Khóa luận: Hoàn thiện phân tích tài chính doanh nghiệp tại MB Bank Bắc Ninh

Luận văn phân tích tài chính doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại MB Bank Bắc Ninh, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp trong tín dụng

Phân tích tài chính doanh nghiệp là một công tác quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại. Đây là quá trình đánh giá toàn diện tình hình tài chính của khách hàng doanh nghiệp thông qua việc kiểm tra các báo cáo tài chính, tài sản, nợ phải trả và khả năng thanh toán. Tại MB Bank Bắc Ninh, công tác này được thực hiện nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng và đảm bảo an toàn cho các khoản vay cấp cho doanh nghiệp. Phân tích tài chính không chỉ giúp ngân hàng đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác mà còn hỗ trợ theo dõi, quản lý nợ trong suốt thời kỳ cho vay. Việc áp dụng các phương pháp phân tích khoa học, sử dụng tỷ số tài chính, và đánh giá các yếu tố định tính, định lượng giúp ngân hàng xác định mức độ tin cậy của khách hàng một cách khách quan.

1.1. Khái niệm tín dụng ngân hàng thương mại

Tín dụng ngân hàng là hoạt động cấp cho vay tiền hoặc tài sản có giá trị cho khách hàng doanh nghiệp với mục đích sản xuất, kinh doanh. Tại MB Bank Bắc Ninh, tín dụng được cấp theo nguyên tắc an toàn, hiệu quả và có lợi nhuận. Khách hàng vay phải có khả năng trả nợ và cung cấp đủ tài liệu chứng minh tình hình tài chính.

1.2. Nguyên tắc cơ bản của tín dụng doanh nghiệp

Hoạt động tín dụng doanh nghiệp dựa trên các nguyên tắc quan trọng: (1) An toàn: đảm bảo khả năng thanh toán của khách hàng; (2) Hiệu quả: mang lại lợi nhuận hợp lý; (3) Tính chất pháp lý: tuân thủ quy định luật ngân hàng; (4) Tính nhân đạo: hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế.

II. Quy trình phân tích tài chính khách hàng tại MB Bank Bắc Ninh

Quy trình phân tích tài chính tại MB Bank Bắc Ninh được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện khách hàng doanh nghiệp trước khi cấp tín dụng. Quy trình này bao gồm các bước: thu thập thông tin, phân tích báo cáo tài chính, đánh giá khả năng thanh toán và đề xuất quyết định cấp tín dụng. Mỗi bước đều được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo rằng ngân hàng có thông tin đầy đủ về tình hình tài chính của khách hàng. Phân tích tài chính khách hàng không chỉ tập trung vào các con số trong báo cáo mà còn xem xét các yếu tố như đội ngũ quản lý, vị thế thị trường, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Các phương pháp phân tích được áp dụng bao gồm phân tích so sánh, phân tích tỷ số tài chính, và phân tích xu hướng.

2.1. Thu thập và xác minh thông tin khách hàng

Bước đầu tiên trong phân tích tài chính doanh nghiệpthu thập thông tin toàn diện về khách hàng. Các nhân viên tín dụng phải yêu cầu khách hàng cung cấp: báo cáo tài chính 2-3 năm, giấy phép kinh doanh, hợp đồng lớn, thông tin về chủ sở hữu. Tại MB Bank, các thông tin này được xác minh thông qua các nguồn bên ngoài độc lập để đảm bảo tính chính xác.

2.2. Các phương pháp đánh giá tài chính

MB Bank Bắc Ninh sử dụng nhiều phương pháp phân tích tài chính để đánh giá khách hàng. Phương pháp phân tích tỷ số giúp so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua các chỉ tiêu như ROA, ROE, tỷ số thanh khoản. Phương pháp phân tích trendline giúp nhận diện xu hướng phát triển hoặc suy giảm của doanh nghiệp qua các kỳ. Kết hợp với phân tích Dupont, ngân hàng có cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh doanh.

III. Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp tại MB Bank

Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp tại MB Bank Bắc Ninh bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Thứ nhất là phân tích bảng cân đối kế toán để đánh giá cơ cấu tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Thứ hai là phân tích kết quả kinh doanh thông qua báo cáo lợi nhuận lỗ để xác định khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Thứ ba là phân tích báo cáo lưu chuyển tiền để đánh giá khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Cuối cùng là phân tích các tỷ số tài chính bao gồm tỷ số thanh khoản, tỷ số khả năng thanh toán nợ, tỷ số lợi nhuận. Các phân tích này giúp MB Bank hiểu rõ sức khỏe tài chính của khách hàng và đánh giá rủi ro tín dụng một cách chính xác.

