Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp quân đội mbbank chi nhánh huế

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu và khảo sát

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.4.1.1. Thu thập số liệu thứ cấp
1.4.1.2. Thu thập số liệu sơ cấp

1.4.2. Phương pháp thiết kế mẫu và chọn mẫu

1.4.2.1. Thiết kế mẫu
1.4.2.2. Phương pháp chọn mẫu

1.4.3. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

1.4.3.1. Phân tích thống kê mô tả
1.4.3.2. Phương pháp đánh giá độ tin cậy thang đo
1.4.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI – CHI NHÁNH HUẾ (MBBANK)

2.1. Khái quát về ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Quân đội

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế

2.2. Thẻ tín dụng quốc tế tại ngân hàng TMCP Quân Đội (MBBank)

2.2.1. Giới thiệu thẻ tín dụng quốc tế MBBank

2.2.2. Điều kiện mở thẻ tín dụng quốc tế MBbank

2.2.3. Lợi ích khi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế MBbank

2.2.4. Thực trạng sử dụng thẻ tín dụng quốc tế tại ngân hàng TMCP Quân Đội- chi nhánh Huế

2.3. Kết quả nghiên cứu

2.3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

2.3.2. Thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến Ý định sử dụng thẻ tín dụng

2.3.2.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha)
2.3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.3.2.2.1. Phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập
2.3.2.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến Ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế

2.3.3. Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại MBbank – Chi nhánh Huế

2.3.3.1. Phân tích tương quan
2.3.3.2. Phân tích hồi quy
2.3.3.2.1. Xây dựng mô hình hồi quy. Phân tích hồi quy

2.3.4. Đánh giá của khách hàng về các nhân tố ảnh hưởng đến Ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế

2.3.4.1. Đánh giá của khách hàng về biến Độ tin cậy đối với Ngân hàng MBbank
2.3.4.2. Đánh giá của khách hàng về yếu tố Chuẩn chủ quan với hành vi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế
2.3.4.3. Đánh giá của khách hàng về yếu tố Nhận thức hữu ích với hành vi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế
2.3.4.4. Đánh giá của khách hàng về yếu tố Nhận thức Kiểm soát hành vi với hành vi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế
2.3.4.5. Đánh giá của khách hàng về yếu tố Chi phí liên quan đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế

2.3.5. Kiểm định sự khác biệt trong ý định sử dụng của khách hàng theo đặc điểm cá nhân

2.3.5.1. Kiểm định sự khác biệt trong ý định sử dụng của khách hàng theo giới tính
2.3.5.2. Kiểm định sự khác biệt trong ý định sử dụng của khách hàng theo tình trạng hôn nhân
2.3.5.3. Kiểm định sự khác biệt về Ý định sử dụng theo Độ tuổi
2.3.5.4. Kiểm định sự khác biệt về Ý định sử dụng theo Công việc
2.3.5.5. Kiểm định sự khác biệt về Ý định sử dụng theo Thu nhập
2.3.5.6. Kiểm định sự khác biệt về Ý định sử dụng theo Thời gian giao dịch với MBbank

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG QUỐC TẾ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG MBBANK CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Giải pháp nâng cao Độ tin cậy của khách hàng đối với MBbank

3.2. Giải pháp nâng cao Chuẩn chủ quan về hành vi sử dụng thẻ TDQT

3.3. Giải pháp nâng cao Nhận thức hữu ích về hành vi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế MBbank

3.4. Giải pháp nâng cao Nhận thức kiểm soát hành vi sử dụng thẻ TDQT

3.5. Giải pháp về yếu tố Chi phí

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.6. Những đóng góp của đề tài

3.7. Những hạn chế của đề tài

3.8. Đối với nhà nước

3.9. Đối với Ngân hàng MBbank

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng MBBank Huế

Thẻ tín dụng quốc tế ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt tại các thành phố lớn như Huế. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng là vô cùng quan trọng để các ngân hàng như MBBank Huế có thể đưa ra các chiến lược phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố như lợi ích thẻ tín dụng, rủi ro thẻ tín dụng, và ảnh hưởng xã hội đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng cá nhân. Theo tài liệu gốc, việc nắm bắt xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt là yếu tố then chốt để các ngân hàng thương mại chủ động nghiên cứu và cho ra đời các sản phẩm, dịch vụ thẻ thanh toán hiện đại.

