Phân tích khả năng sinh lời Vidipha (2019-2021) bằng mô hình Dupont - Nguyễn Thị Hằng Nga

Nghiên cứu luận văn tốt nghiệp của Nguyễn Thị Hằng Nga, sinh viên khóa K13. Bài viết đi sâu vào đề tài HĐ5, phân tích các khía cạnh quan trọng và những đóng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân tích khả năng sinh lời Vidipha mô hình DuPont

Khả năng sinh lời là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, việc đánh giá khả năng sinh lời giúp nhà đầu tư và ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược phù hợp. Mô hình DuPont được xây dựng bởi tập đoàn DuPont vào thập niên 1920. Mô hình này phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành các nhân tố cấu thành. Phương trình DuPont cơ bản gồm ba thành phần: biên lợi nhuận ròng, hệ số quay vòng tài sản và hệ số nhân vốn chủ sở hữu. Phương trình DuPont mở rộng bổ sung thêm các chỉ tiêu chi tiết hơn như biên lợi nhuận gộp, hệ số chi phí, hệ số sử dụng tài sản. Giai đoạn 2019-2021, Vidipha hoạt động trong ngành dược phẩm với nhu cầu thị trường tăng cao đặc biệt trong đại dịch Covid-19. Công ty đã đạt kết quả kinh doanh vượt kế hoạch, đạt 107,8% so với mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí trên doanh thu tăng qua từng năm tạo thách thức cho khả năng sinh lời dài hạn.

1.1. Khái niệm khả năng sinh lời và các chỉ tiêu đánh giá

Khả năng sinh lời thể hiện năng lực tạo ra lợi nhuận từ các nguồn lực kinh doanh của doanh nghiệp. Chỉ tiêu đánh giá bao gồm ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROS (biên lợi nhuận ròng). ROE đo lường khả năng sinh lời từ vốn góp của cổ đông. ROA phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản để tạo lợi nhuận. ROS cho biết mỗi đồng doanh thu mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả kinh doanh.

1.2. Cơ sở lý luận về mô hình DuPont trong phân tích doanh nghiệp

Mô hình DuPont phân tích ROE thành ba nhân tố: biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin), hệ số quay vòng tài sản (Total Asset Turnover) và hệ số nhân vốn chủ sở hữu (Equity Multiplier). Công thức: ROE = Biên lợi nhuận ròng × Hệ số quay vòng tài sản × Đòn bẩy tài chính. Mô hình mở rộng thêm phân tích chi tiết hơn về biên lợi nhuận gộp, tỷ lệ chi phí hoạt động và chi phí lãi vay. Ưu điểm của mô hình là chỉ rõ nguồn gốc tạo ra lợi nhuận và nguyên nhân biến động ROE qua các kỳ.

II. Phân tích khả năng sinh lời của Vidipha qua mô hình DuPont

Vidipha là doanh nghiệp dược phẩm có lịch sử hoạt động lâu đời tại Việt Nam. Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng. Giai đoạn 2019-2021, doanh thu thuần của Vidipha tăng trưởng liên tục từ 1.379 tỷ đồng lên 1.814 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 77.110 triệu đồng, tăng 20% so với năm 2020. Áp dụng mô hình DuPont cơ bản cho thấy biên lợi nhuận ròng có xu hướng giảm do chi phí tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu. Hệ số quay vòng tài sản duy trì ổn định ở mức 0,8-1,0 lần. Đòn bẩy tài chính ở mức hợp lý khoảng 1,5-1,7 lần. Phân tích mô hình DuPont mở rộng chỉ ra rằng biên lợi nhuận gộp cải thiện nhưng chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp tăng cao. So với trung bình ngành dược phẩm, ROE của Vidipha thấp hơn do biên lợi nhuận ròng chưa tối ưu. Đây là điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cổ đông.

