Luận văn: Phân tích các kiểu nhân vật trong tiểu thuyết Nguyễn Quỳnh Trang

Chuyên khảo phân tích Nhân vật trong tiểu thuyết nguyễn quỳnh trang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Ngữ Văn Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHÂN VẬT VĂN HỌC VÀ QUAN NIỆM SÁNG TÁC CỦA NGUYỄN QUỲNH TRANG

1.1. Nhân vật văn học

1.1.1. Khái niệm nhân vật

1.1.2. Vai trò của nhân vật văn học

1.1.3. Nhân vật văn học trong tiểu thuyết

1.2. Nguyễn Quỳnh Trang, một trong những nhà văn nữ tiêu biểu cuả văn xuôi đương đại

1.3. Quan niệm sáng tác văn chương

1.4. Văn chương Nguyễn Quỳnh Trang với những nhà văn cùng thế hệ

2. Chương 2: KIỂU NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT NGUYỄN QUỲNH TRANG

2.1. Nhân vật cô đơn

2.1.1. Cô đơn trong gia đình

2.1.2. Cô đơn trong xã hội

2.1.3. Cô đơn trong tình yêu

2.2. Nhân vật tìm kiếm

2.2.1. Tìm kiếm tự do

2.2.2. Tìm kiếm tình yêu

2.2.3. Tìm kiếm giới tính

2.3. Nhân vật tha hóa

2.3.1. Tha hóa dục vọng

2.3.2. Tha hóa phẩm chất, đạo đức

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT XÂY DỰNG NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT NGUYỄN QUỲNH TRANG

3.1. Xây dựng nhân vật qua ngoại hình và cách đặt tên

3.1.1. Qua ngoại hình

3.1.2. Qua cách đặt tên

3.2. Xây dựng nhân vật qua tâm lí

3.2.1. Miêu tả tâm lí qua hành động

3.2.2. Miêu tả tâm lí qua những giấc mơ

3.3. Xây dựng nhân vật qua ngôn ngữ

3.3.1. Sử dụng ngôn ngữ trẻ trung, hiện đại

3.3.2. Sử dụng ngôn ngữ dung tục, đời thường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích nhân vật trong tiểu thuyết Nguyễn Quỳnh Trang

Tiểu thuyết Nguyễn Quỳnh Trang là một mảnh đất màu mỡ cho việc phân tích nhân vật trong văn học đương đại Việt Nam. Các tác phẩm của chị, tiêu biểu như tiểu thuyết 1981, Nhiều cách sống, hay 9X’09, không chỉ phản ánh cuộc sống bề bộn của thế hệ trẻ mà còn đi sâu vào những góc khuất tâm hồn, nơi diễn ra những xung đột nội tâm gay gắt. Việc phân tích hệ thống nhân vật trong sáng tác của chị đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa lý luận văn học và tâm lý học hiện đại. Các nhân vật của Trang thường là những người trẻ đang trong giai đoạn khủng hoảng căn tính, loay hoay tìm kiếm bản ngã giữa một xã hội đầy biến động. Họ dám nghĩ, dám sống, nhưng cũng mang đầy tâm trạng hoang mang, lạc lõng. Hiểu được các kiểu nhân vật và bút pháp xây dựng của nhà văn là chìa khóa để giải mã những thông điệp sâu sắc về con người và xã hội mà chị gửi gắm. Phong cách Nguyễn Quỳnh Trang nổi bật ở sự táo bạo, dám chạm đến những vấn đề nhạy cảm như tính dục trong tiểu thuyết và sự tha hóa đạo đức. Bài viết này sẽ cung cấp một hệ thống phân tích chi tiết, từ việc nhận diện các kiểu nhân vật đặc trưng đến việc làm rõ các kỹ thuật nghệ thuật độc đáo, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thế giới nhân vật phong phú này.

