Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian điều tiết vốn, dẫn vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Để đảm bảo khả năng thanh toán thường xuyên và mở rộng quy mô tín dụng, nguồn vốn huy động — đặc biệt là tiền gửi tiết kiệm từ dân cư — giữ vị trí huyết mạch trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động huy động tiền gửi từ khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại đang đứng trước nhiều thách thức do sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước và các ngân hàng nước ngoài, sự đa dạng của các kênh đầu tư thay thế, cũng như yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng về lãi suất, tính an toàn và chất lượng phục vụ.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) Chi nhánh Bắc Sông Hương (Thừa Thiên Huế) trong những năm qua đã không ngừng đổi mới chính sách chăm sóc khách hàng và đa dạng hóa sản phẩm tiết kiệm. Dù vậy, trước áp lực cạnh tranh thị phần ngày càng lớn trên địa bàn trung tâm thành phố Huế, việc nhận diện và đo lường chính xác các yếu tố chi phối hành vi gửi tiền của người dân là đòi hỏi cấp thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Đoàn Thị Thảo Như đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Bắc Sông Hương - Thừa Thiên Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân vào Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với ban quản trị nhằm nâng cao khả năng huy động vốn tiền gửi tại chi nhánh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về ngân hàng thương mại, hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, tình hình huy động vốn và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng lượng vốn huy động từ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân trực tiếp đến giao dịch gửi tiết kiệm tại phòng giao dịch Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương.
  • Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương, số 139 đường Trần Hưng Đạo, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh, huy động và sử dụng vốn được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra thực địa từ ngày 27/01/2019 đến ngày 28/02/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các mô hình tiếp cận

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận về ngân hàng thương mại theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Philip Kotler & Sidney J. Levy (1969) về hành vi khách hàng, cùng Quy chế tiền gửi tiết kiệm ban hành theo Quyết định 1160/2004/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Tiến trình ra quyết định của khách hàng được phân tích qua mô hình 5 giai đoạn: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định sử dụng, và (5) Hành vi sau khi sử dụng.

Tác giả đã tổng quan các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Mô hình của Trà Hồ Thùy Trang (2015) tại Sacombank Đà Nẵng (5 nhân tố: uy tín ngân hàng, lợi ích, sự thuận tiện, phong cách nhân viên, phương tiện hữu hình).
  • Mô hình của Hoàng Thị Anh Thư (2016) tại Huế (6 nhân tố: uy tín thương hiệu, lợi ích tài chính, ảnh hưởng người thân quen, chiêu thị, nhân viên, cơ sở vật chất).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Duy Phương (5 nhân tố: nhận biết thương hiệu, ảnh hưởng người thân, lợi ích tài chính, nhanh chóng và an toàn, chiêu thị).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lẹ (2009) tại SCB Cần Thơ (lãi suất, chất lượng dịch vụ, người quen làm trong ngân hàng, thời gian giao dịch, khoảng cách, đặc điểm nhân khẩu học).
  • Các nghiên cứu quốc tế của Goiteom W/mariam, Kunal Sen (2001) tại Ấn Độ, và Okan Veli Safakli (2007) tại Bắc Síp.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu định lượng gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

$$\text{QD} = \beta_0 + \beta_1 \text{LS} + \beta_2 \text{TQ} + \beta_3 \text{DTC} + \beta_4 \text{DV} + \beta_5 \text{TC} + \beta_6 \text{CS} + \beta_7 \text{NV} + e_i$$

Trong đó:

  • $\text{QD}$: Quyết định gửi tiền tiết kiệm (Biến phụ thuộc)
  • $\text{LS}$: Lãi suất
  • $\text{TQ}$: Người thân quen
  • $\text{DTC}$: Mức độ tin cậy
  • $\text{DV}$: Chất lượng dịch vụ
  • $\text{TC}$: Mức độ tiếp cận
  • $\text{CS}$: Mức độ chăm sóc
  • $\text{NV}$: Nhân viên

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh định kỳ của Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương giai đoạn 2016 – 2018, số liệu từ website Agribank và các công trình khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra thực địa bằng bảng hỏi trực tiếp tại sảnh giao dịch vào các ngày thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy trong 4 tuần liên tiếp (buổi sáng 7h30 – 11h30, buổi chiều 13h30 – 17h30). Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Theo quy tắc của Hair et al. (1998) (dẫn theo Nguyễn Đình Thọ et al., 2003), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA là 5 quan sát cho 1 biến đo lường. Mô hình có 28 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là $28 \times 5 = 140$. Tác giả đã phát ra 240 phiếu, thu về 210 phiếu; loại bỏ 7 phiếu không hợp lệ, còn lại 203 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 20.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, phân tích tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), và phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) kèm kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận cốt lõi:

