Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc đối với nhân viên tại công ty cổ phần quản lý đường bộ và xây dựng công trình thừa thiên huế

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty cổ phần quản lý đường bộ và xây dựng Thừa Thiên Huế.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.5.1.1. Dữ liệu thứ cấp
1.5.1.2. Dữ liệu sơ cấp

1.5.2. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

1.5.2.1. Phân tích thống kê mô tả
1.5.2.2. Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha
1.5.2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
1.5.2.4. Phân tích hồi quy tương quan

1.6. Bố cục của Khóa luận

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.1. Lý luận chung về tạo động lực cho người lao động

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.2. Động lực làm việc

1.2. Tạo động lực cho người lao động

1.3. Tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc

2.1. Một số học thuyết liên quan đến động lực lao động

2.1.1. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943)

2.1.2. Học thuyết hai yếu tố của F

2.1.3. Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964)

2.1.4. Thuyết thúc đẩy sự tăng cường của B

2.1.5. Học thuyết công bằng của J

2.1.6. Thuyết 3 nhu cầu của McClelland (1985)

3.1. Một số nghiên cứu liên quan

3.1.1. Một số nghiên cứu nước ngoài

3.1.2. Mô hình nghiên cứu trong nước

4.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên

2.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỪA THIÊN HUẾ

1.1. Tổng quan về công ty

1.1.1. Khái quát chung về Công ty Cổ Phần Quản Lý Đường Bộ và Xây Dựng Công Trình Thừa Thiên Huế

1.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và ngành nghề kinh doanh của Công ty

1.1.3. Mục tiêu và chiến lược phát triển của Công ty

1.1.4. Cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của các phòng ban của Công ty Cổ Phần Quản lý đường bộ và Xây dựng công trình Thừa Thiên Huế

1.1.4.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý
1.1.4.2. Chức năng nhiệm vụ của các bộ phận

1.1.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty Cổ phần Quản lý đường bộ và Xây dựng công trình Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017 – 2019

1.1.5.1. Tình hình tài sản, nguồn vốn của công ty Cổ phần Quản lý đường bộ và Xây dựng công trình Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017 – 2019
1.1.5.2. Tình hình kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh

1.1.6. Tình hình sử dụng lao động tại công ty

2.1. Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công Ty Cổ Phần Quản lý đường bộ và Xây dựng Công trình Thừa Thiên Huế

2.1.1. Đặc điểm đối tượng khảo sát

2.1.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

2.3. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công Ty Cổ Phần Quản lý đường bộ và Xây dựng Công trình Thừa Thiên Huế

2.3.1. Kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha

2.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.3.3. Phân tích tương quan Pearson

2.3.4. Phân tích hồi quy

3.1. Phân tích đánh giá của nhân viên về công tác tạo động lực làm việc tại Công ty Cổ Phần Quản lý đường bộ và xây dựng công trình Thừa Thiên Huế

3.1.1. Đánh giá của nhân viên về yếu tố Quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên

3.1.2. Đánh giá của nhân viên về yếu tố “Điều kiện làm việc”

3.1.3. Đánh giá của nhân viên về yếu tố “Đào tạo và phát triển”

3.1.4. Đánh giá của nhân viên về yếu tố “Bản chất công việc”

3.1.5. Đánh giá của nhân viên về yếu tố “Lương thưởng và phúc lợi”

3.1.6. Đánh giá của nhân viên về yếu tố “Động lực làm việc”

4.1. Kiểm định sự khác biệt của các biến thuộc tính cá nhân

4.1.1. Kiểm định sự khác biệt về giới tính

4.1.2. Kiểm định sự khác biệt về độ tuổi

4.1.3. Kiểm định sự khác biệt về trình độ học vấn

4.1.4. Kiểm định sự khác biệt về vị trí làm việc

4.1.5. Kiểm định sự khác biệt về thời gian làm việc

5.1. Đánh giá chung

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM GIA TĂNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐƯỜNG BỘ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỪA THIÊN HUẾ

1.1. Định hướng công ty Cổ phần Quản lý đường bộ và Xây dựng công trình Thừa Thiên Huế trong thời gian tới

1.2. Giải pháp về yếu tố Quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên

1.3. Giải pháp về yếu tố Điều kiện làm việc

1.4. Giải pháp về yếu tố Đào tạo và phát triển

1.5. Giải pháp về yếu tố Bản chất công việc

1.6. Giải pháp về yếu tố Lương thưởng và phúc lợi

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Lực Làm Việc Tại Thừa Thiên Huế

