Phân Tích Phản Ứng Của Các Biến Số Vĩ Mô Trước Cú Sốc Chính Sách Tiền Tệ Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận án phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ thông qua mô hình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

303
5
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Đặt vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Các nhân tố CSTT và ATVM tác động đến tăng trưởng tín dụng

1.5.3. Các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình Keynes mới

1.5.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5.4.1. Đối với các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng
1.5.4.2. Đối với các nhân tố tác động đến nền kinh tế mở và nhỏ

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp ước lượng biến số tác động đến tăng trưởng tín dụng

1.6.2. Phương pháp ước lượng biến số vĩ mô của mô hình Keynes mới SVAR

1.6.3. Phương pháp ước lượng biến số vĩ mô của mô hình Keynes mới DSGE

1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

1.8. Khoảng trống nghiên cứu

1.9. Kết cấu của luận án

1.10. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÔ HÌNH KEYNES MỚI

2.1. Các cơ sở lý thuyết liên quan đến mô hình Keynes mới

2.1.1. Cơ sở lý thuyết về chính sách an toàn vĩ mô

2.1.1.1. Ổn định tài chính
2.1.1.2. Chính sách an toàn vĩ mô

2.1.2. Cơ sở lý thuyết về chính sách tiền tệ

2.1.2.1. Kênh truyền dẫn của chính sách tiền tệ
2.1.2.2. Các nguyên tắc cơ bản về chính sách tiền tệ
2.1.2.3. Mục tiêu của chính sách tiền tệ

2.1.3. Lý thuyết cân bằng tổng thể

2.1.3.1. Lý thuyết về tổng cầu – tổng cung
2.1.3.1.1. Lý thuyết về tổng cầu
2.1.3.1.2. Lý thuyết về tổng cung
2.1.3.2. Lý thuyết về cung tiền và lạm phát

2.1.4. Lý thuyết về khuôn khổ CSTT lạm phát mục tiêu

2.1.4.1. Đặc điểm và các yếu tố chính của CSTT lạm phát mục tiêu
2.1.4.2. Mục đích của chính sách lạm phát mục tiêu
2.1.4.3. Các điều kiện áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu

2.2. Những lý luận cơ bản về mô hình Keynes mới

2.2.1. Tổng quan về cấu trúc mô hình Keynes mới

2.2.1.1. Cấu trúc mô hình Keynes mới 3 phương trình
2.2.1.2. Cấu trúc mô hình Keynes mới 4 phương trình
2.2.1.3. Cấu trúc mô hình Keynes áp dụng tại Việt Nam (IMF xây dựng)

2.2.2. Mô hình Keynes mới SVAR

2.2.2.1. Phương trình IS
2.2.2.2. Phương trình AS
2.2.2.3. Phương trình ngang giá lãi suất không bảo hiểm rủi ro tỷ giá
2.2.2.4. Phương trình chính sách tiền tệ hướng về tương lai
2.2.2.5. Lý thuyết về giá trị kỳ vọng hợp lý

2.2.3. Mô hình Keynessian mới DSGE

2.2.3.1. Cơ sở lý thuyết về mô hình DSGE
2.2.3.2. Cấu trúc mô hình DSGE
2.2.3.3. Khung phân tích chính sách và lý thuyết về dự báo kinh tế
2.2.3.4. Các trường phái trong mô hình DSGE
2.2.3.5. Các yếu tố ma sát (frictions) trong mô hình DSGE
2.2.3.6. Ưu điểm và nhược điểm của mô hình DSGE

2.3. Các công trình nghiên cứu trước đây

2.3.1. Các nghiên cứu về CSTT và chính sách an toàn vĩ mô

2.3.1.1. Nghiên cứu quốc tế
2.3.1.2. Nghiên cứu trong nước

2.3.2. Các nghiên cứu về mô hình Keynes mới SVAR

2.3.2.1. Nghiên cứu quốc tế
2.3.2.2. Nghiên cứu trong nước

2.3.3. Các công trình nghiên cứu về DSGE

2.3.3.1. Nghiên cứu quốc tế
2.3.3.2. Nghiên cứu trong nước

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối với CSTT và chính sách an toàn vĩ mô

3.1.1. Mô hình nghiên cứu

3.1.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.1.3. Phương pháp nghiên cứu

3.1.4. Quy trình nghiên cứu

3.2. Đối với mô hình Keynes mới SVAR

3.2.1. Mô hình kinh tế lượng tiếp cận

3.2.2. Mô hình VAR

3.2.3. Mô hình SVAR

3.2.4. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.5. Phương pháp nghiên cứu

