Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh toán không dùng tiền mặt là phương thức thanh toán phát triển tại các quốc gia phát triển nhằm hạn chế rủi ro trong lưu thông tiền mặt và tối ưu hóa sự luân chuyển của dòng vốn. Tại Việt Nam, các loại hình dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt từng bước được mở rộng. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) đã tham gia cung ứng đa dạng các sản phẩm thẻ trên thị trường như thẻ thanh toán nội địa, thẻ thanh toán quốc tế và thẻ tín dụng quốc tế với các hạng thẻ chuẩn, vàng và bạch kim. Tuy nhiên, việc đầu tư phát triển hệ thống sản phẩm thẻ đòi hỏi chi phí lớn về hạ tầng công nghệ, thiết bị và nguồn nhân lực vận hành. Hoạt động kinh doanh thẻ của các ngân hàng thương mại đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành.

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình hoạt động thẻ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam Chi nhánh Tiền Giang" do sinh viên Cao Lê Xuân Quỳnh thực hiện (chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, năm 2015, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Hữu Hạnh) tập trung giải quyết yêu cầu đánh giá thực trạng kinh doanh thẻ tại một địa bàn cụ thể ở khu vực Tây Nam Bộ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu các sản phẩm thẻ của Techcombank nói chung và các sản phẩm thẻ của Techcombank tại Chi nhánh Tiền Giang.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại Techcombank Chi nhánh Tiền Giang.
  3. Đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thẻ của Chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Tiền Giang (địa chỉ: 44-46 Lê Lợi, Phường 1, TP. Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các khái niệm chuẩn mực về nghiệp vụ thẻ:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn Khoản 1 Điều 2 Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN quy định về khái niệm thẻ ngân hàng, cùng Điều 7 Quyết định số 1092/2002/QĐ-NHNN ngày 08/10/2002 của Thống đốc NHNN quy định về thủ tục phát hành và sử dụng thẻ thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.
  • Hệ thống phân loại thẻ: Văn bản phân loại thẻ theo 4 tiêu chí:
    • Theo đặc tính kỹ thuật: Thẻ khắc chữ nổi (Embossing Card), thẻ băng từ (Magnetic Stripe), thẻ thông minh (Smart Card).
    • Theo chủ thể phát hành: Thẻ do ngân hàng phát hành (Bank Card), thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành.
    • Theo tính chất thanh toán: Thẻ tín dụng (Credit Card), thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ rút tiền mặt (Cash Card).
    • Theo phạm vi lãnh thổ: Thẻ nội địa, thẻ quốc tế.
  • Mô hình chủ thể tham gia: Hệ thống vận hành thẻ bao gồm 5 chủ thể: Tổ chức phát hành thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB, American Express, Diners Club), Ngân hàng phát hành, Chủ thẻ, Ngân hàng thanh toán và Đơn vị chấp nhận thẻ.
  • Rủi ro và nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận phân tích các nhóm rủi ro đặc thù (rủi ro trong khâu phát hành thẻ, rủi ro trong khâu thanh toán như thẻ bị mất cắp/thất lạc, làm giả băng từ và rủi ro đạo đức khi giả mạo chữ ký trên hóa đơn thanh toán). Các nhóm nhân tố ảnh hưởng gồm: Môi trường kinh tế - xã hội và pháp lý; Nhóm nhân tố khách hàng (tâm lý, thói quen, thu nhập, trình độ); Nhóm nhân tố ngân hàng (công nghệ, mạng lưới, nhân sự, chiến lược kinh doanh).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp nội bộ do Phòng Dịch vụ khách hàng Techcombank Chi nhánh Tiền Giang cung cấp trong giai đoạn 2012–2014; phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh (số tuyệt đối và số tương đối) để xác định xu hướng biến động số lượng thẻ, doanh thu thẻ, số dư tiền gửi; đồng thời áp dụng mô hình ma trận SWOT để đánh giá toàn diện môi trường hoạt động thẻ tại chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành thẻ thanh toán từ cột mốc thẻ kim loại của Western Union (1914), thẻ xăng dầu của General Petroleum (1924), hệ thống mua bán chịu của John Biggins (1946), thẻ tín dụng đầu tiên của Franklin National Bank (1951), thẻ nhựa Diners Club của Frank McNamara (1950), thẻ BankAmericard của Bank of America (1960 - tiền thân của Visa International năm 1977) và MasterCharge (1967 - tiền thân của MasterCard năm 1979).

