Luận văn: Phân tích hoạt động tín dụng tại NH Phát triển nhà ĐBSCL

Luận văn phân tích hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Phát triển Nhà ĐBSCL. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2011

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động tín dụng tại NH Phát triển nhà ĐBSCL

Ngân hàng Phát triển nhà Đồng bằng sông Cửu Long (MHB) từng là một định chế tài chính quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội khu vực. Trước khi sáp nhập vào BIDV, hoạt động tín dụng của MHB đã để lại nhiều dấu ấn sâu sắc, đặc biệt là tại các phòng giao dịch cơ sở. Phân tích giai đoạn 2008-2010 cho thấy một bức tranh sinh động về sự tăng trưởng, những nỗ lực trong việc mở rộng quy mô và quản lý chất lượng danh mục cho vay. MHB không chỉ tập trung vào các dự án phát triển nhà ở mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như nông nghiệp, thương mại - dịch vụ, đáp ứng nhu cầu vốn đa dạng của người dân và doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, việc duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định là một thành công đáng ghi nhận. Ngân hàng đã triển khai nhiều chính sách tín dụng linh hoạt, kết hợp với quy trình thẩm định chặt chẽ để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Các sản phẩm cho vay cá nhâncho vay doanh nghiệp được thiết kế phù hợp với đặc thù của vùng ĐBSCL, từ đó tạo dựng được uy tín và niềm tin với khách hàng. Nghiên cứu sâu về thực trạng hoạt động tín dụng tại MHB không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác tín dụng ngân hàng trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng hiện nay.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò chiến lược của Ngân hàng MHB

Được thành lập theo Quyết định số 769/TTg ngày 18/9/1997 của Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng MHB ra đời với sứ mệnh đẩy nhanh xây dựng cơ sở hạ tầng, giải quyết vấn đề nhà ở và khai thác tiềm năng kinh tế vùng ĐBSCL. Ngay từ những ngày đầu, MHB đã được định hướng là một ngân hàng thương mại nhà nước, đóng vai trò là công cụ của chính phủ trong việc thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Hoạt động của ngân hàng không chỉ thuần túy vì lợi nhuận mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững của khu vực. Vai trò này thể hiện rõ qua danh mục cho vay, trong đó ưu tiên các dự án cho vay bất động sản, xây dựng nhà ở cho người có thu nhập thấp và các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Chính vì vậy, việc phân tích hoạt động của MHB cần đặt trong bối cảnh đặc thù này để có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.

1.2. Tổng quan các sản phẩm cho vay cá nhân và doanh nghiệp

MHB đã phát triển một danh mục sản phẩm tín dụng đa dạng. Đối với khách hàng cá nhân, các sản phẩm cho vay cá nhân chủ yếu là cho vay tiêu dùng, sửa chữa nhà cửa, và hỗ trợ sản xuất kinh doanh quy mô nhỏ. Đối với khách hàng doanh nghiệp, MHB cung cấp các gói cho vay doanh nghiệp để bổ sung vốn lưu động, đầu tư tài sản cố định và tài trợ dự án. Đặc biệt, các gói cho vay bất động sản và xây dựng hạ tầng là thế mạnh cốt lõi, gắn liền với tên tuổi của ngân hàng. Mỗi sản phẩm đều có một quy trình cho vaychính sách tín dụng riêng, được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng phân khúc khách hàng và mức độ rủi ro tương ứng, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tiếp cận nguồn vốn.