1.1. Tổng quan về quan niệm sáng tác của Nguyễn Quỳnh Trang

Nguyễn Quỳnh Trang, một nhà văn thế hệ 8X, có quan niệm sáng tác rất rõ ràng: văn chương phải đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật. Chị từng bày tỏ: “Trong từng cuốn tiểu thuyết, nhân vật của tôi luôn in hằn sự cô đơn, nỗi thống khổ đeo đẳng với nghi vấn: Tôi là ai?”. Quan niệm này định hình toàn bộ sáng tác, tập trung khai thác những con người đang trên hành trình kiếm tìm bản thể. Chị không né tránh những đề tài gai góc, mà nhìn thẳng vào hiện thực với những gam màu sáng tối lẫn lộn. Đối với Trang, viết là một lao động nghiêm túc và là sứ mệnh. Chị quan niệm “Ngừng viết là ngừng thở”, điều này lý giải cho sức sáng tác bền bỉ và sự ra đời liên tục của các tác phẩm. Quan niệm nghệ thuật về con người của chị mang đậm dấu ấn của xã hội hiện đại: con người cá nhân, cô độc, và luôn phải đối mặt với những lựa chọn mang tính định mệnh.

1.2. Vị trí trong dòng văn học đương đại Việt Nam của thế hệ 8X

Trong bối cảnh văn học đương đại Việt Nam sau đổi mới, thế hệ nhà văn 8X như Nguyễn Quỳnh Trang, Nguyễn Ngọc Tư, Phan Việt đã mang đến một luồng gió mới. Họ có cái nhìn tỉnh táo, trực diện hơn về các vấn đề xã hội. So với các nhà văn cùng thế hệ, Nguyễn Quỳnh Trang nổi bật với việc tập trung khai thác không gian đô thị và đời sống của giới trẻ trí thức. Nếu Nguyễn Ngọc Tư khắc khoải với nỗi buồn sông nước miền Tây, thì Nguyễn Quỳnh Trang lại trăn trở với sự lạc lõng của con người trong những thành phố lớn. Phong cách Nguyễn Quỳnh Trang là sự kết hợp giữa bút pháp hiện thực nghiêm ngặt và sự nhạy cảm trong việc nắm bắt những diễn biến tâm trạng phức tạp, tạo nên một dấu ấn riêng biệt không thể trộn lẫn trong dòng chảy văn chương đương đại.

II. Giải mã khủng hoảng căn tính và xung đột nội tâm nhân vật

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận tiểu thuyết Nguyễn Quỳnh Trang là hiểu được chiều sâu của sự khủng hoảng căn tính mà các nhân vật phải đối mặt. Đây không phải là những xung đột bên ngoài dễ nhận thấy, mà là cuộc vật lộn dữ dội bên trong thế giới nội tâm nhân vật. Các nhân vật như Quỳnh (1981), Ken (9X’09), hay Lâm Lâm (Nhiều cách sống) đều mang trong mình cảm giác bị αποξένωση (alienation) – xa lạ với gia đình, xã hội và với chính bản thân. Nỗi cô đơn và khát vọng trở thành một cặp phạm trù ám ảnh, vừa là nguồn cơn của bi kịch, vừa là động lực để họ không ngừng tìm kiếm. Sự xung đột nội tâm của họ bắt nguồn từ sự rạn nứt của các giá trị truyền thống trong một không gian đô thị ngột ngạt. Gia đình không còn là điểm tựa, tình yêu mong manh, và xã hội đầy rẫy thờ ơ, vô cảm. Chính những yếu tố này đã đẩy các nhân vật vào số phận bi kịch, buộc họ phải tự vấn về sự tồn tại và ý nghĩa cuộc sống, tạo nên những trang văn đầy trăn trở và đậm giá trị nhân đạo.

