Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, ngành sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng giày dép thời trang và vận động, đóng vai trò thiết yếu đối với đời sống sinh hoạt và sức khỏe cộng đồng. Tại Việt Nam, Công ty TNHH Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành sở hữu bề dày lịch sử phát triển, mạng lưới phân phối rộng khắp cùng uy tín thương hiệu đã được khẳng định. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh từ các thương hiệu quốc tế và sự thay đổi trong hành vi mua sắm của khách hàng ở cả kênh bán lẻ trực tiếp lẫn trực tuyến, việc chuẩn hóa, phân tích và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Đề tài "Phân Tích Quy Trình Nghiệp Vụ Của Công Ty Biti’s" được nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trình Trọng Tín (thời gian nghiên cứu từ tháng 3/2023 đến tháng 6/2023). Đồ án tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa toàn diện các quy trình nghiệp vụ tổng quát của một doanh nghiệp kinh doanh kết hợp mô hình trực tiếp (offline) và trực tuyến (online).
  2. Trang bị kiến thức thực tiễn về cấu trúc vận hành, quản trị và chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp sản xuất - thương mại.
  3. Học hỏi phương thức xây dựng chiến lược, phân tích thị trường và quản lý rủi ro từ mô hình kinh doanh thực tế.
  4. Xây dựng và chuẩn hóa các sơ đồ quy trình nghiệp vụ (Business Process Modeling) bằng các chuẩn mô hình hóa quốc tế.
  5. Ứng dụng khung công nghệ BPM (Business Process Management Framework) để thiết kế, cài đặt và tự động hóa thử nghiệm một quy trình nghiệp vụ cụ thể trên nền tảng đám mây.
  6. Đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất (KPI) và định hướng cải tiến cho các quy trình cốt lõi của doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống quy trình nghiệp vụ, cơ cấu tổ chức và phương thức vận hành của Công ty TNHH Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's). Phạm vi nghiên cứu bao quát các hoạt động quản trị, sản xuất, chuỗi cung ứng, tiếp thị, bán hàng, dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật của công ty trong giai đoạn phát triển hiện nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình quản trị

Đồ án ứng dụng các lý thuyết, chuẩn mực quản lý chất lượng và phương pháp luận quản trị quy trình nghiệp vụ hiện đại, bao gồm:

  • Business Process Management (BPM) & BPMN (Business Process Model and Notation): Khuôn mẫu mô hình hóa quy trình bằng đồ họa, cho phép chuẩn hóa, mô phỏng, triển khai và giám sát luồng công việc giữa các phòng ban.
  • Six Sigma: Phương pháp quản lý chất lượng tập trung vào việc giảm thiểu độ lệch tiến trình, triệt tiêu sai sót và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
  • Lean Manufacturing: Triết lý quản trị tinh gọn nhằm loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng, giảm lãng phí về thời gian và chi phí vận hành.
  • ISO 9001 (ISO 9001:2000): Khung tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng áp dụng trong kiểm soát chuỗi sản xuất và cung ứng sản phẩm.
  • Supply Chain Management (SCM), Quality Management (QM) & Project Management (PM): Các phương pháp quản trị chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng thành phẩm và quản lý dự án theo tiến độ, ngân sách.
  • Nghiên cứu doanh nghiệp tham chiếu: Đối chiếu mô hình vận hành, thiết kế và tiếp thị của Biti's với các tập đoàn giày dép toàn cầu như Nike, Adidas và Puma.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nhóm tác giả kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu công khai từ hệ thống website chính thức của Biti's, cổng thông tin nhượng quyền, các kênh truyền thông số (Fanpage, YouTube, Instagram, Twitter, LinkedIn), thông tin công bố từ ban điều hành doanh nghiệp, cùng các báo cáo, tài liệu học thuật liên quan.
  • Phương pháp khảo sát trải nghiệm thực tế: Thu thập phản hồi từ người tiêu dùng, khảo sát trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại hệ thống cửa hàng tiếp thị và kênh trực tuyến.
  • Phương pháp mô hình hóa và thực nghiệm hệ thống: Sử dụng phần mềm Camunda Modeler để vẽ sơ đồ nghiệp vụ theo chuẩn BPMN 2.0; thiết lập môi trường Camunda Platform 7 Run trên máy chủ ảo đám mây (Cloud VPS), lập trình các tác vụ tự động (Service Tasks) bằng Node.js để kiểm thử luồng thực thi quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thông tin đồ án