2.1. Đánh giá các chỉ tiêu DuPont cơ bản của Vidipha giai đoạn 2019 2021

Biên lợi nhuận ròng của Vidipha giảm từ 5,2% năm 2019 xuống 4,2% năm 2021. Nguyên nhân chính là chi phí bán hàng và chi phí quản lý tăng nhanh. Hệ số quay vòng tài sản đạt 0,95 lần, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản ở mức trung bình. Hệ số nhân vốn chủ sở hữu từ 1,5 lên 1,7 lần phản ánh công ty tăng vay nợ để mở rộng sản xuất. ROE tổng thể dao động trong khoảng 7-8%, thấp hơn mức trung bình ngành khoảng 12%.

2.2. Phân tích nguyên nhân hạn chế và so sánh với trung bình ngành

So với các công ty dược phẩm cùng ngành, ROE của Vidipha thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân chính là tỷ lệ chi phí trên doanh thu cao và tăng qua từng năm. Chi phí bán hàng chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh chiến lược marketing chưa hiệu quả. Công ty chưa tối ưu được quy trình sản xuất dẫn đến giá vốn hàng bán cao. Bên cạnh đó, năng lực quản trị tài sản còn hạn chế khiến hệ số quay vòng tài sản thấp. Đây là những yếu tố cần cải thiện để nâng cao vị thế cạnh tranh.

III. Giải pháp nâng cao khả năng sinh lời cho Công ty Vidipha

Dựa trên kết quả phân tích mô hình DuPont, nhiều giải pháp được đề xuất để cải thiện khả năng sinh lời của Vidipha. Giải pháp đầu tiên là tối ưu hóa chi phí hoạt động, đặc biệt chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Công ty cần xây dựng hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Giải pháp thứ hai là nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản thông qua quản lý hàng tồn kho và công nợ phải thu chặt chẽ. Giải pháp thứ ba là đa dạng hóa sản phẩm dược phẩm có biên lợi nhuận cao. Công ty nên tập trung phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm đặc trị. Giải pháp thứ tư là tối ưu hóa cơ cấu vốn, cân đối giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu để đạt hiệu quả đòn bẩy tài chính tốt nhất. Công ty cần xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tăng cường kênh phân phối trực tuyến. Đào tạo nâng cao năng lực nhân sự cũng là yếu tố then chốt. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ trong chiến lược phát triển 5 năm tới.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa chi phí và nâng cao biên lợi nhuận

Công ty cần rà soát toàn bộ hệ thống chi phí, loại bỏ các khoản chi không hiệu quả. Áp dụng công nghệ quản trị doanh nghiệp ERP để kiểm soát chi phí theo thời gian thực. Đàm phán với nhà cung cấp nguyên vật liệu để giảm giá vốn hàng bán. Tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí nguyên liệu. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả chi phí marketing, tập trung vào kênh số. Mục tiêu đưa tỷ lệ chi phí trên doanh thu giảm 2-3% trong 3 năm tới.

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và đa dạng hóa sản phẩm

Quản lý hàng tồn kho áp dụng phương pháp Just-in-Time để giảm vốn lưu động bị chiếm dụng. Siết chặt quản lý công nợ phải thu, rút ngắn thời gian thu tiền bình quân. Đẩy mạnh đầu tư máy móc thiết bị hiện đại nâng cao năng suất sản xuất. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm sang phân khúc biên lợi nhuận cao như dược phẩm đặc trị, thực phẩm chức năng cao cấp. Phát triển kênh phân phối trực tuyến và hợp tác với chuỗi nhà thuốc lớn. Mục tiêu nâng hệ số quay vòng tài sản lên 1,2 lần.

IV. Kết luận và ứng dụng mô hình DuPont đánh giá doanh nghiệp

Mô hình DuPont là công cụ phân tích mạnh mẽ giúp đánh giá toàn diện khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Qua phân tích Vidipha giai đoạn 2019-2021, mô hình chỉ rõ nguyên nhân ROE thấp nằm ở biên lợi nhuận ròng giảm do chi phí tăng cao. Công ty đạt được kết quả kinh doanh tích cực với doanh thu tăng trưởng liên tục. Tuy nhiên, khoảng cách giữa doanh thu và lợi nhuận ngày càng lớn là vấn đề cần giải quyết. Mô hình DuPont giúp nhà quản lý xác định chính xác yếu tố nào cần cải thiện ưu tiên.Ứng dụng mô hình này trong phân tích tài chính doanh nghiệp dược phẩm mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Nhà đầu tư có thể sử dụng kết quả phân tích để đánh giá hiệu quả quản trị vốn của ban lãnh đạo. Các chỉ số DuPont so sánh được với trung bình ngành giúp xác định vị thế cạnh tranh. Mô hình cũng hỗ trợ xây dựng kế hoạch tài chính và đặt mục tiêu kinh doanh cụ thể. Kết luận, Vidipha có tiềm năng phát triển tốt nếu triển khai đồng bộ các giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