2.1. Phân tích cảm thức cô đơn và khát vọng tồn tại

Cảm thức cô đơn và khát vọng là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các tác phẩm của Nguyễn Quỳnh Trang. Sự cô đơn không chỉ là trạng thái vật lý mà là một căn bệnh tâm lý trầm kha. Nhân vật cô đơn ngay trong chính gia đình mình, như Quỳnh trong tiểu thuyết 1981 cảm thấy xa cách với mẹ, hay Ken trong 9X’09 xem gia đình là “năm cái sự không liên quan gì bỗng dưng ở chung một mái nhà”. Họ cô đơn giữa xã hội rộng lớn, cảm thấy mình “tẻ nhạt như sợi lông vũ tối màu dưới gầm cầu thang”. Đối lập với nỗi cô đơn cùng cực là khát vọng tồn tại, khát vọng được yêu thương và được thấu hiểu. Tuy nhiên, khát vọng này thường dẫn đến những hành động cực đoan hoặc bế tắc, tạo nên vòng luẩn quẩn của số phận bi kịch.

2.2. Bi kịch của hành trình tìm kiếm bản ngã cá nhân

Hành trình tìm kiếm bản ngã trong tiểu thuyết Nguyễn Quỳnh Trang luôn nhuốm màu bi kịch. Các nhân vật nữ chính thường là người chịu nhiều tổn thương nhất. Họ tìm kiếm tự do, tình yêu, và cả giới tính thật của mình, nhưng con đường đó đầy chông gai. Nhân vật Nhi trong tiểu thuyết 1981 dũng cảm sống thật với giới tính của mình nhưng bị gia đình ruồng bỏ, phải đối mặt với sự ghê sợ từ chính người mẹ. Diễn biến tâm trạng của các nhân vật trong hành trình này vô cùng phức tạp, từ hy vọng, nổi loạn đến tuyệt vọng. Khủng hoảng căn tính đạt đến đỉnh điểm khi họ nhận ra sự vô nghĩa và phi lý của cuộc sống, dẫn đến những lựa chọn đau đớn. Đây chính là điểm cốt lõi thể hiện chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân đạo trong ngòi bút của tác giả.

III. Top 3 bút pháp xây dựng nhân vật độc đáo của Quỳnh Trang

Thành công của Nguyễn Quỳnh Trang trong việc khắc họa nhân vật đến từ bút pháp xây dựng nhân vật sắc sảo và đa dạng. Chị không đi theo lối mòn truyền thống mà áp dụng nhiều kỹ thuật hiện đại để lột tả thế giới nội tâm nhân vật một cách chân thực nhất. Thứ nhất, nghệ thuật miêu tả tâm lý qua hành động và giấc mơ là một đặc sản. Những giấc mơ kỳ lạ, ám ảnh trở thành cánh cửa hé lộ những ẩn ức sâu kín. Thứ hai, việc xây dựng nhân vật qua ngôn ngữ trần thuật đặc biệt hiệu quả. Chị sử dụng ngôn ngữ trẻ trung, hiện đại, thậm chí cả ngôn ngữ dung tục, đời thường để phản ánh chính xác môi trường sống và tính cách nhân vật. Cuối cùng, cách đặt tên và miêu tả ngoại hình cũng mang dụng ý nghệ thuật sâu sắc. Mỗi cái tên, mỗi chi tiết ngoại hình đều góp phần dự báo hoặc lý giải cho số phận bi kịch của họ. Việc phân tích tâm lý nhân vật qua các bút pháp này giúp người đọc thấy được sự công phu và tài năng của nhà văn trong việc kiến tạo nên những hình tượng văn học sống động, điển hình cho một thế hệ.

3.1. Nghệ thuật miêu tả diễn biến tâm trạng đầy phức tạp

Nguyễn Quỳnh Trang là bậc thầy trong việc miêu tả diễn biến tâm trạng. Thay vì tường thuật trực tiếp, chị để tâm trạng nhân vật bộc lộ qua hành động, suy nghĩ và những chi tiết nhỏ. Ví dụ, nỗi đau của Quỳnh sau biến cố gia đình được thể hiện qua hành động “thường xuyên bỏ ăn”, “để ngoài tai mọi lời trách mắng”. Tâm hồn cô được ví như “con bướm non đã thu lại bộ cánh sặc sỡ. Trần trụi thành một con sâu nhỏ”. Cách miêu tả này tạo ra chiều sâu, buộc người đọc phải tự suy ngẫm và cảm nhận. Xung đột nội tâm không được kể lể mà được cảm nhận qua từng trang viết, thể hiện sự tinh tế trong bút pháp xây dựng nhân vật của tác giả.