Trong bối cảnh kinh tế thị trường ngày càng cạnh tranh, việc tạo động lực làm việc cho nhân viên trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của các công ty cổ phần, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý đường bộxây dựng công trình. Tại Thừa Thiên Huế, Công ty Cổ phần Quản lý Đường bộ và Xây dựng Công trình Thừa Thiên Huế (QLĐB và XDCT TT Huế) không nằm ngoài xu hướng này. Việc khai thác hiệu quả nguồn nhân lực, tạo điều kiện để nhân viên phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo là một trong những ưu tiên hàng đầu của công ty. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn tồn tại những thách thức trong việc duy trì và nâng cao động lực làm việc cho nhân viên, đòi hỏi công ty cần có những giải pháp phù hợp và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của động lực làm việc cho nhân viên

Động lực làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu quả công việc và sự gắn kết của nhân viên với công ty. Khi nhân viênđộng lực, họ sẽ làm việc năng suất hơn, sáng tạo hơn và sẵn sàng cống hiến hết mình cho sự phát triển của công ty. Ngược lại, nếu nhân viên thiếu động lực, họ sẽ làm việc một cách thụ động, không có sự nhiệt huyết và dễ dẫn đến tình trạng áp lực công việc, sự gắn kết giảm sút, thậm chí là nghỉ việc. Theo nghiên cứu của Hoàng Phương Thảo, việc tạo động lực là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất lao động.

1.2. Thực trạng động lực làm việc tại Công ty QLĐB và XDCT TT Huế

Mặc dù Công ty QLĐB và XDCT TT Huế đã có những nỗ lực trong việc xây dựng các chính sách nhằm tạo động lực làm việc cho nhân viên, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Tình trạng đi muộn về sớm, nhân viên nghỉ việc, làm việc không có sự nhiệt huyết vẫn còn diễn ra. Điều này cho thấy rằng các chính sách hiện tại chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của nhân viên, hoặc chưa được triển khai một cách hiệu quả. Cần có một đánh giá toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc để có thể đưa ra những giải pháp phù hợp.

II. Thách Thức Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Động Lực Nhân Viên

Việc xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên là một thách thức không nhỏ đối với các nhà quản lý. Các yếu tố này có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp, lãnh đạo, giao tiếp nội bộ, cơ hội phát triển, đánh giá hiệu suất, khen thưởng, và áp lực công việc. Mức độ ảnh hưởng của mỗi yếu tố cũng khác nhau đối với từng nhân viên, tùy thuộc vào đặc điểm cá nhân, kinh nghiệm làm việc và mục tiêu nghề nghiệp của họ. Do đó, việc hiểu rõ và quản lý hiệu quả các yếu tố này là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy động lực làm việc cho nhân viên.

2.1. Tác động của môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến động lực làm việc của nhân viên. Một môi trường làm việc thân thiện, cởi mở, hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau sẽ tạo ra cảm giác thoải mái và an tâm cho nhân viên, từ đó thúc đẩy họ làm việc hiệu quả hơn. Ngược lại, một môi trường làm việc căng thẳng, độc hại, thiếu sự tin tưởng và tôn trọng sẽ làm giảm động lực và gây ra áp lực công việc cho nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thái độ và hành vi của nhân viên. Một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới, tham giađóng góp sẽ tạo ra một môi trường làm việc năng động và thúc đẩy động lực làm việc.

2.2. Ảnh hưởng của chính sách đãi ngộ và cơ hội phát triển

Chính sách đãi ngộ, bao gồm mức lương, phúc lợi, khen thưởng, và cơ hội thăng tiến, là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và phù hợp với năng lực và đóng góp của nhân viên sẽ tạo ra sự thỏa mãnsự nghiệp cho họ, từ đó thúc đẩy họ làm việc hết mình. Cơ hội phát triển, bao gồm đào tạophát triển, cơ hội nghề nghiệp, và thăng tiến, cũng là một yếu tố quan trọng giúp nhân viên cảm thấy được công ty quan tâm và đầu tư vào sự phát triển của họ, từ đó tăng cường động lực làm việc.

