Phân Tích Mô Hình và Tính Bảo Thủ Trong Cấu Trúc Gen ftsZ Ở Chi Bacillus

Bài viết phân tích mô hình và tính bảo thủ trong cấu trúc gen ftsz ở chi bacillus bằng tin sinh học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN I. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.2.1. Mục đích của đề tài

1.2.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

PHẦN II. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc, xuất xứ của chi Bacillus

2.2. Đặc điểm hình thái, cấu trúc của chi Bacillus

2.3. Đặc điểm di truyền của chi Bacillus

2.4. Vai trò của chi Bacillus

2.4.1. Ứng dụng của Bacillus trong công nghiệp hóa chất

2.4.2. Ứng dụng của Bacillus trong sản xuất enzyme

2.4.3. Ứng dụng của Bacillus trong nông nghiệp, vật liệu sinh học và y học

2.4.4. Kháng bệnh do hệ thống gây ra

2.4.5. Cơ chế thúc đẩy tăng trưởng thực vật

2.5. Giới thiệu về FtsZ

2.5.1. Vai trò của FtsZ

2.5.2. Cấu trúc đặc trưng của FtsZ

2.5.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.5.4. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

PHẠM VI. PHẠM VI, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Địa điểm nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Dữ liệu nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp xác định và chú giải họ gene mã hóa FtsZ ở chi Bacillus

3.6.2. Phương pháp phân tích đặc tính của protein FtsZ ở chi Bacillus Expaxy Protparam

3.6.3. Phương pháp phân tích vị trí cư trú nội bào

3.6.4. Phương pháp xây dựng mô hình cấu trúc không gian của FtsZ ở chi Bacillus

3.6.5. Phương pháp xây dựng cây phát sinh

PHẦN IV. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả xác định và chú giải họ gen mã hóa FtsZ ở chi Bacillus

4.2. Phương pháp phân tích đặc tính của protein FtsZ ở chi Bacillus bằng Expaxy Protparam

4.3. Kết quả phân tích vị trí cư trú nội bào của protein FtsZ ở chi Bacillus

4.4. Cấu trúc đặc trưng cho FtsZ ở chi Bacillus

4.5. Kết quả xây dựng mô hình cấu trúc không gian của FtsZ ở chi Bacillus

PHẦN V. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gen ftsZ và Chi Bacillus Vai Trò Quan Trọng

Gen ftsZ đóng vai trò then chốt trong quá trình phân chia tế bào ở vi khuẩn. Đặc biệt, ở chi Bacillus, một chi vi khuẩn Gram dương, hiếu khí và có khả năng hình thành bào tử, gen ftsZ chưa được nghiên cứu đầy đủ về mặt phân tử. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết các protein FtsZ được tìm thấy trong chi Bacillus, sử dụng các phương pháp tin sinh học. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc, chức năng và tính bảo thủ gen của ftsZ trong chi này. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ vai trò của FtsZ trong quá trình phân chia tế bào của Bacillus, từ đó mở ra những hướng nghiên cứu mới về kiểm soát và ứng dụng vi khuẩn.

1.1. Giới Thiệu Chi Bacillus Đặc Điểm và Môi Trường Sống

Chi Bacillus thuộc họ Bacillaceae, bao gồm các vi khuẩn hình que, Gram dương, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy ý và dương tính với catalase. Do khả năng sinh lý rộng và khả năng hình thành nội bào tử, Bacillus spp. có khả năng chống lại các điều kiện môi trường bất lợi từ cát sa mạc và suối nước nóng đến đất Bắc Cực từ nước ngọt đến trầm tích biển. Hầu hết các loài Bacillus là loài hoại sinh.

1.2. Vai Trò Của Protein FtsZ Trong Phân Chia Tế Bào Vi Khuẩn

Protein FtsZ là một GTPase hình thành polyme, thúc đẩy quá trình phân chia tế bào vi khuẩn (Löwe & Amos, 1998). Các protein ftsZ đóng vai trò như một công cụ điều hòa quá trình hình thành quá trình phân chia và tế bào học, khi nó tập hợp thành các sợi nguyên sinh để tạo nên một khuôn mẫu giống như chiếc nhẫn (Mcquillen & Xiao, 2020). Các protein ftsZ ở các loài vi khuẩn được báo cáo là chia sẻ cách thức tương tự với các tubulin trong các tế bào nhân chuẩn (Nogales et al.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Tính Bảo Thủ Gen ftsZ Ở Bacillus