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài dựa trên nhu cầu thực tiễn của thị trường giày dép tiêu dùng và vị thế thương hiệu của Biti's tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ các mục tiêu học thuật, phương pháp nghiên cứu, công cụ hỗ trợ (Camunda Modeler, BPM Framework, Microsoft Word, Microsoft PowerPoint) và tổng quan các cơ sở lý thuyết quản trị được áp dụng trong toàn bộ báo cáo.

Chương 2: Giới thiệu doanh nghiệp

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's):

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Khởi đầu năm 1982 từ tổ hợp sản xuất nhỏ Vạn Thành với 15–20 nhân công và số vốn ban đầu 200 triệu đồng; năm 1986 sáp nhập thành Hợp tác xã Cao su Bình Tiên; tiếp nhận công nghệ sản xuất xốp EVA từ Đài Loan; năm 1992 chính thức mang tên Biti's. Báo cáo ghi nhận các dấu mốc nổi bật như chiến dịch "Biti's – Nâng niu bàn chân Việt" (2002) và sự ra mắt dòng sản phẩm giày thể thao cao cấp "Biti's Hunter" (2016).
  • Quy mô và năng lực sản xuất: Doanh nghiệp sở hữu 07 trung tâm chi nhánh, 156 cửa hàng tiếp thị, hơn 1.500 trung gian bán lẻ (hơn 1.000 điểm phân phối trên cả nước), 02 công ty thành viên (Tổng Công ty Biti's và Dona Biti's), tạo việc làm cho khoảng 8.500 – 9.000 lao động. Năng lực sản xuất đạt trên 20 triệu đôi sản phẩm/năm. Thị trường xuất khẩu vươn tới hơn 40 quốc gia (Ý, Pháp, Anh, Mỹ, Nga, Nhật Bản, Nam Mỹ, Mexico, Campuchia...), thiết lập 04 văn phòng đại diện, 30 tổng kinh tiêu và hơn 300 điểm bán tại Trung Quốc, cùng mạng lưới phân phối qua Cambo Trading tại Campuchia.
  • Cơ cấu tổ chức: Phân tích chức năng nhiệm vụ từ Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc đến 3 khối chuyên trách:
    • Khối Kế hoạch Kinh doanh: Phòng Kế hoạch sản xuất (KHSX), Phòng Kinh doanh xuất khẩu (KDXK), Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm (NC&PTSP), Phòng Điều hành kinh doanh (ĐHKD).
    • Khối Hành chính Tài chính: Phòng Kế toán – Tài chính (KT–TC), Phòng Quản lý nhân sự và Hành chính pháp lý (QLNS&HCPL), Phòng Đánh giá chất lượng (ĐGCL), Ban Kiểm tra và Ứng dụng CNTT (Ban KT&ƯDCNTT), Tổ Thẩm tra giá (Tổ TTG).
    • Khối Điều hành Sản xuất: Xưởng Chế tạo (sản xuất mousse, EVA, lạng, ép), Xưởng Cắt dập, Xưởng In lụa – Bế hình, Xưởng May da và Hoàn chỉnh giao hàng (MD&HCGH), Xưởng Cơ điện.
Khối chức năng Đơn vị trực thuộc Chức năng chính
Khối Kế hoạch Kinh doanh Phòng KHSX, KDXK, NC&PTSP, ĐHKD Cung ứng vật tư sản xuất; mở rộng thị trường xuất khẩu; R&D mẫu mã mới; điều hành kinh doanh nội địa.
Khối Hành chính Tài chính Phòng KT–TC, QLNS&HCPL, ĐGCL, Ban KT&ƯDCNTT, Tổ TTG Quản lý dòng tiền; quản trị nhân sự và pháp lý; kiểm soát chất lượng ISO 9001; quản trị CNTT; thẩm tra giá vốn.
Khối Điều hành Sản xuất Xưởng Chế tạo, Cắt dập, In lụa – Bế hình, May da & HCGH, Cơ điện Gia công phôi EVA; cắt dập chi tiết; in bế; may da hoàn thiện và đóng gói; bảo trì hệ thống cơ điện.