4.1. Ý nghĩa của mô hình DuPont trong phân tích tài chính doanh nghiệp

Mô hình DuPont cung cấp cái nhìn tổng thể về các yếu tố tạo ra lợi nhuận. Mô hình giúp phân tích nguyên nhân gốc rễ khi ROE tăng hoặc giảm. Nhà quản lý có thể xác định chính xác yếu tố nào đang kéo giảm hiệu quả kinh doanh. So sánh kết quả DuPont giữa các kỳ giúp đánh giá xu hướng phát triển. Mô hình áp dụng được cho mọi loại hình doanh nghiệp từ sản xuất đến dịch vụ. Đây là công cụ không thể thiếu trong phân tích tài chính chuyên nghiệp.

4.2. Hướng phát triển và tiềm năng của Vidipha trong tương lai

Vidipha có lợi thế thương hiệu lâu đời và mạng lưới phân phối rộng khắp. Thị trường dược phẩm Việt Nam tăng trưởng ổn định 10-12% mỗi năm tạo cơ hội lớn. Công ty cần抓住 xu hướng chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả quản trị. Chiến lược phát triển sản phẩm cao cấp giúp cải thiện biên lợi nhuận. Đầu tư nghiên cứu phát triển sản phẩm mới là chìa khóa tăng trưởng bền vững. Vidipha có thể đạt ROE 12-15% nếu triển khai thành công các giải pháp đã đề xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI VÀ MÔ HÌNH DUPONT TRONG PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời của doanh nghiệp 1. Khái niệm khả năng sinh lời Bất kì một doanh nghiệp nào khi kinh doanh đều hướng tới mục tiêu lợi nhuận, do đó, các doanh nghiệp vô cùng chú trọng đến khả năng sinh lợi của doanh nghiệp đó. Doanh nghiệp có khả năng sinh lợi thì doanh nghiệp mới có khả năng tồn tại và phát triển.

Khả năng sinh lợi chính là vấn đề nong cốt của doanh nghiệp. Khả năng sinh lời (Erning Power) là một con số cho thấy khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp trong một thời gian dài, giả sử các điều kiện hoạt động không đổi. Để xác định liệu một cổ phiếu của công ty có đáng để đầu tư hay không, các nhà phân tích sẽ đánh giá khả năng sinh lợi của công ty khi đưa ra khuyến nghị mua và bán. Trong doanh nghiệp, khả năng sinh lời còn được xem là kết quả của việc sử dụng tài sản nguồn vốn và các tài sản cơ sở vật chất.

Khả năng sinh lời đủ lớn sẽ giúp doanh nghiệp duy trì vốn để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra bình thường, đảm bảo hoàn trả được các khoản vay cũng như tăng vốn đầu tư. Ngược lại, nếu khả năng sinh lời của doanh nghiệp không đủ lớn sẽ có thể ảnh hưởng đến việc duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp do thiếu các phương tiện và các yếu tố sản Nguyễn Thị Hằng Nga 4 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa Quản lý kinh doanh xuất kinh doanh và thặng dư sẽ không đủ để duy trì sự cân bằng tài chính trong doanh nghiệp.  Đặc điểm của khả năng sinh lời: Khả năng sinh lợi ảnh hưởng đến một số yếu tố, bao gồm tổng tài sản của công ty, cộng với xu hướng tăng trưởng hoặc thua lỗ gần đây. Khả năng sinh lợi cũng được xem như lợi nhuận trên tài sản của công ty (ROA), cũng như tỉ lệ hoàn vốn trên vốn chủ sở hữu (ROE), ROA và ROE là hai thước đo hiệu quả tài chính trong chứng khoán.

