Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển kinh tế gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường là xu thế tất yếu của các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng 51% tổ chức tại Việt Nam đã triển khai các hoạt động bảo vệ môi trường nhằm đáp ứng đòi hỏi khắt khe từ thị trường và cộng đồng. Đặc biệt, việc thực thi Luật Bảo vệ Môi trường 2020 cùng cam kết quốc gia hướng đến mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 đặt ra áp lực lớn đối với các ngành sản xuất công nghiệp, tiêu biểu là lĩnh vực sản xuất bao bì nhựa – ngành có mức độ tiêu thụ năng lượng và phát sinh chất thải cao. Theo báo cáo từ Viện Chiến lược, Chính sách Tài nguyên và Môi trường (2023), hơn 72% doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam yêu cầu các nhà cung ứng phải đạt chứng nhận Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14001:2015, đặc biệt là các đối tác tham gia chuỗi cung ứng sang thị trường Nhật Bản và Châu Âu.

Công ty TNHH Matai Việt Nam là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ tập đoàn Nihon Matai (Nhật Bản), chuyên sản xuất bao bì nhựa quy mô lớn tại Khu chế xuất Tân Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp đã được cấp chứng nhận ISO 14001 từ năm 2007 và nâng cấp lên phiên bản ISO 14001:2015 vào tháng 03 năm 2018. Mặc dù hệ thống đã vận hành nhiều năm, thực tiễn hoạt động sản xuất tại Nhà máy 1 của công ty vẫn bộc lộ một số hạn chế trong giám sát vận hành, kiểm soát hồ sơ tài liệu và phân bổ nguồn lực. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng ứng dụng tiêu chuẩn ISO 14001:2015 tại cơ sở là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố năng lực quản trị môi trường và duy trì vị thế cạnh tranh.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Matai Việt Nam cùng quy trình công nghệ sản xuất các sản phẩm chủ lực.
  2. Phân tích thực trạng hệ thống quản lý môi trường theo các điều khoản trong tiêu chuẩn ISO 14001:2015 tại Nhà máy 1 của công ty.
  3. Xác định các vấn đề còn tồn tại, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống quản lý môi trường cho công ty theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015 tại Nhà máy 1 của Công ty TNHH Matai Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy 1 của Công ty TNHH Matai Việt Nam, tọa lạc tại Khu A, Lô N, đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng được thu thập, phân tích trong khoảng thời gian từ tháng 10/2024 đến tháng 04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng bộ tiêu chuẩn ISO 14000, trọng tâm là tiêu chuẩn TCVN ISO 14001:2015 với cấu trúc bậc cao bao gồm 10 điều khoản: từ Điều khoản 1 (Phạm vi áp dụng) đến Điều khoản 10 (Cải tiến). Nghiên cứu tích hợp các mô hình và công cụ quản trị công nghiệp kinh điển:

  • Chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act): Vận hành xuyên suốt các điều khoản từ hoạch định (Chương trình quản lý môi trường, đánh giá khía cạnh môi trường), thực hiện (kiểm soát điều hành, phân bổ nguồn lực), kiểm tra (đo lường, đánh giá nội bộ, quan trắc) đến hành động cải tiến.
  • Mô hình ESG: Đánh giá doanh nghiệp qua 3 trụ cột Môi trường (Environmental) - Xã hội (Social) - Quản trị (Governance).
  • Phương pháp 5S: Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), Shitsuke (Sẵn sàng) áp dụng cho hiện trường sản xuất bao bì.
  • Ma trận RACI: Thiết lập vai trò Người thực hiện (Responsible), Người chịu trách nhiệm (Accountable), Người được tham vấn (Consulted), Người nhận thông tin (Informed).
  • Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và Internet vạn vật (IoT): Cơ sở công nghệ phục vụ giám sát tự động và quản lý tài liệu tập trung.
  • Cơ sở pháp lý: Luật Bảo vệ Môi trường 2020; Nghị định số 08/2022/NĐ-CP; các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia bao gồm QCVN 40:2011/BTNMT (nước thải công nghiệp), QCVN 05:2009/BTNMT (chất lượng không khí xung quanh), QCVN 26:2010/BTNMT (tiếng ồn), QCVN 27:2010/BTNMT (độ rung), QCVN 24:2016/BYT và QCVN 27:2016/BYT (vi khí hậu, ồn rung nơi làm việc); Giấy xác nhận số 242/GXN-BQL ngày 17/01/2008 của Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp hiện trường sản xuất tại Nhà máy 1; phỏng vấn chuyên sâu và trao đổi trực tiếp với nhân sự quản lý (Giám đốc nhân sự, Trưởng phòng quản lý vật tư và bảo trì, cán bộ phụ trách ISO).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập hồ sơ nội bộ do bộ phận hành chính công ty cung cấp (sổ tay môi trường, báo cáo đánh giá nội bộ, báo cáo quan trắc định kỳ, quy trình vận hành); số liệu thống kê chứng nhận toàn cầu và Việt Nam từ The ISO Survey (2022, 2023) và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.
  • Phương pháp kiểm tra, đối soát: Lấy mẫu ngẫu nhiên hồ sơ, đặt câu hỏi kiểm tra tính tuân thủ và truy xuất bằng chứng văn bản tương ứng với từng điều khoản ISO 14001:2015.
  • Tổng hợp và xử lý dữ liệu: Ứng dụng các bảng tính Excel để thống kê, so sánh chỉ tiêu định mức tiêu thụ nguyên nhiên liệu, lập ma trận SWOT và phân tích dữ liệu thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương này trình bày toàn diện về cơ sở nghiên cứu. Công ty TNHH Matai Việt Nam thành lập tháng 03/1996 với công suất ban đầu 20.000 sản phẩm/tháng. Qua quá trình phát triển, công ty đạt chứng nhận ISO 9001 vào tháng 12/2000 (năng suất 50.000 sản phẩm/tháng), đưa vào sản xuất dòng sản phẩm Neopallex vào tháng 01/2003 (60.000 sản phẩm/tháng), đạt 80.000 sản phẩm/tháng vào tháng 03/2006, đạt chứng nhận ISO 14001 lần đầu năm 2007 và mở rộng thêm Nhà máy 2 vào tháng 05/2009 nâng tổng sản lượng lên 120.000 sản phẩm/tháng. Đến tháng 03/2018, công ty hoàn thành chuyển đổi lên phiên bản ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015.

Tại Nhà máy 1, danh mục sản phẩm chính gồm: Vải dệt P.P (công suất 5.000 tấn/năm), Pallet vải (50.000 sản phẩm/năm), bao P.P container (bao Jumbo) và màng nhựa PE. Dây chuyền sản xuất trải qua các công đoạn: tiếp nhận vải dệt P.P và vải nhập ngoài -> cắt vải bằng dao cơ học hoặc dây nhiệt điện -> in ấn bằng máy in trục lăn cao su hoặc chuyển tiếp -> cắt xẻ đáy bao -> bện dây đai, dây tape, dây thừng -> may ráp hoàn thiện -> thử tải kiểm tra chất lượng -> đóng gói xuất xưởng.

Yếu tố đầu vào / Nguồn tài nguyên Khối lượng / Định mức tiêu thụ Ghi chú nguồn gốc & Mục đích sử dụng
Hạt nhựa nguyên sinh (PP & PE) 2.251,5 tấn/tháng Chiếm 90% cơ cấu nguyên liệu; nhập khẩu từ Nhật Bản, Singapore
Mực in công nghiệp 94,9 kg/năm Nhập khẩu từ Nhật Bản, phục vụ in nhãn bao bì
Dung môi pha mực 363,6 kg/năm Nhập khẩu từ Nhật Bản, dùng trong công đoạn in ấn
Điện năng tiêu thụ ~2.400 kWh/năm Vận hành máy móc, trạm xử lý nước thải, làm mát và chiếu sáng
Nguồn nước cấp 77,3 m³/ngày Cấp từ mạng lưới KCX Tân Thuận, phục vụ sinh hoạt và làm mát