Chương 3: Tổng thể khung quy trình nghiệp vụ

Tác giả hệ thống hóa toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp thành khung quy trình 3 cấp độ theo chuẩn cấu trúc nghiệp vụ:

  1. Quy trình quản lý (Management Processes): Hoạch định chiến lược (Strategic Planning), Quản trị quan hệ khách hàng (CRM), Quản lý kho (Warehouse Management), Quản trị rủi ro (Risk Management), Quản lý đầu tư (Investment Management), Quản lý nhân sự (HRM), Lập kế hoạch nhu cầu (Demand Planning & Management).
  2. Quy trình cốt lõi (Core Processes): Thiết kế và phát triển sản phẩm, Marketing và Bán hàng, Quản lý sản xuất, Nghiên cứu và phát triển (R&D), Quản trị chuỗi cung ứng (SCM), Quản trị logistics/vận chuyển, Quản trị chất lượng (QM).
  3. Quy trình hỗ trợ (Support Processes): Quản trị công nghệ thông tin (IT Management), Hành chính nhân sự, Phòng Dịch vụ khách hàng, Quản lý mua hàng (Procurement), Quản trị tài chính, Quản lý pháp lý.

Chương 4: Về một số quy trình nghiệp vụ

Chương 4 tập trung đặc tả chi tiết các luồng quy trình nghiệp vụ bằng sơ đồ BPMN, phân tách rõ sự kiện kích hoạt (start event), các bước xử lý (tasks), cổng rẽ nhánh quyết định (gateways) và các bên tham gia:

[Khung phân loại quy trình Biti's]
  • Quy trình Marketing & Bán hàng: Mô hình hóa luồng tiếp nhận yêu cầu, phân tích thị trường, lập kịch bản phê duyệt ngân sách, triển khai marketing truyền thống (in ấn, tờ rơi, biển bảng) và marketing trực tuyến (sáng tạo nội dung, sản xuất poster/video, phân phối quảng cáo, seeding). Quy trình bán hàng phân tách luồng bán trực tiếp tại cửa tiệm và luồng thương mại điện tử (xác nhận đơn hàng, thanh toán trực tuyến, xuất hóa đơn điện tử, gửi mã vận đơn qua email).
  • Quy trình Vận chuyển & Sản xuất: Quy trình đóng gói kiểm tra tồn kho và bao bì tiêu chuẩn; quy trình giao hàng đồng bộ giữa shipper và điều phối kho. Quy trình sản xuất trải qua 6 công đoạn liên hoàn: Thiết kế -> Cắt chi tiết -> May lưỡi/mũi giày -> Cán luyện và hoàn thiện đế -> Lắp ráp tổng thể -> Kiểm định chất lượng KCS và đóng gói.
  • Quy trình Dịch vụ khách hàng: Phân loại rõ nhánh tư vấn trước mua và quy trình hỗ trợ sau mua (chia thành 3 nhánh xử lý: hướng dẫn khách hàng tự sửa qua tài liệu cơ sở dữ liệu, tiếp nhận về xưởng bảo hành đối với lỗi kỹ thuật, hoặc xử lý thu hồi và hoàn tiền).
  • Các quy trình quản lý và hỗ trợ: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng nhân sự (sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, thử việc, ký hợp đồng chính thức); quy trình chấm công tính lương (kế toán tổng hợp bảng công, kế toán trưởng kiểm tra, nhân viên tài chính soát xét, giám đốc phê duyệt chi trả); quy trình xử lý rủi ro tài chính/tín dụng; quy trình hỗ trợ pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật nội bộ.

Chương 5: Cài đặt BPM Framework

Chương 5 là phần thực nghiệm kỹ thuật, trình bày chi tiết các bước thiết lập môi trường và triển khai tự động hóa một quy trình nghiệp vụ trên nền tảng Camunda Platform 7.