Mặc dù ftsZ là một gen thiết yếu cho sự sống của vi khuẩn, mức độ tính bảo thủ gen của nó trong chi Bacillus vẫn chưa được xác định rõ ràng. Sự khác biệt về trình tự và cấu trúc của ftsZ giữa các loài Bacillus có thể ảnh hưởng đến chức năng và khả năng thích nghi của chúng. Nghiên cứu này nhằm giải quyết thách thức này bằng cách sử dụng các công cụ tin sinh học để so sánh và phân tích trình tự gen ftsZ từ nhiều loài Bacillus khác nhau. Kết quả sẽ cung cấp thông tin quan trọng về sự tiến hóa và đa dạng di truyền của ftsZ trong chi này.

2.1. Sự Đa Dạng Di Truyền Của Gen ftsZ Giữa Các Loài Bacillus

Sự đa dạng di truyền của gen ftsZ giữa các loài Bacillus có thể phản ánh sự thích nghi của chúng với các môi trường sống khác nhau. Các đột biến và biến đổi trong trình tự ftsZ có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của protein FtsZ, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phân chia tế bào và khả năng sinh tồn của vi khuẩn.

2.2. Ảnh Hưởng Của Áp Lực Chọn Lọc Lên Tiến Hóa Gen ftsZ

Áp lực chọn lọc từ môi trường có thể thúc đẩy sự tiến hóa của gen ftsZ trong chi Bacillus. Các loài Bacillus sống trong các môi trường khắc nghiệt có thể phát triển các biến thể ftsZ giúp chúng thích nghi tốt hơn với các điều kiện này. Phân tích cây phả hệ ftsZ có thể giúp xác định các vùng gen chịu áp lực chọn lọc cao.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tính Bảo Thủ Gen ftsZ

Nghiên cứu tính bảo thủ gen của ftsZ có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế phân chia tế bào của vi khuẩn và phát triển các phương pháp kiểm soát vi khuẩn. FtsZ là một mục tiêu tiềm năng cho các loại kháng sinh mới, và việc hiểu rõ sự đa dạng di truyền của nó có thể giúp phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Phân Tích Mô Hình và Tính Bảo Thủ Gen ftsZ

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tin sinh học để phân tích mô hình gen ftsZtính bảo thủ gen trong chi Bacillus. Các phương pháp bao gồm: xác định và chú giải họ gen mã hóa FtsZ, phân tích đặc tính của protein FtsZ, phân tích vị trí cư trú nội bào của protein FtsZ, xây dựng mô hình cấu trúc không gian của FtsZ, và xây dựng cây phát sinh loài. Các công cụ và cơ sở dữ liệu như NCBI, UniProt, PDB, Expasy Protparam và MEGA 11 được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

3.1. Xác Định và Chú Giải Họ Gen Mã Hóa FtsZ Ở Chi Bacillus

Phương pháp này sử dụng các công cụ tìm kiếm trình tự như BLAST để xác định các gen mã hóa FtsZ trong bộ gen của các loài Bacillus khác nhau. Các trình tự gen được chú giải bằng cách so sánh với các trình tự đã biết trong các cơ sở dữ liệu công cộng.

3.2. Phân Tích Đặc Tính Protein FtsZ Bằng Expasy Protparam

Expasy Protparam được sử dụng để phân tích các đặc tính lý hóa của protein FtsZ, bao gồm kích thước, trọng lượng phân tử, điểm đẳng điện, độ ổn định và thành phần amino acid. Các đặc tính này có thể cung cấp thông tin về cấu trúc và chức năng của protein.

3.3. Xây Dựng Cây Phát Sinh Loài FtsZ Để Nghiên Cứu Tiến Hóa

Cây phát sinh loài được xây dựng dựa trên trình tự gen ftsZ để nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài Bacillus. Cây phát sinh loài có thể giúp xác định các sự kiện tiến hóa quan trọng và các vùng gen chịu áp lực chọn lọc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cấu Trúc và Chức Năng Protein FtsZ

Kết quả nghiên cứu cho thấy các protein FtsZ trong chi Bacillus có kích thước và trọng lượng phân tử tương đối ổn định, nằm trong khoảng từ 376 đến 410 amino acid và từ 39,53 đến 44,15 kDa. Tất cả các protein FtsZ đều có tính axit và hình cầu, và được định vị trong tế bào chất. Phân tích cấu trúc 3D cho thấy các protein FtsZ có năm vùng chức năng cụ thể: NTP, CTV, CTT, GTP và CTL. Các kết quả này cung cấp một nền tảng vững chắc để mô tả thêm đặc tính chức năng của các protein FtsZ liên quan đến quá trình phân chia tế bào.