Tác giả phân tích quy trình phát hành thẻ, quy trình thanh toán tiền hàng hóa dịch vụ tại đơn vị chấp nhận thẻ và rút tiền mặt tại ATM theo quy định của NHNN. Chương này nêu rõ lợi ích kinh tế của dịch vụ thẻ đối với từng chủ thể tham gia. Đánh giá tổng quan thị trường thẻ Việt Nam đến cuối tháng 01/2015 cho thấy toàn quốc đạt trên 85,9 triệu thẻ phát hành (63,5 triệu thẻ đang lưu hành), hơn 16.100 máy ATM và hơn 187.200 máy POS; tuy nhiên giao dịch tiền mặt vẫn chiếm 90%, đặt ra mục tiêu cho toàn ngành đến cuối năm 2015 là đạt 250.000 điểm chấp nhận thẻ và 200 triệu lượt giao dịch qua thẻ.

Chương 2: Phân tích tình hình hoạt động thẻ của Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam Chi nhánh Tiền Giang (Techcombank) trong giai đoạn 2012 - 2014

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Techcombank (thành lập ngày 27/9/1993, vốn ban đầu 20 tỷ đồng; đến năm 2014 có 7.242 nhân viên, 48.739 khách hàng doanh nghiệp và 3.683 khách hàng cá nhân) và Chi nhánh Tiền Giang (thành lập ngày 15/01/2010 tại TP. Mỹ Tho với cơ cấu 17 nhân sự gồm 10 nhân viên Phòng Kinh doanh và 7 nhân viên Phòng Dịch vụ khách hàng).

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào phân loại và kết quả hoạt động thẻ tại chi nhánh:

  • Danh mục sản phẩm thẻ:
    • Thẻ thanh toán: Thẻ nội địa F@stAccess (trao sau), F@stAccess-I (trao ngay), thẻ quốc tế F@stAccess Visa Debit (thời hạn 5 năm, hạng Chuẩn và Vàng).
    • Thẻ tín dụng: Thẻ Dream Card (tín chấp theo lương, hạn mức tối đa 30 triệu đồng, thời hạn 3 năm), thẻ tín dụng quốc tế Techcombank Visa (hạng Chuẩn: hạn mức 10 triệu đến dưới 50 triệu đồng; hạng Vàng: từ 50 triệu đồng trở lên; hạng Platinum: hạn mức 60 triệu đến 1 tỷ đồng, bảo hiểm du lịch toàn cầu tối đa 500.000 USD).
    • Thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines - Techcombank (VNA-TCB): Thẻ thanh toán VNA-TCB (Chuẩn/Vàng, Platinum) và thẻ tín dụng VNA-TCB (Chuẩn/Vàng, Platinum, Platinum Priority) tích hợp chương trình dặm thưởng Bông Sen Vàng (GLP).
  • Chương trình ưu đãi và tiếp thị: Chi nhánh áp dụng Techcombank Smile, Techcombank Xsmile, chương trình trả góp 0% qua thẻ tín dụng quốc tế đến hết ngày 31/12/2015, chương trình "Gắn kết bền lâu", cùng các chương trình khuyến mãi mở thẻ nhận quà (iPhone 6, xe máy Honda, vé xem World Cup, du lịch Maldives, hoàn tiền giao dịch).

Dữ liệu phát hành thẻ tại Chi nhánh Tiền Giang giai đoạn 2012–2014 được tổng hợp như sau:

Loại thẻ Năm 2012 (Thẻ) Năm 2013 (Thẻ) Năm 2014 (Thẻ) Tăng trưởng 2013/2012 (%) Thay đổi 2013-2012 (Thẻ) Tăng trưởng 2014/2013 (%) Thay đổi 2014-2013 (Thẻ)
Thẻ Visa Debit 219 352 78 +60,73% +133 -77,84% -274
Thẻ Visa Credit 10 126 178 +1.160,00% +116 +41,27% +52
Thẻ F@st Access 613 4.395 3.589 +616,97% +3.782 -18,34% -806
Tổng số lượng thẻ 842 4.873 3.845 +478,74% +4.031 -21,10% -1.028

