Luận văn: Phân tích tài chính CTCP Viglacera Hạ Long - ĐH Kinh tế

Luận văn thạc sĩ phân tích tài chính CTCP Viglacera Hạ Long: Đánh giá chi tiết hiệu quả hoạt động, tiềm năng tăng trưởng và rủi ro tài chính của VHL.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sức khỏe tài chính CTCP Viglacera Hạ Long VHL

Phân tích tài chính là công cụ thiết yếu để đánh giá toàn diện hoạt động của một doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long (mã chứng khoán: VHL), một đơn vị niêm yết trên thị trường chứng khoán, việc phân tích các báo cáo tài chính VHL không chỉ giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược mà còn cung cấp thông tin minh bạch cho nhà đầu tư. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các chỉ số tài chính, cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động của VHL trong giai đoạn 2012-2014, dựa trên cơ sở lý luận khoa học và số liệu thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính, từ đó giúp nhà đầu tư có cơ sở để định giá cổ phiếu VHL một cách chính xác. Việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp là nền tảng cho sự phát triển bền vững và khẳng định vị thế trong ngành vật liệu xây dựng.

1.1. Giới thiệu tổng quan Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long

Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long, tiền thân là Công ty Gốm xây dựng Hạ Long, được thành lập và hoạt động dưới hình thức cổ phần từ ngày 01/03/2006. Với thương hiệu Viglacera uy tín, công ty là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất gạch và gốm xây dựng tại Việt Nam. Sản phẩm chính của công ty bao gồm các loại gạch xây như gạch rỗng, gạch đặc, và gạch men. Ngày 12/02/2009, cổ phiếu VHL chính thức được giao dịch tại Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội, đánh dấu một bước phát triển quan trọng. Công ty không ngừng nỗ lực đổi mới công nghệ, ứng dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Mục tiêu chiến lược của VHL là duy trì vị thế dẫn đầu, mở rộng thị trường và phát triển các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, đảm bảo doanh thu lợi nhuận VHL tăng trưởng ổn định.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích báo cáo tài chính VHL

Phân tích báo cáo tài chính VHL có ý nghĩa sống còn đối với nhiều đối tượng. Đối với ban lãnh đạo, kết quả phân tích là cơ sở để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát chi phí và hoạch định chiến lược kinh doanh trong tương lai. Đối với nhà đầu tư và cổ đông, việc phân tích chỉ số tài chính VHL, ROA ROE của VHL, và chính sách cổ tức VHL giúp họ đánh giá khả năng sinh lời và mức độ rủi ro trước khi ra quyết định đầu tư. Các tổ chức tín dụng và nhà cung cấp dựa vào phân tích tài chính để xem xét khả năng thanh toán và quyết định hạn mức tín dụng. Ngoài ra, cơ quan quản lý nhà nước cũng sử dụng thông tin này để giám sát việc tuân thủ pháp luật về tài chính, kế toán. Tóm lại, phân tích tài chính cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình kinh doanh VHL, là nền tảng cho các quyết định quản trị và đầu tư hiệu quả.

II. Hướng dẫn phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn của VHL

Việc phân tích bảng cân đối kế toán Viglacera Hạ Long là bước đầu tiên để hiểu rõ về quy mô và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Bảng cân đối kế toán phản ánh tổng giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản đó tại một thời điểm nhất định. Thông qua việc xem xét sự biến động của các khoản mục, nhà phân tích có thể đánh giá được chiến lược đầu tư và chính sách huy động vốn của công ty. Một cơ cấu tài sản VHL hợp lý và cơ cấu nguồn vốn cân đối là dấu hiệu của một nền tảng tài chính vững chắc. Phân tích này sẽ tập trung vào sự thay đổi về tỷ trọng tài sản ngắn hạn, dài hạn và mối quan hệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu trong giai đoạn 2012-2014, từ đó làm rõ các xu hướng tài chính quan trọng của VHL. Sự cân bằng giữa tài sản và nguồn vốn là yếu tố quyết định đến sự ổn định và sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