4.1. Đặc Điểm Lý Hóa Của Protein FtsZ Trong Chi Bacillus

Các protein FtsZ trong chi Bacillus có tính axit và hình cầu, cho thấy chúng có thể tương tác với các protein khác trong tế bào chất. Kích thước và trọng lượng phân tử tương đối ổn định của FtsZ cho thấy chức năng của nó được bảo tồn trong chi này.

4.2. Vị Trí Cư Trú Nội Bào Của Protein FtsZ

Việc protein FtsZ được định vị trong tế bào chất là phù hợp với vai trò của nó trong quá trình phân chia tế bào. FtsZ tập hợp thành vòng Z-ring tại vị trí phân chia tế bào, và vòng này cần phải được hình thành trong tế bào chất.

4.3. Mô Hình Cấu Trúc 3D Và Các Vùng Chức Năng Của FtsZ

Mô hình cấu trúc 3D của FtsZ cho thấy năm vùng chức năng cụ thể: NTP, CTV, CTT, GTP và CTL. Các vùng này đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết GTP, polymer hóa FtsZ và tương tác với các protein khác trong quá trình phân chia tế bào.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn FtsZ và Phát Triển Kháng Sinh Mới

Hiểu biết sâu sắc về mô hình gen ftsZtính bảo thủ gen trong chi Bacillus có thể mở ra những ứng dụng thực tiễn quan trọng. FtsZ là một mục tiêu tiềm năng cho các loại kháng sinh mới, vì nó là một protein thiết yếu cho sự sống của vi khuẩn. Phát triển các loại thuốc ức chế FtsZ có thể giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc. Ngoài ra, phân tích ftsZ có thể được sử dụng trong phân loại vi khuẩn và nghiên cứu tiến hóa.

5.1. FtsZ Là Mục Tiêu Tiềm Năng Cho Kháng Sinh Mới

Do FtsZ là một protein thiết yếu cho sự sống của vi khuẩn, nó là một mục tiêu hấp dẫn cho các loại kháng sinh mới. Các loại thuốc ức chế FtsZ có thể ngăn chặn quá trình phân chia tế bào và tiêu diệt vi khuẩn.

5.2. Phân Tích Gen ftsZ Trong Phân Loại Vi Khuẩn Bacillus

Trình tự gen ftsZ có thể được sử dụng để phân loại các loài Bacillus khác nhau. Phân tích cây phả hệ ftsZ có thể giúp xác định các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài và phân loại chúng một cách chính xác hơn.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Của FtsZ Trong Y Học và Nông Nghiệp

Ngoài việc phát triển kháng sinh mới, FtsZ còn có tiềm năng ứng dụng trong y học và nông nghiệp. Ví dụ, FtsZ có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp kiểm soát sinh học vi khuẩn gây bệnh trong nông nghiệp.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Gen ftsZ Ở Bacillus

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về mô hình gen ftsZtính bảo thủ gen trong chi Bacillus. Kết quả cho thấy FtsZ là một protein quan trọng và được bảo tồn cao trong chi này. Nghiên cứu này mở ra những hướng nghiên cứu mới về chức năng và tiến hóa của FtsZ, cũng như tiềm năng ứng dụng của nó trong y học và nông nghiệp. Cần có thêm các nghiên cứu để khám phá sâu hơn vai trò của FtsZ trong quá trình phân chia tế bào và khả năng thích nghi của Bacillus.

6.1. Tổng Kết Về Tính Bảo Thủ và Đa Dạng Của Gen ftsZ

Gen ftsZ thể hiện cả tính bảo thủ và đa dạng trong chi Bacillus. Các vùng chức năng quan trọng của protein được bảo tồn cao, trong khi các vùng khác có thể biến đổi để thích nghi với các môi trường sống khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Chức Năng Của FtsZ

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá sâu hơn chức năng của FtsZ trong quá trình phân chia tế bào và khả năng thích nghi của Bacillus. Cần có thêm các nghiên cứu in vitro và in vivo để xác nhận các kết quả tin sinh học.

