Thực tập giáo trình 1 đề tài phân tích một số các chỉ tiêu tài chính và giải pháp của công ty cp quản lý đường sông số 6

Phân tích các chỉ tiêu tài chính và đề xuất giải pháp tối ưu cho Công ty CP Quản lý Đường sông số 6 nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập

2023

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiện cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. PHẦN II: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.1. Quá trình hình thành của công ty

2.2.2. Quá trình phát triển của công ty

2.3. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

2.4. Đặc điểm sản xuất, quản lý tại công ty

2.4.1. Đặc điểm sản xuất tại công ty

2.4.2. Đặc điểm quản lý tại công ty

2.5. Mô tả tình hình tài chính của công ty

2.6. Thực trạng tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua phân tích các hệ số tài chính

2.7. Đánh giá khái quát tình hình tài chính của công ty

2.8. Phân tích cấu trúc tài chính và tình hình bảo đảm nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh

2.9. Phân tích cơ cấu tài sản

2.10. Phân tích cơ cấu nguồn vốn

2.11. Phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn

2.12. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm 2020 – 2022

2.13. Phân tích tình hình tài chính của công ty thông qua các hệ số tài chính đặc trưng

2.14. Phân tích khả năng thanh toán

2.15. Giải pháp nâng cao tình hình tài chính của Công ty cổ phần Đường Sông Số 6

2.16. Đánh giá chung về tình hình tài chính của công ty

2.17. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính của Công ty cổ phần Quản lý Đường sông số 6

3. PHẦN 3: Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Bảng cân đối kế toán Công ty Cổ phần Quản lý Đường sông số 6 năm 2022

Phụ lục 2: Bảng cân đối kế toán Công ty Cổ phần Quản lý Đường sông số 6 năm 2021

Phụ lục 3: Bảng cân đối kế toán Công ty Cổ phần Quản lý Đường sông số 6 năm 2020

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Tài Chính Công Ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6

Phân tích tài chính đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6, được thành lập năm 2006 trên cơ sở cổ phần hóa Đoạn Quản lý đường sông số 6, đã trải qua hành trình phát triển đáng chú ý. Với vốn điều lệ 13,14 tỷ đồng và 109 lao động, công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực quản lý bảo trì đường thủy nội địa. Việc phân tích các chỉ tiêu tài chính giúp nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ thực trạng tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp. Giai đoạn 2020-2022 là khoảng thời gian đặc biệt quan trọng khi công ty phải đối mặt với nhiều thách thức từ đại dịch COVID-19, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động kinh doanh và cấu trúc tài chính.

1.1. Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Công Ty

Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6 được thành lập theo Quyết định số 4013/QĐ-BGTVT ngày 25/10/2005 của Bộ Giao thông vận tải. Từ tháng 9/2017, Tổng công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) đã bán toàn bộ vốn Nhà nước cho Công ty CP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (SHN). Hiện tại, cơ cấu vốn gồm 69,2% thuộc về SHN và 30,8% thuộc các cổ đông khác. Công ty có trụ sở tại 160 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội với bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc, 4 phòng nghiệp vụ và 7 đơn vị trực thuộc. Đội ngũ nhân sự đa dạng với 39 người trình độ đại học, 3 người cao đẳng, 4 người trung cấp nghề và 63 công nhân kỹ thuật, thể hiện năng lực chuyên môn vững chắc trong lĩnh vực quản lý đường thủy.

1.2. Đặc Điểm Hoạt Động Sản Xuất Kinh Doanh

Ngành nghề kinh doanh chính của công ty tập trung vào quản lý bảo trì đường thủy nội địa, sản xuất và sửa chữa báo hiệu đường thủy. Các hoạt động khác bao gồm nạo vét luồng, vùng nước cảng bến, điều tiết khống chế giao thông đường thủy và kinh doanh kho bãi. Đặc thù ngành vận tải đường thủy yêu cầu đầu tư tài sản cố định lớn như phương tiện thủy, thiết bị chuyên dụng và hạ tầng kỹ thuật. Doanh thu chủ yếu đến từ các hợp đồng dài hạn với các doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, ngành này cũng chịu ảnh hưởng mạnh từ biến động kinh tế, thời tiết và các chính sách quản lý nhà nước. Giai đoạn 2020-2022, hoạt động kinh doanh bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch, dẫn đến sự suy giảm doanh thu và thay đổi cấu trúc chi phí hoạt động.