1.1. Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Khái Niệm và Vai Trò

Thẻ tín dụng quốc tế là một công cụ thanh toán tiện lợi, cho phép người dùng chi tiêu trước và trả tiền sau. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thanh toán trực tuyếnmua sắm trực tuyến, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng. Thẻ tín dụng không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, giúp người dùng theo dõi chi tiêu và tận hưởng các ưu đãi từ ngân hàng.

1.2. Thị Trường Thẻ Tín Dụng Huế Tiềm Năng và Thách Thức

Thị trường thẻ tín dụng Huế còn nhiều tiềm năng phát triển, tuy nhiên cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự e dè của người dân trong việc sử dụng thẻ tín dụng do lo ngại về nợ thẻ tín dụngkhả năng trả nợ. Bên cạnh đó, việc nâng cao giáo dục tài chính và cung cấp thông tin đầy đủ về lãi suất thẻ tín dụngphí thường niên là rất quan trọng để khuyến khích người dân sử dụng thẻ tín dụng một cách an toàn và hiệu quả.

II. Vấn Đề Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Dùng Thẻ MBBank

Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng MBBank Huế. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm chính như yếu tố tâm lý, yếu tố kinh tế, ảnh hưởng xã hội, và nhận thức về thẻ tín dụng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp MBBank đưa ra các chiến lược marketing thẻ tín dụng hiệu quả hơn, tập trung vào việc giải quyết các lo ngại của khách hàng và làm nổi bật những lợi ích thẻ tín dụng mang lại. Theo tài liệu, nhiều người vẫn còn e dè, đắn đo trong việc lựa chọn và sử dụng thẻ tín dụng.

2.1. Yếu Tố Tâm Lý Nhận Thức và Sự Hài Lòng

Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng thẻ tín dụng. Nhận thức về thẻ tín dụng, bao gồm cả nhận thức hữu íchnhận thức rủi ro, ảnh hưởng lớn đến quyết định của khách hàng. Sự hài lòng của khách hàng với các dịch vụ ngân hàng hiện tại cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu khách hàng cảm thấy hài lòng với dịch vụ ngân hàng của MBBank, họ sẽ có xu hướng tin tưởng và sử dụng các sản phẩm thẻ tín dụng của ngân hàng hơn.

2.2. Yếu Tố Kinh Tế Thu Nhập và Chi Phí Liên Quan

Yếu tố kinh tế, đặc biệt là thu nhậpchi phí liên quan đến việc sử dụng thẻ tín dụng, có tác động trực tiếp đến ý định sử dụng thẻ. Khách hàng có thu nhập cao thường có xu hướng sử dụng thẻ tín dụng nhiều hơn do khả năng chi trả và quản lý tài chính tốt hơn. Tuy nhiên, chi phí như lãi suất thẻ tín dụng, phí thường niên, và các loại phí khác có thể là rào cản đối với những khách hàng có thu nhập thấp hoặc không muốn chi tiêu quá nhiều.

2.3. Ảnh Hưởng Xã Hội Gia Đình và Bạn Bè

Ảnh hưởng xã hội từ gia đìnhbạn bè cũng có thể tác động đến ý định sử dụng thẻ tín dụng. Nếu người thân và bạn bè có kinh nghiệm tích cực với thẻ tín dụng, khách hàng sẽ có xu hướng tin tưởng và sử dụng thẻ hơn. Ngược lại, nếu họ có những trải nghiệm tiêu cực, khách hàng có thể trở nên e dè và lo ngại về rủi ro thẻ tín dụng.