6.3. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Ứng Dụng Liên Quan Đến FtsZ

Các nghiên cứu ứng dụng nên tập trung vào việc phát triển các loại kháng sinh mới ức chế FtsZ và sử dụng FtsZ trong phân loại vi khuẩn và kiểm soát sinh học.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phân chia tế bào đã đƣợc biết đến nhƣ một quá trình quan trọng đối với toàn bộ sinh vật sống. Về cơ bản, sự phân chia tế bào ở các loài vi khuẩn đƣợc sắp xếp bởi một bộ phận phân chia. Trong bƣớc này, FtsZ, một guanosine-5′- triphosphatease (GTPase) hình thành polyme, thúc đẩy quá trình phân chia tế bào vi khuẩn (Löwe & Amos, 1998).

Đặc biệt, các protein fztsZ đóng vai trò nhƣ một công cụ điều hòa quá trình hình thành quá trình phân chia và tế bào học, khi nó tập hợp thành các sợi nguyên sinh để tạo nên một khuôn mẫu giống nhƣ chiếc nhẫn (Mcquillen & Xiao, 2020). Các protein ftsZ ở các loài vi khuẩn đƣợc báo cáo là chia sẻ cách thức tƣơng tự với các tubulin trong các tế bào nhân chuẩn (Nogales et al. Chi Bacillus biểu thị một loại vi khuẩn gram dƣơng, hình thành bào tử, hình que và hiếu khí. Chi này có thể đƣợc phân lập từ nhiều nguồn khác nhau nhƣ đất (hầu hết), không khí, nƣớc, ruột, động vật, rau và thực phẩm (Elshaghabee et al.

Ở quy trình mô phân tử, quá trình phân chia tế bào, đặc biệt là các protein ftsZ của các nhóm chi này chƣa đƣợc mô tả đầy đủ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tôi thực hiện đề tài: “Phân tích mô hình và tính bảo thủ trong cấu trúc gen ftsZ ở chi Bacillus bằng tin sinh học”. Nghiên cứu này đƣợc thực hiện nhằm mô tả toàn diện các protein ftsZ đƣợc tìm thấy trong nhóm chi Bacillus. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1.

Mục đích của đề tài Nghiên cứu này đƣợc thực hiện nhằm tìm hiểu mức độ biểu hiện gene mã hóa ftsZ ở chi Bacillus từ đó góp phần bổ sung dữ liệu về nhân tố phiên mã ftsZ liên quan đến vi sinh vật trong tiến hóa. Yêu cầu của đề tài - Xác định và chú giải họ gene mã hoá ftsZ ở chi Bacillus. - Phân tích đặc tính của protein ftsZ ở chi Bacillus. - Phân tích vị trí cƣ trú nội bào của protein ftsZ ở chi Bacillus.

- Xây dựng mô hình cấu trúc không gian của ftsZ ở chi Bacillus. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của nghiên cứu này có thể cung cấp những dẫn liệu khoa học quan trọng cho việc tìm hiểu gene mã hóa FtsZ liên quan đến quá trình tiến hoá của chi Bacillus. Ý nghĩa thực tiễn Là cơ sở cho thấy chức năng gen FtsZ của chi Bacillus nhằm phục vụ đời sống.

2 PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Nguồn gốc, xuất xứ của chi Bacillus Chi Bacillus thuộc họ Bacillaceae. Họ Bacillaceae bao gồm các vi khuẩn hình que hình thành nội bào tử, có hai phân bộ chính: vi khuẩn hình thành bào tử kỵ khí thuộc chi Clostridium và vi khuẩn hình thành bào tử kỵ khí hoặc hiếu khí thuộc chi Bacillus thƣờng đƣợc gọi là ASB (hiếu khí mang bào tử). Chi Bacillus đƣợc Cohn thành lập năm 1872 và bao gồm hơn 200 loài và phân loài đƣợc mô tả thuộc ngành Firmicutes.

