Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, việc tối ưu hóa và quản lý hiệu quả các nguồn lực—đặc biệt là nguồn nhân lực—trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hệ thống thông tin chấm công (Attendance Management System) đóng vai trò trung gian quan trọng trong quản trị nhân sự, giúp tự động hóa quy trình theo dõi thời gian làm việc, thay thế các phương thức ghi chép thủ công, nâng cao tính chính xác và minh bạch trong tính lương.

Tuy nhiên, tại nhiều tổ chức, việc chỉ áp dụng máy chấm công cố định tại văn phòng bộc lộ sự hạn chế lớn về mặt không gian, không đáp ứng được nhu cầu theo dõi giờ công đối với các nhân sự làm việc từ xa (Work from home - WFH), nhân viên đi công tác hoặc di chuyển thường xuyên ngoài hiện trường, đồng thời dễ gây tắc nghẽn cục bộ tại thời điểm vào/ra ca. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích thiết kế ứng dụng chấm công cho Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET" được thực hiện nhằm đề xuất giải pháp công nghệ trên thiết bị di động phục vụ công tác quản lý nhân sự tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là tiến hành phân tích và thiết kế ứng dụng (App) di động mang tên "Employee Check-In" nhằm hỗ trợ công tác chấm công và quản lý thời gian làm việc cho Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phân tích thiết kế hệ thống thông tin và lý thuyết cơ bản về quản lý chấm công trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích bài toán thực tế và mô hình hóa các nghiệp vụ quản lý chấm công tại Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET.
  3. Tiến hành phân tích thiết kế hệ thống, xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện hoàn chỉnh cho ứng dụng hỗ trợ chấm công.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chấm công và quy trình quản lý chấm công tại Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET.
  • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở và môi trường vận hành của Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET (Tầng 6, Tòa nhà DinhLe, Số 123B Trần Đăng Ninh, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện từ ngày 27/09/2023 đến ngày 24/11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về Hệ thống thông tin quản lý (dựa trên giáo trình của PGS. TS Đàm Gia Mạnh, 2017) và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD):

  • Khái niệm nền tảng: Định nghĩa khoa học về Dữ liệu, Thông tin, Hệ thống, Hệ thống thông tin (HTTT), Quản lý và Ứng dụng di động (Mobile App).
  • Khái niệm nghiệp vụ chấm công: Phân tích các hình thức chấm công phổ biến gồm thẻ từ, vân tay, nhận diện khuôn mặt, mống mắt và chấm công trực tuyến (Online qua kết nối Wi-Fi/GPS).
  • Phương pháp luận phân tích thiết kế: Phân biệt 4 khuynh hướng tiếp cận chính (tiếp cận hướng tiến trình, tiếp cận hướng dữ liệu, tiếp cận hướng cấu trúc, và tiếp cận hướng đối tượng). Tác giả lựa chọn phương pháp hướng đối tượng kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language).
  • Mô hình UML ứng dụng: Sử dụng hệ thống biểu đồ cấu trúc (Biểu đồ lớp - Class Diagram, Biểu đồ thành phần - Component Diagram, Biểu đồ triển khai - Deployment Diagram) và biểu đồ hành vi (Biểu đồ ca sử dụng - Use Case Diagram, Biểu đồ tuần tự - Sequence Diagram, Biểu đồ hoạt động - Activity Diagram).
Hình thức chấm công Cơ chế hoạt động Ưu điểm chính Nhược điểm chính
Thẻ từ Sử dụng thẻ từ hoặc thẻ RFID quét qua đầu đọc Chi phí vừa phải, phù hợp nhiều loại hình doanh nghiệp Dễ quên thẻ, mất thẻ, có thể chấm công hộ
Vân tay Xác thực dấu vân tay qua cảm biến sinh trắc học Độ chính xác cao, bảo mật tốt, hạn chế gian lận Khó nhận diện khi tay ướt, mòn vân tay hoặc trầy xước
Khuôn mặt Nhận diện các điểm sinh trắc học trên khuôn mặt Không tiếp xúc vật lý, chống gian lận chấm công Chi phí thiết bị cao, tốc độ xử lý chậm hơn thẻ từ
Mống mắt Quét đặc trưng mống mắt (retina/iris) Độ chính xác tuyệt đối, bảo mật cấp độ cao nhất Chi phí thiết bị rất đắt đỏ, triển khai phức tạp
Online (App/GPS/Wifi) Ứng dụng di động trên nền tảng điện toán đám mây Linh hoạt, không phụ thuộc vị trí, hỗ trợ WFH Yêu cầu kết nối mạng, phụ thuộc vào thiết bị cá nhân

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên và phát phiếu điều tra khảo sát trực tuyến qua Google Forms tại Công ty CRMVIET.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu lưu trữ nội bộ (báo cáo doanh thu, chi phí, danh mục trang thiết bị phần cứng, phần mềm, sơ đồ tổ chức) và các tài liệu nghiên cứu học thuật cùng chủ đề.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Tổng hợp, phân loại và trích xuất dữ liệu điều tra sang định dạng bảng tính Excel.
    • Phân tích thống kê mô tả, trực quan hóa kết quả khảo sát qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ nhằm xác định yêu cầu nghiệp vụ và yêu cầu phi chức năng của ứng dụng.