III. Phương Pháp Phân Tích Nhân Tố Tác Động Ý Định Dùng Thẻ

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nhân tố để xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế tại MBBank Huế. Phương pháp này giúp rút gọn một tập hợp lớn các biến quan sát thành một số ít các nhân tố có ý nghĩa, từ đó giúp các nhà quản lý dễ dàng hơn trong việc đưa ra các quyết định chiến lược. Các nhân tố được xác định bao gồm độ tin cậy ngân hàng, chuẩn chủ quan, nhận thức hữu ích, nhận thức kiểm soát hành vi, và chi phí liên quan.

3.1. Độ Tin Cậy Ngân Hàng Yếu Tố Quyết Định

Độ tin cậy ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng. Khách hàng cần tin tưởng vào uy tín ngân hàng và khả năng bảo mật thông tin của ngân hàng trước khi quyết định sử dụng thẻ. MBBank cần tăng cường các biện pháp bảo mật và truyền thông về các biện pháp này để nâng cao độ tin cậy trong mắt khách hàng.

3.2. Nhận Thức Hữu Ích Lợi Ích Thực Tế Của Thẻ

Nhận thức hữu ích đề cập đến việc khách hàng nhận thấy thẻ tín dụng mang lại những lợi ích gì cho họ. Các lợi ích này có thể bao gồm thanh toán trực tuyến dễ dàng, tích điểm thưởng, và các chương trình ưu đãi. MBBank cần làm nổi bật những lợi ích này trong các chiến dịch marketing thẻ tín dụng để thu hút khách hàng.

3.3. Chi Phí Liên Quan Rào Cản Sử Dụng Thẻ

Chi phí liên quan đến việc sử dụng thẻ tín dụng, bao gồm lãi suất thẻ tín dụng, phí thường niên, và các loại phí khác, có thể là rào cản đối với nhiều khách hàng. MBBank cần xem xét việc giảm chi phí hoặc cung cấp các gói thẻ với chi phí phù hợp với từng đối tượng khách hàng để khuyến khích họ sử dụng thẻ.

IV. Ứng Dụng Giải Pháp Nâng Cao Ý Định Sử Dụng Thẻ MBBank

Dựa trên kết quả phân tích nhân tố, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để nâng cao ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng MBBank Huế. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường độ tin cậy ngân hàng, nâng cao nhận thức hữu ích, giảm chi phí liên quan, và cải thiện dịch vụ khách hàng. Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp MBBank thu hút thêm nhiều khách hàng sử dụng thẻ tín dụng và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Tăng Cường Uy Tín Ngân Hàng và Bảo Mật Thẻ

MBBank cần tăng cường uy tín ngân hàng thông qua việc cung cấp dịch vụ ngân hàng chất lượng cao và giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đồng thời, ngân hàng cần tăng cường các biện pháp bảo mật thẻ để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng.

4.2. Truyền Thông Về Lợi Ích Thẻ Tín Dụng và Ưu Đãi

MBBank cần truyền thông rộng rãi về các lợi ích thẻ tín dụngưu đãi mà khách hàng có thể nhận được khi sử dụng thẻ. Các chương trình ưu đãi có thể bao gồm giảm giá khi mua sắm, tích điểm thưởng, và các dịch vụ hỗ trợ du lịch.

4.3. Cải Thiện Dịch Vụ Khách Hàng và Hỗ Trợ Trực Tuyến

MBBank cần cải thiện dịch vụ khách hàng bằng cách đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và thân thiện, đồng thời cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24/7 để giải đáp các thắc mắc của khách hàng. Việc cung cấp hỗ trợ trực tuyến sẽ giúp khách hàng cảm thấy an tâm và tin tưởng hơn khi sử dụng thẻ tín dụng.

V. Kết Luận Xu Hướng Sử Dụng Thẻ và Phát Triển Thẻ MBBank

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng MBBank Huế. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược marketing thẻ tín dụng hiệu quả hơn và cải thiện dịch vụ thẻ tín dụng. Trong tương lai, MBBank cần tiếp tục theo dõi xu hướng sử dụng thẻphát triển thẻ tín dụng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

5.1. Xu Hướng Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Thay Đổi và Cơ Hội

Xu hướng sử dụng thẻ tín dụng đang thay đổi nhanh chóng do sự phát triển của thanh toán trực tuyếnmua sắm trực tuyến. MBBank cần nắm bắt những thay đổi này và tận dụng các cơ hội để mở rộng thị trường thẻ tín dụng.