Đặc điểm hình thái, cấu trúc của chi Bacillus Dựa trên các đặc điểm hình thái, vi khuẩn thuộc chi này đƣợc mô tả là hình que, gram dƣơng, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy ý và dƣơng tính với catalase. Do khả năng sinh lý rộng và khả năng hình thành nội bào tử, Bacillus spp. có khả năng chống lại các điều kiện môi trƣờng bất lợi từ cát sa mạc và suối nƣớc nóng đến đất Bắc Cực từ nƣớc ngọt đến trầm tích biển. Hầu hết các loài Bacillus là loài hoại sinh.

Chi này bao gồm các đại diện ƣa nhiệt, ƣa lạnh, ƣa axit, ƣa kiềm, ƣa mặn và ƣa mặn có khả năng phát triển ở nhiệt độ, giá trị pH và nồng độ muối mà ở đó ít sinh vật khác có thể tồn tại.1 cho thấy cấu trúc của một nội bào tử Bacillus tổng quát (chi tiết về cấu trúc khác nhau giữa các loài). Một bào tử đƣợc sản xuất trên mỗi tế bào sinh dƣỡng. Nguyên sinh chất trung tâm hay còn gọi là tế bào mầm, mang các thành phần cấu tạo của tế bào sinh dƣỡng trong tƣơng lai, kèm theo axit dipicolinic, chất cần thiết cho khả năng chịu nhiệt của bào tử. Bao quanh nguyên sinh chất là một vỏ não bao gồm phần lớn peptidoglycan (murein), chất này cũng rất quan trọng trong việc kháng nhiệt và bức xạ của bào tử.

Lớp bên trong, màng vỏ hoặc thành nguyên sinh chất, trở thành thành tế bào của tế bào sinh dƣỡng mới khi bào tử nảy mầm. Các lớp áo bào tử, chiếm tới 50% thể tích của bào tử, bảo vệ nó khỏi hóa chất, enzym,.1: Mặt cắt ngang của bào tử Bacillus (Peter CB Turnbull Bacillus 1996) 2. Đặc điểm di truyền của chi Bacillus Một số vi khuẩn, chẳng hạn nhƣ Bacilli và Clostridia , đƣợc biết là phát triển bào tử. Đây là những dạng sống không hoạt động, không hoạt động và không hoạt động về mặt chuyển hóa, có khả năng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt ( Hilbert và Piggot 2004 ).

Bào tử có thể nảy mầm thành tế bào sinh dƣỡng đầy đủ chức năng khi gặp điều kiện thuận lợi. Ở Bacillus subtilis , đƣợc cho là sinh vật mô hình bào tử có đặc điểm tốt nhất, sự phát triển của bào tử kéo dài trong vài giờ và đòi hỏi sự phối hợp không gian và thời gian để biểu hiện hàng trăm gen ( Hilbert và Piggot 2004). Các gen tạo bào tử rất đa dạng về cấu trúc và chức năng (hệ thống truyền tín hiệu, các yếu tố sigma và các chất điều hòa phiên mã, các enzym chuyển hóa và các protein cấu trúc của lớp phủ bào tử), bởi vì sự phát triển của bào tử đòi hỏi phải cấu hình lại hoàn toàn vỏ tế bào và quá trình trao đổi chất. Hiểu biết về B.

subtilis sporulation khá rộng rãi, nhƣng chƣa đầy đủ và các gen tạo bào tử mới vẫn đang đƣợc xác định ( Traag et al. 2013 ; Meeske et al. Mặc dù có sự đa dạng về cấu trúc và chức năng, các gen tạo bào tử đều đóng góp vào một chƣơng trình phát triển chung. Theo nghĩa đó, bào tử tƣơng tự nhƣ quá trình phát triển ở các sinh vật đa bào, nơi mà sự biểu hiện của hàng nghìn gen đa dạng về chức năng cần đƣợc điều chỉnh theo thời gian và không gian ( Hilbert và Piggot 2004 ; Yanai 2018 ).

Trƣớc đây, ngƣời ta đã chỉ ra rằng lịch sử tiến hóa của một gen có liên quan chặt chẽ với các hạn chế về biểu hiện 4 và chức năng sinh học, do nó ảnh hƣởng đến mức độ tích hợp gen vào môi trƣờng tế bào ( Domazet-Lošo và Tautz 2010 ; Capra et al. Những tiến bộ gần đây trong sinh học máy tính giúp chúng ta có thể khám phá các mối liên hệ tiềm năng giữa tiến hóa gen và tiến hóa chức năng. Với phƣơng pháp phân tích thực vật bộ gen, tuổi gen có thể đƣợc suy ra bằng cách xem xét một nhóm gen chính thống để đại diện cho các dòng con của nút xác định sâu nhất, hoặc là kết quả của sự khác biệt giữa hai nhóm tƣơng đồng xa nhất ( Domazet-Loso et al. Do đó, phân tích phylostratigraphy của bất kỳ bộ gen nhất định nào sẽ phân loại các gen của nó thành phylostrata (PS), mỗi gen chứa các gen có họ protein xuất hiện tại một nút cụ thể (thời điểm) trong cây sự sống.

