Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự phát triển của khoa học công nghệ, nhu cầu sử dụng các dịch vụ du lịch, nghỉ dưỡng và giải trí của xã hội ngày càng gia tăng, biến du lịch thành một ngành kinh tế năng động và có mức độ cạnh tranh cao. Nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả vận hành, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và điều hành tour du lịch trở thành một đòi hỏi tất yếu đối với các doanh nghiệp lữ hành. Một hệ thống thông tin quản lý tour chuyên biệt giúp các nhà quản lý nắm bắt toàn diện tình hình kinh doanh, phân tích thị hiếu của khách hàng đối với từng tuyến điểm, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh, thúc đẩy các sản phẩm trọng điểm, tối ưu hóa doanh thu, lợi nhuận và mở rộng quan hệ khách hàng.

Qua quá trình khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt, tác giả nhận thấy việc ứng dụng công nghệ thông tin tại đơn vị còn bộc lộ nhiều hạn chế. Hoạt động quản lý thông tin tour, thông tin khách hàng, quá trình lập phiếu đặt tour và theo dõi doanh thu vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các tệp bảng tính Excel và xử lý thủ công, dẫn đến tình trạng tra cứu chậm trễ, nguy cơ sai sót dữ liệu và giảm hiệu suất phục vụ khách hàng. Do đó, đề tài "Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý tour du lịch của công ty Du lịch Khát Vọng Việt" được thực hiện nhằm cung cấp giải pháp mô hình hóa và xây dựng hệ thống thông tin hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ thực tế của doanh nghiệp.

Văn bản xác định cụ thể các mục tiêu nghiên cứu đánh số như sau:

  1. Thứ nhất, đưa ra cơ sở lý luận chung về hệ thống thông tin và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin.
  2. Thứ hai, đánh giá thực trạng hiện tại của hệ thống thông tin quản lý, đi sâu đánh giá hiện trạng quản lý tour du lịch tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt.
  3. Thứ ba, phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý tour du lịch tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý của công ty, trọng tâm là phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý tour du lịch bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML và ngôn ngữ truy vấn dữ liệu SQL.
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động quản lý tour du lịch trong phạm vi nội bộ Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt, dựa trên số liệu hoạt động và cơ cấu tổ chức giai đoạn 2011–2014.

Tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm được tác giả tổng hợp và phân tích gồm:

  • Nghiên cứu trong nước:
    • Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng và triển khai hệ thống quản lý Tour du lịch tại công ty Du lịch Quốc tế Khánh Sinh" của sinh viên Lê Văn Trọng (Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội): Đã hoàn thành các chức năng, thiết kế giao diện kết nối cơ sở dữ liệu, nhưng chưa giải quyết được yêu cầu quản lý tình hình thu chi và khâu điều tour vẫn cần sự can thiệp thủ công của nhân viên.
    • Đồ án tốt nghiệp "Phân tích thiết kế hệ hướng đối tượng quản lý tour du lịch tại Công ty du lịch Fiditour" của nhóm 17 KHMT1-K4 (Khoa CNTT, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội): Cho phép khách hàng đăng ký, đặt tour trực tuyến trên website, quản lý khách hàng và thông tin du lịch, tuy nhiên giao diện hệ thống còn ở mức thô sơ.
  • Nghiên cứu quốc tế:
    • Bài nghiên cứu "An analysis of what the tour manager" của Yawar Saeed: Phân tích các hạn chế trong quản lý tour và đề xuất hướng xử lý cho doanh nghiệp lữ hành, nhưng chủ yếu tập trung vào các công ty quy mô lớn, khó ứng dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Bài luận "Importance Analysis of Escorted Tour Evaluations" của Charles R. Persia: Bổ sung tri thức về công cụ quản lý, hiệu suất quản lý tour và đánh giá khách quan của khách hàng đối với dịch vụ, song chưa đưa ra các ví dụ thực nghiệm cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành về hệ thống thông tin và du lịch:

  • Khung lý thuyết về hệ thống thông tin: Tiếp cận định nghĩa của Nguyễn Văn Ba (2003, Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội) và giáo trình của Nguyễn Văn Vỵ. Hệ thống thông tin được xác định gồm 5 thành phần cốt lõi: Con người (nhóm xây dựng/bảo trì và nhóm sử dụng), Phần cứng (thiết bị nhập/xuất, xử lý, lưu trữ), Phần mềm (phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, phần mềm chuyên dụng), Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu có cấu trúc phục vụ lưu trữ, truy vấn, thống kê, báo cáo), và Mạng máy tính (hạ tầng truyền thông kết nối và chia sẻ tài nguyên).
  • Quy trình phát triển hệ thống thông tin: Bao gồm 9 giai đoạn tuần tự: Lập kế hoạch, Phân tích hiện trạng, Phân tích khả thi (4 bước: phân tích phê phán hệ thống hiện hữu, xác định mục tiêu mới, xác định giải pháp chi phí, lựa chọn nhân sự chịu trách nhiệm), Đặc tả, Thiết kế, Lập trình, Thử nghiệm, Khai thác, và Bảo trì.
  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và UML: Vận dụng tư duy ánh xạ thực thể đời thực vào các đối tượng độc lập, đóng gói dữ liệu và phương thức, sử dụng cơ chế kế thừa và đa hình. Sử dụng Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML - Unified Modeling Language) để trực quan hóa hai pha:
    • Pha phân tích: Xây dựng biểu đồ use case, biểu đồ lớp ban đầu, biểu đồ trạng thái.
    • Pha thiết kế: Xây dựng biểu đồ tương tác (trình tự và cộng tác), biểu đồ lớp chi tiết, biểu đồ hoạt động, biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai.
  • Tổng quan nghiệp vụ tour du lịch: Áp dụng định nghĩa và phân loại của Tổng cục Du lịch Việt Nam, phân biệt giữa Tour địa phương (Local tour - thời lượng không quá 1 ngày, giới hạn phạm vi một điểm hoặc vùng lân cận) và Tour trọn gói (Package tour - từ 2 ngày trở lên, gồm trọn gói dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan). Áp dụng quy trình 6 bước xây dựng tour: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Xác định giới hạn thời gian/giá/lộ trình $\rightarrow$ Lên kế hoạch vận chuyển, lưu trú $\rightarrow$ Chi tiết hóa lịch trình $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện $\rightarrow$ Kết thúc tour.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu điều tra khảo sát để thu thập dữ liệu chưa có trong tài liệu nội bộ, kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên nghiệp vụ và quan sát, thu thập các mẫu biểu, chứng từ tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp định lượng: Xử lý dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát thông qua phần mềm Microsoft Excel nhằm đánh giá thực trạng quản lý và tình hình ứng dụng công nghệ tại đơn vị.
    • Phương pháp định tính: Chọn lọc, phân loại, tổng hợp dữ liệu từ phỏng vấn chuyên sâu và các tài liệu tham khảo trên mạng Internet để xác định yêu cầu hệ thống.
  • Công cụ kỹ thuật sử dụng:
    • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2005, sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL.
    • Môi trường phát triển: Microsoft Visual Studio 2010 với các bộ công cụ thiết kế: WinForms Designer, WPF Designer, Web Designer, Class Designer, Data Designer, Mapping Designer.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản trị lữ hành trong môi trường hội nhập. Tác giả tiến hành lược khảo các đề tài nghiên cứu về phần mềm quản lý tour trong nước và quốc tế, chỉ ra những ưu điểm cần kế thừa và những khuyết điểm còn tồn tại (như thiếu chức năng quản lý thu chi hoặc giao diện chưa hoàn thiện). Trên cơ sở đó, chương này xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giới hạn đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Công ty Du lịch Khát Vọng Việt, đồng thời thiết lập phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu và cấu trúc 3 phần của khóa luận.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng quản lý tour du lịch của công ty Du lịch Khát Vọng Việt

Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo hướng đối tượng bằng UML, các thành phần của hệ thống thông tin, quy trình phát triển 9 giai đoạn và nghiệp vụ xây dựng tour lữ hành. Phần thực nghiệm tập trung phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt (thành lập năm 2011, Giám đốc Nguyễn Bá Toàn, trụ sở tại P1110, Tầng 11, Tòa 34T Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội; Mã số thuế: 0105435079).

Cơ cấu nhân sự của công ty (tổng số 23 nhân viên: 13 nữ chiếm 56,52%, 10 nam chiếm 43,48%):

STT Phòng ban / Bộ phận Số lượng (người) Tỷ lệ (%) Trình độ chuyên môn
1 Phòng kinh doanh 6 26,09 Đại học: 6
2 Kế toán 2 8,69 Đại học: 1; Cao đẳng: 1
3 Bộ phận Marketing 4 17,04 Đại học: 4
4 Bộ phận tổ chức và điều hành Tour 6 26,09 Đại học: 6
5 Phòng kỹ thuật 2 8,69 Đại học: 2
6 Bộ phận chăm sóc khách hàng 3 13,04 Đại học: 1; Cao đẳng: 2