2.1. Phân tích biến động Bảng cân đối kế toán Viglacera Hạ Long

Dựa trên số liệu từ báo cáo tài chính VHL giai đoạn 2012-2014, tổng tài sản của công ty có sự biến động đáng chú ý. Cụ thể, tổng tài sản năm 2014 đạt 888.494 triệu đồng, tăng 3,3% so với năm 2013. Tuy nhiên, tài sản ngắn hạn lại giảm mạnh từ 45,02% xuống còn 383.250 triệu đồng vào cuối năm 2014, chủ yếu do giảm các khoản phải thu ngắn hạn. Ngược lại, tài sản dài hạn tăng lên, chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng tài sản, cho thấy xu hướng đầu tư vào tài sản cố định và các dự án dài hạn. Về phía nguồn vốn, nợ phải trả có xu hướng giảm, đặc biệt là nợ ngắn hạn giảm 30,99% trong năm 2014 so với 2013. Điều này cho thấy công ty đã chủ động trong việc cơ cấu lại các khoản vay, giảm áp lực trả nợ trong ngắn hạn. Trong khi đó, vốn chủ sở hữu tăng mạnh 65,32%, chủ yếu nhờ vào lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tăng, thể hiện kết quả kinh doanh VHL tích cực.

2.2. Đánh giá chi tiết cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn VHL

Về cơ cấu tài sản VHL, tỷ trọng tài sản dài hạn chiếm ưu thế, phản ánh đặc thù của một doanh nghiệp sản xuất trong ngành vật liệu xây dựng với vốn đầu tư lớn vào nhà xưởng, máy móc thiết bị. Sự gia tăng tài sản dài hạn, đặc biệt là chi phí xây dựng cơ bản dở dang, cho thấy VHL đang trong giai đoạn mở rộng đầu tư. Tuy nhiên, khoản mục hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn (220.854 triệu đồng năm 2014) là một điểm cần lưu ý, có thể tiềm ẩn rủi ro về quản lý kho và tốc độ tiêu thụ sản phẩm. Về cơ cấu nguồn vốn, việc vốn chủ sở hữu tăng mạnh và nợ phải trả giảm đã cải thiện đáng kể hệ số tự tài trợ. Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu giảm giúp giảm rủi ro tài chính và tăng cường sự độc lập về vốn. Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy sức khỏe tài chính doanh nghiệp đang được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

III. Phương pháp đánh giá các chỉ số tài chính VHL then chốt

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về tình hình kinh doanh VHL, việc phân tích các nhóm chỉ số tài chính VHL là không thể thiếu. Các chỉ số này được tính toán từ số liệu trên báo cáo tài chính và được chia thành nhiều nhóm, mỗi nhóm phản ánh một khía cạnh khác nhau của hoạt động doanh nghiệp. Phân tích các tỷ số tài chính giúp lượng hóa hiệu quả hoạt động và so sánh hiệu suất của VHL với các doanh nghiệp khác trong ngành vật liệu xây dựng hoặc với chính nó qua các thời kỳ. Trong phần này, các phương pháp phân tích các nhóm chỉ số cốt lõi sẽ được trình bày, bao gồm khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, và đặc biệt là khả năng sinh lời. Việc hiểu rõ các chỉ số như ROA ROE của VHL sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra những nhận định chính xác về tiềm năng tăng trưởng và giá trị của cổ phiếu VHL.

3.1. Phân tích nhóm chỉ số về khả năng thanh toán của VHL

Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Hệ số thanh toán hiện thời (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) và hệ số thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn) là hai chỉ số quan trọng nhất. Dựa trên dữ liệu từ bảng cân đối kế toán Viglacera Hạ Long, việc nợ ngắn hạn giảm mạnh trong khi tài sản ngắn hạn giảm với tốc độ chậm hơn có thể đã cải thiện các hệ số này trong giai đoạn cuối. Một hệ số thanh toán hiện thời lớn hơn 1 cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản để trang trải các khoản nợ sắp đến hạn. Tuy nhiên, do hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn, hệ số thanh toán nhanh cần được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá đúng khả năng thanh khoản mà không phụ thuộc vào việc bán hàng tồn kho. Việc duy trì khả năng thanh toán tốt là yếu tố then chốt đảm bảo hoạt động liên tục và uy tín của VHL trên thị trường.