II. Phương Pháp Phân Tích Cấu Trúc Tài Chính Và Nguồn Vốn

Phân tích cấu trúc tài chính là công cụ quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thông qua việc xem xét tỷ trọng các khoản mục trong bảng cân đối kế toán, nhà phân tích có thể hiểu rõ cách thức công ty huy động và sử dụng vốn. Hệ số nợ được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc tài chính. Hệ số vốn chủ sở hữu cho biết khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp. Đối với Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6, việc phân tích này đặc biệt quan trọng do đặc thù ngành vận tải đòi hỏi đầu tư vốn lớn và chu kỳ thu hồi vốn dài. Cơ cấu tài sản cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính cân đối giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn.

2.1. Phân Tích Cơ Cấu Tài Sản Giai Đoạn 2020 2022

Tổng tài sản của công ty có xu hướng giảm từ 41,62 tỷ đồng năm 2020 xuống 36,00 tỷ đồng năm 2022. Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhưng giảm dần qua các năm, từ 67,68% năm 2020 xuống 60,97% năm 2022. Trong đó, tiền và tương đương tiền biến động mạnh, giảm từ 13,95 tỷ đồng năm 2021 xuống chỉ 1,80 tỷ đồng năm 2022. Ngược lại, các khoản phải thu ngắn hạn tăng đáng kể từ 14,07 tỷ đồng năm 2020 lên 18,66 tỷ đồng năm 2022, chiếm 53,39% tổng tài sản. Tài sản dài hạn tương đối ổn định, chủ yếu là tài sản cố định phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự thay đổi này phản ánh chiến lược kinh doanh của công ty trong việc mở rộng hình thức bán chịu để duy trì doanh thu trong bối cảnh khó khăn.

2.2. Phân Tích Cơ Cấu Nguồn Vốn Và Nợ Phải Trả

Cơ cấu nguồn vốn của công ty chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu, chiếm tỷ trọng cao và tăng dần qua các năm. Năm 2022, vốn chủ sở hữu chiếm 86,54% tổng nguồn vốn, tăng từ 77,03% năm 2021. Nợ phải trả giảm mạnh từ 9,52 tỷ đồng năm 2021 xuống 4,78 tỷ đồng năm 2022, chủ yếu là nợ ngắn hạn. Công ty không có nợ dài hạn, cho thấy chiến lược tài trợ tập trung vào nguồn vốn ngắn hạn và vốn chủ sở hữu. Hệ số nợ giảm từ 0,23 lần năm 2020-2021 xuống 0,13 lần năm 2022, thể hiện mức độ độc lập tài chính ngày càng cao. Tuy nhiên, điều này cũng có thể cho thấy công ty chưa tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính để tăng trưởng. Vốn góp của chủ sở hữu duy trì ổn định ở mức 13,14 tỷ đồng trong suốt giai đoạn phân tích.

III. Đánh Giá Khả Năng Thanh Toán Và Tính Thanh Khoản

Khả năng thanh toán là yếu tố then chốt đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6 thể hiện khả năng thanh toán tổng quát tốt với hệ số tăng từ 4,35 lần năm 2021 lên 7,43 lần năm 2022. Hệ số thanh toán ngắn hạn cũng cải thiện đáng kể, từ 2,86 lần năm 2021 lên 4,53 lần năm 2022, cho thấy tài sản ngắn hạn đủ khả năng đáp ứng các khoản nợ đến hạn. Tuy nhiên, hệ số thanh toán tức thời biến động mạnh, giảm từ 1,39 lần năm 2021 xuống 0,25 lần năm 2022 do lượng tiền mặt giảm đáng kể. Tính thanh khoản của công ty cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong bối cảnh các khoản phải thu tăng cao. Việc quản lý dòng tiền hiệu quả sẽ quyết định khả năng duy trì hoạt động ổn định của công ty.