5.2. Phát Triển Thẻ Tín Dụng Đa Dạng Hóa Sản Phẩm và Dịch Vụ

MBBank cần phát triển thẻ tín dụng bằng cách đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, cung cấp các gói thẻ phù hợp với từng đối tượng khách hàng, và tích hợp các công nghệ mới như ngân hàng sốchuyển đổi số ngân hàng.

05/06/2025
Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp quân đội mbbank chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – chi nhánh Huế Chương 3 Định hướng và giải pháp nâng cao ý định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội - chi nhánh Huế. Phần III: Kết luận và kiến nghị SVTH: Nguyễn Thị Mai Hương – K50A KDTM 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Diệu Linh PHẦN II. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƯƠNG1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Cơ sở lí thuyết về vấn đề nghiên cứu 1. Các khái niệm, lí thuyết liên quan 1. Ngân hàng thương mại Khái niệm ngân hàng thương mại NHTM là một định chế tài chính trung gian tiêu biểu, đóng vai trò quan trọng trong việc khai thông các nguồn vốn tiết kiệm đáp ứng nhu cầu đầu tư của các chủ thể trong nền kinh tế, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cho nền kinh tế vận hành hiệu quả. Cho đến nay, có nhiều khái niệm về THTM khác nhau.

Điểm chung là người ta dựa trên chức năng và phương thức hoạt động của ngân hàng trên thị trường tài chính để đưa ra khái niệm về NHTM. Theo các nhà kinh tế học thế giới “NHTM là một loại hình doanh nghiệp hoạt động và kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ và tín dụng”. Ở Pháp, theo luật ngân hàng năm 1941 thì “NHTM là một xí nghiệp hay cơ sở mà nghiệp vụ thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới nhiều hình thức ký thác hay dưới nhiều hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Ở Mỹ “NHTM là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghệ dịch vụ tài chính”.

Nghị định của chính phủ Việt Nam số 49/2001 NĐ-CP ngày 12/9/2000: NHTM là ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của Nhà nước. Mặc dù có nhiều cách thể hiện khác nhau, nhưng khi phân tích khai thác nội dung của các định nghĩa đó, người ta dễ nhận thấy các NHTM đều có chung một tính chất đó là: việc nhận tiền gửi có kì hạn và không kì hạn để sử dụng vào các nghiệp vụ cho vay, đầu tư và các dịch vụ kinh doanh khác của chính Ngân hàng. SVTH: Nguyễn Thị Mai Hương – K50A KDTM 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Diệu Linh 1. Khái niệm và phân loại thẻ  Khái niệm Có nhiều khái niệm khác nhau về thẻ Ngân hàng.

Theo khái niệm tổng quát: Thẻ là một danh từ chung chỉ một vật nhỏ, gọn và chứa đựng thông tin nhằm phục vụ một hoặc một số mục đích nào đó. Vì vậy, mỗi thẻ sẽ có đặc điểm, tính chất và công dụng khác nhau chẳng hạn như: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng… Xét về góc độ phát hành: Thẻ ngân hàng là một phương tiện do ngân hàng, các định chế tài chính hoặc các công ty phát hành dùng để giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc phí rút tiền mặt. Theo quan điểm của NHNN Việt Nam thể hiện qua quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ NH ban hành theo quyết định 371/1999/QĐ-NHNN ngày 19 tháng 10 năm 1999 của thống đốc NHNN và xét theo mục đích sử dụng thì: Thẻ NH là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán chi phí mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ tại các điểm chấp nhận thẻ. Như vậy, chúng ta có thể hiểu Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, ra đời từ phương thức mua bán hàng hóa bán lẻ và phát triển gắn liền với việc ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành cấp cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tiền của mình hoặc hạn mức tín dụng cấp tại ATM.  Phân loại thẻ Theo nội dung bản chất kinh tế + Thẻ ghi nợ (Debit Card): Là phương tiện thanh toán do ngân hàng cung cấp khi chủ thẻ mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng, cho phép chủ thẻ sử dụng số tiền họ có trong tài khoản. Chủ thẻ có thể thanh toán, chuyển khoản, rút tiền mặt hay thực hiện những giao dịch khác trong phạm vi số tiền của chủ thẻ. Mỗi lần sử dụng ngân hàng sẽ trừ ngay trên số tiền trong tài khoản của chủ thẻ + Thẻ tín dụng (Credit Card): Là một công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, cho phép chủ thẻ “Chi tiêu trước, trả tiền sau”.

