang lại lợi ích gì? Thuốc Generic nhóm 1 là nhóm thuốc đạt tiêu chuẩn tương đương sinh học hoặc sản xuất tại các nhà máy đạt chuẩn GMP khắt khe (EU-GMP, PIC/S). Việc tập trung 43,56% giá trị generic vào nhóm 1 giúp bệnh nhân được điều trị bằng thuốc có chất lượng tương đương biệt dược gốc nhưng với mức giá thấp hơn đáng kể.

Bệnh viện cần làm gì để tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh beta-lactam? Bệnh viện cần tăng cường hoạt động quản lý kháng sinh (AMS), kiểm soát chặt chẽ việc kê đơn nhóm cephalosporin (hiện chiếm 56,98% giá trị beta-lactam), thực hiện kháng sinh đồ thường quy và ưu tiên chuyển từ đường tiêm sang đường uống (xuống thang kháng sinh) khi bệnh nhân đã ổn định lâm sàng.

Kết luận

  • Tổng giá trị thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á – TP.HCM năm 2020 đạt 176.423.923.296 đồng với 503 khoản mục, chiếm 21,91% tổng ngân sách hoạt động của bệnh viện.
  • Cơ cấu danh mục phản ánh sự vượt trội của thuốc hóa dược (chiếm 99,23% giá trị) và thuốc generic (chiếm 72,74% giá trị), trong đó thuốc tiêu hóa, hormon - nội tiết và tim mạch là 3 nhóm chiếm kinh phí lớn nhất.
  • Đóng góp khoa học then chốt của luận văn là lượng hóa chi tiết cơ cấu tiêu thụ thuốc, làm sáng tỏ sự phù hợp giữa danh mục thuốc với mô hình 54.498 ca bệnh theo mã ICD-10 và chỉ ra các điểm bất cập ở nhóm thuốc AN cần can thiệp.
  • Kế hoạch hành động trong giai đoạn tiếp theo cần tập trung hoàn thiện công tác giám sát dược lâm sàng, cắt giảm 15% chi phí nhóm thuốc không thiết yếu và hoàn thiện phân tích ABC/VEN tự động trên phần mềm bệnh viện trong vòng 6 đến 12 tháng.
  • Các nhà quản lý y tế và dược sĩ bệnh viện hãy chủ động áp dụng ngay phương pháp phân tích ABC/VEN theo hướng dẫn của đề tài để rà soát, tinh gọn danh mục thuốc, nâng cao hiệu quả điều trị và tối ưu hóa nguồn lực tài chính y tế.