Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch trong nền thương mại toàn cầu, đảm nhận hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển quốc tế. Tại Việt Nam, ngành dịch vụ giao nhận và logistics đạt tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng từ 12% đến 14% mỗi năm, đóng góp khoảng 4% đến 5% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Trong bối cảnh kinh tế năm 2021 chịu nhiều biến động sâu sắc bởi dịch bệnh Covid-19 và tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu dịch chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển đối mặt với vô vàn thách thức về giá cước lẫn tình trạng thiếu hụt vỏ container.

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI là một trong những doanh nghiệp tiên phong với 30 năm kinh nghiệm kể từ khi thành lập vào năm 1992, sở hữu mức vốn điều lệ đạt 150 tỷ đồng. Mặc dù thị trường logistics năm 2021 đầy biến động, phương thức giao nhận đường biển của SAFI vẫn duy trì tốc độ phát triển mạnh mẽ khoảng 80% mỗi năm. Luận văn tập trung nghiên cứu toàn diện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển, phân tích cấu trúc chi phí, doanh thu và sản lượng dịch vụ tại SAFI trong mốc thời gian năm 2021.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc đánh giá bức tranh tài chính bứt phá: doanh thu thuần của doanh nghiệp tăng trưởng 153,9% (tương đương mức tăng 648,476 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 212,63% (tương đương mức tăng 92,735 tỷ đồng) so với năm 2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ, hạn chế rủi ro lưu bãi và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp logistics biển tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết dịch vụ giao nhận theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 233) và Quy tắc mẫu của Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA). Dịch vụ giao nhận được xác định là chuỗi hành vi thương mại bao gồm nhận hàng, tổ chức vận tải, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan và phân phối đến tay người nhận cuối cùng. Bên cạnh đó, tác giả vận dụng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng cảng biển, mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi: độ tin cậy thời gian, mức độ an toàn hàng hóa, tính tối ưu chi phí và năng lực giải quyết phát sinh hiện trường.

Khung lý thuyết phân loại rõ hai phương thức giao nhận chủ đạo:

  1. Giao nhận hàng nguyên container (Full Container Load - FCL): Quy trình quản lý từ việc cấp lệnh lấy vỏ container rỗng, niêm phong chì (seal), lập phiếu xác nhận khối lượng (VGM) đến việc bàn giao cho hãng tàu.
  2. Giao nhận hàng lẻ (Less than Container Load - LCL): Quy trình thu gom các lô hàng nhỏ từ nhiều chủ hàng, phát hành vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - HB/L) và đóng ghép vào một container chung trước khi chuyển sang vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MB/L).

Nghiên cứu cũng gắn liền hệ thống quy chuẩn pháp lý quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về Chuyên chở hàng hóa bằng đường biển, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Nghị định 163/2017/NĐ-CP và Thông tư 121/2021/TT-BTC về kiểm tra thực tế hải quan trong thời kỳ kiểm soát dịch bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2020 - 2021 của SAFI, niên giám thống kê ngành logistics với dữ liệu 29.694 doanh nghiệp đăng ký toàn quốc, kết hợp với dữ liệu sơ cấp thu thập qua quan sát thực tế trong 12 tháng tại phòng chứng từ và các cảng trọng điểm như Cát Lái, Hải Phòng.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 100% hồ sơ nghiệp vụ giao nhận đường biển phát sinh trong năm 2021 tại SAFI, kết hợp phương pháp chọn mẫu định ngạch 50 bộ hồ sơ nghiệp vụ đại diện cho 3 phân luồng hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5: Luồng Xanh (thông quan tự động), Luồng Vàng (kiểm tra chứng từ) và Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả và phương pháp so sánh tuyệt đối, tương đối là nhằm xác định chính xác biên độ dao động của sản lượng, doanh thu và chi phí giữa hai kỳ tài chính 2020 - 2021. Công thức tính mức biến động tuyệt đối và tỷ lệ hoàn thành được ứng dụng chuẩn xác để làm rõ nguyên nhân tăng giảm của từng khoản mục giá vốn và lợi nhuận thuần.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh năm 2021 ghi nhận mức tăng trưởng đột biến về quy mô doanh thu. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của SAFI đạt mức tăng trưởng 153,90% so với năm 2020, đưa doanh thu thuần tăng thêm 648,476 tỷ đồng. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ mảng cước vận tải đường biển quốc tế do tình trạng khan hiếm chỗ trên tàu và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ hai, hiệu quả sinh lời của dịch vụ giao nhận tăng trưởng vượt bậc. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2021 đạt tỷ lệ tăng trưởng 212,63% (tăng 92,735 tỷ đồng). Đồng thời, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 219,32% so với năm 2020. Chỉ số này phản ánh năng lực ứng biến linh hoạt của ban quản trị khi tận dụng tốt cơ hội giá cước tăng để tối ưu hóa biên lợi nhuận gộp, đạt tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận gộp 135,94%.