II. Cách MHB đối mặt thách thức về rủi ro tín dụng và nợ xấu

Bên cạnh những thành tựu về tăng trưởng, hoạt động tín dụng tại MHB cũng phải đối mặt với không ít thách thức, trong đó nổi bật là vấn đề quản trị rủi ro tín dụng. Đặc thù kinh tế vùng ĐBSCL phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và thủy sản, vốn là những ngành có độ rủi ro cao do ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường. Điều này đặt ra áp lực lớn lên công tác thẩm định và giám sát sau cho vay. Tỷ lệ nợ xấunợ quá hạn là những chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của danh mục tín dụng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, mặc dù ngân hàng đã rất nỗ lực, nhưng tỷ lệ nợ xấu vẫn có xu hướng gia tăng trong giai đoạn 2008-2010. Phân tích sâu các nguyên nhân gây ra rủi ro, từ các yếu tố khách quan của thị trường đến các yếu tố chủ quan trong quy trình cho vay, là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc nhận diện và kiểm soát hiệu quả rủi ro tín dụng không chỉ bảo vệ năng lực tài chính của ngân hàng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn, đặc biệt là trong giai đoạn trước thềm sáp nhập MHB và BIDV.

2.1. Nhận diện nguyên nhân chính gây ra nợ xấu và nợ quá hạn

Tình trạng nợ xấunợ quá hạn tại MHB phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Về phía khách hàng, một số doanh nghiệp và cá nhân sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hoặc gặp khó khăn đột xuất trong kinh doanh dẫn đến mất khả năng trả nợ. Các yếu tố khách quan như suy thoái kinh tế, lạm phát, hay sự thay đổi chính sách vĩ mô cũng tác động tiêu cực. Về phía ngân hàng, những thiếu sót trong khâu thẩm định tín dụng, việc đánh giá tài sản đảm bảo chưa sát với giá trị thực tế, và công tác giám sát sau giải ngân chưa chặt chẽ cũng là những nguyên nhân quan trọng. Theo tài liệu nghiên cứu tại PGD Cầu Kè, tổng nợ xấu đã tăng từ 755 triệu đồng (2008) lên 963 triệu đồng (2010), cho thấy áp lực quản lý ngày càng lớn.

2.2. Đánh giá rủi ro tín dụng trong bối cảnh kinh tế biến động

Giai đoạn 2008-2010 là thời kỳ kinh tế thế giới và Việt Nam có nhiều biến động phức tạp. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Lãi suất biến động liên tục cũng tạo ra rủi ro tín dụng lớn. Đối với MHB, rủi ro tập trung chủ yếu ở các khoản cho vay ngành nông nghiệp và xây dựng. Việc thiếu thông tin đầy đủ về khách hàng và thị trường khiến công tác dự báo và phòng ngừa rủi ro trở nên khó khăn. Đây là thách thức chung của hệ thống ngân hàng thời kỳ đó, đòi hỏi phải có những chiến lược quản trị rủi ro tín dụng linh hoạt và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả tín dụng thực tiễn tại MHB

Để đánh giá toàn diện hiệu quả tín dụng, cần phân tích dựa trên các số liệu cụ thể về tăng trưởng và chất lượng danh mục cho vay. Tại PGD Cầu Kè của Ngân hàng MHB, giai đoạn 2008-2010 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô tín dụng. Tổng dư nợ tín dụng đã tăng từ 72.056 triệu đồng năm 2008 lên 109.059 triệu đồng vào cuối năm 2010, tương ứng mức tăng 51,35%. Sự gia tăng này phản ánh nỗ lực mở rộng thị trường và đáp ứng nhu cầu vốn của ngân hàng. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng cần đi đôi với việc kiểm soát chất lượng tín dụng. Phân tích cơ cấu dư nợ cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt, với tỷ trọng cho vay trung và dài hạn tăng lên, cho thấy niềm tin của ngân hàng vào các dự án đầu tư dài hạn. Việc xem xét các chỉ số tài chính như vòng quay vốn tín dụng, hệ số thu nợ, và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả sử dụng vốn và khả năng quản lý của ngân hàng. Dữ liệu này là nền tảng để đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng một cách khách quan.