2.3. Vai trò của lãnh đạo và giao tiếp nội bộ

Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực làm việc cho nhân viên. Một người lãnh đạo giỏi là người có khả năng truyền cảm hứng, định hướng, hỗ trợ và tạo điều kiện cho nhân viên phát huy tối đa năng lực của mình. Giao tiếp nội bộ hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng giúp nhân viên hiểu rõ về mục tiêu, chiến lược và giá trị của công ty, từ đó tăng cường sự gắn kết và động lực làm việc. Giao tiếp hai chiều, lắng nghe ý kiến của nhân viên và phản hồi kịp thời cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc cởi mở và tin tưởng.

III. Phương Pháp Phân Tích Các Nhân Tố Tại Công Ty Thừa Thiên Huế

Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần QLĐB và XDCT TT Huế, cần sử dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Phương pháp này bao gồm việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của công ty và dữ liệu sơ cấp từ việc khảo sát nhân viên. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các công cụ thống kê như phân tích thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tương quan. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực làm việc và mức độ ảnh hưởng của chúng.

3.1. Thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp về động lực

Việc thu thập dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân tích. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các thông tin về quá trình hình thành và phát triển của công ty, kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình lao động và cơ cấu nhân sự. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua việc khảo sát nhân viên bằng bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các lý thuyết về động lực làm việccác nhân tố ảnh hưởng đến động lực, bao gồm các câu hỏi về môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp, lãnh đạo, giao tiếp nội bộ, cơ hội phát triển, đánh giá hiệu suất, khen thưởng, và áp lực công việc.

3.2. Sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu

Sau khi thu thập dữ liệu, cần sử dụng các công cụ thống kê để phân tích và rút ra kết luận. Phần mềm SPSS là một công cụ mạnh mẽ và phổ biến được sử dụng trong phân tích dữ liệu. Các phương pháp phân tích được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm phân tích thống kê mô tả để mô tả đặc điểm của đối tượng khảo sát, đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha để kiểm tra độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định các nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực làm việc, và phân tích hồi quy tương quan để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến động lực làm việc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động Đến Động Lực

Kết quả nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần QLĐB và XDCT TT Huế. Các yếu tố này có thể được chia thành năm nhóm chính: quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, điều kiện làm việc, đào tạo và phát triển, bản chất công việc, và lương thưởng và phúc lợi. Mức độ ảnh hưởng của mỗi nhóm yếu tố cũng khác nhau, trong đó nhóm yếu tố lương thưởng và phúc lợi có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực làm việc của nhân viên.

4.1. Ảnh hưởng của quan hệ đồng nghiệp và cấp trên

Quan hệ tốt với đồng nghiệp và cấp trên tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, hỗ trợ và tin tưởng, từ đó thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và sự tin tưởng từ cấp trên giúp nhân viên cảm thấy được công nhậntôn trọng, từ đó tăng cường sự gắn kết và động lực.

4.2. Tác động của điều kiện làm việc và đào tạo phát triển

Điều kiện làm việc tốt, bao gồm trang thiết bị hiện đại, môi trường làm việc an toàn và thoải mái, cũng là một yếu tố quan trọng giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Đào tạo và phát triển giúp nhân viên nâng cao kỹ năng và kiến thức, từ đó tăng cường sự tự tin và động lực trong công việc.

4.3. Vai trò của bản chất công việc và lương thưởng phúc lợi

Bản chất công việc thú vị, thử thách và phù hợp với năng lực của nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng giúp họ cảm thấy hứng thú và có động lực trong công việc. Lương thưởng và phúc lợi công bằng, cạnh tranh và phù hợp với đóng góp của nhân viên là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực làm việc.

V. Giải Pháp Tăng Động Lực Làm Việc Tại Công Ty Thừa Thiên Huế

Để gia tăng động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần QLĐB và XDCT TT Huế, cần thực hiện một loạt các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào cải thiện môi trường làm việc, nâng cao chính sách đãi ngộ, phát triển văn hóa doanh nghiệp, tăng cường lãnh đạo, cải thiện giao tiếp nội bộ, tạo cơ hội phát triển, và giảm áp lực công việc. Các giải pháp này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của công ty và nhu cầu của nhân viên.

5.1. Cải thiện quan hệ đồng nghiệp và cấp trên

Tổ chức các hoạt động giao lưu, văn hóa, thể thao để tăng cường sự gắn kết giữa nhân viên. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tôn trọng, lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau. Đào tạo kỹ năng lãnh đạo cho cấp quản lý để họ có thể truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên.