3.2.6. Quy trình nghiên cứu

3.2.7. Kiểm định mô hình VAR giản lược

3.2.8. Phân tích các tham số cấu trúc đồng thời

3.2.9. Thực hiện hàm phản ứng xung

3.2.10. Thực hiện phân rã phương sai

3.3. Đối với mô hình DSGE dùng để dự báo cho nền kinh tế mở Việt Nam

3.3.1. Mô hình nghiên cứu

3.3.1.1. Phương trình đường cong IS
3.3.1.2. Phương trình đường cong Phillips Keynes mới cho nền kinh tế mở
3.3.1.3. Phương trình chính sách tiền tệ
3.3.1.4. Các phương trình khác

3.3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3.3. Phương pháp ước lượng mô hình DSGE

3.3.3.1. Khái quát về phương pháp ước lượng mô hình DSGE trên thế giới
3.3.3.2. Phương pháp ước lượng cho mô hình DSGE đối với Việt Nam

3.3.4. Quy trình nghiên cứu

3.3.4.1. Các bước ước lượng cho mô hình BVAR - DSGE
3.3.4.2. Tiền nghiệm cho mô hình DSGE

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả dữ liệu vi mô

4.1.2. Thống kê mô tả dữ liệu vĩ mô

4.2. Phân tích thực nghiệm

4.2.1. Kết quả nghiên cứu của mô hình ước lượng theo phương pháp FGLS

4.2.2. Kết quả nghiên cứu của cú sốc chính sách

4.2.3. Kiểm tra tính dừng (kiểm định nghiệm đơn vị) cho các chuỗi số liệu

4.2.4. Chọn độ trễ tối ưu và tính ổn định của mô hình

4.2.5. Kiểm định mô hình dạng VAR giản lược

4.2.6. Kiểm định phần dư của các phương trình trong mô hình VAR

4.2.7. Xác định các điều kiện giới hạn trong ước lượng SVAR

4.2.8. Tham số ước lượng đồng thời

4.2.9. Hàm phản ứng xung

4.2.10. Phân rã phương sai

4.2.11. Kết quả nghiên cứu của dự báo chính sách

4.2.12. Lựa chọn trọng số lamda (λ) và độ trễ

4.2.13. Mô hình DSGE

4.3. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ HẠN CHẾ

5.1. Tóm tắt các kết quả chính của luận án

5.1.1. Khẳng định vai trò của CSTT trong việc ổn định vĩ mô tại Việt Nam

5.1.2. Các biến số vĩ mô có phản ứng động trước các cú sốc chính sách

5.1.3. Mô hình dự báo Keynes mới có ý nghĩa phân tích chính sách

5.2. Hàm ý chính sách

5.2.1. NHNN trong việc sử dụng các công cụ của CSTT

5.2.2. Về việc thực thi chính sách tiền tệ

5.2.3. Mô hình Keynes mới phục vụ công tác dự báo vĩ mô

5.3. Hạn chế của nghiên cứu

5.3.1. Về dữ liệu, cách sử dụng biến trong mô hình

5.3.2. Về phương pháp tiếp cận và đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam

5.3.3. Về kết quả nghiên cứu

5.4. Tóm tắt chương 5

THÀNH TỰU NGHIÊN CỨU

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của chính sách tiền tệ (CSTT) trong việc duy trì sự ổn định vĩ mô tại Việt Nam. Mô hình nền kinh tế mở và nhỏ theo trường phái Keynes mới được xây dựng với cách tiếp cận SVARDSGE. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá sự kết hợp giữa các cú sốc chính sách mà còn xem xét phản ứng của các biến số vĩ mô như độ lệch sản lượng, lạm phát, tỷ giá và lãi suất trước các cú sốc này. Mục tiêu là xây dựng một mô hình dự báo có ý nghĩa cho nền kinh tế Việt Nam, từ đó cung cấp cơ sở lý thuyết cho chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) và CSTT nhằm duy trì sự ổn định tài chính.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu đã làm thay đổi nhận thức của các Ngân hàng Trung Ương (NHTW) trên thế giới. Mục tiêu ổn định giá cả không đủ để đảm bảo ổn định tài chính. Các NHTW cần thực hiện các biện pháp liên quan đến CSTT và CSATVM nhằm hướng đến mục tiêu ổn định tài chính. Tại Việt Nam, việc xây dựng và phát triển những mô hình mới dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc là cần thiết để nâng cao khả năng phân tích chính sách và dự báo kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của CSTT trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.