Chương 6: Đánh giá, đề xuất, cải tiến quy trình

Chương này xây dựng ma trận chỉ số KPI đo lường và đưa ra các đề xuất cải tiến cho 5 mảng hoạt động chính:

  • Marketing: Đo lường doanh số, tỷ lệ chuyển đổi, chu kỳ bán hàng, chi phí trung bình/giao dịch, tỷ lệ giữ chân khách hàng; đề xuất ứng dụng AI, tự động hóa dữ liệu và tối ưu chi phí đa kênh.
  • Bán hàng: Đo lường lưu lượng truy cập web, tỷ lệ đăng ký tài khoản, tỷ lệ chuyển đổi khách vãng lai thành khách thân thiết, thời gian tư vấn; đề xuất tăng cường nhân viên trực tuyến, tối ưu biển bảng quảng cáo tại điểm bán.
  • Vận chuyển: Giám sát tỷ lệ đơn hàng thành công, tỷ lệ hủy đơn ("boom hàng"), thời gian giao hàng trung bình; đề xuất mở rộng đội ngũ shipper, áp dụng chính sách miễn phí vận chuyển cho hóa đơn lớn, lập danh sách cảnh báo địa chỉ giao hàng rủi ro cao.
  • Sản xuất: Kiểm soát tỷ lệ hao hụt định mức/thực tế của nguyên vật liệu, tỷ lệ hàng lỗi/phải làm lại (rework rate), năng suất lao động cá nhân/chuyền sản xuất; đề xuất siết chặt quản lý kho nguyên liệu, bảo quản bán thành phẩm và xây dựng cơ chế thưởng phạt năng suất.
  • Chăm sóc khách hàng: Đo lường tỷ lệ phản hồi tích cực/tiêu cực, thời gian giải quyết khiếu nại, tỷ lệ khách hàng mua lại; kiến nghị tự động hóa phản hồi qua chatbot/email và phân nhóm khách hàng ưu tiên.

Thiết kế và triển khai

Phần triển khai kỹ thuật của đồ án tập trung vào việc hiện thực hóa quy trình Hỗ trợ Kỹ thuật (Technical Support Process) lên nền tảng quản trị quy trình Camunda:

[Khách hàng/Nhân viên gửi yêu cầu]
  [User Task: Evaluate Claim]

Kiến trúc công nghệ và môi trường thực thi

  • Công cụ mô hình hóa: Camunda Modeler để thiết kế biểu đồ BPMN và xây dựng các biểu mẫu tương tác (Camunda Forms).
  • Nền tảng BPM Engine: Camunda Platform 7 Run (phiên bản chạy độc lập), chạy trên nền tảng Java Runtime Environment (JDK 20, thiết lập biến môi trường JAVA_HOME).
  • Hạ tầng máy chủ đám mây: Cài đặt và khởi chạy Camunda Engine trên Cloud VPS (nhà cung cấp Vultr / my.vultr.com), kết nối quản trị từ xa thông qua terminal Visual Studio Code và mở cổng REST API endpoint (http://45.53:100/engine-rest hoặc máy chủ tương đương).
  • Ngôn ngữ và thư viện thực thi Bot: Node.js, sử dụng các gói thư viện:
    • camunda-external-task-client-js: Kết nối và lắng nghe các tác vụ ngoại vi (External Service Tasks).
    • nodemailer: Xử lý gửi thư điện tử tự động qua giao thức SMTP.
    • mysql / module kết nối cơ sở dữ liệu: Xử lý lưu trữ thông tin yêu cầu.
    • dotenv: Quản lý biến môi trường cấu hình mật khẩu và cổng kết nối.