3.1. Phân tích cơ cấu dư nợ tín dụng theo ngành và thời hạn

Cơ cấu dư nợ tín dụng tại MHB PGD Cầu Kè cho thấy sự tập trung vào các ngành kinh tế trọng điểm của địa phương. Tính đến năm 2010, dư nợ ngành nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 44.996 triệu đồng, tiếp theo là thương mại – dịch vụ với 34.628 triệu đồng. Điều này phản ánh chiến lược bám sát thế mạnh kinh tế của huyện. Về thời hạn, dư nợ ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế (73.460 triệu đồng năm 2010), tuy nhiên, dư nợ trung và dài hạn có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn, tăng từ 15.318 triệu đồng (2008) lên 35.599 triệu đồng (2010). Sự thay đổi này cho thấy ngân hàng đang dần chuyển dịch sang các khoản vay có tính ổn định và chiều sâu hơn, hỗ trợ các dự án đầu tư lớn.

3.2. Đánh giá tăng trưởng tín dụng và hiệu quả thu nợ

Tốc độ tăng trưởng tín dụng của MHB PGD Cầu Kè rất ấn tượng. Doanh số cho vay năm 2009 đạt 149.395 triệu đồng, tăng 41,46% so với năm 2008. Đi cùng với đó, công tác thu nợ cũng đạt kết quả tích cực. Doanh số thu nợ tăng đều qua các năm, đạt 130.257 triệu đồng vào năm 2010. Hệ số thu nợ, mặc dù có biến động, vẫn duy trì ở mức cao. Cụ thể, chỉ số Vòng quay vốn tín dụng năm 2010 đạt 1.37 vòng, cho thấy tốc độ luân chuyển vốn tốt. Những con số này chứng tỏ hiệu quả tín dụng cao, ngân hàng không chỉ mở rộng cho vay mà còn quản lý tốt dòng tiền quay về, đảm bảo thanh khoản và nguồn vốn để tái đầu tư.

3.3. Soi chiếu năng lực tài chính và hiệu quả sử dụng vốn

Năng lực tài chính của ngân hàng được thể hiện qua khả năng huy động vốn. Tại MHB PGD Cầu Kè, tổng nguồn vốn huy động tăng mạnh từ 21.165 triệu đồng (2008) lên 51.729 triệu đồng (2010). Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động năm 2010 là 2,1 lần, cho thấy ngân hàng đã tận dụng tối đa nguồn vốn huy động tại chỗ và nhận được sự hỗ trợ vốn điều hòa từ hội sở để đẩy mạnh cho vay. Hiệu quả sử dụng vốn còn được thể hiện qua lợi nhuận. Mặc dù chi phí tăng, lợi nhuận trước thuế của phòng giao dịch vẫn duy trì ở mức ổn định, phản ánh hoạt động kinh doanh có lãi và bền vững.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng MHB

Để nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro, việc triển khai đồng bộ các giải pháp là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng hoạt động tín dụng, có thể đề xuất một số giải pháp chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách tín dụng, xây dựng các tiêu chí rõ ràng cho từng phân khúc khách hàng, đặc biệt là các ngành có rủi ro cao. Tiếp theo, việc cải tiến quy trình cho vaythẩm định tín dụng là yếu tố then chốt. Cần áp dụng các công cụ đánh giá rủi ro hiện đại, thu thập thông tin đa chiều về khách hàng và dự án vay vốn. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có biện pháp xử lý kịp thời. Bên cạnh đó, ngân hàng cần chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Một chiến lược quản trị rủi ro tín dụng chủ động, kết hợp giữa phòng ngừa và xử lý hiệu quả nợ xấu sẽ giúp MHB cải thiện hiệu quả tín dụng và củng cố năng lực tài chính một cách bền vững.

4.1. Cải tiến quy trình cho vay và thẩm định tín dụng chặt chẽ

Một trong những giải pháp cốt lõi là chuẩn hóa và nâng cao chất lượng quy trình cho vay. Cần xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ khoa học để đánh giá khách hàng một cách khách quan. Công tác thẩm định tín dụng không chỉ dừng lại ở việc xem xét hồ sơ pháp lý và tài sản đảm bảo, mà cần đi sâu phân tích tính khả thi của phương án kinh doanh, dòng tiền dự kiến và uy tín của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hồ sơ và theo dõi khoản vay sẽ giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng cường tính minh bạch, từ đó hạn chế rủi ro tín dụng ngay từ khâu đầu vào.