II. Cơ sở lý thuyết về mô hình Keynes mới

Nghiên cứu này đề cập đến các cơ sở lý thuyết liên quan đến mô hình Keynes mớichính sách tiền tệ. Các kênh truyền dẫn của CSTT, mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát được phân tích kỹ lưỡng. Đặc biệt, lý thuyết về mô hình Keynes mới SVARDSGE được xem là khuôn khổ phân tích CSTT thông qua các cú sốc chính sách. Nghiên cứu này kế thừa và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó hình thành cơ sở lý luận phù hợp cho việc phân tích tác động của CSTT đến các biến số vĩ mô. Mô hình Keynes mới SVAR và DSGE sẽ được áp dụng để đánh giá phản ứng của các biến số vĩ mô trước các cú sốc chính sách.

2.1. Các nguyên tắc cơ bản về chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ có vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm mục tiêu ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định tài chính. Nghiên cứu này sẽ phân tích các kênh truyền dẫn của CSTT, từ đó làm rõ mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát. Đặc biệt, lý thuyết về lạm phát mục tiêu và các điều kiện áp dụng chính sách lạm phát mục tiêu sẽ được đề cập. Mô hình Keynes mới SVAR và DSGE sẽ được sử dụng để phân tích các cú sốc và đánh giá tác động của các biến số vĩ mô, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của CSTT trong việc duy trì sự ổn định tài chính.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp ước lượng các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến tăng trưởng tín dụng (TTTD) thông qua mô hình kinh tế lượng. Phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) và mô hình SVAR sẽ được áp dụng để phân tích các cú sốc chính sách. Dữ liệu nghiên cứu sẽ được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy và được xử lý bằng phần mềm Stata 12Eview 8. Phương pháp ước lượng DSGE cũng sẽ được sử dụng để dự báo cho nền kinh tế mở Việt Nam, với sự hỗ trợ của phần mềm Matlab 2016a. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của CSTT đến các biến số vĩ mô trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam.

3.1. Quy trình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước thu thập dữ liệu, phân tích và ước lượng các mô hình kinh tế. Đối với mô hình SVAR, các tham số cấu trúc sẽ được ước lượng đồng thời và hàm phản ứng xung sẽ được thực hiện để đánh giá tác động của các cú sốc chính sách. Đối với mô hình DSGE, các phương trình sẽ được xây dựng để mô tả mối quan hệ giữa các biến số vĩ mô. Kết quả nghiên cứu sẽ được phân tích và thảo luận để đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong việc thực thi CSTT.

IV. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy vai trò của CSTT trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính tại Việt Nam. Các biến số vĩ mô có phản ứng động trước các cú sốc chính sách, điều này khẳng định sự phù hợp của mô hình Keynes mới SVAR trong việc phân tích chính sách. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mô hình DSGE có thể được sử dụng để xây dựng một mô hình dự báo vĩ mô cho Việt Nam. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn trong việc hoạch định chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô.

4.1. Phân tích thực nghiệm

Phân tích thực nghiệm cho thấy các cú sốc chính sách có tác động rõ rệt đến các biến số vĩ mô như lạm phát, tỷ giá và lãi suất. Kết quả từ mô hình SVAR cho thấy rằng độ lệch sản lượng có xu hướng phản ứng mạnh mẽ trước các cú sốc từ CSTT. Điều này cho thấy rằng việc điều chỉnh CSTT cần phải được thực hiện một cách thận trọng để đảm bảo sự ổn định vĩ mô. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố bên ngoài như biến động tỷ giá và lạm phát toàn cầu cũng có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam.

V. Kết luận hàm ý chính sách và hạn chế

Nghiên cứu khẳng định vai trò của CSTT trong việc ổn định vĩ mô tại Việt Nam. Các biến số vĩ mô có phản ứng động trước các cú sốc chính sách, điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các công cụ CSTT. Mô hình dự báo Keynes mới có ý nghĩa trong việc phân tích chính sách và hỗ trợ NHNN trong việc thực thi CSTT. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế về dữ liệu và phương pháp tiếp cận, cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Hàm ý chính sách

Hàm ý chính sách từ nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các công cụ CSTT một cách hiệu quả. NHNN cần xem xét các yếu tố vĩ mô và điều chỉnh chính sách kịp thời để đảm bảo sự ổn định tài chính. Việc xây dựng các mô hình dự báo chính xác sẽ giúp NHNN có cái nhìn tổng quan hơn về tình hình kinh tế, từ đó đưa ra các quyết định chính sách phù hợp.