Tổng quan các nghiên cứu liên quan

Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  • Trong nước: Đề tài luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Đức Dũng (2008) về "Hệ thống quản lý nhân sự và chấm công" (ĐH Bách Khoa Hà Nội) phát triển trên Visual Basic; nghiên cứu của Đặng Văn Nam, Nguyễn Thị Phương Bắc, Nông Thị Oanh (2017) về hệ thống OMS quản lý hồ sơ và chấm công trực tuyến trên nền ASP.NET và SQL Server cho các công ty khai thác mỏ.
  • Quốc tế: Nghiên cứu của Abdoulrahmaine Mohammad và Mohammad Elmi Hassan (2016) tại Đại học Công nghệ Hồi giáo Dhaka về hệ thống "Attendance Management System" sử dụng PHP/MySQL; nghiên cứu của Akinduyite et al. (2018) về "Development of Attendance Management System using Biometrics" chứng minh thời gian xác thực sinh trắc học trung bình đạt 3,79 giây (nhanh hơn so với chấm công thủ công 17,83 giây) với độ chính xác 94%.

Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống và triển khai vật lý

Mô hình triển khai hệ thống ứng dụng chấm công "Employee Check-In" được thiết kế dựa trên kiến trúc phân tán gồm hai máy chủ chuyên biệt và các thiết bị đầu cuối kết nối qua giao thức mạng TCP/IP:

  • Application Server: Đóng vai trò máy chủ ứng dụng, xử lý toàn bộ logic nghiệp vụ chấm công, điều phối dữ liệu yêu cầu từ client và đồng bộ dữ liệu từ thiết bị phần cứng.
  • Database Server: Lưu trữ tập trung cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống, quản lý dữ liệu nhân sự, bảng chấm công, dữ liệu đơn từ và log lịch sử.
  • Thiết bị đầu cuối (Clients): Gồm ứng dụng di động cài đặt trên smartphone của nhân viên và máy chấm công vật lý (Timekeeper) lắp đặt tại văn phòng công ty.
[ Máy chấm công (Timekeeper) ] <--- TCP/IP ---> [ Application Server ] <---> [ Database Server ]
[ Ứng dụng di động (Employee) ] <--- TCP/IP --->         ^

Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của ứng dụng được chuẩn hóa thành 5 bảng chính với các ràng buộc toàn vẹn quan hệ (1 - n):

  1. Bảng NHANVIEN (Nhân viên): Lưu trữ thông tin cá nhân và định danh nhân sự.
    • Các trường dữ liệu: IDNV (Khóa chính), HoTen, GioiTinh, NgaySinh, Diachi, Sodienthoai, Email, Anh_DD, Chucvu, Matkhau, MaST.
  2. Bảng BANGCONG (Bảng công): Lưu trữ thông tin chu kỳ công của nhân viên.
    • Các trường dữ liệu: IDBangcong (Khóa chính), Tenbangcong, IDNV (Khóa ngoại), XNCong, ThoiGianXN.
  3. Bảng CHITIETBANGCONG (Chi tiết bảng công): Lưu vết chi tiết từng lượt vào/ra hàng ngày.
    • Các trường dữ liệu: IDBangcong (Khóa ngoại), IDNV (Khóa ngoại), Ngay, Thang, Nam, TgianVao, TgianRa, NguoiSuaCong, ThoiGianSua.
  4. Bảng DON (Đơn từ): Quản lý thông tin chung về các đơn giải trình, đơn xin nghỉ.
    • Các trường dữ liệu: IDDon (Khóa chính), Loai, NguoiTaoDon, TGTao, TGSua, TGHuy.
  5. Bảng CHITIETDON (Chi tiết đơn): Lưu nội dung chi tiết và trạng thái xét duyệt của đơn.
    • Các trường dữ liệu: IDDon (Khóa ngoại), IDNV (Khóa ngoại), NgayBD, GioBD, NgayKT, GioKT, LyDo, TrangThai, NguoiDuyet, ThoiGianDuyet.

