Giới thiệu dự án
Thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế mở ra tiềm năng tăng trưởng vượt bậc, song thói quen tiêu dùng truyền thống vẫn tạo rào cản lớn. Theo các số liệu thống kê ngành tài chính - ngân hàng, có tới 86% tổng chi phí mua sắm bán lẻ của người dân được chi trả bằng tiền mặt, 32% nguồn thu thuế thực hiện thủ công qua quầy và 22% các dịch vụ tiện ích khác phụ thuộc hoàn toàn vào tiền giấy. Thực trạng này gây áp lực luân chuyển dòng tiền, gia tăng chi phí in ấn, bảo quản, kiểm đếm và tiềm ẩn rủi ro thất thoát vật lý.
Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BAOVIET Bank - BVB) thành lập theo Giấy phép số 328/GP-NHNN ngày 11/12/2008 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam với vốn điều lệ 1.500 tỷ đồng, được định vị là thành viên chủ lực hoàn thiện mô hình kiềng ba chân tài chính "Bảo hiểm - Ngân hàng - Chứng khoán" của Tập đoàn Bảo Việt. Tại Chi nhánh Cần Thơ - trung tâm kinh tế của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, ngân hàng đối mặt với bài toán thâm nhập thị trường trước sự cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng thương mại quốc doanh lớn có thị phần mạng lưới ATM/POS áp đảo.
+-------------------------------------------------------------------------+
| TẬP ĐOÀN TÀI CHÍNH BẢO VIỆT |
| +--------------------+ +--------------------+ +------------------+ |
| | Bảo hiểm Bảo Việt | | BAOVIET Bank | | Chứng khoán BVSC | |
| | (Vốn góp 52%) | | (Vốn 1.500 tỷ VNĐ)| | (Hệ sinh thái) | |
| +--------------------+ +--------------------+ +------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề cốt lõi đặt ra là BVB Chi nhánh Cần Thơ cần giải pháp phát triển các dòng thẻ thanh toán nội địa (thẻ ghi nợ/Debit Card) mang tính đột phá về chính sách phí, hạ tầng kết nối liên minh thẻ và tích hợp hệ sinh thái tài chính chéo để khắc phục hạn chế mạng lưới vật lý ban đầu.
Mục tiêu dự án
- Đánh giá toàn diện thực trạng phát hành, thanh toán và kết quả tài chính của các sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa tại BAOVIET Bank Cần Thơ giai đoạn 2011 - Quý 1/2012.
- Phân tích các yếu tố môi trường vi mô, vĩ mô và nội lực tác động trực tiếp đến hoạt động thẻ thông qua ma trận SWOT.
- Thiết kế kiến trúc giải pháp công nghệ, chuẩn hóa quy trình phát hành - thanh toán và đề xuất chiến lược phát triển hệ thống sản phẩm thẻ (BVLINK, BVIP) gắn liền với hạ tầng liên ngân hàng và hệ sinh thái Tập đoàn Bảo Việt.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Phạm vi không gian: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Tín dụng và Trung tâm Vận hành tại BAOVIET Bank Chi nhánh Cần Thơ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, biến động chi phí, thu nhập và quy mô thẻ giai đoạn 2011 đến hết Quý 1/2012.
- Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào dòng thẻ ghi nợ nội địa (Magnetic Stripe/Dải băng từ chuẩn ISO 7810 ID-1 và định hướng Smart Card), hệ thống chuyển mạch tài chính nội địa (BanknetVN, Smartlink, VNBC) và kênh phân phối số (Internet Banking, Mobile Banking, Phone Banking Call Center 1900).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại địa bàn Cần Thơ, các ngân hàng thương mại lớn chiếm ưu thế nhờ mật độ máy ATM dày đặc nhưng tồn tại nhược điểm thu phí rút tiền ngoại mạng và thủ tục phát hành phức tạp.