3.1. Phân Tích Các Chỉ Tiêu Thanh Toán Ngắn Hạn

Hệ số thanh toán ngắn hạn của công ty duy trì ở mức an toàn, luôn trên 2,0 lần trong giai đoạn 2020-2022. Năm 2022, với hệ số 4,53 lần, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn được đảm bảo bởi 4,53 đồng tài sản ngắn hạn. Hệ số thanh toán nhanh cũng tích cực khi loại trừ hàng tồn kho, cho thấy tính thanh khoản cao của tài sản. Tuy nhiên, hệ số thanh toán tức thời giảm mạnh từ 1,39 lần năm 2021 xuống 0,25 lần năm 2022, phản ánh tình trạng thiếu hụt tiền mặt ngắn hạn. Nguyên nhân chính là do công ty sử dụng tiền để trả các khoản nợ và đầu tư vào hoạt động kinh doanh. Quản lý dòng tiền cần được cải thiện để đảm bảo khả năng thanh toán các khoản chi phí vận hành hàng ngày. Công ty nên xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết để dự báo và kiểm soát dòng tiền hiệu quả hơn.

3.2. Quản Lý Các Khoản Phải Thu Và Rủi Ro Thanh Khoản

Các khoản phải thu ngắn hạn tăng đáng kể từ 14,07 tỷ đồng năm 2020 lên 18,66 tỷ đồng năm 2022, chiếm 53,39% tổng tài sản. Sự gia tăng này phản ánh chính sách bán chịu mở rộng của công ty nhằm duy trì doanh thu trong bối cảnh khó khăn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra rủi ro thanh khoản khi vốn bị chiếm dụng lâu dài. Chu kỳ thu tiền cần được rút ngắn thông qua các biện pháp như chiết khấu thanh toán sớm, tăng cường theo dõi công nợ. Chất lượng các khoản phải thu cần được đánh giá định kỳ để phát hiện sớm các khoản nợ khó đòi. Công ty nên thiết lập hệ thống quản lý công nợ chuyên nghiệp với quy trình rõ ràng từ thẩm định khách hàng đến thu hồi nợ. Đa dạng hóa khách hàng cũng là giải pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro tập trung và cải thiện tính thanh khoản tổng thể.

IV. Phân Tích Khả Năng Sinh Lời Và Hiệu Quả Hoạt Động

Khả năng sinh lời của Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6 có xu hướng giảm trong giai đoạn 2020-2022. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) giảm từ 0,05 lần năm 2020-2021 xuống 0,03 lần năm 2022, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí chưa tối ưu. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cũng có xu hướng tương tự, phản ánh việc sử dụng tài sản chưa hiệu quả. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) biến động từ 0,06 lần năm 2020 lên 0,07 lần năm 2021 rồi giảm xuống 0,03 lần năm 2022. Doanh thu thuần giảm 15,14% năm 2022 so với năm 2021, trong khi chi phí quản lý vẫn duy trì ở mức cao. Lợi nhuận sau thuế dương qua các năm nhưng có xu hướng giảm, đòi hỏi công ty cần có chiến lược cải thiện hiệu quả hoạt động và kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn.

4.1. Phân Tích Các Chỉ Tiêu Sinh Lời Chính

ROA (Return on Assets) của công ty giảm từ 0,05 lần năm 2020-2021 xuống 0,03 lần năm 2022, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản chưa tối ưu. Cứ 1 đồng tài sản chỉ tạo ra 0,03 đồng lợi nhuận sau thuế năm 2022. ROE (Return on Equity) biến động mạnh, từ 0,06 lần năm 2020 lên 0,07 lần năm 2021 rồi giảm xuống 0,03 lần năm 2022. ROS (Return on Sales) duy trì ổn định ở 0,05 lần trong năm 2020-2021 nhưng giảm xuống 0,03 lần năm 2022. Biên lợi nhuận gộp tương đối ổn định, cho thấy công ty kiểm soát tốt giá vốn hàng bán. Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp cao ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng. Đòn bẩy tài chính thấp với hệ số 1,23 lần năm 2022, cho thấy công ty chưa tận dụng hiệu quả nguồn vốn vay để tăng trưởng.