3.2. Đánh giá các chỉ số ROA ROE của VHL và khả năng sinh lời

Khả năng sinh lời là thước đo cuối cùng về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Hai chỉ số quan trọng nhất là Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA ROE của VHL phản ánh hiệu quả của công ty trong việc sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. ROA cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, trong khi ROE cho biết một đồng vốn của cổ đông tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Sự gia tăng mạnh mẽ của lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và vốn chủ sở hữu trong năm 2014 là một chỉ báo tích cực cho kết quả kinh doanh VHL. Mặc dù không có số liệu lợi nhuận chi tiết trong tài liệu, xu hướng này gợi ý rằng các chỉ số ROA và ROE có khả năng đã được cải thiện. Một chỉ số ROE cao và ổn định thường hấp dẫn các nhà đầu tư, tác động tích cực đến việc định giá cổ phiếu VHL.

IV. Kết quả phân tích tài chính Viglacera Hạ Long 2012 2014

Tổng hợp các phân tích về bảng cân đối kế toán Viglacera Hạ Long và các chỉ số tài chính liên quan cho thấy một bức tranh đa chiều về sức khỏe tài chính doanh nghiệp trong giai đoạn 2012-2014. Giai đoạn này chứng kiến sự nỗ lực của công ty trong việc tái cơ cấu nguồn vốn, giảm đòn bẩy tài chính và tập trung vào các hoạt động đầu tư dài hạn. Mặc dù phải đối mặt với những thách thức chung của ngành vật liệu xây dựng, VHL đã cho thấy những dấu hiệu phục hồi và củng cố nền tảng tài chính. Phần này sẽ tóm tắt những điểm mạnh và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại trong tình hình kinh doanh VHL. Việc đánh giá khách quan này không chỉ giúp nhận diện các rủi ro tiềm ẩn mà còn là cơ sở để xây dựng các giải pháp chiến lược, hướng tới sự phát triển bền vững cho Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long.

4.1. Diễn biến kết quả kinh doanh VHL qua các năm 2012 2014

Mặc dù tài liệu gốc không trình bày chi tiết báo cáo kết quả kinh doanh, những biến động trên bảng cân đối kế toán cho phép suy luận về kết quả kinh doanh VHL. Sự gia tăng đáng kể của khoản mục 'Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối' (tăng 245,31% trong năm 2014) là minh chứng rõ ràng cho thấy hoạt động kinh doanh có lãi và hiệu quả. Điều này cho thấy doanh thu lợi nhuận VHL đã có sự tăng trưởng tích cực. Việc công ty tăng cường đầu tư vào tài sản cố định và xây dựng cơ bản cũng ngụ ý một sự kỳ vọng lạc quan về nhu cầu thị trường trong tương lai. Sự phục hồi của lợi nhuận là yếu tố cốt lõi giúp VHL củng cố vốn chủ sở hữu, giảm sự phụ thuộc vào nợ vay và tạo ra nguồn lực tài chính dồi dào cho các kế hoạch mở rộng sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân tích ngành gạch ngói.

4.2. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu trong sức khỏe tài chính VHL

Điểm mạnh nổi bật nhất trong sức khỏe tài chính doanh nghiệp của VHL giai đoạn 2012-2014 là việc cơ cấu lại nguồn vốn thành công. Công ty đã giảm đáng kể tỷ lệ nợ vay, đặc biệt là nợ ngắn hạn, giúp giảm áp lực tài chính và rủi ro lãi suất. Vốn chủ sở hữu được tăng cường mạnh mẽ thông qua lợi nhuận giữ lại, thể hiện sự tự chủ về tài chính. Tuy nhiên, điểm yếu cần quan tâm là lượng hàng tồn kho lớn. Tỷ trọng hàng tồn kho cao có thể gây ứ đọng vốn, tăng chi phí bảo quản và tiềm ẩn rủi ro giảm giá, ảnh hưởng đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ VHL. Ngoài ra, các khoản phải thu ngắn hạn cũng cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo dòng tiền hoạt động ổn định. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ giúp VHL tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao hơn nữa khả năng thanh toán.

V. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính cho cổ phiếu VHL

Dựa trên kết quả phân tích tài chính CTCP Viglacera Hạ Long, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực tài chính là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các giải pháp này cần tập trung vào việc khắc phục các hạn chế đã được chỉ ra, đồng thời phát huy những thế mạnh sẵn có. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, cải thiện khả năng sinh lời và gia tăng giá trị cho cổ đông. Việc thực hiện thành công các giải pháp này không chỉ củng cố sức khỏe tài chính doanh nghiệp mà còn tạo ra triển vọng tích cực cho việc định giá cổ phiếu VHL trong tương lai. Một nền tảng tài chính vững mạnh sẽ giúp VHL tự tin đối mặt với những biến động của ngành vật liệu xây dựng và nắm bắt các cơ hội tăng trưởng.