| Tiêu chí |
Ngân hàng quốc doanh truyền thống |
Ngân hàng TMCP quy mô nhỏ |
BAOVIET Bank (Giải pháp đề xuất) |
| Mạng lưới POS/ATM |
Rất lớn (sở hữu riêng lẻ) |
Hạn chế, phụ thuộc liên minh |
Tối ưu qua liên minh Smartlink/BanknetVN/VNBC |
| Chính sách phí ATM |
Thu phí giao dịch ngoại mạng (1.100 - 3.300 VNĐ) |
Miễn phí có điều kiện số dư |
Miễn phí 100% rút tiền tại tất cả ATM toàn quốc |
| Hệ sinh thái liên kết |
Khép kín trong dịch vụ ngân hàng |
Liên kết đối tác bán lẻ rời rạc |
Tích hợp sâu: Ngân hàng - Bảo hiểm - Chứng khoán |
| Hạn mức giao dịch VIP |
Phân cấp theo tài sản thế chấp |
Giới hạn thấp theo quy chuẩn chung |
Rút ATM 150 triệu VNĐ/ngày; Chuyển khoản 500 triệu/ngày |
Phân loại yêu cầu người dùng (Mô hình MoSCoW)
- Must-have (Bắt buộc): Giao dịch rút tiền/chuyển khoản ổn định 24/7 trên toàn bộ ATM liên minh thẻ; mã hóa bảo mật mã PIN cá nhân; xác thực tài khoản tức thì.
- Should-have (Nên có): Miễn phí phát hành và phí thường niên; quản lý tài khoản đa kênh qua cổng
https://ebank.baovietbank.com.vn; gửi tiết kiệm trực tuyến EZ-Saving.
- Could-have (Có thể có): Đồng bộ tài khoản thẻ với tài khoản giao dịch chứng khoán BVSC; giảm phí bảo hiểm phi nhân thọ/nhân thọ tự động.
- Won't-have (Chưa thực hiện giai đoạn này): Tích hợp thẻ tín dụng quốc tế gắn chip EMV không tiếp xúc (Contactless) đa tiền tệ.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp tích hợp thẻ của BAOVIET Bank được xây dựng trên mô hình chuyển mạch đa tầng kết nối trực tiếp từ thiết bị đầu cuối (POS EDC/ATM) qua Gateway liên minh thẻ đến hệ thống Core Banking xử lý trung tâm.
Công nghệ và chuẩn giao thức
- Tiêu chuẩn vật lý thẻ: ISO/IEC 7810 ID-1 (kích thước 85.60 × 53.98 × 0.76 mm), 3-Track Magnetic Stripe chuyển dần sang ISO/IEC 7816 Smart Card.
- Giao thức truyền thông tài chính: ISO 8583:1987/1993 chuẩn hóa các trường thông tin giao dịch thẻ liên ngân hàng.
- Bảo mật mã hóa: Thuật toán Triple DES (3DES) quản lý khối khóa PIN Block (ISO 9564 format 0/1), thiết bị bảo mật phần cứng HSM (Hardware Security Module) chống trích xuất khóa.
Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)
-- Bảng quản lý thông tin khách hàng và phân hạng
CREATE TABLE Customers (
CustomerID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
FullName VARCHAR(100) NOT NULL,
IdentityCardNo VARCHAR(20) UNIQUE NOT NULL,
CustomerType VARCHAR(10) CHECK (CustomerType IN ('STANDARD', 'VIP')),
CreatedAt TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng tài khoản thanh toán tiền gửi (Current Account)
CREATE TABLE Accounts (
AccountNumber VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
CustomerID VARCHAR(20) REFERENCES Customers(CustomerID),
CurrentBalance DECIMAL(18, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
AvailableBalance DECIMAL(18, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
Status VARCHAR(10) DEFAULT 'ACTIVE',
DailyInterestRate DECIMAL(5, 4) DEFAULT 0.0000
);
-- Bảng quản lý danh mục thẻ phát hành
CREATE TABLE Cards (
CardNumber VARCHAR(16) PRIMARY KEY, -- 16 chữ số dập nổi
AccountNumber VARCHAR(20) REFERENCES Accounts(AccountNumber),
CardType VARCHAR(10) CHECK (CardType IN ('BVLINK_STD', 'BVLINK_GLD', 'BVIP')),
CardStatus VARCHAR(15) CHECK (CardStatus IN ('ACTIVE', 'LOCKED', 'EXPIRED')),
PINBlockEncrypted VARCHAR(256) NOT NULL,
DailyWithdrawLimit DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
DailyTransferLimit DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
ExpirationDate DATE NOT NULL
);
-- Bảng lưu trữ nhật ký giao dịch tài chính
CREATE TABLE CardTransactions (
TransactionID VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
CardNumber VARCHAR(16) REFERENCES Cards(CardNumber),
TerminalID VARCHAR(20) NOT NULL,
MerchantID VARCHAR(20),
ProcessingCode VARCHAR(6) NOT NULL, -- 00: Purchase, 01: Withdrawal, 40: Transfer
TransactionAmount DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
InterchangeFee DECIMAL(18, 2) DEFAULT 0.00,
ResponseCode VARCHAR(2) NOT NULL, -- 00: Success, 51: Insufficient funds
Timestamp TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
Phương pháp luận triển khai (Methodology)
Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính: thu thập báo cáo tài chính nội bộ, thống kê biến động doanh thu/chi phí và phân tích ma trận SWOT để đưa ra các chiến lược:
- Chiến lược SO (Điểm mạnh - Cơ hội): Tận dụng công nghệ hiện đại và liên minh kết nối toàn diện để mở rộng đối tượng sinh viên, công nhân viên chức và khối doanh nghiệp liên kết.
- Chiến lược WO (Điểm yếu - Cơ hội): Khắc phục độ nhận diện thương hiệu thấp bằng các gói tài trợ học bổng, phát hành thẻ học đường tích hợp tiện ích thanh toán học phí.
- Chiến lược ST (Điểm mạnh - Thách thức): Sử dụng lợi thế miễn phí giao dịch ATM để đối phó với sức ép cạnh tranh thị phần từ các "ông lớn" ngân hàng.
- Chiến lược WT (Điểm yếu - Thách thức): Tăng cường kiểm soát rủi ro thẻ dải từ, chuẩn hóa đào tạo cán bộ tín dụng/dịch vụ khách hàng để giảm thiểu rủi ro vận hành.
Implementation và kết quả
Quy trình nghiệp vụ và thuật toán xử lý
Quy trình phát hành và ủy quyền thanh toán được tự động hóa nghiêm ngặt, từ khâu thẩm định hồ sơ định danh khách hàng đến kiểm tra hạn mức và trừ tiền tức thời trên hệ thống Core Banking.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHÁT HÀNH VÀ ỦY QUYỀN GIAO DỊCH THẺ BVB |
| |
| [Khách hàng nộp hồ sơ] -> [Thẩm định / KYC] -> [Tạo Account/Card trên Core] |
| | |
| v |
| [DVCNT / ATM POS] <--- (Phát hành thẻ / Cấp PIN) <--- [Cá thể hóa thẻ / Dập nổi] |
| | |
| v |
| [Đọc dải từ / Nhập PIN] -> [ISO 8583 Switch] -> [Authorization Engine] |
| | |
| v |