Thứ ba, cơ cấu chi phí được kiểm soát chặt chẽ dù giá vốn chịu sức ép lớn. Giá vốn hàng bán năm 2021 tăng 156,89% tương ứng với sự leo thang của cước tàu biển quốc tế. Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp chỉ tăng nhẹ 0,25% (tỷ lệ so sánh đạt 100,25%) và chi phí bán hàng được tiết giảm còn 97,90% so với cùng kỳ năm trước. Điều này chứng minh hiệu quả từ việc tinh gọn bộ máy và chuyển dịch sang xử lý chứng từ số.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả dữ liệu qua Biểu đồ so sánh doanh thu - chi phí và Bảng phân tích phân luồng tờ khai hải quan, bức tranh hoạt động của SAFI bộc lộ rõ nét những thuận lợi đan xen rủi ro nội tại. Nguyên nhân chính giúp doanh thu tăng vọt là do thị trường vận tải biển quốc tế khan hiếm vỏ container, đẩy giá cước tăng gấp nhiều lần. Với uy tín 30 năm và mối quan hệ liên doanh vững chắc cùng các hãng tàu quốc tế, SAFI giữ chân được tệp khách hàng xuất nhập khẩu truyền thống và tiếp nhận thêm nhiều hợp đồng chuyển dịch từ các forwarder quy mô nhỏ.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với bối cảnh cạnh tranh từ gần 30.000 doanh nghiệp logistics trên thị trường, SAFI vẫn gặp phải các điểm nghẽn lớn. Tình trạng ùn tắc giao thông tại khu vực cảng Cát Lái và việc kiểm soát tải trọng nghiêm ngặt khiến chi phí bốc dỡ, lưu kho bãi tăng cao. Hơn nữa, việc phân luồng hải quan vào Luồng Vàng và Luồng Đỏ trong giai đoạn thực hiện Thông tư 121/2021/TT-BTC đã phát sinh thời gian chờ đợi kiểm hóa từ 24 đến 48 giờ đối với một số lô hàng nông sản xuất khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số đúng giờ của dịch vụ.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, triển khai chuyển đổi số toàn diện quy trình chứng từ điện tử. Doanh nghiệp cần tích hợp lệnh giao hàng điện tử (EDO), vận đơn điện tử (e-B/L) và đồng bộ hóa dữ liệu với cổng thông tin Một cửa quốc gia. Mục tiêu cụ thể là cắt giảm 35% thời gian xử lý thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí in ấn chứng từ giấy xuống 50% trước quý 4 năm 2023. Chủ thể thực hiện là Phòng Logistics phối hợp cùng Bộ phận Công nghệ Thông tin.

Thứ hai, mở rộng mạng lưới liên kết chiến lược với các hãng tàu container quốc tế. Nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt chỗ và giá cước biến động, doanh nghiệp cần ký kết hợp đồng dịch vụ dài hạn (Service Contract) để cam kết sản lượng tối thiểu ổn định 100% vỏ container rỗng trong các mùa cao điểm giai đoạn 2023 - 2025. Ban Tổng Giám đốc và Phòng Sea Freight chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc đàm phán hợp đồng.

Thứ ba, nâng cấp cơ sở hạ tầng kho bãi và chuỗi vận tải đa phương thức. Đơn vị cần đầu tư mở rộng diện tích kho bãi từ 2.500m2 hiện hữu lên gấp 2 lần tại các vị trí chiến lược gần cụm cảng Cái Mép - Thị Vải và cảng Hải Phòng, đồng thời gia tăng số lượng đầu kéo xe container đạt chuẩn an toàn trước năm 2024. Trách nhiệm thực hiện thuộc về Công ty TNHH MTV Đầu tư Hạ tầng SAFI.

Thứ tư, tái đào tạo và chuẩn hóa năng lực đội ngũ nhân sự hiện trường. Đơn vị cần tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu về nghiệp vụ khai báo phần mềm hải quan số, quy chuẩn đóng gói theo FIATA và ngoại ngữ chuyên ngành cho 100% nhân viên giao nhận hiện trường. Target metric đặt ra là giảm tỷ lệ sai sót thông tin trên bảng kê khai hàng hóa (Cargo List) và vận đơn xuống mức dưới 1% trước năm 2024, do Phòng Hành chính Nhân sự chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các doanh nghiệp giao nhận và đại lý vận tải (Freight Forwarders): Nắm bắt bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, cách thức kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp ở mức ổn định 100,25% và chiến lược duy trì khách hàng trong giai đoạn thị trường cước biển biến động mạnh.
  2. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Shippers & Consignees): Hiểu rõ quy trình vận hành chi tiết 9 bước của hàng FCL và LCL, từ khâu nhận Booking Note, phát hành VGM, xin giấy kiểm dịch cho đến quy trình phân luồng hải quan, từ đó chủ động phối hợp để rút ngắn thời gian giải phóng hàng tại cảng.
  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Kinh tế Vận tải biển: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật giá trị với hệ thống số liệu tài chính xác thực, khung pháp lý chi tiết từ Bộ luật Hàng hải đến các Nghị định logistics hiện hành.
  4. Cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội Logistics (VISABA, VLA): Tham khảo các luận cứ thực tế về điểm nghẽn hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, áp lực tăng phí nâng hạ để hoàn thiện cơ chế chính sách điều tiết vĩ mô cho ngành vận tải biển.