4.2. Nguyên Nhân Và Xu Hướng Biến Động Lợi Nhuận

Doanh thu thuần giảm 15,14% năm 2022 so với năm 2021, từ 35,14 tỷ đồng xuống 29,82 tỷ đồng, chủ yếu do tác động của đại dịch COVID-19. Giá vốn hàng bán cũng giảm tương ứng nhưng tỷ lệ giá vốn/doanh thu tăng nhẹ, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Chi phí quản lý doanh nghiệp duy trì ở mức cao, chưa được tối ưu hóa theo quy mô hoạt động. Thu nhập khácchi phí khác biến động mạnh, tạo ra lợi nhuận khác âm trong một số năm. Thuế thu nhập doanh nghiệp được quản lý tốt, không tạo áp lực lớn lên lợi nhuận sau thuế. Lãi cơ bản trên cổ phiếu giảm từ 1.309 đồng/cổ phiếu năm 2021 xuống 741 đồng/cổ phiếu năm 2022. Để cải thiện khả năng sinh lời, công ty cần tập trung vào việc tăng doanh thu, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Tài Chính Doanh Nghiệp

Để nâng cao hiệu quả tài chính, Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6 cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Tối ưu hóa cấu trúc tài sản thông qua việc cân đối hợp lý giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn, đặc biệt là quản lý hiệu quả các khoản phải thu. Cải thiện quản lý dòng tiền bằng cách rút ngắn chu kỳ thu tiền, đa dạng hóa khách hàng và thiết lập chính sách tín dụng chặt chẽ. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản thông qua việc đầu tư công nghệ, tối ưu hóa quy trình vận hành và phát triển dịch vụ mới. Kiểm soát chi phí một cách khoa học, loại bỏ các khoản chi không cần thiết và nâng cao năng suất lao động. Đa dạng hóa nguồn thu bằng cách mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm dịch vụ mới và tăng cường hợp tác đối tác. Tận dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý để tài trợ cho các dự án đầu tư có hiệu quả cao.

5.1. Chiến Lược Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Tài Chính

Cân đối cấu trúc vốn là ưu tiên hàng đầu, công ty cần xem xét việc sử dụng nợ dài hạn với lãi suất hợp lý để tài trợ cho các dự án đầu tư tài sản cố định. Quản lý các khoản phải thu thông qua việc thiết lập hệ thống CRM chuyên nghiệp, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm và tăng cường theo dõi công nợ. Tối ưu hóa tài sản ngắn hạn bằng cách duy trì lượng tiền mặt ở mức hợp lý, đầu tư ngắn hạn sinh lời và quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Đa dạng hóa nguồn tài trợ thông qua việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp, vay ngân hàng dài hạn hoặc tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược. Nâng cao tính minh bạch tài chính để thu hút đầu tư và giảm chi phí vốn. Xây dựng dự phòng rủi ro tài chính để đối phó với các biến động bất ngờ của thị trường và nền kinh tế.

5.2. Kế Hoạch Cải Thiện Khả Năng Sinh Lời Bền Vững

Phát triển thị trường mới thông qua việc mở rộng phạm vi hoạt động sang các tỉnh thành lân cận, tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp logistics và cảng biển. Đầu tư công nghệ hiện đại như hệ thống quản lý giao thông thông minh, thiết bị giám sát tự động và phần mềm quản lý tích hợp để nâng cao hiệu quả vận hành. Phát triển dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn thiết kế hệ thống giao thông thủy, đào tạo nhân lực chuyên ngành và cho thuê thiết bị chuyên dụng. Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua việc áp dụng lean management, tự động hóa quy trình và nâng cao năng suất lao động. Xây dựng thương hiệu mạnh để tăng sức cạnh tranh và khả năng định giá dịch vụ. Thiết lập hệ thống KPI toàn diện để theo dõi và đánh giá hiệu quả các biện pháp cải thiện, đảm bảo tính bền vững của kế hoạch phát triển.

VI. Dự Báo Và Khuyến Nghị Cho Tương Lai Phát Triển

Triển vọng phát triển của Công ty CP Quản Lý Đường Sông Số 6 phụ thuộc vào khả năng thích ứng với xu hướng phát triển bền vững và công nghệ số. Ngành vận tải đường thủy được kỳ vọng phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch nhờ ưu thế về chi phí và thân thiện môi trường. Chính sách phát triển hạ tầng của Chính phủ tạo cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, cạnh tranh gia tăngyêu cầu công nghệ cao đòi hỏi công ty phải đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển. Quản lý rủi ro tài chính cần được tăng cường để đối phó với biến động kinh tế vĩ mô. Hợp tác quốc tếchuyển giao công nghệ sẽ là những yếu tố then chốt quyết định vị thế cạnh tranh trong tương lai. Công ty cần xây dựng kế hoạch chiến lược dài hạn với tầm nhìn 2030, tập trung vào phát triển bền vữngchuyển đổi số toàn diện.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Ngành Và Cơ Hội Đầu Tư