Trong khi đó, một số công ty sẽ xác định khả năng sinh lợi dựa trên tỉ lệ cổ tức. Các chỉ tiêu đánh giá 1. ROA (Return On Assets) Tỷ suất sinh lợi của tài sản: ROA cho biết tỷ lệ phần trăm khả năng sinh lời của tài sản của một doanh nghiệp trong việc tạo ra thu nhập. ROA bằng thu nhập ròng chia cho tổng tài sản bình quân.

Công thức tính: Lợi nhuận sau thuế ROA = Tổng tài sản bình quân Trong đó: Lợi nhuận sau thuế là khoản thu nhập của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí như giá sản phẩm, giá dịch vụ, thuế,… Đây là chỉ số thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Nguyễn Thị Hằng Nga 5 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa quản lý kinh doanh Tổng tài sản bình quân là tổng tài sản bình quân mà doanh nghiệp có. ROE (Return On Equity) Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu: ROE so sánh lợi nhuận ròng của một doanh nghiệp trực tiếp với giá trị cổ phiếu của doanh nghiệp đó. Vốn chủ sở hữu, trong ngữ cảnh này, đề cập đến những gì một cổ đông sở hữu trong một công ty.

Tỷ số này phụ thuộc vào thời vụ kinh doanh. Ngoài ra, nó còn phụ thuộc vào quy mô và mức độ rủi ro của công ty. Để so sánh chính xác, cần so sánh tỷ số này của một công ty cổ phần với tỷ số bình quân của toàn ngành, hoặc với tỷ số của công ty tương đương trong cùng ngành. Công thức tính: Lợi nhuận sau thuế ROE = Vốn chủ sở hữu bình quân Trong đó: Lợi nhuận sau thuế là khoản thu nhập của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí như giá sản phẩm, giá dịch vụ, thuế,… Đây là chỉ số thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Vốn chủ sở hữu bình quân là nguồn vốn của chủ sở hữu bình quân của doanh nghiệp. ROS (Return On Sales) ROS phản ánh số lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được sau khi tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh. Thông qua tỷ suất này, ta Nguyễn Thị Hằng Nga 6 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa Quản lý kinh doanh biết được quy mô lợi nhuận được tạo ra từ mỗi đồng doanh thu thuần. Công thức tính: Lợi nhuận sau thuế ROS = Doanh thu thuần Trong đó: Lợi nhuận sau thuế là khoản thu nhập của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí như giá sản phẩm, giá dịch vụ, thuế,… Đây là chỉ số thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Doanh thu thuần là doanh thu mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các khoản như: chiết khấu bán hàng, giảm giá hàng bán, các khoản phụ cấp bán hàng và các chi phí liên quan đến thuế. Cơ sở lý luận về mô hình Dupont trong phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Khái niệm mô hình Dupont Frank Donaldson Brown (1885 - 1965) là giám đốc điều hành tài chính và giám đốc công ty của DuPont và General Motors Corporation và được coi là người phát minh ra mô hình phân tích tài chính Dupont (1912) [1]. Tuy nhiên đến năm 1920, mô hình này mới được sử dụng rộng rãi.

Mô hình Dupont (Dupont Analysis) là kỹ thuật được sử dụng để phân tích khả năng sinh lời của một doanh nghiệp thông qua phân tích mối liên hệ giữa các chỉ tiêu tài chính. Từ đó giúp nhà đầu tư có thể Nguyễn Thị Hằng Nga 7 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa quản lý kinh doanh phát hiện ra những nhân tố đã ảnh hưởng đến chỉ tiêu phân tích theo một trình tự nhất định. Mô hình Dupont được thiết lập từ ROE – tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu từ thông minh thường quan tâm sát sao đến sự biến động của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ (ROE), tuy nhiên chỉ nhìn vào con số này sẽ rất dễ gây hiều lầm bởi có nhiều cách thức để nâng cao tỷ lệ này.