4.2. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và cạnh tranh

Chính sách tín dụng cần được thiết kế linh hoạt để vừa đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, vừa đảm bảo an toàn vốn. Ngân hàng nên đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá nhiều vào một vài ngành hoặc một nhóm khách hàng. Cần có chính sách lãi suất, kỳ hạn và hạn mức phù hợp cho từng đối tượng, đặc biệt là các chính sách ưu đãi cho khách hàng tốt, có lịch sử tín dụng uy tín. Việc thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách tín dụng để phù hợp với biến động của môi trường kinh doanh sẽ giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng.

4.3. Tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng chủ động

Thay vì xử lý khi rủi ro đã xảy ra, ngân hàng cần chuyển sang mô hình quản trị rủi ro tín dụng chủ động. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, thường xuyên phân tích danh mục tín dụng để nhận diện các khoản vay có nguy cơ chuyển thành nợ xấu. Thành lập bộ phận chuyên trách xử lý và thu hồi nợ một cách chuyên nghiệp. Đồng thời, cần trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định để tạo một "bộ đệm" tài chính an toàn. Việc giám sát chặt chẽ tình hình kinh doanh của khách hàng sau khi giải ngân là biện pháp quan trọng để có thể can thiệp và hỗ trợ kịp thời, ngăn chặn nợ quá hạn phát sinh.

V. Sáp nhập MHB vào BIDV Tái cơ cấu hoạt động tín dụng

Một bước ngoặt lịch sử đối với Ngân hàng MHB là thương vụ sáp nhập MHB và BIDV vào năm 2015. Đây là một phần quan trọng trong đề án tái cơ cấu ngân hàng của Chính phủ nhằm lành mạnh hóa hệ thống tài chính. Việc sáp nhập đã mở ra một chương mới cho hoạt động tín dụng của MHB. Toàn bộ hệ thống, bao gồm cả các khoản dư nợ tín dụng, tài sản và nguồn vốn, đã được hợp nhất vào BIDV. Quá trình này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề tồn tại về nợ xấunăng lực tài chính mà còn tạo ra một định chế tài chính lớn mạnh hơn, có khả năng cạnh tranh cao hơn. Các khách hàng cũ của MHB được tiếp cận với một hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ đa dạng và mạng lưới rộng khắp của BIDV. Hoạt động tín dụng được tái cấu trúc theo chuẩn mực quản trị hiện đại của BIDV, đặc biệt là trong khâu quản trị rủi ro tín dụng và công nghệ. Phân tích di sản tín dụng của MHB trong bối cảnh sáp nhập cho thấy tầm quan trọng của việc tái cơ cấu để nâng cao hiệu quả tín dụng toàn hệ thống.

5.1. Bối cảnh và mục tiêu của thương vụ sáp nhập MHB và BIDV

Thương vụ sáp nhập diễn ra trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang thực hiện mạnh mẽ quá trình tái cơ cấu ngân hàng giai đoạn 2011-2015. Mục tiêu chính là xử lý nợ xấu, tăng cường năng lực tài chính, và nâng cao năng lực quản trị cho các tổ chức tín dụng yếu kém. Việc sáp nhập MHB vào BIDV, một trong những ngân hàng quốc doanh hàng đầu, được kỳ vọng sẽ cộng hưởng sức mạnh, tận dụng thế mạnh của cả hai bên. BIDV có lợi thế về quy mô, công nghệ và quản trị, trong khi MHB có sự am hiểu sâu sắc về thị trường nông nghiệp và bất động sản ở ĐBSCL. Sự kết hợp này nhằm tạo ra một ngân hàng mạnh hơn, hoạt động hiệu quả hơn.