Ngành vận tải đường thủy đang chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng dự kiến 8-10% trong giai đoạn 2024-2030. Chính sách phát triển logistics của Chính phủ tạo ra nhiều cơ hội đầu tư vào hạ tầng cảng biển và đường thủy nội địa. Xu hướng xanh hóa trong vận tải thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp thân thiện môi trường, tạo lợi thế cho vận tải đường thủy. Công nghệ 4.0 như IoT, AI và blockchain đang được ứng dụng rộng rãi để tối ưu hóa hoạt động vận tải. Hợp tác khu vực trong khuôn khổ ASEAN mở ra cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu dịch vụ. Đầu tư FDI vào lĩnh vực logistics tăng mạnh, tạo nhu cầu lớn về dịch vụ quản lý đường thủy chuyên nghiệp. Công ty cần định vị lại vai trò và phát triển năng lực cốt lõi để nắm bắt các cơ hội này.

6.2. Khuyến Nghị Chiến Lược Phát Triển Dài Hạn

Đầu tư công nghệ số là ưu tiên hàng đầu, công ty nên phát triển hệ thống quản lý tích hợp (ERP) và ứng dụng di động để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Mở rộng địa bàn hoạt động thông qua việc thành lập chi nhánh tại các tỉnh thành trọng điểm và hợp tác với các đối tác địa phương. Phát triển nhân lực chất lượng cao bằng cách đầu tư vào đào tạo, thu hút nhân tài và xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh. Đa dạng hóa dịch vụ sang các lĩnh vực liên quan như tư vấn thiết kế, giám sát môi trường và quản lý cảng biển. Xây dựng hệ sinh thái đối tác với các doanh nghiệp logistics, cảng biển và nhà sản xuất thiết bị. Tăng cường quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế để thu hút đầu tư và niêm yết trên sàn chứng khoán. Phát triển bền vững thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay cùng với sự đổi mới và phát triển của nền kinh tế thị trường và sự cạnh tranh ngày càng quyết liệt giữa các thành phần kinh tế đã gây ra những thách thức và khó khăn đối với các doanh nghiệp. Trong tình hình đó, để khẳng định được vị trí của mình trên thị trường mỗi doanh nghiệp phải nắm vững tình hình quan trọng cũng như kết quả hoạt động của kinh doanh. Để đạt được những yêu cầu đó, các doanh nghiệp luôn phải quan tâm đến những tình hình tài chính vì nó có quan hệ trực tiếp và cấp thiết đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và ngược lại.

Nhận thức được tầm quan trọng của việc phân tích hình tài chính đối với sự phát triển của doanh nghiệp, kết hợp với kiến thức lý luận đã được tiếp thu trên lớp và những tài liệu tham khao thực tế, cùng với sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô giáo hướng dẫn, các anh chị trong Công ty em đã chọn đề tài: “Phân tích một số các chỉ tiêu tài chính và giải pháp của Công ty cổ phần Quản Lý Đường Sông Số 6”. Mục tiêu nghiên cứu - Phân Tích Chỉ Tiêu Tài Chính: + Đánh giá các chỉ tiêu thu nhập (lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng, v. + Nghiên cứu các chỉ tiêu thanh khoản + Đánh giá cơ cấu vốn (tỷ suất nợ, vốn chủ sở hữu, v. - Ước Lượng Tác Động của Chúng Đối với Hiệu Suất Tài Chính: + Liên kết giữa lợi nhuận và các chỉ tiêu thu nhập.

+ Quan hệ giữa thanh khoản và khả năng thanh toán. - Đề Xuất Giải Pháp: +Đề xuất các biện pháp cải thiện dựa trên kết quả phân tích. + Đưa ra các chiến lược tài chính có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất. Đối tượng nghiện cứu Đối tượng nghiên cứu là hệ thống thông tin kế toán đã được trình bày trên các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

5 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail. Phạm vi nghiên cứu - Nội dung cần nghiên cứu gồm có: cơ sở lý luận về phân tích tài chính, thực trạng tình hình tài chính của công ty giai đoạn 2020-2022, các giải pháp nhằm nâng cao tình hình tài chính của công ty sẽ được chia thành 3 chương. - Về mặt thời gian: số liệu thu nhập tại Công ty trong 3 năm 2020-2022 - Về mặt không gian: Công ty cổ phần Quản lý đường sông số 6 – 160 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, Quận Long Biên, thành phố Hà Nội 5. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm như sau: Các giáo trình, trên mạng, bài giảng trên lớp, sách báo để tìm hiểu rõ lý luận cơ bản của phân tích báo cáo tài chính như các khái niệm, mục tiêu, ý nghĩa và phương pháp phân tích,…Có thể thông qua cả website của Công ty để tìm hiểu sâu về lịch sử hình thành và phát triển, quá trình phát triển, tầm nhìn cơ cấu của công ty.