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2014:

  • Năm 2013 so với năm 2012: Tổng doanh thu tăng 1.485.000.000 đồng. Trong đó, doanh thu lữ hành quốc tế tăng 3,43% (tương ứng 682.000.000 đồng); lữ hành nội địa tăng 0,44% (tương ứng 617.000.000 đồng); doanh thu thương mại giảm tỷ trọng 3,87% nhưng giá trị tuyệt đối vẫn tăng 186.000.000 đồng.
  • Năm 2014 so với năm 2013: Tổng doanh thu tiếp tục tăng 2.140.000.000 đồng, duy trì mức lợi nhuận và hoàn thành các mục tiêu tài chính đề ra.

Đánh giá thực trạng quản lý tour: Dữ liệu các tuyến tour (như tour Hà Nội – Phú Quốc 2014) được lưu trữ rời rạc bằng các tệp Excel (chứa mã tour, tên tour, thời gian, phương tiện, giá tiền, ngày khởi hành). Khách hàng xem thông tin trên website nhưng phải đến trực tiếp trụ sở để làm phiếu đặt tour giấy; công ty chưa có hệ thống thông tin quản lý đồng bộ, dẫn đến việc tra cứu thông tin, thống kê lượng khách và báo cáo doanh thu mất nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót dữ liệu khi tư vấn.

Phần 3: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý tour du lịch của công ty Du lịch Khát Vọng Việt

Chương này triển khai chi tiết bài toán phân tích thiết kế hệ thống theo mô hình hướng đối tượng:

  • Xác định yêu cầu hệ thống:
    • Yêu cầu chức năng: Gồm 4 phân hệ chính: Quản lý thông tin khách hàng (thêm, sửa, xóa); Quản lý thông tin tour (thêm, sửa, xóa thông tin và hình ảnh tour); Quản lý phiếu đặt tour (thêm, sửa, xóa khi khách đăng ký hoặc thay đổi); Thống kê báo cáo (thống kê lượng khách du lịch, lượng tour đã đặt, báo cáo doanh thu theo tháng, quý, năm).
    • Yêu cầu phi chức năng: Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho nhân sự ít chuyên môn tin học; tốc độ xử lý nhanh, tự động lưu trữ dữ liệu; đáp ứng truy cập đồng thời nhiều người dùng; bảo mật thông tin nội bộ; tương thích hệ điều hành Windows XP, Windows 7, Windows 8 và các thiết bị ngoại vi (máy in, máy fax).
  • Mô hình hóa Use Case:
    • Xác định 2 tác nhân (Actor) chính: Nhân viên (thực hiện quản lý tour, quản lý khách hàng, quản lý phiếu đặt tour) và Giám đốc (thực hiện quản lý thông tin nhân viên, xem và in thống kê số lượng khách, số lượng tour và báo cáo doanh thu).
    • Xây dựng 11 kịch bản Use Case chi tiết: Đăng nhập, Thêm khách hàng, Sửa khách hàng, Xóa khách hàng, Thêm nhân viên, Sửa nhân viên, Xóa nhân viên, Thêm tour, Sửa tour, Xóa tour, Thêm phiếu đặt tour, Sửa phiếu đặt tour, Xóa phiếu đặt tour, Thống kê số lượng khách du lịch, Báo cáo doanh thu.
  • Mô hình hóa động và tĩnh: Xây dựng biểu đồ lớp (Class Diagram), 15 biểu đồ trình tự (Sequence Diagrams) và 8 biểu đồ hoạt động (Activity Diagrams) mô tả luồng xử lý chi tiết cho từng tác vụ nghiệp vụ.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phần mềm ứng dụng quản lý với các thành phần cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng hoàn chỉnh dựa trên các công nghệ Microsoft:

Đặc tả cấu trúc các lớp / bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu:

Tên bảng / Lớp Các trường thuộc tính (Thuộc tính khóa và thông tin) Mục đích lưu trữ
KHÁCH HÀNG MaKH, TenKH, dia chi, SĐT, Email, Gioi tinh, Ngay sinh Quản lý hồ sơ định danh và thông tin liên hệ của khách hàng
NHÂN VIÊN MaNV, TenNV, Email, gioitinh, ngaysinh, diachi Quản lý danh sách, thông tin nhân sự và tài khoản nội bộ
TOUR DU LỊCH Matour, Tentour, gia, thoi gian, hinh thuc Lưu trữ danh mục các chương trình tour, đơn giá và thời lượng
PHIẾU ĐẶT TOUR So phieu, Ma tour, Ten tour, Ma KH, Ten KH, Tong tien Lưu trữ thông tin giao dịch đặt tour tổng quát của khách hàng
CHI TIẾT PHIẾU ĐẶT So phieu, Matour, Ten tour, Ngay dang ky Lưu trữ chi tiết các thành phần tour và ngày đăng ký theo phiếu