3.1. Phân tích tài sản và nợ phải trả

Phân tích bảng cân đối kế toán là bước quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp. Cán bộ tín dụng của MB Bank kiểm tra cơ cấu tài sản: tài sản hiện hành (tiền mặt, phải thu) và tài sản cố định (máy móc, bất động sản). Đồng thời, họ cũng đánh giá nợ ngắn hạn, nợ dài hạn để xác định cơ cấu nợ. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản càng thấp càng tốt, cho thấy doanh nghiệp ít phụ thuộc vào vốn vay.

3.2. Đánh giá khả năng thanh toán và lợi nhuận

Phân tích tỷ số tài chính tập trung vào chỉ số thanh khoản hiện hànhchỉ số thanh khoản nhanh để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn. Tỷ số lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) cho biết mức độ lợi nhuận từ doanh số. ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu, là các chỉ tiêu quan trọngMB Bank quan tâm.

IV. Ứng dụng thực tiễn phân tích tài chính tại MB Bank Bắc Ninh

Trong hoạt động tín dụng thực tế, MB Bank Bắc Ninh áp dụng phân tích tài chính doanh nghiệp để đưa ra quyết định cấp vay hay từ chối yêu cầu tín dụng. Các nhân viên phòng tín dụng tiến hành phân tích chi tiết các báo cáo tài chính của khách hàng, so sánh với các tiêu chuẩn trong ngành và lịch sử hoạt động của doanh nghiệp. Kết quả phân tích tài chính được trình lên Ban quản lý để quyết định mức vay, thời hạn vay, lãi suất và điều kiện bảo đảm. Phân tích tài chính cũng giúp MB Bank theo dõi tình hình khách hàng sau khi cấp vay, phát hiện sớm các dấu hiệu tài chính xấu để có biện pháp xử lý kịp thời. Thông qua việc áp dụng các phương pháp phân tích tài chính khoa học, MB Bank Bắc Ninh đã giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và nâng cao hiệu quả quản lý tín dụng.

4.1. Quy trình ra quyết định cấp tín dụng

Sau khi hoàn thành phân tích tài chính khách hàng, cán bộ tín dụng tại MB Bank lập báo cáo phân tích và đề xuất kết luận. Nếu kết quả phân tích cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt và tuân thủ các điều kiện, yêu cầu cấp vay sẽ được chuyển tới ban lãnh đạo để phê duyệt. MB Bank sẽ xác định mức vay tối đa dựa trên khả năng thanh toán và tài sản bảo đảm của khách hàng.

4.2. Theo dõi và quản lý rủi ro tín dụng sau cấp vay

Phân tích tài chính không dừng lại ở quyết định cấp vay mà còn tiếp tục trong quá trình theo dõi khách hàng. MB Bank Bắc Ninh yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo tài chính định kỳ để kiểm soát tình hình tài chính và phát hiện các rủi ro. Nếu tỷ số tài chính hoặc khả năng thanh toán xấu đi, ngân hàng sẽ có biện pháp như thêm bảo đảm hoặc yêu cầu trả nợ sớm.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của giáo trình “Phân tích tài chính doanh nghiệp” của Học viện Ngân hàng có đề cập tới các phương pháp chủ yếu trong phân tích tài chính doanh nghiệp. 13 Phương pháp phân tích tài chính là một hệ thống bao gồm các công cụ và biện pháp nhằm tiếp cận, nghiên cứu các sự kiện, hiện tượng, các mối quan hệ bên trong và bên ngoài, các luồng dịch chuyển và biến đổi tài chính, các chỉ tiêu tài chính tổng hợp và chi tiết nhằm đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp. Để phân tích tỉnh hình tài chính của một doanh nghiệp, nhà phân tích có thể sử dụng một hoặc kết hợp nhiều phương pháp phân tích khác nhau tuỳ thuộc vào mục đích, yêu cầu phân tích hoặc tuỳ thuộc vào nguồn số liệu thu thập được trong quá trình phân tích. Các phương pháp chủ yếu thường được sử dụng trong phân tích tài chính như: 1.

Phương pháp so sánh Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong các báo cáo phân tích và thường được áp dụng liên tục trong quá trình phân tích. Nó có những ưu điểm như tính đơn giản, dễ thực hiện, cho phép nhận biết sự khác biệt cơ bản giữa các đối tượng, giúp nhà phân tích nhanh chóng nhận thức được xu hướng thay đổi và quy luật biến động thông qua việc so sánh kết quả giữa kỳ này và kỳ trước. Để các kết quả so sánh mang ý nghĩa và hiệu quả, các số liệu so sánh cần phải đảm bảo cùng nội dung kinh tế, quy mô, thời gian, đơn vị, cùng phương pháp tính và trong cùng điều kiện kinh doanh. Các kỹ thuật chủ yếu được sử dụng bao gồm: So sánh bằng số tuyệt đối: Là kết quả của sự khác biệt giữa giá trị của chỉ tiêu trong kỳ phân tích so với kỳ gốc.