- Phương pháp phân tích số liệu: sau khi lấy được dữ liệu thu thập, tiến hành và sắp xếp từng nhóm thông tin lại với nhau và loại bỏ những thông tin rác. Sử dụng biện pháp thống kê và tính toán của số liệu báo cáo tài chính năm 2020-2022 để xác định xu hướng và quy luật của số liệu. - Phương pháp trình bày kết quả: sau khi có được kết quả của quá trình phân tích sẽ được trình bày bằng diễn giải và một số bảng biểu để thấy rõ được thực trạng phân tích của báo cáo tài chính.  Phân tích hệ thống chỉ tiêu thông tin kế toán đã được trình bày: + Phân tích bảng cân đối kế toán + Phân tích báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh + Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ + Phân tích thuyết minh báo cáo tài chính  Các phương pháp đặc thù:  Nhóm chỉ tiêu phản ánh cơ cấu tài chính.

- Hệ số nợ được tính như sau: Hệ Tổng nợ phải trả số = ________________________________ = k nợ Tổng tài sản k: Phản ánh mức độ phục thuộc tài chính của DN đối với các chủ nợ 6 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 Cho biết một đồng tài sản thì có bao nhiêu đồng vay nợ. - Hệ số vốn chủ sở hữu được tính như sau: Hệ số vốn Tổng vốn chủ sở hữu chủ =_______________________________ = k sở hữu Tổng nguồn vốn k: Phản ánh mức độ độc lập hay phụ thuộc về mặt tài chính của doanh nghiệp đối với các chủ nợ, khả năng tự tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình - Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu được tính như sau: Hệ số nợ Tổng nợ phải trả trên vốn =__________________________________= k chủ sở hữu Tổng vốn chủ sở hữu k: Đo lường quy mô của một doanh nghiệp, trong một đồng vốn chủ sở hữu có bao nhiêu đồng vay nợ - Cơ cấu tài sản được tính như sau: Cơ cấu Tổng tài sản ngắn hạn tài =________________________________ = k sản Tổng tài sản dài hạn k: Phản ánh tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tài sản dài hạn của DN  Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán. - Hệ số khả năng thanh toán tổng quát được tính như sau: Hệ số khả năng Tổng tài sản thanh toán =_______________________ = k tổng quát Tổng nợ phải trả k>2: Phản ánh khả năng thanh toán của doanh nghiệp rất tốt, tuy nhiên hiệu quả sử dụng vốn có thể không cao và đòn bẩy tài chính thấp. Doanh nghiệp sẽ khó có bước tăng trưởng vượt bậc.

1<=k<2: Phản ánh về cơ bản, với lượng tổng tài sản hiện có, doanh nghiệp hoàn toàn đáp ứng được các khoản nợ tới hạn. 0<=k<1: Thể hiện khả năng thanh toán của doanh nghiệp thấp, khi chỉ số càng tiến dần về 0, doanh nghiệp sẽ mất dần khả năng thanh toán, việc phá sản có thể xảy ra nếu doanh nghiệp không có giải pháp thực sự phù hợp. 7 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 - Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn được tính như sau: Hệ số khả năng Tài sản ngắn hạn thanh toán =___________________________ = k ngắn hạn Nợ ngắn hạn k<1: Thể hiện rằng doanh nghiệp có khả năng trả nợ kém, và điều này có thể là tín hiệu tiền báo về sự yếu đuối về tài chính, dự báo khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. k>1: Cho thấy doanh nghiệp có khả năng cao để thanh toán các khoản nợ khi đến hạn.