5.2. Nâng cao điều kiện làm việc và đào tạo phát triển

Đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và cải thiện môi trường làm việc. Cung cấp các chương trình đào tạophát triển phù hợp với nhu cầu của nhân viên. Tạo cơ hội cho nhân viên tham gia vào các dự án quan trọng và phát huy tối đa năng lực của mình.

5.3. Hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi

Xây dựng một chính sách lương thưởng công bằng, cạnh tranh và phù hợp với đóng góp của nhân viên. Cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, và các hoạt động vui chơi giải trí. Công nhậnkhen thưởng kịp thời những nhân viên có thành tích xuất sắc.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Động Lực Làm Việc Tại Thừa Thiên Huế

Việc tạo động lực làm việc cho nhân viên là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết của cả công tynhân viên. Bằng cách thực hiện các giải pháp đồng bộ và toàn diện, Công ty Cổ phần QLĐB và XDCT TT Huế có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên, và đạt được những thành công lớn hơn trong tương lai. Nghiên cứu này cũng có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các công ty khác trong lĩnh vực quản lý đường bộxây dựng công trình tại Thừa Thiên Huế và các tỉnh thành khác.

6.1. Tầm quan trọng của việc duy trì động lực lâu dài

Việc tạo động lực làm việc không phải là một chiến dịch ngắn hạn mà là một quá trình liên tục và lâu dài. Công ty cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh các chính sách và giải pháp để đảm bảo rằng chúng vẫn phù hợp với nhu cầu và mong muốn của nhân viên. Sự thay đổi trong môi trường kinh doanhthị trường lao động cũng đòi hỏi công ty phải liên tục đổi mới và cải tiến các phương pháp tạo động lực.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về động lực nhân viên

Nghiên cứu này có thể được mở rộng để khám phá sâu hơn về các yếu tố tâm lýxã hội ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh động lực làm việc giữa các nhóm nhân viên khác nhau, ví dụ như theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, hoặc vị trí làm việc. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích cho các nhà quản lý trong việc xây dựng các chính sách và giải pháp tạo động lực phù hợp với từng đối tượng nhân viên.

07/06/2025
Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc đối với nhân viên tại công ty cổ phần quản lý đường bộ và xây dựng công trình thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.1 Lý luận chung về tạo động lực cho người lao động 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Nhu cầu Bản chất của động lực xuất phát từ nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu của con người. Nhu cầu chi phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lí nói chung, đến hành vi của con người nói riêng. Theo Philip Kotler (1931), “Nhu cầu là một trạng thái tâm lí của con người, mà trong đó họ cảm thấy thiếu hụt một cái gì đó, mong muốn được thỏa mãn và đáp ứng về cả mặt vật chất lẫn tinh thần”.Tùy theo trình độ nhận thức, hoàn cảnh, những đặc điểm tâm sinh lí mà mỗi người có những nhu cầu khác nhau. Theo Trần Xuân Cầu (2008), “Nhu cầu là những đòi hỏi mong ước của con người xuất phát từ những nguyên nhân khác nhau.

Nó xuất phát từ trạng thái tâm lí khi con người cảm thấy thiếu thốn, không thỏa mãn về cái gì đó, từ đó thúc đẩy họ hành động để đạt được những đòi hỏi, mong ước đó”. Nhu cầu vật chất là nhu cầu hàng đầu, đảm bảo cho người lao động có thể sống để tạo ra của cải, thỏa mãn được những nhu cầu tối thiểu cùng với sự phát triển của xã hội, các nhu cầu vật chất của con người ngày càng tăng lên về cả số lượng lẫn chất lượng. Còn nhu cầu về tinh thần là những nhu cầu về mặt tâm lí giúp cho người lao động có tâm lí thoải mái trong quá trình làm việc. Trên thực tế, mặc dù hai nhân tố này là hai lĩnh vực khác biệt song chúng lại có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Cả hai yếu tố vật chất và tinh thần cùng lúc tồn tại trong bản thân người lao động. Tuy nhiên tại mỗi thời điểm khác nhau thì người lao động sẽ ưu tiên thực hiện yêu cầu mà được coi là cấp thiết nhất. Nhu cầu là một yếu tố tồn tại vĩnh viễn trong bất kì chế độ xã hội nào từ trước đến nay. Con người cần có những điều kiện nhất định như ăn, mặc, vui chơi,.

để tồn tại và SVTH: Hoàng Phương Thảo 8 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Ánh Dương phát triển. Và chính những điều kiện đó đã tạo ra các nhu cầu và con người mong muốn thỏa mãn được nhu cầu đó. Giữa nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu có khoảng cách, khoảng cách này sẽ tạo động lực thúc đẩy người lao động làm việc.2 Động lực làm việc Có rất nhiều khái niệm khác nhau về động lực.