3.2. Khai thác thế giới nội tâm nhân vật qua motip giấc mơ

Giấc mơ là một phương tiện quan trọng để Nguyễn Quỳnh Trang khám phá thế giới nội tâm nhân vật. Những giấc mơ trong tiểu thuyết của chị thường mang tính dự báo, hoặc tái hiện những sang chấn tâm lý. Trong 1981, Quỳnh thường mơ thấy mình bị nghẹt thở, muốn bứt ra khỏi một không gian tù túng. Giấc mơ này phản ánh trực tiếp trạng thái tâm lý bức bối, ngột ngạt của cô trong đời thực. Việc sử dụng motip giấc mơ không chỉ làm tăng tính hấp dẫn cho cốt truyện mà còn là một công cụ hiệu quả cho việc phân tích tâm lý nhân vật, hé lộ những khao khát và nỗi sợ hãi mà họ không dám đối diện khi tỉnh táo.

IV. Phân tích hình tượng người phụ nữ và số phận bi kịch sâu sắc

Trọng tâm trong hệ thống nhân vật của Nguyễn Quỳnh Trang chính là hình tượng người phụ nữ. Các nhân vật nữ chính của chị không phải là những hình mẫu lý tưởng. Họ là những con người trần trụi, mang trong mình cả những đức tính tốt đẹp lẫn những dục vọng bản năng. Họ vừa là nạn nhân của định kiến xã hội, vừa là người chủ động đi tìm kiếm hạnh phúc và tự do. Quỳnh, Lâm Lâm, Nhi... mỗi người một hoàn cảnh nhưng đều có điểm chung là phải đối mặt với số phận bi kịch. Bi kịch của họ đến từ sự đổ vỡ gia đình, sự thất bại trong tình yêu, và sự lạc lõng trong xã hội. Đặc biệt, Nguyễn Quỳnh Trang không ngần ngại khai thác khía cạnh tính dục trong tiểu thuyết như một phần không thể thiếu của bản thể con người, một phương diện để nhân vật khám phá và khẳng định mình. Qua đó, chị đã xây dựng nên những hình tượng người phụ nữ phức tạp, đa chiều, mang đậm hơi thở của cuộc sống hiện đại và phản ánh sâu sắc những vấn đề nhân sinh.

4.1. Đặc điểm nhân vật nữ chính trong các tiểu thuyết tiêu biểu

Các nhân vật nữ chính như Quỳnh (1981) hay Lâm Lâm (Nhiều cách sống) đều là hiện thân của sự mong manh và nổi loạn. Họ có một đời sống nội tâm phong phú nhưng cũng đầy thương tổn. Xuất thân từ những gia đình không hạnh phúc, họ sớm phải đối mặt với sự cô độc và thiếu thốn tình thương. Điều này hình thành nên một tính cách nhân vật phức tạp: vừa khao khát được yêu thương, vừa hoài nghi tất cả. Họ dấn thân vào các mối quan hệ tình yêu với hy vọng tìm thấy điểm tựa, nhưng rồi lại chìm sâu hơn vào tuyệt vọng. Họ là đại diện tiêu biểu cho hình tượng người phụ nữ trong xã hội đương đại, những người đang phải vật lộn để định vị bản thân.