5.2. Tác động của việc tái cơ cấu đến chính sách và quy trình cho vay

Sau sáp nhập, toàn bộ chính sách tín dụngquy trình cho vay của MHB được hợp nhất và chuẩn hóa theo hệ thống của BIDV. Điều này mang lại nhiều thay đổi tích cực. Quy trình thẩm định tín dụng trở nên chặt chẽ và chuyên nghiệp hơn, dựa trên các mô hình xếp hạng tín dụng hiện đại. Công tác quản trị rủi ro tín dụng được nâng lên một tầm cao mới với các tiêu chuẩn quốc tế. Khách hàng được hưởng lợi từ các sản phẩm đa dạng hơn và lãi suất cạnh tranh hơn. Quá trình tái cơ cấu ngân hàng này đã giúp xử lý hiệu quả các khoản nợ xấu tồn đọng và nâng cao toàn diện chất lượng tín dụng của danh mục được chuyển giao từ MHB.

05/10/2025
Luận văn tốt nghiệp phân tích hoạt động tín dụng tại ngân hàng phát triển nhà đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Ngày nay, toàn cầu hóa đang là một trong những xu thế phát triển tất yếu của quan hệ quốc tế hiện đại. Đại diện cho xu thế toàn cầu hóa này là sự ra đời và phát triển của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO). Ngày 11-1-2007, Việt Nam trở thành thành viên 150 của tổ chức Thương mại thế giới (WTO).

Ba năm qua, trên con đường hội nhập quốc tế, nước ta đã tham gia đầy đủ các định chế kinh tế toàn cầu, mở rộng thị trường hàng hóa dịch vụ, đầu tư quốc tế, đổi mới mạnh mẽ hơn và đồng bộ hơn các thể chế, đồng thời cải tiến nền hành chính quốc gia theo hướng hiện đại. Cùng với sự phát triển không ngừng của các quốc gia trên thế giới, Việt Nam đang thực hiện quá trình phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước Xã hội chủ nghĩa. Điều này đã đưa nước ta tiến nhanh theo đà phát triển của các quốc gia tiên tiến trong khu vực cũng như trên thế giới. Với sự tăng trưởng và phát triển không ngừng của nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần ở nước ta như hiện nay ngoài sự đóng góp của các ngành sản xuất hàng hoá thì hệ thống ngân hàng đã đóng góp một phần không nhỏ trong công cuộc xây dựng nền kinh tế ổn định và vững chắc.

Đặc biệt trong những năm gần đây, nhu cầu về vốn của nền kinh tế là rất lớn thì ngân hàng càng thể hiện vai trò vô cùng quan trọng của mình, ngày càng đưa nền kinh tế đất nước phát triển vững chắc và ổn định. Trong bối cảnh nền kinh tế xã hội ngày nay, vấn đề huy động vốn trong xã hội là rất nan giải cho các ngân hàng và vấn đề cho vay sao cho phù hợp, thiết thực, đạt hiệu quả đồng thời đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội. Để kinh doanh đạt hiệu quả mong muốn, hạn chế rủi ro xảy ra, ngân hàng phải phân tích hoạt động kinh doanh của mình, đồng thời dự đoán điều kiện kinh doanh trong thời gian tới, vạch ra chiến lược phù hợp. Việc thường xuyên tiến hành phân tích tình hình kinh doanh sẽ giúp cho các ngân hàng thương mại thấy rõ thực trạng kinh doanh hiện tại, xác định đầy đủ và đúng đắn nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tình hình hoạt động kinh doanh.