Tác giả phân tích các tác động môi trường và tổng hợp chương trình quản lý môi trường của công ty, bao gồm các chỉ tiêu kiểm soát nước thải (QCVN 40:2011/BTNMT), khí thải và bụi (QCVN 05:2009/BTNMT), tiếng ồn và độ rung (QCVN 26:2010/BTNMT, QCVN 27:2010/BTNMT), mục tiêu giảm 20% lượng điện tiêu thụ hàng tháng, giảm 20% lượng nước tiêu thụ hàng tháng và đảm bảo 100% không để xảy ra tai nạn lao động. Phân tích cạnh tranh xác định các đối thủ trực tiếp lớn (Kanetora Bạch Đằng diện tích 84.000 m², Nhựa bao bì An Vinh 45.000 m², CPP Đài Loan 50 ha, Mirae Advance Plastic, Bao bì C.P) và áp lực cạnh tranh từ tập đoàn SCG (Thái Lan) khi thâu tóm các công ty bao bì, nhựa lớn tại Việt Nam. Ma trận SWOT được thiết lập với các nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT cụ thể nhằm định hướng phát triển bền vững.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hệ thống quản lý môi trường và ISO 14001:2015

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về bộ tiêu chuẩn ISO 14000 do Ban kỹ thuật ISO/TC 207 ban hành, tập trung vào cấu trúc 10 điều khoản của phiên bản ISO 14001:2015. Tác giả phân tích lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý môi trường theo 6 chỉ số định lượng dựa trên nghiên cứu của Poksinska và cộng sự (2003): giảm chất thải rắn, giảm phát thải bụi, giảm tiếng ồn, giảm tiêu hao nguyên liệu, giảm tiêu hao năng lượng và giảm khiếu nại từ bên ngoài.

Chương này cũng tổng hợp quy trình 5 bước xây dựng hệ thống quản lý môi trường (Chính sách môi trường -> Lập kế hoạch -> Thực hiện và điều hành -> Kiểm tra và khắc phục -> Xem xét của lãnh đạo). Số liệu từ khảo sát The ISO Survey được trích xuất nhằm làm rõ xu hướng áp dụng:

  • Trên thế giới: Đến năm 2022, toàn cầu ghi nhận 528.903 chứng chỉ ISO 14001:2015 tại 189 quốc gia. Top 10 quốc gia đứng đầu gồm: Trung Quốc (295.501 chứng chỉ), Nhật Bản (20.892 chứng chỉ), tiếp theo là Ý, Anh, Tây Ban Nha, Hàn Quốc, Ấn Độ, Pháp, Úc và khu vực Châu Âu.
  • Tại Việt Nam: Năm 2023 có 2.527 chứng chỉ được cấp, tăng trưởng đều từ mức 1.449 chứng chỉ năm 2018. Ngành chiếm tỷ trọng cao nhất là thiết bị điện tử và quang học (15%), cao su và nhựa (13%), kim loại (12%), thực phẩm đồ uống (11%) và hóa chất (7%). Khi so sánh với hơn 6.000 chứng chỉ ISO 9001 tại Việt Nam, quy mô áp dụng ISO 14001 vẫn còn khiêm tốn do rào cản chi phí đầu tư ban đầu, thiếu cơ chế hỗ trợ thuế/vốn từ nhà nước và năng lực đánh giá nội bộ của các doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Chương 3: Phân tích thực trạng ứng dụng ISO 14001:2015 tại Công ty TNHH Matai Việt Nam

Chương 3 đi sâu vào kết quả khảo sát thực tế tại Nhà máy 1 thông qua việc truy xuất hồ sơ, kiểm tra ngẫu nhiên và quan sát hiện trường đối với việc thực thi các điều khoản ISO 14001:2015.