Thiết kế phân hệ chức năng và giao diện

Hệ thống phân quyền chi tiết cho 3 nhóm tác nhân chính:

  • Nhân viên (Employee): Đăng nhập/Đăng xuất; Quản lý thông tin cá nhân (đổi ảnh đại diện, đổi mật khẩu, đổi ngôn ngữ); Xem và lọc dữ liệu bảng công cá nhân; Gửi yêu cầu xác nhận bảng công; Tạo và theo dõi trạng thái các loại đơn (Đơn xin nghỉ phép, Đơn đi muộn/về sớm, Đơn làm việc tại nhà WFH, Đơn nghỉ giữa giờ, Đơn làm thêm giờ, Đơn yêu cầu cập nhật công).
  • Nhân viên Hành chính - Nhân sự (HR): Quản lý bảng công toàn doanh nghiệp; Lọc và xuất dữ liệu thống kê chấm công; Gửi xác nhận chấm công định kỳ; Cập nhật/điều chỉnh công (thêm, sửa, xóa các trường dữ liệu chấm công khi có sai sót).
  • Người duyệt đơn (Manager/Approver): Quản lý danh sách đơn cần duyệt của phòng ban/toàn công ty; Phê duyệt hoặc từ chối đơn kèm lý do; Quản lý và theo dõi tọa độ định vị check-in của nhân viên; Xuất báo cáo dữ liệu định vị (Excel, Word, PDF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phân tích thiết kế ứng dụng chấm công

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Trình bày hệ thống khái niệm cốt lõi: định nghĩa dữ liệu, thông tin, quản lý, hệ thống thông tin, máy chấm công và ứng dụng chấm công trên nền tảng di động.
  • Khái quát 4 phương pháp phân tích thiết kế hệ thống (hướng tiến trình, hướng dữ liệu, hướng cấu trúc, hướng đối tượng), làm rõ lý do lựa chọn phương pháp hướng đối tượng với sự hỗ trợ của ngôn ngữ UML.
  • Giới thiệu chi tiết hệ thống ký hiệu và quy chuẩn xây dựng 7 loại biểu đồ UML: biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ lớp (Class), biểu đồ trạng thái (State), biểu đồ tuần tự (Sequence), biểu đồ hoạt động (Activity), biểu đồ thành phần (Component) và biểu đồ triển khai (Deployment).
  • Phân tích vai trò của HTTT chấm công đối với doanh nghiệp (tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí quản lý, bảo mật dữ liệu, minh bạch quy trình tính lương); tổng hợp ưu - nhược điểm của 5 hình thức chấm công hiện nay.
  • Tổng thuật tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc phân tích thiết kế chi tiết ứng dụng chấm công di động tích hợp định vị và quản lý đơn từ tại các doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng của hệ thống chấm công của Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn tại đơn vị thực tập:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET (mã số thuế: 0104386333, thành lập ngày 14/01/2010), có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, hoạt động chính trong lĩnh vực xuất bản phần mềm, tư vấn và cung cấp giải pháp CRM cho hơn 1.500 doanh nghiệp SME. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng: Kinh doanh, Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Nghiên cứu và Phát triển (R&D), Kỹ thuật, Kiểm thử.
  • Hiện trạng hạ tầng CNTT: Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ 20-25 nhân sự; trang bị hệ thống máy chủ server, hệ thống máy trạm, mạng LAN nội bộ, các thiết bị chấm công vật lý và phần mềm CRM chuyên dụng.
  • Thực trạng quy trình chấm công: Phân tích quy trình ghi nhận công hiện tại dựa trên máy chấm công tại văn phòng; chỉ ra các bất cập khi nhân viên đi gặp khách hàng, làm việc từ xa (WFH) hoặc khi xảy ra sự cố phát sinh đơn từ xin phép thủ công.
  • Kết quả điều tra khảo sát: Phân tích dữ liệu thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát nhân viên tại công ty về mức độ hài lòng đối với trang thiết bị CNTT, sự quan tâm đến bản quyền phần mềm, mức độ cần thiết của ứng dụng chấm công di động, cùng các yêu cầu về tính bảo mật và trải nghiệm giao diện người dùng.