Từ đó, có những giải pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu quả huy động vốn và hiệu quả hoạt động tín GVHD: Nguyễn Hữu Tâm 1 SVTH: Nhâm Ngọc Tiên Luận văn tốt nghiệp dụng. Đó chính là lý do em chọn đề tài “Phân tích hoạt động tín dụng tại Ngân hàng phát triển nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long – phòng giao dịch huyện Cầu Kè” để làm đề tài luận văn tốt nghiệp. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu chung Phân tích kết quả hoạt động tín dụng tại Ngân hàng phát triển nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long – phòng giao dịch Cầu Kè tỉnh Trà Vinh qua 3 năm 2008 – 2010 và từ đó đề xuất biện pháp giúp hoạt động tín dụng của Phòng giao dịch trong thời gian tới được tốt hơn.

Mục tiêu cụ thể - Phân tích hoạt động tín dụng của ngân hàng qua 3 năm 2008 –2010. - Đánh giá kết quả hoạt động tín dụng tại ngân hàng. - Đề xuất một số biện pháp nhằm giúp ngân hàng nâng cao kết quả hoạt động tín dụng. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU - Khả năng huy động vốn và tình hình cho vay của ngân hàng qua 3 năm 2008 - 2010 như thế nào? - Tình hình hoạt động tín dụng của ngân hàng qua 3 năm 2008 – 2010 như thế nào? - Đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng thông qua các chỉ tiêu tài chính như thế nào? - Những biện pháp nào ngân hàng cần thực hiện để cải thiện tình hình kinh doanh hiện tại? 1.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Phạm vi về không gian Đề tài này được thực hiện tại Ngân hàng phát triển nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long – phòng giao dịch Cầu Kè tỉnh Trà Vinh. Phạm vi về thời gian Thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu này là từ ngày 27/01/2011 đến ngày 15/04/2011 cũng là thời gian em thực tập tại Ngân hàng phát triển nhà Đồng Bằng Sông Cửu Long – phòng giao dịch Cầu Kè tỉnh Trà Vinh. Số liệu thu thập năm 2008, 2009, 2010.

GVHD: Nguyễn Hữu Tâm 2 SVTH: Nhâm Ngọc Tiên Luận văn tốt nghiệp 1. Đối tượng nghiên cứu Do thời gian có hạn nên em chỉ tập trung nghiên cứu các đối tượng chính là kết quả hoạt động tín dụng bao gồm thu nhập, chi phí và lợi nhuận của ngân hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động tín dụng trong khoảng thời gian từ năm 2008 – 2010. GVHD: Nguyễn Hữu Tâm 3 SVTH: Nhâm Ngọc Tiên Luận văn tốt nghiệp CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN 2.

Khái niệm hoạt động tín dụng Tín dụng là quan hệ kinh tế được biểu hiện dưới hình thái tiền tệ hay hiện vật, trong đó người đi vay phải trả cho người cho vay cả gốc và lãi sau một thời gian nhất định. Quan hệ này được thể hiện qua 3 đặc điểm cơ bản như sau: - Có sự chuyển giao quyền sử dụng một lượng giá trị từ người này sang người khác. - Sự chuyển giao này mang tính chất tạm thời. - Khi hoàn lại giá trị đã chuyển giao cho người sở hữu phải kèm theo một lượng giá trị dôi thêm gọi là lợi tức.

 Chức năng và vai trò của tín dụng a) Chức năng phân phối lại tài nguyên Tín dụng là sự chuyển nhượng vốn từ chủ thể này sang chủ thể khác, thông qua sự chuyển nhượng này tín dụng góp phần phân phối lại tài nguyên, thể hiện ở chỗ: - Người cho vay có một số tài nguyên tạm thời chưa dùng đến, thông qua tín dụng, số tài nguyên đó được phân phối lại cho người đi vay. - Ngược lại, người đi vay cũng thông qua quan hệ tín dụng nhận được phần tài nguyên phân phối lại. b) Chức năng thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển sản xuất Nhờ tín dụng mà quá trình chu chuyển tuần hoàn vốn trong từng đơn vị nói riêng và trong toàn bộ nền kinh tế nói chung được thể hiện một cách bình thường và liên tục 2.2 Phân loại tín dụng 2. Căn cứ vào thời hạn tín dụng a) Tín dụng ngắn hạn - Là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm được xác định phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng, loại tín dụng này chiếm chủ yếu trong các ngân hàng thương mại.