4.2. Vấn đề tính dục và sự giải phóng trong nhận thức nhân vật

Nguyễn Quỳnh Trang là một trong số ít nhà văn nữ dám đề cập trực diện đến tính dục trong tiểu thuyết. Đối với các nhân vật của chị, tình dục không đơn thuần là bản năng mà còn là một phương tiện để khám phá bản thân, để tìm kiếm sự kết nối hoặc đôi khi chỉ để lấp đầy khoảng trống cô đơn. Nhân vật Nhi trong 1981 dùng các mối quan hệ thể xác để “thích ứng với kiểu yêu thực tế” và tránh rơi vào trầm cảm. Cách tiếp cận này cho thấy một cái nhìn mới mẻ và táo bạo, xem tính dục là một phần quan trọng trong khủng hoảng căn tính và hành trình giải phóng nhận thức của người phụ nữ hiện đại, dù hành trình đó thường dẫn họ đến những nỗi đau mới.

V. Cách không gian đô thị định hình tâm lý nhân vật tiểu thuyết

Không gian đô thị trong tiểu thuyết Nguyễn Quỳnh Trang không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật, một thế lực tác động trực tiếp đến tâm lý và số phận con người. Các thành phố hiện lên với vẻ xô bồ, hỗn tạp, nơi các giá trị vật chất lên ngôi và tình người phai nhạt. Đó là một không gian ngột ngạt, “đang mục rữa”, khiến con người cảm thấy bé nhỏ và lạc lõng. Môi trường giáo dục xuống cấp, xã hội đầy rẫy sự thờ ơ, lừa lọc đã góp phần tạo nên tính cách nhân vật hoài nghi, chán chường. Nhân vật của chị bị cuốn vào guồng quay của xã hội công nghiệp, mất đi bản ngã và cảm thấy cô đơn đến cùng cực. Việc phân tích nhân vật không thể tách rời khỏi việc phân tích không gian nghệ thuật này, bởi chính nó đã định hình nên những xung đột nội tâm và đẩy họ vào số phận bi kịch. Đây là một đóng góp quan trọng của chị trong việc phản ánh hiện thực văn học đương đại Việt Nam.

5.1. Vai trò của không gian thành thị trong việc tạo ra bi kịch

Không gian đô thị là cái nôi sản sinh ra bi kịch. Trong Nhiều cách sống, văn hóa công sở được miêu tả với những con người “nhờ nhờ màu sắc”, “nhờ nhờ những khuôn mặt”, thể hiện sự đồng phục hóa, triệt tiêu cá tính. Lâm Lâm sau hai năm làm việc vẫn không nhớ nổi tên đồng nghiệp, cho thấy sự xa cách và vô cảm của con người thành thị. Xã hội công viên mà Lâm Lâm bắt gặp lúc mười hai tuổi là một xã hội thu nhỏ “tạp nham, đầy rẫy những cạm bẫy”. Chính môi trường sống này đã bào mòn tâm hồn, khiến con người mất niềm tin và rơi vào trạng thái cô đơn, lạc lõng.

5.2. Sự tương tác giữa con người và bối cảnh xã hội hiện đại

Sự tương tác giữa nhân vật và không gian đô thị là mối quan hệ hai chiều đầy căng thẳng. Con người vừa là sản phẩm, vừa cố gắng chống lại sự tha hóa của xã hội. Họ tìm cách thoát ly bằng những chuyến đi xa (Quỳnh và Nhi trong 1981), hoặc bằng cách tự cô lập mình. Tuy nhiên, họ không thể thoát khỏi ảnh hưởng của nó. Mẹ Quỳnh từng nói: “cuộc đời như bánh xe xoay miết. Thủ đoạn, dối trá, bất công, bè phái là những hạt bụi bám chặt... Cái gì đi ngược với điều đó sẽ bị bắn văng ra”. Câu nói này khái quát sâu sắc sự bất lực của cá nhân trước một xã hội đã định hình sẵn quy luật vận hành của nó, lý giải cho số phận bi kịch của những tâm hồn nhạy cảm.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHÂN VẬT VĂN HỌC VÀ QUAN NIỆM SÁNG TÁC CỦA NGUYỄN QUỲNH TRANG 1. Nhân vật văn học 1. Khái niệm nhân vật Văn học không thể thiếu nhân vật, bởi nó chính là phương tiện cơ bản nhất để nhà văn thể hiện hiện thực một cách hình tượng. Nhà văn sáng tạo nên nhân vật để thể hiện nhận thức, cách nhìn của mình về một cá nhân nào đó, một loại người, một vấn đề hiện thực nào đó của xã hội.