5.1. Các kiến nghị nhằm tối ưu hóa chi phí và quản lý vốn

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, VHL cần tập trung vào một số giải pháp chính. Thứ nhất, tăng cường quản lý hàng tồn kho thông qua việc áp dụng các mô hình dự báo nhu cầu chính xác hơn và đẩy mạnh công tác bán hàng để giải phóng lượng hàng tồn kho lớn, cải thiện vòng quay hàng tồn kho. Thứ hai, quản lý chặt chẽ các khoản phải thu bằng cách xây dựng chính sách tín dụng thương mại hợp lý và tăng cường các biện pháp thu hồi nợ để cải thiện báo cáo lưu chuyển tiền tệ VHL. Thứ ba, tiếp tục tối ưu hóa chi phí sản xuất và chi phí quản lý doanh nghiệp để nâng cao tỷ suất lợi nhuận. Hoàn thiện công tác kế hoạch hóa và phân tích tài chính định kỳ sẽ giúp ban lãnh đạo sớm nhận diện rủi ro và đưa ra quyết sách kịp thời. Những biện pháp này sẽ trực tiếp cải thiện doanh thu lợi nhuận VHL và các chỉ số tài chính VHL.

5.2. Triển vọng định giá cổ phiếu VHL và chính sách cổ tức

Một nền tảng tài chính lành mạnh là cơ sở vững chắc cho triển vọng tăng trưởng của cổ phiếu VHL. Khi các chỉ số về khả năng sinh lời như ROA ROE của VHL được cải thiện và duy trì ở mức cao, thị trường sẽ có những đánh giá tích cực hơn về giá trị nội tại của công ty. Điều này có thể dẫn đến việc định giá cổ phiếu VHL ở mức cao hơn. Bên cạnh đó, với lợi nhuận được cải thiện, công ty sẽ có thêm nguồn lực để thực hiện chính sách cổ tức VHL hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư dài hạn. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh và phát triển bền vững không chỉ giúp VHL khẳng định vị thế trong ngành vật liệu xây dựng mà còn mang lại giá trị gia tăng bền vững cho các cổ đông đã tin tưởng vào mã chứng khoán VHL.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích tài chính công ty cổ phần viglacera hạ long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1.1 Phân tích tài chính tại các doanh nghiệp 1.1 Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp "Phân tích tài chính là một tập hợp các khái niệm, phương pháp, công cụ theo một hệ thống nhất định, cho phép thu thập và xử lý các thông tin kế toán cũng như các thông tin khác trong quản lý doanh nghiệp nhằm đưa ra những đánh giá chính xác, đúng đắn về tình hình tài chính, khả năng và tiềm lực của DN, giúp nhà quản lý kiểm soát tình hình kinh doanh của DN, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, cũng như dự đoán trước những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai để đưa ra các quyết định xử lý phù hợp tùy theo mục tiêu theo đuổi." Mối quan tâm hàng đầu của các nhà phân tích là đánh giá rủi ro phá sản tác động tới doanh nghiệp mà biểu hiện của nó là khả năng thanh toán, đánh giá khả năng cân đối vốn, năng lực hoạt động cũng như khả năng sinh lãi của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, các nhà phân tích tài chính tiếp tục nghiên cứu và đưa ra những dự đoán về kết quả hoạt động nói chung và mức doanh lợi nói riêng của doanh nghiệp trong tương lai. Nói cách khác, phân tích tài chính là cơ sở dự đoán tài chính - một trong các hướng dự đoán doanh nghiệp. Phân tích tài chính có thể ứng dụng theo nhiều hướng khác nhau: với mục đích tác nghiệp (chuẩn bị các quyết định nội bộ), với mục đích nghiên cứu, thông tin hoặc theo vị trí của nhà phân tích trong doanh nghiệp hoặc ngoài doanh nghiệp.2 Mục tiêu, ý nghĩa của phân tích tài chính doanh nghiệp Việc phân tích hoạt động tài chính nhằm xác định sức mạnh tài chính, biết được mức độ độc lập về mặt tài chính cũng như những khó khăn về tài chính mà doanh nghiệp đang phải đương đầu, nhất là lĩnh vực thanh toán.