Thiết kế biểu mẫu và dịch vụ tự động hóa

  1. Thiết kế User Forms:
    • reviewDocumentForm.form: Dành cho tác vụ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ (Staff name, Staff email, Customer name, Customer email, Document detail, Is completed?).
    • evaluateClaimForm.form: Đánh giá mức độ khả thi và phân loại yêu cầu (Claim ID, Detailed Description, Priority Level, Desired Resolution Time, Is accepted?).
    • schedulePaymentForm.form: Lập kế hoạch chi phí xử lý (Claim ID, Requested Amount, Payment Method, Account Information).
  2. Xây dựng External Task Workers (Bots):
    • Bot registerClaim: Đăng ký lắng nghe topic registerClaim. Khi tác vụ được kích hoạt, bot trích xuất thông tin khách hàng, nhân viên và nội dung tài liệu, thực thi câu lệnh SQL:
      INSERT INTO CLAIM (ID, CustomerName, CustomerEmail, StaffName, StaffEmail, DocDetail) 
      VALUES (NULL, '${customerName}', '${customerEmail}', '${staffName}', '${staffEmail}', '${docDetail}');
      
    • Bot rejectClaim: Đăng ký topic rejectClaim. Trong trường hợp hồ sơ không hợp lệ (isCompleted = false), bot tự động định dạng và gửi thư điện tử thông báo từ chối đến địa chỉ email của khách hàng.
    • Bot notifyStaff: Đăng ký topic notifyStaff. Sau khi ghi nhận claim vào cơ sở dữ liệu, bot tự động gửi email kèm mã định danh Claim ID và mô tả chi tiết đến nhân viên kỹ thuật phụ trách để yêu cầu xử lý.

Kết quả kiểm thử thực nghiệm

Quy trình được đóng gói và triển khai (deploy) thành công từ Camunda Modeler lên máy chủ VPS. Kết quả chạy thử nghiệm các tiến trình (process instances) ghi nhận:

  • Kịch bản 1 (Hồ sơ chưa đạt): Người dùng nhập not completed tại form kiểm tra -> Tiến trình tự động rẽ nhánh sang Reject claim -> Bot gửi email từ chối thành công đến hòm thư người gửi (mã phản hồi SMTP 250 2.0 OK) -> Quy trình kết thúc.
  • Kịch bản 2 (Hồ sơ đầy đủ): Người dùng nhập completed -> Instance kích hoạt Bot registerClaim -> Hệ thống chèn thành công bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu bảng CLAIM -> Tiến trình chuyển tiếp sang Bot notifyStaff -> Email thông báo được gửi thành công đến nhân viên hỗ trợ -> Instance chuyển tiếp tới các tác vụ đánh giá và lên lịch thanh toán.

Kết quả và đóng góp

  • Chuẩn hóa hệ thống tài liệu nghiệp vụ: Đồ án đã phân tích chi tiết và mô hình hóa thành công hơn 20 sơ đồ quy trình nghiệp vụ của Biti's trên các mảng sản xuất, logistics, bán hàng, tiếp thị, nhân sự và tài chính theo chuẩn BPMN 2.0.
  • Thực nghiệm tự động hóa quy trình nghiệp vụ: Triển khai thành công quy trình Hỗ trợ kỹ thuật trên máy chủ đám mây, tích hợp mô hình BPM Engine với các External Task Client bằng Node.js và cơ sở dữ liệu quan hệ, minh chứng tính khả thi của việc tự động hóa tác vụ dịch vụ trong doanh nghiệp.
  • Xây dựng khung đánh giá hiệu suất (KPI): Thiết lập danh mục chỉ số đo lường chi tiết cho 5 quy trình cốt lõi, cung cấp cơ sở định lượng để nhận diện điểm nghẽn và cải tiến hiệu quả vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu thực tế: Do tính bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp, các thông tin về chi phí đầu tư, cơ cấu nhân sự chi tiết và quy trình tài chính sâu được thu thập từ nguồn dữ liệu công khai, kênh truyền thông và tài liệu tham khảo thứ cấp.
  • Phạm vi triển khai tự động hóa: Đồ án mới chỉ dừng lại ở việc cài đặt thử nghiệm và tự động hóa một quy trình mẫu (Hỗ trợ kỹ thuật) trên môi trường thử nghiệm VPS, chưa tích hợp toàn diện vào hệ thống cơ sở dữ liệu lõi hoặc phần mềm ERP sẵn có của doanh nghiệp.
  • Hướng mở rộng: Tiếp tục mở rộng triển khai tự động hóa cho các quy trình phức tạp hơn như Chuỗi cung ứng, Bán hàng đa kênh (Omnichannel) và tích hợp các công nghệ tự động hóa nâng cao (RPA, AI Chatbot).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Hệ thống Thông tin, Công nghệ Thông tin, Quản trị Kinh doanh và Thương mại Điện tử khi nghiên cứu môn học Quản lý Quy trình Nghiệp vụ (BPM), Phân tích Thiết kế Hệ thống hoặc Chuỗi cung ứng. Phần mô hình hóa nghiệp vụ BPMN và mã nguồn xây dựng External Task Worker trên Camunda Platform 7 cung cấp mẫu tham chiếu trực quan cho các đề tài đồ án định hướng kỹ thuật và phân tích nghiệp vụ (Business Analysis).