Về khái niệm nhân vật, Tô Hoài trong cuốn Sổ tay viết văn cho rằng: “Nhân vật là nơi duy nhất tập trung hết thảy, giải quyết hết thảy trong một sáng tác”. Lý giải nhận định này ta có thể hiểu rằng nhân vật không chỉ là nơi bộc lộ tư tưởng, chủ đề tác phẩm mà còn là nơi tập trung các giá trị nghệ thuật thể hiện tư tưởng của tác giả thông qua tác phẩm của mình. Thành công hay thất bại của một tác phẩm phụ thuộc rất nhiều vào cách xây dựng nhân vật của tác giả. Khi nhắc đến nhân vật trong tác phẩm văn học người đọc thường hiểu đó là con người được xây dựng bằng các phương tiện của văn học.

Thông thường nhân vật có thể là những con người được miêu tả thông qua tác phẩm. Nhưng trong nhiều trường hợp nhân vật lại ở phạm vi rộng hơn, nó có thể là sự vật hay đồ vật được“người hóa”, nhân cách hóa mang tâm hồn tính cách như con người. Điều này được nói rõ hơn trong cuốn Lý luận văn học, Hà Minh Đức định nghĩa như sau: “Nhân vật văn học là một hiện tượng mang tính ước lệ, đó không phải là một sự sao chụp đầy đủ một chi tiết biểu hiện của con người mà chỉ là sự thể hiện con người qua những đặc điểm điển hình về tiểu sử, nghề nghiệp, tính cách. và cần chú ý thêm một điều: Thực ra khái niệm nhân vật thường được quan niệm với một phạm vi rộng lớn hơn nhiều, đó không chỉ là những con người có tên hoặc không tên, được khắc họa sâu đậm hoặc chỉ thoáng qua trong tác phẩm, mà còn có thể là sự vật, loài vật khác ít nhiều mang bóng dáng, tính cách con người.

cũng có khi đó không phải là những con người, sự vật cụ thể, mà chỉ là một hiện tượng về con người hoặc liên quan tới con người, được thể 7 hiện nổi bật trong tác phẩm” (Hà Minh Đức, 2006). Những dấu hiệu này thường được biểu hiện ngay từ đầu và thông thường sự phát triển về sau của nhân vật cũng gắn bó mật thiết với những miêu tả ước lệ ban đầu. Ví dụ như trong Truyện Kiều của Nguyễn Du ta có thế thấy rõ điều này, ngay từ khi giới thiệu nhân vật hai chị em Thúy Kiều Thúy Vân ta dường như được báo trước về số phận mỗi người sau này. Trong khi Thúy Vân được miêu tả: Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn, nét ngài nở nang Hoa cười ngọc thốt đoan trang Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da.

Chỉ bằng vài nét chấm phá tinh tế mà tác giả đã phác họa được chi tiết vẻ đẹp của một "tuyệt thế giai nhân", một thiếu nữ "sắc nước hương trời". Khác với vẻ đẹp "sắc sảo", "mặn mà" của Thúy Kiều, Thúy Vân lại mang vẻ đẹp "trang trọng". Đó là vẻ đẹp toát tên từ con người cao sang, đứng đắn và quý phái ít ai có được. Thúy Vân có vẻ đẹp hài hòa từ ngoại hình đến tính cách, mỗi nét trên gương mặt của nàng đều thể hiện điều đó.