Qua đó, các nhà quản lý có thể đề ra các quyết định cần thiết về đầu tư, hợp tác, liên doanh, liên kết, cho vay… 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phân tích hoạt động tài chính được thực hiện dựa trên những dữ liệu tài chính trong quá khứ và hiện tại của doanh nghiệp để tính toán và xác định các chỉ tiêu phản ánh về an ninh tài chính của doanh nghiệp. Từ đó giúp cho những nhà quản lý nhìn nhận đúng đắn về vị trí hiện tại và an ninh tài chính của doanh nghiệp nhằm đưa ra các quyết định tài chính hữu hiệu. Vì vậy, yêu cầu đặt ra khi phân tích hoạt động tài chính là phải chính xác và toàn diện. Phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp nhằm mục đích đưa ra những nhận định sơ bộ, ban đầu về tài chính của doanh nghiệp.

Qua đó, người sử dụng thông tin nắm được mức độ độc lập về mặt giá trị tài chính, về an ninh tài chính cũng như khó khăn mà doanh nghiệp phải đương đầu.3 Vai trò của phân tích tài chính doanh nghiệp Phân tích tài chính nhằm cung cấp thông tin một cách chính xác, trung thực và kịp thời để những người sử dụng thông tin này có thể đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng hoạt động cũng như dự đoán về tương lai phát triển của doanh nghiệp. Phân tích tài chính của doanh nghiệp là mối quan tâm của nhiều nhóm người có lợi ích khác nhau (hay người sử dụng thông tin) và có thể chia ra thành hai nhóm chính: * Những người sử dụng thông tin bên trong doanh nghiệp, bao gồm: Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các nhà đầu tư, các cổ đông, người lao động… Tuy nhiên trong nhóm những người này thì mức độ quan tâm hay mục đích phân tích tài chính của họ cũng không giống nhau. Thứ nhất, mục tiêu của Hội đồng quản trị hay những cổ đông sáng lập là đảm bảo và phát triển vốn trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Sức mạnh này được quán triệt đến Ban giám đốc, hay những người quản lý, điều hành doanh nghiệp.

Bởi vậy, họ sẽ quan tâm đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cũng như khả năng sinh lời, khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Thứ hai, với Ban giám đốc, việc phân tích tài chính đem lại thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời về thực trạng tài chính của DN, qua đó giúp họ đưa ra những quyết định trong ngắn hạn và cả chiến lược kinh doanh trong dài hạn cho phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn yêu cầu của Hội đồng quản trị. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ ba, đối với các nhà đầu tư: các cổ đông hay các đối tác tham gia góp vốn liên doanh…phân tích tài chính giúp xác định được giá trị của DN, khả năng sinh lời, phân chia lợi nhuận cũng như hạn chế các rủi ro không mong muốn trong quá trình đầu tư. Thứ tư, đó là những người lao động hay cán bộ công nhân viên trong DN, những người có quyền lợi gắn trực tiếp với DN.

Phân tích tài chính giúp họ hiểu được họ đang làm việc trong một môi trường DN như thế nào và tương lai của họ ra sao. Điều này giúp họ củng cố niềm tin và tạo sự gắn kết lâu dài hơn với doanh nghiệp. * Những người sử dụng thông tin bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm: các nhà cung cấp, các trung gian tài chính, ngân hàng, các cơ quan chức năng của Nhà nước như: cơ quan thuế, cơ quan thống kê, cơ quan kiểm toán… Thứ nhất đối với các nhà cung cấp nguyên vật liệu đầu vào, được coi là một trong những đối tác quan trọng nhất của DN, phân tích tài chính để biết được tình hình tài chính của DN nhằm đưa ra những quyết định liên quan đến phương thức bán hàng và thủ tục thanh toán cho phù hợp. Thứ hai, liên quan đến các trung gian tài chính cũng như ngân hàng, tổ chức tín dụng… phân tích tài chính giúp các đơn vị này đưa ra những quyết định liên quan đến hạn mức tín dụng, thời hạn trả nợ và cả mức lãi suất cho vay cho phù hợp trong từng giai đoạn kinh doanh của doanh nghiệp.