Chương 3: Phân tích thiết kế ứng dụng chấm công cho Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET

Chương 3 là phần cốt lõi của khóa luận, hiện thực hóa các yêu cầu thành mô hình thiết kế kỹ thuật:

  • Xác định yêu cầu hệ thống:
    • Yêu cầu chức năng: Phân nhóm thành các ca sử dụng lớn gồm Đăng nhập, Quản lý tài khoản, Quản lý bảng công, Quản lý chấm công, Quản lý tạo đơn, Quản lý đơn và Quản lý định vị.
    • Yêu cầu phi chức năng: Đảm bảo tính bảo mật, hiệu năng xử lý nhanh chóng, giao diện thân thiện, khả năng sẵn sàng và tương thích trên nền tảng di động.
  • Mô hình hóa chi tiết bằng UML:
    • Xây dựng Biểu đồ phân cấp chức năng và Biểu đồ Use Case tổng quát.
    • Lập 7 bảng đặc tả chi tiết ca sử dụng kèm biểu đồ Use Case nhánh cho từng phân hệ: Đăng nhập (Bảng 3.1), Quản lý tài khoản (Bảng 3.2), Quản lý bảng công (Bảng 3.3), Quản lý chấm công (Bảng 3.4), Quản lý tạo đơn (Bảng 3.5), Quản lý đơn (Bảng 3.6), Quản lý định vị (Bảng 3.7).
    • Xây dựng Biểu đồ lớp (Class Diagram) định nghĩa đầy đủ thuộc tính và phương thức cho các lớp thực thể (NHANVIEN, BANGCONG, DON), các lớp chuyên biệt kế thừa (NhanVienHCNS, NguoiDuyetDon), các lớp điều khiển/xử lý và các lớp giao diện form.
    • Thiết kế 8 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và 9 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện chi tiết luồng xử lý dữ liệu và thông điệp tương tác giữa người dùng - giao diện - hệ thống xử lý - cơ sở dữ liệu.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu và kiến trúc tổng thể: Xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể (ERD), lập bảng từ điển dữ liệu cho 5 thực thể chính, thiết kế biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai hệ thống.
  • Thiết kế giao diện (UI Mockup): Xây dựng chi tiết 16 màn hình giao diện của ứng dụng "Employee Check-In" (Đăng nhập, Trang chủ, Quản lý tài khoản, Đổi ảnh đại diện, Ngôn ngữ, Đăng xuất, Bảng công, Lọc bảng công, Quản lý chấm công, Cập nhật công, Xác nhận công, Các mẫu đơn, Tạo đơn, Quản lý đơn của tôi, Quản lý đơn cần duyệt, Duyệt đơn).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng cho ứng dụng chấm công di động "Employee Check-In", bám sát bài toán thực tế tại Công ty CRMVIET.
  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ chấm công và quản lý phê duyệt đơn từ nội bộ, chuyển đổi từ phương thức thủ công/máy chấm công đơn lẻ sang mô hình quản lý tập trung trên ứng dụng di động có hỗ trợ định vị.
  • Thiết kế hệ thống 16 màn hình giao diện trực quan, rõ ràng, phân định quyền hạn minh bạch giữa nhân viên thông thường, nhân viên hành chính - nhân sự và cấp quản lý phê duyệt.
  • Xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu gồm 5 bảng quan hệ chặt chẽ, tối ưu hóa khả năng truy xuất, lưu trữ vết chấm công và xử lý dữ liệu báo cáo công hàng tháng.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Ứng dụng mô hình "Employee Check-In" vào thực tiễn quản lý tại CRMVIET nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi chấm công, giải quyết triệt để nhu cầu ghi nhận giờ làm việc cho nhân sự làm việc tại nhà (WFH) hoặc đi công tác ngoài văn phòng.
  • Tự động hóa khâu xử lý đơn từ hành chính (xin nghỉ phép, đi muộn, về sớm, làm thêm giờ), giúp bộ phận nhân sự và ban lãnh đạo phê duyệt nhanh chóng, lưu trữ lịch sử minh bạch và giảm thiểu sai sót khi tổng hợp bảng lương cuối tháng.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đóng góp một trường hợp điển hình (case study) hoàn chỉnh về việc áp dụng quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và ngôn ngữ UML trong việc giải quyết bài toán quản trị nhân sự tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô vừa và nhỏ (SME).
  • Cung cấp bộ tài liệu đặc tả yêu cầu, mô hình dữ liệu và thiết kế giao diện có tính ứng dụng cao, tạo tiền đề kỹ thuật trực tiếp cho giai đoạn lập trình và phát triển phần mềm trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu của một số chức năng mở rộng vẫn ở mức cơ bản, cần tiếp tục hoàn thiện để đạt độ chi tiết và tối ưu hóa cao hơn khi quy mô dữ liệu doanh nghiệp tăng trưởng.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống (Analysis and Design), chưa đi vào giai đoạn lập trình cài đặt thực tế (Coding), kiểm thử phần mềm trên môi trường thực (Testing) và đánh giá hiệu năng chịu tải.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tích hợp thêm các công nghệ chấm công thông minh nâng cao trực tiếp vào ứng dụng di động: chấm công nhận diện khuôn mặt trực tuyến (FaceID), chấm công bằng quét mã QR động (QR-Code Check-In).
  • Mở rộng phân hệ quản lý tính lương tự động (Payroll), liên kết trực tiếp dữ liệu từ bảng chấm công chi tiết đã xác nhận sang hệ thống tính lương và thuế thu nhập cá nhân.
  • Nghiên cứu cơ chế đồng bộ dữ liệu thời gian thực (Real-time synchronization) giữa máy chấm công phần cứng tại các chi nhánh với hệ thống máy chủ đám mây của ứng dụng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản trị mạng và Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận chuẩn mực về phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo hướng đối tượng; học hỏi phương pháp đặc tả Use Case, thiết kế biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động và xây dựng lược đồ CSDL.
  • Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA) và Lập trình viên: Sử dụng bộ tài liệu đặc tả yêu cầu, luồng sự kiện và thiết kế giao diện mẫu của đề tài để xây dựng hoặc cải tiến các phân hệ chấm công, quản lý đơn từ và theo dõi nhân sự di động trong các doanh nghiệp.
  • Bộ phận Quản trị nhân sự (HR) tại các doanh nghiệp SME: Tham khảo mô hình quy trình quản lý chấm công, giải quyết các bài toán liên quan đến chấm công linh hoạt (WFH, công tác) và tự động hóa quy trình xét duyệt đơn từ nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng chấm công trong khóa luận được thiết kế cho doanh nghiệp nào và có tên gọi là gì?