Kết quả này thể hiện sự thay đổi của quy mô và khối lượng trước sự biến động của các hiện tượng kinh tế. So sánh bằng tỷ lệ: Là kết quả của việc chia sự khác biệt giữa giá trị của kỳ phân tích và kỳ gốc cho giá trị của kỳ gốc. Nó cho biết phần trăm hoặc tốc độ tăng trưởng của chỉ tiêu theo thời gian. So sánh bằng số bình quân: Là phép so sánh đánh giá chỉ tiêu trong kỳ phân tích so với một mức trung bình, thể hiện đặc trưng về mặt số lượng và phản ánh những đặc điểm chung của một đơn vị, bộ phận hoặc tổng thể có cùng tính chất chung.

So sánh theo chiều ngang: Là một kỹ thuật phân tích so sánh cả bằng số tuyệt đối và tỷ lệ qua các kỳ kết oán liên tiếp, vẫn thể hiện được sự biến động của chỉ tiêu tài chính. So sánh theo chiều dọc: Sử dụng tỷ trọng chia cho tổng bộ phận của một chỉ tiêu làm mốc so sánh, giúp chỉ ra ý nghĩa tương đối và thể hiện khuynh hướng phát 14 triển, tốc độ thay đổi của các chỉ tiêu qua từng thời kỳ. Trong quá trình so sánh, cần phân biệt và xác định rõ kỳ so sánh hoặc gốc so sánh và kỳ phân tích. Phương pháp phân tích tỷ số Quá trình tính toán tỷ lệ phần trăm thay đổi và biên soạn các chỉ số dựa trên giá trị tuyệt đối từ bảng cân đối kế toán là cực kỳ quan trọng.

Nhà phân tích cần điều chỉnh kết quả để phản ánh chính xác những biến động về mức giá. Nếu không, việc phân tích chỉ số có thể dẫn đến kết quả không chính xác và không đáng tin cậy. Phân tích chỉ số có thể mang lại lợi ích bổ sung khi kết quả được điều chỉnh theo những biến đổi trong môi trường kinh doanh. Trong thực tế, khi điều kiện kinh tế biến đổi, việc so sánh đa dạng giúp nhà phân tích đánh giá tốt hơn chiến lược và tình hình của công ty.

Khi phân tích chuỗi chỉ số, cần xem xét tất cả khía cạnh của phương pháp để xác định phạm vi ứng dụng. Tại cấp độ báo cáo tài chính toàn diện, việc đánh giá phù hợp hơn với thay đổi trong tình hình tài chính hiện tại thông qua báo cáo so sánh, báo cáo sự thay đổi từng mục trong bảng cân đối kế toán giữa năm hiện tại và năm trước. Tuy nhiên, việc so sánh chuỗi chỉ số có thể gặp khó khăn về phương pháp phân tích đối với các khoản vốn (như tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn) qua các năm. Phương pháp phân tích tài chính Dupont Phương pháp này được Donaldson Brown, một kỹ sư và doanh nhân tài năng người Mỹ, phát triển.

Phương pháp này tập trung vào việc đánh giá tương quan giữa các chỉ tiêu kinh tế. Ý tưởng cơ bản của phương pháp là chia nhỏ các chỉ tiêu cần phân tích thành các thành phần có mối quan hệ nhân quả với nhau, tạo thành một chuỗi các tỷ số. Sự biến đổi trong tỷ lệ các thành phần này sẽ dẫn đến sự biến đổi của tỷ số tổng hợp. Qua đó, phương pháp này giúp nhà phân tích xác định nguyên nhân gây ra biến động toàn cục, từ đó nhận diện được các điểm mạnh và yếu trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đây là một công cụ đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả cho phép chúng ta có thể nhìn khái quát được toàn bộ các vấn đề cơ bản của doanh nghiệp từ đó đưa ra các quyết định đúng đắn. ROE = ROA x (1 + Đòn bẩy tài chính) x ( 1-T) Nhìn chung, phương pháp phân tích Dupont giúp ta rút ra những kết luận về tình hình tài chính của doanh nghiệp trên tất cả các phương diện là tốt hay xấu thông qua các thông số, sau đó: 15 + Xác định nguyên nhân và tính toán mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến các chỉ tiêu phân tích. + Xác định và dự đoán những nhân tố kinh tế xã hội tác động đến tình hình kinh doanh của doanh nghiệp. + Tổng hợp kết quả, rút ra nhận xét, kết luận về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Nội dung công tác phân tích tài chính đối với doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại 1. Phân tích bảng cân đối kế toán Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) là nguồn thông tin quan trọng cung cấp tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại thời điểm phân tích. Cán bộ tín dụng thường xem xét số liệu trong BCĐKT để so sánh sự thay đổi về số tuyệt đối và tương đối giữa các năm, tập trung vào các nội dung sau: Phân tích cơ cấu tài sản Tài sản của doanh nghiệp được chia thành hai loại chính: Tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn. Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền và các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền trong vòng 12 tháng hoặc chu kỳ kinh doanh bình thường.