Thiết kế giao diện chương trình: Các màn hình giao diện được thiết kế trực quan trên Visual Studio 2010 nhằm phục vụ đầy đủ các luồng nghiệp vụ:

  • Giao diện Đăng nhập: Kiểm soát xác thực người dùng dựa trên tên đăng nhập và mật khẩu được cấp riêng cho nhân viên và giám đốc.
  • Giao diện Màn hình chính Quản lý tour du lịch: Trung tâm điều hướng đến các phân hệ chức năng.
  • Giao diện Quản lý thông tin khách hàng: Cung cấp biểu mẫu hiển thị danh sách khách hàng và các nút tác vụ thêm, sửa, xóa thông tin.
  • Giao diện Quản lý thông tin tour du lịch: Gồm màn hình tổng thể và các form chi tiết: Thêm tour du lịch, Sửa thông tin tour du lịch, Xóa tour du lịch.
  • Giao diện Quản lý nhân viên: Cho phép giám đốc thực hiện cập nhật danh sách và quyền hạn của nhân viên.
  • Giao diện Thống kê báo cáo: Cung cấp tùy chọn tổng hợp dữ liệu khách hàng, số lượng tour đã đặt và kết xuất/in ấn báo cáo doanh thu theo mốc thời gian (tháng, quý, năm).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Khảo sát và phản ánh chính xác thực trạng tổ chức, cơ cấu nhân sự (23 nhân viên) và bức tranh tài chính kinh doanh của Công ty Du lịch Khát Vọng Việt qua 3 năm (2012–2014) với mức tăng trưởng doanh thu đạt 1,485 tỷ đồng năm 2013 và 2,140 tỷ đồng năm 2014.
  • Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý tour du lịch theo phương pháp hướng đối tượng:
    • 1 biểu đồ Use Case tổng quát và 5 biểu đồ Use Case phân rã.
    • 11 kịch bản Use Case chi tiết mô tả rõ điều kiện bắt đầu, điều kiện kết thúc, luồng sự kiện chính và ngoại lệ.
    • 1 biểu đồ lớp chi tiết và biểu đồ quan hệ cơ sở dữ liệu gồm 5 thực thể chính.
    • 15 biểu đồ trình tự và 8 biểu đồ hoạt động mô tả chính xác tương tác hệ thống.
    • Thiết kế hệ thống bảng cơ sở dữ liệu trên Microsoft SQL Server 2005 và hệ thống giao diện mẫu trên Microsoft Visual Studio 2010.

Giải pháp đề xuất: Chuyển đổi toàn bộ quy trình quản lý thủ công bằng các tệp Excel phân tán sang ứng dụng phần mềm tập trung; số hóa quy trình lập phiếu đặt tour, tự động hóa lưu trữ và kết xuất báo cáo doanh thu định kỳ, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian vận hành.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước (do tác giả tự nêu): Đề tài khắc phục được nhược điểm của công trình Lê Văn Trọng bằng cách bổ sung hoàn chỉnh phân hệ thống kê, báo cáo doanh thu theo tháng/quý/năm cho nhà quản lý; đồng thời khắc phục hạn chế về giao diện thô sơ của nhóm nghiên cứu tại Đại học Công nghiệp Hà Nội bằng việc thiết kế giao diện form chuẩn hóa, tường minh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Hệ thống mới tập trung hoàn thiện ở mức độ phân tích thiết kế và xây dựng các giao diện chức năng cục bộ cho nhân viên và ban giám đốc; chưa xây dựng hoàn chỉnh module tích hợp cho phép khách hàng đăng ký và đặt tour trực tuyến trực tiếp trên nền tảng website của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện mã nguồn lập trình, ráp nối và kiểm thử toàn diện sự tương tác giữa giao diện chương trình và cơ sở dữ liệu SQL Server.
    • Mở rộng xây dựng phân hệ web portal cho phép khách hàng tự đăng ký, tra cứu và đặt tour trực tuyến từ xa.
    • Phát triển các tính năng tự động hóa điều tour nâng cao nhằm giảm bớt sự can thiệp thủ công của nhân viên điều hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin, Tin học kinh tế và Quản trị kinh doanh du lịch khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích thiết kế hệ thống. Đồng thời, tài liệu cung cấp tài liệu nghiệp vụ thực tế cho các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst) và các nhà quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình ứng dụng chuẩn mực ngôn ngữ mô hình hóa UML (hệ thống Use Case, Sequence Diagram, Activity Diagram) trong việc mô hình hóa bài toán nghiệp vụ du lịch lữ hành thực tế và cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý tour.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Công ty Du lịch Khát Vọng Việt tại thời điểm nghiên cứu được phân bổ như thế nào?
Công ty có tổng số 23 nhân viên, trong đó nhân viên nữ chiếm 56,52% (13 người) và nhân viên nam chiếm 43,48% (10 người). Tỷ lệ nhân sự theo phòng ban gồm: Phòng kinh doanh 26,09% (6 người, trình độ ĐH); Bộ phận tổ chức và điều hành Tour 26,09% (6 người, trình độ ĐH); Bộ phận Marketing 17,04% (4 người, trình độ ĐH); Bộ phận chăm sóc khách hàng 13,04% (3 người: 1 ĐH, 2 CĐ); Phòng kế toán 8,69% (2 người: 1 ĐH, 1 CĐ); và Phòng kỹ thuật 8,69% (2 người, trình độ ĐH).