(Nguồn: Phòng Dịch vụ khách hàng Techcombank Tiền Giang)

Biến động doanh thu từ hoạt động thẻ qua các năm:

Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Tăng trưởng 2013/2012 (%) Tăng tuyệt đối 2013-2012 Tăng trưởng 2014/2013 (%) Tăng tuyệt đối 2014-2013
Doanh thu thẻ (Triệu đồng) 65 195 325 +200,00% +130 +66,67% +130

(Nguồn: Phòng Dịch vụ khách hàng Techcombank Tiền Giang)

Về số dư tiền gửi không kỳ hạn, năm 2013 tăng 124,62% (tương ứng tăng 2.244 triệu đồng so với năm 2012), năm 2014 tiếp tục tăng 80,47% (tương ứng tăng 4.244 triệu đồng so với năm 2013).

Về hạ tầng giao dịch, đến năm 2014 chi nhánh quản lý mạng lưới gồm 7 máy ATM đặt tại: Bệnh viện Quân y 120 (TP. Mỹ Tho), Công ty Dream Mekong Tiền Giang điểm 1 và điểm 2 (Huyện Cái Bè), Công ty TNHH Nam Of London (KCN Mỹ Tho), KCN Tân Hương (Huyện Châu Thành), Trụ sở Techcombank Tiền Giang (44-46 Lê Lợi, TP. Mỹ Tho), và Trường Đại học Tiền Giang (TP. Mỹ Tho). Chi nhánh chưa đầu tư hệ thống máy POS riêng mà liên kết qua hệ thống liên minh Smartlink gồm 25 ngân hàng thành viên.

Phân tích ma trận SWOT của chi nhánh chỉ ra:

  • Điểm mạnh (S): Tốc độ tăng trưởng thẻ và doanh thu cao; dịch vụ đa dạng; công nghệ ATM hiện đại, ít phụ thuộc chuyên gia nước ngoài; nhân sự chuyên viên thẻ tiếp cận nhanh công nghệ.
  • Điểm yếu (W): Khách hàng chủ yếu dùng thẻ để rút tiền tại ATM, giao dịch thanh toán mua hàng còn ít; tư vấn tiện ích chưa bao quát; mạng lưới ATM còn nghẽn mạch, sự cố; chưa có POS riêng; nguồn khách hàng phát triển thẻ chủ yếu dựa vào khách sẵn có tại quầy.
  • Cơ hội (O): Thu nhập dân cư tăng; chính sách khuyến khích trả lương qua tài khoản của Nhà nước; kinh tế hội nhập; mối quan hệ tốt với các doanh nghiệp trên địa bàn.
  • Thách thức (T): Thói quen dùng tiền mặt của người dân địa phương; cạnh tranh thị phần gay gắt giữa các NHTM; tội phạm gian lận thẻ gia tăng; nguy cơ dịch chuyển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Chương 3: Nhận xét và giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ của Chi nhánh trong những năm tới

Tác giả đánh giá tổng quát thực trạng hoạt động thẻ tại chi nhánh đạt được sự tăng trưởng về doanh thu, số dư tiền gửi không kỳ hạn và mở rộng mạng lưới ATM, tuy nhiên vẫn còn hạn chế về tính đồng đều giữa các năm và sự suy giảm nguồn khách hàng trả lương qua thẻ. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Xây dựng chiến lược kinh doanh hợp lý: Định kỳ nghiên cứu nhu cầu khách hàng và phân khúc thị trường; khảo sát mật độ dân cư để bố trí máy ATM trọng điểm, tránh lắp đặt tràn lan; chú trọng tỷ lệ kích hoạt và mức độ sử dụng tiện ích thẻ thay vì chỉ chạy theo số lượng phát hành đơn thuần.
  2. Đẩy mạnh hoạt động marketing: Đa dạng hóa các kênh quảng bá (báo chí, phát thanh, truyền hình, pano tại siêu thị, trạm xe buýt và các diễn đàn internet); tổ chức hội thảo giới thiệu sản phẩm thẻ và ưu đãi hướng đến đối tượng sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn; bố trí cán bộ chuyên trách marketing thẻ thay vì kiêm nhiệm.
  3. Tăng cường đầu tư cho công nghệ cao: Hiện đại hóa phần cứng, phần mềm, duy trì bảo dưỡng hệ thống ATM, HomeBanking và Internet Banking để đảm bảo giao dịch thông suốt.
  4. Đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ thẻ: Thiết kế các gói tiện ích phù hợp với từng phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  5. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên: Thường xuyên đào tạo kỹ năng tư vấn, chăm sóc khách hàng và cập nhật quy trình nghiệp vụ thẻ.
  6. Tăng cường hoạt động phòng ngừa rủi ro: Kiểm soát chặt chẽ hồ sơ phát hành, giám sát các giao dịch thanh toán đáng ngờ nhằm giảm thiểu rủi ro gian lận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các kết quả định lượng cụ thể từ thực tiễn hoạt động kinh doanh thẻ của Techcombank Chi nhánh Tiền Giang giai đoạn 2012–2014:

  • Kết quả phát hành: Tổng số thẻ phát hành trong cả giai đoạn đạt 9.560 thẻ. Sau mức tăng đột biến năm 2013 (đạt 4.873 thẻ, tăng 478,74% so với năm 2012 nhờ các hợp đồng phát hành thẻ chi lương doanh nghiệp chiếm gần 75%), quy mô phát hành năm 2014 giảm 21,10% (xuống còn 3.845 thẻ) do cạn kiệt nguồn khách hàng chi lương cũ và sụt giảm lượng phát hành thẻ F@st Access cùng Visa Debit. Ngược lại, dòng thẻ tín dụng Visa Credit duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 10 thẻ (2012) lên 126 thẻ (2013) và đạt 178 thẻ (2014).
  • Kết quả tài chính: Doanh thu hoạt động thẻ tăng trưởng đều đặn qua các năm, từ 65 triệu đồng (2012) tăng lên 195 triệu đồng (2013, tăng 200,00%) và đạt 325 triệu đồng (2014, tăng 66,67%). Mức tăng tuyệt đối mỗi năm đạt 130 triệu đồng. Số dư tiền gửi không kỳ hạn gia tăng tương ứng (năm 2013 tăng 2.244 triệu đồng; năm 2014 tăng thêm 4.244 triệu đồng so với 2013).
  • Phát triển hạ tầng: Chi nhánh đã phát triển mạng lưới từ 1 máy ATM (năm 2010) lên 7 máy ATM (năm 2014), tập trung tại các khu công nghiệp, bệnh viện, trường đại học và trục đô thị TP. Mỹ Tho, huyện Cái Bè, huyện Châu Thành.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận chỉ ra thực trạng phụ thuộc lớn của các chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh vào nghiệp vụ phát hành thẻ chi lương doanh nghiệp (payroll), đồng thời phân tích rõ hiện tượng thẻ phát hành nhiều nhưng tỷ lệ giao dịch thanh toán qua POS còn thấp (người dân chủ yếu rút tiền mặt tại ATM). Hệ thống 6 giải pháp được xây dựng bám sát vào năng lực vận hành thực tế của một chi nhánh ngân hàng thương mại quy mô 17 nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của văn bản: Phạm vi số liệu dừng lại ở giai đoạn 2012–2014; nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thứ cấp nội bộ của chi nhánh, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng hoặc hành vi chi tiêu của chủ thẻ; chi nhánh chưa có dữ liệu triển khai hạ tầng máy POS độc lập trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở: Mở rộng nghiên cứu hành vi tiêu dùng không tiền mặt của khách hàng cá nhân tại khu vực Tây Nam Bộ; đánh giá hiệu quả kinh tế khi đầu tư mạng lưới máy POS riêng của Techcombank tại Tiền Giang; phân tích phương án liên kết và mở rộng mạng lưới giao dịch thẻ sang các tỉnh lân cận như Bến Tre.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh; cán bộ quản lý sản phẩm bán lẻ và chuyên viên phát triển thẻ tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết phân loại thẻ theo văn bản của NHNN; phương pháp tiếp cận phân tích dữ liệu kinh doanh thẻ cấp chi nhánh (bóc tách theo cơ cấu sản phẩm Visa Debit, Visa Credit, F@st Access); ma trận SWOT thực tiễn về hoạt động dịch vụ thẻ tại thị trường cấp tỉnh; danh mục bố trí mạng lưới ATM thực tế gắn với các cụm công nghiệp và đơn vị sự nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao số lượng phát hành thẻ tại Techcombank Tiền Giang năm 2013 tăng mạnh nhưng năm 2014 lại sụt giảm?
Năm 2013 số lượng thẻ phát hành tăng 478,74% (đạt 4.873 thẻ) nhờ việc khai thác các hợp đồng chi lương qua tài khoản cho doanh nghiệp (chiếm gần 75% tổng lượng thẻ). Sang năm 2014, lượng phát hành giảm 21,10% (xuống 3.845 thẻ) do nguồn khách hàng từ các công ty chi lương trên địa bàn Tiền Giang bị thu hẹp và chi nhánh chưa kịp thời khai thác nguồn khách hàng mới để bù đắp, dẫn đến sự sụt giảm ở hai dòng thẻ Visa Debit và F@st Access.