| [In hóa đơn giao dịch] <--- [Phản hồi RC:00] <--- [Khấu trừ số dư Core Banking] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thuật toán xác thực và cấp phép giao dịch thẻ (Authorization Engine)
class CardTransactionProcessor:
def __init__(self, core_banking_db, security_hsm):
self.db = core_banking_db
self.hsm = security_hsm
def process_iso8583_authorization(self, message):
"""
Xử lý thông điệp ủy quyền giao dịch thẻ theo chuẩn ISO 8583
"""
card_number = message.get_field(2) # Primary Account Number (PAN)
proc_code = message.get_field(3) # Processing Code
trans_amount = float(message.get_field(4)) # Transaction Amount
pin_block = message.get_field(52) # Encrypted PIN Block
terminal_id = message.get_field(41) # Terminal ID
# 1. Truy vấn thông tin thẻ và tài khoản
card = self.db.query_card(card_number)
if not card or card['status'] != 'ACTIVE':
return {"response_code": "14", "status": "INVALID_CARD"} # Thẻ không hợp lệ
# 2. Xác thực mã PIN thông qua Hardware Security Module (HSM)
if not self.hsm.verify_pin(card['pin_encrypted'], pin_block):
return {"response_code": "55", "status": "INCORRECT_PIN"}
# 3. Kiểm tra hạn mức giao dịch theo phân hạng sản phẩm
daily_spent = self.db.get_daily_accumulated(card_number)
if (daily_spent + trans_amount) > card['daily_limit']:
return {"response_code": "61", "status": "EXCEEDS_LIMIT"} # Vượt hạn mức ngày
# 4. Kiểm tra số dư khả dụng tài khoản tiền gửi
account = self.db.query_account(card['account_number'])
if account['available_balance'] < trans_amount:
return {"response_code": "51", "status": "INSUFFICIENT_FUNDS"}
# 5. Khấu trừ trực tiếp số dư (Online Real-time Clearing)
new_balance = account['available_balance'] - trans_amount
self.db.update_account_balance(account['account_number'], new_balance)
# 6. Ghi nhật ký giao dịch phục vụ đối soát liên ngân hàng
tx_id = self.db.log_transaction(card_number, terminal_id, trans_amount, "00")
return {
"response_code": "00", # Giao dịch thành công
"transaction_id": tx_id,
"auth_code": "AUTH" + tx_id[:6],
"remaining_balance": new_balance
}
Kết quả thử nghiệm và số liệu thực tế
Triển khai các chính sách sản phẩm thẻ giai đoạn 2011 và Quý 1/2012 tại Chi nhánh Cần Thơ mang lại bước tăng trưởng rõ rệt về thị phần và khả năng xử lý nghiệp vụ:
| Chỉ số theo dõi |
Kế hoạch 2011 |
Thực hiện 2011 |
Thực hiện Quý 1/2012 |
Tăng trưởng (%) |
| Số lượng thẻ BVLINK phát hành |
800 thẻ |
1.050 thẻ |
420 thẻ (quý) |
+31.2% vượt chỉ tiêu |
| Số lượng thẻ BVIP phát hành |
50 thẻ |
72 thẻ |
35 thẻ (quý) |
+44.0% vượt chỉ tiêu |
| Số dư tiền gửi không kỳ hạn bình quân |
15 tỷ VNĐ |
18.6 tỷ VNĐ |
22.4 tỷ VNĐ |
+24.0% |
| Tỷ lệ giao dịch thành công tại POS/ATM |
98.0% |
99.4% |
99.6% |
+1.4% |
| Thời gian phản hồi giao dịch liên mạng |
< 3.5 giây |
2.1 giây |
1.8 giây |
Cải thiện 48.5% |
Đổi mới và đóng góp
- Phá vỡ rào cản phí rút tiền liên ngân hàng: Trong khi các đối thủ lớn trên địa bàn như Vietcombank (Connect24) và Agribank (Success Card) áp dụng biểu phí rút tiền ATM ngoại mạng từ 1.100 đến 3.300 VNĐ/giao dịch, BAOVIET Bank áp dụng chính sách miễn phí 100% phí giao dịch rút tiền tại tất cả ATM của các ngân hàng thành viên Smartlink, BanknetVN và VNBC trên toàn quốc.
- Cơ chế sinh lời tự động trên tài khoản thanh toán (Sản phẩm BVIP): Số dư tài khoản thanh toán cuối ngày đạt từ 10 triệu đồng trở lên được tự động tính lãi suất kịch trần tương đương kỳ hạn dưới 1 tháng, tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi cho phân khúc khách hàng cao cấp mà vẫn đảm bảo tính thanh khoản tuyệt đối.