Tín dụng ngắn hạn thường được GVHD: Nguyễn Hữu Tâm 4 SVTH: Nhâm Ngọc Tiên Luận văn tốt nghiệp dùng để cho vay bổ sung thiếu hụt tạm thời vốn lưu động và cho vay phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân. b) Tín dụng trung hạn - Là loại tín dụng có thời hạn từ 1 đến 3 năm dùng để cho vay vốn mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới kỹ thuật, mở rộng và xây dựng các công trình nhỏ có thời hạn thu hồi vốn nhanh. c) Tín dụng dài hạn - Là loại tín dụng có thời hạn trên 5 năm được sử dụng để cấp vốn cho xây dựng cơ bản, cải tiến và mở rộng sản xuất có quy mô lớn. Căn cứ vào đối tượng tín dụng.

a) Tín dụng vốn lưu động - Là loại tín dụng cung cấp nhằm hình thành vốn lưu động như cho vay để dự trữ hàng hóa, mua nguyên vật liệu cho sản xuất. b) Tín dụng vốn cố định - Là loại tín dụng cung cấp nhằm hình thành vốn cố định, loại tín dụng này được thực hiện dưới hình thức cho vay trung và dài hạn. Tín dụng vốn cố định thường được cấp phát phục vụ cho việc đầu tư mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới kỹ thuật, mở rộng sản xuất, xây dựng các xí nghiệp và công trình mới. Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn tín dụng a) Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hóa - Là loại tín dụng cung cấp cho các doanh nghiệp, hộ gia đình, cá nhân để tiến hành sản xuất kinh doanh.

b) Tín dụng tiêu dùng - Là hình thức tín dụng cấp phát cho cá nhân để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng 2. Nguồn vốn của Ngân hàng Nguồn vốn của Ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do ngân hàng huy động, tạo lập được, dùng để đầu tư và thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh khác. Nguồn vốn bao gồm các thành phần chủ yếu sau: - Vốn chủ sở hữu: hay còn gọi là vốn tự có của ngân hàng là bao gồm giá trị thực của vốn điều lệ, các quỹ dự trữ và một số nguồn vốn khác. + Vốn điều lệ: đây là vốn do các cổ đông đóng góp (Ngân hàng cổ phần) hay vốn do ngân sách cấp (Ngân hàng quốc doanh) là một phần vốn tự có quan GVHD: Nguyễn Hữu Tâm 5 SVTH: Nhâm Ngọc Tiên Luận văn tốt nghiệp trọng của ngân hàng thương mại.

Vốn này cũng được tạo ra trong quá trình kinh doanh thể hiện ở chổ quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ là điều kiện pháp lý cơ bản và đồng thời là yếu tố tài chính quan trọng nhất trong việc đảm bảo đối với các khoản nợ của khách hàng. Chính vì vậy, quy mô của vốn điều lệ hay vốn tự có của ngân hàng thương mại là yếu tố quyết định quy mô và khả năng hoạt động kinh doanh của một ngân hàng. + Các quỹ của ngân hàng: một ngân hàng có thể trích lập nhiều loại quỹ theo quy định của pháp luật như: quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng bù đắp rủi ro, quỹ phúc lợi, quỹ khen thưởng, quỹ thất nghiệp… - Tiền gửi của Kho bạc nhà nước: Khi kho bạc thu về ngân sách, chưa có nhu cầu sử dụng hay phân bổ ngân sách thì kho bạc có thể gửi tại các Ngân hàng thương mại, khi đó nguồn tiền gửi này hình thành nguồn vốn của các Ngân hàng thương mại. - Tiền vay từ Ngân hàng Nhà nước: Các ngân hàng thương mại có thể vay tiền của Ngân hàng Nhà nước để giải quyết kịp thời những khó khăn về tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