Tùy theo cách tiếp cận riêng của mỗi người nhưng đều nói lên được bản chất của động lực làm việc. Theo PGS TS. Nguyễn Ngọc Quân & ThS. Nguyễn Vân Điềm (2012) cho rằng: ”Động lực là những nhân tố bên trong kích thích bản thân mỗi cá nhân nỗ lực làm việc với khao khát và tự nguyện để đạt được các mục tiêu của bản thân và mục tiêu của tổ chức”.TS Bùi Anh Tuấn & Phạm Thúy Hương (2011) :” Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao.

Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thân người lao động”. Theo Mitchell ( 1999) thì ”Động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình”. Ở một góc độ khác Robbins (1993), động lực làm việc là sự sẵn lòng thể hiện mức độ cao của những nỗ lực để hướng đến các mục tiêu của tổ chức trên cơ sở thỏa mãn những nhu cầu cá nhân. Còn Kreitner (1995) cho rằng: ”Động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định”.

Từ những quan điểm trên thì có thể hiểu rằng: Động lực là những nhân tố bên trong thúc đẩy cá nhân nỗ lực làm việc với sự tự nguyện nhằm đáp ứng những nhu cầu của bản thân và mục tiêu của tổ chức. Động lực xuất phát từ sự nỗ lực, cố gắng của bản thân người lao động. Khi có động lực sẽ dẫn đến tăng năng suất lao động. Vậy nên khi nghiên cứu động lực ta phải gắn nó với tổ chức và với công việc, cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa mục tiêu của tổ chức và của cá nhân.

SVTH: Hoàng Phương Thảo 9 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Ánh Dương - Bản chất của động lực làm việc Động lực lao động luôn gắn liền với một công việc cụ thể, một tổ chức, một môi trường làm việc cụ thể, không tồn tại động lực chung chung không gắn với một công việc cụ thể nào. Động lực lao động được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà NLĐ đang đảm nhận và thái độ của họ với tổ chức. Mỗi người LĐ đảm nhận mỗi công việc khác nhau nên sẽ có những động lực khác nhau.

Như vậy phải hiểu rõ về công việc và môi trường làm việc thì mới có thể đưa ra biện pháp tạo động lực cho NLĐ. Động lực lao động mang tính tự nguyện. Bản thân người lao động sẽ làm việc hăng say và nhiệt huyết khi họ không cảm thấy có sức ép hay áp lực nào trong công việc. Khi được làm trong tâm thế chủ động họ sẽ đạt được hiệu quả công việc một cách tốt nhất.

Động lực lao động không cố định trong mỗi con người, nó sẽ thường xuyên thay đổi và liên tục phụ thuộc vào yếu tố khách quan của công việc. Có thể tại thời điểm này người lao động có động lực nhưng trong vào một thời điểm khác động lực ấy có thể biến mất. Động lực lao động là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và sản xuất có hiệu quả hơn. Động lực lao động giống như một sức mạnh thúc đẩy con người làm việc.

Tuy nhiên thì không phải cứ có động lực lao động thì dẫn đến năng suất sẽ tăng, động lực lao động chỉ chiếm một phần nhỏ điều đó còn phụ thuộc nhiều vào các nhân tố khác như trí tuệ, kĩ năng, trình độ tay nghề, các công cụ lao động. Trong thực tiễn thì NLĐ dù có hay không có động lực lao động đi chăng nữa thì họ vẫn sẽ hoàn thành công việc được giao. Nhưng khi đó, kết quả công việc sẽ không phản ánh đúng năng lực của họ. Khi làm việc có động lực, họ không chỉ hoàn thành công việc mà còn có thể làm tốt hơn rất nhiều.3 Tạo động lực cho người lao động Đây là vấn đề thuộc lĩnh vực quản trị của mỗi doanh nghiệp.

Các nhà quản trị trong tổ chức muốn xây dựng công ty mình vững mạnh thì phải dùng mọi biện pháp tác động đến khả năng tinh thần thái độ làm việc, sự hăng say làm việc, phát huy tính sáng tạo của người lao động trong quá trình làm việc. SVTH: Hoàng Phương Thảo 10 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Ánh Dương Vậy tạo động lực cho người lao động có thể hiểu là hệ thống các chính sách, tất cả các biện pháp, cách thức quản lý tác động đến người lao động làm cho họ có động lực làm việc nhằm kích thích tinh thần làm việc của người lao động. Mà vấn đề quan trọng của của động lực đó chính là mục tiêu.