- Liên kết giá trị gia tăng chéo trong tập đoàn (Cross-Selling System): Khách hàng sở hữu thẻ ghi nợ BVB được giảm trực tiếp 20% phí bảo hiểm nhà tư nhân/xe cơ giới, 10% phí bảo hiểm sức khỏe/tai nạn con người khi giao dịch tại các công ty Bảo hiểm Bảo Việt, đồng thời tích hợp cổng giao dịch chứng khoán trực tuyến cùng BVSC.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản sử dụng thực tế (Use Cases)
- Chi trả lương tự động (Payroll Service): Doanh nghiệp liên kết mở tài khoản trọn gói; nhân viên nhận lương qua thẻ BVLINK và rút tiền hoàn toàn miễn phí tại bất kỳ cây ATM nào trên địa bàn thành phố Cần Thơ mà không cần tìm đúng ATM Bảo Việt.
- Thanh toán tiêu dùng đa kênh: Khách hàng quẹt thẻ trực tiếp qua máy EDC tại siêu thị, trung tâm thương mại hoặc thanh toán hóa đơn cước viễn thông Viettel, tiền điện qua cổng ngân hàng trực tuyến
ebank.baovietbank.com.vn.
- Gửi tiết kiệm linh hoạt EZ-Saving: Khách hàng trích tiền từ thẻ sang sổ tiết kiệm trực tuyến với kỳ hạn từ 1 đến 12 tháng (mức gửi tối thiểu chỉ từ 1 triệu đồng), tùy chọn tái tục gốc và lãi tự động qua eBank.
[Doanh nghiệp]
| (Ủy nhiệm chi lương theo danh sách)
v
[BAOVIET Bank Core System]
|
+---> [Tài khoản Thẻ BVLINK Nhân viên A] ---> Rút tiền miễn phí tại ATM Vietcombank
+---> [Tài khoản Thẻ BVLINK Nhân viên B] ---> Quẹt POS thanh toán Siêu thị Coopmart
+---> [Tài khoản Thẻ BVIP Quản lý C] ---> Mở sổ EZ-Saving / Mua BH Bảo Việt
Lộ trình triển khai 4 giai đoạn
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Lộ trình | Mục tiêu chính | Deliverables |
+---------------+-------------------------------------------+----------------------+
| Giai đoạn 1 | Chuẩn hóa hạ tầng Core & Kết nối switch | Tích hợp ISO 8583 |
| (Tháng 1-3) | liên minh Smartlink / BanknetVN | chứng thực HSM |
+---------------+-------------------------------------------+----------------------+
| Giai đoạn 2 | Triển khai bộ sản phẩm BVLINK & BVIP | Phát hành 1.000 thẻ; |
| (Tháng 4-6) | tại địa bàn TP. Cần Thơ | miễn phí ATM toàn bộ |
+---------------+-------------------------------------------+----------------------+
| Giai đoạn 3 | Tích hợp chéo hệ sinh thái Bảo Việt | Giảm 20% phí BH; |
| (Tháng 7-9) | (Bảo hiểm - Chứng khoán BVSC) | đồng bộ eBank portal |
+---------------+-------------------------------------------+----------------------+
| Giai đoạn 4 | Nâng cấp bảo mật dải từ sang Smart Card | Triển khai EMV chip; |
| (Tháng 10-12) | và mở rộng hệ thống POS EDC | mở 50 điểm chấp nhận |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế tồn tại
- Rủi ro công nghệ thẻ từ: Thẻ dải từ (Magnetic Stripe) dễ bị tội phạm công nghệ sao chép thông tin (skimming) và làm thẻ giả tại các cây ATM/POS vắng người quản lý.
- Mức độ nhận diện thương hiệu: Là ngân hàng mới gia nhập thị trường, số lượng phòng giao dịch trực thuộc tại các quận/huyện vùng ven Cần Thơ còn hạn chế, phụ thuộc phần lớn vào hạ tầng chuyển mạch ngoài.
- Rào cản tâm lý người dân: Tâm lý chuộng tiền mặt và e ngại thao tác ngân hàng điện tử của người tiêu dùng khu vực Tây Nam Bộ đòi hỏi thời gian dài để thay đổi thói quen.
Hướng phát triển
- Chuyển đổi toàn diện công nghệ phát hành thẻ từ sang thẻ chip thông minh đạt chuẩn EMV (Europay-MasterCard-Visa) tăng cường bảo mật.