Ngân hàng sẽ cung cấp cho chủ thẻ một hạn mức chi tiêu, chủ thẻ sử dụng trong hạn mức đó. Mỗi lần giao dịch là một lần nhận vay nợ của ngân hàng, đến thời hạn thì hoàn trả cho ngân hàng. SVTH: Nguyễn Thị Mai Hương – K50A KDTM 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Diệu Linh + Thẻ du lịch và giải trí: Người dùng thẻ không phải trả lãi nhưng phải thanh toán trong vòng một tháng. Chủ thẻ chủ yếu là doanh nhân thường đi du lịch và những người có thu nhập cao.

+ Thẻ thanh toán (Charge Card): Chủ yếu do các cửa hàng phát hành. Tương tự như thẻ tín dụng nhưng được giới hạn trong phạm vi cửa hàng phát hành. Nhằm tiếp thị và giữ chân khách hàng bằng cách giảm giá khi sử dụng thẻ này. Tuy nhiên, lãi suất phần khách hàng chưa trả cao hơn lãi suất thông thường.

 Theo góc độ nghiệp vụ ngân hàng: + Thẻ tài khoản: được phát hành dựa trên cơ sở số dư tiên gửi chủ thẻ tại Ngân hàng. Hiện nay, loại này gồm chủ yếu: thẻ Meaestro (do Master Card phát hành), thẻ Plus (do Visa phát hành), thẻ JCB, thẻ Cirrus (do Visa phát hành) và ATM Master card được sử dụng chủ yếu qua máy ATM. + Thẻ tín dụng: phát hành trên cơ sở tín dụng gồm: Visa Card, Master Card và Amex (do American Express phát hành). + Thẻ tài khoản và tín dụng: phát hành trên cơ sở tiền gửi nhưng được cấp một hạn mức sử dụng vượt quá số dư.

Thông thường, thẻ sử dụng số dư tiền gửi của chủ thẻ, khi hết nó sẽ tự động chuyển sang sử dụng theo cơ chế tín dụng.  Theo đối tượng sử dụng: + Thẻ cá nhân: là thẻ được phát hành cho các cá nhân có nhu cầu và đáp ứng các điều kiện phát hành thẻ. Chủ thẻ phải chịu trách nhiệm thanh toán các khoản chi tiêu thẻ bằng nguồn tiền của bản thân mình. + Thẻ chính: Do cá nhân đứng tên xin phát hành thẻ do chính cá nhân mình sử dụng và cá nhân đó là chủ thẻ chính.

+ Thẻ phụ: Chủ thẻ chính xin phát hành thẻ phụ cho người khác sử dụng (Chủ thẻ phụ). Chủ thẻ chính chịu trách nhiệm toàn bộ chi tiêu chủ thẻ phụ. + Thẻ công ty: là loại thẻ tín dụng dùng cho công ty thanh toán trong hoạt động kinh doanh của mình. Công ty đứng tên kí hợp đồng sử dụng thẻ và ủy quyền cho người đứng tên trong thẻ tín dụng để sử dụng, đồng thời mọi hoạt động thanh toán liên quan đến thẻ đều do công ty thanh toán với ngân hàng phát hành.