Nhưng để đề ra được những mục tiêu phù hợp với nhu cầu, nguyện vọng của người lao động thì nhà quản trị phải quan tâm đến chính nhân viên của mình như khuyến khích bằng vật chất lẫn tinh thần tạo cho người lao động tâm lí thoải mái. Tổ chức mong muốn người lao động sẽ cống hiến hết năng lực, trình độ phục vụ cho mục tiêu chung của công ty. Còn về phía người lao động mong muốn từ sự cống hiến đó sẽ thu được những lợi ích nhằm thỏa mãn nhu cầu của cá nhân họ. Quá trình tạo động lực của người lao động bao gồm: Nhu cầu không Sự căng Hành Nhu cầu Giảm Các được thỏa thẳng vi tìm được thỏa căng động cơ mãn kiếm mãn thẳng Hình 1.1: Quá trình tạo động lực cho người lao động (Nguồn: PGS.TS Bùi Anh Tuấn (2003)) Khi nhu cầu không được thỏa mãn sẽ tạo ra sự căng thẳng và sự căng thẳng này thường kích thích các động cơ bên trong cá nhân.

Những động cơ này tạo ra một cuộc tìm kiếm nhằm có được các mục tiêu cụ thể. Và khi nhu cầu được thỏa mãn, cá nhân sẽ giảm được sự căng thẳng.4 Tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc Nguồn nhân lực là nguồn lực to lớn. Nó có vai trò then chốt trong việc quyết định sự thành công hay thất bại của một tổ chức. Và việc để sử dụng hiệu quả nguồn lực con người là rất quan trọng.

Theo Ifinedo (2003) cho rằng một người lao động có động lực có thể dễ dàng thấy sự nhiệt tình, sự cống hiến và sự tập trung vào công việc của họ nhằm vì mục tiêu chung của tổ chức. Nhưng nói đến quản lý hiệu quả, người ta thường chỉ nghĩ đến việc tuyển mộ, đào tạo,. mà bỏ qua công tác tạo động lực. Hiện nay các tổ chức đã có những nhận thức rõ về tầm quan trọng của công tác tạo động lực.

SVTH: Hoàng Phương Thảo 11 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Ánh Dương - Đối với bản thân người lao động Tạo động lực góp phần thỏa mãn các nhu cầu của người lao động. Khi người lao động cảm thấy các nhu cầu của mình được đáp ứng sẽ giúp họ tìm được niềm vui sự hứng thú hăng say nhiệt tình trong công việc điều đó đồng nghĩa với việc năng suất lao động được cải thiện, bầu không khí làm việc hiệu quả, hơn nữa động lực còn giúp người lao động tự hoàn thiện bản thân mình. Vì khi có động lực làm việc, họ sẽ nỗ lực nhiều hơn để học hỏi, cố gắng hơn để nâng cao trình độ tay nghề, hoàn thành nhiệm vụ được giao.

- Đối với tổ chức Tạo động lực làm việc sẽ tác động tích cực đến người lao động giúp cho tổ chức tiến hành sử dụng hợp lí nguồn nhân lực, khai thác tối ưu những tiềm năng của người lao động cống hiến, phục vụ vì mục tiêu chung của tổ chức và thu hút được những nguồn nhân lực bên ngoài mong muốn làm việc cho tổ chức, đồng thời người lao động có xu hướng mong muốn gắn bó với tổ chức hơn, tăng thêm tình đoàn kết giữa các bộ phận. Công ty sẽ tiết kiệm được chi phí và thời gian tuyển dụng, đào tạo nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Động Lực Làm Việc Của Nhân Viên Tại Công Ty Cổ Phần Quản Lý Đường Bộ Và Xây Dựng Công Trình Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên trong một tổ chức cụ thể. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao động lực làm việc, từ đó cải thiện hiệu suất lao động và sự hài lòng của nhân viên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại liên doanh việtnga vietsovpetro, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý kinh tế tạo động lực lao động tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ kỹ thuật tes sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tạo động lực cho nhân viên trong môi trường làm việc hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp tạo động lực cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn ô tô hyundai tín thanh nha trang cũng cung cấp những giải pháp hữu ích để nâng cao động lực làm việc của nhân viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc và cách thức cải thiện chúng.