Khuôn mặt Vân tròn đầy và hiền dịu như ánh trăng đêm rằm. Nằm dưới đôi lông mày dài, hơi đậm là một đôi mắt đẹp được ví với "mắt phượng mày ngài". Bút pháp tiêu biểu của văn học trung đại là bút pháp ước lệ tượng trưng. Nguyễn Du đã sử dụng triệt để bút pháp này để đặc tả vẻ đẹp của Thúy Vân.

Nói vậy để thấy được nhân vật văn học không giống với các nhân vật thuộc loại hình nghệ thuật khác, nhân vật văn học được thể hiện qua chất liệu ngôn từ. Vì vậy nhân vật văn học đòi hỏi bạn đọc phải vận dụng trí tưởng tượng, sự liên tưởng để dựng nên một con người hoàn chỉnh với các mối quan hệ xã hội quanh mình. Biểu hiện của nhân vật trong tác phẩm văn học rất phong phú và đa dạng. Có nhân vật hiện ra khá hoàn thiện từ ngoại hình, nội tâm cho đến hành động, tiểu sử như ở trong các tác phẩm tự sự.

Có nhân vật lại chỉ hiện ra qua ngôn ngữ trong kịch bản văn học. Có nhân vật chỉ được bộc lộ qua cảm xúc, ý nghĩa như nhân vật trong tác phẩm trữ tình. Có nhân vật không được miêu tả chân dung, 8 ngoại hình, hành động. Có nhân vật chỉ đơn giản là những con vật, những đồ vật được nhân hóa… hiện ra muôn màu, muôn vẻ.

Thế giới nhân vật do nhà văn sáng tạo ra rất phong phú. Xét từ góc độ nội dung tư tưởng và căn cứ vào phẩm chất nhân vật có thể chia ra nhân vật chính diện, nhân vật phản diện, nhân vật trung gian. Xét ở tầm quan trọng và vai trò của nhân vật trong tác phẩm có thể chia ra nhân vật chính, nhân vật phụ, nhân vật trung tâm. Xét từ góc độ thể loại có thể có nhân vật tự sự, nhân vật kịch, nhân vật trữ tình.

Xét từ góc độ cấu trúc nhân vật ta có nhân vật chức năng, nhân vật tư tưởng, nhân vật loại hình, nhân vật tính cách. Còn trong cuốn Từ điển Thuật ngữ văn học, cho rằng: “Nhân vật văn học là con người cụ thể được miêu tả trong tác phẩm văn học. Nhân vật văn học có thể có tên riêng (Tấm, Cám, Chị Dậu, Anh Pha…) cũng có thể không có tên riêng, khái niệm nhân vật văn học có khi được sử dụng như một ẩn dụ, không chỉ một con người cụ thể nào cả mà chỉ một hiện tượng nổi bật nào đó trong tác phẩm (.) nhân vật văn học là một đơn vị đầy tính ước lệ, không thể đồng nhất nó với con người có thật trong đời sống” (Lê Bá Hán, 2007). Từ nhận định này ta có thể biết muốn nhận định một nhân vật ta có thể căn cứ vào các đặc điểm của nó.

Đầu tiên ta có thể căn cứ vào tên gọi của nhân vật, thông thường mỗi nhân vật đều có tên gọi riêng cụ thể như Chí Phèo, Tràng, Sơn Tinh, Thủy Tinh, Mỵ Nương, Trọng Thủy,… Nhưng cũng có khi nhân vật được gọi tên theo dấu hiệu nghề nghiệp, đặc điểm giới tính, tiểu sử hay một đặc điểm đặc biệt của nhân vật như lão tiều phu, anh thợ săn, lão phú ông, thằng sở khanh,… Cũng có khi nhân vật được gọi tên theo tên gọi của những nhân vật được nhân cách hóa, hoặc cũng có thể được gọi bằng tên gọi những nhân vật tưởng tượng hư cấu như Bụt, Diêm Vương, Ma Vương,… Trong cuốn 150 Thuật ngữ văn học, Lại Nguyên Ân đề xuất một cách nhìn khác. Nhân vật được ông xem xét trong mối tương quan với cá tính sáng tạo, phong cách nhà văn, trường phái văn học: “Nhân vật văn học là một trong những khái niệm trung tâm để xem xét sáng tác của một nhà văn, một khuynh hướng, trường phái hoặc dòng phong cách. Nhân vật văn học là hình tượng nghệ 9 thuật về con người, một trong những dấu hiệu về sự tồn tại toàn vẹn của con người trong nghệ thuật ngôn từ. Bên cạnh con người, nhân vật văn học có khi còn là các con vật, các loài cây, các sinh thể hoang đường được gán cho những đặc điểm giống con người” (Lại Nguyên Ân, 2003).