  • Hiệu quả đạt được: So với giai đoạn trước khi áp dụng hệ thống (năm 2007), doanh nghiệp đã thiết lập được quy trình phân loại rác thải tại nguồn, 100% chất thải nguy hại được lưu trữ tại kho có mái che và bàn giao định kỳ cho đơn vị có chức năng xử lý; nước thải sau xử lý đạt giới hạn tiếp nhận của KCX Tân Thuận; các chỉ tiêu môi trường lao động như vi khí hậu, tiếng ồn tại khu vực dệt, may và in cơ bản tuân thủ quy chuẩn. Công ty duy trì được cơ cấu tổ chức quản lý môi trường gồm Quản lý cấp cao, Đại diện lãnh đạo, Đánh giá viên nội bộ, Hội nghị xúc tiến môi trường và Phòng môi trường.
  • Các hạn chế và tồn tại cần cải tiến:
    1. Hệ thống xử lý nước thải: Việc giám sát các thông số vận hành (lưu lượng, độ pH) vẫn phụ thuộc chủ yếu vào kiểm tra thủ công của bộ phận bảo trì, tiềm ẩn rủi ro phát hiện trễ khi có sự cố bất thường.
    2. Hiện trường sản xuất: Việc thực hiện 5S tại một số khu vực xưởng dệt và may bao chưa triệt để, nguyên vật liệu thừa và phế phẩm vụn vải nhựa chưa được gom dọn tức thì, ảnh hưởng đến an toàn và định mức hao hụt.
    3. Hệ thống tài liệu và đào tạo: Việc quản lý hồ sơ năng lực, chứng chỉ đào tạo môi trường của công nhân viên còn phân tán tại các phòng ban (Hành chính, Môi trường, Sản xuất), thiếu sự phân định trách nhiệm minh bạch.
    4. Số hóa dữ liệu: Hồ sơ lưu trữ chủ yếu ở dạng văn bản giấy hoặc file rời rạc, chưa có hệ thống phần mềm quản lý tập trung dẫn đến việc truy xuất dữ liệu khi phục vụ đánh giá nội bộ hoặc thanh kiểm tra định kỳ tốn nhiều thời gian.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hệ thống quản lý môi trường tại Công ty TNHH Matai Việt Nam

Dựa trên các khiếm khuyết được chỉ ra ở Chương 3, tác giả xây dựng 4 giải pháp cải tiến có tính khả thi, phân kỳ theo thứ tự ưu tiên và thiết lập mục tiêu theo nguyên tắc SMART:

Tên giải pháp cải tiến Nội dung kỹ thuật và quản lý thực hiện Bộ phận chủ trì & Phối hợp
Giải pháp 1: Ứng dụng IoT cải tiến hệ thống xử lý nước thải Lắp đặt các đầu dò cảm biến đo độ pH, lưu lượng, mực nước kết nối với bộ vi điều khiển; truyền tải dữ liệu qua mạng không dây lên đám mây; hiển thị cảnh báo thời gian thực trên ứng dụng điện thoại và web dashboard Phòng Bảo trì (MA) phối hợp Phòng Môi trường
Giải pháp 2: Thúc đẩy thực hiện phương pháp 5S Chuẩn hóa quy trình 5S tại xưởng sản xuất: Sàng lọc phế liệu nhựa, sắp xếp cuộn vải PP đúng vạch kẻ, vệ sinh máy dệt/cắt định kỳ, duy trì săn sóc qua bảng kiểm tra hàng tuần Bộ phận Sản xuất (PC) phối hợp Phòng Môi trường
Giải pháp 3: Xây dựng ma trận RACI trong quản lý tài liệu Thiết lập bảng ma trận phân định rõ các vai trò R (Thực hiện), A (Chịu trách nhiệm), C (Tham vấn), I (Thông báo) đối với hồ sơ pháp lý môi trường, kết quả quan trắc và hồ sơ đào tạo Ban ISO, Phòng Hành chính (GA), Phòng Môi trường
Giải pháp 4: Triển khai hệ thống ERP quản lý dữ liệu môi trường Ứng dụng các phân hệ (module) của hệ thống ERP để số hóa toàn bộ tài liệu ISO 14001: module lưu trữ hồ sơ tài liệu dễ tìm kiếm, module phân bổ nhân sự phụ trách và module đào tạo môi trường trực tuyến Phòng Hành chính (GA), Phòng IT, Ban ISO