25/01/2025
Luận án phân tích phản ứng của các biến số vĩ mô trước cú sốc chính sách tiền tệ thông qua mô hình keynes mới nhằm nâng cao chất lượng dự báo kinh tế vĩ mô của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu Luận án tìm thấy bằng chứng các công cụ CSTT có ảnh hưởng mạnh hơn so với các công cụ ATVM trong việc duy trì sự OĐTC tại Việt Nam. Bên cạnh đó, nghiên cứu khẳng định lại một lần nữa tăng trưởng kinh tế Việt Nam phụ thuộc nhiều vào tăng trưởng tín dụng. Do đó tính hiệu quả của CSTT được thể hiện thông qua việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng vẫn là chủ yếu. Qua đó cho thấy vai trò quan trọng của NHTW trong việc góp phần ổn định vĩ mô tại Việt Nam.

Đây là cơ sơ quan trọng để lý thuyết Keynes (Keynes, 1936) được vận dụng và phát triển trong nghiên cứu. Cách tiếp cận Keynes mới nhận được nhiều sự quan tâm bởi mô hình này nhấn mạnh hành vi tối ưu hóa liên thời kỳ của các chủ thể kinh tế hay xây dựng nền tảng vi mô cho các giả thuyết của trường phái này để giải quyết vấn đề cứng nhắc của giá cả và tiền lương danh nghĩa (nominal rigidity). Kể từ nghiên cứu của Sims (1980), mô hình vec tơ tự hồi quy cấu trúc (Structural Vector Autoregression - SVAR) nhận được nhiều sự quan tâm bởi khả năng mô phỏng các phản ứng động của các biến số vĩ mô đối với các cú sốc cấu trúc (structural shocks). Một cách tổng quát, mô hình SVAR được xác định dựa vào việc thiết lập các điều kiện ràng buộc (restrictions) trong các phương trình phù hợp với lý thuyết kinh tế.

Những giả định xác định sau đó được kiểm tra dựa trên các phản ứng động (Hall, 1995). Mối quan hệ cấu trúc đồng thời giữa các biến số vĩ mô được đề xuất bởi Kim và Roubini (2000). Huh (1999) dựa trên các giả định xác định trên mô hình Mundell - Fleming4 tĩnh với việc áp đặt các điều kiện ràng buộc ngắn và dài hạn. Dungey và Pagan (2000, 2009) phát triển mô hình cấu trúc cấu trúc khối đệ quy (a block – recursive structural model) với 11 biến số.

Trong chính sách lạm phát mục tiêu, NHTW thiết lập mục tiêu lạm phát cho chính sách tiền tệ và sau đó thực thi chính sách tiền tệ nhằm đạt được mục tiêu đó. 4 Xem chi tiết tại mục phụ lục 2, phụ lục 7. 4 behaviour) của các chủ thể kinh tế (economic agents). Ngoài ra, mối quan hệ tổng hợp sử dụng khuôn khổ SVAR dẫn xuất từ mô hình cân bằng tổng thể động (Dynamic General Equilibrium Model).

Trong đó NHTW và các chủ thể tư nhân trong nền kinh tế giả định kỳ vọng hợp lý và hướng về tương lai (Hodge & ctg, 2008; Nguyễn Đức Trung, Nguyễn Hoàng Chung, 2017). Thứ nhất, cấu trúc mô hình Keynes mới SVAR bao gồm phương trình tổng cầu động (IS) dựa trên đại diện tối ưu hóa hữu dụng biên của các chủ thể trong nền kinh tế mở và nhỏ, phương trình tổng cung (aggregate supply - AS) hay đường cong Keynesian mới Phillips (New Keynesian Phillips curve - NKPC) dựa trên nền tảng nghiên cứu của Calvo’s (1983) về mô hình biến động giá cả (a staggered price model), một phương trình ngang giá lãi suất không bảo hiểm rủi ro tỷ giá (UIP) và một quy tắc chính sách tiền tệ hướng về tương lai. Thông qua đó, nghiên cứu mô phỏng lại phản ứng của các biến số kinh tế vĩ mô bao gồm: độ lệch sản lượng (output gap), lạm phát (inflation), tỷ giá hối đoái (exchange rate) và LSCS (a policy interest rate) đối với bốn cú sốc cấu trúc - cú sốc tổng cầu, cú sốc tổng cung, cú sốc tỷ giá và cú sốc CSTT. Thứ hai, nghiên cứu mô hình Keynes mới với phương pháp tiếp cận DSGE (Mô hình Keynes mới DSGE) ước lượng dự báo cho nền kinh tế nhỏ và mở cửa như Việt Nam.