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu của công ty giai đoạn 2012–2014 diễn biến ra sao?
Năm 2013, tổng doanh thu công ty tăng 1.485.000.000 đồng so với năm 2012 (doanh thu lữ hành quốc tế tăng 3,43% tương ứng 682 triệu đồng; lữ hành nội địa tăng 0,44% tương ứng 617 triệu đồng; kinh doanh thương mại tăng 186 triệu đồng dù tỷ trọng giảm 3,87%). Năm 2014, doanh thu tiếp tục tăng 2.140.000.000 đồng so với năm 2013, đảm bảo đạt lợi nhuận kế hoạch.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý tour du lịch gồm những thực thể chính nào?
Hệ thống được thiết kế với 5 bảng dữ liệu cốt lõi: KHÁCH HÀNG (quản lý mã, họ tên, địa chỉ, số điện thoại, email, giới tính, ngày sinh); NHÂN VIÊN (quản lý mã, họ tên, email, giới tính, ngày sinh, địa chỉ); TOUR DU LỊCH (quản lý mã tour, tên tour, giá, thời gian, hình thức); PHIẾU ĐẶT TOUR (quản lý số phiếu, mã tour, tên tour, mã khách hàng, tên khách hàng, tổng tiền); và CHI TIẾT PHIẾU ĐẶT (quản lý số phiếu, mã tour, tên tour, ngày đăng ký).

4. Hai tác nhân chính trong hệ thống (Nhân viên và Giám đốc) được phân quyền những chức năng gì?
Tác nhân Nhân viên được phân quyền thực hiện: Đăng nhập, Quản lý thông tin khách hàng (thêm/sửa/xóa), Quản lý thông tin tour (thêm/sửa/xóa), Quản lý phiếu đặt tour (thêm/sửa/xóa). Tác nhân Giám đốc được phân quyền thực hiện: Quản lý thông tin nhân viên (thêm/sửa/xóa tài khoản, hồ sơ nhân sự), xem và in thống kê số lượng khách, thống kê số lượng tour đã đặt và báo cáo doanh thu theo tháng, quý, năm.

5. Tác giả sử dụng các công cụ và nền tảng công nghệ nào để xây dựng hệ thống?
Tác giả sử dụng Microsoft SQL Server 2005 để thiết kế và quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (truy vấn bằng SQL) và môi trường Microsoft Visual Studio 2010 (sử dụng WinForms Designer, Class Designer, Data Designer) để thiết kế các giao diện ứng dụng, đảm bảo tính tương thích trên hệ điều hành Windows XP, Windows 7, Windows 8.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hoa (Lớp K47S4, người hướng dẫn: Th.S Nghiêm Thị Lịch, năm 2015) đã giải quyết toàn diện bài toán phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý tour du lịch tại Công ty TNHH Thương mại và Du lịch Khát Vọng Việt. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực trạng hoạt động doanh nghiệp và phương pháp luận phân tích hướng đối tượng bằng UML, tác giả đã xây dựng đầy đủ hệ thống use case, biểu đồ tương tác, cấu trúc cơ sở dữ liệu trên SQL Server 2005 và giao diện chương trình trên Visual Studio 2010. Công trình cung cấp giải pháp khắc phục triệt để phương thức quản lý tour thủ công qua tệp Excel, đồng thời là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành hệ thống thông tin và các doanh nghiệp lữ hành.