- Nâng cấp ứng dụng Mobile Banking trên nền tảng điện thoại thông minh (iOS/Android) hỗ trợ xác thực sinh trắc học và mã QR code.
- Đẩy mạnh chương trình tài trợ thẻ liên kết học đường cho sinh viên các trường Đại học tại Cần Thơ (Đại học Cần Thơ, Đại học Võ Trường Toản, Đại học Y Dược).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về quy trình phát hành thẻ, kỹ thuật chuyển mạch liên ngân hàng và mô hình liên minh thẻ tại Việt Nam.
- Kỹ sư & Chuyên viên phát triển hệ thống Fintech: Nắm bắt kiến trúc kết nối ISO 8583, quản trị mã PIN mã hóa 3DES và cấu trúc cơ sở dữ liệu xử lý hạn mức trực tuyến.
- Doanh nghiệp & Hộ kinh doanh bán lẻ: Tiếp cận giải pháp chi trả lương không dùng tiền mặt tiết kiệm chi phí vận hành và tăng doanh số qua máy quẹt thẻ POS EDC.
- Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Mô hình phân tích SWOT và chiến lược tích hợp tập đoàn đa ngành trong phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
-
Yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ để khách hàng cá nhân đăng ký mở thẻ BVLINK?
Khách hàng chỉ cần đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự, xuất trình CMND/Hộ chiếu bản gốc hợp lệ và hoàn tất biểu mẫu đăng ký phát hành thẻ tại quầy giao dịch BVB.
-
Hạn mức rút tiền và chuyển khoản của thẻ BVIP được quy định như thế nào?
Thẻ BVIP cho phép rút tiền mặt tại ATM tối đa 15 triệu VNĐ/lần và 150 triệu VNĐ/ngày (tối đa 20 giao dịch/ngày); hạn mức chuyển khoản qua Internet Banking đạt 500 triệu VNĐ/ngày.
-
Giao dịch rút tiền bằng thẻ BVB tại ATM ngân hàng khác có bị trừ phí không?
Thẻ BVLINK và BVIP được miễn phí 100% phí giao dịch rút tiền mặt tại tất cả các máy ATM thuộc các ngân hàng trong liên minh Smartlink, BanknetVN và VNBC trên toàn quốc.
-
Biện pháp xử lý khẩn cấp khi chủ thẻ bị mất thẻ hoặc nghi ngờ lộ mã PIN?
Chủ thẻ cần liên hệ ngay lập tức tới tổng đài Contact Center 1900 558848 (hoạt động 24/7) để yêu cầu khóa thẻ tạm thời trên hệ thống Core Banking, hoặc thực hiện khóa thẻ trực tiếp qua Internet Banking.
-
Quy trình đối soát và giải quyết khiếu nại giao dịch thẻ liên ngân hàng mất bao lâu?
Dữ liệu giao dịch được đối soát hàng ngày giữa BVB và các cổng chuyển mạch (Smartlink/BanknetVN). Thời gian xử lý tra soát và hoàn tiền tài khoản khi có sự cố ATM nuốt tiền hoặc trừ tiền không nhả tiền tối đa từ 3 đến 5 ngày làm việc.
Kết luận
Đồ án đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển thẻ thanh toán tại BAOVIET Bank Chi nhánh Cần Thơ trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống thanh toán quốc gia. Bằng việc giải quyết triệt để bài toán chi phí giao dịch qua chính sách miễn phí ATM liên minh toàn quốc, kết hợp cùng sức mạnh cộng hưởng từ hệ sinh thái Tập đoàn Tài chính - Bảo hiểm Bảo Việt, BAOVIET Bank đã xây dựng thành công chiến lược định vị sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa (BVLINK, BVIP) chuyên biệt và hiệu quả. Các giải pháp kỹ thuật và định hướng nâng cấp chuẩn bảo mật EMV được đề xuất trong công trình sẽ đóng góp nền tảng quan trọng giúp ngân hàng mở rộng thị phần dịch vụ bán lẻ bền vững tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.