Do đó nếu không quan tâm đến các yếu tố cấu thành nên ROE, các nhà đầu từ dễ dàng nhận định rằng một công ty có ROE cao là một công ty thích hợp để đầu tư. Phương pháp Dupont được áp dụng để phân tách 2 chỉ số là ROA và ROE: 1. Phương trình Dupont cơ bản: Theo mô hình Dupont, chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản được phân tách như sau: Lợi nhuận sau thuế ROA = Tổng tài sản bình quân Lợi nhuận sau thuế Doanh thu thuần = x Doanh thu thuần Tổng tài sản bình quân Nguyễn Thị Hằng Nga 8 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa Quản lý kinh doanh Hình CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI VÀ MÔ HÌNH DUPONT TRONG PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP.1: Sơ đồ mô hình Dupont cơ bản Phương trình tách ROA của Dupont cho thấy tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản phụ thuộc vào 2 yếu tố: - Quy mô lợi nhuận sau thuế được tạo ra từ mỗi đồng doanh thu thuần, thể hiện qua hệ số ROS. Hệ số này gián tiếp thể hiện khả năng quản lý chi phí và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp quản lý chi phí tốt thì có thể làm tăng ROS và từ đó cải thiện ROA. - Quy mô doanh thu thuần được tạo ra từ mỗi đồng vốn đầu tư vào tổng tài sản, thể hiện qua hệ số vòng quay tổng tài sản. Hệ số này phản ảnh hiệu quả và tần suất khai thác tổng tài sản của doanh Nguyễn Thị Hằng Nga 9 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa quản lý kinh doanh nghiệp. Như vậy, nếu doanh nghiệp tăng hiệu quả khai thác tài sản thì cũng có thể cải thiện được ROA 1.

Phương trình Dupont mở rộng: Theo mô hình Dupont, chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu được phân tách như sau: Lợi nhuận sau thuế ROE = VCSH bình quân LNST Doanh thu thuần TổngTS bình quân = x x Doanh thu thuần Tổng TS bình quân VCSH bình quân Nguyễn Thị Hằng Nga 10 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa Quản lý kinh doanh Hình CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI VÀ MÔ HÌNH DUPONT TRONG PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP.2: Sơ đồ mô hình Dupont mở rộng Dựa vào mô hình Dupont, ta thấy rằng có 03 yếu tố có thể làm thay đổi chỉ số ROE doanh nghiệp:  Tỷ suất lợi nhuận thuần (Net Profit Margin): Tỷ suất lợi nhuận thuần tiếng Anh là Net Profit Margin, được hiểu là con số giúp nhà đầu tư nắm rõ tình hình lợi nhuận chiếm bao nhiêu % trên tổng doanh thu của doanh nghiệp. Tỷ suất lợi nhuận thuần cho thấy doanh nghiệp có thể thu được bao nhiêu lợi nhuận từ một đồng doanh thu. Chỉ số này tăng chứng tỏ doanh nghiệp đang Nguyễn Thị Hằng Nga 11 Khóa Luận Tốt Nghiệp Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Khoa quản lý kinh doanh hoạt động hiệu quả và có lợi thế nhất định, có thể tăng giá bán hoặc tiết giảm chi phí trên một đơn vị sản phẩm. Lợi nhuận thuần Hệ số lợi nhuận thuần = Doanh thu thuần Trong đó: Lợi nhuận thuần là khoản thu nhập của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí như giá sản phẩm, giá dịch vụ, thuế,… Đây là chỉ số thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Lợi nhuận thuần = Tổng doanh thu – Tổng chi phí kinh doanh Doanh thu thuần là doanh thu mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi các khoản như: chiết khấu bán hàng, giảm giá hàng bán, các khoản phụ cấp bán hàng và các chi phí liên quan đến thuế. Trên thực tế mức lợi nhuận ròng giữa các ngành là khác nhau, còn trong bản thân một ngành thì công ty nào quản lý và sử dụng các yếu tố đầu vào (vốn, nhân lực.) tốt hơn thì sẽ có hệ số lợi nhuận ròng cao hơn.  Vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover Ratio): Vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover Ratio) hay số vòng quay tổng tài sản là một tỷ số tài chính, được coi là “thước đo” hiệu quả trong việc đo lường, hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