  • Khái niệm, 3 chức năng chính (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và 3 nhóm nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng thương mại (nghiệp vụ huy động vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn và nghiệp vụ trung gian khác).
  • Phân loại tiền gửi tiết kiệm thành tiết kiệm không kỳ hạn và tiết kiệm có kỳ hạn; phân tích vai trò của nguồn vốn tiết kiệm đối với ngân hàng, khách hàng và sự ổn định lưu thông tiền tệ của nền kinh tế.
  • Các quy định pháp lý về thủ tục mở sổ, gửi tiền, rút tiền và các nội dung bắt buộc ghi trên thẻ tiết kiệm theo Quyết định 1160/2004/QĐ-NHNN.
  • Cơ chế tác động của các nhóm yếu tố văn hóa, xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, lối sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ) đến hành vi người tiêu dùng.
  • Thiết lập quy trình nghiên cứu 4 bước và xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Bắc Sông Hương

Chương 2 trình bày tổng quan đơn vị thực tập, phân tích thực trạng tài chính giai đoạn 2016 – 2018 và công bố kết quả xử lý dữ liệu khảo sát 203 khách hàng.

1. Khái quát hoạt động của chi nhánh: Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương thành lập năm 1992 (tiền thân là Cửa hàng Kinh doanh Tổng hợp), được chuyển đổi năm 1995 và đổi tên năm 2006. Chi nhánh là đơn vị cấp II trực thuộc Agribank tỉnh Thừa Thiên Huế, có trụ sở tại 139 Trần Hưng Đạo, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và hai phòng chuyên môn: Phòng Kinh doanh (Tổ Tín dụng) và Phòng Kế toán - Ngân quỹ - Hành chính (Tổ Kế toán, Tổ Ngân quỹ, Tổ Hành chính).

2. Tình hình huy động vốn giai đoạn 2016 – 2018:

Chỉ tiêu huy động vốn Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (+/- Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/- Tỷ đồng) So sánh 2018/2017 (%)
1. Theo thời hạn 581,767 676,250 716,683 +94,483 +16,24% +40,433 +5,98%
- TG không kỳ hạn 25,335 36,397 38,937 +11,062 +43,66% +2,540 +6,98%
- TG có kỳ hạn < 12 tháng 298,505 294,142 289,903 -4,363 -1,46% -4,239 -1,44%
- TG có kỳ hạn $\ge$ 12 tháng 257,927 345,711 387,843 +87,784 +34,03% +42,132 +12,19%
2. Theo loại khách hàng 581,630 676,172 702,652 +94,542 +16,25% +26,480 +3,92%
- Dân cư 573,356 669,452 693,125 +96,096 +16,76% +23,673 +3,54%
- Tổ chức kinh tế (TCKT) 8,271 6,716 9,470 -1,555 -18,80% +2,754 +41,01%
- Định chế tài chính (ĐCTC) 0,003 0,004 0,057 +0,001 +33,33% +0,053 +1325,00%

Tổng nguồn vốn huy động năm 2018 đạt 716,683 tỷ đồng, tăng 5,98% so với năm 2017. Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 693,125 tỷ đồng năm 2018). Cơ cấu kỳ hạn chuyển dịch tích cực sang kỳ hạn dài trên 12 tháng (đạt 387,843 tỷ đồng năm 2018, tăng 12,19%).

3. Tình hình sử dụng vốn và chất lượng tín dụng:

Chỉ tiêu sử dụng vốn Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (+/- Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/- Tỷ đồng) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng dư nợ 667,620 728,295 760,267 +60,675 +9,09% +31,972 +4,39%
- Dư nợ trung và dài hạn 169,018 203,878 251,890 +34,860 +20,62% +48,012 +23,55%
Tỷ trọng dư nợ trung & dài hạn 25,32% 27,99% 33,13% - - - -
- Dư nợ ngắn hạn 498,602 524,417 508,377 +25,815 +5,18% -16,040 -3,06%
Tỷ trọng dư nợ ngắn hạn 74,68% 72,01% 66,87% - - - -
Nợ xấu 1,851 2,970 2,238 +1,119 +60,45% -0,732 -24,65%
Tỷ lệ nợ xấu/Tổng dư nợ 0,28% 0,41% 0,29% - - - -

Dư nợ tín dụng tăng trưởng đều đặn qua các năm, đạt 760,267 tỷ đồng vào năm 2018. Dư nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (66,87% năm 2018). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức an toàn, giảm từ 0,41% (năm 2017) xuống còn 0,29% (năm 2018).