Tỷ số cao đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp, cũng như tăng tính thanh khoản - Hệ số khả năng thanh toán nhanh được tính như sau: Tỷ số giá trị tài sản lưu động – giá trị hàng tồn kho thanh =_______________________________________ = k khoản giá trị nợ ngắn hạn k>1: Khi hệ số lớn hơn hoặc bằng 1 thể hiện cho khả năng thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp nằm ở mức cao. Trong tình trạng này, đa số doanh nghiệp không gặp phải vấn đề trong việc thanh toán luôn các khoản nợ ngắn hạn. k<1: Điều này thể hiện rằng tài sản ngắn hạn phụ thuộc nhiều vào hàng tồn kho. Những trường hợp như vậy thường đi kèm tình trạng tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn rất thấp.

- Hệ số khả năng thanh toán tức thời được tính như sau: Hệ số khả năng Tiền và tương đương tiền thanh toán = _____________________________ tức thời Tổng số nợ ngắn hạn k>=1 : bảo đảm được khả năng thanh toán k<1: không bảo đảm được khả năng thanh toán  Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời. Khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Tỷ số Lợi nhuận sau thuế lợi nhuận = ___________________________x100% 8 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 trên tài sản Tổng tài sản bình quân Lợi nhuận sau thuế: là lợi nhuận ròng dành cho cổ phiếu thường Tài sản: là tổng tài sản của doanh nghiệp ROA: đơn vị tính % Khả năng sinh lời trên doanh thu (ROS): Tỷ suất Lợi nhuận sau thuế lợi nhuận =________________________________x100% trên doanh thu Doanh thu Một đồng doanh thu thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận. Sản phẩm, dịch vụ có bán giá thấp hơn so với các doanh nghiệp cùng ngành hay không (Khi ROS của doanh nghiệp thấp hơn ROS ngành). Từ đó, doanh nghiệp có thể tăng tỷ suất lợi nhuận bằng việc nâng giá bán sản phẩm, dịch vụ.

Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tỷ suất Lợi nhuận sau thuế lợi nhuận =___________________________________x100% trên số vốn Vốn sở hữu sở hữu ROE giúp chủ doanh nghiệp xác định được mức lợi nhuận thu về khi đầu tư vốn vào hoạt động kinh doanh. ROE càng cao thì khả năng thu hồi vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp càng lớn 9 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 PHẦN II: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 2. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu  CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐƯỜNG SÔNG SỐ 6  Tên quốc tế: NO. 6 INLAND WATERWAY MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY  Tên viết tắt: WAMACO NO.6  Mã số thuế: 0100109515  Địa chỉ thuế: 160 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội  Ngành nghề kinh doanh: - Quản lý bảo trì đường thủy nội địa; - Thực hiện một số nhiệm vụ được giao về tuyên truyền Luật Giao thông ĐTNĐ và các quy định đảm bảo TT ATGTĐTNĐ tại khu vực quản lý; - Khảo sát địa hình; khảo lập phương án và thực hiện các công việc phụ trợ phục vụ đảm bảo giao thông đường thủy; - Sản xuất, sửa chữa, lắp đặt báo hiệu ĐTNĐ; - Nạo vét luồng, vùng nước cảng, bến; san lấp mặt bằng; - Điều tiết khống chế, chống va trôi, đảm bảo an toàn giao thông ĐTNĐ; - Trục vớt, thanh thải chướng ngại vật; - Mở và khai thác bến thủy nội địa; dịch vụ vận tải, cho thuê phương tiện thủy; - Kinh doanh kho bãi, cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kinh doanh kho vật tư thiết bị giao thông;  Sơ bộ về tổ chức: - Ban giám đốc, 04 phòng nghiệp vụ 07 đơn vị trực thuộc (06 Trạm Quản lý đường sông và 01 Xí nghiệp Khảo sát công trình).

- Hiện nay công ty có 109 lao động, bao gồm: trình độ đại học 39 người; cao đẳng 3 người; trung cấp nghề 4 người; công nhân kỹ thuật 63 người. 10 Downloaded by TOM CUA (tomboy3@gmail.com) lOMoARcPSD|39608261 ( Hình ảnh bên ngoài Công ty Cổ phần Quản lý Đường sông Số 6 - 160 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội) SƠ ĐỒ BỘ MÁY TỔ CHỨC CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐƯỜNG SÔNG SỐ 6 ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ BAN KIỂM SOÁT BAN GIÁM ĐỐC PHÒNG KẾ HOẠCH PHÒNG TÀI PHÒNG TỔ CHỨC - PHÒNG K.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