Ứng dụng được thiết kế riêng cho Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET (doanh nghiệp chuyên cung cấp giải pháp phần mềm CRM tại Việt Nam) với tên gọi thiết kế trên giao diện di động là "Employee Check-In".

2. Hệ thống phân quyền cho những nhóm đối tượng người dùng (Actor) nào?

Hệ thống xác định 3 nhóm tác nhân chính:

  • Nhân viên: Xem/xác nhận bảng công cá nhân, tạo và quản lý các loại đơn từ cá nhân.
  • Nhân viên Hành chính - Nhân sự: Quản lý, điều chỉnh, lọc thống kê bảng công toàn công ty và gửi thông báo xác nhận công.
  • Người duyệt đơn: Tiếp nhận, phê duyệt hoặc từ chối đơn từ của nhân viên; quản lý và xuất dữ liệu định vị check-in.

3. Những loại đơn từ nào được hỗ trợ trong phân hệ "Quản lý tạo đơn"?

Hệ thống hỗ trợ tạo và xử lý 6 mẫu đơn nghiệp vụ:

  • Đơn xin nghỉ phép.
  • Đăng ký đi muộn / về sớm.
  • Đơn làm việc tại nhà (WFH) / ngoài công ty.
  • Đơn xin nghỉ giữa giờ.
  • Đơn yêu cầu làm thêm giờ (OT).
  • Đơn yêu cầu cập nhật / giải trình công.

4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng dữ liệu chính nào?

Cơ sở dữ liệu gồm 5 bảng quan hệ:

  • NHANVIEN (thông tin nhân viên, tài khoản, chức vụ).
  • BANGCONG (danh mục bảng công theo chu kỳ).
  • CHITIETBANGCONG (dữ liệu giờ vào, giờ ra chi tiết hàng ngày).
  • DON (thông tin phân loại đơn từ).
  • CHITIETDON (thời gian, lý do, trạng thái và người phê duyệt đơn).

5. Kiến trúc triển khai kỹ thuật của hệ thống được tổ chức như thế nào?

Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tán kết nối qua giao thức TCP/IP, bao gồm: Máy chủ ứng dụng (Application Server), Máy chủ cơ sở dữ liệu (Database Server), kết nối đồng bộ song song với thiết bị máy chấm công phần cứng (Timekeeper) và ứng dụng di động của người dùng (Applicant Client).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng Trang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu phân tích và thiết kế ứng dụng chấm công di động "Employee Check-In" cho Công ty Cổ phần Giải pháp và Công nghệ CRMVIET. Bằng việc ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa UML, tác giả đã xây dựng hệ thống biểu đồ nghiệp vụ logic, lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa cùng hệ thống giao diện chức năng trực quan. Đề tài đáp ứng tốt nhu cầu thực tiễn về hiện đại hóa công tác quản trị nhân sự tại doanh nghiệp SME, đồng thời mở ra định hướng tích hợp công nghệ sinh trắc học và tự động hóa tính lương trong tương lai.