Mô hình được xây dựng và hiệu chỉnh sao cho phù hợp với mục tiêu dự báo đối với các biến số vĩ mô của nền kinh tế như: Độ lệch sản lượng, lạm phát, LSCS, biến động trong tỉ giá hối đoái và điều khoản thương mại. Ngược lại với các nền tảng thống kê thuần túy, nghiên cứu sử dụng mô hình DSGE cho nền kinh tế mở và nhỏ như Việt Nam để cung cấp các thông tin tiền nghiệm cho mô hình ước lượng Bayesian5 VAR (BVAR). Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phù hợp tương đối về phương pháp tiếp cận và tính tương thích giữa mô hình lí thuyết và dữ liệu thực tế nhằm xây dựng một mô hình dự báo có ý nghĩa cho Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu 1.

Mục tiêu chung Thực hiện kiểm định sự phù hợp của mô hình Keynes mới nhằm khẳng định vai trò của CSTT trong việc ổn định vĩ mô tại Việt Nam. 5 Xem chi tiết về nội suy Bayes tại phụ lục 19. Mục tiêu cụ thể Thứ nhất, nghiên cứu đánh giá vai trò của CSTT trong việc ổn định vĩ mô tại Việt Nam thông qua việc kiểm soát TTTD; Thứ hai, nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của mô hình Keynes mới trong việc giải thích các biến động kinh tế vĩ mô; Thứ ba, nghiên cứu sử dụng mô hình Keynes mới SVAR để đánh giá phản ứng của các biến số vĩ mô trước các cú sốc của chính các biến số này; Thứ tư, nghiên cứu đề xuất mô hình Keynes mới DSGE phục vụ phân tích, dự báo và truyền thông chính sách về kinh tế vĩ mô tại Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Thứ nhất, vai trò của CSTT tại Việt Nam được biểu hiện thông qua việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng như thế nào? Thứ hai, tại sao mô hình Keynes mới được xem là phù hợp để giải thích cho các biến động kinh tế vĩ mô trong ngắn hạn? Thứ ba, cú sốc của các biến số vĩ mô tác động đến các biến số này thông qua mô hình Keynes mới như thế nào? Thứ tư, mô hình mô phỏng dự báo bằng mô hình Keynes mới DSGE cho các biến số vĩ mô của Việt Nam như thế nào? 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu 1. Các nhân tố CSTT và ATVM tác động đến tăng trưởng tín dụng Các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng (TTTD) của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam trong giai đoạn 2000 - 2017. Biến phụ thuộc Nghiên cứu này sử dụng chỉ tiêu TTTD (credit growth - CRD) như là chỉ số đại điện cho sự ổn định tài chính (OĐTC).

Điều này phù hợp với nghiên cứu của Kim & ctg (2018), theo đó tăng trưởng kinh tế là thước đo phản ánh sự ổn định của hệ thống tài 6 chính. Thật vậy, việc TTTD quá mức làm cho khủng hoảng ngân hàng dễ dàng xảy ra và dẫn đến sự bất OĐTC (Borio & ctg, 2009; Schularick & ctg, 2012). Biến độc lập Theo Tressel & Zhang (2016), những thay đổi bất thường của TTTD và giá tài sản là hai tín hiệu quan trọng của rủi ro hệ thống, được sử dụng để làm chỉ số cảnh báo sớm sự bất ổn tài chính. Thực tế tại Việt Nam, giai đoạn tín dụng tăng trưởng quá nóng 2007 - 2010 (tỷ lệ tăng trưởng dư nợ luôn duy trì ở mức trên 25%) dẫn đến tỷ lệ nợ xấu tăng cao, nhất là trong giai đoạn 2011 - 2013.