4. Kết quả hoạt động kinh doanh:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2016 (Tỷ đồng) Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (+/- Tỷ đồng) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/- Tỷ đồng) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng thu nhập 53,784 65,217 71,687 +11,433 +21,26% +6,470 +9,92%
Tổng chi phí 44,716 53,219 55,835 +8,503 +19,02% +2,616 +4,92%
Lợi nhuận 9,068 11,998 15,852 +2,930 +32,31% +3,854 +32,12%

Thu nhập tín dụng chiếm trên 80% tổng doanh thu. Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng vượt bậc, đạt 15,852 tỷ đồng vào năm 2018, tăng 32,12% so với năm 2017 nhờ tốc độ tăng thu nhập luôn cao hơn tốc độ tăng chi phí.

5. Danh mục sản phẩm và biểu lãi suất huy động năm 2018: Chi nhánh cung cấp đa dạng các gói tiết kiệm: Tiền gửi không kỳ hạn (0,2%/năm); Tiền gửi có kỳ hạn trả lãi sau (1-2 tháng: 4,5%/năm; 3-4 tháng: 4,8%/năm; 5 tháng: 5,0%/năm; 6-8 tháng: 5,5%/năm; 9 tháng: 5,6%/năm; 12 tháng: 6,7%/năm; 13-24 tháng: 6,8%/năm); Tiết kiệm học đường (5,3% - 6,7%/năm); Tiết kiệm an sinh (4,9% - 6,7%/năm); Tiết kiệm hưu trí (4,3% - 5,3%/năm); Tiết kiệm lãi suất thả nổi và Tiết kiệm linh hoạt.

6. Đánh giá mô hình hồi quy và kiểm định định lượng: Khóa luận đã thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan và chạy mô hình hồi quy OLS (bảng 2.9 đến bảng 2.17). Kết quả phân tích khẳng định các biến đo lường đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ; mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu thực tế. Trong các nhân tố tác động, nhóm nhân tố "Người thân quen" được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất chi phối quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.

Chương 3: Một số giải pháp đề xuất để làm tăng lượng vốn huy động từ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Bắc Sông Hương

Trên cơ sở kết quả hồi quy và thực trạng huy động vốn, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp:

  • Định hướng phát triển: Tiếp tục duy trì vị thế huy động vốn từ khu vực dân cư, nâng cao chất lượng tín dụng, mở rộng tỷ trọng tiền gửi trung và dài hạn, cải thiện quy trình giao dịch nhanh chóng và an toàn.
  • Giải pháp đối với nhân tố tác động mạnh nhất - Người thân quen: Đẩy mạnh chính sách marketing truyền miệng (Word-of-Mouth); xây dựng chương trình ưu đãi tri ân đối với khách hàng thân thiết giới thiệu người thân, bạn bè mở sổ tiết kiệm; phát huy tính kết nối cộng đồng tại các khu vực dân cư, chợ đầu mối Đông Ba.
  • Nhóm giải pháp tổng hợp:
    • Giải pháp về lãi suất và sản phẩm: Đa dạng hóa các sản phẩm tiết kiệm tích lũy, tối ưu hóa các kỳ hạn gửi linh hoạt, áp dụng mức lãi suất cạnh tranh và minh bạch.
    • Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ tiếp cận: Cải tiến cơ sở vật chất, bố trí quầy giao dịch khoa học, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cấp thẻ tiết kiệm, mở rộng mạng lưới giao dịch và cây ATM.
    • Giải pháp về nhân viên và chăm sóc khách hàng: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, nâng cao tính chuyên nghiệp, thái độ tận tâm của giao dịch viên; duy trì chăm sóc khách hàng qua tin nhắn chúc mừng, quà tặng dịp lễ, Tết và tư vấn tận nhà.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính của nghiên cứu