Tác giả lập kế hoạch lộ trình thực hiện chi tiết cho từng giai đoạn của hệ thống IoT (khảo sát, mua sắm cảm biến, lắp đặt, chạy thử nghiệm), đồng thời phân tích những thuận lợi về mặt cam kết lãnh đạo, hậu thuẫn tài chính từ công ty mẹ và khó khăn về mặt thói quen làm việc của người lao động khi tiếp cận công nghệ mới.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại các kết quả định lượng và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Số liệu hóa thực trạng vận hành: Khóa luận phản ánh chính xác các thông số tiêu thụ tại Nhà máy 1 gồm 2.251,5 tấn hạt nhựa nguyên sinh PP/PE mỗi tháng, 94,9 kg mực in/năm, 363,6 kg dung môi/năm, 2.400 kWh điện/năm và 77,3 m³ nước/ngày; đồng thời hệ thống hóa tình trạng tuân thủ các quy chuẩn môi trường QCVN 40:2011/BTNMT và QCVN 05:2009/BTNMT.
  • Hệ thống hóa giải pháp quản trị môi trường: Đề tài đã kết hợp thành công công cụ quản trị hiện trường (5S), ma trận phân quyền trách nhiệm (RACI) với công nghệ số hóa (IoT, ERP) vào việc khắc phục các điểm không phù hợp của hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015.
  • Tính ứng dụng đối với doanh nghiệp: So với các nghiên cứu lý thuyết chung chung, đề tài đã xây dựng được bảng ma trận phân bổ trách nhiệm RACI chi tiết cho công tác lưu trữ tài liệu môi trường và thiết lập sơ đồ quy trình giám sát trạm nước thải qua ứng dụng di động phù hợp với quy mô thực tế tại Công ty TNHH Matai Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập số liệu và đánh giá tại Nhà máy 1 của Công ty TNHH Matai Việt Nam, chưa tiến hành so sánh, đối chiếu với dữ liệu hoạt động của Nhà máy 2 (vốn được thành lập từ năm 2009 với quy mô lớn hơn).
  • Mức độ kiểm chứng giải pháp: Các giải pháp về ứng dụng cảm biến IoT trong giám sát nước thải và phân hệ ERP quản lý tài liệu mới dừng lại ở bước thiết kế quy trình, lập bảng khái toán chi phí (tại Phụ lục 6, 8) và kế hoạch triển khai trên giấy tờ, chưa có điều kiện đo lường các thông số thực nghiệm sau khi vận hành chính thức trong khoảng thời gian nghiên cứu (10/2024 - 04/2025).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối với toàn bộ các cơ sở sản xuất của doanh nghiệp, đồng thời tiến hành đo lường hiệu quả giảm thiểu chi phí và tỷ lệ sai sót thực tế sau khi hệ thống IoT và phân hệ ERP được đưa vào vận hành thương mại.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật môi trường và Quản trị kinh doanh: Cung cấp mô hình phân tích thực tế về quy trình tích hợp các tiêu chuẩn quản lý quốc tế (ISO 14001, ISO 9001) vào dây chuyền sản xuất cơ khí, dệt may bao bì công nghiệp.
  • Cán bộ quản lý môi trường (EHS, QA/QC): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình công nghệ dệt may bao P.P container, pallet vải, kèm phương pháp nhận diện các khía cạnh môi trường (KCMT) và phương thức xây dựng chương trình quản lý môi trường tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích mô hình SWOT gắn liền với đặc thù chuỗi cung ứng ngành nhựa, quy trình kiểm soát điều hành các công đoạn cắt - in - may và bảng thiết kế ma trận RACI trong quản trị hồ sơ tiêu chuẩn ISO.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Matai Việt Nam bắt đầu áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 từ năm nào và phạm vi chứng nhận hiện tại là gì?
Công ty đạt chứng nhận ISO 14001 lần đầu tiên vào năm 2007, sau đó hoàn thành việc nâng cấp lên phiên bản mới ISO 14001:2015 vào tháng 03 năm 2018. Phạm vi áp dụng hệ thống quản lý môi trường của công ty bao trùm toàn bộ các hoạt động sản xuất sản phẩm chủ lực gồm bao P.P container, vải P.P và bao PE tại cơ sở.