Tình trạng này càng trở nên trầm trọng hơn đối với các ngân hàng yếu kém mất khả năng thanh khoản và làm cho hoạt động toàn hệ thống kém ổn định. Như vậy, chỉ số TTTD (crd) có thể phản ánh mức độ rủi ro mà các ngân hàng và là chỉ số phản ánh khả năng phát triển bền vững và lành mạnh của hệ thống tài chính trong tương lai (Imran & Nishat, 2013). Ngoài ra, các biến độc lập đại diện cho CSTT là tỷ lệ dự trữ bắt buộc (rrr) và lãi suất tái chiết khấu (dr); đại diện cho chính sách ATVM là hệ số an toàn vốn (car), tỷ lệ dự trữ thanh khoản (liq), tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (ldr) và các biến kiểm soát để giảm tác động gây nhiễu của các biến bị bỏ sót và hiện tượng hệ số ước lượng không đáng tin cậy (mô hình không vững, hệ số ước lượng không có ý nghĩa thống kê,…) tăng trưởng kinh tế (gdp) và tốc độ lạm phát (cpi). Các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình Keynes mới Khuôn khổ mô hình Keynes mới SVAR Các biến số vĩ mô tác động đến cơ chế truyền dẫn CSTT trong mô hình Keynes mới SVAR theo phương pháp tiếp cận kỳ vọng hợp lý.

Nghiên cứu thực nghiệm cho nền kinh tế nhỏ, mở của Việt Nam sử dụng dữ liệu theo quý và bắt đầu từ quý II/2000 đến quý III/2017. Các chuỗi số liệu được sử dụng cho nghiên cứu bao gồm: Lãi suất chính sách (r): Trước năm 2010, dữ liệu theo IMF - IFS là lãi suất tín phiếu kho bạc Nhà nước (treasury bill rate); từ sau năm 2010, số liệu này được IMF - IFS chuẩn hóa là LSCS (policy rate). Theo Nguyễn Thế Khải (2017), lãi suất trên thị trường tiền tệ được chia thành hai nhóm: lãi suất chịu tác động của quan 7 hệ cung – cầu vốn6 và lãi suất do NHTW công bố được sử dụng để điều hành CSTT7. Biến độ lệch sản lượng (dy_hp): Độ lệch sản lượng được tính bằng chênh lệch giữa logarit sản lượng thực và sản lượng tiềm năng (HP filter)8 (IMF–IFS).

Tỷ giá hối đoái (lne): Tỷ giá dẫn xuất từ cặp tỷ giá USD/VNĐ của IMF - IFS; được lấy logarit nepe (ln) nhằm làm co dữ liệu, để ước lượng được chính xác hơn. Lạm phát (pi): Chỉ số này được đại diện bởi chỉ số giá tiêu dùng trong nước theo quý, lấy dữ liệu của IMF - IFS. Đối với nhóm biến nước ngoài bao gồm lạm phát (cpi_us) và lãi suất Quỹ liên bang của Mỹ (int_us); lấy dữ liệu theo IMF - IFS và Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Khuôn khổ mô hình Keynes mới DSGE Các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình Keynes mới theo cách tiếp cận DSGE.

Dữ liệu nghiên cứu gồm 5 biến quan sát bao gồm: Độ lệch sản lượng (dy_obs), lãi suất (R_obs), lạm phát (infl_obs), biến động trong tỉ giá hối đoái (de_obs), sự thay đổi của điều khoản thương mại (dq_obs) và lấy theo quý từ quý I/2000 - quý IV/2016, dựa trên các nguồn: IMF - IFS, WB, SBV, GSO… Dữ liệu thu được gồm 63 - 65 nhóm biến quan sát, tất cả dữ liệu được lấy trung bình về độ lệch logarit từ trạng thái cân bằng (steady state). Cơ sở dữ liệu phù hợp với nghiên cứu của Lubik và Schorheide (2007); Zheng và Guo (2013), Hodge và cộng sự (2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Phân Tích Phản Ứng Của Các Biến Số Vĩ Mô Trước Cú Sốc Chính Sách Tiền Tệ Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các biến số kinh tế vĩ mô phản ứng trước những thay đổi trong chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô, mà còn chỉ ra những tác động tiềm tàng đến nền kinh tế quốc dân. Đặc biệt, bài viết mang lại lợi ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người làm trong lĩnh vực kinh tế, giúp họ có thêm thông tin và kiến thức để áp dụng vào thực tiễn.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của chính sách tiền tệ và kinh tế, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận án tiến sĩ về chính sách tiền tệ và phân phối thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam", nơi phân tích mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và thu nhập của hộ gia đình. Bên cạnh đó, bài viết "Chính sách việc làm cho thanh niên nông thôn tại vùng thu hồi đất Hà Nội" cũng có thể cung cấp thêm thông tin về tác động của chính sách kinh tế đến thị trường lao động. Cuối cùng, bài viết "Chính sách phát triển kinh tế bền vững đối với dân tộc thiểu số trên địa bàn Tây Nguyên" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách phát triển kinh tế trong bối cảnh xã hội đa dạng. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề kinh tế hiện nay tại Việt Nam.