SVTH: Nguyễn Thị Mai Hương – K50A KDTM 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Diệu Linh  Theo phạm vi sử dụng thẻ: + Thẻ tín dụng trong nước: là loại thẻ có phạm vi sử dụng và thanh toán trong một nước. NHPH và ĐVCNT cùng trong một nước. Đồng tiền của thẻ chỉ duy nhất là đồng nội tệ. + Thẻ tín dụng quốc tế: là loại thẻ do các NH, tổ chức tài chính trong nước và quốc tế (là thành viên của TCTQT) phát hành.

Thẻ này có thể thanh toán ở tất cả các đơn vị chấp nhận thẻ trên Thế giới.  Theo gốc độ mức tín nhiệm của chủ thẻ và giá trị sử dụng của thẻ: thẻ thường, thẻ vàng và thẻ thượng hạng. Sơ lược về thẻ tín dụng.  Nguồn gốc thẻ tín dụng Năm 1949, sau một lần đi ăn nhà hàng gặp vấn đề về việc thanh toán, người đàn ông tên Frank McNamara cùng với đối tác đã lập ra Công ty Diners Club, phát hành loại thẻ chuyên dùng để thanh toán tại các nhà hàng - tiền thân của loại thẻ này hiện nay.

Năm 1951 Ngân hàng quốc gia Franklin, và New York đã phát hành loại thẻ tín dụng đầu tiên mang tới đến khách hàng. Với loại hình thức thẻ này khách hàng có thể vay tiền qua ngân hàng để chi tiêu trước và trả tiền sau. Chỉ trong năm đầu tiên, có hàng chục nhà hàng ở New York chấp nhận loại thẻ tín dụng này, và người dùng thẻ lên đến hàng chục nghìn. Dần dần, thẻ được sử dụng thêm ở cả các điểm du lịch, giải trí ngoài lĩnh vực ăn uống.

Vài năm sau các tổ chức lớn đã nhận thức được sự phát triển của loại hình thanh toán thông minh này, gần 100 ngân hàng khắp nước Mỹ đã phát hành thẻ. Tuy nhiên các chương trình thẻ mới nó chỉ cho phép khách hành thanh toán tại một số cửa hàng nhất định. Để mua sắm, du lịch, ẩm thực tại các địa điểm và nhà hàng cửa hàng khác nhau, khách hàng phải mang theo nhiều thẻ rất bất tiện. Năm 1958, ngân hàng Bank of America thành lập Công ty dịch vụ BankAmericard, nhằm kinh doanh nhượng quyền thương hiệu và phát hành thẻ với các ngân hàng thẻ trên thế giới.

Công ty này nhanh chóng phát triển và trở thành nhà phát hành thẻ độc lập VISA vào những năm 1970 và phát hành thẻ ghi nợ (debit) vào năm 1975. SVTH: Nguyễn Thị Mai Hương – K50A KDTM 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Diệu Linh Năm 1966, tiền thân của MasterCard ra đời. Khi đó, Hiệp hội thẻ Liên ngân hàng Mỹ (ICA) là một nhóm ngân hàng phát hành thẻ. Họ chung nhiệm vụ thiết kế hệ thống thẻ quốc gia, phát triển một hệ thống mạng lưới thanh toán được chấp nhận rộng rãi.

 Khái niệm thẻ tín dụng Thẻ tín dụng (Credit Card) là hình thức hỗ trợ người dùng dễ dàng thanh toán khi chi tiêu dù trong tài khoản không có sẵn tiền. Bên NH sẽ cấp một hạn mức tiền nhất định vào tài khoản, tùy thuộc điều kiện từng người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Tại MBBANK Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng trong việc sử dụng thẻ tín dụng quốc tế tại ngân hàng MBBANK. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà quản lý ngân hàng hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm cải thiện dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của khách hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bà rịa, nơi phân tích các yếu tố tương tự trong bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng thẻ thanh toán nội địa của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh đà nẵng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về việc chấp nhận thẻ thanh toán. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân tại agribank chi nhánh tiền giang, để có cái nhìn tổng quát hơn về các quyết định tài chính của khách hàng.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tài chính của khách hàng, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực ngân hàng.