Sau đó, tuổi của một gen đƣợc xác định là tổ tiên chung gần đây nhất của loài đƣợc tìm thấy trong phylostratum đó. Dựa trên các phân tích phylostratigraphy nhƣ vậy, một số tác giả quy định rằng nếu một chức năng sinh học mới xuất hiện tại một thời điểm nhất định trong quá trình tiến hóa, thì các gen liên quan đến chức năng đó sẽ đƣợc làm giàu trong phylostratum tƣơng ứng. Phát hiện này đã đƣợc xác nhận trong các trƣờng hợp chẳng hạn nhƣ phát triển ung thƣ ở Metazoa ( Trigos et al. 2017 ) và phát triển hệ thống giác quan ở động vật có xƣơng sống ( Sestak et al.

Vai trò của chi Bacillus 2. Ứng dụng của Bacillus trong công nghiệp hóa chất Ứng dụng của B. subtilis trong công nghiệp đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ qua và nó đã trở thành nhà máy sản xuất tế bào vi sinh vật chính cho nhiều sản phẩm công nghiệp (Schallmey M et al. 2004), bao gồm enzyme , kháng sinh, vitamin, axit amin.

Các chất hóa học do B. subtilis sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhƣ thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, mỹ phẩm, hóa chất và dƣợc phẩm. Ứng dụng của Bacillus trong sản xuất enzyme Do B. subtilis phát triển nhanh chóng trên chất nền rẻ tiền, mạnh mẽ, khả năng tiết protein, không gây bệnh và quá trình xử lý xuôi dòng thuận lợi, B.

5 subtilis đã trở thành một máy chủ biểu hiện lý tƣởng để sản xuất các loại enzyme công nghiệp khác nhau. Theo thống kê chƣa đầy đủ, enzyme đƣợc sản xuất bằng B. subtilis chiếm 50% tổng thị trƣờng enzyme (Schallmey M et al. Nhiều enzym đã đƣợc thể hiện thành công trong B.

subtilis, bao gồm cả amylase, xylanase, lichenase, β-galactosidase (Watzlawick H et al. 2019), cellulase, protease serine kiềm, và nhiều loại khác. Enzyme đóng vai trò quan trọng trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, chất tẩy rửa, công nghiệp dệt may, da, giấy và dƣợc phẩm. Do trạng thái GRAS của nó, protease từ B.

subtilis có thể đƣợc sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm khác nhau, chẳng hạn nhƣ chuẩn bị thủy phân đậu nành, làm mềm thịt, thủy phân casein, đông tụ sữa và xử lý chất thải thực phẩm. Ứng dụng của Bacillus trong nông nghiệp, vật liệu sinh học và y học Vì là một loại lợi khuẩn không gây bệnh nên B. subtilis thƣờng đƣợc sử dụng làm phụ gia vi sinh để cải thiện chức năng đƣờng ruột ở động vật. Nó đã đƣợc tìm thấy giúp thúc đẩy tăng trƣởng động vật và ngăn ngừa bệnh tật (Lee NK et al.

Nó có thể đƣợc sản xuất ở dạng nội bào tử, sau đó đi vào đƣờng ruột của động vật và nhanh chóng kích hoạt lại để tiết ra các protease có hoạt tính cao nhƣ lipase và amylase trong đƣờng ruột trên, rất hữu ích để phân hủy carbohydrate phức tạp trong thức ăn thực vật. subtilis có thể tạo ra polypeptide có tác dụng đối kháng với mầm bệnh đƣờng ruột, cải thiện hiệu quả khả năng tiêu hóa thức ăn. Ngoài ra, nó có thể đƣợc sử dụng trong xử lý sinh học nƣớc và ngăn ngừa bệnh tật ở các sinh vật nuôi trồng thủy sản nhƣ tôm và cá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