Câu hỏi thường gặp

1. Khối Điều hành Sản xuất của Biti's được cơ cấu thành những phân xưởng nào?
Theo tài liệu phân tích, Khối Điều hành Sản xuất gồm 5 phân xưởng: Xưởng Chế tạo (sản xuất mousse, tấm EVA, ép, lạng phôi), Xưởng Cắt dập, Xưởng In lụa – Bế hình, Xưởng May da và Hoàn chỉnh giao hàng (MD&HCGH), và Xưởng Cơ điện (phụ trách bảo trì máy móc, điện nước).

2. Quy trình Hỗ trợ sau mua của Biti's xử lý các vấn đề của khách hàng theo những nhánh nào?
Quy trình phân loại và giải quyết theo 3 nhánh: (1) Hướng dẫn khách hàng tự sửa chữa thông qua giải pháp tra cứu từ cơ sở dữ liệu và gửi email; (2) Thu hồi sản phẩm về bộ phận kỹ thuật để sửa chữa trực tiếp nếu thuộc lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất; (3) Thu hồi sản phẩm và thực hiện thủ tục hoàn tiền cho khách hàng.

3. Kiến trúc kỹ thuật của hệ thống tự động hóa quy trình Hỗ trợ kỹ thuật gồm những thành phần nào?
Hệ thống sử dụng mô hình BPM Engine tập trung chạy trên Camunda Platform 7 Run (môi trường Java JDK 20, lưu trữ trên Cloud VPS Vultr), kết nối với Camunda Modeler và các Bot ngoại vi xây dựng bằng Node.js (camunda-external-task-client-js, nodemailer, cơ sở dữ liệu MySQL) qua REST API endpoint.

4. Nhóm tác giả đề xuất những tiêu chí KPI nào để kiểm soát chất lượng và hao hụt trong quy trình Sản xuất?
Các tiêu chí KPI bao gồm: Tỷ lệ định mức và hao hụt nguyên vật liệu (thực tế so với cho phép), tỷ lệ nguyên vật liệu hư hỏng do yếu tố bên ngoài hoặc do nhân viên, tỷ lệ sản phẩm lỗi phải làm lại (theo cá nhân, bộ phận và toàn công ty), chi phí thiệt hại do làm lại hàng hóa, và năng suất lao động theo cá nhân hoặc nhóm sản xuất.

5. Năng lực sản xuất và quy mô phân phối của Biti's được báo cáo ghi nhận qua các con số nào?
Biti's đạt sản lượng sản xuất trên 20 triệu đôi sản phẩm/năm, mạng lưới phân phối gồm 07 trung tâm chi nhánh, 156 cửa hàng tiếp thị, hơn 1.500 trung gian bán lẻ (hơn 1.000 cửa hàng/đại lý trên cả nước), giải quyết việc làm cho hơn 8.500 – 9.000 lao động và xuất khẩu sản phẩm tới hơn 40 quốc gia.


Kết luận

Báo cáo đồ án đã phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức và chuẩn hóa toàn diện khung quy trình nghiệp vụ của Công ty TNHH Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's) bằng mô hình BPMN. Đồ án kết hợp hài hòa giữa phương pháp luận quản trị quy trình hiện đại (Lean, Six Sigma, ISO 9001) và kỹ thuật triển khai tự động hóa thực tế trên nền tảng Camunda BPM và Cloud VPS. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phân tích nghiệp vụ doanh nghiệp sản xuất - thương mại và ứng dụng công nghệ thông tin trong tối ưu hóa quy trình.