Từ đây ta có thể hiểu nhân vật trong tác phẩm văn học là con người hay những sự vật, đồ vật mang tính cách của con người được xây dựng bằng phương tiện của nghệ thuật ngôn từ. Ý nghĩa của nhân vật được thể hiện ở khả năng biểu đạt và truyền tải thông điệp của nó tác phẩm. Sáng tạo ra nhân vật nhà văn đã thể hiện được những cá thể nhất định và các quan niệm của các nhân vật đó trong các mối quan hề xã hội. Khi bắt gặp một nhân vật trong tác phẩm ta không thể chỉ hiểu một số phận, một cuộc đời mà còn còn hiểu ý nghĩa cuộc đời, thông điệp xã hội mà tác giả đã gửi gắm vào đó.

Mỗi nhân vật sẽ là tiếng nói của nhà văn, là quan điểm của nhà văn về con người, về cuộc đời và rộng hơn là về xã hội. Do vậy sức sống của nhân vật, sự trường tồn của nhân vật rất lớn. Những nhân vật được xây dựng thành công có sức sống mãnh liệt trong lòng độc giả, tồn tại qua nhiều thế hệ có khi còn trở thành những tượng đài ngôn từ bất hủ qua nhiều thập kỉ. Những nhân vật đó không còn nằm yên trong trang sách mà đã bước ra giữa cuộc đời làm nên tên tuổi cho nhà văn.

Nhân vật là yếu tố quan trọng cấu thành tác phẩm văn học, thể hiện những quan niệm nghệ thuật và tư tưởng thẩm mỹ của nhà văn về con người và cuộc đời. Nhà văn xây dựng nhân vật không chỉ để phản ánh hiện thực mà còn để phản ánh tư tưởng nghệ thuật, sự sáng tạo của mình về đời sống, con người trong tác phẩm. Nói tóm lại, nhân vật văn học là hình tượng nghệ thuật về con người. Nhân vật là con đẻ của nhà văn, là sản phẩm của sáng tạo nghệ thuật nhằm thể hiện một tư tưởng cụ thể.

Những quan niệm về nhân vật văn học như trên là những chỉ dẫn cho chúng tôi trong quá trình tìm hiểu về nhân vật văn học nói chung và nhân vật trong tiểu thuyết của Nguyễn Quỳnh Trang nói riêng. Vai trò của nhân vật văn học Nhà văn xây dựng nhân vật như là một phương tiện để phản ánh đời sống, khái quát hiện thực. Như vậy, chức năng của nhân vật là khái quát những quy luật của cuộc sống và con người, đồng thời qua đó cũng thể hiện những hiểu biết, những ước mơ kì vọng về cuộc sống của con người. Truyền thuyết Con rồng cháu tiên thể hiện niềm tự hào của Dân tộc Việt Nam về nòi giống của mình.

Các vị thần như thần Trụ Trời, thần Gió, thần Mưa trong các câu chuyện thần thoại thể hiện những nhận thức về sức mạnh của tự nhiên mà con người nguyên thủy chưa giải thích được. Hay nhân vật anh hùng Hecralet với mười hai kì công trong thần thoại Hi Lạp chính là những mong ước có được sức mạnh để chinh phục thiên nhiên, bảo vệ cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