  1. Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về huy động tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng thương mại, hoàn thiện khung đo lường gồm 7 nhóm nhân tố phù hợp với đặc thù hành vi của khách hàng cá nhân tại thị trường đô thị miền Trung.
  2. Về mặt thực tiễn hoạt động kinh doanh tại chi nhánh:
    • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương giai đoạn 2016 – 2018: tổng nguồn vốn huy động tăng từ 581,767 tỷ đồng lên 716,683 tỷ đồng; tổng dư nợ cho vay tăng từ 667,620 tỷ đồng lên 760,267 tỷ đồng; lợi nhuận tăng từ 9,068 tỷ đồng lên 15,852 tỷ đồng; nợ xấu được kiểm soát ở mức 0,29%.
    • Nhận diện cơ cấu nguồn vốn: tiền gửi dân cư chiếm hơn 96% tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh, trong khi nguồn vốn từ tổ chức kinh tế và định chế tài chính chiếm tỷ trọng khiêm tốn và biến động.
  3. Về kết quả định lượng:
    • Chứng minh mô hình 7 nhân tố có tính giải thích tốt đối với quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
    • Xác định nhân tố "Người thân quen" là biến có tác động mạnh mẽ nhất, khẳng định đặc trưng tâm lý tiêu dùng tài chính của người dân địa phương chịu ảnh hưởng lớn từ mạng lưới xã hội và uy tín truyền miệng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận đã kế thừa có chọn lọc mô hình nghiên cứu của các tác giả đi trước (Trà Hồ Thùy Trang, Hoàng Thị Anh Thư, Nguyễn Thị Lẹ), đồng thời điều chỉnh, bổ sung các thang đo phù hợp với bối cảnh thực tế tại Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương (như đưa thêm nhân tố "Mức độ chăm sóc" và hiệu chỉnh thang đo "Mức độ tiếp cận", "Mức độ tin cậy"). Đề tài cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm cụ thể và các dữ liệu tài chính chi tiết của một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp tại địa bàn Thừa Thiên Huế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về không gian và phương pháp chọn mẫu: Do tính chất bảo mật danh sách khách hàng của ngân hàng, nghiên cứu phải áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện/điều tra thực địa tại quầy giao dịch trong khung thời gian 1 tháng (27/01/2019 – 28/02/2019) với quy mô 203 mẫu hợp lệ. Mẫu khảo sát chỉ giới hạn tại Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương nên tính đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa cao.
  • Hạn chế về phạm vi nội dung: Mô hình tập trung vào 7 nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định gửi tiền, chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng phân tổ nhân khẩu học chi tiết (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) đối với từng loại sản phẩm tiết kiệm đặc thù.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều chi nhánh và ngân hàng thương mại khác trên địa bàn, tăng kích thước mẫu, kéo dài thời gian điều tra và bổ sung các phương pháp phân tích nâng cao (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để so sánh hành vi giữa các nhóm khách hàng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu mẫu hữu ích cho sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng về hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng bán lẻ; cung cấp quy trình chuẩn từ tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi, thu thập mẫu đến chạy phân tích thống kê EFA và hồi quy OLS trên phần mềm SPSS.
  • Đối với nhà quản trị ngân hàng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và hệ thống giải pháp khả thi giúp Ban Giám đốc Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương và các chi nhánh ngân hàng thương mại có điều kiện tương đồng hoàn thiện chính sách huy động vốn, tối ưu hóa biểu lãi suất và nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào để đo lường quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân?

Mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập: (1) Lãi suất (LS), (2) Người thân quen (TQ), (3) Mức độ tin cậy (DTC), (4) Chất lượng dịch vụ (DV), (5) Mức độ tiếp cận (TC), (6) Mức độ chăm sóc (CS), (7) Nhân viên (NV); tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định gửi tiền tiết kiệm (QD).

2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thực hiện như thế nào?

Tác giả đã phát ra 240 phiếu khảo sát trực tiếp đối với khách hàng cá nhân đến giao dịch tại sảnh Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương vào các ngày thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy từ ngày 27/01/2019 đến ngày 28/02/2019. Kết quả thu về 210 phiếu, loại 7 phiếu không hợp lệ, còn lại 203 phiếu hợp lệ (vượt quy mô mẫu tối thiểu $28 \times 5 = 140$ theo tiêu chuẩn phân tích EFA) được đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS 20.

3. Tình hình huy động vốn và tăng trưởng lợi nhuận của Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương giai đoạn 2016 – 2018 đạt kết quả ra sao?

Tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 581,767 tỷ đồng (năm 2016) lên 676,250 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 716,683 tỷ đồng (năm 2018), trong đó tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chủ đạo đạt 693,125 tỷ đồng năm 2018. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 9,068 tỷ đồng (năm 2016) lên 11,998 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 15,852 tỷ đồng (năm 2018), tăng trưởng 32,12% trong năm 2018.

4. Nhân tố nào được xác định có tác động mạnh nhất đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng tại chi nhánh?

Kết quả kiểm định mô hình hồi quy xác định nhân tố "Người thân quen" là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân, phản ánh tầm quan trọng của kênh thông tin truyền miệng và sự tin tưởng qua các mối quan hệ xã hội tại địa bàn nghiên cứu.

5. Cơ cấu tổ chức quản lý tại Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương gồm những bộ phận nào?

Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc điều hành chung và 2 Phó Giám đốc phụ trách chuyên môn) cùng hai phòng nghiệp vụ: Phòng Kinh doanh (Tổ Tín dụng) và Phòng Kế toán - Ngân quỹ - Hành chính (gồm Tổ Kế toán, Tổ Ngân quỹ và Tổ Hành chính).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thảo Như đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 203 khách hàng kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu tài chính giai đoạn 2016 – 2018, đề tài đã chỉ ra vai trò quyết định của nhóm nhân tố Người thân quen, Lãi suất và Uy tín ngân hàng trong công tác huy động vốn. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận có tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho ban lãnh đạo chi nhánh trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nguồn vốn bền vững.