Câu hỏi thường gặp

  1. Sự khác biệt cốt lõi giữa quy trình giao nhận hàng FCL và LCL đường biển là gì? Quy trình FCL áp dụng cho hàng nguyên container, người giao nhận chịu trách nhiệm điều phối vỏ container rỗng cho chủ hàng đóng gói và sử dụng vận đơn gốc từ hãng tàu. Ngược lại, quy trình LCL đòi hỏi người giao nhận gom nhiều lô hàng lẻ từ các chủ hàng khác nhau, phát hành House Bill of Lading riêng lẻ và tổ chức đóng ghép chung vào một container trước khi làm thủ tục xuất khẩu.

  2. Tại sao doanh thu của SAFI năm 2021 tăng vọt 153,9% bất chấp tác động tiêu cực của Covid-19? Mức tăng doanh thu thuần thêm 648,476 tỷ đồng bắt nguồn từ việc giá cước vận tải biển quốc tế tăng phi mã do thiếu hụt tàu và rỗng container trên quy mô toàn cầu. Nhờ vị thế 30 năm trong ngành và liên minh đại lý vững chắc, SAFI đã giữ được nguồn hàng ổn định và khai thác tối đa biên độ tăng giá cước dịch vụ.

  3. Hệ thống phân luồng hải quan điện tử (Xanh, Vàng, Đỏ) ảnh hưởng như thế nào đến tiến độ giao nhận? Luồng Xanh cho phép hàng hóa được cấp phép thông quan tự động ngay trên phần mềm, giúp rút ngắn thời gian chỉ còn vài phút. Luồng Vàng đòi hỏi kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ, kéo dài thời gian từ 4 đến 8 giờ làm việc. Luồng Đỏ buộc phải kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng, làm phát sinh thêm chi phí nâng hạ bãi và kéo dài thời gian giải phóng hàng từ 24 đến 48 giờ.

  4. Biện pháp nào giúp kiểm soát giá vốn hàng bán khi chỉ số này tăng tới 156,89%? Doanh nghiệp cần chủ động đàm phán các hợp đồng khung định hạn dài ngày với các hãng tàu vận tải tuyến chính, kết hợp đẩy mạnh ứng dụng lệnh giao hàng điện tử (EDO) và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển xe kéo để hạn chế các khoản phí phạt lưu container, lưu bãi phát sinh.

  5. Việc áp dụng các thông tư hải quan trong mùa dịch đã tạo ra thách thức gì cho SAFI? Việc triển khai Thông tư 121/2021/TT-BTC đòi hỏi bổ sung nhiều bước xác minh chứng từ số và kiểm tra y tế nghiêm ngặt đối với hàng hóa. Điều này làm gia tăng khối lượng công việc cho bộ phận chứng từ, đòi hỏi nhân viên phải theo dõi liên tục trạng thái tờ khai để tránh chậm trễ giờ cắt máng của tàu.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển tại SAFI năm 2021, làm rõ nét cấu trúc 9 bước tác nghiệp tiêu chuẩn cho cả hàng FCL và LCL.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính bứt phá với mức tăng trưởng doanh thu thuần đạt 153,90% và lợi nhuận sau thuế tăng 212,63% nhờ sự nhạy bén trong quản trị biến động cước tàu quốc tế.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế về tình trạng ách tắc giao thông cảng biển, áp lực giá vốn tăng 156,89% và sự chậm trễ trong khâu kiểm hóa hải quan Luồng Đỏ.
  • Hệ thống hóa 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm số hóa chứng từ EDO, mở rộng kho bãi đa phương thức, củng cố hợp đồng hãng tàu và nâng cao năng lực nhân sự trước lộ trình 2023 - 2025.
  • Đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn vững chắc cho các nhà nghiên cứu, sinh viên kinh tế vận tải và cộng đồng doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.

Các doanh nghiệp logistics cần nhanh chóng chủ động triển khai chuyển đổi số và nâng cao năng lực kết nối đa phương thức ngay hôm nay để sẵn sàng thích ứng với những biến động mới của chuỗi cung ứng toàn cầu.