2. Nguồn nguyên liệu, hóa chất và năng lượng chính phục vụ sản xuất tại Nhà máy 1 của công ty gồm những gì?
Hạt nhựa nguyên sinh PP và PE chiếm 90% cơ cấu nguyên liệu với khối lượng 2.251,5 tấn/tháng (nhập khẩu từ Nhật Bản và Singapore). Hóa chất gồm mực in khoảng 94,9 kg/năm và dung môi khoảng 363,6 kg/năm. Năng lượng tiêu thụ gồm điện năng khoảng 2.400 kWh/năm (theo công suất đăng ký giấy phép môi trường) và nước cấp khoảng 77,3 m³/ngày từ mạng lưới KCX Tân Thuận.

3. Khóa luận đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao hệ thống quản lý môi trường tại Matai?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính kết nối cao: (1) Ứng dụng IoT vào hệ thống xử lý nước thải để giám sát liên tục và cảnh báo tự động qua điện thoại; (2) Thúc đẩy thực hiện phương pháp 5S tại hiện trường xưởng dệt, may; (3) Xây dựng ma trận RACI nhằm phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm quản lý tài liệu và hồ sơ đào tạo; (4) Triển khai hệ thống ERP với các phân hệ chuyên biệt để số hóa, lưu trữ hồ sơ và đào tạo môi trường trực tuyến.

4. Dữ liệu khảo sát quốc tế về chứng nhận ISO 14001:2015 trong văn bản phản ánh những điểm đáng chú ý nào?
Theo The ISO Survey được trích dẫn trong khóa luận, tính đến năm 2022 thế giới có 528.903 chứng chỉ ISO 14001:2015 được cấp tại 189 quốc gia, trong đó Trung Quốc dẫn đầu tuyệt đối với 295.501 chứng chỉ, theo sau là Nhật Bản với 20.892 chứng chỉ. Tại Việt Nam, đến năm 2023 đã có 2.527 chứng chỉ được công nhận, với ngành nhựa và cao su đứng thứ hai về số lượng chứng chỉ được cấp (chiếm 13%, sau ngành điện tử quang học chiếm 15%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Nhật Liễu đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tế về công tác quản lý môi trường tại Công ty TNHH Matai Việt Nam theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015. Thông qua các dữ liệu thực tế tại Nhà máy 1, tác giả đã chỉ rõ những thành tựu đạt được trong kiểm soát chất thải, năng lượng cũng như các điểm nghẽn về mặt giám sát vận hành thủ công và quản lý tài liệu giấy tờ. Bốn giải pháp cải tiến được xây dựng—đặc biệt là việc tích hợp cảm biến IoT trong giám sát nước thải, ứng dụng ERP và công cụ RACI—mang tính khả thi cao, góp phần giúp doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống quản lý môi trường, đáp ứng yêu cầu pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng bao bì quốc tế.