Thứ ba, phân tích tài chính đối với cơ quan thuế sẽ hỗ trợ việc tính toán số thuế mà doanh nghiệp phải nộp có phản ánh chính xác lợi nhuận mà DN đạt được từ hoạt động sản xuất kinh doanh hay không. Trên thực tế, các DN luôn tìm cách để nộp ít thuế nhất, trong khi đó các cơ quan thuế thì ngược lại, luôn muốn thu được nhiều thuế nhất. Bởi vậy, việc phân tích tài chính sẽ giúp họ hiểu được chính xác doanh nghiệp đang làm gì, bằng cách nào và kết quả thực sự ra sao. Từ đó giúp họ có căn cứ đầy đủ và chính xác để thu thuế theo đúng luật.

Qua phân tích ta thấy nhu cầu sử dụng và khai thác thông tin của từng đối tượng sử dụng thông tin đối với thực trạng "bức tranh tài chính" ở doanh nghiệp rất đa dạng. Mỗi đối tượng tùy theo mục đích riêng của mình sẽ có chỉ tiêu phù hợp để 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phân tích tài chính. Tuy vậy, sự hiểu biết về kế toán tài chính của từng đối tượng này lại không đồng đều và thường nảy sinh mâu thuẫn lợi ích do nhận thức khác biệt này. Tóm lại, dù có sự khác biệt nhất định nhưng phân tích tài chính sẽ giúp người sử dụng thông tin có thể đánh giá thực trạng tài chính doanh nghiệp, từ đó đưa ra những quyết định tối ưu phù hợp với lợi ích của mình.2 Các tiêu chí đánh giá tình hình tài chính 1.1 Đánh giá khái quát tình hình tài chính Công ty  Tình hình tài chính chung (qua bảng cân đối kế toán) * Tình hình về tài sản Phân tích khái quát tình hình tài chính chung qua bảng cân đối kế toán cho ta biết về sự thay đổi các khoản mục về tài sản và nguồn vốn của DN qua các kỳ kinh doanh.

Cụ thể hơn là phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn: xem xét đánh giá sự thay đổi của các tài khoản trên Bảng cân đối kế toán. Để tiến hành phân tích diễn biến nguồn vốn và sử dụng vốn, trước hết ta trình bày bảng cân đối kế toán dưới dạng bảng cân đối báo cáo (từ tài sản đến nguồn vốn), sau đó so sánh số liệu các kỳ trong từng chỉ tiêu của Bảng cân đối kế toán để xác định tình hình tăng giảm các chỉ tiêu đó trong DN theo nguyên tắc: - Nếu tăng phần tài sản và giảm phần nguồn vốn thì được xếp vào cột sử dụng vốn - Nếu giảm phần tài sản và tăng phần nguồn vốn thì được xếp vào cột nguồn vốn - Nguồn vốn và sử dụng vốn phải cân đối với nhau Cuối cùng, tiến hành sắp xếp các chỉ tiêu về nguồn vốn và sử dụng vốn theo những trình tự nhất định tùy theo mục tiêu phân tích và phản ảnh vào bảng biểu. Nội dung này cho ta biết trong một kỳ kinh doanh: tài sản và nguồn vốn tăng giảm bao nhiêu? Những chỉ tiêu nào là chủ yếu ảnh hưởng tới sự tăng giảm nguồn vốn và sử dụng vốn của DN? Từ đó có giải pháp khai thác các nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp. * Tình hình về nguồn vốn Để tiến hành sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp cần có tài sản bao gồm: Tài sản cố định và đầu tư dài hạn, Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn.

Để hình thành hai loại tài sản này phải có các nguồn tài trợ tương ứng, bao gồm: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nguồn vốn ngắn hạn là nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng trong khoảng thời gian dưới 1 năm cho hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm: các khoản nợ ngắn hạn, nợ phải trả nhà cung cấp và nợ phải trả ngắn hạn khác. - Nguồn vốn dài hạn là nguồn vốn doanh nghiệp sử dụng lâu dài cho hoạt động kinh doanh, bao gồm: Nguồn vốn chủ sở hữu, nguồn vốn vay nợ trung, dài hạn… Nguồn dài hạn trước hết được đầu tư để hình thành Tài sản cố định, phần dư của nguồn vốn dài hạn và nguồn ngắn hạn được đầu tư hình thành nên Tài sản lưu động. Để đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, các nhà phân tích còn quan tâm đến chỉ tiêu vốn lưu động ròng hay vốn lưu động thường xuyên của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này cũng là một yếu tố quan trọng và cần thiết cho việc đánh giá điều kiện cân bằng tài chính của một doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