Tài sản dài hạn bao gồm các tài sản có thời hạn thu hồi hoặc sử dụng trên 12 tháng. Sử dụng phương pháp so sánh: Cán bộ tín dụng thường sử dụng phương pháp so sánh theo chiều ngang và dọc để phân tích các chỉ tiêu trong BCĐKT. Trong quá trình này, họ cần phân tích chi tiết các khoản mục như phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định và các khoản mục có số dư và biến động lớn qua các năm. Thông qua việc phân tích BCĐKT, cán bộ tín dụng có thể hiểu rõ hơn về cơ cấu tài sản của doanh nghiệp và các biến động trong các khoản mục quan trọng, từ đó đưa ra đánh giá chính xác về khả năng thanh toán và tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Phân tích cơ cấu nguồn vốn Phân tích cơ cấu nguồn vốn là quá trình của cán bộ tín dụng xem xét tỷ trọng của từng loại nguồn vốn trong tổng số nguồn vốn của doanh nghiệp, so sánh giữa cuối kỳ và đầu năm của mỗi loại nguồn vốn để đánh giá xu hướng thay đổi. Việc phân tích cơ cấu nguồn vốn giúp cán bộ tín dụng đánh giá khả năng tự tài trợ tài chính của doanh nghiệp cũng như mức độ tự chủ và chủ động trong kinh doanh, cùng như những thách thức mà doanh nghiệp có thể phải đối mặt. Trong quá trình 16 này, cần chú ý đến các khoản vay nợ của doanh nghiệp, cán bộ tín dụng cần tìm hiểu rõ về bên cấp tín dụng cho doanh nghiệp là ai và mục đích của khoản vay đó. Phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn Thường thì cán bộ tín dụng sẽ phân tích mối liên hệ giữa tài sản và nguồn vốn để đánh giá sự phù hợp của cơ cấu tài sản với hoạt động sản xuất kinh doanh.

Một tài sản có thể được hình thành từ một hoặc nhiều nguồn vốn, và ngược lại, một nguồn vốn có thể tham gia hình thành nên một hoặc nhiều tài sản khác nhau. Việc sử dụng vốn để tài trợ cho tài sản phụ thuộc vào nguyên tắc cân đối giữa hai yếu tố: cơ cấu vốn an toàn và đảm bảo chi phí sử dụng vốn ở mức hợp lý. Vấn đề này được xem xét thông qua các chỉ tiêu sau: Vốn lưu động ròng: Đây là sự chênh lệch giữa nguồn vốn dài hạn và tài sản dài hạn. Khi nguồn vốn dài hạn tài trợ đủ cho tài sản dài hạn của doanh nghiệp, phần còn lại sẽ được tài trợ cho tài sản ngắn hạn, được gọi là vốn lưu động ròng.

Để xác định vốn lưu động ròng trên BCĐKT, có thể sử dụng hai cách tính như sau: Cách 1: Vốn lưu động ròng = Nguồn vốn dài hạn - Tài sản dài hạn Cách 2: Vốn lưu động ròng = Tài sản ngắn hạn - Nguồn vốn ngắn hạn Khi vốn lưu động ròng dương (> 0), cho thấy nguồn vốn dài hạn tài trợ đủ cho tài sản dài hạn của doanh nghiệp và một phần đã tài trợ cho tài sản ngắn hạn. Khi tài sản dài hạn được tài trợ hoàn toàn bằng nguồn vốn dài hạn, thể hiện sự ổn định trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Ngược lại, vốn lưu động ròng âm (<0), nguồn vốn dài hạn không đủ tài trợ cho tài sản dài hạn của doanh nghiệp, và phần thiếu đó sẽ được tài trợ bằng nguồn vốn ngắn hạn. Khi đó, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều rủi ro về nguồn tài trợ và cơ cấu vốn trở nên mạo hiểm.

Phân tích kết quả kinh doanh Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là một trong những báo cáo quan trọng nhất để minh họa chi tiết về tình hình tổng thể và hiệu suất của công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Báo cáo này thường xuyên bao gồm thông tin về các hoạt động kinh doanh cụ thể của công ty, bao gồm việc thực hiện nghĩa vụ tài chính, thuế, các khoản nợ và nằm trong phạm vi địa lý của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