2. Chi nhánh Tiền Giang triển khai những dòng thẻ tín dụng quốc tế nào và hạn mức ra sao?
Chi nhánh triển khai: Thẻ Dream Card (tín chấp theo lương, hạn mức tối đa 30 triệu đồng, hiệu lực 3 năm); Thẻ tín dụng quốc tế Techcombank Visa hạng Chuẩn (hạn mức từ 10 triệu đến dưới 50 triệu đồng) và hạng Vàng (hạn mức từ 50 triệu đồng trở lên); Thẻ Techcombank Visa Platinum (hạn mức từ 60 triệu đến 1 tỷ đồng, kèm gói bảo hiểm du lịch toàn cầu bồi thường tối đa 500.000 USD).

3. Khách hàng tại Tiền Giang thực hiện thanh toán thẻ qua POS như thế nào khi chi nhánh chưa lắp đặt máy POS riêng?
Do cân đối giữa chi phí đầu tư và hiệu quả hoạt động trên địa bàn, Techcombank Tiền Giang chưa trang bị hệ thống máy POS riêng. Tuy nhiên, khách hàng sử dụng thẻ quốc tế của Techcombank vẫn có thể thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ của các ngân hàng khác thông qua liên minh thẻ Smartlink (bao gồm 25 ngân hàng thành viên như Vietcombank, ACB, Sacombank, MB...).

4. Mạng lưới 7 máy ATM của Techcombank tại Tiền Giang đến năm 2014 được phân bổ tại các địa điểm nào?
7 máy ATM được đặt tại các vị trí tập trung dân cư và công nhân: Bệnh viện Quân y 120 (TP. Mỹ Tho), Công ty Dream Mekong Tiền Giang điểm 1 và điểm 2 (Ấp An Thái, Xã An Cư, Huyện Cái Bè), Công ty TNHH Nam Of London (KCN Mỹ Tho), KCN Long An - KCN Tân Hương (Huyện Châu Thành), Trụ sở Techcombank Tiền Giang (44-46 Lê Lợi, TP. Mỹ Tho) và Trường Đại học Tiền Giang (119 Ấp Bắc, TP. Mỹ Tho).

5. Khóa luận nhận định điểm yếu căn bản nhất trong thói quen sử dụng thẻ của khách hàng tại chi nhánh là gì?
Theo ma trận SWOT tại Chương 2, điểm yếu căn bản là phần lớn khách hàng chỉ sử dụng thẻ cho mục đích rút tiền mặt tại máy ATM sau khi nhận lương, tỷ lệ sử dụng thẻ để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ tại các đơn vị chấp nhận thẻ còn rất hạn chế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Lê Xuân Quỳnh phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh thẻ thanh toán tại Techcombank Chi nhánh Tiền Giang trong giai đoạn 2012–2014. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận theo quy định của NHNN, phân tích chi tiết biến động số lượng phát hành 9.560 thẻ, doanh thu thẻ và số dư tiền gửi thanh toán, đồng thời chỉ ra sự mất cân đối giữa phát hành thẻ chi lương và hành vi tiêu dùng không tiền mặt của người dân địa phương. Các giải pháp về chiến lược phân khúc, tiếp thị chuyên trách, hiện đại hóa công nghệ và quản trị rủi ro được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cho hoạt động ngân hàng bán lẻ tại khu vực Tây Nam Bộ.